17/04/2026
“CHO VAY KIẾM LỜI HAY ‘CHO VAY MẤT TẤT’? GÓC KHUẤT PHÁP LÝ CỦA NGHỀ NGHE DỄ NHƯNG RỦI RO KHÓ LƯỜNG”
Trong bối cảnh kinh tế thị trường, “nghề cho vay” – từ cho vay cá nhân, góp vốn quay vòng, đến các hình thức cho vay ngoài ngân hàng – đang trở thành một kênh sinh lời hấp dẫn. Lãi suất cao, dòng tiền quay nhanh, tưởng chừng là “tiền đẻ ra tiền”. Nhưng dưới góc nhìn pháp lý, đây lại là một trong những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro lớn nhất, nơi ranh giới giữa hợp pháp và vi phạm pháp luật đôi khi chỉ cách nhau một… con số lãi suất hoặc một cách thức thu hồi nợ.
Trước hết, cần khẳng định: pháp luật Việt Nam không cấm cá nhân cho vay tài sản. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là một giao dịch hợp pháp, được bảo vệ nếu đáp ứng điều kiện về chủ thể, ý chí và nội dung. Tuy nhiên, “hợp pháp” không đồng nghĩa với “an toàn”. Bởi ngay từ thời điểm giao tiền, người cho vay đã đối mặt với rủi ro lớn nhất: mất khả năng thu hồi nợ.
Rủi ro đầu tiên – và phổ biến nhất – là rủi ro tín dụng: người vay không trả hoặc không có khả năng trả. Khác với tổ chức tín dụng có hệ thống thẩm định, kiểm soát rủi ro, cá nhân cho vay thường dựa vào niềm tin, quan hệ quen biết hoặc tài sản bảo đảm mang tính hình thức. Khi phát sinh tranh chấp, việc chứng minh khoản vay, lãi suất, thời hạn… nếu không được lập thành văn bản chặt chẽ sẽ rất khó bảo vệ tại Tòa án. Không ít trường hợp “cho vay bằng niềm tin”, đến khi kiện thì… không có chứng cứ.
Rủi ro thứ hai mang tính pháp lý nghiêm trọng hơn: vượt ngưỡng lãi suất và bị xử lý hình sự. Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 quy định mức lãi suất tối đa trong giao dịch dân sự là 20%/năm (trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác). Nếu lãi suất vượt quá mức này, phần vượt sẽ không được pháp luật bảo vệ. Nhưng nguy hiểm hơn, nếu lãi suất cho vay gấp 5 lần mức lãi suất cao nhất (tức từ 100%/năm trở lên) và thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng, người cho vay có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự” theo Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015. Đây là điểm mà nhiều người “kinh doanh tiền” thường chủ quan, cho rằng chỉ là thỏa thuận dân sự, nhưng thực tế lại bước chân vào ranh giới hình sự mà không hay biết.
Rủi ro thứ ba – rất phổ biến trong thực tế – là cách thức thu hồi nợ trái pháp luật. Khi con nợ chây ì, nhiều người cho vay lựa chọn các biện pháp như đe dọa, đăng thông tin lên mạng, giữ giấy tờ tùy thân, thậm chí thuê người “đòi nợ”. Tuy nhiên, những hành vi này có thể cấu thành các tội danh như “Cưỡng đoạt tài sản” (Điều 170 BLHS), “Làm nhục người khác” (Điều 155 BLHS), hoặc “Xâm phạm chỗ ở của người khác” (Điều 158 BLHS)… Nghĩa là, từ vị trí “chủ nợ”, người cho vay hoàn toàn có thể trở thành “bị can” chỉ vì lựa chọn sai cách thu hồi nợ.
Một rủi ro khác ít được nhắc đến nhưng rất đáng lưu ý: hợp đồng giả tạo để che giấu giao dịch vay. Nhiều người cho vay “lách luật” bằng cách lập hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản (đất, xe…) để làm “bảo đảm”. Tuy nhiên, theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác có thể bị tuyên vô hiệu. Khi đó, người cho vay không những không bảo vệ được quyền lợi, mà còn có nguy cơ mất luôn tài sản nếu không chứng minh được bản chất thật của giao dịch.
Ngoài ra, cần nhìn nhận một thực tế: khả năng thi hành án dân sự không phải lúc nào cũng hiệu quả. Dù thắng kiện, có bản án có hiệu lực, nhưng nếu người vay không có tài sản hoặc tẩu tán tài sản, việc thu hồi nợ vẫn rất khó khăn. Hệ thống thi hành án chỉ có thể xử lý trong phạm vi tài sản xác minh được, không phải là “cây đũa thần” đảm bảo thu hồi tiền.
Dưới góc nhìn của luật sư, nghề cho vay không phải là “không an toàn”, nhưng là một nghề đòi hỏi hiểu biết pháp luật sâu sắc và kiểm soát rủi ro chặt chẽ. Muốn an toàn, người cho vay cần tuân thủ ít nhất ba nguyên tắc: (1) Hợp đồng rõ ràng, chứng cứ đầy đủ – mọi khoản vay phải được lập thành văn bản, thể hiện rõ lãi suất, thời hạn, phương thức trả nợ; (2) Tuân thủ trần lãi suất pháp luật – không vì lợi nhuận mà vượt qua ranh giới hình sự; (3) Thu hồi nợ bằng con đường pháp lý – thông qua thương lượng, khởi kiện, thi hành án, tuyệt đối tránh các biện pháp mang tính “xã hội đen”.
Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh: trong quan hệ vay tài sản, pháp luật luôn bảo vệ sự cân bằng lợi ích. Người cho vay có quyền đòi nợ, nhưng không có quyền xâm phạm danh dự, thân thể, tài sản của người vay. Ngược lại, người vay có nghĩa vụ trả nợ, nhưng nếu không trả thì cũng phải chịu trách nhiệm dân sự hoặc hình sự tùy trường hợp.
Kết lại, “nghề cho vay” không phải là con đường dễ dàng như nhiều người tưởng. Nó là một hoạt động kinh doanh rủi ro cao, nơi lợi nhuận lớn luôn đi kèm với nguy cơ pháp lý tương ứng. Và trong nhiều trường hợp, cái giá phải trả không chỉ là tiền – mà là cả trách nhiệm pháp lý, thậm chí là tự do cá nhân. Bởi vậy, nếu không đủ kiến thức và kiểm soát, “cho vay để kiếm lời” rất dễ trở thành “cho vay để trả giá”.