Ls Lê Văn Thuyết

Ls Lê Văn Thuyết Công ty Luật DKI & Cộng sự
Luật sư - Giám đốc
📞 078 768 6713

LUẬT HÒA GIẢI CƠ SỞ: CẦN MỘT “LẰN RANH ĐỎ” ĐỂ BẢO VỆ NGƯỜI YẾU THẾHòa giải ở cơ sở là một cơ chế quan trọng để giải quyế...
11/08/2026

LUẬT HÒA GIẢI CƠ SỞ: CẦN MỘT “LẰN RANH ĐỎ” ĐỂ BẢO VỆ NGƯỜI YẾU THẾ

Hòa giải ở cơ sở là một cơ chế quan trọng để giải quyết những mâu thuẫn phát sinh trong đời sống cộng đồng. Một cuộc tranh chấp nhỏ giữa hàng xóm, bất đồng trong sinh hoạt, những va chạm trong quan hệ dân sự nếu được tháo gỡ bằng đối thoại có thể giúp các bên tránh được kiện tụng kéo dài, đồng thời giữ gìn tình cảm và quan hệ vốn có. Tuy nhiên, cũng chính vì đề cao sự mềm dẻo, dung hòa mà hòa giải chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt đúng giới hạn. Có những vụ việc không thể và không nên giải quyết bằng tư duy “dĩ hòa vi quý”, bởi khi đó, hòa giải có thể vô tình trở thành áp lực buộc người yếu thế phải tiếp tục nhượng bộ.

Tại phiên thảo luận về dự án Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi) sáng 10/8, vấn đề này được đặt ra khá rõ khi đại biểu Lưu Thị Thúy Hằng đề nghị xác lập một “lằn ranh đỏ” trong hoạt động hòa giải, đặc biệt đối với các vụ việc bạo lực gia đình, xâm hại trẻ em và mua bán người. Đây là đề xuất đáng lưu ý bởi trong thực tế, không phải lúc nào việc đưa các bên ngồi lại với nhau cũng tạo ra một kết quả công bằng. Trong nhiều trường hợp, một bên đang ở vị thế yếu hơn về thể chất, kinh tế, tâm lý hoặc khả năng tự bảo vệ, trong khi bên còn lại lại chính là người có hành vi bạo lực hoặc xâm hại. Nếu vẫn tiếp cận vụ việc theo cách “hai bên cùng ngồi xuống để thỏa thuận”, rất dễ biến sự chênh lệch về vị thế thành sự bất bình đẳng ngay trong quá trình hòa giải.

Điểm đáng chú ý là dự thảo luật hiện quy định không hòa giải đối với vi phạm pháp luật bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc xử lý vi phạm hành chính, đồng thời quy định hòa giải không thay thế biện pháp xử lý vi phạm hành chính hoặc xử lý hình sự. Về nguyên tắc, hai quy định này nhằm khẳng định rằng hòa giải không được sử dụng để né tránh trách nhiệm pháp lý. Tuy nhiên, nếu quy định chưa đủ cụ thể thì trong thực tiễn vẫn có thể phát sinh cách hiểu khác nhau, nhất là tại cấp cơ sở, nơi người thực hiện hòa giải thường phải xử lý rất nhiều loại mâu thuẫn với tính chất và mức độ nghiêm trọng khác nhau.

Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là quy định “không hòa giải” đối với những trường hợp nhất định, mà còn phải làm rõ cơ chế nhận diện và xử lý khi vụ việc có dấu hiệu vượt khỏi phạm vi của hòa giải ở cơ sở. Đối với bạo lực gia đình, xâm hại trẻ em, mua bán người hoặc những hành vi có dấu hiệu tội phạm, ưu tiên hàng đầu phải là bảo vệ nạn nhân, ngăn chặn nguy cơ tiếp tục bị xâm hại và thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định pháp luật. Không thể lấy lý do “giữ gìn tình cảm gia đình”, “giữ tình làng nghĩa xóm” hay “không muốn chuyện bé xé ra to” để trì hoãn những biện pháp cần thiết nhằm bảo vệ người bị hại.

Một cuộc hòa giải chỉ có ý nghĩa khi sự tự nguyện của các bên là có thật. Nếu một người tham gia hòa giải trong tâm thế sợ hãi, bị phụ thuộc hoặc chịu sức ép từ người có vị thế mạnh hơn thì rất khó nói rằng kết quả đạt được phản ánh đúng ý chí tự nguyện. Đặc biệt, đối với trẻ em hoặc người bị bạo lực, việc yêu cầu họ đối thoại trực tiếp với người có hành vi xâm hại cần được cân nhắc hết sức thận trọng. Khi đó, câu hỏi đặt ra không còn là “hai bên có thể thỏa thuận với nhau hay không”, mà trước hết phải là “người yếu thế có đang thực sự được an toàn và có khả năng tự do đưa ra quyết định hay không”.

Cùng với việc xác định giới hạn của hòa giải, quy định về người được mời tham gia hòa giải cũng cần được thiết kế chặt chẽ. Một người có uy tín trong cộng đồng chưa chắc đã là người phù hợp để tham gia mọi vụ việc. Người được mời cần bảo đảm tính độc lập, khách quan và không có xung đột lợi ích với các bên. Nếu người tham gia hòa giải có quan hệ thân thích, lợi ích kinh tế hoặc sự phụ thuộc nhất định vào một bên thì nguy cơ kết quả hòa giải bị chi phối là hoàn toàn có thể xảy ra. Đối với những địa bàn có đặc thù về dân tộc, văn hóa và cộng đồng, việc lựa chọn hòa giải viên am hiểu phong tục, tập quán là cần thiết, nhưng sự phù hợp về cộng đồng cũng phải đi cùng với yêu cầu thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.

Đối với hòa giải trực tuyến, việc mở rộng hình thức này là phù hợp với xu hướng chuyển đổi số và có thể tạo thêm một phương thức thuận tiện cho người dân. Tuy nhiên, thuận tiện không đồng nghĩa với đơn giản hóa các yêu cầu bảo đảm quyền lợi. Hòa giải trực tuyến vẫn phải bảo đảm xác định đúng người tham gia, sự tự nguyện, khả năng trình bày đầy đủ ý kiến, bảo mật thông tin và đặc biệt là sự bình đẳng giữa các bên. Bởi đặc thù của hòa giải ở cơ sở không chỉ là giải quyết một tranh chấp cụ thể mà trong nhiều trường hợp còn nhằm duy trì một mối quan hệ lâu dài giữa các bên. Chính vì vậy, pháp luật cần khuyến khích đối thoại, nhưng không thể đặt mục tiêu “giữ được quan hệ” cao hơn mục tiêu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị xâm hại.

Suy cho cùng, giá trị của hòa giải không nằm ở việc làm cho mọi tranh chấp “êm chuyện” càng nhanh càng tốt. Một cuộc hòa giải đúng nghĩa phải giúp các bên giải quyết mâu thuẫn trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng, khách quan và tôn trọng pháp luật. Với những vụ việc mà một bên đang bị bạo lực, xâm hại hoặc ở trong tình trạng đặc biệt yếu thế, điều cần thiết trước tiên không phải là khuyên họ “bỏ qua”, mà là bảo đảm họ được bảo vệ.

Hòa giải để hóa giải mâu thuẫn, không phải để xóa bỏ trách nhiệm. Hòa giải để giữ gìn quan hệ, nhưng không thể đánh đổi bằng sự an toàn và quyền lợi của người yếu thế. Đó mới là giới hạn mà pháp luật cần xác lập thật rõ.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ










BẢO MẬT THÔNG TIN THẨM PHÁN: RANH GIỚI GIỮA AN TOÀN VÀ MINH BẠCHViệc xây dựng cơ chế bảo vệ thẩm phán trong những vụ án ...
10/08/2026

BẢO MẬT THÔNG TIN THẨM PHÁN: RANH GIỚI GIỮA AN TOÀN VÀ MINH BẠCH

Việc xây dựng cơ chế bảo vệ thẩm phán trong những vụ án có mức độ nguy hiểm đặc biệt là vấn đề cần được quan tâm. Đối với các vụ án ma túy quy mô lớn, tội phạm có tổ chức, khủng bố, tham nhũng hoặc những vụ án có sự tham gia của các đối tượng có tiềm lực tài chính, quan hệ xã hội và khả năng gây sức ép, nguy cơ thẩm phán và gia đình bị đe dọa là điều không thể xem nhẹ.

Muốn bảo đảm thẩm phán có thể độc lập đưa ra phán quyết thì trước hết phải bảo đảm sự an toàn cho họ. Không thể kỳ vọng một người thực hiện quyền xét xử hoàn toàn khách quan, độc lập nếu bản thân hoặc người thân luôn phải đối mặt với nguy cơ bị theo dõi, đe dọa hay gây áp lực.

Do đó, đề xuất xây dựng cơ chế bảo vệ đặc biệt đối với thẩm phán khi giải quyết những vụ án có nguy cơ cao là hướng đi có cơ sở. Tuy nhiên, việc bảo mật danh tính thẩm phán lại cần được cân nhắc ở một góc độ khác.

Cần phân biệt rõ giữa thông tin đời tư và danh tính công vụ của thẩm phán.

Địa chỉ nơi ở, số điện thoại cá nhân, thông tin về vợ hoặc chồng, con cái, cha mẹ, nơi học tập của con, tài sản, lịch trình sinh hoạt... là những dữ liệu có thể bị lợi dụng để đe dọa hoặc gây sức ép. Những thông tin này hoàn toàn có thể được hạn chế tiếp cận trong các trường hợp cần thiết.

Nhưng khi thực hiện nhiệm vụ xét xử, thẩm phán không còn chỉ xuất hiện với tư cách một cá nhân trong đời sống xã hội. Họ đang thực hiện quyền lực tư pháp và nhân danh Nhà nước để đưa ra phán quyết ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích và thậm chí cả tự do của một con người.

Vì vậy, câu hỏi đặt ra là: người bị xét xử có quyền biết ai là người đang xét xử mình hay không?

Đây không đơn thuần là vấn đề công khai hay bảo mật thông tin cá nhân. Nó liên quan trực tiếp đến quyền giám sát tính khách quan của hoạt động xét xử.

Pháp luật tố tụng hình sự đặt ra cơ chế thay đổi người tiến hành tố tụng khi có căn cứ cho rằng họ không vô tư hoặc có thể không bảo đảm tính khách quan. Chẳng hạn, việc thẩm phán có quan hệ với người tham gia tố tụng, đã từng tham gia vụ án với tư cách khác hoặc tồn tại những tình tiết có thể ảnh hưởng đến sự vô tư đều có thể trở thành căn cứ cần xem xét.

Nhưng để thực hiện quyền yêu cầu thay đổi thẩm phán, các bên tham gia tố tụng trước hết phải xác định được người đang giữ vai trò xét xử là ai.

Bởi vậy, nếu bảo mật danh tính đến mức hồ sơ vụ án, những người tham gia tố tụng và người có quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng cũng không được biết thì rất dễ phát sinh mâu thuẫn với yêu cầu bảo đảm tính minh bạch và quyền tố tụng của bị cáo.

Giải pháp phù hợp có thể không phải là lựa chọn giữa hai phương án cực đoan: công khai toàn bộ hoặc che giấu hoàn toàn.

Thay vào đó, có thể phân tầng thông tin. Danh tính công vụ của thẩm phán vẫn được xác định rõ trong hồ sơ tố tụng và được cung cấp cho những chủ thể có quyền tham gia, giám sát và yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng. Trong khi đó, những thông tin đời tư có nguy cơ bị sử dụng để đe dọa, trả thù hoặc gây áp lực thì được áp dụng chế độ bảo vệ nghiêm ngặt.

Đối với bản án được công khai trên môi trường mạng, trong trường hợp đặc biệt có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn của thẩm phán, cũng có thể nghiên cứu cơ chế hạn chế một số thông tin nhận diện khi công bố rộng rãi. Tuy nhiên, trong hồ sơ tố tụng chính thức, việc xác định rõ thành viên hội đồng xét xử vẫn là yếu tố cần thiết để bảo đảm trách nhiệm đối với phán quyết.

Một điểm khác cũng cần được tính đến là không nên mặc nhiên áp dụng cơ chế bảo mật chỉ dựa vào tên gọi của vụ án.

Không phải vụ án ma túy, tham nhũng hay tội phạm có tổ chức nào cũng đồng nghĩa với việc thẩm phán chắc chắn đối mặt với nguy hiểm. Ngược lại, một vụ án không thuộc nhóm đặc biệt nghiêm trọng vẫn có thể phát sinh hành vi theo dõi, đe dọa hoặc gây sức ép đối với người tiến hành tố tụng.

Vì vậy, tiêu chí quan trọng nên là mức độ nguy cơ thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào loại tội phạm.

Cơ chế bảo vệ cũng cần có quy trình đánh giá khách quan, xác định rõ cơ quan có thẩm quyền quyết định, phạm vi thông tin được bảo mật, thời hạn áp dụng và điều kiện chấm dứt biện pháp bảo vệ. Khi nguy cơ không còn, việc hạn chế thông tin cũng cần được xem xét lại.

Bảo vệ thẩm phán là cần thiết để bảo đảm sự độc lập của tư pháp. Nhưng sự độc lập ấy cũng phải đi cùng với trách nhiệm và tính minh bạch của người thực hiện quyền xét xử.

Bảo mật thông tin đời tư để bảo vệ thẩm phán là điều cần thiết. Nhưng liệu có nên bảo mật cả danh tính công vụ của họ với những người đang chịu sự xét xử?

Đây có lẽ là ranh giới cần được quy định thật rõ trong cơ chế bảo vệ thẩm phán đối với các vụ án đặc biệt nguy hiểm.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ










KÝ “HỢP ĐỒNG DÂN SỰ” THAY VÌ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG: ĐỔI TÊN HỢP ĐỒNG CÓ “LÁCH” ĐƯỢC LUẬT?Trong thực tế quản trị nhân sự, đặc...
05/08/2026

KÝ “HỢP ĐỒNG DÂN SỰ” THAY VÌ HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG: ĐỔI TÊN HỢP ĐỒNG CÓ “LÁCH” ĐƯỢC LUẬT?

Trong thực tế quản trị nhân sự, đặc biệt tại các cơ sở y tế, giáo dục, đào tạo hoặc những ngành nghề có yêu cầu về chứng chỉ hành nghề, không ít doanh nghiệp lựa chọn ký “Hợp đồng dân sự”, “Thỏa thuận hợp tác” hoặc một loại văn bản khác thay cho hợp đồng lao động với lý do người làm việc chưa có chứng chỉ hành nghề, đang trong thời gian thực hành hoặc đào tạo. Tuy nhiên, việc đặt tên văn bản như thế nào không phải yếu tố quyết định bản chất pháp lý của quan hệ giữa các bên. Một vụ án được xét xử phúc thẩm tại TAND tỉnh Nghệ An là ví dụ đáng lưu ý cho doanh nghiệp khi xây dựng và thực hiện chính sách nhân sự.

Theo nội dung vụ án, ngày 28/9/2019, Công ty Cổ phần Y ký với bà N – người mới tốt nghiệp và chưa có chứng chỉ hành nghề – một văn bản có tên “Hợp đồng dân sự”, thời hạn 25 năm. Trong quá trình thực hiện, bà N làm việc tại bệnh viện thuộc Công ty trong khoảng 18 tháng, được nhận khoản tiền hằng tháng và phải tuân thủ các nội quy, quy chế, chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của Công ty. Sau đó, bà N có đơn xin nghỉ việc để tiếp tục học tập, nâng cao trình độ. Tuy nhiên, Công ty không giải quyết việc chấm dứt quan hệ, không trả lại bản gốc bằng tốt nghiệp và yêu cầu bà N phải bồi thường 300 triệu đồng mới được thôi việc. Tranh chấp phát sinh khi bà N yêu cầu trả lại bằng, giải quyết quyền lợi khi nghỉ việc và bồi thường thiệt hại; phía Công ty cũng có yêu cầu phản tố về khoản tiền đào tạo, chi phí liên quan đến việc thay thế nhân sự.

Điểm đáng chú ý trong phán quyết là Tòa án không căn cứ đơn thuần vào tên gọi “Hợp đồng dân sự” mà xem xét bản chất của thỏa thuận. Theo Điều 15 Bộ luật Lao động 2012 và Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, trường hợp hai bên có thỏa thuận về việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì dù văn bản được đặt tên là gì, quan hệ đó vẫn có thể được xác định là quan hệ lao động. Vì vậy, doanh nghiệp không thể chỉ bằng việc đổi tên hợp đồng từ “Hợp đồng lao động” thành “Hợp đồng dân sự” mà loại bỏ các nghĩa vụ của người sử dụng lao động.

Một vấn đề khác đặc biệt đáng lưu ý là việc doanh nghiệp giữ bản gốc bằng tốt nghiệp của người lao động. Công ty cho rằng việc giao bằng là thỏa thuận tự nguyện nhằm bảo đảm việc thực hiện cam kết giữa hai bên. Tuy nhiên, pháp luật lao động không cho phép người sử dụng lao động giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ của người lao động. Điều 17 Bộ luật Lao động 2019 đã quy định rõ hành vi này thuộc nhóm hành vi bị nghiêm cấm. Do đó, dù người lao động có ký văn bản đồng ý giao bằng thì sự “tự nguyện” đó cũng không làm cho một hành vi bị pháp luật cấm trở thành hợp pháp. Trong vụ án, Tòa án đã buộc Công ty trả lại bằng gốc và thực hiện nghĩa vụ xác nhận thời gian thực hành cho bà N.

Đáng chú ý, yêu cầu buộc người lao động bồi thường 300 triệu đồng cũng không được Tòa án chấp nhận. Đối với chi phí đào tạo, nếu doanh nghiệp muốn yêu cầu người lao động hoàn trả khi nghỉ việc thì cần chứng minh được căn cứ phát sinh nghĩa vụ, thỏa thuận đào tạo và các khoản chi phí thực tế theo quy định tại Điều 62 Bộ luật Lao động 2019. Việc doanh nghiệp trả tiền hằng tháng, bố trí người hướng dẫn hoặc đào tạo nội bộ không mặc nhiên đồng nghĩa với việc toàn bộ khoản tiền đó trở thành “chi phí đào tạo” có thể yêu cầu người lao động hoàn trả.

Từ vụ việc này, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng khi xây dựng hợp đồng và chính sách nhân sự. Không nên kỳ vọng rằng việc thay đổi tên gọi của văn bản có thể loại bỏ bản chất của quan hệ lao động. Đồng thời, những điều khoản do người lao động “tự nguyện” ký kết nhưng trái với quy định bắt buộc của pháp luật vẫn có nguy cơ không được công nhận. Đối với hoạt động đào tạo, doanh nghiệp cần thiết lập hồ sơ, thỏa thuận và chứng từ đầy đủ ngay từ đầu nếu muốn có cơ sở thu hồi chi phí trong trường hợp người lao động chấm dứt quan hệ trước thời hạn.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ










CÀI PHẦN MỀM LẬU TRÊN MỘT MÁY TÍNH, CHỦ SỞ HỮU ĐÒI TIÊU HỦY CẢ MÁY: TÒA PHÚC THẨM NÓI GÌ?Trong các vụ án xâm phạm quyền ...
05/08/2026

CÀI PHẦN MỀM LẬU TRÊN MỘT MÁY TÍNH, CHỦ SỞ HỮU ĐÒI TIÊU HỦY CẢ MÁY: TÒA PHÚC THẨM NÓI GÌ?

Trong các vụ án xâm phạm quyền tác giả đối với chương trình máy tính, nguyên đơn thường yêu cầu bị đơn chấm dứt hành vi vi phạm, bồi thường thiệt hại, xin lỗi, thanh toán chi phí luật sư và xử lý các phương tiện liên quan. Tuy nhiên, việc phát hiện phần mềm vi phạm trong một máy tính có đồng nghĩa chiếc máy đó phải bị tịch thu, tiêu hủy hay không? Bản án phúc thẩm số 09/2022/KDTM-PT ngày 21/2/2022 của TAND cấp cao tại TP.HCM đã đưa ra một cách phân định đáng chú ý: không phải cứ máy tính có cài phần mềm vi phạm thì đương nhiên trở thành phương tiện phải tiêu hủy.

Một máy tính cài phần mềm không có bản quyền, nguyên đơn yêu cầu tiêu hủy cả thiết bị

Theo nội dung vụ án, Công ty P là chủ sở hữu quyền tác giả đối với chương trình máy tính CREO Element Pro 5.0. Qua hoạt động thanh tra, cơ quan có thẩm quyền xác định Công ty H có sử dụng một phần phiên bản không đầy đủ của chương trình này trên một máy tính. Công ty P khởi kiện, yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, bồi thường thiệt hại và tiêu hủy toàn bộ máy tính đã cài đặt phần mềm vi phạm. Hồ sơ thể hiện hành vi được phát hiện tại duy nhất một máy tính và Công ty H đã gỡ bỏ phần mềm sau khi cơ quan thanh tra xử lý.

Yêu cầu tiêu hủy máy tính thoạt nhìn có vẻ quyết liệt và phù hợp với mục tiêu ngăn chặn tái phạm. Tuy nhiên, xét về pháp lý, Tòa án không chỉ nhìn vào việc máy tính từng chứa phần mềm vi phạm mà phải xác định thiết bị đó có thuộc đúng nhóm đối tượng pháp luật cho phép buộc tiêu hủy hay không.

Pháp luật không quy định cứ có yếu tố vi phạm là tiêu hủy toàn bộ tài sản

Theo Nghị định số 105/2006/NĐ-CP, biện pháp buộc tiêu hủy áp dụng đối với hàng hóa xâm phạm, nguyên liệu, vật liệu và phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, khi không đủ điều kiện phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại. Nghị định cũng đặt ra cơ chế tịch thu trong một số trường hợp cần bảo toàn chứng cứ, ngăn chặn vi phạm tiếp theo, không thể loại bỏ yếu tố xâm phạm hoặc người vi phạm cố tình không chấp hành yêu cầu khắc phục.

Hai chữ “chủ yếu” có ý nghĩa quyết định. Pháp luật không chỉ hỏi tài sản có liên quan đến hành vi vi phạm hay không, mà còn hỏi tài sản đó có được sử dụng chủ yếu nhằm tạo ra, sản xuất hoặc kinh doanh hàng hóa xâm phạm hay không. Đây là ranh giới giữa một thiết bị thông thường vô tình hoặc cục bộ chứa yếu tố vi phạm với một phương tiện thực sự phục vụ hoạt động xâm phạm mang tính sản xuất, thương mại.

Trong vụ án này, máy tính là thiết bị làm việc có nhiều công năng. Phần mềm vi phạm chỉ được phát hiện trên một máy và hành vi được xác định là sao chép để sử dụng, không phải dùng máy tính để sản xuất hoặc kinh doanh phần mềm vi phạm. Vì vậy, việc coi toàn bộ chiếc máy là “phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm” là không phù hợp với bản chất sự việc.

Tòa án phân biệt rõ phần mềm vi phạm với vật chứa phần mềm

Điểm đáng chú ý nhất trong phán quyết là sự phân biệt giữa đối tượng vi phạm và vật chứa đối tượng vi phạm. Phần mềm sao chép trái phép là yếu tố xâm phạm có thể bị gỡ bỏ, xóa hoặc vô hiệu hóa. Máy tính chỉ là thiết bị lưu trữ và vận hành phần mềm; bản thân phần cứng không trở thành hàng hóa xâm phạm chỉ vì từng chứa một bản sao phần mềm trái phép.

Nếu yếu tố xâm phạm có thể được loại bỏ mà không cần phá hủy tài sản, biện pháp tiêu hủy toàn bộ thiết bị có thể trở nên quá mức cần thiết. Nghị định 105/2006/NĐ-CP cũng ưu tiên việc loại bỏ yếu tố xâm phạm hoặc đưa tài sản vào sử dụng hợp pháp trước khi áp dụng biện pháp tiêu hủy; tiêu hủy chỉ đặt ra khi không đáp ứng được các điều kiện xử lý nhẹ hơn.

Trong vụ án, bị đơn đã gỡ bỏ phần mềm vi phạm theo quyết định hành chính của cơ quan có thẩm quyền. Như vậy, yếu tố xâm phạm đã được loại bỏ, nguy cơ tiếp tục sử dụng bản sao cụ thể đó đã được khắc phục. Từ đó, Tòa phúc thẩm cho rằng yêu cầu tịch thu, tiêu hủy máy tính không phù hợp và không có cơ sở chấp nhận.

Quyền yêu cầu xử lý không đồng nghĩa mọi yêu cầu đều được chấp nhận

Chủ sở hữu quyền tác giả có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp dân sự để bảo vệ quyền, kể cả khi hành vi đã bị xử lý hành chính hoặc hình sự. Các biện pháp có thể bao gồm buộc chấm dứt hành vi vi phạm, xin lỗi, cải chính công khai, thực hiện nghĩa vụ dân sự, bồi thường thiệt hại và xử lý hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu, phương tiện liên quan. Nghị định 105/2006/NĐ-CP cũng xác nhận biện pháp dân sự vẫn có thể được yêu cầu dù hành vi đã được xử lý bằng con đường khác.

Tuy nhiên, quyền yêu cầu không đồng nghĩa với việc Tòa án phải chấp nhận toàn bộ yêu cầu. Nguyên đơn vẫn phải chứng minh từng biện pháp đề nghị có đủ căn cứ pháp luật, phù hợp với tính chất, mức độ vi phạm và thực sự cần thiết để bảo vệ quyền. Với yêu cầu tiêu hủy máy tính, nguyên đơn cần chứng minh thiết bị đó được sử dụng chủ yếu cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm hoặc yếu tố vi phạm không thể loại bỏ bằng biện pháp khác. Chỉ chứng minh rằng phần mềm vi phạm từng được cài trên máy là chưa đủ.

Không tiêu hủy máy tính không có nghĩa hành vi được xem nhẹ

Việc Tòa án bác yêu cầu tiêu hủy máy tính không đồng nghĩa với việc hợp pháp hóa hành vi sao chép, cài đặt và sử dụng phần mềm không được phép. Khi chương trình máy tính thuộc phạm vi bảo hộ, việc sao chép và sử dụng mà không có sự đồng ý của chủ thể quyền vẫn có thể cấu thành hành vi xâm phạm, nếu không thuộc trường hợp ngoại lệ do pháp luật quy định. Nghị định 105/2006/NĐ-CP yêu cầu việc xác định hành vi xâm phạm phải dựa trên đối tượng đang được bảo hộ, yếu tố xâm phạm, tư cách của người thực hiện và việc hành vi xảy ra tại Việt Nam.

Bị đơn vẫn có thể bị buộc chấm dứt hành vi, gỡ bỏ phần mềm, bồi thường thiệt hại nếu nguyên đơn chứng minh được thiệt hại và mối quan hệ nhân quả, thanh toán chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục hành vi xâm phạm hoặc chịu các hậu quả pháp lý khác. Vấn đề ở đây chỉ là biện pháp tiêu hủy phải đúng đối tượng, đúng điều kiện và tương xứng với hành vi.

Bồi thường không thể chỉ dựa vào giá niêm yết của phần mềm

Trong tranh chấp phần mềm, nguyên đơn thường lấy giá bán hoặc phí cấp phép của toàn bộ chương trình làm căn cứ yêu cầu bồi thường. Tuy nhiên, thiệt hại sở hữu trí tuệ phải là tổn thất thực tế, trực tiếp do hành vi xâm phạm gây ra và phải được chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ. Nghị định 105/2006/NĐ-CP xác định thiệt hại dựa trên mức giảm sút về tài sản, thu nhập, lợi nhuận, cơ hội kinh doanh và các chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục vi phạm.

Nếu chỉ phát hiện một phần phiên bản không đầy đủ trên một máy tính, Tòa án có thể phải xem xét liệu việc yêu cầu bồi thường theo giá của toàn bộ phần mềm, toàn bộ mô-đun hoặc nhiều giấy phép có phản ánh đúng thiệt hại thực tế hay không. Chủ sở hữu không thể mặc nhiên đồng nhất giá thương mại của một bộ phần mềm đầy đủ với thiệt hại trong mọi trường hợp. Ngược lại, bị đơn cũng không thể cho rằng đã gỡ phần mềm thì không còn trách nhiệm bồi thường; việc gỡ bỏ chỉ chấm dứt vi phạm trong tương lai, không tự động xóa bỏ hậu quả đã phát sinh trước đó.

Góc nhìn luật sư: Xử lý đúng yếu tố vi phạm, không “đập bỏ” cả tài sản hợp pháp

Giá trị lớn nhất của phán quyết không chỉ nằm ở việc cứu một chiếc máy tính khỏi bị tiêu hủy, mà ở nguyên tắc áp dụng pháp luật: biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ phải đúng đối tượng, cần thiết và tương xứng. Không thể vì một máy tính chứa bản sao phần mềm trái phép mà đương nhiên coi toàn bộ thiết bị là hàng hóa xâm phạm. Cũng không thể đánh đồng việc sử dụng phần mềm vi phạm với việc sử dụng máy tính chủ yếu để sản xuất, sao chép hoặc kinh doanh phần mềm lậu.

Nếu máy tính là hệ thống chuyên dụng để nhân bản hàng loạt phần mềm trái phép, vận hành hoạt động kinh doanh sản phẩm vi phạm hoặc yếu tố xâm phạm không thể loại bỏ, kết quả pháp lý có thể khác. Nhưng khi vi phạm chỉ xảy ra trên một máy, với mục đích sử dụng nội bộ và phần mềm đã được gỡ bỏ, việc tiêu hủy toàn bộ thiết bị có nguy cơ vượt quá phạm vi cần thiết để bảo vệ quyền.

Thông điệp từ bản án rất rõ: bảo vệ quyền tác giả phải nghiêm, nhưng không thể xử lý theo kiểu “có vi phạm là tiêu hủy tất cả”. Tòa án phải tách bạch phần mềm vi phạm, thiết bị chứa phần mềm, mục đích sử dụng và khả năng loại bỏ yếu tố xâm phạm. Chủ sở hữu có quyền đòi chấm dứt hành vi và bồi thường, nhưng muốn tiêu hủy cả máy tính thì phải chứng minh chiếc máy thực sự là phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm – chứ không chỉ là nơi từng cài một phần mềm không có bản quyền.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ










ĐĂNG VIDEO BÀI GIẢNG LÊN YOUTUBE, CHƯA ĐĂNG KÝ BẢN QUYỀN: BỊ SAO CHÉP CÓ ĐƯỢC PHÁP LUẬT BẢO VỆ?Nhiều người vẫn cho rằng,...
03/08/2026

ĐĂNG VIDEO BÀI GIẢNG LÊN YOUTUBE, CHƯA ĐĂNG KÝ BẢN QUYỀN: BỊ SAO CHÉP CÓ ĐƯỢC PHÁP LUẬT BẢO VỆ?

Nhiều người vẫn cho rằng, một video chưa đăng ký bản quyền thì khi bị người khác sao chép, đăng tải lại lên website hoặc mạng xã hội sẽ rất khó được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, thực tế xét xử cho thấy việc chưa đăng ký quyền không đồng nghĩa với việc chủ thể sáng tạo mất đi quyền được pháp luật bảo vệ. Vấn đề quan trọng nằm ở khả năng chứng minh quyền của mình, hành vi xâm phạm và thiệt hại thực tế phát sinh.

Một vụ án đáng chú ý là Bản án số 13/2020/KDTM-PT ngày 27/5/2020 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh về tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ. Trong vụ án này, ông Đinh Công NĐ cho rằng mình đã xây dựng và đăng tải 387 video bài giảng về toán học, tin học, giáo dục công dân, mỹ thuật… lên website và YouTube. Sau đó, ông phát hiện Công ty V đã đưa các video này lên website của mình mà không được sự đồng ý, đồng thời sử dụng các video để thu hút lượt xem và phục vụ hoạt động quảng cáo nhằm mục đích thu lợi nhuận. Trên cơ sở đó, ông NĐ khởi kiện yêu cầu Công ty V bồi thường tổng cộng 745,5 triệu đồng, bao gồm thiệt hại đối với 387 video, thiệt hại do mất cơ hội kinh doanh và thiệt hại về tinh thần.

Điểm đáng chú ý trong vụ án là ông NĐ xác định bản thân chưa đăng ký quyền liên quan đối với 387 video. Tuy nhiên, Tòa án cấp phúc thẩm không vì lý do này mà mặc nhiên phủ nhận quyền của ông. Hội đồng xét xử xác định đối tượng tranh chấp là quyền liên quan đối với các bản ghi hình. Mặc dù không có Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan, ông NĐ vẫn cung cấp nhiều tài liệu để chứng minh quyền của mình, gồm 387 bản ghi hình, giấy chứng nhận đăng ký tên miền 360do.vn và các tài liệu thể hiện việc ông đăng tải các video lên website và YouTube thông qua tài khoản của mình. Trên cơ sở đó, Tòa án xác định ông NĐ là chủ sở hữu quyền liên quan đối với 387 video.

Không dừng lại ở việc xác định chủ thể quyền, Tòa án còn xem xét các chứng cứ mà ông NĐ cung cấp để chứng minh hành vi xâm phạm. Ông đã cung cấp hình ảnh chụp lại các video bị đăng tải, đĩa CD ghi lại việc các video bị sử dụng và các đường dẫn đến những video được đăng tải trên website của Công ty V. Tòa án nhận định các tài liệu này đáp ứng điều kiện về chứng cứ và qua xem xét đã xác định Công ty V đăng tải 387 video thuộc quyền liên quan của ông NĐ mà không được sự đồng ý. Như vậy, mặc dù chưa đăng ký quyền liên quan, ông NĐ vẫn chứng minh được quyền của mình cũng như hành vi xâm phạm của bên bị kiện.

Tuy nhiên, đây cũng là điểm đặc biệt quan trọng mà những người sáng tạo nội dung cần lưu ý: chứng minh được hành vi xâm phạm không đồng nghĩa với việc chắc chắn được bồi thường thiệt hại. Đối với yêu cầu bồi thường, người yêu cầu còn phải chứng minh thiệt hại thực tế đã xảy ra và có mối quan hệ trực tiếp giữa hành vi xâm phạm với thiệt hại đó. Trong vụ án, ông NĐ yêu cầu bồi thường 580,5 triệu đồng đối với 387 video, nhưng các tài liệu được cung cấp không chứng minh được hành vi xâm phạm của Công ty V đã gây ra tổn thất thực tế tương ứng. Vì vậy, Tòa án không chấp nhận khoản bồi thường này.

Đối với khoản 150 triệu đồng được yêu cầu bồi thường do mất cơ hội kinh doanh, ông NĐ cho rằng việc các video bị sao chép đã khiến quá trình thương lượng với Topica bị gián đoạn. Tuy nhiên, các email trao đổi được cung cấp không thể hiện rõ việc hai bên chắc chắn sẽ ký hợp đồng hoặc hợp đồng không được thực hiện là do hành vi xâm phạm của Công ty V. Tòa án vì vậy không xác định đây là một cơ hội kinh doanh thực tế bị mất và không chấp nhận yêu cầu bồi thường này.

Tương tự, đối với yêu cầu bồi thường 15 triệu đồng thiệt hại về tinh thần, ông NĐ cho rằng mình đã phải bỏ thời gian, công sức để phát hiện, tìm hiểu và ngăn chặn hành vi xâm phạm. Tuy nhiên, ông không cung cấp được chứng cứ chứng minh thiệt hại về tinh thần thực tế phát sinh từ hành vi xâm phạm. Do đó, Tòa án cũng không chấp nhận khoản yêu cầu này.

Kết quả, Tòa án cấp phúc thẩm xác định có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đối với 387 video, nhưng không chấp nhận yêu cầu bồi thường tổng cộng 745,5 triệu đồng vì nguyên đơn chưa chứng minh được thiệt hại theo quy định. Bản án sơ thẩm được giữ nguyên.

Từ vụ án trên có thể thấy, “chưa đăng ký bản quyền” không đồng nghĩa với “không được pháp luật bảo vệ”. Đối với các sản phẩm sáng tạo được đăng tải trên môi trường số như video, hình ảnh, bài viết, khóa học trực tuyến…, điều quan trọng là phải chủ động lưu giữ các tài liệu chứng minh quá trình tạo ra và công bố tác phẩm, chẳng hạn bản gốc, lịch sử chỉnh sửa, thời điểm đăng tải, tài khoản đăng tải, thông tin tên miền, hợp đồng khai thác và các tài liệu trao đổi với đối tác. Khi tranh chấp phát sinh, những dữ liệu này có thể trở thành căn cứ quan trọng để chứng minh quyền và hành vi xâm phạm.

Đặc biệt, nếu muốn yêu cầu bồi thường, việc chỉ chứng minh “người khác đã lấy và sử dụng nội dung của mình” là chưa đủ. Chủ thể quyền còn phải chứng minh được thiệt hại thực tế, khả năng lợi ích đáng lẽ đạt được và mối quan hệ trực tiếp giữa hành vi xâm phạm với khoản thiệt hại yêu cầu bồi thường. Đây chính là ranh giới giữa việc chứng minh được “có xâm phạm” và việc chứng minh được “xâm phạm gây thiệt hại bao nhiêu” – một vấn đề tưởng đơn giản nhưng có thể quyết định trực tiếp đến kết quả của một vụ tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ.

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ










TÒA PHÚC THẨM HỦY QUYẾT ĐỊNH ĐÌNH CHỈ VỤ ÁN TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI; Tòa án cấp sơ thẩm đã đình chỉ giải quyết vụ án với lý d...
29/07/2026

TÒA PHÚC THẨM HỦY QUYẾT ĐỊNH ĐÌNH CHỈ VỤ ÁN TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI; Tòa án cấp sơ thẩm đã đình chỉ giải quyết vụ án với lý do hồ sơ khởi kiện chưa bảo đảm điều kiện khởi kiện do chưa thực hiện thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp có thẩm quyền.

Không ít người cho rằng khi Tòa án đã ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án thì vụ việc coi như đã “khép lại”. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy chỉ cần phát hiện có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng, đặc biệt là làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, quyết định đình chỉ hoàn toàn có thể bị Tòa án cấp phúc thẩm hủy bỏ để giải quyết lại từ đầu.

Mới đây, TAND Thành phố Hồ Chí Minh đã ban hành Quyết định số 1280/2026/QĐ-PT giải quyết kháng cáo đối với quyết định đình chỉ giải quyết vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất.

Theo hồ sơ vụ việc, nguyên đơn ông A khởi kiện tranh chấp quyền sử dụng một phần diện tích đất và yêu cầu hủy một phần hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã được công chứng nhiều năm trước. Bên cạnh đó, nhiều cá nhân, tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan cùng tham gia tố tụng, trong đó có bà C là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và là người thực hiện kháng cáo đối với quyết định đình chỉ của Tòa án cấp sơ thẩm.

Tuy nhiên, người kháng cáo cho rằng việc đình chỉ là chưa phù hợp vì tranh chấp đã tồn tại trong thời gian rất dài, các bên từng nhiều lần hòa giải nhưng không thành. Quan trọng hơn, trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án cấp sơ thẩm chưa thực hiện đầy đủ việc tống đạt thông báo yêu cầu hòa giải cho người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, khiến họ không có điều kiện thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ tố tụng của mình.

Qua xem xét hồ sơ, Hội đồng phúc thẩm nhận thấy trong tài liệu vụ án tồn tại nhiều biên bản hòa giải được lập qua các thời kỳ nhưng thành phần tham gia chưa rõ ràng hoặc chưa bảo đảm đầy đủ theo quy định. Đồng thời, mặc dù Tòa án đã ban hành thông báo yêu cầu thực hiện thủ tục hòa giải tại UBND nơi có đất tranh chấp, nhưng hồ sơ lại không thể hiện việc thông báo này đã được tống đạt hợp lệ cho người kháng cáo và người đại diện hợp pháp của họ. Đây là vi phạm tố tụng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền được tham gia tố tụng và bảo vệ quyền lợi của đương sự.

Từ đó, Hội đồng xét xử phúc thẩm đã chấp nhận kháng cáo, hủy quyết định đình chỉ giải quyết vụ án của Tòa án cấp sơ thẩm và giao hồ sơ để giải quyết lại theo đúng quy định pháp luật.

Vụ việc là một lời nhắc quan trọng rằng trong tố tụng dân sự, thủ tục không chỉ là hình thức. Việc tống đạt văn bản tố tụng, bảo đảm quyền tham gia của các đương sự, xác minh điều kiện khởi kiện hay thực hiện đúng trình tự hòa giải đều là những yêu cầu bắt buộc. Chỉ một sai sót tưởng như nhỏ cũng có thể khiến toàn bộ quá trình tố tụng phải quay trở lại từ đầu, kéo theo thời gian giải quyết kéo dài, phát sinh thêm chi phí và ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.

Đối với người dân đang tham gia các vụ án tranh chấp đất đai, quyết định này cũng cho thấy nếu cho rằng Tòa án đã đình chỉ vụ án trên cơ sở chưa đánh giá đầy đủ chứng cứ hoặc có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng, các bên hoàn toàn có quyền sử dụng quyền kháng cáo theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Nguồn: TeamHPL

LUẬT SƯ CỦA BẠN
✔️ Tư vấn pháp luật
✔️ Tham gia tranh tụng và trọng tài
✔️ Đại diện ngoài tố tụng
✔️ Dịch vụ tư vấn đầu tư
✔️ Sở hữu trí tuệ










Address

5 Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa
Ho Chi Minh City

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Ls Lê Văn Thuyết posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share