Tuyen Sinh Thac Si Luat Hoc

Tuyen Sinh Thac Si Luat Hoc Khoa Luật - CELG - Đại học Kinh tế TP. HCM là cơ sở đào tạo đại học, thạc sĩ và tiến sĩ ngành Luật

ĐỪNG CHỈ HỌC LUẬT, HÃY HỌC CÁCH HIỂU MỘT CON NGƯỜIMấy ngày qua, câu chuyện về một cô gái trẻ người Mỹ gốc Việt trở về Vi...
21/08/2026

ĐỪNG CHỈ HỌC LUẬT, HÃY HỌC CÁCH HIỂU MỘT CON NGƯỜI

Mấy ngày qua, câu chuyện về một cô gái trẻ người Mỹ gốc Việt trở về Việt Nam thực tập rồi trình báo mình bị xâm hại tình dục được rất nhiều người quan tâm. Có nhiều điều đã được nói về vụ việc: chuyện gì xảy ra, vì sao việc trình báo diễn ra sau một khoảng thời gian, những gì cô gái trải qua sau đó, vai trò của gia đình, luật sư, cơ quan chức năng, sự hỗ trợ từ phía Hoa Kỳ và rồi vụ việc sẽ được giải quyết như thế nào. Theo những thông tin đã được công khai, cơ quan điều tra đã khởi tố vụ án và khởi tố bị can để điều tra. Nhưng khởi tố vẫn chưa phải là kết luận về tội trạng; việc một người có phạm tội hay không vẫn phải được xác định bằng chứng cứ và bằng một phán quyết có hiệu lực pháp luật. Với người học luật, nguyên tắc ấy càng cần được giữ vững, nhất là trong một vụ việc đang nhận được nhiều sự quan tâm và chứa đựng quá nhiều cảm xúc.

Nhưng giữ nguyên tắc của pháp luật không có nghĩa là chúng ta phải trở nên lạnh lùng trước nỗi đau của một con người.

Đọc những gì cô gái viết, điều khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn cả không phải là những tình tiết gây tò mò của vụ việc, mà là trạng thái của một người trẻ khi bất ngờ rơi vào một hoàn cảnh mà cô không hề chuẩn bị trước. Cô trở về Việt Nam, một nơi vừa gần gũi bởi nguồn cội, vừa xa lạ với cuộc sống mà cô đã quen thuộc. Sau biến cố, cô kể về nỗi sợ, sự hoang mang, cảm giác bị đổ lỗi, sự không hiểu biết đầy đủ về pháp luật và những lúc cô cảm thấy mình gần như không có ai để dựa vào. Những điều cô kể tất nhiên vẫn phải được cơ quan tiến hành tố tụng kiểm chứng bằng chứng cứ, nhưng đối với người làm luật, có một câu hỏi rất đáng để suy nghĩ: một người đang ở trong hoàn cảnh như vậy sẽ suy nghĩ và hành động như thế nào?

Câu hỏi ấy không thể chỉ tìm câu trả lời trong các điều luật.

Một người vừa trải qua một biến cố nghiêm trọng có thể không phản ứng theo cách mà những người đứng ngoài câu chuyện cho là hợp lý. Có người lập tức tìm kiếm sự giúp đỡ. Có người im lặng. Có người mất nhiều ngày mới đủ sức nói ra. Có người sợ bị trách móc nên không dám kể. Có người vừa muốn quên tất cả, vừa muốn sự thật được làm rõ. Có người biết mình đang bị tổn thương nhưng lại không biết phải tìm đến ai.

Bởi vậy, khi làm việc với một người bị hại, câu hỏi “Tại sao chị không trình báo ngay?” có thể là một câu hỏi cần thiết trong quá trình xác minh. Nhưng trước khi đặt câu hỏi ấy, người làm luật cũng cần tự hỏi: lúc đó người này đang ở trong hoàn cảnh nào, họ sợ điều gì, hiểu được quyền của mình đến đâu và có ai để tìm đến hay không?

Hai cách nhìn ấy rất khác nhau. Một bên chỉ nhìn vào hành vi để tìm một điểm bất thường; một bên cố gắng hiểu con người trước khi đánh giá hành vi. Trong nghề luật, chứng cứ đương nhiên là nền tảng, nhưng chứng cứ không tồn tại trong khoảng không. Nó được hình thành từ lời nói, hành động, ký ức và hoàn cảnh của những con người cụ thể. Không hiểu con người thì đôi khi cũng rất khó hiểu đúng câu chuyện mà chứng cứ đang kể.

Vì thế, một trong những kỹ năng mà sinh viên luật cần tập từ rất sớm là biết lắng nghe. Không phải chỉ nghe để ghi lại lời khai, mà nghe để hiểu người đang nói với mình. Một người tìm đến luật sư không chỉ mang theo giấy tờ và chứng cứ. Họ còn mang theo sự sợ hãi, xấu hổ, tức giận, tuyệt vọng hoặc hy vọng. Nếu người luật sư chỉ nhìn họ như một “vụ việc”, rất dễ bỏ qua những điều quan trọng nằm phía sau lời kể.



Tôi đặc biệt xúc động khi đọc những gì người cha viết về con gái mình.

Ông kể rằng vừa trở về đã đi thẳng từ sân bay đến bệnh viện. Nhìn con nằm đó, ông nhận ra điều đau đớn nhất của một người cha không phải là những gì xảy ra với chính mình, mà là nhìn thấy con mình đau mà không thể đau thay cho con.

Sau đó, trong những ngày hai cha con ở bên nhau, ông nhìn lại cả quãng đường làm cha của mình. Ông từng nghĩ trách nhiệm của cha mẹ là làm việc, kiếm tiền, cho con một mái nhà tốt, một nền giáo dục tốt và một tương lai vững vàng. Nhưng biến cố này khiến ông nhận ra có lẽ điều quan trọng hơn cả lại là một điều rất đơn giản: khi con gặp những ngày khó khăn nhất, con biết rằng cha mẹ vẫn ở đó.

Tôi nghĩ đây là điều khiến nhiều người làm cha mẹ đọc những dòng ấy phải dừng lại.

Chúng ta thường nghĩ mình thương con bằng cách cố gắng cho con những điều tốt nhất. Làm việc nhiều hơn, kiếm tiền nhiều hơn, chuẩn bị cho con một tương lai tốt hơn. Nhưng có những lúc cuộc đời buộc chúng ta nhận ra rằng những điều ấy chưa chắc là điều con cần nhất. Có thể điều con nhớ suốt đời lại là lúc mình sợ hãi nhất, cha đã ngồi bên cạnh; lúc mình tưởng không còn ai, mẹ vẫn nắm tay mình.

Người cha trong câu chuyện này có lẽ cũng nhận ra điều đó trong những ngày đau đớn nhất của mình.

Nhưng điều tôi trân trọng hơn nữa là ông không để tình yêu dành cho con trở thành sự mù quáng. Ông viết rằng yêu con không có nghĩa là che chở cho con bằng mọi giá. Nếu cha mẹ cho con tiền nhưng không dạy con trách nhiệm, cho con điều kiện nhưng không dạy con giới hạn, cho con các mối quan hệ nhưng không dạy con biết tôn trọng người khác, rồi khi con làm sai lại tìm mọi cách để con tránh hậu quả, thì sự bao bọc ấy có thể trở thành điều làm hại chính đứa trẻ.

Đó là một suy nghĩ rất đáng để những gia đình có điều kiện suy ngẫm. Tiền bạc có thể cho một đứa trẻ nhiều cơ hội. Quan hệ có thể mở ra nhiều cánh cửa. Nhưng không thứ gì trong số đó có thể thay thế việc dạy một con người biết giới hạn, biết tôn trọng người khác và biết chịu trách nhiệm về việc mình làm.

Một người cha thương con không phải lúc nào cũng là người tìm mọi cách để con không phải chịu hậu quả. Có khi, thương con là đủ can đảm để con đối diện với hậu quả của việc mình đã làm, để hiểu sai ở đâu, sửa sai ở đâu và trưởng thành từ đó.

Tôi nghĩ người học luật cũng cần hiểu điều này. Pháp luật không phải là con đường giúp một người thoát khỏi trách nhiệm. Pháp luật là cách xã hội xác định trách nhiệm bằng những nguyên tắc và trình tự mà mọi người đều phải tôn trọng.



Từ câu chuyện của người cha, tôi nghĩ nhiều đến chữ công bằng.

Ông có những điều kiện mà không phải gia đình nào cũng có: khả năng tìm kiếm luật sư, sự hỗ trợ của nhiều người, những mối quan hệ xã hội và khả năng đưa vụ việc đến với những cơ quan có trách nhiệm. Nhưng điều đáng chú ý là ông không coi những điều ấy là lý do để con mình được đối xử đặc biệt. Ngược lại, ông nhiều lần nói đến những nạn nhân không có tiền, không có quyền lực, không có quan hệ và không có ai đứng phía sau.

Đây là điều sinh viên luật cần suy nghĩ thật kỹ.

Trên giấy tờ, mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Nhưng trong đời sống, khả năng tiếp cận pháp luật của mỗi người lại rất khác nhau.

Một người hiểu pháp luật và một người hoàn toàn xa lạ với pháp luật không có cùng khả năng tự bảo vệ mình. Một người có tiền thuê luật sư và một người không biết tìm ai để giúp đỡ cũng không ở cùng một vị trí. Một người có gia đình đủ sức đứng bên cạnh và một người phải tự mình đi qua những ngày khó khăn ấy lại càng khác nhau.

Vì vậy, nói mọi người bình đẳng trước pháp luật mới chỉ là điểm bắt đầu. Điều khó hơn là làm sao để sự bình đẳng ấy trở thành điều người dân có thể thực sự cảm nhận được trong đời sống.

Đó là lý do xã hội cần luật sư, cần trợ giúp pháp lý, cần những cơ chế bảo vệ người yếu thế và những quy trình đủ tốt để một người không có tiền bạc hay quan hệ vẫn biết mình có thể tìm đến đâu khi gặp chuyện.

Và có lẽ câu hỏi đáng suy nghĩ nhất sau vụ việc này không phải là cô gái đã may mắn thế nào khi có một người cha như vậy, mà là: nếu một cô gái khác không có một người cha như vậy thì sao?

Ai sẽ giúp cô ấy hiểu quyền của mình? Ai sẽ chỉ cho cô ấy phải bắt đầu từ đâu, phải giữ lại những gì, phải tìm đến ai? Ai sẽ ngồi nghe cô ấy kể mà không khiến cô ấy cảm thấy mình đang bị phán xét?

Nếu việc một người có được lắng nghe và bảo vệ đến đâu vẫn phụ thuộc quá nhiều vào việc phía sau họ có bao nhiêu tiền, bao nhiêu quan hệ hay một gia đình mạnh đến mức nào, thì đó chính là nơi người làm luật còn rất nhiều việc phải làm.



Tôi cũng nghĩ nhiều đến một khía cạnh khác của câu chuyện: nỗi đau của một người xa quê khi trở về nơi mình gọi là quê hương.

Người cha đã rời Việt Nam từ nhiều năm trước. Nhưng những gì ông viết cho thấy ông chưa bao giờ thực sự cắt đứt với nơi mình sinh ra. Ông giữ tên Việt Nam cho các con, đưa cha mình trở lại Việt Nam, làm việc và đóng góp tại Việt Nam. Ông kể về một thế hệ đã đi qua chiến tranh, mang theo những mất mát và ký ức riêng, nhưng ông không muốn thế hệ sau phải sống tiếp bằng những hận thù của thế hệ trước.

Cô gái trở về Việt Nam cũng với một tâm thế như vậy. Cô trở về để thực tập, để trải nghiệm, để hiểu thêm về một đất nước mà mình biết qua gia đình và nguồn cội.

Rồi một biến cố xảy ra.

Có lẽ nỗi đau lúc ấy không chỉ là nỗi đau của một người bị hại. Nó còn là nỗi hụt hẫng của một người trở về nơi mình muốn tìm lại một phần nguồn cội, nhưng lại gặp một điều mà mình không bao giờ nghĩ sẽ xảy ra.

Tôi đọc những lời người cha viết sau đó và thấy ở ông một sự kiềm chế đáng quý. Ông không biến nỗi đau của con thành sự thù ghét đối với Việt Nam. Ông vẫn gọi Việt Nam là quê hương. Ông vẫn nói rằng một hành động sai trái của một cá nhân không thể đại diện cho cả một đất nước và mong con mình một ngày nào đó có thể trở lại.

Điều ấy khiến tôi nghĩ rằng tình yêu quê hương, ở tầng sâu hơn, không phải là chỉ nhìn thấy những điều tốt đẹp rồi im lặng trước những điều chưa tốt.

Có khi yêu một nơi nào đó là mong nơi ấy tốt hơn.

Một người trở về quê cha mình và yêu cầu công lý không nhất thiết là người quay lưng với quê hương. Ngược lại, việc họ vẫn mong pháp luật được thực thi, vẫn mong những người khác được bảo vệ, vẫn tin rằng điều đúng có thể được thực hiện, có lẽ chính là một cách giữ lại niềm tin vào nơi mình thuộc về.

Có những người rời quê hương nhưng trong lòng vẫn mang theo quê hương suốt cả đời. Có những đứa trẻ sinh ra ở một đất nước khác nhưng vẫn giữ tên Việt Nam mà cha mẹ đặt cho mình.

Và có lẽ điều người cha muốn giữ lại cho con gái sau biến cố này cũng chính là điều ấy: đừng để một người làm sai khiến con mất đi tình cảm với cả một đất nước và những con người tốt bụng mà con đã gặp.

Đó là một suy nghĩ rất nhân hậu.



Tôi cũng rất chú ý đến việc cô gái không dừng lại ở câu chuyện của riêng mình.

Trong những gì cô viết, nhiều lần cô nói rằng mình muốn lên tiếng không chỉ cho bản thân mà còn cho những người không có tiền bạc, quyền lực hay quan hệ để đấu tranh cho công lý.

Điều này, theo tôi, đáng trân trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ nói về sự mạnh mẽ của cô.

Bởi một người đang chịu đau mà vẫn nghĩ đến những người có thể còn yếu thế hơn mình thì nỗi đau ấy đã bắt đầu vượt khỏi phạm vi của một cá nhân. Cô không chỉ hỏi “điều gì đã xảy ra với tôi?”, mà còn đặt ra một câu hỏi rộng hơn: những người không có sự hỗ trợ mà tôi đang có thì họ sẽ làm gì khi rơi vào hoàn cảnh tương tự?

Đó cũng là lúc một vụ việc pháp lý trở thành một vấn đề xã hội.

Người làm luật không nên chỉ hỏi làm thế nào để giải quyết xong vụ việc này. Từ một vụ việc cụ thể, còn có thể đặt ra nhiều câu hỏi khác: tại sao một người bị tổn thương lại có thể sợ hãi đến mức không biết tìm ai; họ có biết quyền của mình không; có nơi nào để họ tìm kiếm sự hỗ trợ; cách chúng ta tiếp nhận một người đang trong trạng thái tổn thương đã đủ phù hợp chưa; và liệu còn những người khác đang âm thầm chịu đựng nhưng chưa thể lên tiếng hay không.

Không phải để biến một vụ án thành một cuộc cải cách lớn lao, càng không phải để từ một câu chuyện riêng mà vội vàng kết luận rằng cả hệ thống đều sai. Chỉ đơn giản là người làm luật cần biết nhìn ra những điều mà một vụ việc cụ thể có thể gợi cho xã hội suy nghĩ.

Đó là một phần của trách nhiệm nghề nghiệp.



Nhưng cũng chính vì câu chuyện này gây xúc động, người học luật càng phải biết giữ mình.

Một vụ việc được dư luận quan tâm không có nghĩa dư luận có thể thay tòa án phán quyết. Khởi tố không đồng nghĩa với kết tội. Một người bị tố giác vẫn có quyền được bảo vệ theo pháp luật, cũng như một người bị hại có quyền được tôn trọng, được lắng nghe và được bảo vệ.

Hai điều ấy không loại trừ nhau.

Chúng ta có thể đồng cảm với người bị hại mà không kết tội thay tòa án. Có thể mong công lý được thực thi mà vẫn tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội. Có thể thấy một người đang đau mà vẫn yêu cầu chứng cứ phải được kiểm chứng. Và có thể bảo vệ quyền của người bị hại mà không quên quyền của người bị buộc tội.

Đây có lẽ là phần khó nhất của nghề luật. Người làm luật không được để cảm xúc quyết định kết quả pháp lý, nhưng cũng không thể vì sợ cảm xúc mà trở nên vô cảm trước con người.

Tôi nghĩ một luật sư tốt phải học được cách giữ hai điều ấy cùng tồn tại: hiểu được nỗi đau của người khác nhưng vẫn đủ tỉnh táo để nhìn sự việc bằng pháp luật; biết bảo vệ người mình đại diện nhưng không biến mình thành người phán xét; biết đặt câu hỏi về những điều chưa rõ mà không làm tổn thương thêm người đang ở trước mặt mình.

Sự cân bằng ấy không đến từ một vài bài học trong trường luật. Nó phải được rèn qua từng vụ việc, từng con người và cả những lúc chính người làm nghề phải tự nhìn lại định kiến của mình.



Và có lẽ đây mới là điều tôi muốn nói với những sinh viên luật đang đọc câu chuyện này.

Các em sẽ học rất nhiều điều trong trường luật. Các em sẽ học luật hình sự, tố tụng, dân sự, chứng cứ, kỹ năng tranh tụng, kỹ năng tư vấn. Các em sẽ học cách đọc một hồ sơ, xác định vấn đề pháp lý, lập luận và bảo vệ quan điểm của mình. Những điều đó đều cần thiết, và càng làm nghề lâu, các em càng thấy mỗi kỹ năng ấy quan trọng như thế nào.

Nhưng có một điều không nằm trọn trong giáo trình: khả năng hiểu người mà mình đang bảo vệ.

Một ngày nào đó, trước mặt các em có thể không còn là một bài tập tình huống trong lớp, mà là một người mẹ đang khóc, một người cha đang tuyệt vọng, một cô gái đang sợ hãi, một người trẻ vừa gây ra một sai lầm rất lớn, hoặc một người bị buộc tội đang không biết ngày mai của mình sẽ thế nào.

Khi ấy, các em sẽ thấy nghề luật khác rất xa những gì mình từng hình dung trong giảng đường. Vấn đề không chỉ còn là điều luật nào áp dụng, chứng cứ nào có giá trị và lập luận nào mạnh hơn. Các em phải hiểu người trước mặt mình đang nghĩ gì, sợ điều gì, cần gì và vì sao họ lại kể câu chuyện theo cách ấy. Đồng thời, các em cũng phải đủ tỉnh táo để không để sự thương cảm làm mình mất đi sự công bằng.

Đó là điều rất khó. Nhưng có lẽ chính vì khó mà nghề luật cần những con người được chuẩn bị không chỉ bằng kiến thức mà còn bằng sự trưởng thành.



Tôi nghĩ sau cùng, câu chuyện này không chỉ nói về một cô gái, một người cha hay một vụ án.

Nó nói về cách chúng ta đối xử với một con người khi họ yếu thế nhất.

Nó nói về tình yêu của một người cha dành cho con, nhưng cũng nói về trách nhiệm mà cha mẹ phải dạy cho con mình.

Nó nói về một người xa quê vẫn giữ trong lòng tình cảm với nơi mình sinh ra, ngay cả khi chính nơi ấy trở thành bối cảnh của một biến cố đau đớn.

Nó nói về một cô gái đã cố gắng bước ra khỏi nỗi đau của riêng mình để nghĩ đến những người có thể còn không có được sự giúp đỡ mà cô đang có.

Và với những người học luật, có lẽ điều đáng mang theo từ câu chuyện này không phải là một kết luận có sẵn về vụ án, mà là một câu hỏi:

Nếu một ngày nào đó một người không có tiền, không có quan hệ, không có một gia đình đủ mạnh để đứng phía sau tìm đến chúng ta, chúng ta sẽ làm gì để họ vẫn có thể tin rằng pháp luật không bỏ rơi họ?

Đó là câu hỏi tôi nghĩ các em nên mang vào giảng đường, và có lẽ cũng nên mang theo cả khi bước ra khỏi giảng đường.

Bởi chúng ta học luật không chỉ để biết một điều khoản nói gì. Chúng ta học để hiểu vì sao xã hội cần những điều khoản ấy, pháp luật đang cố bảo vệ điều gì và bảo vệ những ai.

Rồi sẽ có lúc các em đứng trước một hồ sơ thật, một con người thật, một số phận thật. Khi ấy, điều quan trọng không chỉ là các em nhớ được bao nhiêu điều luật, mà còn là các em có nhìn thấy con người đang đứng phía sau hồ sơ ấy hay không.

Nếu còn nhìn thấy, các em sẽ hiểu rằng nghề luật không chỉ cần sự sắc sảo của lý trí. Nó còn cần một chút lòng nhân để không trở nên vô cảm, một sự tỉnh táo để không bị cảm xúc dẫn đi, và một ý thức trách nhiệm đủ lớn để hiểu rằng công việc mình làm không chỉ liên quan đến một người trước mặt, mà đôi khi còn liên quan đến cách xã hội đối xử với những người sẽ đến sau.

Có lẽ đó mới là điều đáng học nhất từ một vụ việc như thế này: học luật để biết cách bảo vệ quyền của một con người, nhưng trước hết phải học cách nhìn thấy con người ở phía sau những quyền ấy.

PHÒNG XỬ ÁN - TỪ QUẢN LÝ THIẾT BỊ ĐẾN CÂN BẰNG CÁC GIÁ TRỊ TƯ PHÁPSự ra đời của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC và mới đây...
20/08/2026

PHÒNG XỬ ÁN - TỪ QUẢN LÝ THIẾT BỊ ĐẾN CÂN BẰNG CÁC GIÁ TRỊ TƯ PHÁP

Sự ra đời của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC và mới đây là Công văn số 529/TANDTC-PC ngày 19/8/2026 của Tòa án nhân dân tối cao đã mở ra một cuộc thảo luận đáng chú ý về việc sử dụng thiết bị điện tử trong phòng xử án. Nếu nhìn vấn đề đơn thuần dưới góc độ quản lý, đây có thể chỉ là câu chuyện về việc có được mang điện thoại, máy tính xách tay, máy tính bảng vào phòng xử hay không. Nhưng nếu đặt trong bối cảnh cải cách tư pháp, chuyển đổi số và yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ quyền con người, câu chuyện trở nên rộng hơn nhiều: Làm thế nào để vừa bảo đảm sự tôn nghiêm, an toàn và độc lập của hoạt động xét xử, vừa bảo đảm quyền bào chữa, quyền tranh tụng, quyền tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ và nguyên tắc xét xử công khai?

Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC có hiệu lực từ ngày 1/8/2026 quy định không được mang vào phiên tòa, phiên họp các thiết bị có khả năng truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ hoặc trao đổi dữ liệu số như điện thoại, máy tính bảng, máy tính xách tay, đồng hồ thông minh…, trừ trường hợp được Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, chủ trì phiên họp cho phép. Việc sử dụng thiết bị để tra cứu hồ sơ, tài liệu, chứng cứ, xét xử trực tuyến hoặc ghi âm, ghi hình cũng phải theo sự điều hành của Thẩm phán. (THƯ VIỆN PHÁP LUẬT⁠)

Mục tiêu của quy định này là có thể hiểu được. Phòng xử án là một không gian đặc biệt, nơi quyền lực tư pháp được thực hiện và những vấn đề liên quan trực tiếp đến sinh mệnh pháp lý, danh dự, tài sản và các quyền cơ bản của con người được giải quyết. Việc ghi âm, ghi hình, livestream hoặc truyền phát thông tin trái phép có thể ảnh hưởng đến trật tự phiên tòa, quyền riêng tư, bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh, quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng, thậm chí có thể tạo ra những tác động ngoài phạm vi mà Tòa án có thể kiểm soát. Vì vậy, yêu cầu bảo đảm an ninh, trật tự và sự tôn nghiêm của phiên tòa là một yêu cầu chính đáng.

Nhưng một mục tiêu chính đáng không có nghĩa mọi phương thức đạt mục tiêu đều đương nhiên là tối ưu. Câu hỏi pháp lý quan trọng hơn là: biện pháp quản lý được lựa chọn có tạo ra sự cân bằng hợp lý giữa lợi ích cần bảo vệ và những quyền, lợi ích có thể bị tác động hay không?

Điều này càng đáng suy nghĩ khi pháp luật hiện hành đồng thời đặt ra nhiều nguyên tắc phải được bảo đảm trong hoạt động xét xử. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 xác định Tòa án thực hiện quyền tư pháp để bảo vệ công lý, quyền con người và quyền công dân; đồng thời đặt các nguyên tắc độc lập theo thẩm quyền xét xử, xét xử công khai, vô tư, khách quan, bảo đảm tranh tụng và bảo đảm quyền bào chữa, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng trong cùng một hệ thống nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Tòa án. (CSDL quốc gia về pháp luật⁠)

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý. Trong một nền tư pháp hiện đại, các giá trị này không nên được nhìn nhận như những giá trị cạnh tranh với nhau. Sự tôn nghiêm của phiên tòa không đối lập với quyền bào chữa; an ninh của Tòa án không đối lập với tranh tụng; độc lập tư pháp không đối lập với xét xử công khai. Vấn đề của quản trị tư pháp chính là tìm ra phương thức để những giá trị đó cùng tồn tại và hỗ trợ lẫn nhau.

Cũng cần phân biệt giữa thiết bị và hành vi sử dụng thiết bị. Một chiếc máy tính xách tay tự thân không làm mất đi sự tôn nghiêm của phiên tòa. Một chiếc điện thoại cũng không tự thân xâm phạm quyền riêng tư của bất kỳ ai. Điều tạo ra nguy cơ là cách thức sử dụng chúng: ghi âm trái phép, ghi hình trái phép, livestream, phát tán tài liệu mật, gây mất trật tự hoặc sử dụng thiết bị vào những hoạt động không phù hợp với sự điều hành của phiên tòa.

Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động hành nghề luật sư. Trong một hệ thống tố tụng ngày càng số hóa, máy tính không còn đơn thuần là một phương tiện tiện lợi. Đối với nhiều luật sư, đó có thể là nơi lưu trữ hồ sơ điện tử, bảng đối chiếu chứng cứ, tài liệu pháp luật, ghi chú tranh tụng và các công cụ phục vụ việc bảo vệ thân chủ. Trong những vụ án có hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn bút lục, việc tiếp cận hồ sơ bằng phương tiện điện tử có thể trở thành một điều kiện thực tế để luật sư thực hiện hiệu quả nhiệm vụ của mình. Những băn khoăn như vậy cũng đã được phản ánh trong các trao đổi chuyên môn gần đây. (tapchitoaan.vn⁠)

Bởi vậy, vấn đề không nhất thiết phải được đặt thành sự lựa chọn giữa hai thái cực: hoặc để thiết bị điện tử được sử dụng tự do, hoặc cấm thiết bị để bảo đảm trật tự. Một phương án thứ ba có thể đáng được nghiên cứu: cho phép sử dụng có kiểm soát, đồng thời quản lý chặt hành vi và nguy cơ cụ thể.

Cách tiếp cận này càng đáng chú ý sau khi Tòa án nhân dân tối cao ban hành Công văn số 529/TANDTC-PC ngày 19/8/2026. Theo văn bản được công bố, trước khi mở phiên tòa hoặc phiên họp, nếu người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng có đề nghị sử dụng thiết bị điện tử thì Thẩm phán có trách nhiệm xem xét, quyết định và thông báo cho người đề nghị; trong quá trình giải quyết vụ án, nếu có thay đổi về việc sử dụng thiết bị thì cũng phải thông báo. Tòa án đồng thời được yêu cầu tạo điều kiện để người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng sử dụng thiết bị điện tử phục vụ việc tra cứu hồ sơ, tài liệu, chứng cứ và các hoạt động tố tụng theo quy định. Đáng chú ý, trong điều kiện thực tế, Tòa án còn có thể bố trí thiết bị và phần mềm của chính Tòa án để phục vụ nhu cầu này.

Nếu được triển khai thống nhất, đây có thể là một hướng tiếp cận đáng chú ý: không xem công nghệ là yếu tố đối lập với trật tự phiên tòa, mà xem công nghệ là một công cụ cần được quản trị phù hợp với mục tiêu của hoạt động xét xử.

Tuy nhiên, từ góc nhìn pháp lý và quản trị, Công văn 529 cũng đặt ra một yêu cầu quan trọng: sự cho phép của Thẩm phán cần được vận hành trên những tiêu chí đủ rõ ràng để tránh tình trạng cùng một nhu cầu nhưng được xử lý khác nhau giữa các phiên tòa. Khi pháp luật trao cho người chủ trì quyền quyết định, tính minh bạch và khả năng dự đoán của việc áp dụng càng trở nên quan trọng. Người tham gia tố tụng cần biết khi nào thiết bị được phép sử dụng, trong phạm vi nào, vì lý do gì có thể bị hạn chế và nếu bị hạn chế thì quyền, lợi ích hợp pháp của họ được bảo đảm ra sao.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với quyền tranh tụng. Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành quy định các bên có quyền bình đẳng trong việc đưa ra, đánh giá chứng cứ và yêu cầu làm rõ sự thật khách quan; Tòa án có trách nhiệm tạo điều kiện để Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ của mình và tranh tụng dân chủ, bình đẳng trước Tòa án. Trong tố tụng dân sự, Tòa án cũng có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp thực hiện quyền tranh tụng; các tài liệu, chứng cứ phải được xem xét đầy đủ, khách quan, toàn diện và công khai theo quy định của pháp luật. (THƯ VIỆN PHÁP LUẬT⁠)

Vì vậy, nếu một thiết bị điện tử được sử dụng để phục vụ việc đọc hồ sơ, kiểm tra chứng cứ, đối chiếu lời khai, tra cứu pháp luật hoặc chuẩn bị lập luận tranh tụng thì việc sử dụng thiết bị đó, về bản chất, có thể gắn trực tiếp với việc thực hiện quyền tố tụng. Quản lý nó là cần thiết; nhưng quản lý như thế nào để không vô tình biến một công cụ hỗ trợ quyền thành một trở ngại đối với quyền là vấn đề cần được cân nhắc.

Ở chiều ngược lại, quyền tố tụng cũng không thể được hiểu là quyền sử dụng thiết bị một cách không giới hạn. Một luật sư có quyền tranh tụng nhưng không vì thế có quyền làm gián đoạn phiên tòa. Một người tham dự có quyền tiếp cận hoạt động xét xử công khai nhưng không vì thế đương nhiên có quyền livestream. Một người có quyền sử dụng tài sản của mình nhưng quyền đó phải được thực hiện trong khuôn khổ nội quy và các giới hạn hợp pháp nhằm bảo vệ quyền của người khác cũng như sự an toàn của phiên tòa.

Chính ở đây, nguyên tắc tương xứng trở thành một tiêu chí hữu ích. Mục tiêu quản lý phải chính đáng; biện pháp phải có khả năng đạt được mục tiêu; và quan trọng hơn, cần xem xét liệu có biện pháp nào ít hạn chế hơn nhưng vẫn bảo đảm được mục tiêu hay không. Nếu mục tiêu là ngăn livestream thì có thể kiểm soát livestream; nếu mục tiêu là ngăn ghi hình trái phép thì có thể kiểm soát hành vi ghi hình; nếu mục tiêu là bảo vệ bí mật của một vụ án cụ thể thì có thể áp dụng các biện pháp phù hợp với tính chất của vụ án đó. Khi nguy cơ khác nhau, phương thức quản lý cũng có thể cần khác nhau.

Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy đây không phải là một bài toán riêng của Việt Nam. Một số hệ thống tư pháp lựa chọn cách tiếp cận quản lý hành vi sử dụng thiết bị thay vì mặc nhiên coi mọi thiết bị điện tử là yếu tố cần loại bỏ khỏi phòng xử. Singapore, chẳng hạn, cho phép sử dụng một số thiết bị điện tử phục vụ việc ghi chép và hoạt động tố tụng, đồng thời đặt ra giới hạn đối với ghi âm, ghi hình và các hành vi làm ảnh hưởng đến quá trình xét xử. Trung Quốc cũng có cách tiếp cận phân biệt giữa việc luật sư sử dụng máy tính phục vụ nghề nghiệp và việc ghi âm, ghi hình hoặc truyền phát trái phép. Những kinh nghiệm đó không phải là khuôn mẫu bắt buộc đối với Việt Nam, nhưng có thể cung cấp những gợi mở đáng tham khảo.

Một vấn đề khác không thể bỏ qua là xét xử công khai. Công khai không có nghĩa là mọi hoạt động trong phòng xử đều phải được tự do ghi âm, ghi hình hoặc phát trực tiếp. Nhưng công khai cũng không nên chỉ được hiểu theo nghĩa vật lý rằng cánh cửa phòng xử được mở cho người dân bước vào. Về phương diện lý luận, công khai tư pháp còn nhằm tạo khả năng để xã hội quan sát và hình thành niềm tin vào sự công bằng của hoạt động xét xử. Vì vậy, việc bảo vệ sự công khai cần đi cùng với việc bảo vệ quyền riêng tư, bí mật hợp pháp và sự độc lập của Thẩm phán.

Độc lập tư pháp cũng cần được nhìn nhận trong mối quan hệ này. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân quy định Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, đồng thời nghiêm cấm mọi sự can thiệp vào việc xét xử. (THƯ VIỆN PHÁP LUẬT⁠) Nhưng độc lập tư pháp không có nghĩa là hoạt động xét xử đứng ngoài sự giám sát của xã hội. Một nền tư pháp độc lập càng cần một cơ chế công khai, minh bạch và trách nhiệm để củng cố niềm tin xã hội. Bảo vệ Thẩm phán khỏi sự can thiệp trái pháp luật và bảo đảm cho công chúng được tiếp cận hoạt động xét xử một cách hợp pháp thực chất là hai mặt của cùng một yêu cầu: bảo vệ tính chính danh của quyền tư pháp.

Do đó, có lẽ câu hỏi quan trọng nhất hiện nay không phải là “cho phép hay cấm thiết bị điện tử trong phòng xử án”, mà là thiết kế một cơ chế quản trị thiết bị điện tử như thế nào để đồng thời bảo vệ được nhiều giá trị pháp lý cùng lúc.

Một cơ chế như vậy có thể dựa trên một số nguyên tắc: thiết bị cá nhân không nên mặc nhiên bị đồng nhất với hành vi vi phạm; việc hạn chế phải dựa trên mục tiêu và nguy cơ cụ thể; nhu cầu sử dụng thiết bị phục vụ quyền bào chữa và tranh tụng cần được xem xét thực chất; quyết định hạn chế nên có tiêu chí rõ ràng và có khả năng dự đoán; việc sử dụng thiết bị phải chịu sự điều hành của Chủ tọa; những hành vi ghi âm, ghi hình, livestream hoặc phát tán thông tin trái phép phải được kiểm soát nghiêm; đồng thời Tòa án cần từng bước xây dựng hạ tầng số đủ tốt để người tham gia tố tụng có thể tiếp cận hồ sơ và tài liệu bằng những phương thức an toàn, thống nhất.

Đây cũng có thể là hướng để giải quyết một nghịch lý tưởng như khó dung hòa: càng chuyển đổi số, Tòa án càng phải quản lý công nghệ; nhưng càng quản lý công nghệ, càng phải bảo đảm rằng việc quản lý không làm suy giảm những quyền mà công nghệ đang giúp con người thực hiện hiệu quả hơn.

Một phòng xử án nghiêm minh không nhất thiết phải là một phòng xử án không có công nghệ. Một phòng xử án hiện đại cũng không phải là nơi công nghệ được sử dụng không giới hạn. Điều cần hướng tới là một phòng xử án trong đó công nghệ được đặt dưới sự điều hành của pháp luật, quyền lực tư pháp được thực hiện trong khuôn khổ độc lập, hoạt động xét xử được bảo đảm an toàn và tôn nghiêm, còn các quyền tố tụng của con người được bảo vệ một cách thực chất.

Có lẽ đó mới là điểm cân bằng cần tìm kiếm trong giai đoạn hiện nay: không phải giữa Tòa án và luật sư, cũng không phải giữa quản lý và quyền con người, mà là giữa tất cả những giá trị mà một nền tư pháp tiến bộ đều phải đồng thời bảo vệ. Khi đó, sự tôn nghiêm của phiên tòa không trở thành rào cản đối với quyền; quyền không trở thành lý do làm suy giảm kỷ cương; công khai không đồng nghĩa với phô bày; độc lập không đồng nghĩa với khép kín; và chuyển đổi số không chỉ là đưa máy móc vào phòng xử án, mà trước hết là làm cho hoạt động tư pháp trở nên hiệu quả, minh bạch và gần hơn với những chuẩn mực của công lý và quyền con người.

6.600 đồng một tháng và câu chuyện lớn hơn phía sau một khoản phí nhỏKhông phải cứ người tiêu dùng phản đối thì doanh ng...
20/08/2026

6.600 đồng một tháng và câu chuyện lớn hơn phía sau một khoản phí nhỏ

Không phải cứ người tiêu dùng phản đối thì doanh nghiệp phải rút một chính sách giá. Nhưng cũng không phải cứ doanh nghiệp có quyền định giá thì có thể thay đổi điều kiện của một quan hệ đang tồn tại chỉ bằng một thông báo. Đằng sau 6.600 đồng là câu chuyện về quyền kinh doanh, quyền lựa chọn, niềm tin và cách một nền kinh tế thị trường trưởng thành.

6.600 đồng một tháng. Nếu chỉ nhìn vào con số, đây là một khoản tiền rất nhỏ. Một ly cà phê, một lần gửi xe, thậm chí có khi không đủ để một người tiêu dùng bận tâm. Vậy mà chỉ trong vài ngày, khoản tiền ấy đã tạo ra một cuộc tranh luận đáng chú ý.

Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thu phí điện tử không dừng dự kiến áp dụng phí đối với dịch vụ ví điện tử từ tháng 8/2026. Sau những phản ứng mạnh từ người sử dụng, sáng 20/8, VETC thông báo dừng triển khai chính sách thu phí Ví điện tử VETC. Doanh nghiệp thừa nhận quá trình xây dựng và truyền thông chính sách chưa đầy đủ, chưa tạo được sự đồng thuận của khách hàng. Đáng chú ý, VETC cho biết đến thời điểm dừng chính sách chưa thu khoản phí nào từ khách hàng và sẽ tiếp tục rà soát, làm việc với các ngân hàng, đơn vị trung gian thanh toán để tối ưu hệ thống, bổ sung phương thức thanh toán nhằm giảm chi phí cho người sử dụng.

Theo tôi, đây là một quyết định đáng ghi nhận.

Nhưng không phải vì cứ người tiêu dùng phản đối thì doanh nghiệp phải rút một chính sách giá. Nếu thị trường vận hành theo nguyên tắc ấy thì doanh nghiệp sẽ rất khó kinh doanh. Chi phí vận hành một hệ thống thanh toán là có thật. Doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ, duy trì hệ thống, bảo mật, kết nối, đối soát và hỗ trợ khách hàng. Pháp luật cũng không cấm doanh nghiệp cung cấp ví điện tử thu phí đối với dịch vụ của mình.

Điều đáng nói ở đây không phải là doanh nghiệp có được thu phí hay không, mà là doanh nghiệp thực hiện quyền đó như thế nào đối với những khách hàng đã ở trong hệ thống.

Một khoản tiền nhỏ, nhưng không phải một vấn đề nhỏ

Nếu giả định 3 triệu tài khoản cùng chịu mức phí 6.600 đồng mỗi tháng, số tiền theo năm sẽ vào khoảng 237,6 tỷ đồng.

Tất nhiên, đây chỉ là một phép tính minh họa, không phải dự báo doanh thu. Số tài khoản thực tế thuộc diện tính phí, số khách hàng chuyển đổi phương thức thanh toán, số tài khoản không hoạt động hay những trường hợp được miễn đều phải được xác định cụ thể.

Nhưng phép tính ấy cho thấy một điều rất đáng suy nghĩ: một khoản tiền rất nhỏ đối với từng người có thể trở thành một giá trị kinh tế rất lớn khi được thu định kỳ trên một cơ sở khách hàng hàng triệu người.

Vì vậy, tôi không nghĩ câu hỏi quan trọng nhất là “6.600 đồng có đắt không?”.

Câu hỏi đáng đặt ra hơn là:

Người tiêu dùng có thực sự có khả năng lựa chọn khi doanh nghiệp thay đổi chính sách giá hay không?

Đây là lúc một câu chuyện tưởng như chỉ về giá bắt đầu trở thành câu chuyện của pháp luật.

Bởi Ví điện tử VETC không phải là một dịch vụ hoàn toàn mới được đưa ra thị trường để khách hàng hôm nay thích thì mua, không thích thì thôi. Hàng triệu khách hàng đã đăng ký, sử dụng, liên kết tài khoản, nạp tiền và hình thành một quan hệ dịch vụ với doanh nghiệp.

Nói cách khác, phía sau một mức giá mới là một quan hệ hợp đồng đang tồn tại.

Và khi ấy, quyền định giá của doanh nghiệp không còn là câu chuyện thuần túy của thị trường.

Quyền định giá và giới hạn của quyền ấy

Tôi cho rằng đây là điểm cần nhìn thật bình tĩnh.

Doanh nghiệp có quyền định giá. Đó là một nguyên tắc bình thường của kinh tế thị trường. Nếu doanh nghiệp phải đầu tư để duy trì một dịch vụ thì việc thu phí để bù đắp chi phí và tạo lợi nhuận là điều hoàn toàn chính đáng.

Nhưng quyền định giá không phải là quyền tuyệt đối.

Điều 25 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 đặt ra những giới hạn đối với các điều khoản trong hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung. Trong đó, pháp luật không cho phép doanh nghiệp tùy ý đơn phương thay đổi hợp đồng đã giao kết; đồng thời cũng không chấp nhận việc thay đổi điều kiện giao dịch chung hoặc thay đổi giá trong quá trình cung cấp dịch vụ liên tục mà không bảo đảm cho người tiêu dùng quyền chấm dứt hợp đồng.

Điều này rất đáng chú ý, bởi nó cho thấy pháp luật không đứng về phía “không được tăng giá”. Pháp luật chỉ nói rằng:

Nếu doanh nghiệp thay đổi điều kiện của một quan hệ đang tồn tại, người tiêu dùng phải có một quyền lựa chọn tương xứng.

Đó là sự cân bằng cần thiết giữa quyền kinh doanh và quyền được bảo vệ.

Cũng vì vậy, không thể nói rằng mỗi khi doanh nghiệp thay đổi biểu phí thì phải gọi từng khách hàng đến ký lại hợp đồng. Các bên hoàn toàn có thể thỏa thuận từ đầu về cơ chế điều chỉnh phí. Vấn đề là cơ chế ấy phải rõ ràng, minh bạch và không làm cho quyền của người tiêu dùng trở thành một quyền chỉ tồn tại trên giấy.

Một cú nhấp chuột không thể làm mất đi sự tự nguyện

Có lẽ đây mới là vấn đề khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất từ câu chuyện này.

Ngày trước, chúng ta hình dung hợp đồng là một văn bản hai bên ngồi lại, đọc, thương lượng và ký. Muốn sửa hợp đồng, thông thường phải có sự thỏa thuận lại hoặc ký phụ lục.

Ngày nay, hàng triệu quan hệ hợp đồng nằm trong một chiếc điện thoại.

Người dùng bấm “đồng ý” với một bộ điều khoản dài mà phần lớn không đọc hết. Một thời gian sau, doanh nghiệp cập nhật điều khoản, gửi thông báo trên ứng dụng và khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ.

Về mặt kỹ thuật, mọi thứ rất đơn giản.

Nhưng sự đơn giản của thao tác không được phép biến thành sự giản lược của nguyên tắc tự nguyện.

Đó là một trong những thách thức lớn của pháp luật hợp đồng trong thời đại số.

Điều đáng nói là chính điều khoản sử dụng của VETC cũng đã dự liệu việc điều chỉnh biểu phí và quyền chấm dứt sử dụng của khách hàng khi không đồng ý. Như vậy, vấn đề không thể đơn giản được đặt ra theo kiểu “doanh nghiệp không được thay đổi giá”.

Câu hỏi đúng phải là:

Doanh nghiệp đã thông tin thế nào, khách hàng có đủ thời gian và khả năng để cân nhắc hay không, và nếu không đồng ý thì họ có thể rời khỏi dịch vụ một cách thực chất hay không?

Đây là câu hỏi khó, nhưng chính là câu hỏi mà pháp luật về người tiêu dùng hiện đại phải trả lời.

Người tiêu dùng có thật sự dễ dàng rời khỏi hệ thống?

Kinh tế học có một khái niệm rất hữu ích ở đây: chi phí chuyển đổi.

Một người đã mở ví, xác thực thông tin, liên kết phương thức thanh toán, quen với ứng dụng và để tiền trong tài khoản sẽ không nhìn việc chuyển sang một nhà cung cấp khác giống như việc đổi một sản phẩm trong siêu thị.

Về pháp lý, họ có thể được quyền chuyển đổi.

Nhưng chuyển đổi có thể mất thời gian, công sức, phải xử lý số dư, thay đổi phương thức thanh toán và làm quen với hệ thống khác.

Nếu những bất tiện ấy lớn hơn 79.200 đồng một năm, một người tiêu dùng hoàn toàn có thể nghĩ:

“Thôi, cứ trả.”

Đó chính là lúc một quyền lựa chọn có thể tồn tại trên giấy nhưng sức mạnh của nó trên thị trường lại yếu hơn nhiều.

Đây không phải là điều gì bất thường. Các nhà kinh tế đã nghiên cứu hiện tượng này từ lâu. Khi khách hàng đã gắn với một hệ thống, doanh nghiệp có thể có một mức độ quyền lực nhất định đối với những khách hàng hiện hữu mà họ không có khi đang cạnh tranh để giành khách hàng mới.

Với ETC và các dịch vụ thanh toán liên quan, vấn đề này càng đáng chú ý vì quy mô người sử dụng rất lớn và hệ thống ngày càng có tính kết nối cao.

Nhưng cần nói rõ: chi phí chuyển đổi không phải bằng chứng doanh nghiệp vi phạm pháp luật cạnh tranh. Nó chỉ giúp chúng ta hiểu vì sao khả năng lựa chọn của người tiêu dùng cần được xem xét bằng thực tế, chứ không chỉ bằng việc thị trường có bao nhiêu doanh nghiệp.

Vì sao việc VETC dừng chính sách là đáng ghi nhận?

Chính ở điểm này, diễn biến sáng nay làm cho câu chuyện trở nên thú vị hơn.

VETC không nói rằng chi phí vận hành là không có. Doanh nghiệp cũng không từ bỏ quyền nghiên cứu một mô hình thu phí trong tương lai. Doanh nghiệp dừng chính sách, thừa nhận cách truyền thông chưa tạo được sự đồng thuận và cho biết sẽ nghiên cứu lại.

Theo tôi, đó là cách ứng xử đáng khuyến khích.

Bởi thị trường không chỉ được điều chỉnh bằng pháp luật. Thị trường còn tự điều chỉnh bằng phản ứng của khách hàng.

Khách hàng có quyền nói “tôi không đồng ý”.

Doanh nghiệp có quyền nói “tôi có chi phí và tôi cần một mô hình kinh doanh bền vững”.

Sau đó, hai bên phải tìm được một điểm mà cả hai có thể chấp nhận.

Đó chính là bản chất của thị trường.

Vì vậy, tôi không muốn gọi đây là câu chuyện “người tiêu dùng thắng, doanh nghiệp thua”. Cách nhìn ấy quá đơn giản.

Người tiêu dùng đã thực hiện quyền lựa chọn và quyền lên tiếng của mình. Doanh nghiệp đã thực hiện quyền lắng nghe và điều chỉnh của mình.

Một thị trường trưởng thành phải có cả hai điều ấy.

Cũng đừng vội biến 6.600 đồng thành một vụ việc cạnh tranh

Việc hai doanh nghiệp lớn cùng đưa ra mức phí tương tự vào cùng thời điểm chắc chắn là điều đáng quan tâm.

Nhưng cùng giá không đồng nghĩa với có thỏa thuận.

Doanh nghiệp có thể độc lập quan sát thị trường, chi phí và hành vi của đối thủ rồi đưa ra những quyết định giống nhau. Muốn kết luận có thỏa thuận hạn chế cạnh tranh phải có chứng cứ về sự phối hợp, trao đổi hoặc thống nhất.

Tương tự, một doanh nghiệp có thị phần lớn không có nghĩa mọi quyết định về giá của doanh nghiệp đều là lạm dụng vị trí thống lĩnh.

Pháp luật cạnh tranh đòi hỏi phải xác định thị trường liên quan, sức mạnh thị trường, khả năng thay thế, hành vi cụ thể và tác động của hành vi.

Vì vậy, 6.600 đồng là một câu hỏi đáng để pháp luật và kinh tế học cùng nhìn vào, nhưng chưa phải là một kết luận pháp lý.

Nếu sau này thu phí, có lẽ nên bắt đầu bằng việc giải thích

Tôi không nghĩ VETC cần tuyên bố rằng mình sẽ vĩnh viễn không bao giờ thu phí.

Nếu chi phí vận hành thực sự phát sinh, nếu dịch vụ thực sự tạo ra giá trị và doanh nghiệp cần một mô hình tài chính bền vững, một chính sách phí mới hoàn toàn có thể được nghiên cứu.

Nhưng có lẽ lần tới, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc trả lời những câu hỏi mà khách hàng cũng đang đặt ra.

Vì sao phải thu?

Khoản phí dùng để bù đắp chi phí nào?

Ai phải trả và vì sao?

Khách hàng nhận được thêm giá trị gì?

Có những phương thức thanh toán nào khác?

Nếu khách hàng không đồng ý thì họ có thể rút tiền, chấm dứt dịch vụ hoặc chuyển đổi như thế nào?

Và quan trọng nhất, khách hàng có được biết trước, biết đầy đủ và có đủ thời gian để quyết định hay không?

Nếu những câu hỏi ấy được giải thích thấu đáo ngay từ đầu, có thể cuộc tranh luận đã không đi xa đến mức này.

Và đây mới là câu chuyện lớn hơn 6.600 đồng

Tôi nghĩ sẽ là thiếu sót nếu sau tất cả chúng ta chỉ chờ xem VETC cuối cùng có thu 6.600 đồng hay không.

Điều đáng quan tâm hơn là chúng ta đang học cách vận hành những thị trường số có hàng triệu người dùng như thế nào.

Một doanh nghiệp có quyền kinh doanh và quyền định giá.

Người tiêu dùng có quyền lựa chọn và quyền được bảo vệ.

Nhà nước có trách nhiệm tạo ra khuôn khổ để hai quyền ấy không triệt tiêu lẫn nhau.

Đặc biệt, với những hệ thống có sự tham gia và kiến tạo rất lớn của Nhà nước như hạ tầng thanh toán giao thông, yêu cầu về tính minh bạch, khả năng liên thông, khả năng chuyển đổi và cạnh tranh thực chất càng trở nên quan trọng.

Nhà nước không nên thay doanh nghiệp quyết định mọi mức giá.

Nhưng Nhà nước cũng không thể chỉ nói:

“Đây là thị trường, doanh nghiệp muốn thu bao nhiêu thì thu.”

Bởi giữa hai thái cực ấy có một nguyên tắc quan trọng hơn: người tiêu dùng phải có khả năng lựa chọn thực chất.

Và doanh nghiệp cũng cần hiểu rằng trong nền kinh tế số, niềm tin của hàng triệu khách hàng có thể có giá trị lớn hơn rất nhiều so với doanh thu từ một khoản phí nhỏ.

Có lẽ vì thế, điều đáng ghi nhận nhất trong câu chuyện 6.600 đồng không phải đơn giản là VETC đã dừng một chính sách.

Đáng ghi nhận hơn là thị trường đã lên tiếng, doanh nghiệp đã lắng nghe, và pháp luật đã có sẵn những nguyên tắc để hai bên tiếp tục tìm một điểm cân bằng.

Đó là cách một nền kinh tế thị trường trưởng thành nên vận hành: không phải doanh nghiệp luôn thắng người tiêu dùng, cũng không phải người tiêu dùng luôn thắng doanh nghiệp, mà là cả hai cùng được đặt trong một trật tự pháp lý đủ công bằng để có thể tin tưởng, cạnh tranh và cùng phát triển.

Với một Việt Nam đang bước nhanh vào nền kinh tế số, nơi ngày càng nhiều dịch vụ được cung cấp trên những nền tảng có hàng triệu người sử dụng, bài học ấy có lẽ còn đáng giá hơn rất nhiều so với 6.600 đồng một tháng.

Address

Số 279, Nguyễn Tri Phương, Quận 10, TPHCM
Ho Chi Minh City
70000

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00

Telephone

+842838221709

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tuyen Sinh Thac Si Luat Hoc posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Tuyen Sinh Thac Si Luat Hoc:

Shortcuts

Share