HPL & Associates

HPL & Associates Công ty Luật HPL & Cộng sự
Luật sư, Ths. Đặng Thị Thúy Huyền
📞 079 888 1979
📧 [email protected]

“Một người muốn ly hôn, người còn lại không đồng ý: Tòa án có thể buộc họ tiếp tục làm vợ chồng?”Có một nghịch lý rất ph...
22/05/2026

“Một người muốn ly hôn, người còn lại không đồng ý: Tòa án có thể buộc họ tiếp tục làm vợ chồng?”

Có một nghịch lý rất phổ biến trong các vụ án hôn nhân ở Việt Nam: nhiều người cho rằng “chưa có lỗi nghiêm trọng”, “không ngoại tình”, “không bạo lực”, “vẫn còn thương” thì Tòa án sẽ không cho ly hôn. Nhưng thực tế pháp luật hôn nhân không ép một người phải sống mãi trong cuộc hôn nhân mà họ đã hoàn toàn mất niềm tin và cảm xúc.

Bản án phúc thẩm số 02/2024/HNGĐ-PT của TAND tỉnh Tiền Giang là một ví dụ rất đáng chú ý về góc nhìn này.

Trong vụ án, người vợ cho rằng hôn nhân kéo dài nhiều năm mâu thuẫn vì bất đồng quan điểm, thường xuyên tranh cãi, không còn tiếng nói chung và đã ly thân từ tháng 02/2023. Bà cương quyết xin ly hôn. Trong khi đó, người chồng không đồng ý vì cho rằng “không có mâu thuẫn lớn”, vẫn còn tình cảm và muốn đoàn tụ để chăm sóc con đang bị trầm cảm.

Điều đáng chú ý là cấp sơ thẩm đã bác yêu cầu ly hôn của người vợ. Tòa sơ thẩm cho rằng chưa đủ căn cứ chứng minh hôn nhân trầm trọng.

Nhưng lên phúc thẩm, TAND tỉnh Tiền Giang đã sửa án, cho ly hôn.

Điểm đáng phân tích nằm ở tư duy pháp lý của Hội đồng xét xử phúc thẩm. Tòa không nhìn hôn nhân theo kiểu “còn ở chung nhà hay không”, “có đánh đập hay không”, mà nhìn vào bản chất của đời sống hôn nhân: liệu mối quan hệ đó còn tồn tại ý nghĩa thực sự hay chỉ còn là hình thức pháp lý.

HĐXX xác định rằng người vợ đã kiên quyết ly hôn trong suốt quá trình tố tụng từ sơ thẩm đến phúc thẩm; hai bên thường xuyên mâu thuẫn; người chồng nói còn tình cảm nhưng lại không có giải pháp thực tế để hàn gắn. Đặc biệt, Tòa nhấn mạnh việc kéo dài quan hệ hôn nhân “sẽ không mang lại hạnh phúc”.

Đây là điểm rất đáng chú ý trong áp dụng Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Điều luật này quy định khi “mâu thuẫn trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được” thì Tòa có quyền cho ly hôn theo yêu cầu một bên.

Nhiều người hiểu sai rằng phải có ngoại tình, đánh đập, xúc phạm nghiêm trọng thì mới được xem là “mâu thuẫn trầm trọng”. Tuy nhiên hoàn toàn không phải vậy.

Trong thực tiễn xét xử, có những cuộc hôn nhân chết dần bằng sự im lặng, lạnh nhạt, mất kết nối, không còn tôn trọng nhau, không còn muốn chia sẻ đời sống tinh thần. Những thứ đó khó chứng minh bằng hình ảnh hay giấy tờ, nhưng lại là dấu hiệu rõ nhất cho thấy “mục đích hôn nhân không đạt được”.

Đáng chú ý hơn, trong vụ án này người chồng cho rằng vẫn còn tình cảm và muốn giữ gia đình vì con đang bị trầm cảm. Đây là một lý do rất nhân văn. Nhưng pháp luật hôn nhân Việt Nam không xây dựng trên nguyên tắc “một người muốn giữ là giữ được”.

Tình cảm không thể cưỡng ép bằng bản án.

Tòa án cũng không có chức năng “cứu hôn nhân bằng mọi giá”. Chức năng của Tòa là đánh giá xem quan hệ đó còn khả năng tồn tại thật sự hay không.

Ở góc độ xã hội, nhiều người vẫn mang tư duy rằng người xin ly hôn là người ích kỷ hoặc “không biết chịu đựng”. Nhưng pháp luật hiện đại không cổ vũ việc kéo dài một cuộc hôn nhân đã đổ vỡ chỉ để duy trì danh nghĩa.

Một cuộc hôn nhân không còn tình cảm nhưng bị kéo dài cưỡng ép đôi khi lại tạo ra tổn thương tinh thần nặng nề hơn cho cả hai bên và cho con cái.

Điểm rất hay trong bản án này là Tòa phúc thẩm không đi tìm “ai đúng ai sai tuyệt đối”. HĐXX nhìn vào thực tế: người vợ đã mất hoàn toàn ý chí tiếp tục hôn nhân; người chồng dù nói còn tình cảm nhưng không chứng minh được khả năng hàn gắn thực sự. Khi đó, việc buộc họ tiếp tục quan hệ vợ chồng chỉ còn là sự tồn tại trên giấy.

Đây cũng là xu hướng xét xử ngày càng phổ biến hiện nay: quyền được ly hôn được nhìn nhận như một phần của quyền tự do nhân thân và quyền được lựa chọn đời sống hạnh phúc của mỗi cá nhân.

Nói cách khác, pháp luật có thể bảo vệ hôn nhân, nhưng không thể bắt một người phải tiếp tục yêu thương bằng mệnh lệnh của Tòa án.

Và đôi khi, một bản án cho ly hôn không phải là sự thất bại của pháp luật. Ngược lại, đó có thể là cách pháp luật chấm dứt một cuộc hôn nhân đã không còn cứu vãn được nữa.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






09/05/2026
“YÊU LÀ BẢO LÃNH? KHI TÌNH CẢM BIẾN THÀNH… NGHĨA VỤ TRẢ NỢ: TÒA NÓI KHÔNG!”Một bản án dân sự phúc thẩm tưởng chừng “đậm ...
28/04/2026

“YÊU LÀ BẢO LÃNH? KHI TÌNH CẢM BIẾN THÀNH… NGHĨA VỤ TRẢ NỢ: TÒA NÓI KHÔNG!”

Một bản án dân sự phúc thẩm tưởng chừng “đậm chất đời thường” nhưng lại chạm trúng một lỗ hổng pháp lý rất phổ biến: Ranh giới giữa hỗ trợ tình cảm và nghĩa vụ tài chính có ràng buộc pháp luật. Vụ việc tại Cà Mau là ví dụ điển hình cho rất nhiều tranh chấp “vỡ trận sau chia tay”, nơi tiền bạc được trao đi không bằng hợp đồng mà bằng niềm tin và khi đòi lại, pháp luật không đứng về phía người “tin”.

Theo nội dung bản án, nguyên đơn cho rằng mình chỉ bảo lãnh mở thẻ tín dụng cho người yêu, sau đó lại phải trả thay hơn 82 triệu đồng nên yêu cầu bị đơn hoàn trả. Tuy nhiên, bị đơn phủ nhận hoàn toàn nghĩa vụ, cho rằng đây chỉ là khoản hỗ trợ tự nguyện trong thời gian quan hệ tình cảm, không có vay mượn, không có cam kết trả nợ. Điểm mấu chốt của toàn bộ vụ án nằm ở đây: Có hay không một quan hệ nghĩa vụ pháp lý?

Tòa án đã nhìn thẳng vào bản chất và đưa ra một kết luận mang tính “cảnh tỉnh”: việc mở thẻ tín dụng, sử dụng tiền là có thật, nhưng không chứng minh được tồn tại hợp đồng bảo lãnh hoặc thỏa thuận hoàn trả. Điều này khiến yêu cầu đòi lại tiền của nguyên đơn bị bác bỏ hoàn toàn, dù thực tế ông đã “trả thay”.

Dưới góc nhìn luật sư, đây là một phán quyết chuẩn mực về nghĩa vụ chứng minh trong quan hệ dân sự. Bộ luật Dân sự 2015 không bảo vệ cảm xúc, mà bảo vệ giao dịch có chứng cứ. Muốn phát sinh nghĩa vụ trả tiền, phải chứng minh được một trong các căn cứ: hợp đồng vay (Điều 463 BLDS), bảo lãnh (Điều 335 BLDS) hoặc nghĩa vụ hoàn trả phát sinh từ chiếm hữu, sử dụng tài sản không có căn cứ pháp luật. Nhưng trong vụ án này, nguyên đơn không đưa ra được bất kỳ tài liệu nào thể hiện: “tôi bảo lãnh – bạn phải trả”. Và Tòa án đã áp dụng đúng nguyên tắc: ai yêu cầu, người đó phải chứng minh.

Điểm đáng nói hơn, Tòa không chỉ bác yêu cầu đòi tiền mà còn quay ngược lại, buộc nguyên đơn bồi thường tổn thất tinh thần 11,7 triệu đồng vì hành vi đăng tải thông tin, dán giấy gây ảnh hưởng danh dự bị đơn. Đây là chi tiết cực kỳ “đắt giá” về mặt pháp lý trong tranh chấp dân sự, nếu không kiểm soát hành vi, người đi đòi nợ hoàn toàn có thể… trở thành người vi phạm pháp luật.

Phân tích sâu hơn, có thể thấy Tòa đã vận dụng Điều 584 và Điều 592 BLDS 2015 về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do xâm phạm danh dự, nhân phẩm. Không cần chứng minh thiệt hại vật chất cụ thể, chỉ cần có hành vi trái pháp luật và gây tổn thất tinh thần là đã đủ căn cứ phát sinh trách nhiệm. Đây là xu hướng xét xử ngày càng rõ thể hiện Tòa án bảo vệ quyền nhân thân rất mạnh, đặc biệt trong bối cảnh mạng xã hội trở thành “công cụ gây áp lực” phổ biến.

Về bản chất pháp lý, vụ án này đặt ra một thông điệp rất rõ: không phải cứ “trả thay” là phát sinh quyền đòi lại. Trong lý thuyết pháp luật, đây là ranh giới giữa “thực hiện nghĩa vụ thay” (có cơ sở pháp lý) và “tự nguyện thực hiện” (không phát sinh quyền yêu cầu). Khi không có thỏa thuận hoặc nghĩa vụ ràng buộc, hành vi trả tiền có thể bị xem là tự nguyện cho – tặng hoặc hỗ trợ, và người thực hiện phải chấp nhận rủi ro mất tiền.

Đáng chú ý, lập luận của nguyên đơn về “bảo lãnh” cũng không được chấp nhận bởi một lý do rất căn bản: Bảo lãnh là giao dịch phải có sự thỏa thuận rõ ràng giữa các bên, không thể suy đoán từ mối quan hệ tình cảm. Việc “tôi đứng ra giúp” không đồng nghĩa với “bạn phải trả lại cho tôi”. Đây là sai lầm cực kỳ phổ biến ngoài đời thực, đặc biệt trong các mối quan hệ yêu đương, bạn bè.

Từ góc nhìn thực tiễn hành nghề, bản án này phản ánh đúng một thực trạng: rất nhiều người đang “ký kết những hợp đồng bằng niềm tin”, nhưng khi tranh chấp lại muốn “giải quyết bằng pháp luật”. Hai hệ quy chiếu này không đồng nhất. Pháp luật không thể suy đoán ý chí, không thể bảo vệ một giao dịch không được chứng minh.

Vậy bài học pháp lý là gì? Thứ nhất, mọi giao dịch liên quan đến tiền, dù giữa người thân hay người yêu, đều nên có chứng cứ tối thiểu: Tin nhắn xác nhận, giấy vay, thỏa thuận rõ ràng. Thứ hai, tuyệt đối tránh sử dụng mạng xã hội để gây áp lực, bởi ranh giới giữa “đòi quyền lợi” và “xâm phạm danh dự” là rất mong manh. Và cuối cùng, cần hiểu một nguyên tắc rất “lạnh”: tình cảm không phải là căn cứ phát sinh nghĩa vụ dân sự.

Bản án này không chỉ là một phán quyết cụ thể, mà còn là một “án cảnh báo” cho xã hội: khi tiền bạc đi cùng cảm xúc, rủi ro pháp lý luôn tồn tại và khi ra Tòa, thứ duy nhất còn giá trị không phải là ký ức, mà là chứng cứ.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






“TRỘM 23 TRIỆU, XIN ÁN TREO KHÔNG THÀNH: KHI ‘HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN’ KHÔNG CỨU ĐƯỢC BỊ CÁO”Một bản án phúc thẩm của TAND tỉ...
25/04/2026

“TRỘM 23 TRIỆU, XIN ÁN TREO KHÔNG THÀNH: KHI ‘HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN’ KHÔNG CỨU ĐƯỢC BỊ CÁO”

Một bản án phúc thẩm của TAND tỉnh Long An đang cho thấy ranh giới rất rõ giữa “được giảm nhẹ” và “đủ điều kiện hưởng án treo” – hai khái niệm mà rất nhiều người vẫn đang nhầm lẫn. Vụ án tưởng như đơn giản: trộm cắp tài sản trị giá hơn 23 triệu đồng, bị cáo thành khẩn khai báo, có hoàn cảnh khó khăn… nhưng kết quả cuối cùng vẫn là giữ nguyên án tù giam 9 tháng. Vì sao? Góc nhìn luật sư cho thấy câu chuyện không nằm ở số tiền, mà nằm ở cách pháp luật đánh giá nhân thân và thái độ sau khi phạm tội.

Theo nội dung bản án, Nguyễn Minh T cùng đồng phạm đã có sự chuẩn bị, bàn bạc từ trước để đột nhập vào công ty, lấy trộm 7 cuộn dây đồng trị giá hơn 23 triệu đồng. Hành vi này rõ ràng cấu thành tội “Trộm cắp tài sản” theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự – một tội danh không mới, nhưng luôn bị đánh giá nghiêm khắc bởi yếu tố xâm phạm quyền sở hữu. Điều đáng chú ý là quá trình thực hiện hành vi thể hiện ý chí phạm tội rõ ràng, có tổ chức, có sự chuẩn bị chứ không phải bộc phát. Đây là yếu tố nền tảng khiến tòa án khó có thể nhìn nhận bị cáo theo hướng “nhẹ tay” như nhiều người vẫn kỳ vọng.

Ở cấp sơ thẩm, bị cáo được áp dụng các tình tiết giảm nhẹ như thành khẩn khai báo, phạm tội lần đầu, thuộc trường hợp ít nghiêm trọng… theo điểm i, s khoản 1 Điều 51 BLHS. Tuy nhiên, mức án 9 tháng tù vẫn được tuyên – một mức án không phải cao, nhưng là tù giam, không phải án treo. Khi kháng cáo, bị cáo tiếp tục đưa ra hoàn cảnh gia đình khó khăn, là lao động chính nuôi cha mẹ già, những lý do thường thấy trong thực tiễn xét xử. Nhưng phúc thẩm đã bác kháng cáo.

Vì sao những lý do “rất đời” này không đủ sức thuyết phục? Câu trả lời nằm ở một chi tiết pháp lý rất quan trọng trong bản án: “Sau khi phạm tội, bị cáo trốn tránh khỏi địa phương gây khó khăn cho quá trình điều tra”. Đây chính là “điểm gãy” khiến toàn bộ hệ thống tình tiết giảm nhẹ bị vô hiệu hóa một phần.

Dưới góc độ luật sư, cần hiểu rằng: án treo không phải là “quyền”, mà là chính sách khoan hồng có điều kiện theo Điều 65 BLHS. Muốn được hưởng án treo, bị cáo phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí: mức án không quá 3 năm, có nhân thân tốt, có nhiều tình tiết giảm nhẹ và đặc biệt là không cần thiết phải cách ly khỏi xã hội. Trong vụ án này, dù thỏa mãn một số điều kiện, nhưng hành vi bỏ trốn sau khi phạm tội đã khiến tòa án đánh giá bị cáo không còn đủ độ tin cậy để giao về cải tạo ngoài xã hội.

Nói cách khác, pháp luật không chỉ nhìn vào “quá khứ sạch” hay “hoàn cảnh khó khăn”, mà còn nhìn vào thái độ sau khi phạm tội. Một người phạm tội nhưng hợp tác điều tra sẽ được nhìn nhận khác hoàn toàn so với người tìm cách né tránh trách nhiệm. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong chính sách hình sự: khoan hồng cho người biết sửa sai, không khoan nhượng với hành vi đối phó pháp luật.

Một điểm đáng lưu ý khác là giá trị tài sản trong vụ án – hơn 23 triệu đồng – chỉ nằm ở khung cơ bản của Điều 173. Điều này cho thấy mức độ nguy hiểm của hành vi không phải ở giá trị tài sản quá lớn, mà ở tính chất xâm phạm và ý thức phạm tội. Trong thực tiễn, rất nhiều người lầm tưởng “trộm ít thì nhẹ”, nhưng thực tế pháp luật không đánh giá đơn thuần bằng con số, mà bằng cách thức thực hiện hành vi và hệ quả xã hội.

Bản án cũng phản ánh một thông điệp rõ ràng: kháng cáo không phải là “cơ hội thứ hai để xin giảm án bằng hoàn cảnh”, mà là cơ chế để kiểm tra tính đúng đắn của bản án sơ thẩm. Khi bản án sơ thẩm đã áp dụng đúng pháp luật, đánh giá đầy đủ tình tiết, thì phúc thẩm sẽ không can thiệp chỉ vì bị cáo “xin nhẹ”.

Từ góc nhìn hành nghề, đây là vụ án điển hình để cảnh báo hai sai lầm phổ biến: thứ nhất, nhiều người nghĩ rằng cứ “thành khẩn + hoàn cảnh khó khăn” là sẽ được án treo; thứ hai, không nhận thức được rằng hành vi sau khi phạm tội đôi khi còn quan trọng hơn chính hành vi phạm tội trong việc quyết định hình phạt.

Bản án của TAND tỉnh Long An không chỉ là một quyết định giữ nguyên 9 tháng tù, mà là một thông điệp pháp lý rất rõ: Pháp luật có thể khoan hồng, nhưng không bao dung cho sự trốn tránh. Và trong nhiều trường hợp, mất cơ hội hưởng án treo không phải vì tội nặng… mà vì cách người phạm tội lựa chọn đối diện với sai lầm của mình.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






23/04/2026
“TIN 'AI' HƠN LUẬT SƯ VÀ CÁI KẾT THUA TRẮNG: KHI CÔNG NGHỆ KHÔNG THỂ ĐỨNG TRƯỚC HỘI ĐỒNG XÉT XỬ"Trong thời đại mà chỉ cầ...
23/04/2026

“TIN 'AI' HƠN LUẬT SƯ VÀ CÁI KẾT THUA TRẮNG: KHI CÔNG NGHỆ KHÔNG THỂ ĐỨNG TRƯỚC HỘI ĐỒNG XÉT XỬ"

Trong thời đại mà chỉ cần vài cú click là có thể “soạn đơn kiện”, “viết luận cứ”, “tư vấn pháp lý miễn phí”, không ít người lựa chọn một con đường tưởng như tiết kiệm là tự khởi kiện bằng các hướng dẫn từ AI mà không cần luật sư. Nhưng thực tế xét xử hiện nay đang cho thấy một nghịch lý: Càng “tự tin vào AI”, càng dễ… thua kiện và khi đã thua, cái giá phải trả không chỉ là tiền bạc, mà còn là quyền lợi pháp lý không thể lấy lại.

Ở góc nhìn luật sư, cần nói thẳng: AI không sai – nhưng nếu sử dụng AI sai cách thì sẽ gây ra tình huống "trợ lý ảo nhưng hậu quả là thật". AI có thể cung cấp thông tin pháp luật, gợi ý cấu trúc đơn từ, thậm chí phân tích tình huống. Nhưng vấn đề là: Pháp luật không phải là “bài toán mẫu”, mà là cuộc chơi của chứng cứ, chiến lược và kỹ năng tranh tụng. Đây chính là khoảng trống mà AI không thể lấp đầy.

Sai lầm đầu tiên của người tự kiện bằng AI là nhầm lẫn giữa “biết luật” và “vận dụng luật”. AI có thể trích dẫn điều luật rất đúng, nhưng việc áp dụng điều luật đó vào một hồ sơ cụ thể lại là câu chuyện hoàn toàn khác. Một tình tiết nhỏ, một chi tiết trong hợp đồng, một dòng tin nhắn… có thể làm thay đổi toàn bộ bản chất vụ án. Và nếu không có kỹ năng phân tích hồ sơ, người đi kiện sẽ dễ rơi vào tình trạng “viện dẫn đúng luật… nhưng sai vụ việc”.

Sai lầm thứ hai là không hiểu quy tắc chứng minh. Trong tố tụng dân sự, nguyên tắc cốt lõi là: “Ai yêu cầu, người đó phải chứng minh”. AI không thể đi thu thập chứng cứ, không thể đánh giá chứng cứ nào là hợp pháp, chứng cứ nào có giá trị, càng không thể dự đoán ý chí của Hội đồng xét xử. Rất nhiều trường hợp, người khởi kiện có “lý lẽ rất hay” nhưng không có chứng cứ hợp lệ, và kết quả là thua kiện một cách tuyệt đối.

Sai lầm thứ ba và cũng là sai lầm chí mạng là không có chiến lược tố tụng. Một luật sư khi tham gia vụ án không chỉ “viết đơn”, mà họ xây dựng cả một chiến lược: Đánh vào điểm yếu nào của đối phương, chứng cứ nào cần đưa ra trước, thời điểm nào cần phản công, khi nào nên hòa giải, khi nào nên “đẩy vụ án lên cao trào”. AI không có khả năng “đọc vị” vụ án theo cách đó. Nó chỉ đơn giản là trả lời câu hỏi, trong khi tố tụng là một cuộc đối đầu chiến thuật.

Một thực tế đáng chú ý: nhiều người sử dụng AI để soạn đơn khởi kiện rất “đẹp”, rất “chuẩn form”, nhưng khi ra tòa lại không biết trả lời câu hỏi của thẩm phán, không biết phản biện lập luận của bên kia, không biết xử lý tình huống phát sinh. Và khi đó, mọi thứ sụp đổ rất nhanh. Bởi vì trong tố tụng, văn bản chỉ là bước đầu, tranh tụng mới là quyết định.

Cũng cần nhìn nhận rõ một ranh giới pháp lý: AI không phải là chủ thể hành nghề luật sư, không thể chịu trách nhiệm pháp lý về nội dung tư vấn. Nếu sai, người chịu hậu quả là chính người sử dụng. Trong khi đó, luật sư là người hành nghề có chứng chỉ, có trách nhiệm nghề nghiệp, có nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi khách hàng. Sự khác biệt này không nằm ở “kiến thức”, mà nằm ở trách nhiệm và cam kết pháp lý.

Từ thực tiễn hành nghề, có thể thấy một mô típ lặp lại: Người dân tự tin dùng AI để “tự xử lý”, đến khi vụ án đi vào giai đoạn bất lợi mới tìm đến luật sư. Nhưng lúc đó, nhiều cơ hội đã trôi qua: Chứng cứ không còn, thời hiệu bị ảnh hưởng, lập luận ban đầu đã “khóa” hướng đi của vụ án. Và luật sư, dù giỏi đến đâu, cũng chỉ có thể “giảm thiệt hại” chứ không thể “làm lại từ đầu”.

Điều cần nói rõ là: AI không phải kẻ thù của luật sư, nhưng cũng không phải là người thay thế luật sư. AI là công cụ hỗ trợ rất hữu ích nếu được sử dụng đúng cách. Nhưng nếu coi AI là “luật sư ảo”, thì đó là một ngộ nhận nguy hiểm.
Có thể thấy, câu chuyện “tự đi kiện bằng AI và thua trắng” không phải là thất bại của công nghệ, mà là hệ quả của việc đặt niềm tin sai chỗ. Pháp luật không phải là nơi để thử nghiệm. Và trong một cuộc tranh chấp, đôi khi quyết định đúng đắn nhất không phải là tiết kiệm chi phí… mà là đầu tư đúng người để bảo vệ quyền lợi của mình ngay từ đầu.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






“MẸ LÀ NGƯỜI NUÔI CON… NHƯNG TÒA LẠI GIAO CHO BÀ NGOẠI - VÌ SAO?Trong tư duy thông thường, sau ly hôn, câu chuyện nuôi c...
22/04/2026

“MẸ LÀ NGƯỜI NUÔI CON… NHƯNG TÒA LẠI GIAO CHO BÀ NGOẠI - VÌ SAO?

Trong tư duy thông thường, sau ly hôn, câu chuyện nuôi con gần như mặc định xoay quanh cha hoặc mẹ. Nhưng thực tiễn xét xử lại có những bản án khiến nhiều người bất ngờ: Tòa giao con cho bà ngoại trực tiếp nuôi dưỡng, dù về mặt pháp lý người mẹ vẫn là người nuôi con. Vậy đây là “ngoại lệ cảm tính” hay là một cơ chế pháp lý có căn cứ?

Nhìn vào vụ việc, có thể thấy một điểm mấu chốt: người mẹ – chị H là người được giao quyền nuôi con, nhưng lại đang lao động ở nước ngoài, không thể trực tiếp chăm sóc. Đứa trẻ từ lâu đã sống ổn định cùng bà ngoại, có môi trường sinh hoạt, học tập bình thường và đặc biệt chính cháu cũng có nguyện vọng tiếp tục ở với bà. Trong khi đó, người cha không phản đối phương án này, thậm chí đồng ý cấp dưỡng.

Và chính những yếu tố này đã làm thay đổi cách tiếp cận pháp lý.

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nguyên tắc cao nhất khi giải quyết quyền nuôi con sau ly hôn là: Bảo đảm lợi ích mọi mặt của con. Đây không phải là một khẩu hiệu, mà là một chuẩn mực pháp lý có tính “ưu tiên tuyệt đối”, vượt lên trên cả quyền của cha và mẹ. Pháp luật không bắt buộc con phải ở với cha hoặc mẹ nếu điều đó không phải là phương án tốt nhất cho đứa trẻ.

Trong vụ việc này, nếu “máy móc” áp dụng nguyên tắc giao con cho mẹ – người có quyền nuôi – thì sẽ dẫn đến một nghịch lý: người mẹ không trực tiếp chăm sóc được, trong khi môi trường sống ổn định của đứa trẻ lại bị xáo trộn. Vì vậy, Tòa án đã lựa chọn một giải pháp mềm dẻo nhưng đúng bản chất pháp lý: ghi nhận quyền nuôi con của mẹ, nhưng để bà ngoại là người trực tiếp chăm sóc thực tế.

Đây không phải là “giao con cho người thứ ba”, mà là một cách tổ chức lại việc thực hiện quyền nuôi con cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế. Theo quy định tại Điều 82 và Điều 83 Luật Hôn nhân và Gia đình cũng cho phép linh hoạt trong việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của cha mẹ sau ly hôn, miễn là không làm ảnh hưởng đến quyền lợi của con. Đồng thời, Điều 84 còn mở ra khả năng thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu có căn cứ cho thấy việc thay đổi là cần thiết vì lợi ích của trẻ. Như vậy, pháp luật không cứng nhắc ở việc “ai có quyền nuôi”, mà quan trọng hơn là: Ai đang thực sự chăm sóc tốt nhất cho đứa trẻ ở thời điểm hiện tại.

Một điểm rất đáng chú ý trong bản án này là vai trò của “ý chí của đứa trẻ”. Cháu V không chỉ là đối tượng được bảo vệ, mà còn là một chủ thể có tiếng nói. Khi cháu bày tỏ nguyện vọng muốn tiếp tục sống với bà ngoại để ổn định học tập và sinh hoạt, Tòa án đã tôn trọng điều đó. Đây là tinh thần tiến bộ của pháp luật hiện đại: Trẻ em không chỉ được bảo vệ, mà còn được lắng nghe.

Dưới góc nhìn của luật sư, bản án này phản ánh một chuyển dịch quan trọng: từ tư duy “quyền của cha mẹ” sang “quyền lợi của trẻ em”. Không phải cứ mẹ là tốt hơn cha, hay cha là tốt hơn mẹ. Mà là trong hoàn cảnh cụ thể, ông bà mới là người có thể đảm bảo tốt nhất cho sự phát triển ổn định của đứa trẻ.

Cũng cần nói thêm: việc bà ngoại trực tiếp nuôi dưỡng không làm mất đi nghĩa vụ của cha mẹ. Người cha vẫn phải cấp dưỡng theo quy định tại Điều 82. Người mẹ vẫn là người có quyền và nghĩa vụ pháp lý đối với con. Và khi điều kiện thay đổi, ví dụ người mẹ về nước thì hoàn toàn có thể yêu cầu điều chỉnh lại việc nuôi con.

Điều này cho thấy một nguyên tắc rất rõ của pháp luật gia đình: Mọi phán quyết về con cái đều không phải là “đóng khung vĩnh viễn”, mà luôn có thể thay đổi theo lợi ích của trẻ.

Trong nhiều vụ ly hôn, người lớn thường tranh giành quyền nuôi con như một “chiến thắng”. Nhưng bản án này lại đặt ra một góc nhìn khác: đôi khi, người phù hợp nhất để chăm sóc một đứa trẻ… không phải là người có quyền, mà là người có điều kiện thực tế.

Và pháp luật nếu được áp dụng đúng tinh thần sẽ không đứng về phía ai cả. Pháp luật chỉ đứng về phía một điều duy nhất: Đứa trẻ cần được sống ổn định, an toàn và được yêu thương một cách thực chất, chứ không phải trên giấy tờ.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






“MUA BÁN VÀNG ‘TRAO TAY’: TƯỞNG BÌNH THƯỜNG NHƯNG CÓ THỂ VI PHẠM PHÁP LUẬT!”Trong thực tế, việc cá nhân mua bán vàng với...
21/04/2026

“MUA BÁN VÀNG ‘TRAO TAY’: TƯỞNG BÌNH THƯỜNG NHƯNG CÓ THỂ VI PHẠM PHÁP LUẬT!”

Trong thực tế, việc cá nhân mua bán vàng với nhau, đặc biệt dưới hình thức “trao tay” không qua cửa hàng hay ngân hàng, diễn ra khá phổ biến. Tuy nhiên, không phải ai cũng nhận thức rõ rằng pháp luật Việt Nam có sự phân biệt rất chặt chẽ giữa các loại vàng và cách thức giao dịch. Nếu không hiểu đúng, cùng là hành vi mua bán vàng nhưng có trường hợp hoàn toàn hợp pháp, có trường hợp lại bị xem là vi phạm.
Trước hết, đối với vàng miếng, pháp luật có quy định quản lý rất nghiêm ngặt. Theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP, tại khoản 2 Điều 3 nêu rõ: “Vàng miếng là vàng được dập thành miếng, có đóng chữ, số chỉ khối lượng, chất lượng và ký mã hiệu của doanh nghiệp và tổ chức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho phép sản xuất hoặc vàng miếng do Ngân hàng Nhà nước tổ chức sản xuất trong từng thời kỳ.” Quy định này cho thấy vàng miếng không phải là loại tài sản thông thường mà thuộc nhóm được kiểm soát đặc biệt.

Quan trọng hơn, tại Điều 10 của Nghị định này quy định: “Hoạt động mua, bán vàng miếng của tổ chức, cá nhân chỉ được thực hiện tại các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng.” Như vậy, pháp luật đã giới hạn rất rõ phạm vi giao dịch đối với vàng miếng. Điều này đồng nghĩa với việc các giao dịch mua bán vàng miếng giữa cá nhân với nhau theo kiểu “trao tay”, mua bán qua mạng xã hội, hay thực hiện tại các tiệm vàng không có giấy phép đều không đúng quy định pháp luật và có thể bị xử lý.

Trong khi đó, đối với vàng nhẫn – vốn được xếp vào nhóm vàng trang sức, mỹ nghệ – thì cách tiếp cận của pháp luật có phần linh hoạt hơn. Cũng theo Điều 3 của Nghị định 24/2012/NĐ-CP, vàng trang sức, mỹ nghệ là các sản phẩm vàng có hàm lượng từ 8 kara trở lên, đã qua gia công để phục vụ nhu cầu trang sức, trang trí. Đối với hoạt động kinh doanh loại vàng này, Điều 8 của Nghị định quy định đây là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, áp dụng đối với doanh nghiệp, yêu cầu phải có đăng ký kinh doanh hợp pháp, có địa điểm và cơ sở vật chất phù hợp.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa hoạt động “kinh doanh” và giao dịch dân sự thông thường. Nếu một cá nhân thực hiện việc mua đi bán lại vàng nhẫn một cách thường xuyên, có tính chất sinh lợi thì có thể bị xem là hoạt động kinh doanh và phải đáp ứng các điều kiện pháp lý tương ứng. Ngược lại, nếu chỉ đơn thuần là việc chuyển nhượng vàng nhẫn thuộc sở hữu của mình cho người khác, không mang tính chất thường xuyên, không nhằm mục đích kinh doanh, thì đây vẫn được xem là giao dịch dân sự hợp pháp và không bị cấm.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định rõ các hành vi vi phạm trong lĩnh vực kinh doanh vàng tại Điều 19 của Nghị định này, bao gồm việc kinh doanh mua bán vàng miếng không có giấy phép, sản xuất vàng trang sức khi chưa đủ điều kiện, xuất nhập khẩu vàng trái phép, sử dụng vàng làm phương tiện thanh toán và các hành vi vi phạm khác có liên quan. Đồng thời, theo Nghị định 340/2025/NĐ-CP, các hành vi vi phạm trong lĩnh vực vàng có thể bị xử phạt với mức chế tài tương đối nghiêm khắc.

Từ những phân tích trên có thể thấy, không phải mọi giao dịch mua bán vàng giữa cá nhân đều bị cấm, nhưng pháp luật đặt ra ranh giới rất rõ ràng. Đối với vàng miếng, việc mua bán bắt buộc phải thực hiện qua các đơn vị được cấp phép, còn giao dịch “trao tay” là hành vi tiềm ẩn rủi ro pháp lý, có thể bị xử phạt theo quy định tại Nghị định 340/2025/NĐ-CP. Trong khi đó, đối với vàng nhẫn, cá nhân vẫn có thể giao dịch với nhau nếu chỉ là chuyển nhượng tài sản thông thường, không mang tính chất kinh doanh.

Hiểu đúng bản chất và sự khác biệt này là điều cần thiết để tránh những vi phạm không đáng có, đặc biệt trong bối cảnh các giao dịch vàng ngoài thị trường chính thức ngày càng phổ biến và khó kiểm soát.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






“YÊU 8 NĂM, CHIA TAY ĐEM CHUYỆN RIÊNG TƯ LÊN MẠNG: TỪ ‘NGƯỜI YÊU’ THÀNH ‘BỊ CÁO’ – GIỚI HẠN NÀO CHO QUYỀN NÓI SỰ THẬT?”M...
20/04/2026

“YÊU 8 NĂM, CHIA TAY ĐEM CHUYỆN RIÊNG TƯ LÊN MẠNG: TỪ ‘NGƯỜI YÊU’ THÀNH ‘BỊ CÁO’ – GIỚI HẠN NÀO CHO QUYỀN NÓI SỰ THẬT?”

Một vụ án tưởng chừng rất “đời thường”, xuất phát từ mâu thuẫn tình cảm sau chia tay nhưng lại kết thúc bằng một bản án hình sự, đặt ra một câu hỏi pháp lý g*i góc: Liệu việc công khai “sự thật” đời tư của người khác trên mạng xã hội có thể trở thành tội phạm? Bản án số 181/2025/HS-PT của TAND TP Hà Nội là một minh chứng điển hình cho ranh giới mong manh giữa quyền tự do ngôn luận và hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm người khác.

Theo nội dung vụ án, sau khi chấm dứt mối quan hệ kéo dài nhiều năm, bị cáo đã đăng tải các bài viết trên Facebook với nội dung liên quan đến đời sống riêng tư của người yêu cũ: Từ việc mang thai, phá thai đến các mối quan hệ tình cảm khác. Các bài viết không chỉ công khai mà còn gắn thẻ bạn bè chung, sử dụng tính năng lan truyền rộng, khiến thông tin nhanh chóng bị khuếch đại. Hậu quả là bị hại bị tổn thương nghiêm trọng về mặt tâm lý, phải nghỉ việc và làm đơn tố giác. Tòa sơ thẩm đã tuyên bị cáo 08 tháng tù về tội “Làm nhục người khác”; cấp phúc thẩm giữ nguyên tội danh nhưng cho hưởng án treo kèm thời gian thử thách 16 tháng.

Dưới góc nhìn pháp lý, đây là một vụ án điển hình về việc “hiện đại hóa” hành vi phạm tội truyền thống trong môi trường số. Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định rõ: Người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đáng chú ý, điểm e khoản 2 Điều 155 xác định tình tiết tăng nặng khi hành vi được thực hiện “bằng cách sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử” – chính là nền tảng pháp lý để xử lý các hành vi “bóc phốt”, “vạch trần” trên mạng xã hội hiện nay.

Trên thực tế, nhiều người vẫn nhầm tưởng rằng “nói đúng sự thật thì không có tội”. Tuy nhiên, pháp luật không chỉ bảo vệ sự thật, mà còn bảo vệ cách thức thể hiện sự thật. Một thông tin dù đúng nhưng nếu được công bố không đúng bối cảnh, không nhằm mục đích bảo vệ lợi ích hợp pháp, mà để hạ nhục, bôi nhọ, gây tổn thương danh dự người khác thì vẫn có thể cấu thành tội phạm. Đây là điểm mấu chốt mà rất nhiều người dùng mạng xã hội hiện nay chưa nhận thức đầy đủ.

Trong vụ án này, hành vi của bị cáo không dừng lại ở việc “chia sẻ thông tin”, mà đã vượt ngưỡng sang “làm nhục”: công khai đời sống tình dục, thông tin nhạy cảm, gắn thẻ bạn bè, cố ý lan truyền để tạo áp lực xã hội. Đây là những yếu tố thể hiện rõ ý chí chủ quan nhằm hạ thấp danh dự người khác – những dấu hiệu cấu thành cơ bản của tội phạm theo Điều 155 BLHS.

Ở chiều ngược lại, bản án phúc thẩm cho bị cáo hưởng án treo cũng phản ánh chính sách hình sự mang tính nhân văn. Căn cứ Điều 65 Bộ luật Hình sự, án treo được áp dụng khi bị cáo có nhiều tình tiết giảm nhẹ, nhân thân tốt, có nơi cư trú rõ ràng và không cần thiết phải cách ly khỏi xã hội. Trong vụ án này, bị cáo phạm tội lần đầu, thành khẩn khai báo, hậu quả đã được xác định, nên Tòa án đánh giá việc cải tạo tại địa phương là đủ để giáo dục, răn đe. Đây là cách cân bằng giữa tính nghiêm minh của pháp luật và cơ hội tái hòa nhập cho người phạm tội.

Tuy nhiên, điều đáng nói hơn cả không nằm ở mức án, mà ở thông điệp pháp lý mà bản án gửi đi: mạng xã hội không phải là “vùng trắng pháp luật”. Quyền tự do ngôn luận được ghi nhận tại Điều 25 Hiến pháp 2013 không phải là quyền tuyệt đối. Nó bị giới hạn bởi quyền của người khác, đặc biệt là quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm theo Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015. Khi một cá nhân sử dụng mạng xã hội để “kể lại câu chuyện của mình”, nhưng câu chuyện đó lại xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của người khác (được bảo vệ tại Điều 38 BLDS), thì hành vi đó không còn là quyền – mà đã trở thành vi phạm pháp luật.

Thực tiễn xét xử cho thấy, các vụ án “làm nhục người khác” trên không gian mạng đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm, hôn nhân. Khi cảm xúc bị đẩy lên cao, nhiều người chọn cách “trả thù bằng danh dự” – một lựa chọn tưởng như vô hại nhưng lại kéo theo hậu quả pháp lý rất nặng nề. Một status, một bài viết, một lần “bóc phốt” có thể phải trả giá bằng án tích, bằng sự nghiệp và cả tương lai.

Từ góc nhìn của luật sư, ranh giới quan trọng nhất cần nhận diện là: Bạn có quyền nói về trải nghiệm của mình nhưng không có quyền biến người khác thành “đối tượng bị bêu riếu”. Pháp luật không cấm bạn đau, không cấm bạn kể, nhưng cấm bạn làm tổn thương người khác bằng cách công khai hóa những điều riêng tư của họ.

Vụ án này cũng là lời cảnh tỉnh cho một thực tế: Trong thời đại số, danh dự không còn bị xâm phạm trong không gian hẹp, mà có thể bị lan truyền chỉ trong vài giờ. Và khi đó, hậu quả không còn là “lời nói gió bay”, mà là những tổn thương thật, có thể đo đếm được bằng việc mất việc, mất uy tín, thậm chí mất cả cuộc sống bình thường.

Pháp luật không can thiệp vào tình yêu, nhưng sẽ can thiệp khi tình yêu biến thành công cụ làm tổn thương. Và khi ranh giới đó bị vượt qua, thì từ một người từng yêu, bạn hoàn toàn có thể trở thành bị cáo – chỉ vì một lần đăng bài tưởng như “giải tỏa cảm xúc”.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






Address

125/10 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when HPL & Associates posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share