LuatsuHuyen.com

LuatsuHuyen.com Công ty Luật HPL & Cộng sự
Luật sư, Ths. Đặng Thị Thúy Huyền
📞 079 888 1979
📧 [email protected]

24/05/2026
“Bán giày fake giờ không còn là chuyện hàng giả bình thường: Hơn 7.000 đôi giày, 2 bị can bị khởi tố hình sự vì xâm phạm...
24/05/2026

“Bán giày fake giờ không còn là chuyện hàng giả bình thường: Hơn 7.000 đôi giày, 2 bị can bị khởi tố hình sự vì xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp”

Nhiều người vẫn nghĩ bán hàng fake chỉ bị quản lý thị trường phạt hành chính, tịch thu hàng là xong. Nhưng vụ khởi tố tại Ninh Bình cho thấy một thực tế rất khác: khi quy mô đủ lớn, giá trị đủ cao và có yếu tố thương mại rõ ràng, hành vi kinh doanh hàng giả nhãn hiệu hoàn toàn có thể bị xử lý hình sự theo Điều 226 Bộ luật Hình sự.

Điểm đáng chú ý của vụ án này là cơ quan điều tra không khởi tố về tội “sản xuất buôn bán hàng giả” như nhiều người thường nghĩ, mà khởi tố về tội “Xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp”.

Đây là ranh giới pháp lý rất quan trọng.

Bởi trong các vụ giày dép, túi xách, quần áo gắn logo thương hiệu nổi tiếng, hành vi nguy hiểm không chỉ nằm ở chất lượng hàng hóa, mà nằm ở việc sử dụng trái phép nhãn hiệu đã được bảo hộ nhằm tạo nhầm lẫn để kiếm lợi nhuận.

Nói cách khác, thứ bị xâm hại không chỉ là người tiêu dùng, mà còn là tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.

Theo thông tin vụ án, lực lượng chức năng phát hiện:

* hơn 5.000 đôi giày, dép trị giá khoảng 3,7 tỷ đồng tại kho của Trần Công Tùng;
* hơn 2.600 đôi giày trị giá hơn 500 triệu đồng tại kho của Lã Văn Ước.

Toàn bộ đều giả mạo nhãn hiệu của các thương hiệu nổi tiếng được bảo hộ tại Việt Nam.

Con số này cho thấy đây không còn là hoạt động bán lẻ nhỏ lẻ kiểu “xách tay vài đôi”. Đây là mô hình kinh doanh hàng fake có tổ chức, có kho hàng, có dòng tiền và có mục đích thương mại rõ ràng.

Điều 226 BLHS xử lý hành vi cố ý sử dụng dấu hiệu trùng hoặc khó phân biệt với nhãn hiệu được bảo hộ nhằm thu lợi bất chính hoặc gây thiệt hại cho chủ sở hữu quyền SHTT.

Điểm đáng nói là rất nhiều người hiện nay vẫn ngộ nhận:

* “Tôi chỉ bán chứ không sản xuất”;
* “Tôi không biết là vi phạm”;
* “Hàng Quảng Châu ai cũng bán”;
* “Có ghi replica/fake rồi thì không sao”.

Nhưng pháp luật hình sự không nhìn đơn giản như vậy.

Một khi người bán biết rõ nhãn hiệu đó được bảo hộ mà vẫn nhập hàng giả mạo để bán kiếm lời thì hành vi đã có dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Đặc biệt trong bối cảnh Chính phủ đang siết rất mạnh vấn đề sở hữu trí tuệ theo Công điện 38/CĐ-TTg, xu hướng hiện nay là chuyển từ “phạt cho tồn tại” sang xử lý hình sự các đường dây kinh doanh hàng fake quy mô lớn.

Điều đáng lo hơn là nhiều người trẻ hiện nay đang biến việc bán hàng fake thành “mô hình startup online”. Chạy TikTok Shop, Facebook, livestream bán giày “like auth”, “super fake”, “rep 1:1”, dùng hình ảnh thương hiệu thật để quảng bá, thậm chí khoe doanh thu công khai.

Nhưng dưới góc độ pháp lý, càng bán chuyên nghiệp, càng có hệ thống, càng dễ tiến gần trách nhiệm hình sự.

Bởi khi đó cơ quan điều tra sẽ nhìn vào:

* số lượng hàng hóa;
* giá trị tương đương hàng thật;
* doanh thu thu lợi;
* mức độ tổ chức;
* hậu quả gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Đây cũng là điểm cho thấy tài sản trí tuệ hiện nay không còn là “quyền mềm” như trước. Thương hiệu trong nền kinh tế số là tài sản thật, có giá trị thật và đang được bảo vệ bằng cả chế tài hình sự.

Ở góc nhìn luật sư, vụ án tại Ninh Bình là tín hiệu rất rõ: thời kỳ “bán fake vô tư vì nghĩ không ai xử lý” đang dần kết thúc.

Và trong thời đại thương mại điện tử bùng nổ, thứ nguy hiểm nhất không phải bán được bao nhiêu đôi giày fake, mà là một ngày toàn bộ hệ thống kinh doanh online có thể chuyển từ “shop bán hàng” thành… hiện trường vụ án hình sự.

24/05/2026

“Nhựa Bình Minh và cú va chạm pháp lý chấn động: Khi doanh nghiệp thắng ở cơ quan chuyên môn nhưng thua ngay tại tòa”

Vụ tranh chấp giữa Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh và Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh Việt không còn đơn thuần là một vụ kiện nhãn hiệu. Nó đang trở thành một trong những vụ án điển hình phơi bày khoảng trống lớn nhất của tư pháp Việt Nam trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ: cơ quan chuyên môn nói “xâm phạm”, cơ quan hành chính xử phạt “xâm phạm”, nhưng tòa án lại tuyên… không xâm phạm.

Đó là lý do vì sao Quyết định kháng nghị giám đốc thẩm của Viện trưởng VKSND tối cao được giới luật xem như một cú “phanh gấp” tư pháp. Bởi nếu một thương hiệu tồn tại hàng chục năm, đã được bảo hộ, đã có kết luận giám định chuyên ngành, đã có quyết định xử phạt hành chính mà cuối cùng vẫn không được bảo vệ hiệu quả tại tòa, thì điều bị tổn thương không chỉ là doanh nghiệp, mà là niềm tin pháp lý vào toàn bộ cơ chế bảo hộ tài sản trí tuệ.

Điểm đáng nói nhất trong vụ việc này chính là xung đột giữa “tư duy hình thức” và “bản chất gây nhầm lẫn”. Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm từng cho rằng logo khác nhau, chữ khác nhau, cách trình bày khác nhau nên không đủ căn cứ xác định xâm phạm. Nhưng trong pháp luật sở hữu trí tuệ hiện đại, đặc biệt với tranh chấp nhãn hiệu, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc “giống y chang” mà nằm ở khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng trong môi trường thương mại thực tế.

Một người tiêu dùng bình thường bước vào cửa hàng vật liệu xây dựng, nhìn thấy chữ “Nhựa Bình Minh Việt”, nhìn màu sắc, cách trình bày, ngành hàng tương tự, liệu có nghĩ đó là thương hiệu liên quan đến “Nhựa Bình Minh” nổi tiếng hay không? Đó mới là trọng tâm pháp lý.

Trong vụ án này, điều khiến giới chuyên môn tranh luận mạnh là việc các kết luận giám định của Viện Khoa học SHTT, kết luận xử phạt của cơ quan quản lý thị trường, thanh tra Bộ KH&CN… lại bị xem gần như chỉ mang tính “tham khảo”.

Đây là câu chuyện cực lớn.

Bởi theo logic pháp lý thông thường, trong các lĩnh vực chuyên môn sâu như y khoa, xây dựng, tài chính hay sở hữu trí tuệ, cơ quan chuyên môn tồn tại để hỗ trợ hoạt động xét xử. Nếu mọi kết luận chuyên ngành đều có thể bị gạt bỏ mà không cần một cơ chế phản biện khoa học tương xứng, thì sẽ xuất hiện một nghịch lý: doanh nghiệp thắng toàn bộ ở khâu chuyên môn nhưng vẫn có thể thua ở giai đoạn tư pháp.

Đó là lý do nhiều chuyên gia bắt đầu nói về nhu cầu cấp thiết phải có tòa chuyên trách sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Vì tranh chấp SHTT không giống tranh chấp dân sự thông thường. Thẩm phán không chỉ đọc luật. Họ phải hiểu tâm lý tiêu dùng, cơ chế nhận diện thương hiệu, hành vi cạnh tranh, marketing, cấu trúc nhãn hiệu và cả cách vận hành của thị trường.

Đáng chú ý hơn, vụ Nhựa Bình Minh xuất hiện đúng thời điểm Chính phủ phát đi thông điệp rất mạnh về chống xâm phạm SHTT qua Công điện 38/CĐ-TTg năm 2026 với tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”.

Nói cách khác, đây không còn là chuyện riêng của một doanh nghiệp nhựa.

Đây là phép thử cho năng lực bảo vệ tài sản vô hình của Việt Nam trong thời đại kinh tế thương hiệu.

Bởi trong nền kinh tế hiện nay, nhà xưởng có thể thuê, máy móc có thể mua, nhưng uy tín thương hiệu phải mất hàng chục năm mới tạo ra được. Và nguy hiểm nhất là kiểu “ký sinh thương hiệu”: lợi dụng sự nổi tiếng của người đi trước để chen vào vùng nhận diện thị trường nhằm hưởng lợi từ niềm tin đã có sẵn.

Nếu pháp luật không đủ mạnh để ngăn điều đó, doanh nghiệp chân chính sẽ mất động lực đầu tư vào sáng tạo và thương hiệu.

Một nền kinh tế muốn đi xa không thể chỉ bảo vệ tài sản hữu hình. Vì ở thời đại này, thứ đáng giá nhất đôi khi lại là cái tên.

P/s: Bài viết thuộc quyền tác giả của Luật sư, ThS. Đặng Thị Thúy Huyền. Mọi hành vi copy, sao chép, chỉnh sửa, đăng tải lại hoặc khai thác nội dung khi chưa được sự đồng ý của tác giả có dấu hiệu vi phạm Luật Sở hữu trí tuệ 2005, được sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022 và Luật số 131/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/4/2026; đặc biệt liên quan các quy định về quyền tác giả, quyền tài sản và hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

https://sohuutritue.net.vn/giai-quyet-vu-tranh-chap-quyen-shtt-nhua-binh-minh-trong-boi-canh-moi-tu-menh-lenh-hanh-chinh-den-su-thuc-tinh-cua-tu-phap-d386083.html

“Cha muốn giành quyền nuôi con sau ly hôn chỉ vì mẹ tái hôn: Tòa nói không đủ căn cứ”Trong rất nhiều vụ ly hôn, có một s...
23/05/2026

“Cha muốn giành quyền nuôi con sau ly hôn chỉ vì mẹ tái hôn: Tòa nói không đủ căn cứ”

Trong rất nhiều vụ ly hôn, có một suy nghĩ xuất hiện khá phổ biến: chỉ cần người trực tiếp nuôi con đi bước nữa thì bên còn lại có quyền lấy lại quyền nuôi con. Nhưng thực tế pháp luật không nhìn vấn đề bằng cảm xúc hay danh nghĩa “cha ruột”, mà đặt lợi ích và sự ổn định của đứa trẻ lên trên hết.

Bản án phúc thẩm số 25/2024/HNGĐ-PT của TAND tỉnh Đồng Tháp là một ví dụ rất đáng chú ý về giới hạn của quyền yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn.

Trong vụ việc này, sau khi ly hôn, hai bên thống nhất giao con cho người mẹ trực tiếp nuôi dưỡng. Người cha có quyền thăm nom, chăm sóc, đưa đón con cuối tuần. Tuy nhiên, sau đó phát sinh mâu thuẫn. Người cha cho rằng mình bị cản trở việc thăm nom, đồng thời cho rằng việc người mẹ tái hôn sẽ ảnh hưởng đến việc chăm sóc con nên khởi kiện yêu cầu thay đổi quyền nuôi con.

Nhưng Tòa án đã bác yêu cầu.

Điều đáng chú ý là Hội đồng xét xử không phủ nhận tình cảm hay quyền làm cha của người đàn ông. Tòa cũng ghi nhận người cha có công việc, thu nhập ổn định và có điều kiện chăm sóc con. Tuy nhiên, pháp luật về hôn nhân gia đình không mặc định “cha tốt hơn mẹ” hay “mẹ tái hôn thì mất quyền nuôi con”.

Khoản 2 Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định chỉ được thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có một trong hai căn cứ: cha mẹ có thỏa thuận phù hợp với lợi ích của con hoặc người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.

Nói cách khác, muốn giành lại quyền nuôi con không thể chỉ dựa vào mâu thuẫn sau ly hôn, cảm giác bị hạn chế thăm con hay việc bên kia có gia đình mới. Phải chứng minh được người đang nuôi con thật sự không còn đủ điều kiện để bảo đảm lợi ích của đứa trẻ.

Trong vụ án này, Tòa nhận định người mẹ vẫn có việc làm, thu nhập ổn định, vẫn trực tiếp chăm sóc con bình thường và chưa có chứng cứ cho thấy đứa trẻ bị bỏ bê, bạo hành hay phát triển không lành mạnh. Việc người mẹ tái hôn, theo Tòa, không tự động đồng nghĩa với việc mất khả năng nuôi con.

Đây là điểm rất nhiều người hiểu sai sau ly hôn. Pháp luật Việt Nam không xem việc tái hôn là “lỗi” hay yếu tố bất lợi mặc nhiên trong tranh chấp quyền nuôi con. Nếu áp dụng suy nghĩ “có chồng mới thì không được nuôi con”, điều đó sẽ đi ngược nguyên tắc bình đẳng giới và quyền tự do hôn nhân của công dân.

Một chi tiết đáng chú ý khác là Tòa còn xem xét cả thái độ ứng xử giữa các bên sau ly hôn. Hồ sơ thể hiện mâu thuẫn xảy ra khi người cha đến thăm con nhưng có hành vi khiến gia đình bên mẹ căng thẳng, làm đứa trẻ không muốn gặp cha. Điều này cho thấy trong các vụ tranh chấp nuôi con, Tòa không chỉ nhìn vào tiền bạc hay nghề nghiệp mà còn đánh giá môi trường tâm lý và sự ổn định tinh thần của trẻ nhỏ.

Ở góc nhìn luật sư, đây là dạng vụ án rất điển hình cho thấy: quyền nuôi con sau ly hôn không phải “quyền sở hữu” để bên nào mạnh hơn thì lấy lại được. Một khi đã có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, muốn thay đổi phải chứng minh bằng chứng cứ thật sự rõ ràng về việc người đang nuôi con không còn đủ điều kiện.

Cảm xúc của người lớn có thể thay đổi sau ly hôn. Nhưng pháp luật thì ưu tiên sự ổn định của đứa trẻ hơn mọi cuộc hơn thua giữa cha và mẹ.

“Đặt cọc mua đất bằng giấy tay, giao đất 5 năm, bên bán vẫn thua kiện”: Khi Tòa án nói một câu rất đáng chú ý — ‘Đã nhận...
23/05/2026

“Đặt cọc mua đất bằng giấy tay, giao đất 5 năm, bên bán vẫn thua kiện”: Khi Tòa án nói một câu rất đáng chú ý — ‘Đã nhận tiền, đã giao đất thì không thể phủi trách nhiệm bằng lý do chưa công chứng’

Đây là một bản án rất đáng chú ý của TAND tỉnh Đắk Lắk, bởi nó chạm đúng kiểu giao dịch tồn tại đầy ngoài đời: mua bán đất bằng giấy tay, đặt cọc trước, giao đất cho bên mua sử dụng nhiều năm nhưng không sang tên, đến khi đất tăng giá thì bắt đầu phát sinh tranh chấp.

Điều đáng nói là trong vụ án này, bên bán tìm cách tuyên hợp đồng vô hiệu với nhiều lý do tưởng như “rất có lý”: đất đứng tên hộ gia đình, chưa được các thành viên đồng ý, hợp đồng chưa công chứng, đất từng thế chấp ngân hàng, chưa tách thửa… Nhưng cuối cùng Tòa phúc thẩm vẫn công nhận giao dịch chuyển nhượng có hiệu lực và buộc tiếp tục sang tên cho bên mua.

Đây chính là điểm mà rất nhiều người dân đang hiểu chưa đầy đủ về pháp luật đất đai và giao dịch dân sự.

Theo hồ sơ vụ án, năm 2020 hai bên lập hợp đồng đặt cọc chuyển nhượng khoảng 5.000m2 đất với giá 500 triệu đồng. Bên mua đã giao trước 300 triệu đồng, bên bán giao toàn bộ đất cho bên mua quản lý sử dụng, trồng cây, khai thác ổn định suốt nhiều năm mà không phản đối. Sau đó bên bán không tiếp tục thực hiện thủ tục sang tên nên phát sinh tranh chấp.

Điểm rất hay trong lập luận của Hội đồng xét xử là Tòa không nhìn giao dịch theo cái tên “hợp đồng đặt cọc”, mà nhìn vào bản chất thật sự của giao dịch.

Đây là tư duy pháp lý cực kỳ quan trọng.

Bởi ngoài đời rất nhiều người dùng giấy “đặt cọc” để che cho việc mua bán đất thực tế. Nhưng nếu các bên đã thỏa thuận giá, xác định đất cụ thể, giao tiền phần lớn, giao đất quản lý sử dụng thực tế thì bản chất không còn đơn thuần là đặt cọc nữa mà là giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã được xác lập và thực hiện trên thực tế.

Tòa án xác định: mặc dù chưa công chứng đúng hình thức nhưng các bên đã thực hiện phần lớn nghĩa vụ nên giao dịch vẫn được công nhận theo khoản 1 Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015.

Đây là điều người dân cần đặc biệt lưu ý.

Rất nhiều người nghĩ rằng: “Không công chứng thì vô hiệu tuyệt đối”. Không hẳn.

Pháp luật dân sự hiện nay không còn cứng nhắc như trước. Với những giao dịch vi phạm về hình thức nhưng các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ thì Tòa án có quyền công nhận hiệu lực giao dịch để bảo đảm sự ổn định và công bằng.

Trong vụ án này, bên mua đã giao 300/500 triệu đồng, tức khoảng 60% giá trị hợp đồng và quan trọng hơn là đã được giao đất sử dụng thực tế suốt thời gian dài. Bên bán cũng nhiều lần xóa thế chấp, có điều kiện thực hiện thủ tục tách thửa nhưng không làm. Điều này khiến Tòa xác định lỗi thuộc về bên bán.

Một chi tiết rất đáng chú ý khác là tranh luận “đất hộ gia đình”.

Đây là dạng tranh chấp cực phổ biến hiện nay.

Nhiều người cứ thấy trên sổ ghi “hộ ông A” hoặc “hộ bà B” là mặc định mọi giao dịch đều vô hiệu nếu thiếu chữ ký của toàn bộ thành viên hộ gia đình. Nhưng thực tế pháp lý không đơn giản như vậy.

Tòa án trong vụ này đã đi sâu phân tích nguồn gốc hình thành tài sản và ý chí thực sự của các thành viên trong gia đình. Hồ sơ thể hiện từ năm 2008, các thành viên đã thống nhất tặng riêng phần đất cho bà T quản lý sử dụng, đồng thời bà T trực tiếp đứng ra thế chấp, giao dịch, quản lý đất suốt thời gian dài mà không ai phản đối.

Nói cách khác, dù giấy chứng nhận đứng tên “hộ”, nhưng thực tế quyền định đoạt đối với thửa đất này đã được các thành viên thừa nhận cho bà T từ rất lâu.

Đây là tư duy xét xử rất thực tế và ngày càng phổ biến hiện nay: Tòa án không chỉ nhìn cái tên trên giấy chứng nhận mà còn đánh giá cả lịch sử quản lý, sử dụng, ý chí của các thành viên và hành vi thực tế kéo dài nhiều năm.

Điểm đắt giá nhất của bản án này nằm ở chỗ: pháp luật không bảo vệ người cố tình trì hoãn nghĩa vụ sau khi đã nhận tiền và giao đất cho bên mua sử dụng ổn định.

Ngoài đời có rất nhiều trường hợp ban đầu bán rẻ vì khó khăn tài chính, đến lúc đất tăng giá thì quay lại tìm cách tuyên hợp đồng vô hiệu bằng các lỗi hình thức. Nhưng xu hướng xét xử hiện nay cho thấy Tòa án increasingly ưu tiên bảo vệ sự ổn định của giao dịch và thiện chí thực hiện hợp đồng hơn là tạo điều kiện cho việc “lật kèo”.

Bởi nếu pháp luật chỉ chăm chăm nhìn lỗi hình thức mà bỏ qua việc các bên đã thực hiện giao dịch thật suốt nhiều năm thì sẽ tạo ra một tiền lệ rất nguy hiểm: người nhận tiền xong hoàn toàn có thể vin vào lỗi công chứng để phủ nhận trách nhiệm.

Dưới góc nhìn luật sư, đây là một bản án rất đáng tham khảo cho các tranh chấp mua bán đất giấy tay hiện nay. Nó cho thấy một nguyên tắc rất rõ: giao dịch đất đai dù sai hình thức chưa chắc đã vô hiệu nếu các bên đã thực hiện trên thực tế và có đủ căn cứ chứng minh ý chí chuyển nhượng thật sự.

Nhưng đồng thời, bản án này cũng là lời cảnh báo cho người dân: đừng chủ quan nghĩ rằng “giao tiền rồi, giao đất rồi là xong”. Nếu không hoàn tất công chứng, sang tên đúng luật thì tranh chấp vẫn có thể kéo dài nhiều năm và rủi ro kiện tụng luôn tồn tại.

Trong chuyện đất đai, điều nguy hiểm nhất không phải là thiếu niềm tin, mà là tin nhau quá mức rồi bỏ qua thủ tục pháp lý.

“Một người muốn ly hôn, người còn lại không đồng ý: Tòa án có thể buộc họ tiếp tục làm vợ chồng?”Có một nghịch lý rất ph...
22/05/2026

“Một người muốn ly hôn, người còn lại không đồng ý: Tòa án có thể buộc họ tiếp tục làm vợ chồng?”

Có một nghịch lý rất phổ biến trong các vụ án hôn nhân ở Việt Nam: nhiều người cho rằng “chưa có lỗi nghiêm trọng”, “không ngoại tình”, “không bạo lực”, “vẫn còn thương” thì Tòa án sẽ không cho ly hôn. Nhưng thực tế pháp luật hôn nhân không ép một người phải sống mãi trong cuộc hôn nhân mà họ đã hoàn toàn mất niềm tin và cảm xúc.

Bản án phúc thẩm số 02/2024/HNGĐ-PT của TAND tỉnh Tiền Giang là một ví dụ rất đáng chú ý về góc nhìn này.

Trong vụ án, người vợ cho rằng hôn nhân kéo dài nhiều năm mâu thuẫn vì bất đồng quan điểm, thường xuyên tranh cãi, không còn tiếng nói chung và đã ly thân từ tháng 02/2023. Bà cương quyết xin ly hôn. Trong khi đó, người chồng không đồng ý vì cho rằng “không có mâu thuẫn lớn”, vẫn còn tình cảm và muốn đoàn tụ để chăm sóc con đang bị trầm cảm.

Điều đáng chú ý là cấp sơ thẩm đã bác yêu cầu ly hôn của người vợ. Tòa sơ thẩm cho rằng chưa đủ căn cứ chứng minh hôn nhân trầm trọng.

Nhưng lên phúc thẩm, TAND tỉnh Tiền Giang đã sửa án, cho ly hôn.

Điểm đáng phân tích nằm ở tư duy pháp lý của Hội đồng xét xử phúc thẩm. Tòa không nhìn hôn nhân theo kiểu “còn ở chung nhà hay không”, “có đánh đập hay không”, mà nhìn vào bản chất của đời sống hôn nhân: liệu mối quan hệ đó còn tồn tại ý nghĩa thực sự hay chỉ còn là hình thức pháp lý.

HĐXX xác định rằng người vợ đã kiên quyết ly hôn trong suốt quá trình tố tụng từ sơ thẩm đến phúc thẩm; hai bên thường xuyên mâu thuẫn; người chồng nói còn tình cảm nhưng lại không có giải pháp thực tế để hàn gắn. Đặc biệt, Tòa nhấn mạnh việc kéo dài quan hệ hôn nhân “sẽ không mang lại hạnh phúc”.

Đây là điểm rất đáng chú ý trong áp dụng Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Điều luật này quy định khi “mâu thuẫn trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được” thì Tòa có quyền cho ly hôn theo yêu cầu một bên.

Nhiều người hiểu sai rằng phải có ngoại tình, đánh đập, xúc phạm nghiêm trọng thì mới được xem là “mâu thuẫn trầm trọng”. Tuy nhiên hoàn toàn không phải vậy.

Trong thực tiễn xét xử, có những cuộc hôn nhân chết dần bằng sự im lặng, lạnh nhạt, mất kết nối, không còn tôn trọng nhau, không còn muốn chia sẻ đời sống tinh thần. Những thứ đó khó chứng minh bằng hình ảnh hay giấy tờ, nhưng lại là dấu hiệu rõ nhất cho thấy “mục đích hôn nhân không đạt được”.

Đáng chú ý hơn, trong vụ án này người chồng cho rằng vẫn còn tình cảm và muốn giữ gia đình vì con đang bị trầm cảm. Đây là một lý do rất nhân văn. Nhưng pháp luật hôn nhân Việt Nam không xây dựng trên nguyên tắc “một người muốn giữ là giữ được”.

Tình cảm không thể cưỡng ép bằng bản án.

Tòa án cũng không có chức năng “cứu hôn nhân bằng mọi giá”. Chức năng của Tòa là đánh giá xem quan hệ đó còn khả năng tồn tại thật sự hay không.

Ở góc độ xã hội, nhiều người vẫn mang tư duy rằng người xin ly hôn là người ích kỷ hoặc “không biết chịu đựng”. Nhưng pháp luật hiện đại không cổ vũ việc kéo dài một cuộc hôn nhân đã đổ vỡ chỉ để duy trì danh nghĩa.

Một cuộc hôn nhân không còn tình cảm nhưng bị kéo dài cưỡng ép đôi khi lại tạo ra tổn thương tinh thần nặng nề hơn cho cả hai bên và cho con cái.

Điểm rất hay trong bản án này là Tòa phúc thẩm không đi tìm “ai đúng ai sai tuyệt đối”. HĐXX nhìn vào thực tế: người vợ đã mất hoàn toàn ý chí tiếp tục hôn nhân; người chồng dù nói còn tình cảm nhưng không chứng minh được khả năng hàn gắn thực sự. Khi đó, việc buộc họ tiếp tục quan hệ vợ chồng chỉ còn là sự tồn tại trên giấy.

Đây cũng là xu hướng xét xử ngày càng phổ biến hiện nay: quyền được ly hôn được nhìn nhận như một phần của quyền tự do nhân thân và quyền được lựa chọn đời sống hạnh phúc của mỗi cá nhân.

Nói cách khác, pháp luật có thể bảo vệ hôn nhân, nhưng không thể bắt một người phải tiếp tục yêu thương bằng mệnh lệnh của Tòa án.

Và đôi khi, một bản án cho ly hôn không phải là sự thất bại của pháp luật. Ngược lại, đó có thể là cách pháp luật chấm dứt một cuộc hôn nhân đã không còn cứu vãn được nữa.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






Những vấn đề pháp lý mọi người thường gặp, Luật sư Huyền đều chia sẻ và phân tích trên fanpage để mọi người dễ tìm đọc, ...
19/05/2026

Những vấn đề pháp lý mọi người thường gặp, Luật sư Huyền đều chia sẻ và phân tích trên fanpage để mọi người dễ tìm đọc, tham khảo và tự bảo vệ quyền lợi của mình.

Trường hợp cần tư vấn chuyên sâu cho từng vụ việc cụ thể, mọi người có thể đến trực tiếp văn phòng công ty để được hướng dẫn chi tiết (125/10 Nguyễn Văn Thương (D1 cũ), Phường Thạnh Mỹ Tây (P25- Bình Thạnh cũ), TpHCM)

Riêng khách hàng cần gặp và làm việc trực tiếp với Luật sư Huyền, vui lòng liên hệ đặt lịch hẹn qua hotline: 079 888 1979.

P/s: Khách hàng lưu ý Luật sư không tư vấn và thu tiền qua fanpage, tránh các trường hợp lừa đảo, chỉ liên hệ với luật sư qua số điện thoại 0798881979

" Luật HPL và Cộng sự – hành nghề bằng trí tuệ, phụng sự bằng trái tim".

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com










17/05/2026

“Cùng một vụ tranh chấp thừa kế đất, nhưng VKSNDTC nói phải kiện nơi có đất, còn TANDTC lại nói kiện nơi bị đơn cư trú: Đương sự biết nghe ai?”

Trong tố tụng dân sự, có một nguyên tắc tưởng chừng rất cơ bản: xác định đúng thẩm quyền của Tòa án trước khi khởi kiện. Nhưng đáng nói là hiện nay, ngay chính hai cơ quan tư pháp cao nhất là VKSNDTC và TANDTC lại đang có hai cách trả lời hoàn toàn khác nhau đối với cùng một vấn đề pháp lý: tranh chấp thừa kế là bất động sản thì nộp đơn ở đâu?

Một bên cho rằng phải kiện tại nơi có bất động sản. Một bên lại xác định thẩm quyền theo nơi cư trú của bị đơn.

Và điều đáng lo hơn là cả hai văn bản đều được ban hành trong năm 2026.

Cụ thể, tại Văn bản số 1476/VKSNDTC-V9 ngày 23/03/2026, VKSNDTC hướng dẫn rất rõ: tranh chấp chia di sản thừa kế là bất động sản là vụ án có đối tượng tranh chấp là bất động sản, nên thuộc thẩm quyền của Tòa án nơi có bất động sản tranh chấp.

Cách hiểu này thực tế lâu nay cũng là suy nghĩ phổ biến của nhiều thẩm phán, luật sư và đương sự. Bởi khi nhắc đến tranh chấp liên quan đất đai, phản xạ đầu tiên của mọi người thường là “đất ở đâu kiện ở đó”.

Tuy nhiên, chỉ hơn 1 tháng sau, TANDTC tại Văn bản số 250/TANDTC-PC ngày 28/04/2026, câu 42 lại đưa ra hướng dẫn hoàn toàn khác. Theo đó, tranh chấp thừa kế tài sản là bất động sản vẫn là “tranh chấp thừa kế”, chứ không phải “tranh chấp bất động sản”. Vì vậy, thẩm quyền không xác định theo nơi có đất, mà xác định theo điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tức là Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc.

Đây không còn là chuyện học thuật.

Bởi trong thực tế, chỉ cần nộp sai thẩm quyền, hậu quả có thể là trả đơn, kéo dài thời gian tố tụng, hết thời hiệu, thậm chí phát sinh tranh chấp thẩm quyền giữa các Tòa án.

Ở góc độ luật sư, điều đáng bàn nhất nằm ở việc phải xác định chính xác bản chất quan hệ pháp luật tranh chấp.

Nếu là “tranh chấp quyền sử dụng đất”, ví dụ tranh chấp ai là người có quyền sử dụng hợp pháp đối với thửa đất, tranh chấp ranh giới, đòi lại đất, tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng đất… thì đúng là thuộc trường hợp bất động sản ở đâu, Tòa nơi đó giải quyết theo điểm c khoản 1 Điều 39 BLTTDS 2015.

Nhưng đối với “tranh chấp thừa kế”, vấn đề cốt lõi mà Tòa phải giải quyết không chỉ là cái đất nằm ở đâu, mà là xác định ai là hàng thừa kế, di chúc có hợp pháp không, có người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc hay không, công sức quản lý di sản thế nào, chia kỷ phần ra sao…

Nói cách khác, đối tượng trung tâm là quan hệ nhân thân và quan hệ thừa kế, còn bất động sản chỉ là một phần của di sản.

Chính vì vậy, cách giải thích của TANDTC hiện nay về mặt lý luận tố tụng là có cơ sở pháp lý chặt chẽ hơn.

Bởi điểm c khoản 1 Điều 39 BLTTDS quy định thẩm quyền nơi có bất động sản áp dụng cho “tranh chấp về bất động sản”. Trong khi tranh chấp thừa kế không đồng nghĩa tuyệt đối với tranh chấp quyền sử dụng đất.

Nếu hiểu theo hướng cứ hễ di sản có đất là bắt buộc kiện nơi có đất, thì sẽ dẫn đến rất nhiều hệ quả tố tụng phức tạp. Ví dụ người chết để lại nhiều bất động sản ở nhiều tỉnh khác nhau thì kiện ở đâu? Hoặc di sản vừa có đất, vừa có tiền, cổ phần, tài sản khác thì xác định thẩm quyền thế nào?

Đó cũng là lý do nhiều năm qua trong thực tiễn xét xử, Tòa án vẫn tồn tại hai luồng quan điểm.

Quan điểm thứ nhất xem “thừa kế đất” là tranh chấp bất động sản nên áp dụng nơi có đất.

Quan điểm thứ hai xem đây là tranh chấp thừa kế nên áp dụng nơi bị đơn cư trú.

Điều đáng chú ý là lần này sự khác nhau không còn nằm ở cấp địa phương hay học thuật, mà xuất hiện ngay trong hướng dẫn của hai cơ quan trung ương.

Ở góc nhìn thực tiễn hành nghề, khi gặp dạng vụ án này, luật sư sẽ phải cực kỳ thận trọng trong việc lựa chọn thẩm quyền khởi kiện. Vì nếu nộp theo hướng dẫn của VKS nhưng Tòa áp dụng theo quan điểm của TANDTC thì nguy cơ bị trả đơn rất cao. Mà trong tố tụng dân sự, chỉ cần sai bước đầu tiên, cả vụ án có thể kéo dài thêm nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Điều này cũng cho thấy một thực tế ít người nói ra: pháp luật không phải lúc nào cũng rõ như sách giáo khoa. Có những khoảng giao thoa mà ngay cả cơ quan áp dụng pháp luật cũng đang hiểu khác nhau. Và khi đó, người chịu rủi ro lớn nhất lại chính là người dân.

Một vụ kiện thừa kế vốn đã căng thẳng vì mâu thuẫn gia đình, nhưng đôi khi chưa kịp tranh luận ai được hưởng bao nhiêu, thì đã phải tranh cãi… nộp đơn ở đâu mới đúng.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






16/05/2026

“Không ghi điều kiện tặng cho, cha mẹ dễ mất nhà”

Trong pháp luật Việt Nam, “hợp đồng tặng cho có điều kiện” là một dạng giao dịch dân sự được quy định tại Điều 462 Bộ luật Dân sự 2015. Đây là trường hợp bên tặng cho đặt ra nghĩa vụ hoặc điều kiện để bên được tặng cho phải thực hiện trước hoặc sau khi nhận tài sản.

Nói đơn giản, không phải cứ “cho” là cho vô điều kiện. Người tặng có quyền đặt ra yêu cầu nhất định, miễn điều kiện đó không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Các trường hợp hợp đồng tặng cho có điều kiện thường gặp gồm:

* Cha mẹ tặng cho nhà đất với điều kiện con phải chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ đến cuối đời.
* Ông bà cho cháu đất nhưng yêu cầu không được bán trong một thời gian nhất định.
* Vợ chồng tặng cho tài sản riêng cho nhau với điều kiện không được dùng tài sản để bảo lãnh nợ cho người khác.
* Người thân cho đất để xây nhà thờ họ, không được chuyển mục đích sử dụng.
* Cha mẹ cho con nhà nhưng yêu cầu phải dành chỗ ở cho em hoặc người già trong gia đình.
* Tặng cho tài sản với điều kiện hoàn thành việc học, kết hôn, chăm sóc người bệnh hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính nào đó.
* Doanh nghiệp tặng tài sản, cổ phần cho người lao động với điều kiện làm việc đủ số năm cam kết.
* Tặng cho tiền hoặc tài sản để thực hiện một công việc cụ thể như xây nhà, chữa bệnh, đầu tư kinh doanh…

Điều quan trọng là điều kiện tặng cho phải hợp pháp. Ví dụ:

* Điều kiện “phải ly hôn vợ/chồng mới được nhận tài sản” có thể bị xem là trái đạo đức xã hội.

Về mặt pháp lý, hợp đồng tặng cho có điều kiện chia thành 2 nhóm rất quan trọng:

1. Điều kiện phải thực hiện trước khi nhận tài sản
Ví dụ: “Học xong đại học sẽ được cho nhà.”
Nếu người được tặng không thực hiện điều kiện thì bên tặng không có nghĩa vụ giao tài sản.

2. Điều kiện phải thực hiện sau khi nhận tài sản
Ví dụ: “Cho đất nhưng phải chăm sóc cha mẹ.”
Nếu sau khi nhận tài sản mà bên được tặng không thực hiện nghĩa vụ, bên tặng cho có quyền:

* Đòi lại tài sản;
* Yêu cầu bồi thường thiệt hại;
* Yêu cầu hủy hợp đồng trong một số trường hợp.

Đây là điểm tranh chấp rất phổ biến ngoài thực tế, đặc biệt trong các vụ:

* Cha mẹ đòi lại nhà đất đã cho con;
* Tranh chấp “cho ở nhờ hay cho luôn”;
* Tặng cho quyền sử dụng đất nhưng sau đó con cái không phụng dưỡng;
* Người già bị đuổi khỏi nhà sau khi sang tên tài sản.

Dưới góc nhìn luật sư, sai lầm lớn nhất của nhiều gia đình là “tin tưởng miệng”, không ghi rõ điều kiện trong hợp đồng công chứng. Khi tranh chấp xảy ra, rất khó chứng minh việc tặng cho có kèm nghĩa vụ hay không.

Ví dụ thực tế rất nhiều vụ án cha mẹ nói:
“Cho đất để dưỡng già.”
Nhưng hợp đồng công chứng chỉ ghi:
“Tự nguyện tặng cho.”
Không có dòng nào thể hiện nghĩa vụ chăm sóc.

Khi đó, tòa án thường rất khó hủy giao dịch vì nguyên tắc chứng cứ trong tố tụng dân sự là “ai yêu cầu người đó phải chứng minh”.

Vì vậy, nếu muốn tặng cho có điều kiện, nên:

* Ghi rõ điều kiện trong hợp đồng;
* Xác định cụ thể nghĩa vụ;
* Có thời hạn, phạm vi rõ ràng;
* Công chứng đầy đủ;
* Hạn chế thỏa thuận miệng.

Trong nhiều vụ án, chỉ thiếu một dòng “bên nhận có nghĩa vụ chăm sóc, phụng dưỡng” mà cha mẹ mất luôn quyền kiểm soát căn nhà đã sang tên.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ
www.luathpl.com


&Partners






Address

125/10 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when LuatsuHuyen.com posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to LuatsuHuyen.com:

Share