Văn phòng luật sư CELAW

Văn phòng luật sư CELAW Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Văn phòng luật sư CELAW, Lawyer & Law Firm, Số 112 Đường Lý Phục Man, phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Ho Chi Minh City.

Được điều hành bởi đội ngũ Luật sư, cố vấn giàu kinh nghiệm hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực dân sự và kinh tế, thực hiện các dịch vụ pháp lý theo yêu cầu của khách hàng.

BẬT NHẠC KHÔNG CẦN XIN PHÉP: ĐẶC QUYỀN 90 NGÀY VÀ RỦI RO ĐỀN BÙ 1 TỶ ĐỒNGTrong bối cảnh kinh doanh dịch vụ ăn uống và gi...
26/08/2026

BẬT NHẠC KHÔNG CẦN XIN PHÉP: ĐẶC QUYỀN 90 NGÀY VÀ RỦI RO ĐỀN BÙ 1 TỶ ĐỒNG

Trong bối cảnh kinh doanh dịch vụ ăn uống và giải khát hiện nay, âm nhạc được ví như một thỏi nam châm vô hình giúp kết nối cảm xúc khách hàng và tối ưu hóa trải nghiệm không gian. Để tạo điều kiện tối đa cho các cơ sở kinh doanh tiếp cận kho tàng nghệ thuật khổng lồ, Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam đã thiết lập một cơ chế pháp lý vô cùng đặc biệt mang tên "Dùng trước, trả tiền sau". Dưới các lăng kính khác nhau của chủ quán, của giới nghệ sĩ và các tổ chức quản lý tập thể, cơ chế này không chỉ là một đặc quyền mang lại sự tiện lợi vượt trội, mà còn đi kèm với những ranh giới nghĩa vụ nghiêm ngặt nhằm bảo đảm sự hài hòa lợi ích kinh tế giữa các bên.

Dưới góc nhìn của chủ cơ sở kinh doanh, cơ chế này thực sự là một đặc quyền pháp lý mang tính giải phóng cao. Căn cứ theo Điểm b Khoản 1 Điều 26 và Điểm b Khoản 1 Điều 33 Luật Sở hữu trí tuệ, đối với các tác phẩm âm nhạc và bản ghi âm, ghi hình thương mại đã được công bố hợp pháp, các quán cà phê được phép phát nhạc trực tiếp cho khách hàng nghe mà không cần phải liên hệ trước để xin phép từng nhạc sĩ sáng tác, ca sĩ biểu diễn hay hãng đĩa sản xuất. Đặc quyền này giúp loại bỏ hoàn toàn các rào cản hành chính rườm rà và gánh nặng thương lượng bản quyền phức tạp trước khi vận hành, cho phép chủ quán tự do lựa chọn và phát ngay những danh sách bài hát yêu thích để phục vụ kinh doanh một cách nhanh chóng.

Ngược lại, dưới góc nhìn của giới nghệ sĩ và các tổ chức đại diện tập thể quyền (như VCPMC và RIAV), cơ chế này không phải là một tấm séc trắng cho việc "sử dụng miễn phí", mà là một sự cam kết tài chính có thời hạn nghiêm ngặt. Theo quy định tại Nghị định 134/2026/NĐ-CP, pháp luật vạch ra một giới hạn thời gian cực kỳ rõ ràng: cơ sở kinh doanh phải hoàn thành nghĩa vụ trả tiền bản quyền (gồm cả nhuận bút và thù lao) trong vòng 90 ngày kể từ ngày bắt đầu sử dụng nhạc. Các tổ chức như VCPMC (đại diện cho nhạc sĩ) và RIAV (đại diện cho ca sĩ, nhà sản xuất bản ghi) đóng vai trò trung gian thu và phân phối minh bạch khoản tiền này để bảo vệ quyền lợi vật chất xứng đáng cho sức lao động trí tuệ của tác giả và người biểu diễn. Nếu quá thời hạn 90 ngày quy định mà chủ quán vẫn chưa thực hiện đóng phí, quán bắt buộc phải dừng phát nhạc ngay lập tức.

Để hình dung rõ nét sự đan xen giữa đặc quyền và nghĩa vụ này, hãy xét ví dụ thực tế về quán trà sữa hiện đại "Hương Xưa" do chị Minh Anh làm chủ có diện tích 45m² tại Quận 1, TP.HCM. Khi khai trương, nhờ cơ chế "dùng trước, trả sau", chị Minh Anh có đặc quyền bật ngay danh sách phát gồm những bản ghi âm acoustic đang thịnh hành để tạo không khí mà không cần đi xin phép từng người. Tuy nhiên, từ góc nhìn nghĩa vụ, "chiếc đồng hồ cát" pháp lý 90 ngày sẽ bắt đầu đếm ngược. Chị Minh Anh phải chủ động liên hệ đóng phí bản quyền trọn gói hàng năm cho VCPMC và RIAV dựa trên công thức tính lũy tiến theo diện tích của quán. Nếu chị phớt lờ các thông báo đóng phí sau 90 ngày nhưng vẫn tiếp tục phát nhạc, quán "Hương Xưa" sẽ lập tức rơi vào nhóm hành vi xâm phạm bản quyền cố ý, đối mặt với án phạt hành chính từ 20 đến 30 triệu đồng đối với tổ chức, đồng thời vẫn phải nộp đủ tiền bản quyền cho thời gian đã sử dụng.

Hơn thế nữa, từ ngày 01/4/2026, khi Luật sửa đổi Sở hữu trí tuệ số 131/2025/QH15 chính thức có hiệu lực thi hành, chế tài dân sự đối với hành vi xâm phạm bản quyền đã được thắt chặt mạnh mẽ để bảo vệ tối đa quyền lợi của tác giả và người biểu diễn. Nếu bị khởi kiện ra Tòa án, cơ sở kinh doanh vi phạm có thể phải đối mặt với mức bồi thường thiệt hại vật chất do Tòa án ấn định lên đến 1 tỷ đồng (thay vì mức 500 triệu đồng như trước đây) trong trường hợp không xác định được thiệt hại thực tế. Đồng thời, mức bồi thường tổn thất về tinh thần cũng được thay đổi căn cứ theo mức lương cơ sở mới (2.530.000 đồng/tháng), dao động từ 10 lần đến 100 lần mức lương cơ sở (tương đương từ 25,3 triệu đến 253 triệu đồng) tùy thuộc vào mức độ thiệt hại. Do đó, việc chủ động nắm bắt đặc quyền và hoàn thành nghĩa vụ tài chính đúng hạn không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là chiếc lá chắn vững chắc bảo vệ thương hiệu của quán trước những rủi ro kiện tụng vô cùng đắt đỏ trong kỷ nguyên số.
________________________________________
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ CELAW
Trao niềm tin, nhận hài lòng
Trụ sở: Lầu 4, Phòng phía trước, số 112 đường Lý Phục Man, phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh.
Tư vấn pháp lý | Tranh tụng | Trọng tài thương mại | Giải quyết tranh chấp
Hotline: 0938.320.332
Email: [email protected]
Website: https://celaw.vn








SỔ ĐỎ ĐỨNG TÊN “HỘ GIA ĐÌNH”: AI THỰC SỰ CÓ QUYỀN BÁN ĐẤT?Chỉ một người đứng tên trên Sổ đỏ có đủ quyền bán toàn bộ thửa...
25/08/2026

SỔ ĐỎ ĐỨNG TÊN “HỘ GIA ĐÌNH”: AI THỰC SỰ CÓ QUYỀN BÁN ĐẤT?

Chỉ một người đứng tên trên Sổ đỏ có đủ quyền bán toàn bộ thửa đất không?

Câu trả lời là: Không thể chỉ nhìn vào tên người đại diện ghi trên Giấy chứng nhận để kết luận.

Đây là một trong những vấn đề thường gây tranh chấp khi mua bán đất có Giấy chứng nhận ghi:

“Hộ ông…” hoặc “Hộ bà…”

1. “Hộ ông A” không đồng nghĩa ông A là chủ duy nhất

Đối với những Giấy chứng nhận đã cấp cho hộ gia đình theo pháp luật đất đai trước đây, người được ghi là “Hộ ông Nguyễn Văn A” có thể là người đại diện của hộ trên Giấy chứng nhận.

Vì vậy, khi xem xét quyền chuyển nhượng, không thể chỉ đặt câu hỏi:

“Ai đứng tên trên Sổ đỏ?”

Mà phải đặt câu hỏi quan trọng hơn:

“Tại thời điểm quyền sử dụng đất được xác lập, những ai thực sự có chung quyền sử dụng đất?”

Đây là căn cứ quan trọng để xác định chủ thể có quyền đối với thửa đất.

2. Có tên trong hộ khẩu có đồng nghĩa có quyền đối với đất?

Không.

Đây là một nhầm lẫn rất phổ biến.

Một người có thể:

* cùng đăng ký thường trú;
* cùng sinh sống trong một gia đình;
* có tên trong sổ hộ khẩu tại thời điểm trước đây;

nhưng không vì thế mà đương nhiên trở thành người có quyền sử dụng chung đối với thửa đất.

Ngược lại, nếu một thành viên thực sự có chung quyền sử dụng đất thì quyền của họ không thể bị bỏ qua chỉ vì trên Giấy chứng nhận chỉ thể hiện tên người đại diện của hộ.

Vì vậy, “hộ khẩu” chỉ là một nguồn tài liệu để xem xét; không phải căn cứ duy nhất để xác định quyền sử dụng đất.

3. Vậy ông A có được tự mình bán toàn bộ thửa đất?

Điều này phụ thuộc vào bản chất quyền sử dụng đất.

Nếu kết quả xác minh cho thấy quyền sử dụng đất thuộc riêng ông A thì ông A có thể thực hiện quyền của người sử dụng đất theo quy định pháp luật.

Nhưng nếu quyền sử dụng đất thuộc chung nhiều người thì việc định đoạt toàn bộ thửa đất phải bảo đảm quyền của những người cùng có quyền.

Trong trường hợp cần thiết, các đồng chủ thể có thể trực tiếp tham gia giao dịch hoặc thực hiện việc ủy quyền hợp pháp cho người đại diện.

Không thể chỉ dựa vào việc tên ông A được ghi trên Giấy chứng nhận để bỏ qua quyền của những người thực sự có chung quyền sử dụng đất.

4. Ví dụ rất dễ gặp

Giấy chứng nhận ghi: “Hộ ông Nguyễn Văn A”.
Tại thời điểm Nhà nước giao đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất, gia đình ông A có nhiều thành viên và cần xác định ai là người thực sự có chung quyền sử dụng đất theo quy định pháp luật tại thời điểm đó. Nhiều năm sau, ông A muốn bán toàn bộ thửa đất.

Lúc này, không nên chỉ kiểm tra:
“Sổ đỏ có tên ông A – vậy ông A có được bán không?”

Mà phải kiểm tra:

Thứ nhất: Quyền sử dụng đất được hình thành từ đâu?

Thứ hai: Giấy chứng nhận được cấp vào thời điểm nào?

Thứ ba: Tại thời điểm quyền sử dụng đất được xác lập, ai là thành viên có chung quyền sử dụng đất?

Thứ tư: Những người đó hiện còn sống hay đã chết? Có người thừa kế hay không?

Thứ năm: Có ai đã chuyển nhượng, tặng cho, từ bỏ hoặc ủy quyền quyền của mình hay chưa?

Chỉ sau khi làm rõ những vấn đề này mới có thể kết luận ai có quyền định đoạt thửa đất.

5. Rủi ro lớn nhất thuộc về người mua

Đây mới là điều người mua đất cần đặc biệt lưu ý.

Một giao dịch có thể đã:

ký hợp đồng → công chứng → giao tiền

nhưng sau đó vẫn phát sinh tranh chấp nếu xuất hiện người cho rằng mình có quyền đối với thửa đất nhưng không được tham gia giao dịch.

Khi đó, người mua có thể phải đối mặt với:
* tranh chấp về chủ thể có quyền sử dụng đất;
* tranh chấp về hiệu lực giao dịch;
* yêu cầu bảo vệ quyền của người có chung quyền;
* khó khăn trong thủ tục đăng ký biến động, sang tên;
* tranh chấp về tiền đã thanh toán và nghĩa vụ hoàn trả.

Vì vậy, kiểm tra chủ thể có quyền trước khi ký hợp đồng quan trọng hơn việc chỉ kiểm tra xem Sổ đỏ có “sạch” hay không.

6. Mua đất có Sổ đỏ “Hộ ông…”: hãy kiểm tra 5 vấn đề

① Giấy chứng nhận được cấp khi nào?

Thời điểm cấp Giấy chứng nhận có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định chế độ pháp lý áp dụng.

② Nguồn gốc thửa đất là gì?

Đất được Nhà nước giao, công nhận, nhận chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho hay hình thành từ nguồn khác?

③ Ai thực sự có chung quyền sử dụng đất?

Không đồng nhất “thành viên hộ gia đình” với “người có quyền sử dụng đất”.

④ Có người có quyền nào đã chết hoặc thay đổi tình trạng pháp lý?

Nếu có, cần tiếp tục xác định vấn đề thừa kế, chuyển dịch quyền hoặc việc đại diện, ủy quyền.

⑤ Tất cả người có quyền đã đồng ý với giao dịch chưa?

Đây là bước đặc biệt quan trọng trước khi giao tiền và ký hợp đồng.

7. Một lưu ý rất quan trọng theo Luật Đất đai 2024

Luật Đất đai 2024 đã có những thay đổi đáng chú ý về chủ thể sử dụng đất và có quy định chuyển tiếp đối với Giấy chứng nhận đã cấp cho hộ gia đình.

Do đó, khi xử lý một Giấy chứng nhận cũ ghi “Hộ ông…”, không nên áp dụng máy móc quy định hiện hành rồi kết luận ngay ai là người có quyền.

Cần quay trở lại thời điểm quyền sử dụng đất được xác lập, xem xét hồ sơ nguồn gốc đất và xác định những người thực sự có quyền.

Đây là điểm có ý nghĩa quyết định trong nhiều vụ tranh chấp.

Căn cứ pháp lý cần lưu ý: Luật Đất đai 2024, trong đó có Điều 27 và các quy định chuyển tiếp tại Điều 259; đồng thời đối chiếu các quy định có liên quan của Bộ luật Dân sự 2015 về tài sản thuộc sở hữu chung và việc định đoạt tài sản chung, cùng quy định pháp luật về đăng ký đất đai, công chứng và giao dịch quyền sử dụng đất.

KẾT LUẬN:

Một chữ “HỘ” trên Sổ đỏ không phải là chi tiết có thể bỏ qua.

Nhưng cũng đừng hiểu ngược lại rằng:

“Có tên trong hộ khẩu = có quyền đối với đất.”

Cả hai cách hiểu đều có thể dẫn đến sai lầm.

Điều cần xác định là:

AI THỰC SỰ CÓ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT?

Và khi quyền sử dụng đất thuộc chung nhiều người:

AI CÓ QUYỀN ĐỊNH ĐOẠT THỬA ĐẤT?

Đừng chỉ nhìn tên trên Sổ đỏ. Hãy kiểm tra cả lịch sử hình thành quyền sử dụng đất.

Đó mới là cách bảo vệ an toàn cho cả người bán và người mua.
⸻—————————————————-
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ CELAW
Trao niềm tin, nhận lòng
Trụ sở: Lầu 4, Phòng phía trước, số 112 đường Lý Phục Man, phường Tân Thuận, TP.HCM
☎️ Hotline: 0938.320.332
✉️ Email: [email protected]
🌐 Website: https://celaw.vn




AI CÓ QUYỀN ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU? - XÁC ĐỊNH ĐÚNG CHỦ THỂ, BẢO VỆ ĐÚNG QUYỀNTrong quá trình xây dựng và phát triển thương h...
25/08/2026

AI CÓ QUYỀN ĐĂNG KÝ NHÃN HIỆU? - XÁC ĐỊNH ĐÚNG CHỦ THỂ, BẢO VỆ ĐÚNG QUYỀN
Trong quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu, việc đăng ký nhãn hiệu là một trong những bước quan trọng để chủ thể kinh doanh tạo lập cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác. Việc xác định đúng chủ thể có quyền đăng ký không chỉ bảo đảm đơn được thực hiện đúng quy định mà còn có ý nghĩa đối với việc xác lập, khai thác và bảo vệ quyền đối với nhãn hiệu về sau.

Theo điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi, bổ sung 2009), về nguyên tắc quyền đăng ký nhãn hiệu trước hết thuộc về tổ chức, cá nhân sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Đây là trường hợp phổ biến nhất, khi doanh nghiệp trực tiếp xây dựng một nhãn hiệu để gắn lên sản phẩm, hàng hóa hoặc sử dụng trong quá trình cung cấp dịch vụ. Chẳng hạn, một doanh nghiệp tự sản xuất mỹ phẩm và sử dụng một dấu hiệu riêng để phân biệt sản phẩm của mình với sản phẩm của các doanh nghiệp khác thì doanh nghiệp đó có quyền đăng ký dấu hiệu này làm nhãn hiệu cho những hàng hóa, dịch vụ phù hợp. Việc đứng tên đăng ký trong trường hợp này giúp chủ thể tạo lập cơ sở pháp lý để ngăn chặn các chủ thể khác sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự trong phạm vi được bảo hộ.

Ngoài ra, quyền đăng ký nhãn hiệu không chỉ giới hạn ở chủ thể trực tiếp sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, mà còn được mở rộng sang các tổ chức, cá nhân phân phối sản phẩm với điều kiện người sản xuất không sử dụng nhãn hiệu đó cho sản phẩm và không phản đối việc đăng ký. Quy định này có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp thương mại, nhà phân phối hoặc chủ thể kinh doanh tham gia vào quá trình đưa hàng hóa ra thị trường nhưng không trực tiếp sản xuất sản phẩm. Qua đó, pháp luật tạo cơ sở để bảo vệ lợi ích hợp pháp của chủ thể thực sự xây dựng và khai thác nhãn hiệu trong hoạt động thương mại, đồng thời hạn chế nguy cơ một nhãn hiệu bị đăng ký bởi chủ thể không có căn cứ hợp pháp.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định các trường hợp riêng biệt đối với nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận tại khoản 3, 4 điều này. Đối với nhãn hiệu tập thể, quyền đăng ký thuộc về tổ chức được thành lập hợp pháp để các thành viên của tổ chức sử dụng theo quy chế sử dụng nhãn hiệu tập thể. Loại nhãn hiệu này thường gắn với một cộng đồng hoặc một tổ chức có nhiều thành viên cùng sử dụng dấu hiệu nhằm phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác. Do đó, việc xác định tổ chức có quyền đăng ký là yếu tố quan trọng để bảo đảm nhãn hiệu được quản lý và sử dụng đúng mục đích. Còn đối với nhãn hiệu chứng nhận, chủ thể đăng ký là tổ chức có chức năng kiểm soát, chứng nhận các đặc tính của hàng hóa hoặc dịch vụ. Nhóm chủ thể này không phải là người đăng ký để sử dụng nhãn hiệu cho hàng hóa, dịch vụ của chính mình theo cách thức của nhãn hiệu thông thường, mà nhằm thực hiện chức năng chứng nhận đối với hàng hóa, dịch vụ đáp ứng những tiêu chuẩn nhất định. Do đó, việc xác định đúng loại nhãn hiệu và chủ thể có quyền đăng ký có ý nghĩa trực tiếp đối với tính hợp pháp của quá trình xác lập quyền.

Đồng thời, pháp luật cũng cho phép hai hoặc nhiều tổ chức, cá nhân cùng đăng ký một nhãn hiệu nếu đáp ứng điều kiện được quy định tại khoản 5 điều này để trở thành đồng chủ sở hữu. Việc đăng ký chung có thể phù hợp với trường hợp các chủ thể cùng đầu tư, cùng kinh doanh hoặc cùng có quyền lợi đối với một thương hiệu. Tuy nhiên, khi lựa chọn hình thức đồng sở hữu, các bên cần xác định rõ cách thức sử dụng, quản lý và khai thác nhãn hiệu nhằm hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình hoạt động. Đặc biệt, việc sử dụng nhãn hiệu phải bảo đảm không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng về nguồn gốc của hàng hóa, dịch vụ. Như vậy, trường hợp này việc xác định rõ quyền đăng ký ngay từ đầu có thể giúp hạn chế tranh chấp về quyền sở hữu sau này.

Dưới góc độ thực tiễn, nhiều doanh nghiệp hiện nay tập trung nhiều vào việc lựa chọn tên, thiết kế hoặc quảng cáo nhãn hiệu nhưng lại dễ bỏ qua việc xác định đúng “Ai mới là người có quyền đăng ký”. Một dấu hiệu được doanh nghiệp sử dụng trên thị trường trong thời gian dài không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đó đương nhiên có thể đứng tên đăng ký trong mọi trường hợp. Ngược lại, việc một chủ thể có quyền đăng ký cũng không có nghĩa rằng mọi dấu hiệu mà chủ thể lựa chọn đều chắc chắn được cấp văn bằng bảo hộ. Sau khi xác định chủ thể có quyền đăng ký, nhãn hiệu vẫn phải trải qua quá trình xem xét về khả năng bảo hộ theo quy định của pháp luật. Tóm lại, xác định đúng chủ thể có quyền đăng ký là bước đầu tiên trong việc xác lập quyền đối với nhãn hiệu, đồng thời góp phần tạo tiền đề cho việc khai thác thương hiệu và thực hiện các biện pháp bảo vệ khi quyền bị xâm phạm.

Trường hợp, công ty A trực tiếp sản xuất mỹ phẩm và sử dụng nhãn hiệu “LUMI” cho sản phẩm của mình. Công ty A có quyền đăng ký “LUMI” làm nhãn hiệu cho các sản phẩm. Ngược lại, nếu Công ty B chỉ phân phối sản phẩm của Công ty A thì B không đương nhiên có quyền đăng ký nhãn hiệu “LUMI” nếu Công ty A đang sử dụng nhãn hiệu và không đồng ý.

VĂN PHÒNG LUẬT SƯ CELAW
Trao niềm tin, nhận hài lòng
Trụ sở: Lầu 4, Phòng phía trước, số 112 đường Lý Phục Man, phường Tân Thuận, TP.HCM
Email: [email protected]
Hotline: 0938.320332
Website: https://celaw.vn









🗝️ GÓC NHỎ PHÁP LÝ ⚖️
24/08/2026

🗝️ GÓC NHỎ PHÁP LÝ ⚖️

🇻🇳THÔNG BÁO NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9/2026 🇻🇳 ✨️🎉Hòa chung không khí cả nước chào mừng 81 năm Quốc khánh nước Cộng hòa Xã h...
23/08/2026

🇻🇳THÔNG BÁO NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9/2026 🇻🇳

✨️🎉Hòa chung không khí cả nước chào mừng 81 năm Quốc khánh nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (02/9/1945 – 02/9/2026), VĂN PHÒNG LUẬT SƯ CELAW trân trọng thông báo lịch nghỉ lễ như sau:

📆 Thời gian nghỉ: 05 ngày

👉Từ Thứ Bảy, ngày 29/8/2026 đến hết Thứ Tư, ngày 02/9/2026.

📌Thứ Năm, ngày 03/9/2026: CELAW trở lại làm việc bình thường.

Kính chúc Quý Khách hàng, Quý Đối tác, toàn thể cán bộ, nhân viên và người lao động một kỳ nghỉ lễ Quốc khánh 2/9 thật vui, an toàn và tràn đầy năng lượng.
————————————————————
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ CELAW
Trao niềm tin, nhận hài lòng
Trụ sở: Lầu 4, Phòng phía trước, số 112 đường Lý Phục Man, phường Tân Thuận, TP.HCM
Email: [email protected]
Hotline: 0938.320332
Website: https://celaw.vn



[ĐIỂM TIN] BỘ NGUYÊN TẮC UNIDROIT VỀ TÀI SẢN SỐ VÀ LUẬT TƯ.
23/08/2026

[ĐIỂM TIN] BỘ NGUYÊN TẮC UNIDROIT
VỀ TÀI SẢN SỐ VÀ LUẬT TƯ.

HỢP ĐỒNG VAY TÀI SẢN GIỮA CÁ NHÂN VỚI CÁ NHÂN: KHÔNG CHỈ LÀ CHUYỆN “VAY RỒI TRẢ”Trong đời sống, việc một người cho người...
22/08/2026

HỢP ĐỒNG VAY TÀI SẢN GIỮA CÁ NHÂN VỚI CÁ NHÂN: KHÔNG CHỈ LÀ CHUYỆN “VAY RỒI TRẢ”

Trong đời sống, việc một người cho người khác vay tiền là giao dịch khá phổ biến. Có thể là giữa người thân, bạn bè hoặc những cá nhân không có quan hệ quen biết từ trước. Nhiều người thường nghĩ đơn giản “Tôi đưa tiền cho họ vay, đến hạn họ trả lại là xong”. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, một khoản vay không chỉ đơn thuần là việc giao và nhận tiền mà còn làm phát sinh quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý giữa bên cho vay và bên vay.

Theo Điều 463 Bộ Luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại, đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định. Có thể hiểu đơn giản, một khoản vay thường xoay quanh 3 vấn đề: giao tài sản – hoàn trả tài sản – trả lãi (nếu có). Đáng chú ý, khi bên vay nhận tài sản, quyền sở hữu đối với tài sản vay được chuyển sang bên vay.

Vậy vay tiền có nhất thiết phải trả lãi?
Không phải khoản vay nào cũng có lãi.
Nếu các bên không thỏa thuận về lãi suất và pháp luật không có quy định khác, bên vay về nguyên tắc chỉ phải hoàn trả tài sản đã vay. Ngược lại, nếu khoản vay có thỏa thuận về lãi, bên vay ngoài nghĩa vụ trả nợ gốc còn phải thực hiện nghĩa vụ trả lãi theo thỏa thuận và trong giới hạn pháp luật cho phép.

Khi ông A cho ông B vay 100 triệu đồng trong thời hạn 06 tháng. Hai bên lập giấy vay tiền, trong đó ghi rõ số tiền vay, thời hạn trả nợ và mức lãi suất thỏa thuận. Trong thời gian vay, ông B sử dụng số tiền để phục vụ nhu cầu của mình. Đến hạn, ông A yêu cầu ông B hoàn trả tiền gốc và tiền lãi theo thỏa thuận. Nếu ông B không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, tranh chấp có thể phát sinh.

Lúc này, vấn đề không còn đơn giản là “ông B có vay tiền của ông A không?” mà có thể đặt ra nhiều câu hỏi khác: Khoản vay là bao nhiều? Khi nào phải trả? Mức lãi suất được thỏa thuận là bao nhiêu? Ông B đã trả được bao nhiều? Phần lãi mà ông A yêu cầu có được pháp luật công nhận hay không?

Đây chính là lý do các bên cần thỏa thuận rõ ràng ngay từ khi xác lập khoản vay. Đặc biệt, đối với khoản vay có lãi, con số được ghi trên giấy vay tiền không chỉ đơn thuần là sự thỏa thuận giữa hai cá nhân. Khi có tranh chấp, mức lãi suất này sẽ là căn cứ để xác định nghĩa vụ trả lãi của bên vay và phải được xem xét trong giới hạn mà pháp luật cho phép.

Một khoản vay giữa cá nhân với cá nhân có thể bắt đầu tự sự tin tưởng, thậm chí chỉ được ghi nhận bằng một giấy vay tiền đơn giản. Nhưng khi tranh chấp xảy ra, những nội dung tưởng chừng nhỏ như số tiền vay, thời hạn, lãi suất, phương thức trả nợ và việc giao nhận tiền lại có ý nghĩa rất lớn trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Do đó, trước khi cho vay hoặc đi vay, các bên nên thỏa thuận rõ ràng và lập văn bản để xác định cụ thể quyền, nghĩa vụ của mình, đặc biệt là đối với mức lãi suất và các nghĩa vụ phát sinh khi chậm trả nợ.
Hiểu đúng bản chất của hợp đồng vay không chỉ giúp các bên bảo về quyền lợi của mình mà còn góp phần hạn chế những tranh chấp pháp lý có thể phát sinh trong tương lai.
____________________________________
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ CELAW
Trao niềm tin, nhận hài lòng
Trụ sở: Lầu 4, Phòng phía trước, số 112 đường Lý Phục Man, phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh.
Tư vấn pháp lý | Tranh tụng | Trọng tài thương mại | Giải quyết tranh chấp
Hotline: 0938.320.332
Email: [email protected]
Website: https://celaw.vn







QUYỀN ĐỘC QUYỀN CỦA CHỦ SỞ HỮU NHÃN HIỆU - ĐƯỢC ĐỘC QUYỀN ĐẾN ĐÂU? Quyền độc quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu là quyền qua...
21/08/2026

QUYỀN ĐỘC QUYỀN CỦA CHỦ SỞ HỮU NHÃN HIỆU - ĐƯỢC ĐỘC QUYỀN ĐẾN ĐÂU?

Quyền độc quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu là quyền quan trọng nhằm bảo vệ giá trị thương mại và khả năng phân biệt của nhãn hiệu. Mặc dù, pháp luật trao cho chủ sở hữu quyền độc quyền đối với nhãn hiệu nhưng quyền này không phải là quyền tuyệt đối mà bị giới hạn rõ ràng theo các quy định của pháp luật. Việc xác định đúng phạm vi độc quyền giúp chủ sở hữu biết mình có thể ngăn cấm hành vi nào, đồng thời tránh việc mở rộng quyền bảo hộ vượt quá giới hạn pháp luật cho phép.

Trước hết, quyền độc quyền được xác định dựa trên danh mục hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ. Chủ sở hữu không đương nhiên có quyền độc quyền đối với mọi dấu hiệu giống hoặc tương tự với nhãn hiệu của mình trong mọi lĩnh vực. Phạm vi quyền được xác định dựa trên dấu hiệu đã được bảo hộ và danh mục hàng hóa, dịch vụ tương ứng. Do đó, khi đánh giá một hành vi có xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu hay không, cần xem xét tổng thể nhiều yếu tố thay vì chỉ dựa vào việc hai dấu hiệu có giống nhau hay không. Bên cạnh đó, quyền độc quyền còn được giới hạn theo lãnh thổ. Việc được bảo hộ tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc nhãn hiệu tự động được bảo hộ tại tất cả các quốc gia khác. Chẳng hạn, doanh nghiệp đăng ký và được cấp văn bằng bảo hộ tại Việt Nam thì quyền đối với nhãn hiệu được bảo vệ theo pháp luật Việt Nam. Nếu doanh nghiệp muốn bảo vệ nhãn hiệu tại thị trường nước ngoài, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục xác lập quyền phù hợp tại quốc gia hoặc khu vực đó. Việc này có ý nghĩa quan trọng đối với những doanh nghiệp hoạt động kinh doanh cả trong và ngoài nước vì một nhãn hiệu có thể đươc bảo hộ ở thị trường Việt Nam nhưng chưa chắc sẽ được bảo hộ ở thị trường nước ngoài.

Tiếp theo, quyền độc quyền cũng được giới hạn theo thời gian bảo hộ. Theo khoản 6 điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể được gia hạn liên tiếp, mỗi lần 10 năm đối với nhãn hiệu. Do đó, quyền độc quyền đối với nhãn hiệu không tồn tại vĩnh viễn. Chủ sở hữu cần theo dõi thời hạn và thực hiện thủ tục gia hạn đúng quy định nếu muốn duy trì quyền sở hữu nhãn hiệu.

Bên cạnh những giới hạn về hàng hóa, dịch vụ, lãnh thổ và thời gian, quyền độc quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu còn chịu sự giới hạn bởi những trường hợp sử dụng nhãn hiệu được pháp luật cho phép. Không phải mọi hành vi sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã được bảo hộ đều mặc nhiên bị coi là xâm phạm quyền của chủ sở hữu. Việc đánh giá còn phải căn cứ vào mục đích sử dụng và hoàn cảnh cụ thể của từng trường hợp. pháp luật cho phép một số trường hợp sử dụng dấu hiệu nhằm mô tả trung thực về hàng hóa, dịch vụ như chủng loại, số lượng, chất lượng, công dụng hoặc nguồn gốc địa lý. Ngoài ra, việc sử dụng tên, địa chỉ của chính cá nhân, tổ chức trong hoạt động kinh doanh cũng có thể thuộc trường hợp được pháp luật cho phép. Những trường hợp này cho thấy quyền độc quyền của chủ sở hữu không thể được hiểu theo hướng kiểm soát mọi việc sử dụng một dấu hiệu có chứa yếu tố của nhãn hiệu.

Trường hợp, APPLE sử dụng logo hình quả táo khuyết là dấu hiệu được đăng ký và bảo hộ tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Trong phạm vi bảo hộ, các doanh nghiệp khác không được tự ý sử dụng logo này trên điện thoại, máy tính hoặc hàng hóa, dịch vụ liên quan theo cách gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại. Tuy nhiên, quyền độc quyền của Apple được xác định theo phạm vi hàng hóa, dịch vụ và lãnh thổ mà nhãn hiệu được bảo hộ, chứ không phải là quyền độc quyền tuyệt đối trên toàn thế giới.

Qua đó, quyền độc quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu không phải là quyền tuyệt đối. Chủ sở hữu được pháp luật trao quyền sử dụng và ngăn cấm hành vi xâm phạm, nhưng quyền này chỉ được thực hiện trong phạm vi hàng hóa, dịch vụ, lãnh thổ và thời hạn được bảo hộ, đồng thời phải đáp ứng những giới hạn và trường hợp sử dụng hợp pháp do pháp luật quy định. Do đó, câu hỏi đặt ra là “được độc quyền đến đâu?” không chỉ phụ thuộc vào việc nhãn hiệu đã được đăng ký hay chưa, mà còn phải xác định độc quyền đối với dấu hiệu nào, trên hàng hóa hoặc dịch vụ nào, tại đâu, trong thời gian bao lâu và trong trường hợp nào chủ sở hữu có quyền ngăn cấm người khác sử dụng. Hiểu đúng những giới hạn này giúp chủ sở hữu bảo vệ nhãn hiệu hiệu quả, đồng thời tránh việc yêu cầu độc quyền vượt quá phạm vi quyền mà pháp luật ghi nhận.
____________________________________
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ CELAW
Trao niềm tin, nhận hài lòng

Trụ sở: Lầu 4, Phòng phía trước, số 112 đường Lý Phục Man, phường Tân Thuận, TP.HCM
Email: [email protected]
Hotline: 0938.320332
Website: https://celaw.vn









[ĐIỂM TIN PHÁP LUẬT]Nghị định số 320/2026/NĐ-CP ban hành ngày 13/8/2026, có hiệu lực từ ngày 28/9/2026.Đây là văn bản sử...
19/08/2026

[ĐIỂM TIN PHÁP LUẬT]

Nghị định số 320/2026/NĐ-CP ban hành ngày 13/8/2026, có hiệu lực từ ngày 28/9/2026.

Đây là văn bản sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 69/2024/NĐ-CP về định danh và xác thực điện tử, với các điểm cốt lõi sau:

1. Bổ sung khái niệm Tài khoản hưởng an sinh xã hội

Định nghĩa: Là thông tin định danh trên Ứng dụng định danh quốc gia (VNeID), cho phép tích hợp tài khoản thanh toán, ví điện tử hoặc tài khoản tiền di động.
Mục đích: Tiếp nhận các khoản hỗ trợ, lương hưu, chi trả an sinh xã hội và kinh phí hợp pháp khác.

Đơn vị quản lý: Đơn vị trực thuộc Bộ Công an được giao quản lý, vận hành hệ thống định danh/xác thực điện tử và Ứng dụng định danh quốc gia.

2. Nguyên tắc "Không yêu cầu nộp/xuất trình giấy tờ" đã có trên VNeID

Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khi giải quyết thủ tục hành chính, dịch vụ công hoặc giao dịch dân sự không được yêu cầu nộp, xuất trình bản chính/bản sao của các giấy tờ đã tích hợp trên Ứng dụng định danh quốc gia.

Khai thác thông tin phải đảm bảo tính bảo mật và tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bí mật đời sống riêng tư.
Thực hiện thủ tục hành chính, dịch vụ công trực tuyến qua Ứng dụng định danh quốc gia được miễn, giảm phí, lệ phí theo quy định.

3. Mở rộng đối tượng cấp tài khoản định danh điện tử

Công dân Việt Nam:
+ Từ đủ 06 tuổi trở lên (đã có thẻ căn cước/CCCD còn hạn): Cấp tài khoản định danh mức độ 01 hoặc 02 theo nhu cầu.
+ Dưới 06 tuổi (đã có thẻ căn cước): Cấp tài khoản định danh mức độ 01 theo nhu cầu.

Người nước ngoài: Nhập cảnh hoặc cư trú hợp pháp tại Việt Nam được cấp tài khoản định danh điện tử không phân biệt mức độ theo nhu cầu.

Cơ quan, tổ chức: Thành lập/đăng ký hoạt động tại Việt Nam được cấp tài khoản định danh điện tử không phân biệt mức độ theo nhu cầu.

4. Quy định cập nhật, chia sẻ và tích hợp dữ liệu

Tự động đồng bộ: Các giấy tờ (không thuộc bí mật nhà nước) do cơ quan có thẩm quyền cấp sẽ được tự động đồng bộ lên hệ thống khi cơ sở dữ liệu đã kết nối. Khi thông tin thay đổi, phải cập nhật ngay (không quá 24 giờ kể từ khi phát sinh dữ liệu cập nhật, hoặc không quá 05 phút nếu công dân yêu cầu cập nhật trực tiếp trên ứng dụng).

Tích hợp khi chưa có CSDL kết nối:
Chủ thể gửi yêu cầu tích hợp qua Ứng dụng định danh quốc gia.

Trong 05 ngày làm việc, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy tờ truy cập hệ thống để tiếp nhận, xử lý và phê duyệt.

Quyền khai thác: Cơ quan nhà nước khai thác theo chức năng nhiệm vụ; cá nhân/tổ chức khai thác thông tin của chính mình. Khai thác thông tin của bên thứ ba phải có sự đồng ý của chủ thể (hoặc người đại diện hợp pháp với các trường hợp đặc biệt như người dưới 14 tuổi, mất năng lực hành vi dân sự, người đã chết...).

5. Bổ sung Danh mục 206 loại giấy tờ được tích hợp

Nghị định bổ sung danh mục cụ thể các loại giấy tờ được tích hợp, cập nhật lên Ứng dụng định danh quốc gia:

+ 66 loại giấy tờ cho cá nhân: Giấy khai sinh, xác nhận thông tin cư trú, hộ chiếu phổ thông, thị thực, đăng ký xe, giấy phép lái xe, giấy phép đầu tư...

+ 140 loại giấy tờ cho cơ quan, tổ chức: Giấy chứng nhận đăng ký mẫu con dấu, giấy chứng nhận tên định danh, giấy phép kinh doanh, giấy phép xuất nhập khẩu...

Nguồn: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-dinh-so-320-2026-nd-cp-ve-dinh-danh-va-xac-thuc-dien-tu-119260815180442475.htm
————————————————————-
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ CELAW
Trao niềm tin, nhận hài lòng
Trụ sở: Lầu 4, Phòng phía trước, số 112 đường Lý Phục Man, phường Tân Thuận, TP.HCM
Email: [email protected]
Hotline: 0938.320332
Website: https://celaw.vn




QUYỀN CỦA CHỦ SỞ HỮU NHÃN HIỆUNhãn hiệu không chỉ là dấu hiệu giúp người tiêu dùng nhận biết và phân biệt hàng hóa, dịch...
19/08/2026

QUYỀN CỦA CHỦ SỞ HỮU NHÃN HIỆU
Nhãn hiệu không chỉ là dấu hiệu giúp người tiêu dùng nhận biết và phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể khác nhau mà còn là tài sản trí tuệ có giá trị đối với doanh nghiệp. Khi nhãn hiệu được xác lập quyền sở hữu theo quy định của pháp luật, chủ sở hữu không chỉ có quyền khai thác giá trị thương mại của nhãn hiệu mà còn có quyền ngăn chặn, xử lý các hành vi xâm phạm. Tuy nhiên, quyền sở hữu nhãn hiệu không đồng nghĩa với việc chủ sở hữu có thể sử dụng nhãn hiệu một cách tuyệt đối, bởi pháp luật cũng đặt ra những giới hạn và nghĩa vụ nhất định nhằm bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và quyền lợi của người tiêu dùng.

Thứ nhất, chủ sở hữu được độc quyền sử dụng nhãn hiệu. Đây là quyền quan trọng nhất của chủ sở hữu trong hoạt động kinh doanh. Chủ sở hữu có thể gắn nhãn hiệu lên hàng hóa, bao bì hàng hóa, phương tiện kinh doanh và sử dụng nhãn hiệu trong hoạt động cung cấp dịch vụ, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm và các tài liệu giao dịch. Quyền sử dụng này tạo ra lợi thế thương mại cho chủ sở hữu, bởi người tiêu dùng có thể dựa vào nhãn hiệu để nhận biết nguồn gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ. Do đó, việc một chủ thể khác tự ý sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ liên quan có khả năng gây nhầm lẫn có thể làm ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của chủ sở hữu.

Thứ hai, chủ sở hữu có quyền ngăn cấm người khác sử dụng nhãn hiệu nếu việc sử dụng đó thuộc trường hợp xâm phạm quyền theo pháp luật sở hữu trí tuệ. Chẳng hạn, một doanh nghiệp đã được bảo hộ nhãn hiệu cho sản phẩm thời trang nhưng phát hiện một cửa hàng trực tuyến sử dụng dấu hiệu tương tự trên sản phẩm cùng loại, khiến người tiêu dùng có thể hiểu nhầm về nguồn gốc thương mại. Chủ sở hữu có quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm và áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền của mình theo quy định pháp luật. Trong môi trường thương mại điện tử, quyền này có ý nghĩa quan trọng hơn. Khi việc sử dụng nhãn hiệu có thể xuất hiện trên tên gian hàng, hình ảnh sản phẩm, nội dung quảng cáo, từ khóa hoặc các video giới thiệu sản phẩm. Vì vậy, chủ sở hữu cần chủ động theo dõi thị trường và kịp thời phát hiện những dấu hiệu sử dụng trái phép.

Thứ ba, chủ sở hữu có quyền định đoạt nhãn hiệu, bao gồm quyền chuyển nhượng hoặc quyền li-xăng nhãn hiệu để nhận tiền bản quyền. Nhãn hiệu là tài sản có thể được khai thác thông qua các giao dịch thương mại. Chủ sở hữu có thể chuyển nhượng quyền sở hữu nhãn hiệu cho tổ chức, cá nhân khác hoặc cho phép chủ thể khác sử dụng nhãn hiệu thông qua hợp đồng chuyển quyền sử dụng. Việc chuyển quyền sử dụng nhãn hiệu thường được thực hiện dưới hình thức li-xăng. Chẳng hạn, một doanh nghiệp sở hữu thương hiệu có thể cho một doanh nghiệp khác sử dụng nhãn hiệu trong một khoảng thời gian, trên một nhóm sản phẩm nhất định và theo những điều kiện đã thỏa thuận. Chủ sở hữu có thể khai thác nhãn hiệu để tạo ra giá trị thương mại cho doanh nghiệp mình.

Thứ tư, chủ sở hữu có quyền yêu cầu xử lý hành vi vi phạm và đòi bồi thường thiệt hại khi có hành vi vi phạm xảy ra. Chủ sở hữu có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện yêu cầu chủ thể vi phạm chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính, bồi thường thiệt hại hoặc áp dụng các biện pháp xử lý khác theo quy định pháp luật. Tùy tính chất và mức độ của hành vi, chủ sở hữu có thể lựa chọn biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự nếu mức độ vi phạm đủ cấu thành tội phạm.

Trường hợp, doanh nghiệp A sở hữu nhãn hiệu “GREEN TEA” cho sản phẩm trà đóng chai. Công ty A có quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép Công ty B sử dụng theo hợp đồng hoặc chuyển nhượng cho chủ thể khác. Khi phát hiện Công ty C sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn hoặc một gian hàng online bán hàng giả mang nhãn hiệu “GREEN TEA”, Công ty A có quyền ngăn cấm và yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm.
____________________________________
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ CELAW
Trao niềm tin, nhận hài lòng
Trụ sở: Lầu 4, Phòng phía trước, số 112 đường Lý Phục Man, phường Tân Thuận, TP.HCM
Email: [email protected]
Hotline: 0938.320332
Website: https://celaw.vn












Address

Số 112 Đường Lý Phục Man, Phường Tân Thuận, Thành Phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City
70000

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:00
Tuesday 08:00 - 17:00
Wednesday 08:00 - 17:00
Thursday 08:00 - 17:00
Friday 08:00 - 17:00
Saturday 08:00 - 11:30

Telephone

+84938320332

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Văn phòng luật sư CELAW posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Văn phòng luật sư CELAW:

Shortcuts

Share