Luật sư Hình Sự

Luật sư Hình Sự Công ty Luật HPL & Cộng sự
Luật sư, Ths. Đặng Thị Thúy Huyền
📞 079 888 1979
📧 [email protected]

19/06/2026

Nhân dịp Kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam, tạp chí xin giới thiệu những chia sẻ về nghề viết của Luật sư - Thạc sĩ Đặng Thị Thúy Huyền thông qua bài viết Người 'nhặt chữ': Nghề dễ bị đọc nhất, cũng dễ bị phán...

09/06/2026
HÓA ĐƠN GHI MỘT ĐẰNG, THU TIỀN MỘT NẺO: 195 TỶ ĐỒNG NGOÀI SỔ SÁCH VÀ CÁI GIÁ CỦA “DOANH THU HAI HỆ THỐNG”Từ việc ghi giá...
30/05/2026

HÓA ĐƠN GHI MỘT ĐẰNG, THU TIỀN MỘT NẺO: 195 TỶ ĐỒNG NGOÀI SỔ SÁCH VÀ CÁI GIÁ CỦA “DOANH THU HAI HỆ THỐNG”

Từ việc ghi giá bán thấp hơn thực tế trên hóa đơn, thu tiền chênh lệch ngoài sổ sách đến thiệt hại hơn 47 tỷ đồng cho ngân sách Nhà nước, một nữ giám đốc doanh nghiệp kinh doanh thuốc lá đã phải nhận mức án 4 năm tù. Vụ án không chỉ là lời cảnh báo về nghĩa vụ thuế mà còn cho thấy rủi ro hình sự đặc biệt lớn khi doanh nghiệp cố tình xây dựng một hệ thống kế toán không phản ánh đúng thực tế kinh doanh.

Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội vừa ban hành Bản án số 229/2025/HS-PT ngày 25/3/2025, xét xử phúc thẩm vụ án “Vi phạm quy định của Nhà nước về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng” đối với bị cáo Mai Thị Thanh T, Giám đốc doanh nghiệp kinh doanh thuốc lá trên địa bàn Hà Nội. Điều đáng chú ý là mặc dù số tiền doanh thu bị để ngoài sổ sách lên tới hơn 195 tỷ đồng và gây thất thu ngân sách hơn 47 tỷ đồng, bị cáo vẫn được giảm án từ 6 năm tù xuống còn 4 năm tù nhờ khắc phục toàn bộ hậu quả.

Theo nội dung vụ án, bị cáo Mai Thị Thanh T là người thành lập và điều hành thực tế hai công ty kinh doanh thuốc lá. Trong nhiều năm, các doanh nghiệp này giữ vai trò nhà phân phối cấp một, phân phối độc quyền nhiều nhãn hiệu thuốc lá tại thị trường phía Bắc. Quá trình kinh doanh, bị cáo đã yêu cầu khách hàng chấp nhận việc ghi giá trị hàng hóa trên hóa đơn giá trị gia tăng thấp hơn giá thanh toán thực tế từ 5% đến 12%. Phần tiền chênh lệch ngoài hóa đơn được khách hàng chuyển vào các tài khoản cá nhân hoặc giao bằng tiền mặt cho người của doanh nghiệp quản lý riêng.

Để vận hành cơ chế này, bị cáo cùng các nhân viên sử dụng nhiều phương thức quản lý nội bộ khác nhau. Số tiền chênh lệch được ghi nhận bằng các bảng kê riêng, sổ tay cá nhân và trao đổi qua các nhóm liên lạc nội bộ với những từ ngữ ám chỉ như “quỹ phụ”, “tiền lẻ”, “thu ngoài”. Trong khi đó, toàn bộ doanh thu thực tế phát sinh từ khoản tiền chênh lệch này không được ghi nhận trong hệ thống sổ sách kế toán, báo cáo tài chính và báo cáo thuế gửi cơ quan nhà nước.

Kết quả điều tra xác định tổng số tiền thu ngoài hóa đơn lên tới hơn 195 tỷ đồng. Riêng đối với một trong hai doanh nghiệp do bị cáo điều hành, số doanh thu không được hạch toán đã làm thất thu ngân sách Nhà nước hơn 47 tỷ đồng tiền thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Điểm đáng chú ý của vụ án là cơ quan tố tụng không truy cứu bị cáo về tội trốn thuế mà xử lý về tội “Vi phạm quy định của Nhà nước về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng” theo Điều 221 Bộ luật Hình sự.

Theo các chuyên gia pháp lý, đây là cách tiếp cận phản ánh đúng bản chất hành vi phạm tội. Bởi lẽ, hậu quả thất thu thuế chỉ là hệ quả phát sinh từ một hành vi nguy hiểm hơn, đó là việc cố ý làm sai lệch toàn bộ hệ thống thông tin kế toán của doanh nghiệp. Trong vụ án này, các bị cáo không chỉ che giấu doanh thu mà còn tổ chức việc ghi nhận số liệu sai sự thật trên hóa đơn, lập hệ thống theo dõi riêng ngoài sổ sách chính thức và báo cáo không trung thực với cơ quan quản lý nhà nước.

Nói cách khác, hành vi xâm phạm trực tiếp không chỉ là nghĩa vụ thuế mà còn là chế độ quản lý kinh tế của Nhà nước trong lĩnh vực kế toán và quản trị doanh nghiệp. Đây chính là lý do tội danh được xác định theo Điều 221 Bộ luật Hình sự thay vì các tội danh khác liên quan đến thuế.

Tại cấp sơ thẩm, Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội đã tuyên phạt bị cáo Mai Thị Thanh T 6 năm tù. Tuy nhiên, tại phiên tòa phúc thẩm, Hội đồng xét xử ghi nhận nhiều tình tiết giảm nhẹ quan trọng.

Theo hồ sơ vụ án, trong quá trình điều tra và xét xử, bị cáo đã thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, có nhân thân tốt, chưa có tiền án, tiền sự và phạm tội lần đầu. Đặc biệt, bị cáo cùng gia đình đã nộp đủ toàn bộ số tiền hơn 47 tỷ đồng để khắc phục thiệt hại cho ngân sách nhà nước. Gia đình bị cáo còn tự nguyện giao nộp nhiều tài sản có giá trị để bảo đảm việc khắc phục hậu quả.

Không dừng lại ở đó, tại phiên tòa phúc thẩm, bị cáo còn xuất trình thêm các tài liệu chứng minh gia đình thường xuyên tham gia hoạt động xã hội, hỗ trợ Bà mẹ Việt Nam anh hùng và đóng góp cho các quỹ từ thiện tại địa phương trong thời gian dài. Đây được xem là các tình tiết giảm nhẹ mới để Hội đồng xét xử cân nhắc khi lượng hình.

Từ những căn cứ trên, Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội quyết định chấp nhận kháng cáo, sửa bản án sơ thẩm và giảm hình phạt cho bị cáo từ 6 năm tù xuống còn 4 năm tù.

Vụ án khép lại nhưng để lại nhiều bài học đáng suy ngẫm đối với cộng đồng doanh nghiệp. Trong thực tiễn, không ít doanh nghiệp vẫn tồn tại tư duy cho rằng việc thu tiền ngoài hóa đơn, ghi giá bán thấp hơn thực tế hay quản lý doanh thu bằng những hệ thống riêng chỉ là biện pháp “linh hoạt” trong kinh doanh. Tuy nhiên, khi cơ quan chức năng tiến hành đối chiếu hóa đơn, dòng tiền, dữ liệu điện tử, tin nhắn trao đổi nội bộ và lời khai của khách hàng, toàn bộ hệ thống doanh thu ngoài sổ sách có thể bị phát hiện.

Khi đó, hậu quả pháp lý không chỉ dừng lại ở việc truy thu thuế hay xử phạt hành chính. Người điều hành doanh nghiệp hoàn toàn có thể phải đối mặt với trách nhiệm hình sự và án tù nhiều năm.

Bản án số 229/2025/HS-PT một lần nữa cho thấy nguyên tắc cốt lõi trong hoạt động doanh nghiệp hiện đại: mọi khoản doanh thu phát sinh phải được ghi nhận trung thực, đầy đủ và minh bạch. Bởi trong lĩnh vực kế toán, đôi khi một cuốn sổ ghi chép không đúng sự thật có thể trở thành chứng cứ dẫn đến trách nhiệm hình sự của cả người đứng đầu doanh nghiệp.

Bài viết thuộc quyền tác giả của Luật sư, ThS. Đặng Thị Thúy Huyền. Mọi hành vi copy, sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung khi chưa được sự đồng ý của tác giả có dấu hiệu vi phạm Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022 và Luật số 131/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/4/2026; đặc biệt liên quan các quy định về quyền tác giả, quyền tài sản và hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com









“Bán giày fake giờ không còn là chuyện hàng giả bình thường: Hơn 7.000 đôi giày, 2 bị can bị khởi tố hình sự vì xâm phạm...
24/05/2026

“Bán giày fake giờ không còn là chuyện hàng giả bình thường: Hơn 7.000 đôi giày, 2 bị can bị khởi tố hình sự vì xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp”

Nhiều người vẫn nghĩ bán hàng fake chỉ bị quản lý thị trường phạt hành chính, tịch thu hàng là xong. Nhưng vụ khởi tố tại Ninh Bình cho thấy một thực tế rất khác: khi quy mô đủ lớn, giá trị đủ cao và có yếu tố thương mại rõ ràng, hành vi kinh doanh hàng giả nhãn hiệu hoàn toàn có thể bị xử lý hình sự theo Điều 226 Bộ luật Hình sự.

Điểm đáng chú ý của vụ án này là cơ quan điều tra không khởi tố về tội “sản xuất buôn bán hàng giả” như nhiều người thường nghĩ, mà khởi tố về tội “Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp”.

Đây là ranh giới pháp lý rất quan trọng.

Bởi trong các vụ giày dép, túi xách, quần áo gắn logo thương hiệu nổi tiếng, hành vi nguy hiểm không chỉ nằm ở chất lượng hàng hóa, mà nằm ở việc sử dụng trái phép nhãn hiệu đã được bảo hộ nhằm tạo nhầm lẫn để kiếm lợi nhuận.

Nói cách khác, thứ bị xâm hại không chỉ là người tiêu dùng, mà còn là tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.

Theo thông tin vụ án, lực lượng chức năng phát hiện:

* hơn 5.000 đôi giày, dép trị giá khoảng 3,7 tỷ đồng tại kho của Trần Công Tùng;
* hơn 2.600 đôi giày trị giá hơn 500 triệu đồng tại kho của Lã Văn Ước.

Toàn bộ đều giả mạo nhãn hiệu của các thương hiệu nổi tiếng được bảo hộ tại Việt Nam.

Con số này cho thấy đây không còn là hoạt động bán lẻ nhỏ lẻ kiểu “xách tay vài đôi”. Đây là mô hình kinh doanh hàng fake có tổ chức, có kho hàng, có dòng tiền và có mục đích thương mại rõ ràng.

Điều 226 BLHS xử lý hành vi cố ý sử dụng dấu hiệu trùng hoặc khó phân biệt với nhãn hiệu được bảo hộ nhằm thu lợi bất chính hoặc gây thiệt hại cho chủ sở hữu quyền SHTT.

Điểm đáng nói là rất nhiều người hiện nay vẫn ngộ nhận:

* “Tôi chỉ bán chứ không sản xuất”;
* “Tôi không biết là vi phạm”;
* “Hàng Quảng Châu ai cũng bán”;
* “Có ghi replica/fake rồi thì không sao”.

Nhưng pháp luật hình sự không nhìn đơn giản như vậy.

Một khi người bán biết rõ nhãn hiệu đó được bảo hộ mà vẫn nhập hàng giả mạo để bán kiếm lời thì hành vi đã có dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Đặc biệt trong bối cảnh Chính phủ đang siết rất mạnh vấn đề sở hữu trí tuệ theo Công điện 38/CĐ-TTg, xu hướng hiện nay là chuyển từ “phạt cho tồn tại” sang xử lý hình sự các đường dây kinh doanh hàng fake quy mô lớn.

Điều đáng lo hơn là nhiều người trẻ hiện nay đang biến việc bán hàng fake thành “mô hình startup online”. Chạy TikTok Shop, Facebook, livestream bán giày “like auth”, “super fake”, “rep 1:1”, dùng hình ảnh thương hiệu thật để quảng bá, thậm chí khoe doanh thu công khai.

Nhưng dưới góc độ pháp lý, càng bán chuyên nghiệp, càng có hệ thống, càng dễ tiến gần trách nhiệm hình sự.

Bởi khi đó cơ quan điều tra sẽ nhìn vào:

* số lượng hàng hóa;
* giá trị tương đương hàng thật;
* doanh thu thu lợi;
* mức độ tổ chức;
* hậu quả gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Đây cũng là điểm cho thấy tài sản trí tuệ hiện nay không còn là “quyền mềm” như trước. Thương hiệu trong nền kinh tế số là tài sản thật, có giá trị thật và đang được bảo vệ bằng cả chế tài hình sự.

Ở góc nhìn luật sư, vụ án tại Ninh Bình là tín hiệu rất rõ: thời kỳ “bán fake vô tư vì nghĩ không ai xử lý” đang dần kết thúc.

Và trong thời đại thương mại điện tử bùng nổ, thứ nguy hiểm nhất không phải bán được bao nhiêu đôi giày fake, mà là một ngày toàn bộ hệ thống kinh doanh online có thể chuyển từ “shop bán hàng” thành… hiện trường vụ án hình sự.

“TRỘM 23 TRIỆU, XIN ÁN TREO KHÔNG THÀNH: KHI ‘HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN’ KHÔNG CỨU ĐƯỢC BỊ CÁO”Một bản án phúc thẩm của TAND tỉ...
25/04/2026

“TRỘM 23 TRIỆU, XIN ÁN TREO KHÔNG THÀNH: KHI ‘HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN’ KHÔNG CỨU ĐƯỢC BỊ CÁO”

Một bản án phúc thẩm của TAND tỉnh Long An đang cho thấy ranh giới rất rõ giữa “được giảm nhẹ” và “đủ điều kiện hưởng án treo” – hai khái niệm mà rất nhiều người vẫn đang nhầm lẫn. Vụ án tưởng như đơn giản: trộm cắp tài sản trị giá hơn 23 triệu đồng, bị cáo thành khẩn khai báo, có hoàn cảnh khó khăn… nhưng kết quả cuối cùng vẫn là giữ nguyên án tù giam 9 tháng. Vì sao? Góc nhìn luật sư cho thấy câu chuyện không nằm ở số tiền, mà nằm ở cách pháp luật đánh giá nhân thân và thái độ sau khi phạm tội.

Theo nội dung bản án, Nguyễn Minh T cùng đồng phạm đã có sự chuẩn bị, bàn bạc từ trước để đột nhập vào công ty, lấy trộm 7 cuộn dây đồng trị giá hơn 23 triệu đồng. Hành vi này rõ ràng cấu thành tội “Trộm cắp tài sản” theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự – một tội danh không mới, nhưng luôn bị đánh giá nghiêm khắc bởi yếu tố xâm phạm quyền sở hữu. Điều đáng chú ý là quá trình thực hiện hành vi thể hiện ý chí phạm tội rõ ràng, có tổ chức, có sự chuẩn bị chứ không phải bộc phát. Đây là yếu tố nền tảng khiến tòa án khó có thể nhìn nhận bị cáo theo hướng “nhẹ tay” như nhiều người vẫn kỳ vọng.

Ở cấp sơ thẩm, bị cáo được áp dụng các tình tiết giảm nhẹ như thành khẩn khai báo, phạm tội lần đầu, thuộc trường hợp ít nghiêm trọng… theo điểm i, s khoản 1 Điều 51 BLHS. Tuy nhiên, mức án 9 tháng tù vẫn được tuyên – một mức án không phải cao, nhưng là tù giam, không phải án treo. Khi kháng cáo, bị cáo tiếp tục đưa ra hoàn cảnh gia đình khó khăn, là lao động chính nuôi cha mẹ già, những lý do thường thấy trong thực tiễn xét xử. Nhưng phúc thẩm đã bác kháng cáo.

Vì sao những lý do “rất đời” này không đủ sức thuyết phục? Câu trả lời nằm ở một chi tiết pháp lý rất quan trọng trong bản án: “Sau khi phạm tội, bị cáo trốn tránh khỏi địa phương gây khó khăn cho quá trình điều tra”. Đây chính là “điểm gãy” khiến toàn bộ hệ thống tình tiết giảm nhẹ bị vô hiệu hóa một phần.

Dưới góc độ luật sư, cần hiểu rằng: án treo không phải là “quyền”, mà là chính sách khoan hồng có điều kiện theo Điều 65 BLHS. Muốn được hưởng án treo, bị cáo phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí: mức án không quá 3 năm, có nhân thân tốt, có nhiều tình tiết giảm nhẹ và đặc biệt là không cần thiết phải cách ly khỏi xã hội. Trong vụ án này, dù thỏa mãn một số điều kiện, nhưng hành vi bỏ trốn sau khi phạm tội đã khiến tòa án đánh giá bị cáo không còn đủ độ tin cậy để giao về cải tạo ngoài xã hội.

Nói cách khác, pháp luật không chỉ nhìn vào “quá khứ sạch” hay “hoàn cảnh khó khăn”, mà còn nhìn vào thái độ sau khi phạm tội. Một người phạm tội nhưng hợp tác điều tra sẽ được nhìn nhận khác hoàn toàn so với người tìm cách né tránh trách nhiệm. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong chính sách hình sự: khoan hồng cho người biết sửa sai, không khoan nhượng với hành vi đối phó pháp luật.

Một điểm đáng lưu ý khác là giá trị tài sản trong vụ án – hơn 23 triệu đồng – chỉ nằm ở khung cơ bản của Điều 173. Điều này cho thấy mức độ nguy hiểm của hành vi không phải ở giá trị tài sản quá lớn, mà ở tính chất xâm phạm và ý thức phạm tội. Trong thực tiễn, rất nhiều người lầm tưởng “trộm ít thì nhẹ”, nhưng thực tế pháp luật không đánh giá đơn thuần bằng con số, mà bằng cách thức thực hiện hành vi và hệ quả xã hội.

Bản án cũng phản ánh một thông điệp rõ ràng: kháng cáo không phải là “cơ hội thứ hai để xin giảm án bằng hoàn cảnh”, mà là cơ chế để kiểm tra tính đúng đắn của bản án sơ thẩm. Khi bản án sơ thẩm đã áp dụng đúng pháp luật, đánh giá đầy đủ tình tiết, thì phúc thẩm sẽ không can thiệp chỉ vì bị cáo “xin nhẹ”.

Từ góc nhìn hành nghề, đây là vụ án điển hình để cảnh báo hai sai lầm phổ biến: thứ nhất, nhiều người nghĩ rằng cứ “thành khẩn + hoàn cảnh khó khăn” là sẽ được án treo; thứ hai, không nhận thức được rằng hành vi sau khi phạm tội đôi khi còn quan trọng hơn chính hành vi phạm tội trong việc quyết định hình phạt.

Bản án của TAND tỉnh Long An không chỉ là một quyết định giữ nguyên 9 tháng tù, mà là một thông điệp pháp lý rất rõ: Pháp luật có thể khoan hồng, nhưng không bao dung cho sự trốn tránh. Và trong nhiều trường hợp, mất cơ hội hưởng án treo không phải vì tội nặng… mà vì cách người phạm tội lựa chọn đối diện với sai lầm của mình.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






“YÊU 8 NĂM, CHIA TAY ĐEM CHUYỆN RIÊNG TƯ LÊN MẠNG: TỪ ‘NGƯỜI YÊU’ THÀNH ‘BỊ CÁO’ – GIỚI HẠN NÀO CHO QUYỀN NÓI SỰ THẬT?”M...
20/04/2026

“YÊU 8 NĂM, CHIA TAY ĐEM CHUYỆN RIÊNG TƯ LÊN MẠNG: TỪ ‘NGƯỜI YÊU’ THÀNH ‘BỊ CÁO’ – GIỚI HẠN NÀO CHO QUYỀN NÓI SỰ THẬT?”

Một vụ án tưởng chừng rất “đời thường”, xuất phát từ mâu thuẫn tình cảm sau chia tay nhưng lại kết thúc bằng một bản án hình sự, đặt ra một câu hỏi pháp lý g*i góc: Liệu việc công khai “sự thật” đời tư của người khác trên mạng xã hội có thể trở thành tội phạm? Bản án số 181/2025/HS-PT của TAND TP Hà Nội là một minh chứng điển hình cho ranh giới mong manh giữa quyền tự do ngôn luận và hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm người khác.

Theo nội dung vụ án, sau khi chấm dứt mối quan hệ kéo dài nhiều năm, bị cáo đã đăng tải các bài viết trên Facebook với nội dung liên quan đến đời sống riêng tư của người yêu cũ: Từ việc mang thai, phá thai đến các mối quan hệ tình cảm khác. Các bài viết không chỉ công khai mà còn gắn thẻ bạn bè chung, sử dụng tính năng lan truyền rộng, khiến thông tin nhanh chóng bị khuếch đại. Hậu quả là bị hại bị tổn thương nghiêm trọng về mặt tâm lý, phải nghỉ việc và làm đơn tố giác. Tòa sơ thẩm đã tuyên bị cáo 08 tháng tù về tội “Làm nhục người khác”; cấp phúc thẩm giữ nguyên tội danh nhưng cho hưởng án treo kèm thời gian thử thách 16 tháng.

Dưới góc nhìn pháp lý, đây là một vụ án điển hình về việc “hiện đại hóa” hành vi phạm tội truyền thống trong môi trường số. Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định rõ: Người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đáng chú ý, điểm e khoản 2 Điều 155 xác định tình tiết tăng nặng khi hành vi được thực hiện “bằng cách sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử” – chính là nền tảng pháp lý để xử lý các hành vi “bóc phốt”, “vạch trần” trên mạng xã hội hiện nay.

Trên thực tế, nhiều người vẫn nhầm tưởng rằng “nói đúng sự thật thì không có tội”. Tuy nhiên, pháp luật không chỉ bảo vệ sự thật, mà còn bảo vệ cách thức thể hiện sự thật. Một thông tin dù đúng nhưng nếu được công bố không đúng bối cảnh, không nhằm mục đích bảo vệ lợi ích hợp pháp, mà để hạ nhục, bôi nhọ, gây tổn thương danh dự người khác thì vẫn có thể cấu thành tội phạm. Đây là điểm mấu chốt mà rất nhiều người dùng mạng xã hội hiện nay chưa nhận thức đầy đủ.

Trong vụ án này, hành vi của bị cáo không dừng lại ở việc “chia sẻ thông tin”, mà đã vượt ngưỡng sang “làm nhục”: công khai đời sống tình dục, thông tin nhạy cảm, gắn thẻ bạn bè, cố ý lan truyền để tạo áp lực xã hội. Đây là những yếu tố thể hiện rõ ý chí chủ quan nhằm hạ thấp danh dự người khác – những dấu hiệu cấu thành cơ bản của tội phạm theo Điều 155 BLHS.

Ở chiều ngược lại, bản án phúc thẩm cho bị cáo hưởng án treo cũng phản ánh chính sách hình sự mang tính nhân văn. Căn cứ Điều 65 Bộ luật Hình sự, án treo được áp dụng khi bị cáo có nhiều tình tiết giảm nhẹ, nhân thân tốt, có nơi cư trú rõ ràng và không cần thiết phải cách ly khỏi xã hội. Trong vụ án này, bị cáo phạm tội lần đầu, thành khẩn khai báo, hậu quả đã được xác định, nên Tòa án đánh giá việc cải tạo tại địa phương là đủ để giáo dục, răn đe. Đây là cách cân bằng giữa tính nghiêm minh của pháp luật và cơ hội tái hòa nhập cho người phạm tội.

Tuy nhiên, điều đáng nói hơn cả không nằm ở mức án, mà ở thông điệp pháp lý mà bản án gửi đi: mạng xã hội không phải là “vùng trắng pháp luật”. Quyền tự do ngôn luận được ghi nhận tại Điều 25 Hiến pháp 2013 không phải là quyền tuyệt đối. Nó bị giới hạn bởi quyền của người khác, đặc biệt là quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm theo Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015. Khi một cá nhân sử dụng mạng xã hội để “kể lại câu chuyện của mình”, nhưng câu chuyện đó lại xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của người khác (được bảo vệ tại Điều 38 BLDS), thì hành vi đó không còn là quyền – mà đã trở thành vi phạm pháp luật.

Thực tiễn xét xử cho thấy, các vụ án “làm nhục người khác” trên không gian mạng đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm, hôn nhân. Khi cảm xúc bị đẩy lên cao, nhiều người chọn cách “trả thù bằng danh dự” – một lựa chọn tưởng như vô hại nhưng lại kéo theo hậu quả pháp lý rất nặng nề. Một status, một bài viết, một lần “bóc phốt” có thể phải trả giá bằng án tích, bằng sự nghiệp và cả tương lai.

Từ góc nhìn của luật sư, ranh giới quan trọng nhất cần nhận diện là: Bạn có quyền nói về trải nghiệm của mình nhưng không có quyền biến người khác thành “đối tượng bị bêu riếu”. Pháp luật không cấm bạn đau, không cấm bạn kể, nhưng cấm bạn làm tổn thương người khác bằng cách công khai hóa những điều riêng tư của họ.

Vụ án này cũng là lời cảnh tỉnh cho một thực tế: Trong thời đại số, danh dự không còn bị xâm phạm trong không gian hẹp, mà có thể bị lan truyền chỉ trong vài giờ. Và khi đó, hậu quả không còn là “lời nói gió bay”, mà là những tổn thương thật, có thể đo đếm được bằng việc mất việc, mất uy tín, thậm chí mất cả cuộc sống bình thường.

Pháp luật không can thiệp vào tình yêu, nhưng sẽ can thiệp khi tình yêu biến thành công cụ làm tổn thương. Và khi ranh giới đó bị vượt qua, thì từ một người từng yêu, bạn hoàn toàn có thể trở thành bị cáo – chỉ vì một lần đăng bài tưởng như “giải tỏa cảm xúc”.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






“CHO VAY KIẾM LỜI HAY ‘CHO VAY MẤT TẤT’? GÓC KHUẤT PHÁP LÝ CỦA NGHỀ NGHE DỄ NHƯNG RỦI RO KHÓ LƯỜNG”Trong bối cảnh kinh t...
17/04/2026

“CHO VAY KIẾM LỜI HAY ‘CHO VAY MẤT TẤT’? GÓC KHUẤT PHÁP LÝ CỦA NGHỀ NGHE DỄ NHƯNG RỦI RO KHÓ LƯỜNG”

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, “nghề cho vay” – từ cho vay cá nhân, góp vốn quay vòng, đến các hình thức cho vay ngoài ngân hàng – đang trở thành một kênh sinh lời hấp dẫn. Lãi suất cao, dòng tiền quay nhanh, tưởng chừng là “tiền đẻ ra tiền”. Nhưng dưới góc nhìn pháp lý, đây lại là một trong những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro lớn nhất, nơi ranh giới giữa hợp pháp và vi phạm pháp luật đôi khi chỉ cách nhau một… con số lãi suất hoặc một cách thức thu hồi nợ.

Trước hết, cần khẳng định: pháp luật Việt Nam không cấm cá nhân cho vay tài sản. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là một giao dịch hợp pháp, được bảo vệ nếu đáp ứng điều kiện về chủ thể, ý chí và nội dung. Tuy nhiên, “hợp pháp” không đồng nghĩa với “an toàn”. Bởi ngay từ thời điểm giao tiền, người cho vay đã đối mặt với rủi ro lớn nhất: mất khả năng thu hồi nợ.

Rủi ro đầu tiên – và phổ biến nhất – là rủi ro tín dụng: người vay không trả hoặc không có khả năng trả. Khác với tổ chức tín dụng có hệ thống thẩm định, kiểm soát rủi ro, cá nhân cho vay thường dựa vào niềm tin, quan hệ quen biết hoặc tài sản bảo đảm mang tính hình thức. Khi phát sinh tranh chấp, việc chứng minh khoản vay, lãi suất, thời hạn… nếu không được lập thành văn bản chặt chẽ sẽ rất khó bảo vệ tại Tòa án. Không ít trường hợp “cho vay bằng niềm tin”, đến khi kiện thì… không có chứng cứ.

Rủi ro thứ hai mang tính pháp lý nghiêm trọng hơn: vượt ngưỡng lãi suất và bị xử lý hình sự. Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 quy định mức lãi suất tối đa trong giao dịch dân sự là 20%/năm (trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác). Nếu lãi suất vượt quá mức này, phần vượt sẽ không được pháp luật bảo vệ. Nhưng nguy hiểm hơn, nếu lãi suất cho vay gấp 5 lần mức lãi suất cao nhất (tức từ 100%/năm trở lên) và thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng, người cho vay có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự” theo Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015. Đây là điểm mà nhiều người “kinh doanh tiền” thường chủ quan, cho rằng chỉ là thỏa thuận dân sự, nhưng thực tế lại bước chân vào ranh giới hình sự mà không hay biết.

Rủi ro thứ ba – rất phổ biến trong thực tế – là cách thức thu hồi nợ trái pháp luật. Khi con nợ chây ì, nhiều người cho vay lựa chọn các biện pháp như đe dọa, đăng thông tin lên mạng, giữ giấy tờ tùy thân, thậm chí thuê người “đòi nợ”. Tuy nhiên, những hành vi này có thể cấu thành các tội danh như “Cưỡng đoạt tài sản” (Điều 170 BLHS), “Làm nhục người khác” (Điều 155 BLHS), hoặc “Xâm phạm chỗ ở của người khác” (Điều 158 BLHS)… Nghĩa là, từ vị trí “chủ nợ”, người cho vay hoàn toàn có thể trở thành “bị can” chỉ vì lựa chọn sai cách thu hồi nợ.

Một rủi ro khác ít được nhắc đến nhưng rất đáng lưu ý: hợp đồng giả tạo để che giấu giao dịch vay. Nhiều người cho vay “lách luật” bằng cách lập hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản (đất, xe…) để làm “bảo đảm”. Tuy nhiên, theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác có thể bị tuyên vô hiệu. Khi đó, người cho vay không những không bảo vệ được quyền lợi, mà còn có nguy cơ mất luôn tài sản nếu không chứng minh được bản chất thật của giao dịch.

Ngoài ra, cần nhìn nhận một thực tế: khả năng thi hành án dân sự không phải lúc nào cũng hiệu quả. Dù thắng kiện, có bản án có hiệu lực, nhưng nếu người vay không có tài sản hoặc tẩu tán tài sản, việc thu hồi nợ vẫn rất khó khăn. Hệ thống thi hành án chỉ có thể xử lý trong phạm vi tài sản xác minh được, không phải là “cây đũa thần” đảm bảo thu hồi tiền.

Dưới góc nhìn của luật sư, nghề cho vay không phải là “không an toàn”, nhưng là một nghề đòi hỏi hiểu biết pháp luật sâu sắc và kiểm soát rủi ro chặt chẽ. Muốn an toàn, người cho vay cần tuân thủ ít nhất ba nguyên tắc: (1) Hợp đồng rõ ràng, chứng cứ đầy đủ – mọi khoản vay phải được lập thành văn bản, thể hiện rõ lãi suất, thời hạn, phương thức trả nợ; (2) Tuân thủ trần lãi suất pháp luật – không vì lợi nhuận mà vượt qua ranh giới hình sự; (3) Thu hồi nợ bằng con đường pháp lý – thông qua thương lượng, khởi kiện, thi hành án, tuyệt đối tránh các biện pháp mang tính “xã hội đen”.

Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh: trong quan hệ vay tài sản, pháp luật luôn bảo vệ sự cân bằng lợi ích. Người cho vay có quyền đòi nợ, nhưng không có quyền xâm phạm danh dự, thân thể, tài sản của người vay. Ngược lại, người vay có nghĩa vụ trả nợ, nhưng nếu không trả thì cũng phải chịu trách nhiệm dân sự hoặc hình sự tùy trường hợp.

Kết lại, “nghề cho vay” không phải là con đường dễ dàng như nhiều người tưởng. Nó là một hoạt động kinh doanh rủi ro cao, nơi lợi nhuận lớn luôn đi kèm với nguy cơ pháp lý tương ứng. Và trong nhiều trường hợp, cái giá phải trả không chỉ là tiền – mà là cả trách nhiệm pháp lý, thậm chí là tự do cá nhân. Bởi vậy, nếu không đủ kiến thức và kiểm soát, “cho vay để kiếm lời” rất dễ trở thành “cho vay để trả giá”.

Address

125/10 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây
Ho Chi Minh City

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luật sư Hình Sự posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share