Van Phuc Law

Van Phuc Law Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Van Phuc Law, Lawyer & Law Firm, Số 18 Đường số 3 KDC Cityland Garden hills, Phường 5, TP. HCM, Quận Gò Vấp.

Ngày 15/8/2026, Giải Tennis Vạn Phúc Law Open 2026 đã được tổ chức thành công với sự tham gia của đông đảo nhân sự, khác...
17/08/2026

Ngày 15/8/2026, Giải Tennis Vạn Phúc Law Open 2026 đã được tổ chức thành công với sự tham gia của đông đảo nhân sự, khách mời và các đối tác của Vạn Phúc Law.

Với mong muốn xây dựng môi trường làm việc năng động, chú trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, giải Tennis VẠN PHÚC LAW OPEN 2026 được tổ chức nhằm tạo sân chơi thể thao lành mạnh, khuyến khích phong trào rèn luyện sức khỏe trong đội ngũ nhân sự, đồng thời mở rộng hoạt động giao lưu với khách mời và các đối tác của Vạn Phúc Law.

Trong suốt giải đấu, các vận động viên đã mang đến những trận đấu sôi nổi, hấp dẫn với nhiều pha bóng đẹp và những màn tranh tài đầy quyết tâm. Bên cạnh yếu tố chuyên môn và thành tích, điều làm nên ý nghĩa của giải đấu chính là tinh thần fair play, tôn trọng đối thủ và đoàn kết được thể hiện xuyên suốt giải đấu.

Đối với Vạn Phúc Law, sự đồng hành với khách hàng, đối tác không chỉ được xây dựng thông qua các hoạt động chuyên môn và hợp tác công việc mà còn được vun đắp từ những hoạt động giao lưu, kết nối trong đời sống.

Thông qua giải Tennis, Ban Tổ chức mong muốn tạo thêm cơ hội để các thành viên của Vạn Phúc Law, khách mời và đối tác hiểu nhau hơn, tăng cường sự kết nối và xây dựng những mối quan hệ bền vững trên tinh thần tôn trọng – đồng hành – hợp tác và phát triển.

Để góp phần tạo nên thành công của Giải Tennis Vạn Phúc Law Open 2026, Ban Tổ chức đã vinh dự nhận được sự quan tâm, ủng hộ và tài trợ từ các đơn vị:

1. CÔNG TY TNHH KINGFOTEC GOLD
2. VŨ ĐOÀN
3. CÔNG TY BAO BÌ DUY LÂM
4. KIẾN TÂM BB
5. CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NCM
6. CÔNG TY TNHH TMDV LINH NHA
7. VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG DƯƠNG ĐỨC HIẾU
8. TRUNG TÂM TRỌNG TÀI GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VIỆT NAM
9. CÔNG TY TNHH WJ HOÀNG KIM TÚ
10. HKD QUẦN ÁO - DỤNG CỤ THỂ THAO BEN SPORT
11. CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ OMI (OMI JSC)

Chân thành cảm ơn Quý khách mời, Quý đối tác, cùng toàn thể nhân sự đã tham gia và góp phần tạo nên thành công của Vạn Phúc Law Open 2026. Hẹn gặp lại tại những mùa giải tiếp theo với nhiều trận đấu hấp dẫn, nhiều khoảnh khắc đáng nhớ và những kết nối ngày càng bền chặt hơn.

Ngoại tình là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến đổ vỡ hôn nhân và cũng là vấn đề gây nhiều tranh cãi nhất khi...
13/07/2026

Ngoại tình là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến đổ vỡ hôn nhân và cũng là vấn đề gây nhiều tranh cãi nhất khi giải quyết ly hôn. Trên thực tế, nhiều người cho rằng chỉ cần chứng minh được hành vi ngoại tình thì đương nhiên được Tòa án chấp nhận ly hôn và được chia phần tài sản nhiều hơn. Tuy nhiên, pháp luật hôn nhân và gia đình không tiếp cận vấn đề này theo hướng cảm tính hay đạo đức thuần túy, mà dựa trên các tiêu chí pháp lý chặt chẽ về tình trạng hôn nhân, lỗi của vợ hoặc chồng và nguyên tắc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

Xem chi tiết tại: https://vanphuclaw.vn/vi/ngoai-tinh-co-anh-huong-den-viec-chia-tai-san-khi-ly-hon/

Nếu Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn hoặc cần luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong các vụ án ly hôn, chia tài sản/nợ chung, con chung, vui lòng liên hệ với Công ty Luật TNHH Vạn Phúc. Với đội ngũ luật sư có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tranh chấp về hôn nhân gia đình, chúng tôi sẵn sàng đồng hành, tư vấn và đưa ra các giải pháp pháp lý hiệu quả, bảo đảm tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của Quý khách hàng trong từng giai đoạn của quá trình giải quyết tranh chấp.
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928

Phân tích pháp lý về ảnh hưởng của hành vi ngoại tình đến việc chia tài sản, quyền nuôi con và giải quyết ly hôn theo pháp luật Việt Nam.

Trong bối cảnh giao thương, du lịch và lao động xuyên biên giới ngày càng phổ biến, việc người nước ngoài mang theo tiền...
07/07/2026

Trong bối cảnh giao thương, du lịch và lao động xuyên biên giới ngày càng phổ biến, việc người nước ngoài mang theo tiền mặt, ngoại tệ, vàng hoặc tài sản có giá trị khi nhập cảnh, xuất cảnh là nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, nhu cầu này phải được thực hiện đúng quy định pháp luật Việt Nam. Việc không khai báo, khai báo không trung thực hoặc cất giấu tiền, vàng, ngoại tệ khi đi qua cửa khẩu không chỉ bị xử phạt hành chính mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới”.

Bản án số 52/2018/HSST ngày 31/8/2018 của Tòa án nhân dân tỉnh An Giang là một ví dụ điển hình cho thấy người nước ngoài khi nhập cảnh vào Việt Nam cần đặc biệt lưu ý nghĩa vụ khai báo hải quan đối với tiền tệ, vàng và tài sản có giá trị mang theo.

Bài viết chi tiết tại: https://vanphuclaw.vn/vi/nguoi-nuoc-ngoai-pham-toi-van-chuyen-trai-phep-hang-hoa-tien-te-qua-bien-gioi/
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928

Phân tích bản án thực tế về người nước ngoài bị xử lý hình sự vì vận chuyển trái phép tiền tệ qua biên giới tại Việt Nam và bài học pháp lý quan trọng.

Giai đoạn tạm giữ, tạm giam là giai đoạn đặc biệt nhạy cảm trong tố tụng hình sự. Đây là thời điểm người bị buộc tội bị ...
30/06/2026

Giai đoạn tạm giữ, tạm giam là giai đoạn đặc biệt nhạy cảm trong tố tụng hình sự. Đây là thời điểm người bị buộc tội bị hạn chế tự do, chịu áp lực tâm lý lớn và có thể chưa hiểu đầy đủ quyền của mình. Đối với người nước ngoài, các khó khăn này càng nghiêm trọng hơn.

Luật sư có thể thực hiện các vai trò quan trọng sau:

Thứ nhất, luật sư giúp người bị tạm giữ, tạm giam hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Việc hiểu đúng quyền im lặng trong phạm vi pháp luật cho phép, quyền trình bày lời khai, quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình, quyền yêu cầu phiên dịch và quyền nhờ luật sư là nền tảng để bảo vệ người bị buộc tội.

Thứ hai, luật sư tham gia kiểm tra tính hợp pháp của việc tạm giữ, tạm giam. Không phải mọi trường hợp đều có thể áp dụng biện pháp tạm giam. Luật sư có thể xem xét căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn, thời hạn tạm giữ, thời hạn tạm giam, việc gia hạn và thẩm quyền ban hành quyết định.

Thứ ba, luật sư tham gia cùng người bị buộc tội trong các buổi lấy lời khai, hỏi cung theo quy định pháp luật. Sự có mặt của luật sư giúp hạn chế nguy cơ mớm cung, ép cung, hiểu sai lời khai hoặc ghi nhận không đầy đủ ý kiến của người bị buộc tội.

Thứ tư, luật sư làm việc với gia đình, doanh nghiệp, người đại diện hoặc cơ quan lãnh sự trong phạm vi pháp luật cho phép. Đối với người nước ngoài, việc kết nối thông tin với bên ngoài có ý nghĩa rất lớn, nhất là trong các vụ việc liên quan đến lao động, đầu tư, kinh doanh, xuất nhập cảnh hoặc tranh chấp có yếu tố quốc tế.

Thứ năm, luật sư thu thập, cung cấp tài liệu, chứng cứ có lợi. Trong nhiều trường hợp, chứng cứ ngoại phạm, tài liệu nhân thân, hợp đồng lao động, giấy phép cư trú, tài liệu giao dịch, chứng cứ điện tử hoặc thông tin từ nước ngoài có thể ảnh hưởng lớn đến việc đánh giá bản chất vụ án.

Thứ sáu, luật sư đề nghị thay đổi, hủy bỏ biện pháp tạm giam hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nếu có căn cứ. Trong một số trường hợp, việc tiếp tục tạm giam không còn cần thiết hoặc có thể thay thế bằng biện pháp khác phù hợp hơn.

Vì sao người nước ngoài cần có luật sư càng sớm càng tốt?

Trong tố tụng hình sự, giai đoạn đầu thường là giai đoạn quyết định. Những lời khai đầu tiên, biên bản làm việc đầu tiên và cách phản ứng ban đầu của người bị tạm giữ có thể ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình xử lý vụ án.

Đối với người nước ngoài, rủi ro thường gặp là:
• Không hiểu chính xác lý do bị tạm giữ;
• Không biết mình có quyền nhờ luật sư;
• Không nắm được quyền yêu cầu phiên dịch;
• Ký tài liệu mà không hiểu đầy đủ nội dung;
• Không biết cách liên hệ gia đình hoặc cơ quan lãnh sự;
• Đưa ra lời khai bất lợi do hoảng sợ hoặc hiểu sai câu hỏi;
• Bỏ lỡ thời hạn khiếu nại hoặc yêu cầu thay đổi biện pháp ngăn chặn.

Sự tham gia sớm của luật sư giúp giảm thiểu các rủi ro này. Luật sư không làm thay đổi sự thật khách quan của vụ án, nhưng có thể bảo đảm rằng sự thật đó được xác minh theo đúng trình tự, đúng pháp luật và quyền của người bị buộc tội không bị xâm phạm.

Luật sư giữ vai trò trung tâm trong việc bảo đảm quyền bào chữa, kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định tố tụng, hỗ trợ phiên dịch pháp lý, tham gia lấy lời khai, kiến nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người nước ngoài. Trong các vụ án có yếu tố nước ngoài, việc mời luật sư tham gia càng sớm càng giúp hạn chế rủi ro tố tụng và bảo đảm quá trình giải quyết vụ án được thực hiện khách quan, đúng pháp luật.
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928

Trong các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài, việc một người nước ngoài bị tạm giữ, tạm giam tại Việt Nam thường đặt ra ...
30/06/2026

Trong các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài, việc một người nước ngoài bị tạm giữ, tạm giam tại Việt Nam thường đặt ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp hơn so với vụ án thông thường. Rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt về hệ thống pháp luật, tâm lý hoang mang khi bị hạn chế tự do thân thể và việc không am hiểu thủ tục tố tụng có thể khiến người bị tạm giữ, tạm giam gặp bất lợi ngay từ giai đoạn đầu của vụ án.

Tuy nhiên, cần khẳng định rằng: người nước ngoài khi bị tạm giữ, tạm giam tại Việt Nam không bị tước bỏ các quyền cơ bản. Họ vẫn được pháp luật Việt Nam bảo đảm quyền con người, quyền bào chữa, quyền được phiên dịch, quyền khiếu nại và trong một số trường hợp còn có quyền được tiếp xúc lãnh sự theo quy định pháp luật và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

1. Người nước ngoài bị tạm giữ, tạm giam tại Việt Nam có bị coi là có tội hay không?

Tạm giữ, tạm giam là các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, không phải là hình phạt. Việc một người bị tạm giữ hoặc tạm giam không đồng nghĩa với việc người đó đã có tội. Về nguyên tắc, một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Đối với người nước ngoài, nguyên tắc này càng có ý nghĩa quan trọng. Trong thực tế, nhiều người do không hiểu tiếng Việt, không nắm rõ pháp luật Việt Nam nên dễ nhầm lẫn rằng việc bị bắt giữ hoặc tạm giam đồng nghĩa với việc đã bị kết án. Đây là nhận thức không chính xác.

Tạm giữ thường được áp dụng trong giai đoạn ban đầu, khi cơ quan có thẩm quyền cần xác minh hành vi có dấu hiệu tội phạm. Trong khi đó, tạm giam thường được áp dụng đối với bị can, bị cáo trong những trường hợp luật định nhằm bảo đảm hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hoặc thi hành án.

2. Quyền được biết lý do bị tạm giữ, tạm giam

Một trong những quyền quan trọng đầu tiên của người bị tạm giữ, tạm giam là quyền được biết lý do mình bị áp dụng biện pháp này.
Người bị tạm giữ có quyền được nhận quyết định tạm giữ, quyết định gia hạn tạm giữ và các quyết định tố tụng có liên quan. Cơ quan có thẩm quyền cũng phải giải thích cho họ biết quyền và nghĩa vụ của mình.

Đối với người nước ngoài, quyền này không chỉ dừng lại ở việc “được thông báo” về mặt hình thức. Việc thông báo phải bảo đảm người bị tạm giữ, tạm giam hiểu được nội dung cơ bản của quyết định, lý do bị áp dụng biện pháp ngăn chặn và hậu quả pháp lý phát sinh. Nếu người đó không sử dụng được tiếng Việt, việc giải thích cần được thực hiện thông qua người phiên dịch.

Đây là cơ sở quan trọng để người bị tạm giữ, tạm giam có thể tự bảo vệ mình hoặc yêu cầu luật sư tham gia bảo vệ quyền lợi.

3. Quyền được phiên dịch, dịch thuật

Rào cản ngôn ngữ là một trong những rủi ro lớn nhất đối với người nước ngoài trong tố tụng hình sự tại Việt Nam.

Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, khi người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt, cơ quan có thẩm quyền phải yêu cầu người phiên dịch, người dịch thuật. Người phiên dịch có nghĩa vụ phiên dịch trung thực và phải chịu trách nhiệm nếu phiên dịch gian dối.

Quyền được phiên dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong các hoạt động như:
• Lấy lời khai;
• Hỏi cung;
• Lập biên bản bắt người, biên bản tạm giữ;
• Giải thích quyền và nghĩa vụ;
• Giao nhận quyết định tố tụng;
• Làm việc với luật sư;
• Tham gia đối chất, nhận dạng, thực nghiệm điều tra hoặc các hoạt động tố tụng khác.

Trong thực tiễn, nếu không có phiên dịch đầy đủ, người nước ngoài có thể ký vào các biên bản mà họ không hiểu hết nội dung, đưa ra lời khai bất lợi hoặc bỏ lỡ quyền khiếu nại đối với các quyết định, hành vi tố tụng không đúng pháp luật.

4. Quyền được bào chữa và yêu cầu luật sư bảo vệ quyền lợi.

Người nước ngoài bị tạm giữ, tạm giam có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Luật sư có thể tham gia bảo vệ quyền lợi cho người bị tạm giữ, bị can, bị cáo ngay từ giai đoạn đầu của quá trình tố tụng. Đây là thời điểm rất quan trọng vì nhiều chứng cứ, lời khai, biên bản tố tụng đầu tiên thường có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hướng xử lý vụ án sau này.

Người bị bắt, bị tạm giữ, bị tạm giam có thể yêu cầu luật sư; người thân thích hoặc người đại diện của họ cũng có thể mời luật sư. Khi có yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện thủ tục chuyển yêu cầu hoặc thông báo để bảo đảm quyền bào chữa được thực hiện trên thực tế.

Đối với người nước ngoài, luật sư không chỉ là người bảo vệ về mặt pháp lý mà còn là cầu nối giúp họ hiểu đúng quy trình tố tụng, hạn chế rủi ro do bất đồng ngôn ngữ, đồng thời hỗ trợ gia đình, doanh nghiệp hoặc cơ quan lãnh sự nắm bắt tình trạng pháp lý của vụ việc trong phạm vi pháp luật cho phép.

5. Quyền được tiếp xúc lãnh sự

Một quyền đặc thù của người nước ngoài khi bị tạm giữ, tạm giam là quyền được tiếp xúc lãnh sự theo quy định của pháp luật Việt Nam và Công ước Viên năm 1963 về quan hệ lãnh sự.

Tiếp xúc lãnh sự là việc viên chức ngoại giao, lãnh sự của quốc gia mà người bị tạm giữ, tạm giam mang quốc tịch đến gặp người đó theo trình tự pháp luật quy định. Hoạt động này có thể giúp cơ quan lãnh sự nắm bắt tình trạng công dân, hỗ trợ liên hệ gia đình, theo dõi việc bảo đảm các quyền cơ bản và hỗ trợ một số vấn đề hành chính cần thiết.

Tuy nhiên, quyền tiếp xúc lãnh sự không phải được thực hiện tùy tiện. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, yêu cầu tiếp xúc lãnh sự phải được thực hiện thông qua Bộ Ngoại giao và cơ quan đang thụ lý vụ án, cơ sở giam giữ. Trong một số trường hợp nhất định, việc tiếp xúc lãnh sự có thể chưa được giải quyết, chẳng hạn vì lý do bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn cơ sở giam giữ, có dịch bệnh, người bị tạm giữ từ chối tiếp xúc lãnh sự.

Điều này cho thấy quyền tiếp xúc lãnh sự là quyền quan trọng nhưng phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam.

6. Quyền khiếu nại đối với quyết định, hành vi tố tụng

Người nước ngoài bị tạm giữ, tạm giam có quyền khiếu nại nếu cho rằng quyết định hoặc hành vi của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng là trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Các vấn đề có thể phát sinh khiếu nại bao gồm:
• Tạm giữ, tạm giam không có căn cứ;
• Không giải thích quyền và nghĩa vụ;
• Không bố trí phiên dịch;
• Hạn chế quyền gặp luật sư không có căn cứ;
• Lấy lời khai không đúng trình tự;
• Không giao quyết định tố tụng;
• Điều kiện giam giữ không bảo đảm theo quy định pháp luật.

Trong thực tiễn, người nước ngoài thường khó tự mình thực hiện quyền khiếu nại do không am hiểu tiếng Việt và pháp luật Việt Nam. Vì vậy, sự tham gia của luật sư có ý nghĩa rất lớn trong việc phát hiện vi phạm thủ tục, soạn thảo đơn khiếu nại, kiến nghị và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền khắc phục kịp thời.

Có thể thấy, người nước ngoài khi bị tạm giữ, tạm giam tại Việt Nam vẫn được bảo đảm các quyền cơ bản trong tố tụng hình sự, bao gồm quyền được biết lý do bị tạm giữ, tạm giam; quyền được giải thích quyền và nghĩa vụ; quyền được phiên dịch; quyền nhờ luật sư; quyền khiếu nại; và trong trường hợp phù hợp, quyền được tiếp xúc lãnh sự.

Tạm giữ, tạm giam không phải là sự kết tội. Đây chỉ là biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong những điều kiện luật định. Do đó, việc bảo vệ quyền lợi của người nước ngoài trong giai đoạn này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928

Dưới góc độ pháp lý, trục xuất là một chế tài có tính chất đặc biệt, được áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau và ph...
30/06/2026

Dưới góc độ pháp lý, trục xuất là một chế tài có tính chất đặc biệt, được áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau và phải tuân thủ trình tự, điều kiện rất chặt chẽ. Đồng thời, pháp luật Việt Nam cũng quy định một số trường hợp người bị trục xuất có thể được hoãn thi hành quyết định trục xuất nhằm bảo đảm quyền con người và các yếu tố nhân đạo.

1. Trục xuất là gì?

Theo pháp luật Việt Nam, trục xuất là việc buộc người nước ngoài phải rời khỏi lãnh thổ Việt Nam theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Tùy từng trường hợp, trục xuất có thể được áp dụng với hai bản chất pháp lý khác nhau:

• Là hình phạt trong lĩnh vực hình sự (có thể là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung), khi người nước ngoài bị kết án về một tội phạm và Tòa án quyết định áp dụng hình phạt trục xuất theo quy định của Bộ luật Hình sự

• Là biện pháp xử lý vi phạm hành chính, khi người nước ngoài vi phạm pháp luật nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự và bị cơ quan có thẩm quyền quyết định buộc rời khỏi Việt Nam theo Luật Xử lý vi phạm hành chính.

Như vậy, không phải mọi trường hợp bị trục xuất đều là người phạm tội. Có nhiều trường hợp người nước ngoài chỉ vi phạm quy định về xuất nhập cảnh, cư trú, lao động hoặc các quy định hành chính khác nhưng vẫn có thể bị áp dụng biện pháp trục xuất.

2. Những trường hợp được hoãn thi hành quyết định trục xuất?

Không phải cứ có quyết định trục xuất thì người nước ngoài phải rời khỏi Việt Nam ngay lập tức. Quy định tại Nghị định 59/2026/NĐ-CP của Chính phủ (có hiệu lực từ ngày 01/4/2026) cho phép hoãn thi hành quyết định trục xuất trong một số trường hợp đặc biệt nhằm bảo đảm yếu tố nhân đạo cũng như khả năng thực hiện trên thực tế.

Điều này giúp tránh những tình huống mà việc buộc người nước ngoài xuất cảnh ngay có thể gây nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến các quyền, lợi ích hợp pháp khác.

Theo quy định tại Điều 11 Nghị định số 59/2026/NĐ-CP của Chính phủ, việc hoãn thi hành quyết định trục xuất có thể được xem xét trong một số trường hợp sau:

- Bị bệnh nặng phải cấp cứu hoặc đang điều trị bệnh không thể thực hiện được quyết định xử phạt trục xuất có chứng nhận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh từ cấp cơ bản trở lên;
- Phải thực hiện nghĩa vụ về dân sự, hành chính, kinh tế theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều 10 Nghị định này;
- Người bị áp dụng hình thức xử phạt trục xuất đồng thời là người bị buộc tội, đương sự trong vụ án mà cơ quan điều tra đang thụ lý;
- Trường hợp do dịch bệnh, thiên tai, chiến tranh hoặc nước tiếp nhận chưa đồng ý cho nhập cảnh.

Trong thời gian được hoãn trục xuất, người nước ngoài không được tự do sinh sống tại Việt Nam bởi việc được hoãn thi hành quyết định trục xuất không đồng nghĩa với việc quyết định trục xuất bị hủy bỏ. Trong thời gian được hoãn, người nước ngoài vẫn phải chấp hành các nghĩa vụ theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền và có thể chịu sự quản lý, giám sát theo quy định của pháp luật.

Khi lý do hoãn không còn, quyết định trục xuất sẽ tiếp tục được thi hành.

*Lưu ý pháp lý: Bài viết này chỉ mang tính chất phổ biến kiến thức pháp luật. Việc áp dụng hình phạt hoặc biện pháp trục xuất trong từng vụ việc cụ thể phụ thuộc vào bản án, quyết định của cơ quan có thẩm quyền và các quy định pháp luật hiện hành. Đối với các vụ việc có yếu tố nước ngoài, người liên quan nên tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928

1. Nguyên tắc chung: Phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam thì chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt NamTheo Điều 5 của Bộ luậ...
29/06/2026

1. Nguyên tắc chung: Phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam thì chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam

Theo Điều 5 của Bộ luật Hình sự hiện hành, mọi hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam đều thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật hình sự Việt Nam. Điều đó có nghĩa, nếu một người mang quốc tịch nước ngoài thực hiện hành vi cấu thành tội phạm tại Việt Nam thì về nguyên tắc sẽ bị điều tra, truy tố và xét xử theo pháp luật Việt Nam như đối với công dân Việt Nam. Trừ trường hợp người nước ngoài phạm tội thuộc đối tượng được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự theo pháp luật Việt Nam, theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc theo tập quán quốc tế thì sẽ được giải quyết theo quy định của điều ước quốc tế hoặc theo tập quán quốc tế đó.

Nói cách khác, quốc tịch không phải là căn cứ để miễn trách nhiệm hình sự.

2. Người nước ngoài có bị áp dụng đầy đủ quy trình tố tụng hình sự của Việt Nam?

Nếu không thuộc diện được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc miễn trừ lãnh sự, người nước ngoài sẽ phải trải qua đầy đủ các giai đoạn tố tụng theo quy định của pháp luật Việt Nam, bao gồm: Khởi tố vụ án - Khởi tố bị can - Điều tra - Truy tố - Xét xử - Thi hành án.

Trong suốt quá trình tố tụng, họ vẫn được bảo đảm các quyền tố tụng cơ bản như: Quyền được tự mình bào chữa hoặc nhờ Luật sư bào chữa - Quyền sử dụng phiên dịch nếu không biết tiếng Việt - Quyền được thông báo cho cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự của quốc gia mà họ mang quốc tịch theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Điều này thể hiện nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật, đồng thời bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.

3. Người nước ngoài có được "đưa về nước" để xét xử hay không?

Không phải cứ là người nước ngoài thì sẽ được chuyển về quốc gia của mình để xét xử. Khi hành vi phạm tội xảy ra tại Việt Nam, quyền tài phán hình sự trước hết thuộc về Việt Nam. Vì vậy, đa số trường hợp người phạm tội sẽ bị xét xử tại Việt Nam.Việc chuyển giao hoặc dẫn độ còn phụ thuộc vào việc giữa Việt Nam quốc gia của người người phạm tội có ký Hiệp định tương trợ tư pháp và Hiệp định dẫn độ hay không.

Do đó, việc một người nước ngoài sau khi phạm tội được chuyển về nước là ngoại lệ, chứ không phải nguyên tắc áp dụng chung.

4. Hình phạt nào có thể được áp dụng đối với người nước ngoài?

Người nước ngoài phải chịu các hình phạt giống như người Việt Nam nếu phạm cùng một tội danh.

Tùy từng trường hợp, Tòa án có thể áp dụng: Cảnh cáo; phạt tiền; cải tạo không giam giữ; tù có thời hạn; tù chung thân; tử hình.
Ngoài các hình phạt chung, người nước ngoài còn có thể bị áp dụng hình phạt trục xuất.

Theo Điều 37 Bộ luật Hình sự hiện hành, trục xuất có thể được áp dụng: là hình phạt chính hoặc là hình phạt bổ sung, tùy từng loại tội phạm và quyết định của Tòa án.

Trục xuất là biện pháp buộc người bị kết án phải rời khỏi lãnh thổ Việt Nam sau khi đáp ứng các điều kiện theo bản án hoặc theo quy định của pháp luật.

Có thể thấy, trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc bảo đảm thực thi nghiêm minh pháp luật hình sự đối với mọi chủ thể, không phân biệt quốc tịch, vừa thể hiện chủ quyền tư pháp của Việt Nam, vừa góp phần xây dựng môi trường đầu tư, kinh doanh an toàn.
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928

Vì sao người có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy thường bị truy tố về tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma tuý”, ...
22/05/2026

Vì sao người có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy thường bị truy tố về tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma tuý”, “Tội tàng trữ trái phép chất ma tuý” hoặc bị truy tố cùng lúc hai tội danh này?

Tham khảo từ bản án số: 16/2025/HS-ST ngày 25/7/2025 của Tòa án nhân dân Khu vực 3 – Thành phố Hồ Chí Minh (Cơ sở 1).

Tóm tắt diễn biến hành vi phạm tội và nhận định của Hội đồng xét xử: Bị cáo V và bị cáo S đã có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy tại nhà của bị cáo S, số ma túy mà các bị cáo V, S sử dụng là thuộc sở hữu chung của các bị cáo, do các bị cáo hùn tiền mua.

Bị cáo S là người rủ rê, lôi kéo bị cáo V sử dụng ma túy, bị cáo S không những hùn tiền mua ma túy mà còn là người cung cấp dụng cụ sử dụng ma túy (ống thủy tinh, bình nhựa, ống hút nhựa), cung cấp địa điểm sử dụng ma túy và chở bị cáo V đi mua ma túy. Bị cáo V ngoài việc hùn tiền mua ma túy, bị cáo còn là người trực tiếp liên lạc với bị cáo S1 mua ma túy và cất giấu ma túy.

Như vậy hành vi của bị cáo S và bị cáo V đã cấu thành tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” (Điều 255 Bộ luật Hình sự).

Ngoài ra, tại thời điểm bắt quả tang đã thu giữ từ bị cáo V 01 gói nylon, bên trong có 0,5997 gam ma túy. Bị cáo V xác nhận gói ma túy bị thu giữ này là của bị cáo V và bị cáo S hùn tiền mua của S1 do sử dụng chưa hết nên các bị cáo cất giữ để dành sử dụng. Vì vậy, bị cáo S và bị cáo V còn phạm thêm tội “Tàng trữ trái phép chất ma tuý” (Điều 249 Bộ luật Hình sự).
__
Trên thực tế, người sử dụng ma túy thường không sử dụng một mình mà sử dụng theo nhóm, ít nhất là 2 người như trong vụ án đề cập ở trên. Trong vụ án nêu trên, bị cáo S không chỉ là người sử dụng ma túy mà còn: Rủ rê người khác sử dụng; Chuẩn bị công cụ; Cung cấp địa điểm; Và hỗ trợ việc mua ma túy. Những hành vi này thể hiện vai trò tổ chức rõ ràng. Đối với bị cáo V, mặc dù không trực tiếp chuẩn bị địa điểm nhưng bị cáo lại là người liên hệ mua ma túy và cất giữ ma túy. Đây là các hành vi thể hiện sự tham gia tích cực vào quá trình tổ chức sử dụng ma túy.

Có thể thấy việc cùng nhau sử dụng ma túy không chỉ đơn thuần là hành vi sử dụng cho mục đích cá nhân. Dưới góc độ pháp lý hình sự, chỉ cần thực hiện thêm một số hành vi mang tính chuẩn bị, điều hành hoặc tạo điều kiện cho người khác cùng sử dụng ma túy thì người đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” theo Điều 255 Bộ luật Hình sự.

Trong vụ án nêu trên ngoài tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy”, Cơ quan điều tra còn xác định các bị cáo phạm thêm tội “Tàng trữ trái phép chất ma túy” cho thấy trong các vụ án ma túy, một người hoàn toàn có thể bị truy cứu đồng thời nhiều tội danh nếu thực hiện nhiều hành vi độc lập. Hành vi tổ chức sử dụng ma túy và hành vi cất giữ ma túy để sử dụng chưa hết là hai hành vi khác nhau về mặt pháp lý, nên có thể cấu thành hai tội phạm độc lập, đây cũng là lý do nhiều người nghĩ rằng mình chỉ “sử dụng ma túy” nhưng cuối cùng lại bị truy tố về các tội danh nghiêm trọng hơn với mức hình phạt rất cao. Theo Điều 255 Bộ luật Hình sự, tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” có khung hình phạt thấp nhất từ 03 năm tù và có thể lên đến tù chung thân, và tội “Tàng trữ trái phép chất ma tuý” (Điều 249) cũng có khung hình phạt tương tự.

Do đó, việc hiểu đúng quy định pháp luật về các tội phạm ma túy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm nâng cao nhận thức pháp lý, phòng ngừa vi phạm và tránh những hậu quả pháp lý nghiêm trọng có thể xảy ra chỉ từ những hành vi mà nhiều người cho rằng “đơn giản là cùng nhau sử dụng ma túy”.
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928

Khung hình phạt đối với tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy.Điều 255 Bộ luật Hình sự quy định nhiều khung hình phạ...
20/05/2026

Khung hình phạt đối với tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy.

Điều 255 Bộ luật Hình sự quy định nhiều khung hình phạt nghiêm khắc tùy theo tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi.

Có thể thấy, tội “Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy” là một trong những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng được Bộ luật Hình sự xử lý với mức chế tài rất nghiêm khắc. Vì vậy, mỗi cá nhân cần nâng cao nhận thức pháp luật, chủ động tránh xa ma túy dưới mọi hình thức, không tham gia, không tiếp tay và không tạo điều kiện cho việc sử dụng trái phép chất ma túy.

Theo Điều 255 Bộ luật Hình sự hiện hành, người nào tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy dưới bất kỳ hình thức nào thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Mặc dù điều luật không quy định cụ thể như thế nào là hành vi “tổ chức sử dụng trái phép chất ma tuý”, tuy nhiên theo hướng dẫn tại mục 6.1 thông tư liên tịch số 17 ngày 24/12/2007 hướng dẫn áp dụng một số quy định tại chương XVIII “Các tội phạm về ma tuý” của Bộ luật hình sự năm 1999, thì Tổ chức sử dụng trái phép chất ma tuý là một trong các hành vi sau đây “Chỉ huy, phân công, điều hành các hoạt động đưa trái phép chất ma túy vào cơ thể người khác; Chỉ huy, phân công, điều hành việc chuẩn bị, cung cấp chất ma túy, địa điểm, phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sử dụng trái phép chất ma túy, tìm người sử dụng chất ma túy…”.

Trong thực tiễn xét xử, hành vi tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như:

- Chuẩn bị địa điểm để người khác sử dụng ma túy;
- Cung cấp dụng cụ sử dụng ma túy;
- Điều hành, phân công hoặc hướng dẫn việc sử dụng ma túy;
- Rủ rê, tập hợp người cùng sử dụng;
- Chuẩn bị ma túy cho nhiều người sử dụng tại cùng một thời điểm;
- Thu tiền hoặc đứng ra tổ chức các “cuộc chơi ma túy” tại quán bar, karaoke, khách sạn hoặc căn hộ.

Điểm đáng chú ý là pháp luật quy định “dưới bất kỳ hình thức nào”, điều này cho thấy phạm vi xử lý của tội danh này là rất rộng và không giới hạn ở một phương thức cụ thể.
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928

Bị xử lý hình sự cùng lúc nhiều tội danh về ma túy trong trường hợp nào?Trong thực tiễn, một người hoàn toàn có thể bị t...
14/05/2026

Bị xử lý hình sự cùng lúc nhiều tội danh về ma túy trong trường hợp nào?

Trong thực tiễn, một người hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về nhiều tội danh liên quan đến ma túy nếu người đó thực hiện nhiều hành vi độc lập, mỗi hành vi đều có đầy đủ dấu hiệu cấu thành của một tội phạm riêng biệt theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Đây là vấn đề rất thường gặp trong các vụ án ma túy hiện nay bởi hoạt động phạm tội về ma túy thường không chỉ dừng lại ở một hành vi đơn lẻ mà có sự liên kết giữa nhiều hành vi khác nhau như mua bán, tàng trữ, vận chuyển, tổ chức sử dụng hoặc chứa chấp việc sử dụng trái phép chất ma túy.

Nguyên nhân là do Tội phạm ma túy có đặc điểm là quá trình phạm tội thường kéo dài qua nhiều công đoạn: Cất giữ ma túy → Vận chuyển → Mua bán → Tổ chức sử dụng → Chứa chấp việc sử dụng → Lôi kéo người khác sử dụng. Một người có thể tham gia nhiều vai trò khác nhau trong cùng một vụ án. Chính điều này dẫn đến khả năng một người phải chịu trách nhiệm với nhiều tội danh đồng thời.

Tuy nhiên, không phải cứ nhiều hành vi là sẽ bị xử lý nhiều tội danh, bởi một số hành vi có thể được xem là một phần tất yếu của hành vi phạm tội chính (Nguyên tắc thu hút tội danh) nên không xử lý thành tội độc lập.

Ví dụ: Người mua bán ma túy thường phải cất giữ ma túy trước khi giao dịch. Trong nhiều trường hợp: Hành vi tàng trữ chỉ nhằm phục vụ việc mua bán; Không có mục đích độc lập. Khi đó, hành vi “tàng trữ” có thể bị thu hút vào tội “Mua bán trái phép chất ma túy” và không xử lý thêm tội tàng trữ.

Do đó, việc xử lý một hay nhiều tội danh phụ thuộc rất lớn vào: Mục đích phạm tội; Diễn biến hành vi; Ý chí chủ quan của người phạm tội; Chứng cứ trong hồ sơ vụ án. Như vậy tùy tính chất, mức độ vi phạm, người thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về một hoặc nhiều tội danh tương ứng về ma tuý.

Có thể thấy, hệ thống các tội phạm về ma túy trong Bộ luật Hình sự hiện hành được xây dựng theo hướng xử lý toàn diện, từ hành vi sản xuất, mua bán cho đến các hành vi hỗ trợ, tổ chức hoặc vi phạm quản lý liên quan đến ma túy. Chính sách hình sự của Việt Nam đối với tội phạm ma túy hiện nay thể hiện sự nghiêm khắc nhằm bảo vệ trật tự an toàn xã hội, sức khỏe cộng đồng và phòng ngừa nguy cơ phát sinh các loại tội phạm khác.

Trong bối cảnh tội phạm ma túy ngày càng có xu hướng trẻ hóa, hoạt động tinh vi và xuyên quốc gia, việc nâng cao nhận thức pháp luật và hiểu đúng các quy định của Bộ luật Hình sự là điều cần thiết đối với mỗi cá nhân và tổ chức.
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928

Address

Số 18 Đường Số 3 KDC Cityland Garden Hills, Phường 5, TP. HCM
Quận Gò Vấp
70000

Opening Hours

Monday 08:30 - 17:30
Tuesday 08:30 - 17:30
Wednesday 08:30 - 17:30
Thursday 08:30 - 17:30
Friday 08:30 - 17:30

Telephone

+84968540570

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Van Phuc Law posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Van Phuc Law:

Shortcuts

Share