05/02/2025
𝐁𝐀̣𝐍 𝐂𝐎́ 𝐁𝐈𝐄̂́𝐓 𝐍𝐎̣̂𝐈 𝐃𝐔𝐍𝐆 𝐓𝐑𝐄̂𝐍 𝐌𝐀̣̆𝐓 𝐕𝐈𝐒𝐀 𝐓𝐑𝐔𝐍𝐆 𝐐𝐔𝐎̂́𝐂?
𝟏. 𝐋𝐨𝐚̣𝐢 𝐯𝐢𝐬𝐚 (𝐕𝐢𝐬𝐚 𝐂𝐚𝐭𝐞𝐠𝐨𝐫𝐲): Được ký hiệu bằng một hoặc hai chữ cái in hoa, biểu thị mục đích nhập cảnh. Ví dụ:
- L: Du lịch.
- M: Thương mại.
- F: Thăm thân, khảo sát, giao lưu, hội nghị.
- D: Định cư.
- Z: Làm việc.
- X1/X2: Du học dài hạn/ngắn hạn.
- Q1/Q2: Thăm thân nhân dài hạn/ngắn hạn.
- S1/S2: Thăm người thân đang làm việc hoặc học tập tại Trung Quốc.
- G: Quá cảnh.
- C: Thành viên phi hành đoàn.
- J1/J2: Nhà báo thường trú/tạm thời.
𝟐. 𝐓𝐡𝐨̛̀𝐢 𝐡𝐚̣𝐧 𝐯𝐢𝐬𝐚 (𝐄𝐧𝐭𝐞𝐫 𝐁𝐞𝐟𝐨𝐫𝐞): Ngày cuối cùng bạn được phép nhập cảnh vào Trung Quốc. Visa hết hiệu lực sau ngày này.
𝟑. 𝐍𝐠𝐚̀𝐲 𝐜𝐚̂́𝐩 𝐯𝐢𝐬𝐚 (𝐈𝐬𝐬𝐮𝐞 𝐃𝐚𝐭𝐞): Ngày visa được cấp.
𝟒. 𝐇𝐨̣ 𝐭𝐞̂𝐧 (𝐍𝐚𝐦𝐞): Họ và tên đầy đủ của bạn, viết in hoa.
𝟓. 𝐍𝐠𝐚̀𝐲 𝐬𝐢𝐧𝐡 (𝐃𝐚𝐭𝐞 𝐨𝐟 𝐁𝐢𝐫𝐭𝐡): Ngày, tháng, năm sinh của bạn.
𝟔. 𝐒𝐨̂́ 𝐥𝐚̂̀𝐧 𝐧𝐡𝐚̣̂𝐩 𝐜𝐚̉𝐧𝐡 (𝐄𝐧𝐭𝐫𝐢𝐞𝐬): Chỉ rõ số lần bạn được phép nhập cảnh trong thời hạn visa. Ký hiệu thường gặp:
- 01 Một lần nhập cảnh.
- 02 Hai lần nhập cảnh.
- M Nhiều lần nhập cảnh.
𝟕. 𝐓𝐡𝐨̛̀𝐢 𝐠𝐢𝐚𝐧 𝐥𝐮̛𝐮 𝐭𝐫𝐮́ (𝐃𝐮𝐫𝐚𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐨𝐟 𝐄𝐚𝐜𝐡 𝐒𝐭𝐚𝐲): Số ngày tối đa bạn được phép lưu trú cho mỗi lần nhập cảnh, tính từ ngày nhập cảnh.
𝟖. 𝐍𝐨̛𝐢 𝐜𝐚̂́𝐩 𝐯𝐢𝐬𝐚 (𝐏𝐥𝐚𝐜𝐞 𝐨𝐟 𝐈𝐬𝐬𝐮𝐞): Cơ quan cấp visa, thường là Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Trung Quốc.
𝟗. 𝐒𝐨̂́ 𝐡𝐨̣̂ 𝐜𝐡𝐢𝐞̂́𝐮 (𝐏𝐚𝐬𝐬𝐩𝐨𝐫𝐭 𝐍𝐮𝐦𝐛𝐞𝐫): Số hộ chiếu của bạn
𝟏𝟎. 𝐆𝐡𝐢 𝐜𝐡𝐮́ (𝐑𝐞𝐦𝐚𝐫𝐤𝐬): Thông tin bổ sung hoặc yêu cầu đặc biệt, nếu có. Ví dụ, một số loại visa như X1, S1, Q1, D, Z yêu cầu người mang visa phải làm thủ tục cư trú trong vòng 30 ngày sau khi nhập cảnh.
------------☘️☘️☘️-------------
👉Hỗ trợ tư vấn: Ms Huyền 0972.102.034