30/06/2026
Trong các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài, việc một người nước ngoài bị tạm giữ, tạm giam tại Việt Nam thường đặt ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp hơn so với vụ án thông thường. Rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt về hệ thống pháp luật, tâm lý hoang mang khi bị hạn chế tự do thân thể và việc không am hiểu thủ tục tố tụng có thể khiến người bị tạm giữ, tạm giam gặp bất lợi ngay từ giai đoạn đầu của vụ án.
Tuy nhiên, cần khẳng định rằng: người nước ngoài khi bị tạm giữ, tạm giam tại Việt Nam không bị tước bỏ các quyền cơ bản. Họ vẫn được pháp luật Việt Nam bảo đảm quyền con người, quyền bào chữa, quyền được phiên dịch, quyền khiếu nại và trong một số trường hợp còn có quyền được tiếp xúc lãnh sự theo quy định pháp luật và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
1. Người nước ngoài bị tạm giữ, tạm giam tại Việt Nam có bị coi là có tội hay không?
Tạm giữ, tạm giam là các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, không phải là hình phạt. Việc một người bị tạm giữ hoặc tạm giam không đồng nghĩa với việc người đó đã có tội. Về nguyên tắc, một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
Đối với người nước ngoài, nguyên tắc này càng có ý nghĩa quan trọng. Trong thực tế, nhiều người do không hiểu tiếng Việt, không nắm rõ pháp luật Việt Nam nên dễ nhầm lẫn rằng việc bị bắt giữ hoặc tạm giam đồng nghĩa với việc đã bị kết án. Đây là nhận thức không chính xác.
Tạm giữ thường được áp dụng trong giai đoạn ban đầu, khi cơ quan có thẩm quyền cần xác minh hành vi có dấu hiệu tội phạm. Trong khi đó, tạm giam thường được áp dụng đối với bị can, bị cáo trong những trường hợp luật định nhằm bảo đảm hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hoặc thi hành án.
2. Quyền được biết lý do bị tạm giữ, tạm giam
Một trong những quyền quan trọng đầu tiên của người bị tạm giữ, tạm giam là quyền được biết lý do mình bị áp dụng biện pháp này.
Người bị tạm giữ có quyền được nhận quyết định tạm giữ, quyết định gia hạn tạm giữ và các quyết định tố tụng có liên quan. Cơ quan có thẩm quyền cũng phải giải thích cho họ biết quyền và nghĩa vụ của mình.
Đối với người nước ngoài, quyền này không chỉ dừng lại ở việc “được thông báo” về mặt hình thức. Việc thông báo phải bảo đảm người bị tạm giữ, tạm giam hiểu được nội dung cơ bản của quyết định, lý do bị áp dụng biện pháp ngăn chặn và hậu quả pháp lý phát sinh. Nếu người đó không sử dụng được tiếng Việt, việc giải thích cần được thực hiện thông qua người phiên dịch.
Đây là cơ sở quan trọng để người bị tạm giữ, tạm giam có thể tự bảo vệ mình hoặc yêu cầu luật sư tham gia bảo vệ quyền lợi.
3. Quyền được phiên dịch, dịch thuật
Rào cản ngôn ngữ là một trong những rủi ro lớn nhất đối với người nước ngoài trong tố tụng hình sự tại Việt Nam.
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, khi người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt, cơ quan có thẩm quyền phải yêu cầu người phiên dịch, người dịch thuật. Người phiên dịch có nghĩa vụ phiên dịch trung thực và phải chịu trách nhiệm nếu phiên dịch gian dối.
Quyền được phiên dịch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong các hoạt động như:
• Lấy lời khai;
• Hỏi cung;
• Lập biên bản bắt người, biên bản tạm giữ;
• Giải thích quyền và nghĩa vụ;
• Giao nhận quyết định tố tụng;
• Làm việc với luật sư;
• Tham gia đối chất, nhận dạng, thực nghiệm điều tra hoặc các hoạt động tố tụng khác.
Trong thực tiễn, nếu không có phiên dịch đầy đủ, người nước ngoài có thể ký vào các biên bản mà họ không hiểu hết nội dung, đưa ra lời khai bất lợi hoặc bỏ lỡ quyền khiếu nại đối với các quyết định, hành vi tố tụng không đúng pháp luật.
4. Quyền được bào chữa và yêu cầu luật sư bảo vệ quyền lợi.
Người nước ngoài bị tạm giữ, tạm giam có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Luật sư có thể tham gia bảo vệ quyền lợi cho người bị tạm giữ, bị can, bị cáo ngay từ giai đoạn đầu của quá trình tố tụng. Đây là thời điểm rất quan trọng vì nhiều chứng cứ, lời khai, biên bản tố tụng đầu tiên thường có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hướng xử lý vụ án sau này.
Người bị bắt, bị tạm giữ, bị tạm giam có thể yêu cầu luật sư; người thân thích hoặc người đại diện của họ cũng có thể mời luật sư. Khi có yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện thủ tục chuyển yêu cầu hoặc thông báo để bảo đảm quyền bào chữa được thực hiện trên thực tế.
Đối với người nước ngoài, luật sư không chỉ là người bảo vệ về mặt pháp lý mà còn là cầu nối giúp họ hiểu đúng quy trình tố tụng, hạn chế rủi ro do bất đồng ngôn ngữ, đồng thời hỗ trợ gia đình, doanh nghiệp hoặc cơ quan lãnh sự nắm bắt tình trạng pháp lý của vụ việc trong phạm vi pháp luật cho phép.
5. Quyền được tiếp xúc lãnh sự
Một quyền đặc thù của người nước ngoài khi bị tạm giữ, tạm giam là quyền được tiếp xúc lãnh sự theo quy định của pháp luật Việt Nam và Công ước Viên năm 1963 về quan hệ lãnh sự.
Tiếp xúc lãnh sự là việc viên chức ngoại giao, lãnh sự của quốc gia mà người bị tạm giữ, tạm giam mang quốc tịch đến gặp người đó theo trình tự pháp luật quy định. Hoạt động này có thể giúp cơ quan lãnh sự nắm bắt tình trạng công dân, hỗ trợ liên hệ gia đình, theo dõi việc bảo đảm các quyền cơ bản và hỗ trợ một số vấn đề hành chính cần thiết.
Tuy nhiên, quyền tiếp xúc lãnh sự không phải được thực hiện tùy tiện. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, yêu cầu tiếp xúc lãnh sự phải được thực hiện thông qua Bộ Ngoại giao và cơ quan đang thụ lý vụ án, cơ sở giam giữ. Trong một số trường hợp nhất định, việc tiếp xúc lãnh sự có thể chưa được giải quyết, chẳng hạn vì lý do bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn cơ sở giam giữ, có dịch bệnh, người bị tạm giữ từ chối tiếp xúc lãnh sự.
Điều này cho thấy quyền tiếp xúc lãnh sự là quyền quan trọng nhưng phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam.
6. Quyền khiếu nại đối với quyết định, hành vi tố tụng
Người nước ngoài bị tạm giữ, tạm giam có quyền khiếu nại nếu cho rằng quyết định hoặc hành vi của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng là trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Các vấn đề có thể phát sinh khiếu nại bao gồm:
• Tạm giữ, tạm giam không có căn cứ;
• Không giải thích quyền và nghĩa vụ;
• Không bố trí phiên dịch;
• Hạn chế quyền gặp luật sư không có căn cứ;
• Lấy lời khai không đúng trình tự;
• Không giao quyết định tố tụng;
• Điều kiện giam giữ không bảo đảm theo quy định pháp luật.
Trong thực tiễn, người nước ngoài thường khó tự mình thực hiện quyền khiếu nại do không am hiểu tiếng Việt và pháp luật Việt Nam. Vì vậy, sự tham gia của luật sư có ý nghĩa rất lớn trong việc phát hiện vi phạm thủ tục, soạn thảo đơn khiếu nại, kiến nghị và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền khắc phục kịp thời.
Có thể thấy, người nước ngoài khi bị tạm giữ, tạm giam tại Việt Nam vẫn được bảo đảm các quyền cơ bản trong tố tụng hình sự, bao gồm quyền được biết lý do bị tạm giữ, tạm giam; quyền được giải thích quyền và nghĩa vụ; quyền được phiên dịch; quyền nhờ luật sư; quyền khiếu nại; và trong trường hợp phù hợp, quyền được tiếp xúc lãnh sự.
Tạm giữ, tạm giam không phải là sự kết tội. Đây chỉ là biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong những điều kiện luật định. Do đó, việc bảo vệ quyền lợi của người nước ngoài trong giai đoạn này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
_________
Công ty Luật TNHH Vạn Phúc
: 0908270747
: [email protected]
: 18 đường số 3, KDC Cityland Garden Hills 168 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP.HCM
Map: https://maps.app.goo.gl/LjQhj7FPK3x8Pf928