10/04/2026
Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi cách con người làm việc, giao dịch và ra quyết định. AI hiện diện trong nhiều lĩnh vực như tài chính, y tế, thương mại điện tử, dịch vụ pháp lý, đầu tư và quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích to lớn, công nghệ này cũng đặt ra một vấn đề pháp lý ngày càng cấp thiết: khi AI gây thiệt hại cho người dùng, ai sẽ là người chịu trách nhiệm trước pháp luật?
Dưới góc độ pháp lý, trước hết cần khẳng định một nguyên tắc cơ bản đó là AI không phải là chủ thể của quan hệ pháp luật. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự chỉ bao gồm cá nhân và pháp nhân. Điều này có nghĩa là dù AI có khả năng tự học, tự đưa ra quyết định và xử lý dữ liệu phức tạp, thì về bản chất pháp lý nó vẫn chỉ là một công cụ công nghệ do con người tạo ra và kiểm soát. Vì vậy, AI không thể tự mình gánh chịu trách nhiệm pháp lý khi gây ra thiệt hại.
1. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo nguyên tắc chung của pháp luật dân sự
Theo Điều 584 của Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền và lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường. Trong bối cảnh AI, hành vi gây thiệt hại có thể phát sinh từ việc sử dụng, vận hành hoặc cung cấp hệ thống AI không bảo đảm an toàn hoặc độ chính xác.
2. Trách nhiệm của nhà phát triển và nhà cung cấp công nghệ
Trong nhiều trường hợp, thiệt hại phát sinh từ lỗi thiết kế thuật toán, lỗi dữ liệu hoặc lỗi kỹ thuật của hệ thống AI. Khi đó, nhà phát triển hoặc nhà cung cấp công nghệ có thể phải chịu trách nhiệm nếu sản phẩm công nghệ của họ không bảo đảm an toàn hoặc có sai sót về mặt kỹ thuật gây thiệt hại cho người dùng.
Trong pháp luật hiện đại, nguyên tắc trách nhiệm đối với sản phẩm có sai sót về mặt kỹ thuật đã được áp dụng rộng rãi nhằm bảo vệ người tiêu dùng. Nếu một hệ thống AI được đưa ra thị trường mà không có cơ chế kiểm soát rủi ro, không có cảnh báo đầy đủ hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cần thiết, thì nhà sản xuất có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
3. Trách nhiệm của tổ chức sử dụng AI
Một khía cạnh quan trọng khác là trách nhiệm của tổ chức hoặc doanh nghiệp sử dụng AI trong hoạt động kinh doanh. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp triển khai hệ thống AI để ra quyết định tự động trong các lĩnh vực như tuyển dụng, cấp tín dụng, giao dịch tài chính hoặc chăm sóc khách hàng. Nếu doanh nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định của AI mà không có cơ chế kiểm soát của con người, nguy cơ gây thiệt hại cho người dùng là rất lớn.
Về nguyên tắc pháp lý, tổ chức sử dụng công nghệ phải chịu trách nhiệm về hậu quả do công cụ mà mình sử dụng gây ra. Do đó, doanh nghiệp triển khai AI cần thiết lập các cơ chế kiểm soát nội bộ, kiểm tra thuật toán, cũng như minh bạch về cách thức hoạt động của hệ thống để giảm thiểu rủi ro pháp lý.
4. Rủi ro pháp lý liên quan đến dữ liệu cá nhân
AI hoạt động chủ yếu dựa trên dữ liệu, trong đó có rất nhiều dữ liệu cá nhân của người dùng. Nếu hệ thống AI thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu cá nhân trái phép, hoặc làm lộ thông tin cá nhân gây thiệt hại cho người dùng, tổ chức quản lý hệ thống AI có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý theo các quy định về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư. Đây là một vấn đề đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng trở thành tài sản có giá trị cao trong nền kinh tế số.
5. Khoảng trống pháp lý trong kỷ nguyên AI
Một thực tế cần thừa nhận là pháp luật hiện hành tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, chưa có quy định chuyên biệt và đầy đủ về trách nhiệm pháp lý đối với trí tuệ nhân tạo. Phần lớn các tranh chấp liên quan đến AI hiện nay vẫn phải áp dụng các nguyên tắc chung của pháp luật dân sự, pháp luật bảo vệ người tiêu dùng hoặc pháp luật về sản phẩm.
Tuy nhiên, AI có một đặc điểm rất đặc biệt bởi khả năng tự học và tự thay đổi hành vi thông qua dữ liệu. Điều này dẫn đến những tình huống mà ngay cả nhà phát triển cũng không thể dự đoán trước được kết quả cuối cùng của thuật toán. Chính vì vậy, nhiều quốc gia đang bắt đầu xây dựng các khuôn khổ pháp lý mới nhằm quản lý rủi ro từ trí tuệ nhân tạo.
6. Quan điểm cá nhân của tôi
Từ góc nhìn pháp lý, tôi cho rằng nguyên tắc quan trọng nhất trong quản lý AI là không để công nghệ trở thành vùng trống trách nhiệm pháp lý. Dù AI có phát triển đến mức nào, trách nhiệm cuối cùng vẫn phải thuộc về con người và tổ chức đứng sau hệ thống đó. Trong tương lai, pháp luật cần thiết lập một khung pháp lý rõ ràng cho AI với ba trụ cột chính:
Thứ nhất, trách nhiệm của nhà phát triển AI đối với các lỗi thuật toán hoặc lỗi thiết kế.
Thứ hai, trách nhiệm của tổ chức sử dụng AI khi triển khai công nghệ mà không có cơ chế kiểm soát phù hợp.
Thứ ba, nghĩa vụ minh bạch và giải trình của hệ thống AI đối với người dùng.
Chỉ khi xây dựng được một cơ chế pháp lý như vậy, xã hội mới có thể tận dụng được những lợi ích to lớn của trí tuệ nhân tạo mà vẫn bảo đảm quyền lợi và sự an toàn pháp lý cho người dùng.
Có thể nói rằng trong kỷ nguyên công nghệ hiện nay, câu hỏi không còn là AI có gây ra thiệt hại hay không, mà là pháp luật sẽ phân bổ trách nhiệm như thế nào khi thiệt hại đó xảy ra. Và câu trả lời, ít nhất ở thời điểm hiện tại, vẫn rất rõ ràng đó là AI không phải là chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý mà trách nhiệm vẫn thuộc về con người và tổ chức đã tạo ra, vận hành hoặc khai thác công nghệ đó.
Ngày 10.4.2026
Luật sư Hùng Lĩnh – Giám đốc Công ty luật RULE