03/09/2026
📌VAY TIỀN RỒI MẤT KHẢ NĂNG TRẢ NỢ: CÓ BỊ TRUY CỨU TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ KHÔNG?
Vay tiền nhưng đến hạn không có khả năng thanh toán là tình huống không hiếm gặp trong các giao dịch dân sự. Tuy nhiên, không phải cứ vay tiền rồi không trả được nợ thì người vay sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Vậy khi nào việc không trả được nợ chỉ là quan hệ dân sự và khi nào có thể bị xử lý hình sự?
1. Không trả được nợ có đương nhiên là phạm tội?
Về nguyên tắc, khi một người vay tiền của người khác thì phát sinh nghĩa vụ hoàn trả theo thỏa thuận và quy định của pháp luật dân sự. Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên vay tài sản là tiền phải trả đủ tiền khi đến hạn; nếu có thỏa thuận về lãi thì còn phải thực hiện nghĩa vụ trả lãi theo quy định.
Do đó, trường hợp người vay thực sự gặp khó khăn về tài chính, kinh doanh thua lỗ, mất việc hoặc phát sinh sự kiện bất lợi dẫn đến không còn khả năng trả nợ, nhưng không có hành vi gian dối hoặc chiếm đoạt tài sản, thì về nguyên tắc đây là quan hệ dân sự.
Khi đó, bên cho vay có thể yêu cầu người vay thực hiện nghĩa vụ trả nợ hoặc khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết.
Việc một người chậm trả hoặc mất khả năng thanh toán tự thân không phải là căn cứ để khẳng định người đó phạm tội.
2. Khi nào người vay có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Ranh giới giữa tranh chấp dân sự và trách nhiệm hình sự nằm chủ yếu ở hành vi, mục đích và ý thức chiếm đoạt tài sản, chứ không đơn thuần ở việc khoản nợ có được thanh toán hay không.
Trong trường hợp vay tiền, một tội danh thường được xem xét là Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự. Theo quy định này, người vay có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu sau khi nhận được tài sản thông qua hợp đồng hoặc hình thức vay, thuê, mượn hoặc bằng hình thức hợp đồng khác, họ thực hiện các hành vi thuộc trường hợp luật định nhằm chiếm đoạt tài sản.
- Một số hành vi điển hình:
+ Dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản;
+ Đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả;
+ Sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản.
Tuy nhiên, để xác định một người có phạm tội hay không còn phải xem xét đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm và các tình tiết cụ thể của vụ việc.
Vay tiền rồi mất khả năng trả nợ không đồng nghĩa với việc đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu người vay thực sự gặp khó khăn về tài chính, không còn khả năng thanh toán và không có hành vi chiếm đoạt tài sản, quan hệ giữa các bên về nguyên tắc được giải quyết theo pháp luật dân sự về nghĩa vụ trả nợ.
Ngược lại, nếu người vay sau khi nhận tài sản thông qua hợp đồng đã thực hiện hành vi nhằm chiếm đoạt tài sản và đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự, thì có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Vì vậy, trong các tranh chấp vay tiền, không nên chỉ căn cứ vào kết quả “không trả được nợ” để kết luận người vay phạm tội. Cần xem xét toàn bộ quá trình từ thời điểm giao kết khoản vay, việc giao nhận tài sản, mục đích sử dụng tiền, khả năng thanh toán và hành vi của người vay khi khoản nợ đến hạn.
Đừng để một khoản nợ kéo dài trở thành rủi ro pháp lý khó kiểm soát. Liên hệ Công ty Luật TNHH Litigator Sài Gòn để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
________________________________________
►CÔNG TY LUẬT TNHH LITIGATOR SÀI GÒN
(Luật sư tranh tụng)
Trụ sở: Phòng 1.05 – Tầng 1, 108 Trần Đình Xu, phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0948.790.930
Email: [email protected]
Website: litigator.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/litigator.vn