QTRR Quản Trị Rủi Ro HP 5247

Call Directions Website Contact the practice

QTRR Quản Trị Rủi Ro HP 5247 Mentoring Hub for CKO & CRO (Chief Knowledge Officers & Chief Risk Officers)
(2)

MUỐN GIỮ NGƯỜI TÀI, NGƯỜI LÃNH ĐẠO PHẢI CÓ TÂM VÀ CÓ TẦMTrong kinh doanh, tuyển được người giỏi đã khó, giữ được người g...
10/10/2026

MUỐN GIỮ NGƯỜI TÀI, NGƯỜI LÃNH ĐẠO PHẢI CÓ TÂM VÀ CÓ TẦM

Trong kinh doanh, tuyển được người giỏi đã khó, giữ được người giỏi còn khó hơn. Có người sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp qua những ngày khó khăn nhất, nhưng cuối cùng vẫn lựa chọn rời đi. Không hẳn vì lương thấp, cũng không phải vì họ thiếu năng lực hay cơ hội.

Đôi khi, lý do rất đơn giản: họ đã nỗ lực quá lâu nhưng không được ghi nhận, đã cống hiến quá nhiều nhưng không được tôn trọng, và đã chờ đợi quá lâu mà vẫn không nhìn thấy sự công bằng.

Người giỏi không phải lúc nào cũng rời đi khi họ thất vọng. Nhiều người vẫn ở lại, vẫn hoàn thành công việc, nhưng nhiệt huyết đã dần cạn kiệt.

Muốn giữ chân người tài và xây dựng doanh nghiệp bền vững, người lãnh đạo cần hiểu 5 điều sau:

1. ĐỪNG XEM SỰ CỐNG HIẾN CỦA NGƯỜI GIỎI LÀ ĐIỀU ĐƯƠNG NHIÊN

Người làm tốt thường được giao thêm việc. Người có năng lực thường phải giải quyết những vấn đề khó. Người có trách nhiệm thường trở thành chỗ dựa cho cả đội ngũ.

Đó có thể là sự tin tưởng, nhưng nếu chỉ giao thêm trách nhiệm mà không có sự ghi nhận tương xứng, lâu dần sẽ trở thành gánh nặng.

Đừng nghĩ rằng người giỏi làm được thì phải làm mãi, người tận tâm thì không cần động viên, người có trách nhiệm thì có thể chịu đựng mọi áp lực.

Sự tận tâm không có nghĩa là không biết mệt mỏi. Năng lực không có nghĩa là phải gánh vác tất cả.

Người lãnh đạo khôn ngoan biết trân trọng những đóng góp của nhân viên, phân bổ công việc hợp lý và ghi nhận đúng lúc.

Muốn người khác tiếp tục cống hiến, trước hết hãy cho họ thấy rằng những gì họ làm không bị xem là điều hiển nhiên.

2. MUỐN GIỮ NGƯỜI TÀI, PHẢI CÔNG BẰNG TRONG ĐÁNH GIÁ VÀ ĐÃI NGỘ

Không gì làm người có năng lực thất vọng hơn việc nỗ lực không được ghi nhận, còn người khéo lấy lòng lại được ưu ái.

Khi thành tích thuộc về tập thể nhưng sai lầm luôn quy về cá nhân, khi người làm nhiều nhận được sự đánh giá ngang bằng người làm ít, động lực sẽ dần biến mất.

Người giỏi có thể chấp nhận khó khăn, nhưng rất khó chấp nhận một môi trường mà sự cố gắng không tạo ra khác biệt.

Vì vậy, doanh nghiệp cần có tiêu chí đánh giá rõ ràng, chế độ đãi ngộ hợp lý và cơ hội thăng tiến dựa trên năng lực thực tế.

Công bằng không có nghĩa là ai cũng nhận được phần thưởng như nhau. Công bằng là mỗi người được đánh giá đúng với đóng góp, năng lực và trách nhiệm của mình.

Đừng để người làm tốt cảm thấy mình thiệt thòi vì đã cố gắng.
Cũng đừng để người làm chưa tốt nghĩ rằng chỉ cần khéo léo trong quan hệ là có thể đạt được những gì người khác phải nỗ lực mới có.

Một doanh nghiệp muốn giữ người tài phải xây dựng được niềm tin rằng năng lực và giá trị thực sự luôn được tôn trọng.

3. TÔN TRỌNG NGƯỜI GIỎI KHÔNG CHỈ BẰNG LỜI NÓI, MÀ BẰNG CÁCH LẮNG NGHE

Một nhân viên còn góp ý thường vẫn mong muốn công việc tốt hơn. Một người còn phản biện thường vẫn tin rằng tổ chức có thể thay đổi.

Nhưng nếu ý kiến liên tục bị bỏ qua, những bất cập không được giải quyết và mọi quyết định đều chỉ xuất phát từ một phía, họ sẽ dần ngừng lên tiếng.

Đến lúc đó, người lãnh đạo có thể cảm thấy đội ngũ đã trở nên dễ quản lý hơn, nhưng thực tế có thể là nhân viên đã không còn muốn đóng góp ý kiến.

Người giỏi không nhất thiết luôn đúng. Người lãnh đạo cũng không nhất thiết phải đồng ý với mọi đề xuất.

Điều quan trọng là phải lắng nghe nghiêm túc, đánh giá trên cơ sở lý lẽ và phản hồi có trách nhiệm.

Đừng vì một nhân viên dám nói khác mình mà cho rằng họ thiếu tôn trọng cấp trên.

Đừng vì muốn giữ thể diện mà bỏ qua những góp ý có giá trị.

Người lãnh đạo có bản lĩnh không sợ nghe điều trái ý. Họ sợ nhất là đến một ngày, không còn ai muốn nói thật với mình.

4. ĐÃ TRAO TRÁCH NHIỆM, HÃY TRAO QUYỀN HẠN VÀ CƠ HỘI PHÁT TRIỂN

Nhiều doanh nghiệp muốn nhân viên chủ động nhưng lại kiểm soát từng việc nhỏ. Muốn nhân viên chịu trách nhiệm nhưng không cho họ quyền quyết định. Muốn người giỏi gắn bó lâu dài nhưng không tạo ra con đường để họ tiến xa hơn.

Đó là cách khiến người có năng lực dần mất đi tinh thần chủ động.
Người giỏi cần được tin tưởng để phát huy khả năng. Họ cần cơ hội thử sức với những nhiệm vụ mới, được nâng cao năng lực và được tham gia vào những quyết định phù hợp với vai trò của mình.

Trao quyền không có nghĩa là buông lỏng quản lý. Người lãnh đạo vẫn phải xác định mục tiêu, thiết lập giới hạn và kiểm soát rủi ro. Nhưng thay vì can thiệp vào mọi việc, hãy tập trung hỗ trợ đội ngũ đạt được kết quả.

Đồng thời, đừng giữ một nhân viên mãi ở vị trí cũ chỉ vì họ đang làm tốt công việc hiện tại.

Một người có năng lực xứng đáng được nhìn thấy con đường phát triển của mình, chứ không chỉ được giao thêm việc vì làm tốt hơn người khác.

Muốn người tài đồng hành lâu dài, hãy giúp họ nhìn thấy tương lai của chính mình trong sự phát triển của doanh nghiệp.

5. MUỐN GIỮ NGƯỜI TÀI, PHẢI BIẾT TÔN TRỌNG GIÁ TRỊ CỦA HỌ

Người lãnh đạo có tầm nhìn không chỉ quan tâm hôm nay nhân viên làm được bao nhiêu việc, mà còn quan tâm họ có thể trưởng thành đến đâu.

Người lãnh đạo có cái tâm không chỉ tìm cách khai thác năng lực của nhân viên, mà còn biết bảo vệ quyền lợi chính đáng, tôn trọng phẩm giá và tạo điều kiện để họ phát triển.

Đừng chỉ tìm người giỏi để giúp doanh nghiệp thành công. Hãy xây dựng một môi trường mà chính những người ấy cũng có cơ hội đạt được thành công trong sự nghiệp của mình.

Đừng chỉ yêu cầu nhân viên trung thành với doanh nghiệp. Hãy khiến họ có lý do chính đáng để tin tưởng và muốn đồng hành.

Bởi sự gắn bó bền vững không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh, áp lực hay những lời hứa. Nó phải được xây dựng từ sự công bằng, tôn trọng, cơ hội phát triển và lợi ích hài hòa.

Người tài có thể đến vì mức lương tốt, nhưng để họ ở lại lâu dài, doanh nghiệp cần nhiều hơn thế.

Đó là một người lãnh đạo đáng tin cậy, một môi trường làm việc tử tế và một con đường phát triển xứng đáng với năng lực của họ.

LỜI KẾT

Trong kinh doanh, người giỏi có thể tạo ra doanh thu, giải quyết vấn đề và mở ra những cơ hội mới. Nhưng để họ thực sự phát huy năng lực, người lãnh đạo phải biết trân trọng giá trị mà họ mang lại.

Đừng đợi đến khi người tài rời đi mới nhận ra họ quan trọng.
Đừng đợi đến khi đội ngũ mất động lực mới bắt đầu nghĩ về sự công bằng.

Và đừng cho rằng trả lương đầy đủ là đã làm tròn trách nhiệm với nhân viên.

Lương thưởng giúp thu hút người tài. Sự tôn trọng giúp giữ chân người tài. Còn một môi trường công bằng và cơ hội phát triển mới tạo nên sự gắn bó lâu dài.

Doanh nghiệp muốn đi xa phải biết trân trọng những người cùng mình đi trên con đường ấy.

Bởi suy cho cùng, người lãnh đạo giỏi không phải là người khiến nhân viên không thể rời đi, mà là người khiến những người có năng lực vẫn muốn ở lại và cùng mình tạo nên những giá trị lớn hơn.

Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để cùng lan tỏa tinh thần lãnh đạo tử tế, tôn trọng con người và xây dựng doanh nghiệp phát triển bền vững.

Luật Sư Tài Ba

Văn Phòng Luật Sư Hoàng Hưng

LANDSCAPE OF CRIMINAL PROCEDUREVăn Phòng Luật Sư Hoàng Hưng  Góc nhìn nghiên cứu về bức tranh tố tụng hình sựLegal Resea...
15/09/2026

LANDSCAPE OF CRIMINAL PROCEDURE

Văn Phòng Luật Sư Hoàng Hưng

Góc nhìn nghiên cứu về bức tranh tố tụng hình sự

Legal Research Perspective on VN & Selected International Jurisdictions

Góc nhìn nghiên cứu pháp lý Việt Nam và một số hệ thống pháp luật quốc tế.
________________________________________

ABSTRACT
TÓM TẮT

Criminal procedure is not merely a chronological sequence of investigation, prosecution and trial; it is an institutional architecture for testing facts, allocating legal responsibility, controlling public power, evaluating evidence and protecting procedural rights.

Tố tụng hình sự không đơn thuần là một chuỗi trình tự từ điều tra, truy tố đến xét xử; đó là một kiến trúc thể chế nhằm kiểm chứng sự kiện, phân bổ trách nhiệm pháp lý, kiểm soát quyền lực công, đánh giá chứng cứ và bảo vệ các quyền tố tụng.

This article develops an evidence-centred and governance-oriented framework for analysing Vietnam’s criminal procedure in comparative perspective, with particular reference to the United States, the United Kingdom and Commonwealth jurisdictions, Canada, France, Australia, the European Union and China.

Bài viết xây dựng một khung phân tích lấy chứng cứ làm trung tâm và định hướng quản trị, nhằm nghiên cứu tố tụng hình sự Việt Nam trong tương quan so sánh với Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và các hệ thống Commonwealth, Canada, Pháp, Australia, Liên minh châu Âu và Trung Quốc.

The analysis is grounded in Vietnam’s Criminal Procedure Code 2015 as amended in 2025 and connects procedural legality with evidentiary integrity, attribution, corporate criminal responsibility, digital evidence, artificial intelligence and institutional accountability.

Phân tích dựa trên Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam năm 2015, trong bối cảnh sửa đổi năm 2025, đồng thời liên kết tính hợp pháp tố tụng với tính toàn vẹn của chứng cứ, quy trách nhiệm, trách nhiệm hình sự của pháp nhân, chứng cứ số, trí tuệ nhân tạo và trách nhiệm giải trình thể chế.

The central proposition is that trusted criminal justice requires more than punitive authority: it requires demonstrable facts, lawful evidence, fair procedure, reasoned adjudication and accountable decision-making.

Luận điểm trung tâm là: một nền tư pháp hình sự đáng tin cậy không chỉ cần quyền lực trừng phạt mà còn cần sự kiện có thể chứng minh, chứng cứ hợp pháp, thủ tục công bằng, phán quyết có lý do và cơ chế ra quyết định có trách nhiệm giải trình.

Keywords: criminal procedure; Vietnam; comparative criminal law; evidence; due process; corporate criminal liability; digital evidence; AI; governance; accountability.

Từ khóa: tố tụng hình sự; Việt Nam; luật hình sự so sánh; chứng cứ; thủ tục công bằng; trách nhiệm hình sự của pháp nhân; chứng cứ số; AI; quản trị; trách nhiệm giải trình.

________________________________________

1. INTRODUCTION

1. MỞ ĐẦU

Criminal procedure should be understood as a system of controlled legal decision-making rather than merely a procedural pathway from investigation to judgment.

Tố tụng hình sự cần được nhìn nhận như một hệ thống ra quyết định pháp lý có kiểm soát, thay vì chỉ là một con đường thủ tục từ điều tra đến phán quyết.

Its legitimacy depends simultaneously on factual accuracy, legality of evidence, procedural fairness, institutional competence and protection of fundamental rights.

Tính chính danh của hệ thống phụ thuộc đồng thời vào độ chính xác của sự kiện, tính hợp pháp của chứng cứ, sự công bằng tố tụng, năng lực thể chế và việc bảo vệ các quyền cơ bản.

Vietnam’s Criminal Procedure Code No. 101/2015/QH13 provides the central procedural framework for receiving and resolving information concerning offences, instituting criminal cases, investigating, prosecuting and adjudicating criminal cases, together with defined rights and obligations of participants in criminal proceedings.

Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 là nền tảng trung tâm điều chỉnh việc tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và quyền, nghĩa vụ của các chủ thể tham gia tố tụng.

However, contemporary analysis must read the 2015 Code together with subsequent amendments, particularly Law No. 99/2025/QH15, effective from 1 July 2025.

Tuy nhiên, nghiên cứu hiện nay phải đọc Bộ luật năm 2015 trong mối liên hệ với các sửa đổi sau đó, đặc biệt là Luật số 99/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025.

Accordingly, this article does not treat the 2015 Code as a frozen legal instrument; it treats it as part of an evolving procedural system.

Vì vậy, bài viết không xem Bộ luật năm 2015 như một văn bản pháp luật bất biến mà xem đó là một bộ phận của một hệ thống tố tụng đang tiếp tục phát triển.
________________________________________

2. THE FOUR STRATEGIC PERSPECTIVES

2. BỐN GÓC NHÌN CHIẾN LƯỢC

2.1. THE ACCUSED: FROM ALLEGATION TO PROOF

2.1. NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI: TỪ CÁO BUỘC ĐẾN CHỨNG MINH

An accused person must distinguish between being suspected or charged and being legally established as guilty.

Người bị buộc tội phải phân biệt giữa việc bị nghi ngờ hoặc bị buộc tội với việc bị xác định có tội theo pháp luật.

A criminal allegation is a procedural assertion; guilt is a legal conclusion that must be established through the applicable evidentiary and adjudicative process.

Cáo buộc hình sự là một khẳng định trong tố tụng; còn có tội là một kết luận pháp lý phải được xác lập thông qua quá trình chứng minh và xét xử theo luật định.

The danger of a “legal misconception” therefore operates in two directions: assuming that accusation equals guilt, or assuming that denial alone establishes innocence.

“Ngộ nhận pháp lý” có thể xuất hiện theo hai hướng: coi cáo buộc đồng nghĩa với có tội, hoặc cho rằng chỉ cần phủ nhận là đủ để chứng minh vô tội.

The appropriate defence question is therefore not simply “How do I deny the allegation?” but “What precisely must the prosecution establish, by what lawful evidence, and which constituent element remains unproven?”

Câu hỏi thích hợp của bên bào chữa không chỉ là “Làm thế nào để phủ nhận cáo buộc?” mà phải là “Cơ quan buộc tội phải chứng minh chính xác điều gì, bằng chứng cứ hợp pháp nào, và yếu tố cấu thành nào vẫn chưa được chứng minh?”

This approach is consistent with modern presumption-of-innocence standards, under which the prosecution bears the burden of establishing guilt and doubt should benefit the accused.

Cách tiếp cận này phù hợp với chuẩn mực hiện đại về suy đoán vô tội, theo đó bên công tố mang gánh nặng chứng minh tội trạng và nghi ngờ phải được giải quyết theo hướng bảo vệ người bị buộc tội.

Principle

Nguyên tắc

Not every allegation is true; but not every denial is a legally sufficient defence.

Không phải mọi cáo buộc đều đúng; nhưng cũng không phải mọi sự phủ nhận đều là một chiến lược bào chữa có giá trị pháp lý.
________________________________________

3. DEFENCE COUNSEL: LEGAL STRATEGY, ETHICS AND DISCIPLINE

3. LUẬT SƯ BÀO CHỮA: CHIẾN LƯỢC, ĐẠO ĐỨC VÀ KỶ LUẬT NGHỀ NGHIỆP

Effective defence requires the integration of legal knowledge, evidentiary analysis, procedural strategy and professional ethics.

Bào chữa hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức pháp luật, phân tích chứng cứ, chiến lược tố tụng và đạo đức nghề nghiệp.
The right to defence does not require the public disclosure of every legal argument, witness, evidentiary weakness or litigation strategy.

Quyền bào chữa không đồng nghĩa với việc phải công khai mọi lập luận pháp lý, nhân chứng, điểm yếu chứng cứ hay chiến lược tố tụng.

Premature disclosure may affect witness integrity, evidence preservation, negotiation space, procedural positioning and the client’s legitimate interests.

Việc công khai quá sớm có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của nhân chứng, việc bảo toàn chứng cứ, không gian thương lượng, vị thế tố tụng và lợi ích hợp pháp của thân chủ.

Professional counsel should therefore distinguish between public communication, legal advocacy and the strategic interests of the client.

Luật sư chuyên nghiệp phải phân biệt giữa truyền thông công chúng, hoạt động tranh tụng và lợi ích chiến lược của thân chủ.

The Strategic Question

Câu hỏi chiến lược

Before disclosing a material issue publicly, counsel should ask:

“Does this disclosure strengthen the client’s legal position, or merely increase public attention?”

Trước khi công khai một vấn đề quan trọng, luật sư cần hỏi: “Việc công khai này củng cố vị thế pháp lý của thân chủ hay chỉ làm gia tăng sự chú ý của công chúng?”
________________________________________

4. PROCEDURAL AUTHORITIES: TESTING THE INVESTIGATIVE HYPOTHESIS

4. CƠ QUAN TIẾN HÀNH TỐ TỤNG: KIỂM CHỨNG GIẢ THUYẾT ĐIỀU TRA

The quality of criminal justice depends not only on the final judgment but also on the quality of the evidentiary process that precedes it.

Chất lượng tư pháp hình sự không chỉ phụ thuộc vào phán quyết cuối cùng mà còn phụ thuộc vào chất lượng của quá trình hình thành và kiểm chứng chứng cứ trước đó.

An investigation should not merely accumulate evidence supporting its initial hypothesis; it should also test whether the hypothesis can be falsified.

Điều tra không nên chỉ tích lũy chứng cứ củng cố giả thuyết ban đầu mà còn phải kiểm tra liệu giả thuyết đó có thể bị bác bỏ hay không.

This provides an important safeguard against confirmation bias.
Đây là một cơ chế quan trọng để hạn chế thiên kiến xác nhận.

Verification Question

Câu hỏi kiểm chứng

“If the investigative hypothesis is wrong, what evidence would demonstrate that it is wrong?”

“Nếu giả thuyết điều tra là sai, chứng cứ nào có thể chứng minh rằng nó sai?”

That question converts investigation from confirmation into disciplined verification.

Câu hỏi này chuyển hoạt động điều tra từ việc tìm kiếm sự xác nhận sang một quy trình kiểm chứng có kỷ luật.
________________________________________

5. THE DIGITAL SPHERE: PUBLIC PERCEPTION IS NOT LEGAL PROOF

5. KHÔNG GIAN SỐ: NHẬN THỨC CÔNG CHÚNG KHÔNG PHẢI LÀ CHỨNG CỨ PHÁP LÝ

Digital platforms have transformed the speed at which allegations, images, videos and narratives can influence public perception.

Các nền tảng số đã thay đổi mạnh mẽ tốc độ mà cáo buộc, hình ảnh, video và các câu chuyện có thể tác động đến nhận thức xã hội.

Yet virality does not establish authenticity, relevance, provenance or legal admissibility.

Tính lan truyền không chứng minh được tính xác thực, nguồn gốc, tính liên quan hay giá trị pháp lý của dữ liệu.

A screenshot may be genuine but incomplete; a video may be authentic but decontextualised; metadata may exist but require forensic interpretation.

Một ảnh chụp màn hình có thể là thật nhưng không đầy đủ; một video có thể xác thực nhưng bị tách khỏi bối cảnh; metadata có thể tồn tại nhưng vẫn cần được giám định và diễn giải.

Therefore, public opinion must never become a substitute for judicial proof.

Vì vậy, dư luận không được trở thành sự thay thế cho quá trình chứng minh tư pháp.

Digital Evidence Principle

Nguyên tắc về chứng cứ số

Digital evidence should be evaluated through provenance, acquisition, preservation, integrity, authentication, metadata, chain of custody, forensic examination and adversarial testing.

Chứng cứ số cần được đánh giá thông qua nguồn gốc, phương thức thu thập, bảo toàn, tính toàn vẹn, xác thực, metadata, chuỗi bảo quản, giám định và kiểm chứng tranh tụng.

For AI-generated or AI-assisted evidence, additional questions arise concerning model provenance, input data, system logs, model version, human oversight, reproducibility and the possibility of manipulation.

Đối với chứng cứ do AI tạo ra hoặc hỗ trợ tạo ra, cần đặt thêm các câu hỏi về nguồn gốc mô hình, dữ liệu đầu vào, nhật ký hệ thống, phiên bản mô hình, sự giám sát của con người, khả năng tái lập và nguy cơ thao túng.
________________________________________

6. THE PROOF ARCHITECTURE

6. KIẾN TRÚC CHỨNG MINH

A sophisticated criminal case should be analysed through an evidence-first architecture:

Một vụ án hình sự phức tạp nên được phân tích theo kiến trúc lấy chứng cứ làm trung tâm:

FACTS → LAW → ELEMENTS → EVIDENCE → LEGALITY → PROCEDURE → ATTRIBUTION → CONCLUSION → JUDGMENT

SỰ KIỆN → PHÁP LUẬT → CẤU THÀNH → CHỨNG CỨ → TÍNH HỢP PHÁP → TỐ TỤNG → QUY TRÁCH NHIỆM → KẾT LUẬN → PHÁN QUYẾT

The purpose is to prevent the decision-maker from beginning with a conclusion and working backwards to justify it.

Mục tiêu là ngăn người ra quyết định bắt đầu bằng một kết luận rồi quay ngược lại để tìm lý do biện minh.

Evidence-first reasoning reverses that sequence: facts are identified, legal elements are defined, evidence is mapped to each element, legality is tested, and responsibility is attributed only after the evidentiary architecture is established.

Tư duy evidence-first đảo ngược trình tự đó: xác định sự kiện, xác định yếu tố pháp lý, lập bản đồ chứng cứ cho từng yếu tố, kiểm tra tính hợp pháp và chỉ quy trách nhiệm sau khi kiến trúc chứng minh đã được xác lập.
________________________________________

7. THE FOUR CONSTITUENT ELEMENTS OF AN OFFENCE
7. BỐN YẾU TỐ CẤU THÀNH TỘI PHẠM

Vietnamese criminal-law doctrine traditionally analyses an offence through four constituent dimensions: the protected legal interest, the objective side, the subject and the subjective side.

Lý luận luật hình sự Việt Nam truyền thống phân tích tội phạm theo bốn phương diện: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan.

7.1. Protected Legal Interest

7.1. Khách thể

The protected social relationship or legal interest infringed by the conduct.

Quan hệ xã hội hoặc lợi ích pháp lý được luật hình sự bảo vệ và bị hành vi xâm phạm.

7.2. Objective Side

7.2. Mặt khách quan

The conduct, legally relevant consequences, causal relationship and other objective signs required by the specific offence.
Hành vi, hậu quả pháp lý liên quan, quan hệ nhân quả và các dấu hiệu khách quan khác theo cấu thành tội phạm cụ thể.

7.3. Subject

7.3. Chủ thể

The natural person possessing the legally required capacity, or, where expressly provided by law, a commercial legal entity capable of bearing criminal responsibility.

Cá nhân có năng lực chịu trách nhiệm hình sự theo luật hoặc, trong trường hợp pháp luật quy định, pháp nhân thương mại có thể chịu trách nhiệm hình sự.

7.4. Subjective Side

7.4. Mặt chủ quan

The required form of fault—intent or negligence—and, where relevant, motive or purpose.

Hình thức lỗi theo luật định—cố ý hoặc vô ý—và khi pháp luật yêu cầu, động cơ hoặc mục đích.

Analytical Formula

Công thức phân tích

OBJECT × OBJECTIVE SIDE × SUBJECT × SUBJECTIVE SIDE = LEGAL CONSTITUTION OF THE OFFENCE

KHÁCH THỂ × MẶT KHÁCH QUAN × CHỦ THỂ × MẶT CHỦ QUAN = CẤU THÀNH PHÁP LÝ CỦA TỘI PHẠM

Where a mandatory statutory element is absent, the legal qualification must be reconsidered against the precise offence provision rather than assumed from the general narrative of the case.

Khi thiếu một yếu tố bắt buộc theo luật định, việc định tội phải được xem xét lại theo đúng điều luật cụ thể thay vì suy luận chỉ từ câu chuyện tổng thể của vụ án.
________________________________________

8. CORPORATE CRIMINAL LIABILITY

8. TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN

Corporate criminal liability changes the central question from “Who physically acted?” to a broader inquiry into authority, attribution, benefit, direction, approval and organisational responsibility.

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân làm thay đổi câu hỏi trung tâm từ “Ai trực tiếp thực hiện?” sang một phân tích rộng hơn về thẩm quyền, quy trách nhiệm, lợi ích, chỉ đạo, phê duyệt và trách nhiệm tổ chức.

Vietnam’s Criminal Code recognises criminal responsibility of commercial legal entities under statutory conditions; this responsibility must therefore be analysed through the specific statutory requirements rather than through a generic concept of corporate blame.

Bộ luật Hình sự Việt Nam thừa nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại theo các điều kiện luật định; vì vậy, trách nhiệm này phải được phân tích dựa trên các điều kiện cụ thể của pháp luật chứ không phải một khái niệm chung chung về “lỗi của doanh nghiệp”.

Corporate Attribution Questions

Các câu hỏi về quy trách nhiệm doanh nghiệp

Who made the decision?

Ai ra quyết định?

Who possessed the relevant authority?

Ai có thẩm quyền liên quan?

Who directed, administered or approved the conduct?

Ai chỉ đạo, điều hành hoặc phê duyệt?

Who benefited from the conduct?

Ai được hưởng lợi?

On whose behalf was the conduct performed?

Hành vi được thực hiện nhân danh ai?

What organisational controls existed?

Doanh nghiệp có những cơ chế kiểm soát nào?

Could the internal-control system reasonably have prevented or detected the conduct?

Hệ thống kiểm soát nội bộ có khả năng hợp lý để ngăn chặn hoặc phát hiện hành vi hay không?

Comparative law demonstrates that corporate attribution can take substantially different forms. France attributes corporate criminal responsibility to offences committed on behalf of the legal person by its organs or representatives, while Australia’s federal Criminal Code contains a detailed statutory framework for attributing physical and fault elements to bodies corporate.

Pháp luật so sánh cho thấy quy trách nhiệm pháp nhân có thể được thiết kế rất khác nhau. Pháp quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân đối với hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân bởi cơ quan hoặc người đại diện; trong khi Bộ luật Hình sự Liên bang Australia xây dựng một cơ chế chi tiết để quy các yếu tố hành vi và lỗi cho pháp nhân.

The comparative lesson is that corporate criminal responsibility should be studied together with corporate governance, delegation of authority, internal controls and executive accountability.

Bài học so sánh là trách nhiệm hình sự của pháp nhân cần được nghiên cứu đồng thời với quản trị doanh nghiệp, phân quyền, kiểm soát nội bộ và trách nhiệm của lãnh đạo.
________________________________________
9. COMPARATIVE LEGAL SYSTEMS

9. HỆ THỐNG PHÁP LUẬT SO SÁNH

Dimension / Tiêu chí Vietnam / Việt Nam USA / Hoa Kỳ UK–Commonwealth / Anh–Commonwealth France–EU / Pháp–EU Australia / Australia

Primary sources / Nguồn luật Codified statutes / Luật thành văn, bộ luật

Constitution, statutes, precedent / Hiến pháp, luật, án lệ Statutes + common law + precedent / Luật + common law + án lệ

Codes + national/EU/ECHR standards / Bộ luật + pháp luật quốc gia/EU/ECHR Statutes + common law / Luật thành văn + common law Procedure / Tố tụng

Codified framework with strengthened adversarial elements

/ Khung pháp điển hóa với yếu tố tranh tụng được tăng cường

Predominantly adversarial / Chủ yếu tranh tụng

Adversarial traditions / Truyền thống tranh tụng

Diverse national models / Các mô hình quốc gia đa dạng Adversarial / Tranh tụng
Evidence / Chứng cứ

Statutory evidence framework

/ Khung chứng cứ theo luật

Strong constitutional and evidentiary doctrines

/ Học thuyết hiến định và chứng cứ phát triển mạnh

Disclosure + admissibility + cross-examination /

Công bố chứng cứ + tính chấp nhận + thẩm vấn chéo

Judicial examination + procedural safeguards /

Thẩm tra tư pháp + bảo đảm tố tụng

Statutory + common-law principles / Luật thành văn + nguyên tắc common law

Corporate liability

/ Trách nhiệm pháp nhân

Commercial legal entities under statutory conditions

/ Pháp nhân thương mại theo điều kiện luật định

Broad attribution doctrines, varying by jurisdiction / Cơ chế quy trách nhiệm rộng, tùy thẩm quyền Varies by jurisdiction and offence / Khác nhau theo quốc gia và tội danh Varies across Member States / Khác nhau giữa các quốc gia thành viên

Detailed statutory attribution framework / Cơ chế quy trách nhiệm luật định chi tiết

Precedent / Án lệ

Legally recognised but distinct from common-law precedent

/ Được pháp luật thừa nhận nhưng khác với tiền lệ common law Central / Có vai trò trung tâm Central

/ Có vai trò trung tâm

Varies by jurisdiction / Khác nhau theo hệ thống Strong / Mạnh

Capital punishment / Tử hình Retained but narrowed by 2025 reforms /

Còn tồn tại nhưng phạm vi được thu hẹp sau cải cách 2025

Retained in federal law and some states / Còn tồn tại ở liên bang và một số bang

Abolished in the UK / Đã bãi bỏ tại Anh Abolished in EU Member States / Bãi bỏ tại các quốc gia thành viên EU

Abolished / Đã bãi bỏ

The table should not be interpreted as establishing a single “Western model” against a “Vietnamese model.” Each jurisdiction contains internal variation, institutional history and different constitutional assumptions.

Bảng trên không nên được hiểu theo kiểu tồn tại một “mô hình phương Tây” đối lập với một “mô hình Việt Nam”. Mỗi hệ thống đều có sự đa dạng nội tại, lịch sử thể chế và các giả định hiến định khác nhau.
________________________________________

10. VIETNAM AND COMMON-LAW JURISDICTIONS

10. VIỆT NAM VÀ CÁC HỆ THỐNG COMMON LAW

Common-law criminal justice places particularly strong emphasis on adversarial testing, cross-examination, disclosure, precedent and the institutional neutrality of the adjudicator.

Các hệ thống hình sự common law đặc biệt nhấn mạnh kiểm chứng tranh tụng, thẩm vấn chéo, công bố chứng cứ, án lệ và tính trung lập thể chế của người xét xử.

Vietnam has strengthened the role of adversarial participation while retaining a predominantly codified legal framework.

Việt Nam đã tăng cường vai trò của tranh tụng nhưng vẫn duy trì nền tảng pháp luật thành văn và cấu trúc tố tụng riêng.

The comparative research question is therefore not whether Vietnam should “copy” common law, but which procedural safeguards can be adapted without undermining Vietnam’s constitutional and statutory architecture.

Vấn đề nghiên cứu so sánh không phải là Việt Nam có nên “sao chép” common law hay không, mà là những cơ chế bảo đảm tố tụng nào có thể được tiếp thu mà không làm suy yếu cấu trúc hiến định và luật định của Việt Nam.
________________________________________

11. VIETNAM AND CANADA

11. VIỆT NAM VÀ CANADA

Canada is particularly valuable for comparative research because criminal procedure operates within a constitutional rights framework under the Canadian Charter of Rights and Freedoms.
Canada có giá trị đặc biệt đối với nghiên cứu so sánh vì tố tụng hình sự vận hành trong khuôn khổ quyền hiến định của Canadian Charter of Rights and Freedoms.

The relevant research issue is not simply exclusion of evidence, but the broader relationship between investigative power, constitutional rights, judicial remedies and public confidence in justice.

Vấn đề nghiên cứu không chỉ là “loại trừ chứng cứ” mà rộng hơn là mối quan hệ giữa quyền lực điều tra, quyền hiến định, biện pháp khắc phục của tòa án và niềm tin công chúng vào tư pháp.

The Vietnamese comparative question can therefore be framed as follows: how can procedural safeguards become sufficiently effective to deter unlawful conduct while preserving legitimate fact-finding?

Câu hỏi so sánh đối với Việt Nam có thể được đặt ra như sau: làm thế nào để cơ chế bảo đảm tố tụng đủ hiệu quả để ngăn ngừa hành vi trái pháp luật nhưng vẫn bảo đảm mục tiêu xác định sự thật?
________________________________________

12. VIETNAM AND FRANCE

12. VIỆT NAM VÀ PHÁP

France provides a particularly relevant comparator because of its strong codified legal tradition and continental procedural heritage.

Pháp là đối tượng so sánh đặc biệt phù hợp do có truyền thống pháp luật thành văn mạnh và nền tảng tố tụng lục địa.

At the same time, French criminal procedure has its own institutional architecture, including historically significant judicial-investigation mechanisms, meaning that “civil law” should not be treated as a single procedural model.

Đồng thời, tố tụng hình sự Pháp có kiến trúc thể chế riêng, bao gồm những cơ chế điều tra tư pháp có ý nghĩa lịch sử, vì vậy không nên đồng nhất “civil law” với một mô hình tố tụng duy nhất.

French law also demonstrates that corporate and individual criminal responsibility can coexist under statutory conditions.

Pháp luật Pháp cũng cho thấy trách nhiệm hình sự của pháp nhân và cá nhân có thể cùng tồn tại theo các điều kiện luật định.
________________________________________

13. VIETNAM AND THE UNITED STATES

13. VIỆT NAM VÀ HOA KỲ

The United States provides an important comparative laboratory for adversarial criminal procedure, constitutional safeguards, jury adjudication, plea negotiations, evidentiary doctrines and corporate criminal liability.

Hoa Kỳ cung cấp một mô hình so sánh quan trọng về tố tụng tranh tụng, bảo đảm hiến định, xét xử bởi bồi thẩm đoàn, thương lượng nhận tội, học thuyết chứng cứ và trách nhiệm hình sự doanh nghiệp.

The critical difference is institutional rather than merely procedural: authority is distributed among law enforcement, prosecutors, defence counsel, judges and, where applicable, juries in a distinctive constitutional structure.

Khác biệt quan trọng mang tính thể chế chứ không chỉ mang tính kỹ thuật tố tụng: quyền lực được phân bổ giữa cơ quan thực thi pháp luật, công tố, luật sư bào chữa, thẩm phán và trong những vụ án thích hợp là bồi thẩm đoàn theo một cấu trúc hiến định đặc thù.

For Vietnam, the most productive comparative exercise is therefore to examine the underlying allocation of authority, incentives and safeguards rather than simply importing individual procedural techniques.

Đối với Việt Nam, nghiên cứu so sánh hiệu quả nhất là xem xét cấu trúc phân bổ quyền lực, động cơ và cơ chế kiểm soát thay vì đơn giản nhập khẩu từng kỹ thuật tố tụng riêng lẻ.
________________________________________

14. VIETNAM AND CHINA

14. VIỆT NAM VÀ TRUNG QUỐC

Vietnam and China share certain historical and institutional characteristics associated with socialist legal traditions, but their contemporary criminal-law and procedural systems should not be treated as identical.

Việt Nam và Trung Quốc có một số đặc điểm lịch sử và thể chế liên quan đến truyền thống pháp luật xã hội chủ nghĩa, nhưng hệ thống hình sự và tố tụng hiện đại của hai nước không nên được xem là đồng nhất.

China’s “unit crime” framework and Vietnam’s commercial-legal-entity model represent different statutory architectures of organisational criminal responsibility.

Cơ chế “unit crime” của Trung Quốc và mô hình trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại tại Việt Nam là những kiến trúc pháp luật khác nhau về trách nhiệm hình sự của tổ chức.

This comparison is particularly relevant for economic crime, corruption, environmental crime, technology-related crime and transnational criminality.

So sánh này đặc biệt có ý nghĩa đối với tội phạm kinh tế, tham nhũng, tội phạm môi trường, tội phạm công nghệ và tội phạm xuyên quốc gia.
________________________________________

15. THE DIGITAL AND AI CRIMINAL-PROCEDURE ERA

15. KỶ NGUYÊN TỐ TỤNG HÌNH SỰ SỐ VÀ AI

The evidentiary environment of criminal justice is expanding from physical documents and testimony toward mobile-device data, cloud systems, CCTV, metadata, blockchain records, algorithmic systems and AI-generated material.

Môi trường chứng cứ của tư pháp hình sự đang mở rộng từ tài liệu vật lý và lời khai sang dữ liệu thiết bị di động, hệ thống đám mây, CCTV, metadata, blockchain, hệ thống thuật toán và dữ liệu do AI tạo ra.

Digital Evidence Verification Chain

Chuỗi kiểm chứng chứng cứ số

DATA SOURCE → ACQUISITION → PRESERVATION → AUTHENTICATION → METADATA → CHAIN OF CUSTODY → FORENSIC EXAMINATION → CHALLENGE → JUDICIAL ASSESSMENT

NGUỒN DỮ LIỆU → THU THẬP → BẢO TOÀN → XÁC THỰC → METADATA → CHUỖI BẢO QUẢN → GIÁM ĐỊNH → KIỂM CHỨNG → ĐÁNH GIÁ TƯ PHÁP

The emergence of AI raises a further epistemic problem: a technically sophisticated output is not necessarily a legally reliable proof.

Sự xuất hiện của AI tạo ra một vấn đề nhận thức luận mới: một kết quả có tính kỹ thuật cao không đương nhiên là một chứng cứ có độ tin cậy pháp lý.

A court or counsel may need to ask: Who generated the data? With which model? Using which input? Under which version? With what human intervention? Can the result be reproduced? Can the system log be independently examined?

Tòa án hoặc luật sư có thể cần hỏi: Ai tạo dữ liệu? Bằng mô hình nào? Sử dụng dữ liệu đầu vào nào? Phiên bản nào? Có sự can thiệp nào của con người? Kết quả có thể tái lập không? Nhật ký hệ thống có thể được kiểm tra độc lập không?
________________________________________

16. EIGHT STRATEGIC PILLARS FOR CRIMINAL LAWYERS

16. TÁM TRỤ CỘT CHIẾN LƯỢC CHO LUẬT SƯ HÌNH SỰ

PILLAR 1 — LEGALITY

TRỤ CỘT 1 — TÍNH HỢP PHÁP

Every material procedural decision must be grounded in applicable law and exercised by the competent authority.

Mọi quyết định tố tụng quan trọng phải có căn cứ pháp luật và được thực hiện bởi chủ thể có thẩm quyền.

PILLAR 2 — ELEMENTS

TRỤ CỘT 2 — CẤU THÀNH

Analyse each constituent element independently.
Phân tích độc lập từng yếu tố cấu thành tội phạm.

PILLAR 3 — EVIDENCE

TRỤ CỘT 3 — CHỨNG CỨ

Every material allegation must be mapped to evidence capable of proving or disproving it.

Mọi cáo buộc trọng yếu phải được đối chiếu với chứng cứ có khả năng chứng minh hoặc bác bỏ.

PILLAR 4 — ATTRIBUTION

TRỤ CỘT 4 — QUY TRÁCH NHIỆM

Identify who acted, authorised, directed, approved, controlled or benefited.

Xác định ai thực hiện, cho phép, chỉ đạo, phê duyệt, kiểm soát hoặc hưởng lợi.

PILLAR 5 — PROCEDURAL INTEGRITY

TRỤ CỘT 5 — LIÊM CHÍNH TỐ TỤNG

Test the legality and integrity of the process by which evidence was obtained and used.

Kiểm tra tính hợp pháp và toàn vẹn của quá trình thu thập và sử dụng chứng cứ.

PILLAR 6 — DIGITAL FORENSICS

TRỤ CỘT 6 — GIÁM ĐỊNH SỐ

Establish provenance, integrity, authenticity and chain of custody.

Xác lập nguồn gốc, tính toàn vẹn, tính xác thực và chuỗi bảo quản.

PILLAR 7 — CORPORATE GOVERNANCE

TRỤ CỘT 7 — QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP

Connect criminal conduct with governance structures, delegation, internal controls and executive decisions.

Liên kết hành vi có dấu hiệu tội phạm với cấu trúc quản trị, phân quyền, kiểm soát nội bộ và quyết định của lãnh đạo.

PILLAR 8 — INTERNATIONAL COOPERATION

TRỤ CỘT 8 — HỢP TÁC QUỐC TẾ

Analyse jurisdiction, mutual legal assistance, extradition, cross-border evidence and conflicts of law.

Phân tích thẩm quyền, tương trợ tư pháp, dẫn độ, chứng cứ xuyên biên giới và xung đột pháp luật.
________________________________________

17. THE DECISION-PROOF FRAMEWORK

17. KHUNG “DECISION-PROOF”

A high-quality criminal case should be capable of answering nine questions:

Một hồ sơ hình sự chất lượng cao phải có khả năng trả lời chín câu hỏi:

FACTS → LAW → ELEMENTS → EVIDENCE → PROCEDURE → AUTHORITY → ATTRIBUTION → RISK → REMEDY

SỰ KIỆN → PHÁP LUẬT → CẤU THÀNH → CHỨNG CỨ → TỐ TỤNG → THẨM QUYỀN → QUY TRÁCH NHIỆM → RỦI RO → BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC

1. What actually happened?

1. Thực tế điều gì đã xảy ra?

2. What legal rule applies?

2. Quy phạm pháp luật nào được áp dụng?

3. What must legally be proved?

3. Về pháp lý phải chứng minh điều gì?

4. What evidence proves each element?

4. Chứng cứ nào chứng minh từng yếu tố?

5. Was the evidence lawfully obtained and preserved?

5. Chứng cứ có được thu thập và bảo quản hợp pháp hay không?

6. Who had authority to act or decide?

6. Ai có thẩm quyền hành động hoặc quyết định?

7. To whom can responsibility legally be attributed?

7. Trách nhiệm pháp lý có thể quy thuộc cho ai?

8. What risks of error, bias or procedural violation remain?

8. Còn những rủi ro nào về sai sót, thiên kiến hoặc vi phạm tố tụng?

9. What lawful remedy is available?

9. Biện pháp khắc phục hợp pháp nào có thể được áp dụng?

Central Research Question

Câu hỏi nghiên cứu trung tâm

“What can the procedural authorities establish through lawful evidence—and what remains unproven?”

“Cơ quan tiến hành tố tụng có thể chứng minh điều gì bằng chứng cứ hợp pháp — và điều gì vẫn chưa được chứng minh?”
________________________________________

18. A RESEARCH AGENDA FOR INTERNATIONAL SCHOLARS

18. CHƯƠNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CHO HỌC GIẢ QUỐC TẾ

Future comparative research should move beyond descriptive comparison toward measurable institutional analysis.

Nghiên cứu so sánh trong tương lai cần vượt khỏi mô tả khác biệt để hướng tới phân tích thể chế có thể đo lường.

Priority research streams include:

Các hướng nghiên cứu ưu tiên bao gồm:

1. Adversarial participation within Vietnam’s codified procedural model.

1. Tranh tụng trong mô hình tố tụng pháp điển hóa của Việt Nam.

2. Corporate criminal responsibility and organisational attribution.

2. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân và quy trách nhiệm tổ chức.

3. Digital evidence and forensic reliability.

3. Chứng cứ số và độ tin cậy giám định.

4. AI-assisted evidence and algorithmic accountability.

4. Chứng cứ có sự hỗ trợ của AI và trách nhiệm giải trình thuật toán.

5. Executive and board-level criminal attribution.

5. Quy trách nhiệm hình sự đối với lãnh đạo và hội đồng quản trị.

6. Death-penalty reform and proportionality of punishment.

6. Cải cách hình phạt tử hình và nguyên tắc tương xứng hình phạt.
7. Economic crime, corruption and asset recovery.

7. Tội phạm kinh tế, tham nhũng và thu hồi tài sản.

8. Procedural safeguards and remedies for unlawful conduct.

8. Bảo đảm tố tụng và biện pháp khắc phục đối với hành vi trái pháp luật.

9. Cross-border evidence and mutual legal assistance.

9. Chứng cứ xuyên biên giới và tương trợ tư pháp.

10. Comparative criminal justice across Vietnam, the United States, United Kingdom, France, Canada, Australia and China.

10. Tư pháp hình sự so sánh giữa Việt Nam, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Pháp, Canada, Australia và Trung Quốc.
________________________________________

19. THE 2025 REFORM CONTEXT

19. BỐI CẢNH CẢI CÁCH PHÁP LUẬT NĂM 2025

A contemporary scholarly article on Vietnamese criminal justice should expressly acknowledge the 2025 legislative amendments rather than presenting the 2015 framework as unchanged.

Một bài nghiên cứu hiện đại về tư pháp hình sự Việt Nam cần ghi nhận rõ các sửa đổi pháp luật năm 2025 thay vì trình bày khuôn khổ năm 2015 như thể không có thay đổi.

Law No. 99/2025/QH15 amended the Criminal Procedure Code and entered into force on 1 July 2025.

Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025.

Law No. 86/2025/QH15 amended the Criminal Code and also entered into force on 1 July 2025.

Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự và cũng có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025.

This matters methodologically: comparative criminal-law scholarship must distinguish the original 2015 provisions from the law currently in force.

Điều này có ý nghĩa về phương pháp nghiên cứu: luật hình sự so sánh phải phân biệt rõ quy định nguyên thủy năm 2015 với pháp luật đang có hiệu lực.
________________________________________

20. CONCLUSION

20. KẾT LUẬN

The modern landscape of criminal procedure cannot be reduced to the linear sequence of investigation, prosecution and trial.

Bức tranh tố tụng hình sự hiện đại không thể được giản lược thành một đường thẳng “điều tra → truy tố → xét xử”.

It is an institutional system for testing state power, individual responsibility, organisational responsibility and evidentiary claims under legally controlled procedures.

Đó là một hệ thống thể chế nhằm kiểm chứng quyền lực nhà nước, trách nhiệm cá nhân, trách nhiệm tổ chức và các tuyên bố về chứng cứ trong một quy trình pháp lý có kiểm soát.

For the defence lawyer, the central task is therefore not simply to ask “Whom do I defend?” but “What must be proved, by whom, through what evidence, under what procedure, and with what legal consequence?”

Đối với luật sư bào chữa, câu hỏi trung tâm không chỉ là “Tôi bảo vệ ai?” mà là “Điều gì phải được chứng minh, ai phải chứng minh, bằng chứng cứ nào, theo thủ tục nào và dẫn đến hệ quả pháp lý nào?”

For investigators and prosecutors, the corresponding question is whether the evidentiary theory remains reliable when subjected to serious challenge.

Đối với điều tra viên và kiểm sát viên, câu hỏi tương ứng là liệu giả thuyết chứng minh có còn đáng tin cậy khi chịu sự phản biện nghiêm túc hay không.

For judges, the institutional responsibility is to transform contested evidence and legal argument into a reasoned and lawful Document.

Đối với thẩm phán, trách nhiệm thể chế là chuyển hóa chứng cứ và lập luận pháp lý đang tranh chấp thành một phán quyết có căn cứ và hợp pháp.

For corporations and their leaders, the emerging question is whether governance, authority, internal controls and decision-making systems can withstand criminal-law scrutiny.

Đối với doanh nghiệp và lãnh đạo doanh nghiệp, câu hỏi ngày càng quan trọng là liệu hệ thống quản trị, thẩm quyền, kiểm soát nội bộ và ra quyết định có thể đứng vững trước sự kiểm tra của pháp luật hình sự hay không.
________________________________________

CAPTAIN’s WORDS – HHLaw CRO-Equity Partnerships

TRUTH × LAW × EVIDENCE × PROCEDURE × GOVERNANCE × ACCOUNTABILITY = TRUSTED CRIMINAL JUSTICE

SỰ THẬT × PHÁP LUẬT × CHỨNG CỨ × TỐ TỤNG × QUẢN TRỊ × TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH = TƯ PHÁP HÌNH SỰ ĐÁNG TIN CẬY

Power may initiate a criminal process; only lawful proof, fair procedure and accountable adjudication can make its outcome legitimate and sustainable.

Quyền lực có thể khởi động một quá trình hình sự; nhưng chỉ chứng minh hợp pháp, thủ tục công bằng và phán quyết có trách nhiệm giải trình mới có thể tạo nên tính chính danh và bền vững của kết quả.
________________________________________

SELECTED REFERENCES :TÀI LIỆU THAM KHẢO CHỌN LỌC

European Parliament and Council (2016) Directive (EU) 2016/343 on the strengthening of certain aspects of the presumption of innocence and the right to be present at the trial in criminal proceedings. Official Journal of the European Union, L65, 11 March 2016, pp. 1–11.

Nghị viện và Hội đồng châu Âu (2016), Chỉ thị EU 2016/343 về tăng cường một số khía cạnh của nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền có mặt tại phiên tòa trong tố tụng hình sự. Công báo Liên minh châu Âu, L65, ngày 11/3/2016, tr. 1–11.

France (2026) Code pénal, Article 121-2, current version. Légifrance.

Pháp (2026), Bộ luật Hình sự, Điều 121-2, phiên bản hiện hành. Légifrance.

Australia (2025) Criminal Code Act 1995, Part 2.5—Corporate Criminal Responsibility. Federal Register of Legislation.

Australia (2025), Criminal Code Act 1995, Phần 2.5—Trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Federal Register of Legislation.

National Assembly of Vietnam (2015) Criminal Procedure Code, Law No. 101/2015/QH13. Hanoi: National Assembly.

Quốc hội Việt Nam (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật số 101/2015/QH13. Hà Nội: Quốc hội.

National Assembly of Vietnam (2025a) Law No. 99/2025/QH15 amending and supplementing a number of provisions of the Criminal Procedure Code. Effective 1 July 2025.

Quốc hội Việt Nam (2025a), Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự. Có hiệu lực từ ngày 1/7/2025.

National Assembly of Vietnam (2025b) Law No. 86/2025/QH15 amending and supplementing a number of provisions of the Criminal Code. Effective 1 July 2025.

Quốc hội Việt Nam (2025b), Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự. Có hiệu lực từ ngày 1/7/2025.
________________________________________

ABOUT THE AUTHOR

VỀ TÁC GIẢ

Managing Partner Hoàng Văn Hướng – Lead Lawyer Hoàng Hưng Law Firm &

Verified by: Global Equity Partner Director, General Counsel & Chief Risk Officer (CRO)

[email protected]; 45 Joffre, Mowbray, Tas 7248, Australia.

Comparative Criminal Justice | Risk Governance | Corporate Accountability

Chủ đề: Tư pháp hình sự so sánh | Quản trị rủi ro | Trách nhiệm giải trình doanh nghiệp

Research note: This article is intended for academic research, comparative legal analysis and professional discussion. It does not constitute case-specific legal advice. The application of any legal rule to a particular matter requires examination of the facts, evidence, procedural history and legislation in force at the relevant time.

Ghi chú nghiên cứu: Bài viết phục vụ mục đích nghiên cứu học thuật, phân tích pháp luật so sánh và thảo luận chuyên môn; không cấu thành tư vấn pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Việc áp dụng quy định pháp luật vào một vụ án cụ thể đòi hỏi phải xem xét hồ sơ, sự kiện, chứng cứ, lịch sử tố tụng và văn bản pháp luật có hiệu lực tại thời điểm liên quan.

================================

Please visit our websites for details: www.hoanghunglaw.com OR www.hoanghunglaw.vn

SSS Standards Systems Skills

Address

45 Joffre, Mowbray, Tas, & L81, VCP, 720A Dien Bien Phu, Thanh My Tay Ward
Ho Chi Minh City
7248

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when QTRR Quản Trị Rủi Ro HP 5247 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to QTRR Quản Trị Rủi Ro HP 5247:

Shortcuts

Share