Tuyen Sinh Thac Si Luat Hoc

Tuyen Sinh Thac Si Luat Hoc Khoa Luật - CELG - Đại học Kinh tế TP. HCM là cơ sở đào tạo đại học, thạc sĩ và tiến sĩ ngành Luật

UEH!
24/03/2026

UEH!

UEH CHIÊU MỘ NHÂN TÀI: CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI ĐỘT PHÁ LÊN ĐẾN 500 TRIỆU ĐỒNG

Hành trình chinh phục Top 250 Asia không thể thiếu những người đồng hành xuất sắc!
Thực hiện Nghị quyết số 71-NQ/TW và Đề án “Nâng tầm chất lượng đội ngũ UEH giai đoạn 2025 - 2030”, UEH chính thức ban hành chính sách đãi ngộ “khủng” dành riêng cho đội ngũ Giáo sư, Phó Giáo sư và Tiến sĩ.

🎯 GÓI HỖ TRỢ CHI TIẾT:

1️⃣ Thu hút nhân lực mới:
• 500 triệu đồng/người đối với Giáo sư.
• 300 triệu đồng/người đối với Phó Giáo sư.
• 150 triệu đồng/người đối với Tiến sĩ.

2️⃣ Khuyến khích phát triển nội lực: Thưởng ngay khi được bổ nhiệm:
• 150 triệu đồng (GS) | 100 triệu đồng (PGS) | 50 triệu đồng (TS).

3️⃣ Giữ chân đội ngũ tinh hoa:
• Cộng thêm thu nhập lên đến 20 triệu đồng/tháng dành cho GS, PGS.

🌟 Đặc biệt: Cơ chế linh hoạt và ưu tiên đặc biệt cho các tài năng đầu quân tại UEH Mekong và UEH Nexus với mức hỗ trợ vô cùng hấp dẫn.

Đây không chỉ là con số, mà là lời cam kết của UEH trong việc trân trọng trí tuệ và tạo môi trường tốt nhất để các nhà giáo tâm huyết tỏa sáng.

👉 Xem chi tiết tiêu chuẩn và cách thức ứng tuyển tại:
https://ueh.edu.vn/cuoc-song-ueh/tin-tuc/ueh-ban-hanh-chinh-sach-dai-ngo-dot-pha-chieu-mo-giu-chan-nhan-tai-kien-tao-vi-the-quoc-te-76541

💙 Khoa Luật UEH đang chờ đón các nhà khoa học, giảng viên và chuyên gia pháp lý cùng gia nhập, đồng hành và kiến tạo những giá trị học thuật – thực tiễn trong giai đoạn phát triển mới.

03/02/2026

XẾP HẠNG ĐẠI HỌC NÓI GÌ?

Những tranh luận gần đây xoay quanh xếp hạng đại học, công bố khoa học và năng lực nghiên cứu của các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam phản ánh một mối quan tâm chính đáng của xã hội đối với liêm chính học thuật và chất lượng nghiên cứu. Tuy nhiên, để những tranh luận này thực sự đóng góp cho sự phát triển của hệ thống đại học Việt Nam, cần một cách tiếp cận học thuật thận trọng, phân biệt rõ giữa phân tích khoa học và suy diễn cảm tính, giữa phê bình mang tính xây dựng và quy kết thiếu cơ sở.

Trước hết, cần nhìn nhận đúng bản chất của các bảng xếp hạng đại học toàn cầu. Xếp hạng không phải là thước đo toàn diện về “chất lượng đại học”, mà là kết quả của một tập hợp chỉ số được lựa chọn theo logic và ưu tiên riêng của từng tổ chức xếp hạng. Các chỉ số như “chất lượng nghiên cứu”, “môi trường nghiên cứu”, “giảng dạy” hay “uy tín học thuật” đều được xây dựng từ các nguồn dữ liệu thứ cấp, phương pháp chuẩn hóa và trọng số có tính kỹ thuật cao, nhưng không tránh khỏi giới hạn. Việc xuất hiện chênh lệch giữa các chỉ số trong cùng một trường hợp không tự thân là bằng chứng của gian lận, mà trước hết phản ánh đặc điểm cấu trúc của phương pháp đo lường.

Trong khoa học đánh giá, cần hết sức thận trọng với việc suy luận từ tương quan sang kết luận nhân quả. Việc một cơ sở giáo dục có điểm số cao ở một chỉ số và thấp ở chỉ số khác không thể tự động dẫn tới kết luận về “thao túng” hay “thành tích ảo” nếu không có bằng chứng trực tiếp về hành vi vi phạm quy trình, cung cấp dữ liệu sai lệch hoặc cấu kết có chủ đích. Chuẩn mực phản biện học thuật đòi hỏi bằng chứng xác thực, có thể kiểm chứng, thay vì so sánh cảm tính hoặc viện dẫn các trường hợp ở bối cảnh quốc gia khác để áp đặt suy luận.

Thứ hai, cần phân biệt rạch ròi giữa vấn đề cá nhân và năng lực thể chế. Trong bất kỳ hệ thống khoa học nào, sai phạm cá nhân – nếu có – phải được xem xét, điều tra và xử lý theo đúng quy trình học thuật và pháp lý. Tuy nhiên, việc khái quát hóa từ một số trường hợp cụ thể để quy kết cho toàn bộ một cơ sở giáo dục hoặc cho cả hệ thống là biểu hiện của khái quát hóa vội vàng, đi ngược lại tinh thần khoa học. Ngược lại, chính những cơ chế phát hiện, rút bài, công bố sai phạm của các tạp chí quốc tế cho thấy hệ sinh thái khoa học toàn cầu đang vận hành theo hướng tự điều chỉnh, và các cơ sở đại học cần tham gia quá trình đó với tinh thần cầu thị, minh bạch và cải tiến liên tục.

Thứ ba, cần đặt vấn đề công bố khoa học trong bối cảnh chuyển đổi của hệ thống đại học Việt Nam. Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã chủ động hội nhập vào không gian học thuật quốc tế, thúc đẩy công bố quốc tế, nâng cao chuẩn mực nghiên cứu và khuyến khích hợp tác toàn cầu. Quá trình này tất yếu đi kèm với những va chạm, thử nghiệm và cả những bất cập trong cơ chế đánh giá, khuyến khích và quản trị nghiên cứu. Điều quan trọng không phải là phủ nhận toàn bộ nỗ lực hội nhập, mà là điều chỉnh chính sách theo hướng cân bằng hơn giữa số lượng và chất lượng, giữa động lực cạnh tranh và chuẩn mực liêm chính.

Thứ tư, liêm chính khoa học không chỉ là vấn đề của cá nhân nhà nghiên cứu, mà là trách nhiệm của cả hệ thống: từ cơ chế tài trợ, tiêu chí đánh giá, quy trình xét duyệt, đến văn hóa học thuật trong từng cơ sở giáo dục. Việc cải thiện liêm chính không thể đạt được bằng cách quy chụp hay làm suy giảm niềm tin xã hội vào đại học, mà cần thông qua các giải pháp mang tính thể chế: tăng cường minh bạch dữ liệu, chuẩn hóa đánh giá nghiên cứu, đầu tư cho nghiên cứu dài hạn, khuyến khích chất lượng và tác động học thuật thực chất.

Cuối cùng, trong bối cảnh đại học Việt Nam đang nỗ lực vươn ra khu vực và thế giới, điều cần thiết là một không gian tranh luận học thuật lành mạnh, nơi phê bình đi kèm với trách nhiệm, và phản biện hướng tới cải thiện chứ không phải để triệt tiêu nhau. Xếp hạng đại học có thể là một công cụ tham chiếu, nhưng chắc chắn không thể trở thành mục tiêu tự thân hay thước đo duy nhất sự thành công của đại học. Nền khoa học mạnh không được xây dựng trên sự ngờ vực lẫn nhau, mà trên niềm tin có kiểm chứng, đối thoại cởi mở và cam kết lâu dài đối với tri thức.

Chỉ khi giữ được tinh thần đó, cộng đồng đại học Việt Nam mới có thể bước ra thế giới với sự tự tin, liêm chính và năng lực thực chất – không phải để chạy theo những con số ngắn hạn, mà để tạo ra giá trị học thuật bền vững cho xã hội và cho các thế hệ tương lai.

SOL-UEH đang chiêu mộ hiền tài có trình độ tiến sĩ luật trở lên để trở thành Giảng viên Khoa Luật!
10/01/2026

SOL-UEH đang chiêu mộ hiền tài có trình độ tiến sĩ luật trở lên để trở thành Giảng viên Khoa Luật!

KHOA LUẬT UEH TÌM KIẾM ĐỒNG NGHIỆP VIẾT TIẾP HÀNH TRÌNH KIẾN TẠO - TIÊN PHONG

Cùng kiến tạo tri thức pháp luật mới – Cùng lan tỏa tinh thần Luật và Phát triển bền vững

Khoa Luật, Trường Kinh tế, Luật và Quản lý Nhà nước thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) trân trọng mời gọi các nhà khoa học, giảng viên và nhà nghiên cứu luật học gia nhập đội ngũ học thuật năng động, chuyên nghiệp và giàu khát vọng cống hiến.

Chúng tôi tìm kiếm những đồng nghiệp không chỉ có nền tảng học thuật vững vàng, mà còn sẵn sàng dấn thân, đổi mới và đồng hành lâu dài trong sứ mệnh phát triển giáo dục luật học gắn với kinh tế, quản trị, công nghệ và phát triển bền vững.

Vị trí tuyển dụng

Giảng viên Khoa Luật (toàn thời gian)

Yêu cầu
- Tốt nghiệp Tiến sĩ Luật
- Ưu tiên ứng viên có học hàm Phó Giáo sư trở lên
- Ưu tiên ứng viên được đào tạo ở nước ngoài hoặc có kinh nghiệm nghiên cứu, giảng dạy quốc tế
- Còn trong độ tuổi lao động theo quy định hiện hành
- Có định hướng nghiên cứu rõ ràng trong các lĩnh vực: pháp luật và kinh tế, luật kinh doanh, luật thương mại quốc tế, luật công và quản trị công, pháp luật trong nền kinh tế số, luật và phát triển bền vững
- Trình độ tiếng Anh tương đương IELTS từ 5.5 trở lên; có khả năng nghiên cứu, công bố và tham gia học thuật bằng tiếng Anh là lợi thế quan trọng

Môi trường làm việc và cơ hội phát triển

Gia nhập Khoa Luật UEH, giảng viên được làm việc trong môi trường học thuật chuyên nghiệp, tôn trọng tự do nghiên cứu và khuyến khích đổi mới, nơi mà:
- Nghiên cứu liên ngành giữa luật - kinh tế - quản trị - chính sách công và công nghệ được xem là định hướng cốt lõi
- Hoạt động công bố khoa học, hợp tác quốc tế và tham gia tư vấn chính sách được khuyến khích mạnh mẽ
- Lộ trình phát triển nghề nghiệp, thăng tiến học thuật và thu nhập rõ ràng, gắn với năng lực và đóng góp
- Giảng viên có cơ hội lan tỏa tri thức, kết nối cộng đồng nghề nghiệp và truyền cảm hứng cho thế hệ sinh viên luật mới

Thông tin và nộp hồ sơ

Ứng viên vui lòng tham khảo thông báo tuyển dụng chính thức của UEH tại:
https://tuyendung.ueh.edu.vn/DotTuyenDung/ViTriTuyenDung/10108

Khoa Luật UEH trân trọng mời bạn gia nhập đội ngũ của chúng tôi – để cùng trải nghiệm, cùng cống hiến và cùng lan tỏa tinh thần Luật và Phát triển vì cộng đồng và tương lai bền vững.



ACADEMIC RECRUITMENT ANNOUNCEMENT

School of Law – UEH

Advancing Legal Scholarship for Sustainable Development

School of Law, College of Economics, Law and Government, University of Economics Ho Chi Minh City (UEH), invites distinguished legal scholars and researchers to join our academic community committed to excellence, innovation, and long-term societal impact.

We seek candidates who combine strong academic credentials with a genuine commitment to interdisciplinary research, legal education, and sustainable development.

Position

Full-time Lecturer / Assistant or Associate Professor (School of Law)

Qualifications
• PhD in Law
• Preference will be given to candidates holding the academic rank of Associate Professor or higher
• Overseas doctoral training or substantial international academic experience is strongly preferred
• Candidates must be within the statutory working age in accordance with current regulations
• Demonstrated or potential research focus in areas such as:
law and economics, business law, international trade law, public law and governance, law in the digital economy, law and sustainable development
• English proficiency equivalent to IELTS 5.5 or higher; strong academic English for teaching, research, and publication is highly valued

Academic Environment and Career Opportunities

At the UEH School of Law, you will be part of a professional and intellectually vibrant environment where:
• Academic freedom and research integrity are respected
• Interdisciplinary scholarship linking law, economics, governance, and public policy is actively promoted
• International publications, research collaboration, and policy-oriented engagement are integral to academic life
• Clear career progression pathways, competitive income, and research support are provided based on academic performance and contribution

Application Information

Please refer to the official UEH recruitment announcement at:
https://tuyendung.ueh.edu.vn/DotTuyenDung/ViTriTuyenDung/10108

Join the UEH School of Law to pursue an academic career of purpose — contributing to knowledge creation, professional communities, and the advancement of law for sustainable development.




Mã định danh bất động sản với kỳ vọng về thị trường minh bạch và kỷ luật hơnViệc Chính phủ ban hành Nghị định 357/2025/N...
06/01/2026

Mã định danh bất động sản với kỳ vọng về thị trường minh bạch và kỷ luật hơn

Việc Chính phủ ban hành Nghị định 357/2025/NĐ-CP, với quy định cấp mã định danh điện tử cho từng bất động sản đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong phương pháp quản lý nhà ở và thị trường bất động sản tại Việt Nam. Đây không chỉ là một thay đổi mang tính kỹ thuật, mà là sự khởi đầu của một phương thức quản lý mới - quản lý bằng dữ liệu số, thống nhất và xuyên suốt.

Trong nhiều năm, thị trường bất động sản Việt Nam vận hành trong bối cảnh thông tin pháp lý bị thao túng và khó kiểm chứng. Một bất động sản có thể tồn tại đồng thời nhiều loại thông tin khác nhau giữa hồ sơ đất đai, hồ sơ dự án, quảng cáo của chủ đầu tư và lời giới thiệu của môi giới. Chính sự bất đối xứng thông tin này đã tạo ra không ít rủi ro cho người mua, làm méo mó thị trường và gia tăng tranh chấp. Việc mỗi bất động sản được gắn một mã định danh điện tử duy nhất, gắn với thửa đất và dự án cụ thể, vì vậy, có thể xem là nỗ lực chuẩn hóa thông tin pháp lý ở mức cao nhất từ trước đến nay tại Việt Nam.

Ở góc độ quản lý nhà nước, mã định danh bất động sản mở ra khả năng theo dõi đầy đủ “vòng đời pháp lý” của một tài sản từ khi hình thành, đủ điều kiện đưa vào kinh doanh, giao dịch, thế chấp cho đến chuyển nhượng. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn đặt nền móng cho thị trường bất động sản vận hành theo nguyên tắc minh bạch và có kỷ luật hơn, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào niềm tin của người tham gia giao dịch và tình trạng thông tin khó kiểm chứng.

Đối với người mua nhà, ý nghĩa của mã định danh còn rõ nét hơn. Lần đầu tiên, người dân có cơ hội tiếp cận một công cụ kiểm tra pháp lý tập trung, cho phép đối chiếu thông tin một cách trực tiếp và thống nhất. Thay vì phải tự mình “lần mò” qua nhiều loại giấy tờ khác nhau, người mua có thể dựa vào mã định danh để biết rõ tình trạng pháp lý của bất động sản. Từ đó giúp họ hạn chế rủi ro do bị quảng cáo sai sự thật, giao dịch khi chưa đủ điều kiện pháp lý. Xa hơn, mã định danh còn giúp các giao dịch phát sinh sau khi đã mua như công chứng, thế chấp, chuyển nhượng... trở nên minh bạch và thuận lợi hơn, qua đó bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng mã định danh chỉ thực sự có giá trị khi được triển khai một cách nghiêm túc và đồng bộ. Thách thức lớn nhất không nằm ở việc cấp mã, mà nằm ở chất lượng dữ liệu gắn với mã đó. Nếu dữ liệu không chính xác, không đầy đủ hoặc chậm cập nhật, mã định danh sẽ khó tạo dựng được niềm tin cho thị trường. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải chuẩn hóa dữ liệu ngay từ cấp địa phương, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý đất đai, xây dựng, nhà ở, công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm.

Bên cạnh đó, mã định danh chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi được liên thông thực chất với các cơ sở dữ liệu khác, hình thành một hệ sinh thái dữ liệu phục vụ quản lý và giao dịch bất động sản. Quan trọng không kém là cơ chế giám sát và trách nhiệm pháp lý đối với các chủ thể tham gia thị trường. Chủ đầu tư, sàn giao dịch và môi giới cần chịu trách nhiệm rõ ràng nếu cung cấp thông tin sai lệch hoặc sử dụng mã định danh mang tính hình thức. Khi kỷ luật thị trường được thiết lập, mã định danh mới trở thành công cụ bảo vệ người mua và là thước đo sự minh bạch của doanh nghiệp.

Có thể nói, mã định danh bất động sản là một nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi số của thị trường bất động sản Việt Nam. Nhưng như mọi cải cách lớn, thành công của nó không chỉ phụ thuộc vào quy định trên giấy, mà phụ thuộc vào cách thức triển khai, giám sát và thực thi trong thực tiễn. Nếu làm tốt, đây sẽ là bước đi mang tính bản lề, góp phần xây dựng một thị trường bất động sản minh bạch hơn, an toàn hơn và phát triển bền vững hơn trong dài hạn.

ĐÀO TẠO NHÂN LỰC CHUYÊN NGHIỆP TRONG GIÁO DỤC, Y TẾ VÀ LUẬT- NHÌN TỪ CUỘC TRANH LUẬN GIỮA ĐÀO TẠO KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO NG...
11/12/2025

ĐÀO TẠO NHÂN LỰC CHUYÊN NGHIỆP TRONG GIÁO DỤC, Y TẾ VÀ LUẬT- NHÌN TỪ CUỘC TRANH LUẬN GIỮA ĐÀO TẠO KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGHỀ NGHIỆP

Trong tiến trình cải cách giáo dục đại học và xây dựng Nhà nước pháp quyền, câu chuyện đào tạo giáo viên, bác sĩ và luật gia tiếp tục là một vấn đề trung tâm của giới học thuật. Đây là ba nghề có ảnh hưởng sâu rộng: giáo viên đóng vai trò hình thành tri thức và nhân cách cho thế hệ trẻ; bác sĩ đảm bảo an toàn sinh mạng và sức khỏe cộng đồng; luật gia góp phần vận hành công lý và trật tự xã hội. Đặc điểm chung của họ là đều phải dựa trên ba trụ cột không thể tách rời: tri thức khoa học nền tảng, kỹ năng hành nghề và đạo đức nghề nghiệp. Chính vì vậy, câu hỏi đào tạo như thế nào - tích hợp hay phân kỳ - trở thành một vấn đề lớn cần được nhìn nhận một cách khách quan và khoa học.

Trong đào tạo giáo viên, hai mô hình hiện đang tồn tại song song và được tranh luận mạnh mẽ. Một hướng cho rằng giáo viên cần được đào tạo ngay từ đầu trong các trường sư phạm, nơi sinh viên vừa học khoa học bộ môn, vừa học phương pháp giảng dạy, nghiệp vụ sư phạm và đạo đức nghề nghiệp trong một chương trình tích hợp, liên tục. Đây là cách đào tạo truyền thống của các trường Đại học Sư phạm và các khoa sư phạm trong các đại học trọng điểm.

Hướng còn lại đề xuất đào tạo theo hai giai đoạn: sinh viên học khoa học chuyên ngành trước. Ví dụ cử nhân toán học, vật lý, hóa học, sinh học… tại các Trường Đại học khoa học tự nhiên; Cử nhân văn học, sử học, địa lý học… tại các Trường Đại học khoa học xã hội và nhân văn - sau đó mới học chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm để có kỹ năng và đạo đức nghề. Mô hình này hiện được áp dụng rộng rãi trong các trường đa ngành. Tuy nhiên, chính sự khác biệt về thời điểm tiếp xúc với nghề khiến tranh luận về chất lượng đào tạo giáo viên vẫn chưa có sự thống nhất. Tuy vậy, hiện nay ngành sư phạm vẫn đang chấp nhận tuyển vào ngành sư phạm những cử nhân khoa học có chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm mà không bắt buộc phải học từ Trường Sư phạm.

Đào tạo bác sĩ cũng đang gặp một tranh luận tương tự nhưng với yêu cầu cao hơn rất nhiều vì liên quan trực tiếp tới an toàn người bệnh. Mô hình chủ đạo ở Việt Nam hiện nay là đào tạo tích hợp tại các Trường Đại học Y, nơi sinh viên được học khoa học y học, kỹ năng lâm sàng, nghiệp vụ bệnh viện và y đức trong suốt 6 năm, rồi tiếp tục tập sự dưới sự giám sát nghiêm ngặt. Đây là mô hình gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, phù hợp với bản chất của nghề y.

Dẫu vậy, cũng có quan điểm đề nghị mô hình hai giai đoạn, với giai đoạn 1 đào tạo “cử nhân y học” thiên về khoa học sức khoẻ, rồi giai đoạn 2 mới học kỹ năng lâm sàng và y đức dưới hình thức chứng chỉ chuyên sâu. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia lo ngại việc tách biệt hai giai đoạn như vậy sẽ làm gián đoạn tính liên tục trong phát triển năng lực y khoa, vốn đòi hỏi sự tích hợp từ rất sớm và thực hành dài hạn.

Trong đào tạo luật, hai mô hình cùng tồn tại với mức độ rõ nét hơn. Ở mô hình tích hợp, một số trường chuyên ngành kết hợp đào tạo khoa học luật với kỹ năng và đạo đức nghề ngay trong chương trình cử nhân, ví dụ như Học viện Tòa án (đào tạo khoa học pháp lý gắn với nghiệp vụ xét xử) và Trường Đại học Kiểm sát (đào tạo khoa học pháp lý gắn với nghiệp vụ kiểm sát), Học viện Hành chính và Quản trị công (đào tạo khoa học pháp lý gắn với nghiệp vụ thanh tra).

Ở mô hình phân kỳ - mô hình hiện phổ biến nhất - sinh viên học cử nhân luật tại các trường và khoa luật khác nhau, bao gồm:
- Các trường đại học luật đơn ngành như ĐH Luật Hà Nội, ĐH Luật TPHCM,
- Các trường luật trong đại học đa ngành như Trường Đại học Luật thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật thuộc Đại học Huế, Trường Đại học Kinh tế - Luật thuộc Đại học Quốc gia TPHCM, Trường Kinh tế, Luật và Quản lý Nhà nước thuộc Đại học Kinh tế TP.HCM,
- Và rất nhiều khoa Luật thuộc các trường Đại học đa ngành khác như Đại Cần Thơ, Trường Đại học Đà Lạt, Trường Đại học Sài Gòn v.v.

Sau giai đoạn cử nhân, người học tiếp tục tham gia hệ thống đào tạo nghiệp vụ: nghiệp vụ 3 chung (Luật sư, kiểm sát, xét xử), nghiệp vụ luật sư, nghiệp vụ kiểm sát, nghiệp vụ xét xử, nghiệp vụ thi hành án, nghiệp vụ công chứng, nghiệp vụ thừa phát lại… rồi trải qua tập sự mới được hành nghề. Mô hình đào tạo phân kỳ này giúp cung cấp nguồn nhân lực pháp lý rộng rãi cho nhiều lĩnh vực, cho phép người học có thể rẽ nhánh đa dạng, chuyển ngành dễ dàng. Tuy nhiên, mô hình này cũng tạo khoảng cách đáng kể giữa tri thức pháp lý và thực hành nghề, đặt áp lực lên các chương trình nghiệp vụ.

Nhìn từ ba lĩnh vực, có thể thấy rằng mô hình đào tạo không phải là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng nhân lực. Một mô hình tích hợp có thể thất bại nếu không có thực hành đạt chuẩn, đánh giá nghiêm túc và môi trường nghề nghiệp thực; ngược lại, mô hình phân kỳ có thể tạo ra những người hành nghề yếu kỹ năng nếu giai đoạn nghiệp vụ quá ngắn hoặc mang tính hình thức. Điều quan trọng hơn nhiều là bảo đảm sự phát triển liên tục của ba thành tố: khoa học - kỹ năng - đạo đức.

Trong bối cảnh đó, lựa chọn mô hình phù hợp phải dựa vào đặc thù của từng ngành nghề. Giáo viên cần tiếp xúc sớm với nghề nên mô hình tích hợp có nhiều ưu thế, dù mô hình phân kỳ vẫn có thể vận hành tốt nếu được tổ chức chặt chẽ. Bác sĩ cần đào tạo tích hợp hầu như tuyệt đối vì tính rủi ro nghề nghiệp cao. Tuy nhiên với các nghề luật, ở nhiều nước vẫn chuộc cách đào tạo phân kỳ và Việt Nam cũng có thể phù hợp hơn với mô hình phân kỳ, nhưng việc này chỉ thành công khi ở giai đoạn nghiệp vụ và tập sự được chuẩn hóa mạnh mẽ, thực chất và có cơ chế giám sát rõ ràng.

Cuộc tranh luận này vì thế không phải để xác định “mô hình nào thắng”, mà để nhấn mạnh rằng một hệ thống đào tạo quốc gia cần được thiết kế dựa trên hiểu biết khoa học về nghề nghiệp, dựa trên chuẩn đầu ra thực chất và dựa trên khả năng bảo vệ lợi ích cộng đồng. Khi tri thức- kỹ năng - đạo đức được gắn kết liền mạch và được kiểm chứng thông qua thực hành thực chất, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng đội ngũ giáo viên có năng lực và nhân văn, đội ngũ bác sĩ tinh thông và tận tâm, đội ngũ luật gia liêm chính và bản lĩnh — những trụ cột của phát triển bền vững.
Xem thêm:
1. Cử nhân được học thêm nghiệp vụ sư phạm để làm giáo viên: https://vnexpress.net/cu-nhan-duoc-hoc-nghiep-vu-su-pham-de-lam-giao-vien-4261089.html
2. Đào tạo y khoa cơ bản trong 4 năm, phải thi hành nghề: https://tuoitre.vn/dao-tao-y-khoa-trong-4-nam-phai-thi-hanh-nghe-1329666.htm

TTO - Đây là đề xuất của Cục Khoa học công nghệ và đào tạo - Bộ Y tế trong hội thảo về đổi mới đào tạo nguồn nhân lực y tế, diễn ra ngày 10-6 tại TP.HCM.

TỪ MỤC TIÊU GIÁO DỤC ĐẠI HỌC, NHÌN LẠI ĐỀ XUẤT HẠN CHẾ CÁC TRƯỜNG ĐA NGÀNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN LUẬTBất kỳ cuộc tranh luận ng...
28/11/2025

TỪ MỤC TIÊU GIÁO DỤC ĐẠI HỌC, NHÌN LẠI ĐỀ XUẤT HẠN CHẾ CÁC TRƯỜNG ĐA NGÀNH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN LUẬT

Bất kỳ cuộc tranh luận nghiêm túc nào về việc có nên hạn chế các trường đại học đa ngành đào tạo Cử nhân Luật đều cần bắt đầu từ câu hỏi gốc rễ: giáo dục đại học hướng tới mục tiêu nào? Trong lịch sử giáo dục hiện đại, đại học luôn vận hành theo hai định hướng song song: đào tạo tinh hoa và phổ cập tri thức. Mỗi định hướng gắn với một triết lý và một phương thức tổ chức khác nhau, nhưng cả hai đều góp phần vào sự phát triển của xã hội.

Đào tạo tinh hoa hướng tới việc chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao, đủ khả năng đảm nhận những vị trí cần chuẩn mực nghề nghiệp cao và trách nhiệm đặc biệt. Đào tạo đại chúng hướng tới việc lan tỏa tri thức nền tảng, bồi đắp tư duy khoa học và tạo nền móng văn hóa cho xã hội. Để thảo luận về đào tạo Cử nhân Luật, cần xác định giáo dục luật đang được đặt trong mô hình nào.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là: học để lấy bằng Cử nhân Luật không đồng nghĩa với việc trở thành người hành nghề luật. Con đường hành nghề luật tại Việt Nam đã được thiết kế theo ba giai đoạn tách biệt: học khoa học luật tại trường đại học; học nghiệp vụ tại các cơ sở đào tạo chức danh tư pháp; và tập sự, thi chứng chỉ hành nghề. Các khâu đào tạo nghề — từ kỹ năng tranh tụng, tố tụng, tư vấn đến thực hành nghiệp vụ — đều nằm ngoài giáo dục đại học. Vì thế, việc đồng nhất “đào tạo Cử nhân Luật” với “đào tạo nghề luật” là chưa đúng với cấu trúc hệ thống.

Từ nhận định đó, có thể thấy rằng việc xem xét thu hẹp hay cấm hoàn toàn các trường đa ngành đào tạo Cử nhân Luật phải được cân nhắc thận trọng. Các trường luật chuyên sâu dĩ nhiên giữ vai trò trọng tâm trong việc đào tạo lực lượng pháp lý tinh hoa. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa chỉ các trường này mới có thể đào tạo Cử nhân Luật. Đại học đa ngành có một vai trò khác, không kém phần quan trọng: đưa tri thức pháp lý đến với cộng đồng sinh viên trong những môi trường học thuật có tính liên ngành cao, nơi luật được tiếp cận trong bối cảnh kinh tế, quản trị, xã hội hoặc công nghệ — những bối cảnh mà pháp luật luôn hiện diện ngày càng đậm nét.

Nếu triệt tiêu khả năng đào tạo Cử nhân Luật của các trường đa ngành, hệ thống giáo dục và thị trường lao động sẽ chịu những tác động khó tránh. Trước hết, việc thu hẹp phạm vi đào tạo sẽ làm giảm khả năng lan tỏa tư duy pháp lý trong xã hội, trong khi sự phát triển của Nhà nước pháp quyền đòi hỏi tri thức pháp luật phải trở thành nền tảng phổ quát. Thứ hai, nhu cầu nhân lực pháp lý ngoài tố tụng — đặc biệt trong lĩnh vực pháp chế doanh nghiệp, quản trị rủi ro pháp lý và quản trị tuân thủ — sẽ vượt quá năng lực đào tạo của vài cơ sở chuyên biệt. Thứ ba, đội ngũ giảng viên luật đang làm việc tại các trường đa ngành có thể đối mặt với sự gián đoạn nghề nghiệp không đáng có, gây lãng phí nguồn lực xã hội. Và không kém phần quan trọng, hàng chục nghìn sinh viên đang theo học ngành luật tại những trường này sẽ rơi vào tâm thế bất định trước những thay đổi đột ngột.

Nhìn rộng ra, câu chuyện không nằm ở danh xưng “trường chuyên” hay “trường đa ngành”, mà nằm ở chuẩn chất lượng. Một trường đại học, dù chuyên hay đa ngành, nếu bảo đảm được các tiêu chuẩn về đội ngũ, chương trình, cơ sở vật chất và kiểm định chất lượng, thì đều có thể đào tạo Cử nhân Luật một cách nghiêm túc. Chính sách đúng không phải là thu hẹp số lượng cơ sở, mà là thiết lập và giám sát nghiêm minh các chuẩn mực ấy.

Vấn đề cốt lõi cần được đặt ra là: đại học luật phục vụ mục tiêu gì trong xã hội Việt Nam hiện đại? Nếu mục tiêu là đào tạo lực lượng hành nghề, chúng ta đã có một hệ thống đào tạo nghề luật riêng, chặt chẽ và độc lập. Nếu mục tiêu là bồi dưỡng tri thức và năng lực pháp lý cho đội ngũ trí thức rộng rãi, các trường đa ngành có năng lực cần được tham gia vào sứ mệnh đó. Hai mục tiêu này không loại trừ nhau; chúng bổ sung cho nhau để hình thành một hệ sinh thái pháp lý mạnh, đa tầng và năng động.

Một xã hội pháp quyền không thể trông chờ vào một nhóm nhỏ những người hiểu luật. Nền tảng của pháp quyền là sự hiểu biết pháp lý rộng rãi, thấm vào mọi lĩnh vực của đời sống. Muốn như vậy, tri thức pháp luật phải được phổ cập rộng rãi, có kiểm soát và có chất lượng, chứ không nên bị thu hẹp vào một số ít cơ sở đào tạo.

ĐÀO TẠO LUẬT - CHUYỆN KHÔNG CHỈ CỦA “TRƯỜNG ĐƠN NGÀNH” HAY “ĐA NGÀNH”Trong những ngày gần đây, xuất hiện nhiều tranh luậ...
26/11/2025

ĐÀO TẠO LUẬT - CHUYỆN KHÔNG CHỈ CỦA “TRƯỜNG ĐƠN NGÀNH” HAY “ĐA NGÀNH”

Trong những ngày gần đây, xuất hiện nhiều tranh luận về việc có nên để các trường đại học đa ngành đào tạo luật hay không. Báo chí thậm chí còn chạy title chỉ trường “chuyên” mới được đào tạo luật– mới có thể đảm bảo chất lượng cho một lĩnh vực được xem là trụ cột của hệ thống pháp luật và của đời sống xã hội. Từ đó, câu hỏi được đặt ra: Chất lượng đào tạo luật nằm ở mô hình trường, hay nằm ở cách trường kiểm soát và bảo đảm chất lượng?

Đây không chỉ là vấn đề của từng cơ sở giáo dục, mà là vấn đề của quốc gia, của thị trường lao động pháp lý, và của tiến trình phát triển bền vững. Bởi lẽ chất lượng đào tạo luật không chỉ tạo ra những cử nhân luật giỏi, mà còn góp phần tạo ra một xã hội thượng tôn pháp luật, một nền kinh tế vận hành minh bạch, và một cộng đồng doanh nghiệp có trách nhiệm.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có quốc gia nào quy định rằng chỉ đại học đơn ngành mới được đào tạo luật. Những đại học danh tiếng nhất thế giới như Harvard, Oxford, Stanford, National University of Singapore hay University of Hong Kong đều là đại học đa ngành nhưng có khoa luật mạnh, được kiểm định nghiêm ngặt và duy trì chuẩn đào tạo cao. Việc một trường đa ngành mở ngành luật không khiến ngành đó kém chất lượng; ngược lại, mô hình đa ngành tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận các lĩnh vực về kinh tế, công nghệ, phát triển bền vững – những kiến thức ngày càng trở thành nền tảng cho thực hành pháp lý hiện đại.

Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng đồng thời khẳng định một thực tế quan trọng: không phải đại học đa ngành nào cũng làm tốt mọi ngành, và sự đa ngành không đảm bảo tự động cho chất lượng. Ở các nước, việc trường nào được đào tạo luật phụ thuộc vào các tiêu chuẩn kiểm định rất khắt khe về giảng viên, chương trình, năng lực nghiên cứu, thực hành, đạo đức nghề nghiệp và các điều kiện đảm bảo chất lượng. Trường nào không đạt chuẩn thì không được phép đào tạo – dù đơn ngành hay đa ngành. Điều này chỉ ra rằng vấn đề nằm ở chuẩn chất lượng, chứ không nằm ở mô hình tổ chức.

Ở Việt Nam, sự phát triển nhanh của giáo dục đại học trong 20 năm qua đã tạo ra nhiều mô hình trường đa ngành. Một số trường phát triển tích cực và đầu tư nghiêm túc cho đào tạo luật; một số khác mở ngành quá rộng, dẫn đến những lo ngại về “loãng” nguồn lực, thiếu giảng viên cơ hữu, hoặc chương trình chưa bám thực tiễn nghề. Chính những hiện tượng này làm xuất hiện quan điểm cho rằng đào tạo luật nên hạn chế ở các trường đơn ngành.

Song nếu nhìn sâu hơn, có thể thấy gốc rễ vấn đề không phải nằm ở mô hình “đơn ngành – đa ngành”, mà nằm ở cách kiểm soát và bảo đảm chất lượng đào tạo. Một trường đơn ngành cũng có thể kém chất lượng nếu thiếu kiểm định, thiếu đội ngũ, hoặc vận hành lỏng lẻo. Một trường đa ngành hoàn toàn có thể đào tạo luật ở chuẩn cao nếu đảm bảo các tiêu chí chuyên môn của ngành, đầu tư nghiêm túc và có chiến lược dài hạn.

Vậy giải pháp nào phù hợp cho Việt Nam? Chúng ta cần một cách tiếp cận cân bằng, vì lợi ích của người học và xã hội, thay vì tư duy đóng – mở theo mô hình. Điều quan trọng nhất là xây dựng một hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng cho đào tạo luật: tiêu chuẩn giảng viên, chuẩn năng lực đầu ra, chương trình mang tính liên ngành nhưng vẫn giữ cốt lõi pháp lý, chuẩn đạo đức nghề nghiệp và chuẩn kiểm định độc lập. Những tiêu chuẩn này phải áp dụng công bằng cho tất cả cơ sở đào tạo, không phân biệt đơn ngành hay đa ngành.

Nếu trường đáp ứng được các tiêu chuẩn đó, họ có quyền đào tạo; nếu không đáp ứng, cần tạm dừng, cải thiện và kiểm định lại. Khi cơ chế kiểm soát chất lượng minh bạch và công bằng, thị trường giáo dục đại học sẽ tự điều chỉnh: trường làm tốt sẽ phát triển; trường làm chưa tốt sẽ bị loại khỏi cuộc chơi, kể cả là trường đơn ngành.

Trong bối cảnh toàn cầu hoá, kinh tế số và sự phát triển bền vững đang định hình mọi lĩnh vực, nghề luật cũng không thể đứng ngoài xu thế. Luật ngày nay không chỉ có tố tụng, lập pháp, hành chính; mà còn gắn với kinh doanh, ngân hàng, công nghệ, trí tuệ nhân tạo, biến đổi khí hậu, ESG… Một trường đa ngành, nếu được tổ chức tốt, có thể tạo lợi thế lớn cho sinh viên khi họ được tiếp cận các lĩnh vực liên quan. Đồng thời, một trường đơn ngành chuyên sâu cũng có thể phát triển những chương trình mũi nhọn về luật học truyền thống và nghiên cứu pháp lý cơ bản – những giá trị quan trọng để giữ độ sâu của ngành.

Vì vậy, thay vì đặt vấn đề theo hướng “ai được đào tạo” hay “mô hình nào xứng đáng”, chúng ta nên nhìn nhận bài toán theo hướng “đào tạo như thế nào để tốt nhất cho người học và cho sự phát triển của đất nước”. Mọi mô hình đều có chỗ đứng, miễn là được quản trị bằng trách nhiệm, minh bạch và chuẩn mực nghề nghiệp. Khi nền giáo dục luật vận hành trên nền tảng chất lượng được kiểm soát nghiêm túc, xã hội sẽ hưởng lợi, hệ thống pháp luật sẽ mạnh hơn và sinh viên sẽ có tương lai nghề nghiệp vững vàng hơn.

Trong hành trình hướng đến phát triển bền vững và hội nhập quốc tế, việc duy trì nhiều mô hình đào tạo là một lợi thế – miễn là chúng ta cùng nhau gìn giữ chất lượng và đặt lợi ích chung làm trọng tâm. Đào tạo luật không chỉ là câu chuyện của trường nào được phép, mà là câu chuyện của một hệ sinh thái giáo dục pháp luật lành mạnh, có trách nhiệm và hướng đến tương lai.

Address

Số 279, Nguyễn Tri Phương, Quận 10, TPHCM
Ho Chi Minh City
70000

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00

Telephone

+842838221709

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tuyen Sinh Thac Si Luat Hoc posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Tuyen Sinh Thac Si Luat Hoc:

Share