Luật sư Quảng Ngãi

Luật sư Quảng Ngãi TƯ VẤN PHÁP LUẬT

Công văn hướng dẫn xác định thời điểm sử dụng đất để cấp Sổ đỏ mới nhất (Công văn 1865/QLĐĐ-ĐĐĐKĐĐ)
31/05/2026

Công văn hướng dẫn xác định thời điểm sử dụng đất để cấp Sổ đỏ mới nhất (Công văn 1865/QLĐĐ-ĐĐĐKĐĐ)

GIÁ TÍNH THUẾ KHI CHUYỂN NHƯỢNG:+ Nếu chỉ có đất: giá theo bảng giá đất+ Nếu đất gắn với tài sản trên đất: giá theo hợp ...
31/05/2026

GIÁ TÍNH THUẾ KHI CHUYỂN NHƯỢNG:
+ Nếu chỉ có đất: giá theo bảng giá đất
+ Nếu đất gắn với tài sản trên đất: giá theo hợp đồng

“Một người muốn ly hôn, người còn lại không đồng ý: Tòa án có thể buộc họ tiếp tục làm vợ chồng?”Có một nghịch lý rất ph...
23/05/2026

“Một người muốn ly hôn, người còn lại không đồng ý: Tòa án có thể buộc họ tiếp tục làm vợ chồng?”

Có một nghịch lý rất phổ biến trong các vụ án hôn nhân ở Việt Nam: nhiều người cho rằng “chưa có lỗi nghiêm trọng”, “không ngoại tình”, “không bạo lực”, “vẫn còn thương” thì Tòa án sẽ không cho ly hôn. Nhưng thực tế pháp luật hôn nhân không ép một người phải sống mãi trong cuộc hôn nhân mà họ đã hoàn toàn mất niềm tin và cảm xúc.

Bản án phúc thẩm số 02/2024/HNGĐ-PT của TAND tỉnh Tiền Giang là một ví dụ rất đáng chú ý về góc nhìn này.

Trong vụ án, người vợ cho rằng hôn nhân kéo dài nhiều năm mâu thuẫn vì bất đồng quan điểm, thường xuyên tranh cãi, không còn tiếng nói chung và đã ly thân từ tháng 02/2023. Bà cương quyết xin ly hôn. Trong khi đó, người chồng không đồng ý vì cho rằng “không có mâu thuẫn lớn”, vẫn còn tình cảm và muốn đoàn tụ để chăm sóc con đang bị trầm cảm.

Điều đáng chú ý là cấp sơ thẩm đã bác yêu cầu ly hôn của người vợ. Tòa sơ thẩm cho rằng chưa đủ căn cứ chứng minh hôn nhân trầm trọng.

Nhưng lên phúc thẩm, TAND tỉnh Tiền Giang đã sửa án, cho ly hôn.

Điểm đáng phân tích nằm ở tư duy pháp lý của Hội đồng xét xử phúc thẩm. Tòa không nhìn hôn nhân theo kiểu “còn ở chung nhà hay không”, “có đánh đập hay không”, mà nhìn vào bản chất của đời sống hôn nhân: liệu mối quan hệ đó còn tồn tại ý nghĩa thực sự hay chỉ còn là hình thức pháp lý.

HĐXX xác định rằng người vợ đã kiên quyết ly hôn trong suốt quá trình tố tụng từ sơ thẩm đến phúc thẩm; hai bên thường xuyên mâu thuẫn; người chồng nói còn tình cảm nhưng lại không có giải pháp thực tế để hàn gắn. Đặc biệt, Tòa nhấn mạnh việc kéo dài quan hệ hôn nhân “sẽ không mang lại hạnh phúc”.

Đây là điểm rất đáng chú ý trong áp dụng Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Điều luật này quy định khi “mâu thuẫn trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được” thì Tòa có quyền cho ly hôn theo yêu cầu một bên.

Nhiều người hiểu sai rằng phải có ngoại tình, đánh đập, xúc phạm nghiêm trọng thì mới được xem là “mâu thuẫn trầm trọng”. Tuy nhiên hoàn toàn không phải vậy.

Trong thực tiễn xét xử, có những cuộc hôn nhân chết dần bằng sự im lặng, lạnh nhạt, mất kết nối, không còn tôn trọng nhau, không còn muốn chia sẻ đời sống tinh thần. Những thứ đó khó chứng minh bằng hình ảnh hay giấy tờ, nhưng lại là dấu hiệu rõ nhất cho thấy “mục đích hôn nhân không đạt được”.

Đáng chú ý hơn, trong vụ án này người chồng cho rằng vẫn còn tình cảm và muốn giữ gia đình vì con đang bị trầm cảm. Đây là một lý do rất nhân văn. Nhưng pháp luật hôn nhân Việt Nam không xây dựng trên nguyên tắc “một người muốn giữ là giữ được”.

Tình cảm không thể cưỡng ép bằng bản án.

Tòa án cũng không có chức năng “cứu hôn nhân bằng mọi giá”. Chức năng của Tòa là đánh giá xem quan hệ đó còn khả năng tồn tại thật sự hay không.

Ở góc độ xã hội, nhiều người vẫn mang tư duy rằng người xin ly hôn là người ích kỷ hoặc “không biết chịu đựng”. Nhưng pháp luật hiện đại không cổ vũ việc kéo dài một cuộc hôn nhân đã đổ vỡ chỉ để duy trì danh nghĩa.

Một cuộc hôn nhân không còn tình cảm nhưng bị kéo dài cưỡng ép đôi khi lại tạo ra tổn thương tinh thần nặng nề hơn cho cả hai bên và cho con cái.

Điểm rất hay trong bản án này là Tòa phúc thẩm không đi tìm “ai đúng ai sai tuyệt đối”. HĐXX nhìn vào thực tế: người vợ đã mất hoàn toàn ý chí tiếp tục hôn nhân; người chồng dù nói còn tình cảm nhưng không chứng minh được khả năng hàn gắn thực sự. Khi đó, việc buộc họ tiếp tục quan hệ vợ chồng chỉ còn là sự tồn tại trên giấy.

Đây cũng là xu hướng xét xử ngày càng phổ biến hiện nay: quyền được ly hôn được nhìn nhận như một phần của quyền tự do nhân thân và quyền được lựa chọn đời sống hạnh phúc của mỗi cá nhân.

Nói cách khác, pháp luật có thể bảo vệ hôn nhân, nhưng không thể bắt một người phải tiếp tục yêu thương bằng mệnh lệnh của Tòa án.

Và đôi khi, một bản án cho ly hôn không phải là sự thất bại của pháp luật. Ngược lại, đó có thể là cách pháp luật chấm dứt một cuộc hôn nhân đã không còn cứu vãn được nữa.

“Đặt cọc mua đất bằng giấy tay, giao đất 5 năm, bên bán vẫn thua kiện”: Khi Tòa án nói một câu rất đáng chú ý — ‘Đã nhận...
23/05/2026

“Đặt cọc mua đất bằng giấy tay, giao đất 5 năm, bên bán vẫn thua kiện”: Khi Tòa án nói một câu rất đáng chú ý — ‘Đã nhận tiền, đã giao đất thì không thể phủi trách nhiệm bằng lý do chưa công chứng’

Đây là một bản án rất đáng chú ý của TAND tỉnh Đắk Lắk, bởi nó chạm đúng kiểu giao dịch tồn tại đầy ngoài đời: mua bán đất bằng giấy tay, đặt cọc trước, giao đất cho bên mua sử dụng nhiều năm nhưng không sang tên, đến khi đất tăng giá thì bắt đầu phát sinh tranh chấp.

Điều đáng nói là trong vụ án này, bên bán tìm cách tuyên hợp đồng vô hiệu với nhiều lý do tưởng như “rất có lý”: đất đứng tên hộ gia đình, chưa được các thành viên đồng ý, hợp đồng chưa công chứng, đất từng thế chấp ngân hàng, chưa tách thửa… Nhưng cuối cùng Tòa phúc thẩm vẫn công nhận giao dịch chuyển nhượng có hiệu lực và buộc tiếp tục sang tên cho bên mua.

Đây chính là điểm mà rất nhiều người dân đang hiểu chưa đầy đủ về pháp luật đất đai và giao dịch dân sự.

Theo hồ sơ vụ án, năm 2020 hai bên lập hợp đồng đặt cọc chuyển nhượng khoảng 5.000m2 đất với giá 500 triệu đồng. Bên mua đã giao trước 300 triệu đồng, bên bán giao toàn bộ đất cho bên mua quản lý sử dụng, trồng cây, khai thác ổn định suốt nhiều năm mà không phản đối. Sau đó bên bán không tiếp tục thực hiện thủ tục sang tên nên phát sinh tranh chấp.

Điểm rất hay trong lập luận của Hội đồng xét xử là Tòa không nhìn giao dịch theo cái tên “hợp đồng đặt cọc”, mà nhìn vào bản chất thật sự của giao dịch.

Đây là tư duy pháp lý cực kỳ quan trọng.

Bởi ngoài đời rất nhiều người dùng giấy “đặt cọc” để che cho việc mua bán đất thực tế. Nhưng nếu các bên đã thỏa thuận giá, xác định đất cụ thể, giao tiền phần lớn, giao đất quản lý sử dụng thực tế thì bản chất không còn đơn thuần là đặt cọc nữa mà là giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã được xác lập và thực hiện trên thực tế.

Tòa án xác định: mặc dù chưa công chứng đúng hình thức nhưng các bên đã thực hiện phần lớn nghĩa vụ nên giao dịch vẫn được công nhận theo khoản 1 Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015.

Đây là điều người dân cần đặc biệt lưu ý.

Rất nhiều người nghĩ rằng: “Không công chứng thì vô hiệu tuyệt đối”. Không hẳn.

Pháp luật dân sự hiện nay không còn cứng nhắc như trước. Với những giao dịch vi phạm về hình thức nhưng các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ thì Tòa án có quyền công nhận hiệu lực giao dịch để bảo đảm sự ổn định và công bằng.

Trong vụ án này, bên mua đã giao 300/500 triệu đồng, tức khoảng 60% giá trị hợp đồng và quan trọng hơn là đã được giao đất sử dụng thực tế suốt thời gian dài. Bên bán cũng nhiều lần xóa thế chấp, có điều kiện thực hiện thủ tục tách thửa nhưng không làm. Điều này khiến Tòa xác định lỗi thuộc về bên bán.

Một chi tiết rất đáng chú ý khác là tranh luận “đất hộ gia đình”.

Đây là dạng tranh chấp cực phổ biến hiện nay.

Nhiều người cứ thấy trên sổ ghi “hộ ông A” hoặc “hộ bà B” là mặc định mọi giao dịch đều vô hiệu nếu thiếu chữ ký của toàn bộ thành viên hộ gia đình. Nhưng thực tế pháp lý không đơn giản như vậy.

Tòa án trong vụ này đã đi sâu phân tích nguồn gốc hình thành tài sản và ý chí thực sự của các thành viên trong gia đình. Hồ sơ thể hiện từ năm 2008, các thành viên đã thống nhất tặng riêng phần đất cho bà T quản lý sử dụng, đồng thời bà T trực tiếp đứng ra thế chấp, giao dịch, quản lý đất suốt thời gian dài mà không ai phản đối.

Nói cách khác, dù giấy chứng nhận đứng tên “hộ”, nhưng thực tế quyền định đoạt đối với thửa đất này đã được các thành viên thừa nhận cho bà T từ rất lâu.

Đây là tư duy xét xử rất thực tế và ngày càng phổ biến hiện nay: Tòa án không chỉ nhìn cái tên trên giấy chứng nhận mà còn đánh giá cả lịch sử quản lý, sử dụng, ý chí của các thành viên và hành vi thực tế kéo dài nhiều năm.

Điểm đắt giá nhất của bản án này nằm ở chỗ: pháp luật không bảo vệ người cố tình trì hoãn nghĩa vụ sau khi đã nhận tiền và giao đất cho bên mua sử dụng ổn định.

Ngoài đời có rất nhiều trường hợp ban đầu bán rẻ vì khó khăn tài chính, đến lúc đất tăng giá thì quay lại tìm cách tuyên hợp đồng vô hiệu bằng các lỗi hình thức. Nhưng xu hướng xét xử hiện nay cho thấy Tòa án increasingly ưu tiên bảo vệ sự ổn định của giao dịch và thiện chí thực hiện hợp đồng hơn là tạo điều kiện cho việc “lật kèo”.

Bởi nếu pháp luật chỉ chăm chăm nhìn lỗi hình thức mà bỏ qua việc các bên đã thực hiện giao dịch thật suốt nhiều năm thì sẽ tạo ra một tiền lệ rất nguy hiểm: người nhận tiền xong hoàn toàn có thể vin vào lỗi công chứng để phủ nhận trách nhiệm.

Dưới góc nhìn luật sư, đây là một bản án rất đáng tham khảo cho các tranh chấp mua bán đất giấy tay hiện nay. Nó cho thấy một nguyên tắc rất rõ: giao dịch đất đai dù sai hình thức chưa chắc đã vô hiệu nếu các bên đã thực hiện trên thực tế và có đủ căn cứ chứng minh ý chí chuyển nhượng thật sự.

Nhưng đồng thời, bản án này cũng là lời cảnh báo cho người dân: đừng chủ quan nghĩ rằng “giao tiền rồi, giao đất rồi là xong”. Nếu không hoàn tất công chứng, sang tên đúng luật thì tranh chấp vẫn có thể kéo dài nhiều năm và rủi ro kiện tụng luôn tồn tại.

Trong chuyện đất đai, điều nguy hiểm nhất không phải là thiếu niềm tin, mà là tin nhau quá mức rồi bỏ qua thủ tục pháp lý.

Address

Quảng Ngãi
Quang Ngai

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luật sư Quảng Ngãi posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share