08/08/2026
Bị công ty nợ lương hơn một năm, người lao động khởi kiện yêu cầu thanh toán lương và lãi suất chậm trả.
Quan hệ lao động không chỉ được xây dựng trên sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động mà còn được bảo đảm bằng những quy định chặt chẽ của pháp luật. Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn có không ít doanh nghiệp chậm trả lương, nợ lương kéo dài, thậm chí đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với người lao động. Bản án số 41/2025/LĐ-ST của TAND huyện Củ Chi là một ví dụ điển hình, khẳng định nguyên tắc: tiền lương là quyền lợi cơ bản của người lao động và phải được pháp luật bảo vệ.
Theo nội dung vụ án, bà H làm việc tại Công ty TNHH T2 theo hợp đồng lao động xác định thời hạn. Sau một thời gian làm việc, công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng vẫn còn nợ tiền lương của bà. Hai bên từng lập văn bản thỏa thuận, theo đó công ty xác nhận còn nợ 108 triệu đồng và cam kết thanh toán dần mỗi tháng 5 triệu đồng. Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ thanh toán được 25 triệu đồng rồi ngừng thực hiện nghĩa vụ, khiến người lao động phải khởi kiện yêu cầu thanh toán số tiền còn lại là 83 triệu đồng, tiền lãi do chậm trả và truy đóng bảo hiểm xã hội.
Điểm đáng chú ý của vụ án là mặc dù doanh nghiệp vắng mặt trong suốt quá trình tố tụng, Tòa án vẫn tiến hành xét xử theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự sau khi xác định việc triệu tập đã hợp lệ. Điều này cho thấy, việc bị đơn không tham gia phiên tòa không đồng nghĩa với việc vụ án sẽ không được giải quyết; ngược lại, doanh nghiệp còn có nguy cơ mất cơ hội đưa ra ý kiến phản bác hoặc cung cấp chứng cứ bảo vệ quyền lợi của mình.
Về nội dung, Hội đồng xét xử chấp nhận yêu cầu buộc công ty thanh toán số tiền lương còn nợ và khoản lãi phát sinh do chậm trả. Phán quyết này hoàn toàn phù hợp với Điều 94 Bộ luật Lao động năm 2019, theo đó người sử dụng lao động có nghĩa vụ trả lương trực tiếp, đầy đủ và đúng thời hạn cho người lao động. Trường hợp chậm trả lương, nếu đáp ứng điều kiện luật định thì doanh nghiệp còn phải trả thêm khoản tiền do chậm thanh toán nhằm bù đắp thiệt hại cho người lao động.
Không chỉ dừng lại ở nghĩa vụ trả lương, Tòa án còn buộc doanh nghiệp truy đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động theo thời gian còn thiếu. Đây là nội dung rất quan trọng bởi việc không đóng hoặc chậm đóng bảo hiểm không chỉ ảnh hưởng đến quyền hưởng các chế độ ốm đau, thai sản, thất nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến quá trình tính thời gian tham gia bảo hiểm để hưởng lương hưu sau này. Quyết định của Tòa cũng phù hợp với các quy định của Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014 về trách nhiệm bắt buộc của người sử dụng lao động trong việc đóng bảo hiểm cho người lao động.
Một điểm khác cũng đáng lưu ý là nguyên đơn đã rút yêu cầu bồi thường do bị đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, và Tòa án đình chỉ giải quyết đối với yêu cầu này. Điều đó cho thấy, trong quá trình giải quyết tranh chấp, đương sự có quyền thay đổi hoặc rút một phần yêu cầu khởi kiện; Tòa án chỉ xem xét trong phạm vi yêu cầu còn được duy trì theo quy định của pháp luật tố tụng.
Từ bản án có thể rút ra một bài học quan trọng: khi doanh nghiệp nợ lương hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với người lao động, người lao động không nên chỉ chờ đợi những lời hứa thanh toán. Nếu doanh nghiệp đã xác nhận khoản nợ nhưng vẫn không thực hiện cam kết, người lao động hoàn toàn có quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần nhận thức rằng tiền lương và nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội không chỉ là trách nhiệm theo hợp đồng mà còn là nghĩa vụ bắt buộc theo pháp luật, việc cố tình chậm thực hiện có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự, lao động và cả các chế tài xử lý khác theo quy định hiện hành.