08/07/2026
Công văn 4908/BTP-BTTP (01/7/2026) – Bộ Tư pháp hướng dẫn về đặt cọc, ủy quyền, cho thuê tài sản đang thế chấp
📌 Vấn đề 1 – Đặt cọc & ủy quyền đối với tài sản thế chấp:
Điều 321 BLDS 2015 chỉ liệt kê bán, trao đổi, tặng cho tài sản thế chấp là cần sự đồng ý của bên nhận thế chấp (khoản 5) – đặt cọc không thuộc danh sách này, nên về nguyên tắc không bắt buộc phải có văn bản đồng ý của ngân hàng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định khác.
Tuy nhiên, nếu đặt cọc nhằm bảo đảm cho một hợp đồng mua bán tài sản thế chấp (không phải hàng hóa luân chuyển) mà chưa có sự đồng ý của bên nhận thế chấp → vi phạm khoản 8 Điều 320, khoản 4-5 Điều 321. Cách "chữa": thỏa thuận chỉ bán sau khi đã giải chấp/hoàn thành nghĩa vụ.
Về công chứng hợp đồng ủy quyền liên quan tài sản thế chấp: BLDS không cấm, công chứng viên tự xem xét theo Luật Công chứng 46/2024/QH15.
📌 Vấn đề 2 – Cho thuê tài sản thế chấp:
Khoản 6 Điều 321: bên thế chấp được quyền cho thuê/cho mượn, chỉ cần thông báo cho bên thuê và bên nhận thế chấp biết tài sản đang thế chấp – không cần xin sự đồng ý.
Nếu hợp đồng thế chấp (theo mẫu của ngân hàng) có điều khoản cấm cho thuê khi chưa có văn bản chấp thuận → đây là điều khoản miễn trừ trách nhiệm/hạn chế quyền lợi bên thế chấp trong hợp đồng theo mẫu. Theo khoản 3 Điều 305 BLDS, điều khoản này có thể vô hiệu, trừ khi có thỏa thuận khác. Khi có tranh chấp về giải thích, áp dụng nguyên tắc "có lợi cho bên không soạn thảo" (Điều 121, khoản 6 Điều 404).
Việc xác định lợi ích các bên/giá trị giao dịch cụ thể vẫn thuộc thẩm quyền của Tòa án.
💡 Ý nghĩa thực tiễn: Văn bản góp phần tháo gỡ vướng mắc phổ biến trong công chứng giao dịch dân sự liên quan tài sản đang thế chấp – đặc biệt hữu ích cho các giao dịch BĐS có tài sản đang thế chấp ngân hàng (đặt cọc mua bán, cho thuê trong thời gian chờ giải chấp). Cần lưu ý đây là công văn hướng dẫn nghiệp vụ, không phải văn bản quy phạm pháp luật, nên giá trị áp dụng mang tính tham khảo, không đương nhiên ràng buộc Tòa án khi xét xử.