Legal Tech

Legal Tech Phòng pháp chế Online. Dịch vụ tư vấn và kiểm soát rủi ro pháp lý. Legal for tech/IT; Legaltech

⛳🔎HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TRÊN NỀN TẢNG SỐ VÀ HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬĐể tối ưu hóa việc lưu trữ những bộ hồ sơ giấy tờ cồng kềnh gây ...
31/03/2026

⛳🔎HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG TRÊN NỀN TẢNG SỐ VÀ HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬ
Để tối ưu hóa việc lưu trữ những bộ hồ sơ giấy tờ cồng kềnh gây khó khăn cho việc tìm kiếm và phù hợp với xu hướng số hóa hiện nay, việc giao kết hợp đồng lao động dưới hình thức điện tử ngày càng phổ biến.
Dựa trên các quy định nền tảng của Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Giao dịch điện tử 2023 và Nghị định 337/2025/NĐ-CP ban hành ngày 24.12.2025 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026) quy định về hợp đồng lao động điện tử, đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, thừa nhận giá trị pháp lý của hợp đồng lao động điện tử trong thực tiễn.
1️⃣Hợp đồng lao động điện tử là gì? Hợp đồng giấy và hợp đồng điện tử khác nhau ở đâu?
🔹Theo khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm, tiền lương, quyền và nghĩa vụ của các bên.
🔹 Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 337/2025/NĐ-CP, hợp đồng lao động điện tử được giao kết thông qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu.
👉Hiểu đơn giản rằng, nội dung hợp đồng không thay đổi, chỉ khác ở hình thức ký kết và lưu trữ từ giấy sang môi trường số.
2️⃣ Giá trị pháp lý giữa hai hợp đồng có như nhau không?
Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định số 337/2025/NĐ-CP quy định hợp đồng lao động điện tử có giá trị pháp lý như hợp đồng lao động bằng văn bản giấy.
3️⃣Điều kiện để hợp đồng điện tử có hiệu lực
Để một hợp đồng điện tử có hiệu lực và có thể sử dụng khi xảy ra tranh chấp, pháp luật không chỉ quan tâm đến nội dung mà còn đặc biệt chú trọng yếu tố kỹ thuật và xác thực. Một số điểm quan trọng gồm:
◽️Phải sử dụng chữ ký số hợp pháp.
◽️Dữ liệu hợp đồng phải đảm bảo tính toàn vẹn, không bị chỉnh sửa.
◽️Có thể lưu trữ và tra cứu khi cần.
◽️Xác định đúng danh tính của các bên tham gia (định danh điện tử).
‼️Điểm mới đáng chú ý:
Căn cứ theo khoản 4 Điều 6 Nghị định 337/2025/NĐ-CP, hợp đồng sau khi ký phải được gửi về nền tảng quản lý để gắn mã định danh (ID) trong vòng 24 giờ.
Mã ID và dấu thời gian đóng vai trò như chứng cứ, nhưng dưới dạng điện tử, giúp xác định thời điểm ký và hạn chế tranh chấp về sau.
4️⃣Về hệ thống eContract
Căn cứ theo khoản 1 Điều 34 Luật Giao dịch điện tử 2023, hợp đồng điện tử Econtract là một loại hợp đồng được tạo và ký kết dưới dạng hợp đồng điện tử mà không cần sử dụng tới giấy tờ hay văn bản giấy.
Cụ thể, theo khoản 1 Điều 6 Nghị định 337/2025/NĐ-CP, không phải bất kỳ hệ thống nào cũng có thể dùng để ký hợp đồng lao động điện tử. Pháp luật đặt ra nhiều yêu cầu kỹ thuật đối với các nền tảng eContract, như:
▪️Có chức năng ký số hợp lệ, phù hợp với quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
▪️Bảo đảm định danh và xác thực chủ thể, bao gồm việc xác minh danh tính người lao động và người sử dụng lao động (có thể tích hợp các yếu tố sinh trắc học)
▪️Đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin, có biện pháp kỹ thuật để bảo vệ dữ liệu và duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.
▪️Có khả năng lưu trữ, tra cứu và bảo toàn tính toàn vẹn của hợp đồng điện tử.
▪️Kết nối với Nền tảng hợp đồng lao động điện tử của cơ quan nhà nước thông qua API, phục vụ quản lý và gắn mã định danh theo quy định của Bộ Nội vụ.
➡️Từ các quy định trên có thể thấy, hợp đồng điện tử không chỉ là việc ký hợp đồng online, mà là một hệ thống quản lý toàn diện, gắn liền với dữ liệu và công nghệ.
👉Như vậy, hợp đồng lao động điện tử và hợp đồng giấy về cơ bản có giá trị pháp lý như nhau nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hình thức và cách thức giao kết, trong đó hợp đồng điện tử thể hiện rõ ưu thế về tính linh hoạt, nhanh chóng và khả năng quản lý dữ liệu.
--------------
LEGALTECH - GIẢI PHÁP DỊCH VỤ TOÀN DIỆN CHO DOANH NGHIỆP
📩 LIÊN HỆ CHÚNG TÔI:
📞0936 554 127
🔎https://legaltech.vn/




🎯🔎BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN TRÊN NỀN TẢNG MẠNG XÃ HỘIMạng xã hội đã trở thành một phần tất yếu của cuộc sống với những tiện...
30/03/2026

🎯🔎BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN TRÊN NỀN TẢNG MẠNG XÃ HỘI
Mạng xã hội đã trở thành một phần tất yếu của cuộc sống với những tiện ích vượt trội. Người dùng có thể dễ dàng liên lạc, mua sắm, cập nhật tin tức và chia sẻ những khoảnh khắc cá nhân với bạn bè,…. Tất yếu đi kèm với sự tiện lợi này cũng xảy ra những bất cập, trở ngại, đặc biệt là vấn đề về bảo vệ dữ liệu cá nhân như thông tin cá nhân (ngày tháng năm sinh, hình ảnh cá nhân). Và câu hỏi lớn đặt ra là liệu chúng ta có quyền tự do đăng tải mọi hình ảnh, thông tin cá nhân lên mạng xã hội hay không và pháp luật quy định vấn đề này như thế nào?
⛳QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT
Trong môi trường pháp lý, các thông tin hay hình ảnh của cá nhân được gọi chung là dữ liệu cá nhân (DLCN). Thuật ngữ này được quy định tại khoản 1 Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 (LBVDLCN), được hiểu là các thông tin dưới dạng số hoặc hình thức khác giúp xác định danh tính của một con người cụ thể. DLCN được chia thành hai loại chính:
📍DLCN cơ bản: Bao gồm các thông tin về nhân thân và lai lịch phổ biến. Cụ thể theo khoản 3 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, nhóm này gồm có: họ tên khai sinh, ngày tháng năm sinh, giới tính, quốc tịch, hình ảnh cá nhân...
📍DLCN nhạy cảm: Đây là những thông tin gắn liền với quyền riêng tư mà khi bị xâm phạm sẽ gây hậu quả trực tiếp đến quyền lợi của cá nhân hoặc tổ chức. Danh mục này bao gồm quan điểm chính trị, tôn giáo, tình trạng sức khỏe, đời tư... theo quy định tại khoản 4 Điều 2 Nghị định 13/2023/NĐ-CP.
Việc xử lý và sử dụng DLCN (đặc biệt là hình ảnh) được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự (Điều 32) và LBVDLCN (Điều 9, Điều 11 và Điều 16). Theo Điều 32 Bộ luật Dân sự quy định về quyền của cá nhân đối với hình ảnh, khi muốn khai thác sử dụng hình ảnh của người khác phải có sự đồng ý của chủ sở hữu hình ảnh, nếu vì mục đích thương mại thì phải trả thù lao cho chủ sở hữu hình ảnh và nếu vi phạm nguyên tắc trên phải bồi thường thiệt hại, thực hiện các biện pháp khắc phục. Đặc biệt Bộ luật Dân sự còn nêu các trường hợp ngoại lệ được phép khai thác sử dụng mà không cần xin phép của chủ thể dữ liệu.
Dựa vào các quy định nền tảng trên, LBVDLCN bắt buộc các cá nhân sử dụng hình ảnh của người khác phải đảm bảo các nguyên tắc trên và quy định chi tiết về hình thức công khai, trách nhiệm giám sát của các cơ quan tổ chức công khai dữ liệu phải kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn các hành vi xử lý trái phép như sao chép, chỉnh sửa hoặc hủy hoại dữ liệu. (Điều 9,11,16 LBVDLCN)
⛳⛳CÁC TRƯỜNG HỢP NGOẠI LỆ KHÔNG CẦN SỰ ĐỒNG Ý CỦA CHỦ THỂ
Theo Điều 32 Bộ luật Dân sự và Điều 19 LBVDLCN quy định những tình huống cá nhân được phép đăng tải hoặc sử dụng hình ảnh của người khác lên trang mạng xã hội, phương tiện truyền thông mà không cần xin phép chủ thể, cụ thể:
➖Sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng
➖Sử dụng từ các hoạt động công cộng, bao gồm hội nghị, hội thảo, hoạt động thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật và hoạt động công cộng khác mà không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.
➖Bảo vệ tính mạng và sức khỏe: Trong trường hợp khẩn cấp để bảo vệ danh dự, nhân phẩm hoặc quyền lợi hợp pháp của cá nhân/người khác.
➖Bảo vệ lợi ích chính đáng: Khi cần thiết để bảo vệ quyền lợi của bản thân, người khác hoặc lợi ích Nhà nước trước hành vi xâm phạm.
➖An ninh và trật tự xã hội: Giải quyết tình trạng khẩn cấp, nguy cơ đe dọa an ninh quốc gia, phòng chống khủng bố, tội phạm và các vi phạm pháp luật.
➖Quản lý nhà nước: Phục vụ các hoạt động của cơ quan nhà nước theo quy định.
➖Thực hiện thỏa thuận: Khi đã có thỏa thuận trước đó giữa chủ thể dữ liệu và cơ quan, tổ chức liên quan.
❎Lưu ý: Dù không cần sự đồng ý, các bên xử lý vẫn phải thiết lập cơ chế giám sát, quy trình xử lý và đánh giá rủi ro để đảm bảo an toàn dữ liệu.
⛳⛳⛳VÍ DỤ THỰC TẾ
Gần đây, vụ việc giữa một nhạc sĩ K và tài xế grab đã gây nhiều tranh cãi. Khi tài xế grab đã đăng tải lên trang cá nhân Facebook của mình đoạn video từ camera hành trình ghi lại cảnh nhạc sĩ K này có những lời lẽ xúc phạm, đe dọa tài xế công nghệ trong trạng thái say xỉn. Hành động của người tài xế là không vi phạm pháp luật vì để bảo vệ lợi ích chính đáng khi bản thân đang bị người khác xúc phạm, đe dọa và đoạn video được đăng tải không cắt ghép hay chỉnh sửa nội dung trái sự thật. (Theo điểm a khoản 1 Điều 19 LBVDLCN).
-----------------
LEGALTECH - GIẢI PHÁP DỊCH VỤ TOÀN DIỆN CHO DOANH NGHIỆP
📩 LIÊN HỆ CHÚNG TÔI:
📞0936 554 127
🔎https://legaltech.vn/




🔎NGHĨA VỤ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG TRONG ĐIỀU KIỆN “BẤT KHẢ KHÁNG” VÀ “HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CĂN BẢN”Trong một số trường hợp, do ...
27/03/2026

🔎NGHĨA VỤ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG TRONG ĐIỀU KIỆN “BẤT KHẢ KHÁNG” VÀ “HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CĂN BẢN”
Trong một số trường hợp, do tác động của nhiều nguyên nhân khác nhau, các bên không thể thực hiện hợp đồng đúng theo nội dung đã thỏa thuận, trong đó, sự kiện bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản được xem là những nguyên nhân điển hình dẫn đến sự gián đoạn hoặc biến đổi trong việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
🎯Bất khả kháng – khi không thể thực hiện được
Theo khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, bất khả kháng là sự kiện xảy ra khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục.
Các trường hợp được xem là sự kiện bất khả kháng được quy định rõ trong điểm a khoản 3 Điều 4 Nghị định 62/2015/NĐ-CP: Thiên nhiên (dịch bệnh, thiên tai), Yếu tố xã hội (chiến tranh, phong tỏa, chính sách khẩn cấp…).
Về nghĩa vụ thực hiện hợp đồng:
Khoản 2 Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép bên vi phạm được miễn trách nhiệm dân sự nếu việc không thực hiện nghĩa vụ xuất phát từ sự kiện bất khả kháng.
📍Lưu ý:
Không phải cứ có sự kiện lớn là được miễn trách nhiệm. Bên vi phạm vẫn phải chứng minh đã cố gắng hết khả năng để khắc phục nhưng không thể thực hiện được nghĩa vụ.
📍📍Ví dụ điển hình là trong bối cảnh dịch Covid-19, không phải mọi trường hợp chậm thực hiện hợp đồng đều được coi là bất khả kháng. Chỉ khi việc gián đoạn thực sự xuất phát từ các biện pháp phong tỏa, giãn cách bắt buộc và không có phương án thay thế khả thi thì mới có cơ sở xem xét áp dụng quy định này.
🎯Hoàn cảnh thay đổi căn bản – vẫn thực hiện được nhưng xảy ra nhiều bất lợi
📍Hoàn cảnh thay đổi căn bản là gì?
Khác với bất khả kháng, Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hoàn cảnh thay đổi căn bản là trường hợp hợp đồng vẫn có thể thực hiện được, nhưng nếu tiếp tục thực hiện như cũ thì sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên.
Chẳng hạn, giá nguyên vật liệu tăng đột biến hoặc chi phí thực hiện hợp đồng tăng cao bất thường. Lúc này, nếu bên có nghĩa vụ vẫn phải thực hiện hợp đồng theo mức giá cũ thì có thể chịu lỗ nặng, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
📍Các trường hợp nào được coi là hoàn cảnh thay đổi căn bản?
Theo khoản 1 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, một hoàn cảnh được coi là thay đổi căn bản khi đáp ứng đủ các điều kiện như:
- Phát sinh sau khi giao kết hợp đồng, không thể lường trước.
- Mức độ của hoàn cảnh thay đổi.
- Bên bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng không thể khắc phục.
Để xác định trường hợp có phải là hoàn cảnh thay đổi căn bản, cần đáp ứng ba điều kiện cơ bản là tính khách quan, tính không thể lường trước được và nỗ lực để khắc phục thiệt hại.
Về nghĩa vụ thực hiện hợp đồng:
📍📍Điểm đáng chú ý:
Pháp luật không hướng đến việc miễn trách nhiệm trong trường hợp này, mà ưu tiên giải pháp điều chỉnh hợp đồng. Cụ thể, khoản 2 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép bên bị ảnh hưởng yêu cầu bên còn lại đàm phán lại hợp đồng trong một thời hạn hợp lý.
Trong trường hợp các bên không thể thỏa thuận được, khoản 3 Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 trao quyền cho Tòa án can thiệp, có thể giải quyết theo hai hướng:
- Sửa đổi hợp đồng.
- Chấm dứt hợp đồng đã giao kết.
Từ các quy định trên có thể thấy, điểm khác biệt cơ bản giữa hai trường hợp này nằm ở mức độ ảnh hưởng đến khả năng thực hiện hợp đồng.
- Bất khả kháng: làm cho nghĩa vụ không thể thực hiện được, có thể được miễn trách nhiệm (Điều 351).
- Hoàn cảnh thay đổi căn bản: nghĩa vụ vẫn thực hiện được nhưng trở nên quá bất lợi , cần điều chỉnh hợp đồng (Điều 420).
Tuy nhiên, trong thực tiễn, sự đa dạng và phức tạp của các tình huống phát sinh đã khiến cho các bên khó xác định được hai sự kiện pháp lý này dẫn đến những tranh chấp pháp lý không đáng có .
-----------------
LEGALTECH - GIẢI PHÁP DỊCH VỤ TOÀN DIỆN CHO DOANH NGHIỆP
📩 LIÊN HỆ CHÚNG TÔI:
📞0936 554 127
🔎https://legaltech.vn/




27/03/2026

📣📣📣Mỗi sản phẩm bất động sản sẽ được cấp mã định danh điện tử từ ngày 01/03/2026
Chi tiết tại Comment ⬇️

📣🔎XÁC ĐỊNH THỜI ĐIỂM GIAO KẾT HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN NỀN TẢNG TRỰC TUYẾN⛳Cơ sở pháp lý chung về thời điểm giao...
20/03/2026

📣🔎XÁC ĐỊNH THỜI ĐIỂM GIAO KẾT HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRÊN NỀN TẢNG TRỰC TUYẾN
⛳Cơ sở pháp lý chung về thời điểm giao kết hợp đồng
Theo Luật Thương mại điện tử mới nhất (có hiệu lực từ 01/07/2026), văn bản này không quy định trực tiếp về thời điểm giao kết hợp đồng thương mại điện tử (HĐTMĐT). Do HĐTMĐT về bản chất là một loại hình hợp đồng dân sự , việc xác định thời điểm xác lập quan hệ hợp đồng được thực hiện căn cứ theo Bộ luật Dân sự:

📍Nguyên tắc chung: Thời điểm giao kết hợp đồng là thời điểm bên đề nghị nhận được trả lời chấp nhận giao kết.

📍Theo hình thức giao kết (Điều 400 Bộ luật Dân sự):
➖Bằng lời nói: Là thời điểm các bên đã thỏa thuận xong về nội dung hợp đồng.
➖Bằng văn bản: Là thời điểm bên sau cùng ký vào văn bản hoặc hình thức chấp nhận khác thể hiện trên văn bản.
➖Trường hợp im lặng: Nếu có thỏa thuận im lặng là sự chấp nhận trong một thời hạn nhất định, hợp đồng được giao kết vào thời điểm cuối cùng của thời hạn đó.

⛳Xác định thời điểm giao kết thông qua Thông điệp dữ liệu
Trong môi trường TMĐT, đề nghị và chấp nhận giao kết được thực hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu hoặc chứng từ điện tử. Thời điểm hợp đồng có hiệu lực phụ thuộc vào thời điểm nhận thông điệp dữ liệu, cụ thể:
📍Theo Luật Giao dịch điện tử 2023 (Điều 17):
➖Nếu người nhận đã chỉ định hệ thống thông tin: Thời điểm nhận là khi thông điệp dữ liệu nhập vào hệ thống đó và có thể truy cập được.
➖Nếu không chỉ định hệ thống thông tin: Thời điểm nhận là khi thông điệp dữ liệu nhập vào bất kỳ hệ thống thông tin nào của người nhận và có thể truy cập được.
📍Theo Pháp luật Thương mại điện tử (Nghị định 52/2013/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP):
➖Trường hợp không có thỏa thuận khác, thời điểm nhận chứng từ điện tử là khi chứng từ đó tới được địa chỉ điện tử do người nhận chỉ ra và có thể truy cập được.
➖Lưu ý: Khác với Luật Giao dịch điện tử (khung pháp lý chung), pháp luật về Thương mại điện tử yêu cầu cụ thể về địa chỉ điện tử để phù hợp với đặc thù các tổ chức, cá nhân kinh doanh trên nền tảng số.
⛳Quy định đối với Nền tảng thương mại điện tử có chức năng đặt hàng trực tuyến
Đối với các giao dịch trên sàn thương mại điện tử (như Shopee, Lazada...), thời điểm giao kết HĐTMĐT là khi khách hàng nhận được phản hồi chấp nhận đề nghị giao kết từ bên bán.
Thông báo xác nhận này phải đảm bảo đầy đủ các nội dung định danh hợp đồng bao gồm:
1. Danh mục hàng hóa/dịch vụ, số lượng, đơn giá và tổng giá trị hợp đồng.
2. Thời hạn giao hàng hoặc cung ứng dịch vụ.
3. Thông tin liên hệ của bên bán để theo dõi thực hiện hợp đồng.
Ví dụ thực tiễn: Khi người mua thực hiện thao tác "Đặt hàng" trên ứng dụng Shopee (đề nghị giao kết), hợp đồng chưa được hình thành ngay. Chỉ khi người bán (Shop) gửi thông báo xác nhận đơn hàng qua hệ thống và người mua truy cập được thông báo này, thời điểm đó mới được xác định là thời điểm HĐTMĐT chính thức xác lập, làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên.
👉Kết luận: Thời điểm giao kết HĐTMĐT là khi bên đề nghị nhận được thông điệp dữ liệu chứa chấp nhận đề nghị giao kết HĐTMĐT với đầy đủ nội dung theo quy định pháp luật, tại hệ thống thông tin do bên đề nghị chỉ định và có thể truy cập được.
---------------------------
LEGALTECH - GIẢI PHÁP DỊCH VỤ TOÀN DIỆN CHO DOANH NGHIỆP
📩 LIÊN HỆ CHÚNG TÔI:
📞0936 554 127
🔎https://legaltech.vn/




🎯TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG KHI ROBOT/AI GÂY THIỆT HẠISự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đặt ra một thách thức lớn đ...
18/03/2026

🎯TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG KHI ROBOT/AI GÂY THIỆT HẠI
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đặt ra một thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật, bên cạnh những lợi ích AI mang lại, còn tồn tại những rủi ro tiềm ẩn. Một trong những vấn đề đó là trách nhiệm pháp lý đặt ra khi có thiệt hại do sử dụng công nghệ AI. Việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại do công nghệ AI rất phức tạp, có thể là nhà sản xuất, người vận hành, người dùng là vấn đề rất cần thiết.
⛳Cần có những ràng buộc pháp lý dành cho AI
Theo GS.TSV Phạm Trung Lý – nguyên chủ nhiệm Ủy Ban pháp luật của Quốc Hội, cần tạo ra khung pháp luật thúc đẩy sự phát triển và chống rủi ro pháp lý dành cho AI. Cụ thể là Nhà nước cần khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống AI đáng tin cậy và lấy con người làm trung tâm, khuyến khích các công ty vừa và nhỏ trong việc cung cấp hệ thống AI tham gia cơ chế thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ công nghệ số. (theo Báo Tuổi Trẻ)
Bên cạnh đó, AI có thể là công cụ được các tội phạm sử dụng trong các hành vi bất hợp pháp, nên cần có sự can thiệp từ pháp luật.
⛳AI gây thiệt hại, ai chịu trách nhiệm?
Theo khoản 2 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025: “2. Trường hợp hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro cao được quản lý, vận hành và sử dụng đúng quy định nhưng vẫn phát sinh thiệt hại thì bên triển khai phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại. Sau khi bồi thường, bên triển khai yêu cầu nhà cung cấp, nhà phát triển hoặc các bên liên quan hoàn trả khoản tiền bồi thường nếu có thỏa thuận giữa các bên.”
Như vậy, theo trường hợp trên, nếu AI gây ra thiệt hại, thì trách nhiệm bồi thường thuộc về người triển khai, và sau khi bồi thường, nhà cung cấp/nhà phát triển/ các bên liên quan hoàn trả khoản tiền bồi thường nếu có thỏa thuận với bên triển khai.
Ngoài ra có các trường hợp khác được quy định theo khoản 3, 4 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025.
3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại quy định tại khoản 2 Điều này được miễn trừ trong các trường hợp sau:
a) Thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại;
b) Thiệt hại xảy ra trong trường hợp bất khả kháng hoặc tình thế cấp thiết, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
4. Trường hợp hệ thống trí tuệ nhân tạo bị bên thứ ba xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật thì bên thứ ba phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Trường hợp bên triển khai, nhà cung cấp có lỗi trong việc để hệ thống bị xâm nhập, chiếm quyền điều khiển hoặc can thiệp trái pháp luật thì phải liên đới bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự.”.
Như vậy, khi có thiệt hại do AI gây ra, pháp luật sẽ dẫn chiếu đến Bộ Luật Dân sự 2015. Theo đó, khi phát sinh các yêu cầu về bồi thường thiệt hại do hệ thống trí tuệ nhân tạo gây ra thì cần áp dụng quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo và các quy định có liên quan của pháp luật dân sự.
Điều 13 Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 quy định:
“Cá nhân, pháp nhân có quyền dân sự bị xâm phạm được bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.”.
Điều 170 BLDS năm 2015 quy định quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại như sau:
“Chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền yêu cầu người có hành vi xâm phạm quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản bồi thường thiệt hại.”.
Những nội dung này cơ bản cũng đã được ghi nhận tại quy định về bồi thường thiệt hại do hệ thống trí tuệ nhân tạo gây ra tại Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo nêu trên. (Theo Tạp chí Tòa án nhân dân)
⛳Thực tiễn và thách thức pháp lý đặt ra
Theo báo cáo năm 2024 của AI Incident Database (AIID) – cơ sở dữ liệu sự cố AI, số lượng các trường hợp ứng dụng AI gây ra sự cố có xu hướng gia tăng hàng năm.[16] Trong đó, năm 2023 có 123 vụ việc được báo cáo, tăng 32,3% so với năm 2022 và tăng gấp 20 lần so với năm 2013.
Có thể chia thành ba trường hợp gây thiệt hại như sau:
Trường hợp sử dụng đúng mục đích nhưng vẫn có thiệt hại. Các tổ chức, cá nhân sử dụng theo khuyến cáo của các nhà sáng lập nhưng vẫn gây ra thiệt ra, thông thường là thiệt hại ngoài hợp đồng, Ví dụ như trường hợp một hệ thống giọng nói nhận diện nhập cư bất hợp pháp tại Anh, dẫn đến tình trạng hủy bỏ hàng nghìn thị thực và trục xuất sai người.
Theo sự việc trên, có thể thấy rằng AI đã tự ý đưa ra quyết định theo lập trình của các nhà phát triển và gây ra thiệt hại. Bỏ qua sự an toàn và quyền lợi của con người, để đạt được mục tiêu đã được thiết lập sẵn trong phần mềm.
Trường hợp sử dụng công nghệ AI mới phát minh được đưa vào sử dụng, chưa có hướng dẫn đầy đủ. Hầu hết các công ty công nghệ muốn thúc đẩy các thử nghiệm mới một cách nhanh chóng mà không quan tâm đến những rủi ro có thể xảy ra khi thí nghiệm thất bại, bao gồm việc ai sẽ là người chịu trách nhiệm bồi thường, nên khi hậu quả xảy ra sẽ không rõ trách nhiệm thuộc về ai.
Trường hợp sử dụng AI vào mục đích xấu, như sử dụng vào hành vi xâm phạm lợi ích các cá nhân, tổ chức, chẳng hạn như sử dụng Deepfake để giả mạo danh tính, lừa đảo, ví dụ như một cô gài Hàn Quốc đã bị chiếm đoạt một số tiền lớn vì kẻ lừa đảo giả danh Elon Musk, tỉ phú nổi tiếng, để làm quen cô.
➡Nhìn chung, thực tiễn cho thấy sự phát triển của AI luôn đặt ra nhiều thách thức với xu hướng ngày càng gia tăng về số lượng các vụ việc gây thiệt hại bởi AI. Trong khi đó, vấn đề xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại liên quan đến AI còn tồn tại rất nhiều hạn chế và nhiều quan điểm chưa được thống nhất để điều chỉnh và giải quyết những tình huống pháp lý như trên.
---------------------------
LEGALTECH - GIẢI PHÁP DỊCH VỤ TOÀN DIỆN CHO DOANH NGHIỆP
📩 LIÊN HỆ CHÚNG TÔI:
📞0936 554 127
🔎https://legaltech.vn/




⛳BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ: TỪ NGHĨA VỤ PHÁP LÝ ĐẾN LỢI THẾTrong kỷ nguyên số, dữ liệu cá nhân (DL...
15/03/2026

⛳BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ: TỪ NGHĨA VỤ PHÁP LÝ ĐẾN LỢI THẾ
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu cá nhân (DLCN) là tài sản vô giá giúp doanh nghiệp thương mại điện tử (TMĐT) tối ưu hóa vận hành, thúc đẩy kinh tế. Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu luôn đi kèm rủi ro xâm phạm quyền riêng tư và đánh cắp thông tin. Do đó, xây dựng một chính sách bảo vệ DLCN hiệu quả là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tạo dựng niềm tin bền vững với khách hàng.

📍I. Tại sao doanh nghiệp TMĐT phải ưu tiên bảo vệ dữ liệu?
Việc thiết lập cơ chế bảo mật không chỉ là tuân thủ mà còn vì các lý do thực tiễn:
● Hạn chế hậu quả dây chuyền: Với lưu lượng giao dịch khổng lồ và hoạt động liên tục, một lỗ hổng bảo mật nhỏ cũng có thể gây thiệt hại lớn cho cả khách hàng lẫn uy tín doanh nghiệp.
● Kiểm soát chuỗi cung ứng: Dữ liệu TMĐT thường được chia sẻ cho bên giao nhận, trung gian thanh toán và đối tác. Nếu thiếu cơ chế quản lý, thông tin rất dễ bị lạm dụng để lừa đảo hoặc tấn công mạng.
● Xây dựng thương hiệu: Bảo vệ dữ liệu tốt chính là "điểm cộng" giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

📍II. Hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân
Khung pháp lý hiện nay được phân thành 2 tầng rõ rệt để đảm bảo tính toàn diện:
1. Nền tảng Hiến pháp và Dân sự:
● Hiến pháp 2013: Khẳng định quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư là quyền cơ bản của con người (Điều 21).
● Bộ luật Dân sự 2015: Quy định việc thu thập, sử dụng và công bố thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được sự đồng ý của chủ thể dữ liệu (Điều 38).
2. Các quy định chuyên ngành và hướng dẫn chi tiết:
● Nghị định 13/2023/NĐ-CP: Đây là văn bản then chốt hướng dẫn cụ thể trách nhiệm của bên kiểm soát và xử lý dữ liệu.
● Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023: Buộc doanh nghiệp phải bảo đảm an toàn, xây dựng quy tắc và thông báo rõ ràng cho người tiêu dùng khi thu thập, lưu trữ, sử dụng dữ liệu (Điều 15-20).
● Luật An ninh mạng 2025: Luật này xây dựng dựa trên Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 35/2018/QH14; Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14. Quy định trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân và an ninh hệ thống trên môi trường mạng và quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan, có hiệu lực vào 01/07/2026.
● Luật Thương mại điện tử 2025: Luật hóa các quy định về TMĐT Nghị định 52/2013/NĐ-CP sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 85/2021/NĐ-CP và có hiệu lực vào 01/07/2026. Luật này cũng đặt ra các nguyên tắc bảo vệ DLCN cho các chủ thể tham gia hoạt động thương mại điện tử.
Việc phối hợp áp dụng các quy định này giúp bảo vệ môi trường điện tử một cách toàn diện, minh bạch và tạo thành hàng rào pháp lý đồng bộ.

📍III. Giải pháp thực thi hiệu quả cho doanh nghiệp
Để hiện thực hóa việc bảo vệ dữ liệu, doanh nghiệp cần triển khai 4 nhóm giải pháp:
1. Minh bạch hóa chính sách: Xây dựng và công khai quy trình thu thập, lưu trữ, sử dụng dữ liệu để khách hàng dễ dàng giám sát.
2. Đầu tư công nghệ hiện đại: Sử dụng mã hóa, xác thực đa yếu tố và hệ thống tường lửa để ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
3. Yếu tố con người: Thường xuyên đào tạo nhân viên để nhận diện các nguy cơ và tuân thủ quy trình bảo mật nội bộ.
4. Sẵn sàng ứng phó: Thiết lập quy trình xử lý sự cố rõ ràng, bao gồm các bước khắc phục và phương án bồi thường thỏa đáng khi có rủi ro xảy ra.
🎯Kết luận: Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong TMĐT không chỉ dừng lại ở nghĩa vụ pháp lý mà đã trở thành yếu tố quyết định sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp trong tương lai. Một khung pháp lý thống nhất và sự tuân thủ nghiêm túc từ doanh nghiệp sẽ đảm bảo quyền lợi cho các bên, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.
---------------------------
LEGALTECH - GIẢI PHÁP DỊCH VỤ TOÀN DIỆN CHO DOANH NGHIỆP
📩 LIÊN HỆ CHÚNG TÔI:
📞0936 554 127
🔎https://legaltech.vn/




10/03/2026

🎯Hộ kinh doanh bắt buộc phải mở tài khoản riêng phục vụ hoạt động kinh doanh kể từ ngày 01/03/2026
Chi tiết tại comment ⬇

Trong bối cảnh công nghệ, Người lao động không chỉ chịu sự quản lý trực tiếp của người sử dụng lao động mà ngày càng chị...
09/03/2026

Trong bối cảnh công nghệ, Người lao động không chỉ chịu sự quản lý trực tiếp của người sử dụng lao động mà ngày càng chịu tác động mạnh mẽ từ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI).
Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2020), đến năm 2025, AI có thể làm mất 85 triệu việc làm nhưng cũng tạo ra 97 triệu cơ hội mới. Điều này cho thấy AI không chỉ gây mất việc làm mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới, đòi hỏi người lao động phải cập nhật kỹ năng để thích ứng.
1️⃣Trí tuệ nhân tạo tác động đến doanh nghiệp và người lao động ra sao?
1.1 Ảnh hưởng đến việc sắp xếp và phân chia cơ hội việc làm
Về mặt lý thuyết, AI có khả năng thay thế con người lao động không? Kết quả lại cho thấy rằng rất khó để thay thế các ngành nghề như kỹ sư phần mềm hay các kỹ thuật viên. Dù AI có khả năng tự học, tuy nhiên những ngành nghề chất lượng cao yêu cầu các kỹ năng đặc biệt đòi hỏi người lao động phải có chuyên môn cao. Như vậy thì AI rất khó để có thể đáp ứng được.
Qua các nghiên cứu của OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế), các ngành nghề có nguy cơ cao bị thay thế bởi AI là các ngành nghề được xem là “lao động chất lượng thấp” như nhân viên vệ sinh hoặc bảo vệ. Phản biện lại nhận định trên, “nghịch lý Moravec” của hai nhà kinh tế học Gries Thomas và Wim Naude đã chỉ ra rằng các tác vụ của ngành nghề kỹ năng thấp thường liên quan đến kỹ năng vận động. Những tác vụ được xem là cơ bản ở con người nhưng để đưa vào máy tính và chuyển đổi thành ngôn ngữ máy, sẽ tốn nhiều tài nguyên xử lý.
👉Như vậy việc AI thay thế doanh nghiệp quản lý người lao động hay thay thế hoàn toàn người lao động vẫn còn mơ hồ. Vì lẽ đó, không thể chắc chắn rằng AI có tác động tích cực hay tiêu cực cho thị trường lao động đến thời điểm hiện tại.
1.2 Tác động đến năng suất công việc
Không phải tất cả các nhiệm vụ trong công việc có thể thực hiện bởi AI. Điều này cho thấy tác động của AI đến người lao động là “hỗ trợ” thay vì “thay thế”. Vì thế, AI được kỳ vọng sẽ mang lại lợi nhuận cho các doanh nghiệp bằng cách thay thế các công việc nhỏ giúp giảm chi phí, đồng thời tăng năng suất lao động bằng cách dùng AI hỗ trợ người lao động.
Ví dụ: Vin Group, vì là tập đoàn đa ngành với quy mô hàng chục nghìn nhân sự, Vin group đã đưa ra giải pháp đó là phát triển ứng dụng AI và RPA (Robotic Progress Autoamtion) để tự động hóa các quy trình hành chính, kế toán, chăm sóc khách hàng, và phân tích báo cáo kinh doanh. Giúp tiết kiệm hơn 2 triệu giờ lao động mỗi năm.
2️⃣Các doanh nghiệp nào đã vận dụng AI trong quản lý lao động và đã vận dụng như thế nào?
Ngân hàng BIDV và Vietcombank đã vận dụng AI để cải thiện các dịch vụ như chăm sóc khách hàng, quản trị rủi ro tài chính, cụ thể:
BIDV triển khai trợ lý ảo thông minh (AI Chatbot), sử dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và machine learning để hiểu câu hỏi, tự động phản hồi và học từ lịch sử trò chuyện. Qua đó, việc này giúp BIDV Giảm 40% khối lượng công việc cho nhân viên tổng đài, hỗ trợ khách hàng 24/7 trên nhiều nền tảng (website, app, Zalo), nâng mức độ hài lòng khách hàng lên 92% sau 6 tháng triển khai.
Vietcombank đã hợp tác với các chuyên gia công nghệ để phát triển mô hình Machine Learning dự đoán gian lận. Hệ thống phân tích dữ liệu lịch sử, hành vi giao dịch và mô hình rủi ro theo thời gian thực. Giúp giảm thiểu 30% tổn thất tài chính.
3️⃣Quyền lợi của người lao động trong bối cảnh công nghệ số
3.1 Quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm có sự hỗ trợ của AI
Pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành vẫn xác định tác giả là người trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình.
Theo Khoản 1 Điều 12a Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi, bổ sung 2022):
"1. Tác giả là người trực tiếp sáng tạo tác phẩm. Trường hợp có từ hai người trở lên cùng trực tiếp sáng tạo tác phẩm với chủ ý là sự đóng góp của họ được kết hợp thành một tổng thể hoàn chỉnh thì những người đó là các đồng tác giả.
Pháp luật hiện hành chỉ công nhận cá nhân là con người mới có tư cách tác giả. AI chỉ được xem là công cụ hỗ trợ, người lao động phải chứng minh vai trò chủ động và sự tham gia trí tuệ của mình trong việc sáng tạo, lựa chọn và kiểm soát kết quả do AI tạo ra để được công nhận."
Theo khoản 1 Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ quy định về quyền tác giả đối với tác phẩm được tạo ra do thực hiện nhiệm vụ được giao: “1. Tổ chức giao nhiệm vụ sáng tạo tác phẩm cho tác giả là người thuộc tổ chức mình là chủ sở hữu các quyền quy định tại Điều 20 và khoản 3 Điều 19 của Luật này, trừ trường hợp có thoả thuận khác.”
Trong quan hệ lao động, khi người lao động sử dụng công cụ AI do doanh nghiệp cung cấp để tạo ra sản phẩm, quyền sở hữu đối với sản phẩm đó cần được xác lập rõ ràng thông qua thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Trường hợp không có thỏa thuận, có thể đánh giá mức độ đóng góp của con người trong quá trình sáng tạo.
3.2 Quyền được đào tạo lại và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp
Theo khoản 3 Điều 42 Bộ luật Lao động 2019, khi thay đổi cơ cấu hoặc áp dụng công nghệ mới dẫn đến nguy cơ mất việc làm, người sử dụng lao động phải xây dựng phương án sử dụng lao động và ưu tiên đào tạo lại người lao động. Người sử dụng lao động phải gắn liền với trách nhiệm hỗ trợ người lao động thích ứng với các vị trí việc làm mới.
Người sử dụng lao động có trách nhiệm xây dựng và công khai phương án sử dụng lao động theo Điều 44 Bộ luật Lao động 2019, trong đó xác định rõ người lao động tiếp tục làm việc, người được đào tạo lại và các biện pháp tài chính. Phương án này phải được trao đổi với tổ chức đại diện người lao động trước khi triển khai.
Chỉ khi không thể bố trí việc làm sau đào tạo lại, người sử dụng lao động mới được cho người lao động thôi việc và phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ chi trả trợ cấp mất việc làm theo quy định tại Điều 47 Bộ luật Lao động 2019.
➡Trên thực tế, hiện nay hệ thống pháp luật lao động nói riêng hay hệ thống pháp luật toàn cầu liên quan đến AI vẫn đang là một bức tranh chưa hoàn thiện. Việt Nam cần phải có những khảo sát, xem xét kỹ càng trước khi đưa ra những quy định liên quan đến AI. Đặc biệt liên quan đến Bộ luật Lao động, phải xem xét thật kỹ các yếu tố của AI tác động đến quyền của người lao động nói riêng và thị trường lao động nói chung.
--------------
LEGALTECH - GIẢI PHÁP DỊCH VỤ TOÀN DIỆN CHO DOANH NGHIỆP
📩 LIÊN HỆ CHÚNG TÔI:
📞0936 554 127
🔎https://legaltech.vn/




Address

Ho Chi Minh City
70000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Legal Tech posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Legal Tech:

Share