29/05/2025
📣📣📣CẤU TRÚC NGỮ PHÁP KHI THI HSK
1️⃣ 既然……就…… (Jìrán……jiù……) – Đã… thì…
💡 Dùng để nhấn mạnh kết quả tất yếu khi có một điều kiện đã xảy ra.
🔹 既然你决定了,就勇敢去做吧!
(Jìrán nǐ juédìng le, jiù yǒnggǎn qù zuò ba!)
→ Đã quyết định rồi thì hãy dũng cảm thực hiện đi!
2️⃣ 不但……而且…… (Bùdàn……érqiě……) – Không những… mà còn…
💡 Dùng để diễn tả hai đặc điểm cùng tồn tại.
🔹 他不但学习好,而且很乐于助人。
(Tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě hěn lèyú zhùrén.)
→ Cậu ấy không những học giỏi mà còn rất nhiệt tình giúp đỡ người khác.
3️⃣ 越……越…… (Yuè……yuè……) – Càng… càng…
💡 Dùng để diễn tả mức độ tăng tiến của một sự việc.
🔹 天气越冷,衣服就穿得越多。
(Tiānqì yuè lěng, yīfu jiù chuān de yuè duō.)
→ Trời càng lạnh, quần áo mặc càng nhiều.
4️⃣ 一边……一边…… (Yībiān……yībiān……) – Vừa… vừa…
💡 Dùng để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời.
🔹 他一边听音乐,一边做作业。
(Tā yībiān tīng yīnyuè, yībiān zuò zuòyè.)
→ Cậu ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
5️⃣ 除了……以外,都…… (Chúle……yǐwài, dōu……) – Ngoài… ra, tất cả đều…
💡 Dùng để diễn tả ngoại lệ trong một nhóm.
🔹 除了他以外,大家都到了。
(Chúle tā yǐwài, dàjiā dōu dàole.)
→ Ngoài cậu ấy ra, mọi người đều đã đến.
6️⃣ 即使……也…… (Jíshǐ……yě……) – Dù cho… vẫn…
💡 Dùng để nhấn mạnh dù có một điều kiện nhưng kết quả không thay đổi.
🔹 即使下雨,我也要去跑步。
(Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě yào qù pǎobù.)
→ Dù trời mưa, tôi vẫn đi chạy bộ.
7️⃣ 不是……而是…… (Búshì……érshì……) – Không phải… mà là…
💡 Dùng để phủ định một điều và khẳng định điều khác.
🔹 他不是生气,而是太累了。
(Tā búshì shēngqì, érshì tài lèi le.)
→ Anh ấy không phải giận mà là quá mệt.
8️⃣ 宁可……也不…… (Nìngkě……yě bù……) – Thà… chứ không…
💡 Dùng để diễn tả sự lựa chọn giữa hai tình huống.
🔹 我宁可少睡觉,也要完成作业。
(Wǒ nìngkě shǎo shuìjiào, yě yào wánchéng zuòyè.)
→ Tôi thà ngủ ít còn hơn không làm xong bài tập.
9️⃣ 只要……就…… (Zhǐyào……jiù……) – Chỉ cần… thì…
💡 Dùng để diễn tả một điều kiện cần thiết để có kết quả mong muốn.
🔹 只要努力,就一定能成功。