Công ty Luật TNHH Hoa Sen

Công ty Luật TNHH Hoa Sen Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Công ty Luật TNHH Hoa Sen, Lawyer & Law Firm, 20 Phan Bội Châu, phường Bình Thạnh, Ho Chi Minh City.

Công ty Luật TNHH Hoa Sen cung cấp các dịch vụ pháp lý toàn diện cho cá nhân và doanh nghiệp, cam kết đem đến cho khách hàng những giải pháp tư vấn hiệu quả nhất.

Dưới đây là bản tổng thuật chi tiết về vụ án "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" kéo dài suốt 16 năm qua (từ 2010 đến 2026) dựa...
30/08/2026

Dưới đây là bản tổng thuật chi tiết về vụ án "Lừa đảo chiếm đoạt tài sản" kéo dài suốt 16 năm qua (từ 2010 đến 2026) dựa trên các thông tin và diễn biến mới nhất từ báo chí. Đây được xem là một trong những vụ án có thời gian tố tụng kéo dài kỷ lục và thời gian tạm giam bị cáo đặc biệt lâu.

1. Thông tin chung về vụ án

Tội danh khởi tố: Lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Các bị cáo chính:
Nguyễn Đình Bang (75 tuổi) - Nguyên Giám đốc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Trường Sinh.
Nguyễn Huy Khang (67 tuổi) - Giám đốc Công ty phát triển công nghệ Thái Bình Dương.
Hoàng Thị Xuân - Đồng phạm.
Thời gian tố tụng: Khởi tố từ năm 2010, đến nay (tháng 8/2026) đã trải qua 16 năm với nhiều phiên tòa nhưng vẫn chưa có phán quyết cuối cùng có hiệu lực.
Điểm đáng chú ý: Bị cáo Nguyễn Huy Khang từng bị tạm giam kỷ lục 13 năm 4 tháng trước khi được tại ngoại vào tháng 6/2024. Bị cáo Nguyễn Đình Bang cũng từng bị tạm giam 5 năm. Xuyên suốt quá trình thụ án, cả hai liên tục kêu oan.

2. Nguồn cơn sự việc và Cáo buộc của Cơ quan điều tra

Vụ việc xoay quanh Dự án An Khánh (huyện Hoài Đức, Hà Nội) với diện tích hơn 6.000m². Năm 2008, dự án này được UBND tỉnh Hà Tây (cũ) giao cho Công ty Trường Sinh (do ông Nguyễn Đình Bang làm giám đốc) làm chủ đầu tư.
Theo cáo trạng và kết luận điều tra:
Vào cuối năm 2009, ông Bang bị cáo buộc đã tạo dựng các hợp đồng, quyết định không đúng sự thật, xác nhận rằng ông Nguyễn Huy Khang đã mua lại và sở hữu 80% cổ phần tại Dự án An Khánh.
Sử dụng bộ hồ sơ này, ông Khang đã tiếp cận ông Thái Khắc Toàn (Phó Giám đốc Công ty Huy Phát) và nói dối rằng mình sắp làm xong thủ tục tại Sở Kế hoạch và Đầu tư để trở thành Giám đốc Công ty Trường Sinh cũng như chủ đầu tư dự án. Tin tưởng vào lời giới thiệu, ông Toàn đã đại diện công ty ký hợp đồng góp vốn và chuyển tổng cộng 22 tỷ đồng cho ông Bang và ông Khang.
Cơ quan tố tụng cho rằng sau khi nhận tiền, hai bị cáo đã không dùng để đầu tư vào Dự án An Khánh mà chiếm đoạt để sử dụng cá nhân. Sau đó, ông Toàn đã làm đơn tố cáo ra cơ quan công an.
Trong một diễn biến liên quan, bị cáo Hoàng Thị Xuân bị cáo buộc đã làm giả quyết định bổ nhiệm bản thân làm phó giám đốc Công ty Trường Sinh để huy động vốn, qua đó lừa đảo 4 bị hại khác số tiền hơn 57 tỷ đồng.

3. Lời kêu oan và Lập luận của các bị cáo

Xuyên suốt 16 năm điều tra và xét xử, ông Nguyễn Đình Bang và ông Nguyễn Huy Khang đều kiên quyết không nhận tội lừa đảo.
Bản chất của giao dịch: Các bị cáo khẳng định khoản tiền 22 tỷ đồng giao dịch với ông Thái Khắc Toàn thực chất là một quan hệ vay mượn dân sự. Việc lập hợp đồng góp vốn/chuyển nhượng dự án thực chất chỉ là một "hợp đồng giả cách" nhằm che giấu việc vay mượn với lãi suất cao. Các bị cáo cho rằng đây là tranh chấp dân sự/kinh tế chứ không phải án hình sự.
Tố cáo hồ sơ bị tráo đổi: Tại phiên tòa sơ thẩm gần nhất vào tháng 3/2026, luật sư bào chữa và bị cáo Nguyễn Đình Bang đã cung cấp thông tin gây chấn động: Tố cáo một số hồ sơ, tài liệu quan trọng của vụ án (ít nhất 3 tài liệu) đã bị rút ra và tráo đổi bằng các tài liệu khác, làm sai lệch hoàn toàn bản chất vụ án. Bị cáo Bang khẳng định văn bản gửi Sở Kế hoạch và Đầu tư (cũ) là do phía bị hại tự tạo dựng chứ ông không hề ký duyệt.

4. Hành trình tố tụng 16 năm "chưa ngã ngũ"

2010: Vụ án chính thức bị khởi tố. Ông Bang và ông Khang bị bắt tạm giam.
2016: Tòa án cấp sơ thẩm từng tuyên phạt ông Bang 16 năm tù và ông Khang 18 năm tù. Tuy nhiên, các bị cáo tiếp tục kháng cáo kêu oan.
2017 & 2022: Trải qua các phiên phúc thẩm, Tòa án đều nhận thấy có nhiều tình tiết chưa được làm rõ nên đã quyết định tuyên hủy án sơ thẩm để điều tra lại từ đầu. Vụ việc nhiều lần bị trả hồ sơ yêu cầu điều tra bổ sung.
Tháng 6/2024: Sau 13 năm 4 tháng bị tạm giam liên tục, ông Nguyễn Huy Khang được TAND TP Hà Nội thay đổi biện pháp ngăn chặn, cho tại ngoại.
Tháng 3/2026: Tòa án tiếp tục mở phiên xét xử nhưng do phát sinh tình tiết luật sư tố cáo "tráo đổi hồ sơ", HĐXX một lần nữa quyết định trả hồ sơ yêu cầu điều tra bổ sung để đảm bảo tính khách quan và chặt chẽ.
Tháng 8/2026: Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an TP Hà Nội hoàn tất Bản kết luận điều tra bổ sung. Theo đó, cơ quan điều tra vẫn giữ nguyên quan điểm xác định Nguyễn Đình Bang là đồng phạm với Nguyễn Huy Khang trong việc chiếm đoạt 22 tỷ đồng của Công ty Huy Phát.

Tình trạng hiện tại: Vụ án chuẩn bị được chuyển lại cho Tòa án để đưa ra xét xử trong thời gian tới. Sau hơn một thập kỷ rưỡi, vụ kiện vẫn đang là tâm điểm chú ý của dư luận bởi thời gian kéo dài hiếm thấy, những uẩn khúc xoay quanh ranh giới giữa quan hệ vay mượn dân sự và tội phạm hình sự, cũng như lời kêu oan miệt mài của các bị cáo khi đã ở độ tuổi thất thập.

30/08/2026

KHI NGƯỜI VAY ĐÃ VIẾT GIẤY NHẬN NỢ

[Tên các đương sự đã được mã hóa. Vụ án đang được Tòa án giải quyết; nội dung dưới đây phản ánh tài liệu có trong hồ sơ, chưa phải kết luận có hiệu lực pháp luật]

Bà A nhiều lần giao tiền cho bà B trên cơ sở quan hệ quen biết và tin tưởng. Khi việc thanh toán phát sinh vướng mắc, hai bên đối chiếu công nợ.

Ngày 25/01/2024, bà B trực tiếp lập giấy xác nhận “có vay tiền” của bà A số tiền 2,4 tỷ đồng.

Sau khi lập giấy, bà B không phủ nhận ngay nghĩa vụ này. Theo các tin nhắn trong hồ sơ, ngày 25/5/2024, bà B tiếp tục thể hiện sẽ thu xếp trả tiền và trả hết cho bà A. Đến ngày 16/9/2025, bà B vẫn nhắc đến “2,4 tỷ” của bà A, nhưng cho rằng đó là tiền hợp tác kinh doanh bị thua lỗ.

Từ đây phát sinh tranh chấp:

Khoản tiền 2,4 tỷ đồng là khoản vay phải hoàn trả hay vốn hợp tác mà bà A phải chịu rủi ro?

Chuỗi chứng cứ bảo vệ bên cho vay

Quyền lợi của bà A không chỉ dựa trên một tờ giấy riêng lẻ, mà được củng cố bởi một chuỗi tài liệu có liên hệ với nhau:

* Chứng từ thể hiện dòng tiền thực tế đã được giao;
* Giấy nhận nợ do chính bà B lập, sử dụng rõ cụm từ “có vay tiền”;
* Các tin nhắn sau đó tiếp tục thể hiện việc bà B sẽ thu xếp trả tiền;
* Nội dung trao đổi vẫn nhắc đến số tiền 2,4 tỷ đồng;
* Tài liệu thể hiện việc các bên đã nhiều lần đối chiếu số dư công nợ.

Lập luận cho rằng đây là tiền hợp tác đầu tư cần được chứng minh bằng những tài liệu cụ thể: hai bên đã thỏa thuận hợp tác vào việc gì, tỷ lệ góp vốn bao nhiêu, ai quản lý vốn, lợi nhuận và thua lỗ được phân chia thế nào?

Nếu không có những chứng cứ đó, trong khi người nhận tiền đã tự mình lập giấy xác nhận “có vay” và sau đó nhiều lần hứa trả, thì việc thay đổi cách gọi khoản tiền thành “vốn hợp tác bị lỗ” chưa đủ để đương nhiên loại trừ nghĩa vụ hoàn trả.

Không thể khấu trừ một khoản tiền hai lần

Bị đơn còn cho rằng khoản 500 triệu đồng đã thanh toán ngày 26/9/2023 phải tiếp tục được trừ vào số tiền 2,4 tỷ đồng.

Tuy nhiên, tin nhắn ngày 03/10/2023 — tức sau lần thanh toán này — vẫn thể hiện số dư là 2,9 tỷ đồng, chưa tính lãi. Đến ngày 25/01/2024, bà B mới lập giấy nhận nợ 2,4 tỷ đồng.

Trình tự thời gian trên là căn cứ quan trọng cho thấy khoản 500 triệu đồng có khả năng đã được tính khi các bên chốt lại công nợ. Nếu tiếp tục khấu trừ thêm một lần nữa, cùng một khoản thanh toán có thể bị tính hai lần, gây thiệt hại cho bên cho vay.

Phải tách tiền gốc và tiền lãi

Hồ sơ cũng cho thấy cần kiểm tra việc hình thành số tiền 2,4 tỷ đồng để xác định có hay không việc cộng dồn lãi vào nợ gốc.

Nếu có phần lãi vượt giới hạn hoặc cách tính lãi chưa phù hợp, Tòa án cần bóc tách và loại trừ phần đó theo Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Tuy nhiên, sai sót về cách tính lãi — nếu được chứng minh — không làm mất đi nghĩa vụ hoàn trả khoản tiền gốc thực tế đã vay. Cần phân định rõ:

* Tiền gốc đã giao;
* Tiền đã thanh toán;
* Phần lãi hợp pháp;
* Phần lãi vượt giới hạn hoặc nhập vào gốc không đúng quy định.

Giá trị của một lời xác nhận

Trong một vụ án vay tài sản, Tòa án không chỉ xem xét tên gọi mà một bên đưa ra sau khi tranh chấp phát sinh. Bản chất giao dịch phải được xác định từ toàn bộ quá trình: giao tiền, sử dụng tiền, đối chiếu công nợ, lập giấy nhận nợ và những lần tiếp tục hứa trả.

Khi người nhận tiền đã viết rõ mình “có vay”, xác nhận số tiền cụ thể và sau đó nhiều lần thể hiện ý chí trả nợ, các chứng cứ ấy phải được xem xét đầy đủ để bảo vệ quyền sở hữu tài sản và quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ của bên cho vay.

Niềm tin có thể là điểm khởi đầu của một khoản vay. Nhưng khi tranh chấp xảy ra, dòng tiền, giấy nhận nợ và những lời xác nhận nhất quán mới là cơ sở để pháp luật bảo vệ người đã giao tiền.

CÔNG TY LUẬT TNHH HOA SEN
Bảo vệ quyền lợi bằng chứng cứ và pháp luật.

29/08/2026

Những điểm mới trong thủ tục thi hành án dân sự

Luật THADS 2025 và Nghị định 152/2026/NĐ-CP đã đi vào vận hành thực tế

Nghị định 152/2026/NĐ-CP ngày 13/05/2026, có hiệu lực từ 01/07/2026, quy định chi tiết Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15. Đây là văn bản gồm 116 điều, điều chỉnh sâu trình tự THADS, cưỡng chế, kê biên, thẩm định giá, xử lý tài sản, môi trường số và nhiều quan hệ liên quan đến tài sản của đương sự.

Điểm cần lưu ý cho luật sư tranh tụng là Nghị định quy định một quyết định thi hành án đối với mỗi người phải thi hành án, nhưng có ngoại lệ đáng chú ý đối với trường hợp quyền, nghĩa vụ liên đới hoặc bản án tuyên nhiều người cùng nhận một tài sản; đặc biệt với chia tài sản chung, chia thừa kế, chia tài sản khi ly hôn, nếu chỉ một hoặc một số người yêu cầu thi hành án thì quyết định THA được ban hành theo nội dung bản án, quyết định.

Điều này củng cố một yêu cầu thực hành quan trọng: ngay từ khi xây dựng yêu cầu khởi kiện về chia thừa kế hoặc tài sản chung, luật sư cần dự liệu cách phán quyết sẽ được “dịch” thành quyết định thi hành án. Một yêu cầu tuy đúng về tỷ lệ quyền nhưng không xác định đủ thửa đất, ranh giới, tài sản gắn liền với đất, người quản lý và phương thức giao nhận có thể tạo khó khăn đáng kể ở giai đoạn THADS.

II. Thực tiễn việc áp dụng trực tiếp pháp luật THADS mới

Ngày 17/08/2026, cơ quan THADS tại Cao Bằng công bố Thông báo 743/TB-THADS.KV2 về tài sản đấu giá không thành lần thứ ba và viện dẫn trực tiếp khoản 3 Điều 83 Luật THADS 106/2025/QH15 cùng khoản 6 Điều 65 Nghị định 152/2026/NĐ-CP. Tài sản đang bị xử lý là quyền sử dụng đất.

Ngày 19/08/2026, THADS thành phố Hà Nội công bố việc tổ chức cưỡng chế và bàn giao quyền sử dụng thửa đất 263,3 m² tại phường Đại Mỗ cho người được thi hành án theo bản án đã có hiệu lực.

Ngày 21/08/2026, THADS Hà Tĩnh tiếp tục thủ tục lựa chọn tổ chức đấu giá đối với thửa đất 738,3 m² có nguồn gốc nhận thừa kế, trong đó 300 m² là đất ở và 438,3 m² đất trồng cây lâu năm.

Các vụ việc riêng lẻ này không tạo thành án lệ hoặc quy tắc pháp luật mới. Giá trị của chúng nằm ở việc chứng minh hệ thống THADS đang thực tế vận hành các quy định mới từ 01/07/2026 đối với chính loại tài sản mà tranh tụng bất động sản và thừa kế thường xuyên gặp.

III. Một thay đổi kỹ thuật có ý nghĩa lớn: thủ tục THADS trên môi trường số

Nghị định 152 cho phép việc giao nhận bản án, yêu cầu thi hành án và nhiều hoạt động THADS được thực hiện bằng phương thức điện tử; đồng thời bổ sung quy định về cơ sở dữ liệu, môi trường số và nền tảng số THADS. Tuy nhiên, việc thực hiện thủ tục trên môi trường số được triển khai khi đủ điều kiện và được Bộ Tư pháp công bố.

Về chiến lược hồ sơ, cần phân biệt hai vấn đề. Quy định pháp luật về môi trường số đã có hiệu lực, nhưng không nên mặc nhiên cho rằng mọi thủ tục điện tử đều đã vận hành đầy đủ ở mọi địa phương.

Do đó, khi thời hiệu yêu cầu thi hành án hoặc một thời hạn thủ tục có ý nghĩa quyết định, luật sư nên bảo đảm có chứng cứ chắc chắn về thời điểm cơ quan THADS thực tế nhận được yêu cầu, thay vì chỉ dựa vào việc đã gửi điện tử.

IV. Đặc biệt quan trọng với thừa kế: người phải thi hành án chết không làm biến mất nghĩa vụ tài sản

Cổng THADS Cần Thơ ghi nhận ngày 18/08/2026 Phòng THADS khu vực 12 ban hành Thông báo 136/TB-THADS.KV12 về việc thực hiện nghĩa vụ của người phải thi hành án đã chết. Trước đó cơ quan này cũng công bố thông báo về chuyển giao quyền, nghĩa vụ của người được thi hành án đã chết.

Đây là tình huống rất đáng đưa vào checklist thừa kế.

Khi một đương sự chết sau khi bản án có hiệu lực, cần tách bạch:

nghĩa vụ nhân thân chấm dứt theo bản chất quan hệ và nghĩa vụ tài sản có khả năng tiếp tục được thực hiện trong phạm vi di sản.

Về mặt chiến lược, luật sư cần truy ngay bốn dữ liệu: thời điểm chết; di sản còn lại; người quản lý di sản; và những người nhận di sản. Không nên mặc nhiên coi việc đương sự chết là căn cứ kết thúc khả năng thi hành một nghĩa vụ về tài sản.

V. Kê biên và xử lý bất động sản: phải kiểm tra quyền của người thứ ba trước khi bản án có hiệu lực

Luật THADS 2025 và Nghị định 152 tiếp tục cho phép người có thẩm quyền áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án ngay theo thẩm quyền hoặc theo yêu cầu bằng văn bản của đương sự; người yêu cầu phải chịu trách nhiệm nếu yêu cầu không đúng gây thiệt hại.

Trong tuần 17–24/08, hệ thống THADS công bố dày đặc các thủ tục lựa chọn thẩm định giá, đấu giá và xử lý quyền sử dụng đất tại nhiều địa phương.

Đối với luật sư tranh tụng bất động sản, đây là lý do để xây dựng song song hai hồ sơ ngay từ đầu vụ án:

Hồ sơ quyền: ai có quyền sở hữu/quyền sử dụng?

Hồ sơ khả năng thi hành: tài sản hiện ở đâu, đứng tên ai, đang thế chấp hay bị kê biên không, có người thứ ba đang chiếm hữu không, có giao dịch chưa đăng ký không?

Một phán quyết đúng về quyền nhưng tài sản đã dịch chuyển sang quan hệ pháp lý khác có thể làm tăng mạnh chi phí và thời gian bảo vệ quyền lợi khách hàng.

VI. Giao thoa tố tụng hình sự – THADS: cơ chế quản lý vật chứng đã thay đổi

Một thay đổi đáng lưu ý của Luật THADS 2025 là việc sửa đổi điểm đ khoản 1 Điều 90 Bộ luật Tố tụng hình sự. Theo phần giới thiệu chính thức của Cục Quản lý THADS, vật chứng đang được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng bảo quản tiếp tục được bảo quản tại nơi đó sau khi bản án có hiệu lực; cơ quan THADS thực hiện việc kiểm kê, tiếp nhận, niêm phong trong giai đoạn thi hành án và xử lý theo pháp luật THADS. Nghị định 152 cụ thể hóa tại các Điều 37–41.

Thông tư 06/2026/TT-BTP ngày 16/05/2026 tiếp tục hướng dẫn giao nhận, bảo quản vật chứng, tài sản tạm giữ và các thủ tục liên quan. Thực tế tháng 7/2026 đã xuất hiện hoạt động phối hợp liên ngành Công an – VKS – Tòa án – THADS để triển khai cơ chế mới.

Đối với luật sư hình sự, điều này đặc biệt quan trọng trong các vụ có bất động sản, tiền, tài sản bảo đảm hoặc quyền tài sản của người thứ ba. Cần theo dõi liên tục “chuỗi quản lý tài sản” từ điều tra → truy tố → xét xử → bản án có hiệu lực → THADS, thay vì coi phần vật chứng kết thúc khi Tòa tuyên án.

VII. Quy định chuyển tiếp: điểm dễ bị bỏ sót trong hồ sơ đang thi hành

Nghị định 152 quy định: với việc thi hành án đã thi hành một phần hoặc chưa xong trước 01/07/2026 nhưng các thủ tục trước đó được thực hiện đúng pháp luật cũ, kết quả đã thực hiện được công nhận; các thủ tục tiếp theo thực hiện theo Nghị định 152.

Đây là điểm có ý nghĩa trực tiếp với khiếu nại THADS.

Không thể chỉ vì pháp luật thay đổi từ 01/07/2026 mà mặc nhiên yêu cầu làm lại toàn bộ thủ tục đã hợp pháp trước đó. Ngược lại, đối với bước thủ tục phát sinh sau thời điểm chuyển tiếp, cần kiểm tra nó theo pháp luật mới.

Vì vậy, khi nghiên cứu một hồ sơ THADS kéo dài qua ngày 01/07/2026, nên lập timeline:

bản án có hiệu lực → yêu cầu THA → quyết định THA → xác minh → kê biên → định giá → đấu giá → thời điểm 01/07/2026 → các hành vi tiếp theo.

Sau đó xác định pháp luật điều chỉnh từng hành vi, không áp dụng một văn bản duy nhất cho toàn bộ quá trình.

CÔNG TY LUẬT HOA SEN KHUYẾN NGHỊ

Thứ nhất, với mọi vụ kiện đất đai hoặc thừa kế có giá trị đáng kể, bổ sung một phần riêng trong hồ sơ nội bộ mang tên “Khả năng thi hành phán quyết” trước khi hoàn thiện yêu cầu khởi kiện.

Thứ hai, đối với hồ sơ THADS bắt đầu trước nhưng kéo dài qua 01/07/2026, không đánh giá tính hợp pháp của toàn bộ quy trình theo luật cũ hoặc luật mới một cách đồng loạt; phải phân kỳ từng hành vi tố tụng/thi hành án theo quy định chuyển tiếp.

Thứ ba, trong án hình sự có tài sản, lập riêng bảng theo dõi “vật chứng – chủ thể có quyền – căn cứ tạm giữ/kê biên – quyết định của bản án – cơ quan đang quản lý – phương thức xử lý sau bản án”. Cơ chế quản lý vật chứng mới khiến bước chuyển từ tố tụng hình sự sang THADS trở thành một điểm kiểm soát pháp lý độc lập.

KỲ 3AI PHẢI CHỨNG MINH 4,3 TỶ ĐỒNG ĐÃ ĐƯỢC GIAO?Có một câu trong nhận định của bản án sơ thẩm trở thành một trong những ...
29/08/2026

KỲ 3
AI PHẢI CHỨNG MINH 4,3 TỶ ĐỒNG ĐÃ ĐƯỢC GIAO?

Có một câu trong nhận định của bản án sơ thẩm trở thành một trong những trọng tâm phản biện của phía ông Trương Hùng Chinh.
Theo nội dung được phản ánh trong hồ sơ luận cứ, cấp sơ thẩm cho rằng ông Chinh không đưa ra được tài liệu, chứng cứ chứng minh mình không vay và không nhận tiền.
Thoạt nghe, lập luận này có vẻ hợp lý:
Có giấy.
Có chữ ký.
Nếu cho rằng mình không nhận tiền, tại sao không chứng minh?
Nhưng pháp luật tố tụng đặt câu hỏi theo chiều ngược lại.
Ai yêu cầu, người đó phải chứng minh
Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự thiết lập nguyên tắc về nghĩa vụ chứng minh.
Người đưa ra yêu cầu phải cung cấp chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình có căn cứ và hợp pháp.
Trong vụ án này, nếu bà Nhung yêu cầu ông Chinh trả một khoản vay 4,3 tỷ đồng, những sự kiện nền tảng của yêu cầu ấy phải được chứng minh.
Có thỏa thuận vay.
Có giao tiền.
Số tiền thực giao.
Thời điểm giao.
Nghĩa vụ hoàn trả.
Và nếu yêu cầu lãi thì còn phải xác định căn cứ tính lãi.
Vấn đề không nằm ở việc ông Chinh có quyền đưa ra chứng cứ phản bác hay không. Tất nhiên ông có quyền và cần làm như vậy.
Vấn đề nằm ở hậu quả của việc một sự kiện không được chứng minh.
Không thể vì người bị kiện không chứng minh được rằng một sự kiện không xảy ra mà mặc nhiên kết luận sự kiện do phía bên kia khẳng định đã xảy ra.
Nếu làm như vậy, gánh nặng chứng minh có nguy cơ bị đảo chiều.
Chữ ký không phải là toàn bộ sự thật của giao dịch
Điều này không có nghĩa chữ ký của ông Chinh không quan trọng.
Ngược lại, nó là một chứng cứ bất lợi đáng kể mà phía ông Chinh phải giải thích.
Một lập luận bảo vệ có sức thuyết phục không nên né tránh điều đó.
Nhưng chứng cứ phải được đánh giá tổng thể.
Chính Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự đòi hỏi Tòa án đánh giá khách quan, toàn diện, đầy đủ, chính xác từng chứng cứ và mối liên hệ giữa chúng. Bản luận cứ của phía ông Chinh dựa vào nguyên tắc này để cho rằng không thể tách chữ ký khỏi toàn bộ chuỗi mâu thuẫn rồi suy ra sự kiện giao đủ 4,3 tỷ đồng. �
Luan_cu_bao_ve_ong_Truong_Hung_Chinh_BAN_HOP_NHAT_TOAN_DIEN.docx
Bởi vậy, câu hỏi không nên chỉ là:
“Chữ ký có phải của ông Chinh không?”
Mà phải tiếp tục:
“Chữ ký đó chứng minh được đến đâu?”
Một vụ án đã từng bị hủy
Đây không phải lần đầu hồ sơ được đặt trước cấp phúc thẩm.
Bản án phúc thẩm số 235/2025/DS-PT ngày 04/4/2025 đã hủy một phần bản án sơ thẩm trước để giải quyết lại.
Đơn kháng cáo hiện nay cho rằng những vấn đề cấp phúc thẩm trước yêu cầu làm rõ vẫn chưa được giải quyết đầy đủ tại lần xét xử sơ thẩm ngày 30/3/2026. �
DON KHANG CAO - gui cau kham.pdf
Điều đó làm cho phiên phúc thẩm lần này có một tầng ý nghĩa khác.
Hội đồng xét xử không chỉ xem:
Bản án sơ thẩm kết luận đúng hay sai?
Mà còn phải xem:
Những nguyên nhân từng dẫn tới việc hủy án đã thực sự được khắc phục hay chưa?
Sửa án hay lại hủy án?
Phía bảo vệ ông Chinh đặt ra hai phương án.
Phương án thứ nhất — và cũng là yêu cầu chính — là sửa án.
Nếu Hội đồng xét xử nhận thấy hồ sơ hiện tại đã đủ để kết luận bà Nhung không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh việc giao đủ 4,3 tỷ đồng, thì không nhất thiết phải đưa vụ án quay lại từ đầu.
Phần yêu cầu phản tố có thể bị bác.
Phương án thứ hai là hủy phần bản án liên quan.
Nếu những vấn đề như hồ sơ BIDV, bản tài liệu lưu tại Cơ quan Công an, hai phiên bản Biên nhận, lời khai của ông Trung hoặc phạm vi giám định là chứng cứ trọng yếu nhưng chưa được thu thập, kiểm tra đầy đủ và không thể bổ sung tại phúc thẩm, thì việc hủy án có thể trở thành phương án cần xem xét.
Đây là hai quyền hạn khác nhau của Hội đồng xét xử phúc thẩm theo các Điều 308, 309 và 310 Bộ luật Tố tụng dân sự.
Sau cùng vẫn là 3,88 tỷ đồng
Gạt sang một bên những thuật ngữ tố tụng, vụ án có thể trở về một phép trừ rất đơn giản:
4,3 tỷ đồng - 420 triệu đồng = 3,88 tỷ đồng.
420 triệu đồng có một điểm tựa khách quan và được thừa nhận.
Còn 3,88 tỷ đồng?
Đó chính là phần cần được chứng minh.
Không phải bằng cảm giác rằng một câu chuyện “có vẻ hợp lý”.
Không phải chỉ vì một bên không chứng minh được điều ngược lại.
Và cũng không nhất thiết chỉ bằng việc trên giấy có một chữ ký.
Nó phải được đánh giá bằng toàn bộ chứng cứ: giấy tờ, lời khai, nguồn tiền, diễn biến giao dịch, tài liệu ngân hàng, hồ sơ cơ quan Công an, người làm chứng và sự nhất quán giữa các dữ kiện.
Đó cũng là lý do vụ án này vượt ra ngoài câu chuyện riêng của hai đương sự.
Nó chạm tới một nguyên tắc căn bản của xét xử:
Phán quyết không chỉ cần đi đến một kết quả có vẻ hợp lý. Con đường chứng minh dẫn đến kết quả ấy cũng phải hợp pháp.
Trong một vụ án dân sự, quyền của người có tiền cho vay phải được bảo vệ.
Nhưng quyền của người bị yêu cầu trả một khoản tiền chưa được chứng minh đầy đủ cũng phải được bảo vệ bằng cùng một chuẩn mực.
Bởi nghĩa vụ chứng minh không phải một thủ tục hình thức.
Nó là cơ chế phân định rủi ro khi sự thật của một sự kiện vẫn chưa được chứng minh.
Và đôi khi, giữa một khoản nợ 420 triệu đồng được thừa nhận và một khoản nợ 4,3 tỷ đồng đang tranh chấp, chính nguyên tắc ấy là ranh giới giữa suy đoán và phán quyết.

KỲ 2“NGƯỜI LÀM CHỨNG KHÔNG CHỨNG KIẾN” VÀ HAI PHIÊN BẢN CỦA MỘT BIÊN NHẬNTrong một tranh chấp về hàng tỷ đồng tiền mặt, ...
29/08/2026

KỲ 2

“NGƯỜI LÀM CHỨNG KHÔNG CHỨNG KIẾN” VÀ HAI PHIÊN BẢN CỦA MỘT BIÊN NHẬN

Trong một tranh chấp về hàng tỷ đồng tiền mặt, người chứng kiến việc giao tiền có thể trở thành một nguồn chứng cứ quan trọng.
Nhưng điều gì xảy ra nếu người có tên trong phần xác nhận của tài liệu lại trình bày rằng mình không trực tiếp chứng kiến việc giao tiền?
Đó là vấn đề xuất hiện trong hồ sơ vụ án giữa ông Trương Hùng Chinh và bà Phan Thị Hồng Nhung.
Một chữ ký xuất hiện ở đâu?
Theo nội dung kháng cáo, bản Biên nhận ngày 11/5/2020 mà phía bà Nhung nộp trong hồ sơ tố cáo tại Cơ quan Cảnh sát điều tra ngày 03/6/2020 được cho là không có phần xác nhận của ông Trương Văn Trung.
Trong khi đó, tài liệu được sử dụng về sau lại có phần xác nhận của người này.
Nếu sự khác biệt đó được chứng minh bằng việc đối chiếu trực tiếp tài liệu lưu giữ tại cơ quan Công an với bản được giao nộp cho Tòa án, nó đặt ra một câu hỏi rất cụ thể:
Phần xác nhận của người làm chứng được hình thành vào thời điểm nào?
Bản luận cứ của phía ông Chinh vì vậy yêu cầu thu thập chính bản tài liệu lưu trong hồ sơ Cơ quan Cảnh sát điều tra để đối chiếu, thay vì suy luận. �
Luan_cu_bao_ve_ong_Truong_Hung_Chinh_BAN_HOP_NHAT_TOAN_DIEN.docx
Đây là điểm cần đặc biệt thận trọng.
Chưa có cơ sở chỉ từ sự khác nhau giữa hai bản tài liệu để khẳng định có hành vi làm giả hay sửa chữa chứng cứ.
Muốn đi đến kết luận đó cần chứng cứ tương ứng, trong trường hợp cần thiết là kết luận chuyên môn.
Nhưng trong một vụ án dân sự, Hội đồng xét xử vẫn phải trả lời một câu hỏi ở cấp độ khác:
Tài liệu đang được dùng để chứng minh nghĩa vụ 4,3 tỷ đồng có đủ độ tin cậy hay chưa?
Và người làm chứng nói gì?
Theo Đơn kháng cáo, tại Bản tự khai ngày 19/6/2022, ông Trương Văn Trung phủ nhận việc chứng kiến bà Nhung đưa thêm cho ông Chinh 1,8 tỷ đồng để đủ 4,3 tỷ đồng; đồng thời phủ nhận việc chứng kiến việc trả lại bản chính giấy nhận tiền trước đó. �
DON KHANG CAO - gui cau kham.pdf
Nếu nội dung này được kiểm tra và xác nhận tại phiên tòa, giá trị của nó rất đáng chú ý.
Bởi chữ ký xác nhận và việc trực tiếp chứng kiến là hai vấn đề khác nhau.
Một người có thể xác nhận một tài liệu vì nhiều lý do.
Nhưng nếu dùng người đó để chứng minh rằng tiền đã được trao tận tay bên nhận, thì phải làm rõ chính người đó có nhìn thấy việc giao tiền hay không.
Đó là lý do việc triệu tập ông Trung để đối chất có ý nghĩa.
Ông ký ở đâu?
Ký khi nào?
Khi ký, phần đánh máy đã tồn tại đầy đủ chưa?
Ai đề nghị ông ký?
Và quan trọng nhất:
Ông có tận mắt chứng kiến 1,8 tỷ đồng được giao hay không?
4,3 tỷ đồng tiền mặt đến từ đâu?
Một câu hỏi khác tưởng như nằm ngoài hai tờ giấy nhưng lại rất quan trọng:
Tiền ở đâu ra?
Không phải cứ không có sao kê rút tiền ngân hàng thì có thể kết luận không có việc giao tiền mặt.
Đó sẽ là một suy luận quá xa.
Một người hoàn toàn có thể có tiền mặt từ những nguồn hợp pháp khác.
Nhưng khi một bên khẳng định đã giao tổng cộng 4,3 tỷ đồng tiền mặt và các chứng từ trực tiếp về việc giao nhận đang bị tranh chấp, thì chứng cứ về nguồn tiền trở thành phương tiện kiểm tra rất có giá trị.
Tiền được rút từ ngân hàng?
Có sẵn?
Vay từ người khác?
Được chuyển từ hoạt động kinh doanh?
Ai vận chuyển?
Giao ở đâu?
Ai kiểm đếm?
Một khoản tiền 4,3 tỷ đồng không nhất thiết phải để lại mọi dấu vết.
Nhưng khi hầu như không có dấu vết độc lập, trong khi chứng từ chính lại phát sinh nhiều mâu thuẫn, sự thiếu vắng chứng cứ hỗ trợ bắt đầu có ý nghĩa trong đánh giá tổng hợp.
Bản luận cứ đã chỉ ra sự đối lập đáng chú ý: khoản 420 triệu đồng mà ông Chinh thừa nhận bà Nhung nộp thay tại BIDV có thể kiểm chứng bằng chứng từ ngân hàng; phần tiền còn lại không thể được suy rộng từ chính sự thừa nhận này. �
Luan_cu_bao_ve_ong_Truong_Hung_Chinh_BAN_HOP_NHAT_TOAN_DIEN.docx
420 triệu đồng – chi tiết nhỏ nhưng có thể là chìa khóa
Ông Chinh không phủ nhận mọi khoản tiền.
Ông thừa nhận 420 triệu đồng.
Về phương diện tranh tụng, đây là một chi tiết đáng chú ý.
Bởi nếu mục tiêu đơn thuần là phủ nhận nghĩa vụ, cách dễ nhất có lẽ là phủ nhận tất cả.
Nhưng về pháp lý, sự thừa nhận 420 triệu đồng chỉ có giá trị trong đúng phạm vi 420 triệu đồng.
Nó không phải phép toán cho phép suy ra:
420 triệu đã nhận → 4,3 tỷ cũng đã nhận.
Khoảng cách 3,88 tỷ đồng vẫn cần chứng cứ.
Rồi đến câu hỏi về lãi
Bản án sơ thẩm không chỉ buộc trả tiền gốc.
Theo nội dung hồ sơ được sử dụng để xây dựng luận cứ phúc thẩm, tổng tiền lãi được xác định là 3.606.350.000 đồng.
Như vậy nghĩa vụ bị tuyên đã lên tới khoảng 7,906 tỷ đồng.
Nhưng tiền lãi phụ thuộc trước tiên vào sự tồn tại của nghĩa vụ gốc.
Và ngay cả khi khoản vay được chứng minh, vẫn còn những câu hỏi khác:
Có thỏa thuận lãi không?
Mức nào?
Khoản nào có lãi?
Thời hạn trả là khi nào?
Ngày nào bắt đầu chậm trả?
Tại sao hai khoản tiền lại được áp dụng những mức lãi khác nhau?
Một phép tính có thể chính xác về số học nhưng vẫn chưa chắc đúng về pháp lý nếu đầu vào của phép tính chưa được chứng minh.
Và chính tại đây, vụ án bước sang vấn đề pháp lý lớn hơn hai tờ giấy.
Trong tố tụng dân sự, ai phải chứng minh rằng tiền đã được giao?
Người nói rằng mình đã cho vay?
Hay người bị đòi nợ phải chứng minh rằng mình chưa từng nhận tiền?
Cách trả lời câu hỏi ấy có thể quyết định toàn bộ vụ án.
Kỳ 3: Khi người bị đòi nợ phải “chứng minh mình không nhận tiền” – ranh giới của nghĩa vụ chứng minh trong xét xử dân sự.

28/08/2026

HỒ SƠ 4,3 TỶ ĐỒNG VÀ HAI TỜ GIẤY

Câu chuyện pháp đình về một hợp đồng chuyển nhượng đất, một khoản tiền bị cho là tiền vay, và câu hỏi tưởng đơn giản nhưng quyết định cả vụ án: Tiền đã thực sự được giao hay chưa?

KỲ 1

TỪ HỢP ĐỒNG CHUYỂN NHƯỢNG ĐẤT ĐẾN “KHOẢN VAY” 4,3 TỶ ĐỒNG

Một vụ kiện về quyền sử dụng đất kéo dài qua nhiều năm, hai lần xét xử sơ thẩm và ít nhất hai lần bước lên cấp phúc thẩm.
Nhưng càng đi sâu vào hồ sơ, câu hỏi trung tâm của vụ án dường như càng thu hẹp lại.
4,3 tỷ đồng đã thực sự được giao hay chưa?
Ngày 27/8/2026, tại phiên tòa phúc thẩm, câu hỏi ấy một lần nữa được đặt trước Hội đồng xét xử.
Một bên cho rằng đã giao đủ tiền và có giấy tờ mang chữ ký của người nhận.
Bên kia không phủ nhận tất cả. Ông thừa nhận một khoản tiền cụ thể: 420 triệu đồng được bà Phan Thị Hồng Nhung nộp thay tại ngân hàng.
Nhưng ông phủ nhận đã vay và nhận đủ 4,3 tỷ đồng.
Khoảng cách giữa hai con số là 3,88 tỷ đồng.
Và chính khoảng cách ấy trở thành một trong những vấn đề quan trọng nhất của vụ án.
Một hợp đồng chuyển nhượng 4,3 tỷ đồng
Câu chuyện bắt đầu từ quyền sử dụng một khu đất diện tích hơn 5.000m².
Ngày 22/5/2020, ông Trương Hùng Chinh và bà Phan Thị Hồng Nhung ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được công chứng.
Con số 4,3 tỷ đồng xuất hiện trong quan hệ giữa hai bên.
Nhưng rồi tranh chấp phát sinh.
Ở giai đoạn xét xử trước, bà Nhung sử dụng các tài liệu giao nhận tiền để chứng minh mình đã thanh toán tiền chuyển nhượng và yêu cầu tiếp tục thực hiện hợp đồng.
Về sau, khi vụ án được giải quyết lại, lập trường tố tụng thay đổi.
Bà Nhung không còn đặt trọng tâm vào việc nhận nhà đất mà yêu cầu ông Chinh trả 4,3 tỷ đồng tiền vay, cùng tiền lãi.
Sự thay đổi này tự nó không phải là điều pháp luật cấm.
Đương sự có quyền thay đổi yêu cầu trong những giới hạn do pháp luật tố tụng quy định.
Nhưng nó làm phát sinh một câu hỏi chứng minh hoàn toàn khác:
4,3 tỷ đồng là tiền thanh toán việc mua đất, hay là tiền cho vay?
Bản luận cứ của phía ông Chinh xác định rất rõ sự chuyển đổi này: trước đây các giấy tờ được dùng để chứng minh đã thanh toán giá mua đất, còn sau đó lại được sử dụng để chứng minh một khoản vay. �
Luan_cu_bao_ve_ong_Truong_Hung_Chinh_BAN_HOP_NHAT_TOAN_DIEN.docx
Hai tờ giấy
Để chứng minh khoản tiền 4,3 tỷ đồng, hai tài liệu trở nên đặc biệt quan trọng.
Tài liệu thứ nhất là Giấy mượn tiền ngày 09/02/2020, thể hiện số tiền 2,5 tỷ đồng.
Tài liệu thứ hai là Biên nhận tiền ngày 11/5/2020, được viện dẫn cho lần giao tiếp 1,8 tỷ đồng.
2,5 tỷ cộng 1,8 tỷ, vừa đúng 4,3 tỷ đồng.
Nếu chỉ nhìn những con số, câu chuyện dường như khá đơn giản.
Nhưng tố tụng dân sự không dừng lại ở phép cộng.
Một tờ giấy có chữ ký là chứng cứ quan trọng. Nhưng giá trị của nó còn phụ thuộc vào nguồn gốc, nội dung, hoàn cảnh hình thành, sự thống nhất với những chứng cứ khác và — đặc biệt trong tranh chấp hợp đồng vay — việc tài sản có thực sự được giao hay không.
Điều 463 Bộ luật Dân sự đặt việc bên cho vay giao tài sản cho bên vay vào chính cấu trúc của hợp đồng vay.
Vì vậy, có một ranh giới pháp lý cần được giữ rất rõ:
Chứng minh một người đã ký vào giấy không hoàn toàn đồng nhất với chứng minh tiền đã được giao trên thực tế.
Kết luận giám định chữ ký có thể trả lời câu hỏi: Ai ký?
Nhưng tự nó chưa nhất thiết trả lời được một câu hỏi khác: 4,3 tỷ đồng đã được giao như thế nào?
Đây chính là ranh giới chứng minh mà phía bảo vệ ông Chinh yêu cầu Hội đồng xét xử xem xét. �
Luan_cu_bao_ve_ong_Truong_Hung_Chinh_BAN_HOP_NHAT_TOAN_DIEN.docx
Khi hai tờ giấy bắt đầu đặt ra những câu hỏi
Trong cả hai tài liệu xuất hiện tên “Trương Huỳnh Chinh”, trong khi đương sự là Trương Hùng Chinh.
Số thửa được ghi cũng trở thành vấn đề cần đối chiếu.
Riêng từng sai sót như vậy chưa đủ để kết luận tài liệu không có giá trị.
Một lỗi đánh máy vẫn có thể chỉ là lỗi đánh máy.
Nhưng trong tố tụng, chứng cứ không được đánh giá bằng cách cô lập từng chi tiết.
Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự đòi hỏi chứng cứ phải được xem xét trong mối liên hệ với toàn bộ chứng cứ khác.
Và khi đặt hai tờ giấy vào toàn bộ hồ sơ, những câu hỏi tiếp tục xuất hiện.
Một trong số đó liên quan đến Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và BIDV.
Nếu tại thời điểm được cho là dùng quyền sử dụng đất để bảo đảm cho khoản tiền, bản chính Giấy chứng nhận vẫn đang được ngân hàng quản lý do tài sản còn thế chấp, thì diễn biến thực tế của giao dịch phải được giải thích thế nào?
Ai giữ giấy?
Giấy được giao khi nào?
Ngày 09/02/2020 các bên thực tế có những tài liệu gì trong tay?
Đó không còn là câu chuyện của một lỗi chính tả.
Đó là câu chuyện về khả năng kiểm chứng của chứng cứ.
Nhưng bất ngờ lớn hơn nằm ở tờ giấy thứ hai
Biên nhận ngày 11/5/2020 còn đặt ra một vấn đề khác.
Nội dung tài liệu gắn với việc “bán đất và nhà”, với tổng giá trị 4,3 tỷ đồng.
Ở một giai đoạn, nó được sử dụng để chứng minh tiền mua đất.
Ở giai đoạn khác, nó lại trở thành chứng cứ của khoản tiền vay.
Hai cách giải thích ấy không nhất thiết khiến tài liệu đương nhiên vô giá trị.
Nhưng chúng không thể cùng được chấp nhận chỉ bằng lời trình bày.
Nếu 4,3 tỷ là khoản vay, bên yêu cầu trả nợ phải chứng minh các yếu tố của quan hệ vay.
Nếu đó là tiền mua đất, hậu quả pháp lý lại phải được xem xét trong quan hệ chuyển nhượng.
Một dòng tiền không thể thay đổi bản chất pháp lý chỉ bởi tên gọi của nó thay đổi trong quá trình tố tụng.
Và rồi xuất hiện một chi tiết có thể còn quan trọng hơn:
Biên nhận ngày 11/5/2020 được cho là tồn tại dưới hai phiên bản.
Một phiên bản liên quan đến hồ sơ tố cáo tại Cơ quan Công an.
Một phiên bản xuất hiện tại Tòa án.
Điểm khác biệt đáng chú ý nằm ở phần xác nhận của một người mang tên Trương Văn Trung.
Ai là ông Trung?
Ông có chứng kiến việc giao 1,8 tỷ đồng hay không?
Và tại sao lời khai của ông sau đó lại trở thành một mắt xích đặc biệt của vụ án?
Kỳ 2: “Người làm chứng không chứng kiến” và bí ẩn của hai bản Biên nhận ngày 11/5/2020.

Công ty Luật TNHH Hoa Sen cung cấp các dịch vụ pháp lý toàn diện cho cá nhân và doanh nghiệp, cam kết đem đến cho khách hàng những giải pháp tư vấn hiệu quả nhất.

Address

20 Phan Bội Châu, Phường Bình Thạnh
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Công ty Luật TNHH Hoa Sen posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share