Luật Sư TÂM VÕ

Luật Sư TÂM VÕ Luật sư chuyên về Kinh doanh, thương mại, Lao động và Dân sự Tư vấn các vụ tranh chấp về Hợp đồng thương mại.

12 năm kinh nghiệm thực tế về Pháp lý Kinh doanh, thương mại và Quản trị Doanh nghiệp, bao gồm ở các bộ phận chức năng chủ yếu của doanh nghiệp thuộc các Tập đoàn lớn của Nhật Bản.

23 năm Kinh nghiệm Quản trị Hành chính-nhân sự, Quản lý sản xuất. Xây dựng và đào tạo lực lượng nhân sự nòng cốt, thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ cho các Công ty đầu tư sản xuất tại Việt Nam của các Tập đoàn lớn c

ủa Nhật Bản. Tư vấn và thực hiện việc đối thoại với Cơ quan thuế về vấn đề thanh tra thuế. Tư vấn và thực hiên thủ tục đầu tư, đăng ký doanh nghiệp và các thủ tục liên quan khác cũng như thiết lập hệ thống để vận hành việc sản xuất, kinh doanh. Tư vấn các vụ dân sự về ly hôn, chia tài sản cho các cá nhân.

Đại diện theo Ủy quyền/ Tham gia tố tụng các vụ việc, vụ án dân sự, thương mại, lao động, hình sự.

Hôm qua lên Tòa, tiện thể kiểm tra luôn… màu sơn mới. 😄May quá, màu sơn đẹp.!không ai tìm kiếm lợi ích từ sự mất mát của...
30/07/2026

Hôm qua lên Tòa, tiện thể kiểm tra luôn… màu sơn mới. 😄
May quá, màu sơn đẹp.!

không ai tìm kiếm lợi ích từ sự mất mát của người thân. Sinh mạng của một người chồng, một người cha, một người con… không bao giờ có thể đong đếm bằng tiền.

Pháp luật không thể đưa người chết trở về với người vợ, các con và người mẹ già của ông. Nhưng pháp luật có thể và cần phải buộc người gây thiệt hại thực hiện đầy đủ trách nhiệm đối với những hậu quả mà hành vi của mình đã gây ra.

Khoản bồi thường chỉ thật sự có ý nghĩa khi được xác định bằng một bản án minh bạch, chứ không phải bằng những thỏa thuận thiếu sự tự nguyện hoặc bằng sự ‘ban phát’ của lòng thương hại.

Hôm nay, thân chủ không vui vì tiền nhiều hay ít. Họ vui vì người chồng, người cha của mình không còn bị đổ lỗi. Với tôi, đó mới là cái kết đẹp của vụ án.

Ps: chủ yếu khoe màu sơn của Trụ sở Toà Án thôi nha. 😊

Có người tan làm là hết việc.Còn mình thì tan phiên tòa là… đổi phòng.Phiên toà kết thúc chiều muộn gần 6 giờ. Hủ tíu qu...
07/07/2026

Có người tan làm là hết việc.
Còn mình thì tan phiên tòa là… đổi phòng.

Phiên toà kết thúc chiều muộn gần 6 giờ. Hủ tíu quả là một phát minh vĩ đại bởi nếu không thì tối nay có một giảng viên chạy bằng pin còn 5%. :d

Từ phòng xử án sang phòng Zoom.

Một bên tranh luận để bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.
Một bên chia sẻ với học viên xem HR nên xử lý tình huống thế nào cho chuẩn mực, đúng luật, đúng tình và đúng người. 😄

Điều làm mình áp lực nhất không phải là phiên tòa.
Mà là sau phiên tòa, tối lại lên lớp và học viên hỏi:
“Thầy ơi, thầy sẽ xử lý tình huống nhân sự này như thế nào?” :)))

Vì lúc đó không thể trả lời bằng giáo trình. Cũng không thể trả lời bằng việc “luật quy định thế này”.

Chỉ có thể trả lời bằng những gì mình đã thật sự va chạm tại doanh nghiệp, kinh nghiem giải quyết tranh chấp, và đứng trước tòa.

Có lẽ đó cũng là điều mình thích nhất khi dạy các lớp Nghề Nhân sự (HR). Mỗi buổi học không chỉ nói về quy định pháp luật, mà là cùng nhau mổ xẻ những tình huống mà ngày mai các anh chị có thể gặp ngay tại doanh nghiệp.

Kết thúc ngày làm việc khi đồng hồ đã hơn 9 giờ tối.
Mệt thật. Nhưng ngày nào còn được làm cả hai việc mình yêu thích thì ngày đó vẫn là một ngày đáng giá.

TỐ CÁO - TỐ GIÁC và CÁO BUỘCTrong thực tiễn, ba thuật ngữ này thường bị sử dụng lẫn nhau, nhưng về mặt pháp lý chúng có ...
16/06/2026

TỐ CÁO - TỐ GIÁC và CÁO BUỘC

Trong thực tiễn, ba thuật ngữ này thường bị sử dụng lẫn nhau, nhưng về mặt pháp lý chúng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

+ TỐ CÁO: là Quyền của công dân báo hành vi vi phạm pháp luật. Điều 2 Luật Tố cáo 2018. Đối tượng là hành vi vi phạm pháp luật nói chung, nhất là trong thực hiện công vụ. Hậu quả pháp lý có thể dẫn đến xử lý kỷ luật, hành chính hoặc hình sự.
Ví dụ: Một người tố cáo Chủ tịch UBND xã lợi dụng chức vụ để cấp đất trái quy định.
=> Đây là tố cáo, không phải tố giác.

+ TỐ GIÁC: là Thông báo về hành vi có dấu hiệu tội phạm. Theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025). Đối tương là Hành vi có dấu hiệu tội phạm. Hậu quả là có thể dẫn đến khởi tố vụ án hình sự.
Ví dụ: Một người phát hiện hàng xóm tổ chức đánh bạc và trình báo Công an.
=> Đây là tố giác tội phạm.

+ CÁO BUỘC: là việc KHẲNG ĐINH hoặc CHO RẰNG một người đã thực hiện hành vi sai trái, Không phải là một chế định pháp lý độc lập. Đối tượng có thể là bất kỳ hành vi nào. Và chỉ là nhận định hoặc lập luận, chưa tạo ra thủ tục pháp lý. (Nhưng có thể dẫn đến hậu quả gián tiếp có liên quan các thủ tục pháp lý về sau)

Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong: tố tụng, báo chí, đời sống xã hội.
Ví dụ: Báo chí viết: “Ông A bị cáo buộc tham ô.”
Đó chỉ là sự quy kết hoặc lập luận, chưa phải là tố cáo hoặc tố giác theo quy định của pháp luật.

>>> So sánh dễ nhớ:
@ Cáo buộc
- Có thể đúng hoặc sai
- Có thể chỉ là lời nói
- Không nhất thiết phát sinh thủ tục pháp lý

cáo:
- Theo Luật Tố cáo
- Hành vi vi phạm pháp luật
- Chủ yếu xử lý hành chính, kỷ luật.

@ Tố giác
- Theo Bộ luật Tố tụng hình sự
- Hành vi có dấu hiệu tội phạm
- Có thể dẫn đến khởi tố vụ án

Như vậy nếu sử dụng sai thuật ngữ thì sao?
- Pháp luật quy định rõ cái ý: không khẳng định hoặc kết tội một ai khi chưa có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, nhằm bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.

Thân chủ nhất quyết không chịu có mặt dù toà án đã 5 lần triệu tập bao gồm 4 phiên xét xử Sơ Thẩm lẫn Phúc thẩm. Cuối cù...
11/06/2026

Thân chủ nhất quyết không chịu có mặt dù toà án đã 5 lần triệu tập bao gồm 4 phiên xét xử Sơ Thẩm lẫn Phúc thẩm. Cuối cùng phiên thứ 5 mới chịu có mặt và được Hội đồng xét xử quyết đinh giao con. 😀

>> VẮNG MẶT TẠI PHIÊN TOÀ TRANH CHẤP QUYỀN NUÔI CON: Không bị pháp luật cấm, nhưng có thể là tình tiết bất lợi khi đánh giá quyền lợi của trẻ.

Một số quan điểm cho rằng, vì Bộ luật Tố tụng dân sự cho phép đương sự tham gia tố tụng thông qua người đại diện nên việc người cha hoặc người mẹ không trực tiếp có mặt tại phiên tòa không thể là căn cứ để Tòa án từ chối giao con.

Quan điểm này đúng nhưng chưa đầy đủ.
1. Pháp luật không bắt buộc cha hoặc mẹ phải trực tiếp tham gia tố tụng
Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 ghi nhận quyền của đương sự được tham gia tố tụng thông qua người đại diện theo pháp luật hoặc người đại diện theo ủy quyền, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Đây là một quyền tố tụng hợp pháp của đương sự và không thể mặc nhiên bị xem là hành vi thiếu thiện chí hay từ bỏ quyền yêu cầu.

Do đó, nếu chỉ vì người cha hoặc người mẹ không trực tiếp tham gia phiên tòa mà kết luận họ “không có thiện chí nuôi con” thì đó là một nhận định thiếu cơ sở pháp lý.

2. Tuy nhiên, tranh chấp quyền nuôi con không chỉ là tranh chấp về quyền của cha mẹ.
Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định:
“Trường hợp cha mẹ không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con.”

Như vậy, đối tượng được pháp luật ưu tiên bảo vệ không phải là quyền của người lớn mà là quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em.
Chính vì vậy, khi xem xét giao con cho một bên, HĐXX phải đánh giá toàn diện:
@ điều kiện vật chất;
@ điều kiện tinh thần;
@ khả năng trực tiếp chăm sóc;
@ sự gắn bó giữa cha mẹ và con;
@ môi trường sống ổn định của trẻ;
@ kế hoạch nuôi dưỡng trong tương lai.

3. Sự vắng mặt không phải căn cứ pháp lý trực tiếp, nhưng là một tình tiết chứng cứ.

Theo nguyên tắc của Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án có trách nhiệm đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ để xác định sự thật khách quan của vụ án.
Trong trường hợp:
- trẻ đang được người khác trực tiếp chăm sóc ổn định theo quyết định giám hộ hoặc theo tình trạng thực tế đã được xác lập;
- người cha/mẹ là nguyên đơn yêu cầu thay đổi người trực tiếp chăm sóc;
- Tòa án nhiều lần triệu tập hợp lệ để làm rõ kế hoạch nuôi dưỡng, điều kiện chăm sóc và khả năng thực hiện nghĩa vụ của người đó;

…nhưng người cha/ mẹ đó vẫn liên tục vắng mặt, không trực tiếp trình bày, không giải đáp các vấn đề mà HĐXX cần làm rõ, thì sự vắng mặt đó hoàn toàn có thể được xem là một tình tiết bất lợi trong việc đánh giá chứng cứ.

Đây không phải là việc Tòa án “xử thua” vì nguyên đơn sử dụng người đại diện, mà là việc HĐXX chưa có đủ cơ sở để tin rằng việc thay đổi người trực tiếp chăm sóc sẽ bảo đảm quyền lợi tốt nhất của trẻ.

4. Dưới góc độ xã hội và tâm lý học.
Một người yêu cầu thay đổi tình trạng nuôi dưỡng của trẻ không chỉ cần chứng minh bằng hồ sơ, giấy tờ mà còn phải thể hiện sự cam kết và trách nhiệm của chính mình.

Trong thực tiễn xét xử, việc người cha hoặc người mẹ:
- chủ động tham gia hòa giải;
- trực tiếp trả lời các câu hỏi của HĐXX;
- trình bày kế hoạch học tập, chăm sóc, y tế, nơi ở của trẻ;
- thể hiện sự gắn bó với con;
…là những yếu tố có giá trị rất lớn để Tòa án đánh giá khả năng thực hiện quyền và nghĩa vụ làm cha, mẹ.

Ngược lại, nếu người yêu cầu nhiều lần được triệu tập hợp lệ nhưng hoàn toàn vắng mặt trong khi trẻ đang được người khác chăm sóc ổn định, thì HĐXX có quyền đặt ra nghi vấn hợp lý:
??? Người này đã thực sự sẵn sàng trực tiếp đảm nhận việc chăm sóc, giáo dục và nuôi dưỡng trẻ hay chưa?

Đó là một đánh giá phù hợp với logic xã hội và tâm lý thông thường.

>>> Bởi pháp luật không quy định sự có mặt là điều kiện để được giao quyền nuôi con.
Tuy nhiên, HĐXX hoàn toàn có thể nhận định:
“Nguyên đơn nhiều lần được triệu tập hợp lệ nhưng không trực tiếp tham gia tố tụng, không trình bày kế hoạch chăm sóc, không làm rõ điều kiện nuôi dưỡng và không chứng minh được khả năng trực tiếp thực hiện quyền, nghĩa vụ của người cha. Trong khi đó, trẻ đang được người giám hộ chăm sóc ổn định và có môi trường sống phù hợp. Vì vậy, HĐXX không có đủ căn cứ để xác định việc thay đổi người trực tiếp chăm sóc tại thời điểm hiện nay sẽ bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.”

Lập luận này vừa tôn trọng quyền tố tụng của đương sự, vừa bảo đảm nguyên tắc cốt lõi của pháp luật hôn nhân và gia đình: mọi quyết định liên quan đến trẻ em phải hướng đến lợi ích tốt nhất của trẻ, chứ không phải quyền hay mong muốn của người lớn.

Nói cách khác, pháp luật không bắt buộc cha hoặc mẹ phải có mặt tại phiên tòa để được giao quyền nuôi con, nhưng khi chính họ yêu cầu Tòa án thay đổi cuộc sống của một đứa trẻ đang được chăm sóc ổn định, thì sự hiện diện, trách nhiệm và cam kết trực tiếp của họ lại là một yếu tố có giá trị đặc biệt trong quá trình đánh giá chứng cứ và bảo đảm quyền lợi tốt nhất của trẻ em.

Business and Civil laws - For your legal rights.

“Xin lỗi vì sự bất tiện” “xin lỗi vì quý khách đã có trãi nghiệm không mong muốn” có thật sự là lời xin lỗi khách hàng ?...
11/06/2026

“Xin lỗi vì sự bất tiện” “xin lỗi vì quý khách đã có trãi nghiệm không mong muốn” có thật sự là lời xin lỗi khách hàng ?

Về mặt ngôn ngữ và tâm lý học giao tiếp, hai câu này không hoàn toàn là lời xin lỗi đúng nghĩa, mà thường được xem là lời bày tỏ sự tiếc nuối (expression of regret) hơn là thừa nhận trách nhiệm (apology).

1. “Xin lỗi vì sự bất tiện” = chỉ thừa nhận rằng đã có sự bất tiện xảy ra, nhưng không nói:
₫. ai gây ra sự bất tiện,
₫. có nhận trách nhiệm hay không,
₫. sẽ khắc phục như thế nào.

Người nghe có thể hiểu là:
“Chúng tôi biết anh đang gặp phiền phức.”
Chứ không nhất thiết là: “Chúng tôi xin lỗi vì chúng tôi đã làm anh phiền.”

Đây là kiểu diễn đạt rất phổ biến trong doanh nghiệp vì giảm thiểu rủi ro pháp lý.

2. “Xin lỗi vì quý khách đã có trải nghiệm không mong muốn”
Câu này còn “an toàn” hơn.
Nếu phân tích ngữ pháp thi Chủ ngữ của sự việc là “quý khách”. Điều được nhắc đến là “đã có trải nghiệm không mong muốn”.
nói không hề nói: “Chúng tôi đã làm quý khách có trải nghiệm không mong muốn.”

Vì vậy, thông điệp thực chất là:
“Chúng tôi lấy làm tiếc rằng quý khách đã gặp phải trải nghiệm này.”

Nó tránh việc thừa nhận lỗi của doanh nghiệp.

Một lời xin lỗi thực sự thường có 3 yếu tố. Ví dụ: “Chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã giao hàng chậm cho quý khách. Đây là sai sót của chúng tôi và chúng tôi đang thực hiện các biện pháp để khắc phục.”
Ở đây có đủ: - 1. Thừa nhận lỗi. - 2. Nhận trách nhiệm. - 3. Cam kết sửa chữa.

Vì sao nhiều doanh nghiệp dùng cách nói lòng vòng, nửa vời ?!
Có ba lý do:
- Giảm rủi ro pháp lý: Tránh việc lời xin lỗi bị xem là thừa nhận trách nhiệm bồi thường.
- Chính sách truyền thông: Dùng ngôn ngữ trung tính để áp dụng cho nhiều tình huống.
- Quản trị khủng hoảng: Thể hiện sự đồng cảm mà chưa kết luận nguyên nhân hay lỗi thuộc về ai.

Dứoi góc nhìn tâm lý khách hàng: khách hàng thường cảm nhận sự khác biệt rất rõ:
“Xin lỗi vì sự bất tiện.”
→ Có thể bị hiểu là câu trả lời theo mẫu, thiếu chân thành.

“Xin lỗi vì quý khách đã có trải nghiệm không mong muốn.”
→ Có thể tạo cảm giác doanh nghiệp chỉ tiếc vì khách hàng cảm thấy không hài lòng, chứ không nhận mình đã làm sai.

Nếu là “Chúng tôi xin lỗi vì đã để xảy ra sự việc này và hiểu điều đó đã ảnh hưởng đến quý khách.”
→ Thường được đánh giá là chân thành hơn vì vừa thể hiện sự đồng cảm vừa nhận trách nhiệm.

Hai câu: “Xin lỗi vì sự bất tiện” và “Xin lỗi vì quý khách đã có trải nghiệm không mong muốn”
vẫn là một hình thức xin lỗi, nhưng chủ yếu là lời bày tỏ sự tiếc nuối (regret) chứ không phải lời xin lỗi đầy đủ mang ý nghĩa nhận lỗi và nhận trách nhiệm.

Đây là lý do nhiều người tiêu dùng cảm thấy chúng “lịch sự một cách vô hồn” hoặc giống một mẫu trả lời hơn là một lời xin lỗi thực sự.

Ps. Xe buýt ghi “xin lỗi vì đã làm phiền” thì lại rất hợp lý vì không phải lỗi của ai cả mà là vì dịch vụ cộng đồng.!

GHẾ AN TOÀN CHO TRẺ EM TRÊN Ô TÔ: ĐIỀU CẦN TRANH LUẬN KHÔNG PHẢI LÀ “CÓ HAY KHÔNG”Tôi ủng hộ việc bắt buộc sử dụng ghế a...
09/06/2026

GHẾ AN TOÀN CHO TRẺ EM TRÊN Ô TÔ: ĐIỀU CẦN TRANH LUẬN KHÔNG PHẢI LÀ “CÓ HAY KHÔNG”

Tôi ủng hộ việc bắt buộc sử dụng ghế an toàn cho trẻ em trên ô tô. Đây là quy định văn minh và mục tiêu bảo vệ trẻ em là hoàn toàn đúng.

Nhưng một chính sách đúng vẫn có thể cần được thiết kế hợp lý hơn.

Ví dụ, một gia đình có ba con nhỏ đi xe 5 chỗ thì đứa thứ ba ngồi ở đâu? Khi chở thêm ông bà thì xử lý thế nào? Hay một quãng đường 1–2 km trong khu dân cư cũng áp dụng đúng quy định như khi chạy trên cao tốc?

Pháp luật không nên bỏ qua những tình huống rất phổ biến này.

Thực tế, nhiều quốc gia vẫn bắt buộc sử dụng ghế trẻ em nhưng vẫn có những ngoại lệ hoặc cơ chế linh hoạt đối với taxi, xe dịch vụ hoặc trường hợp đặc biệt. Mục tiêu bảo vệ trẻ em không thay đổi, nhưng cách thực hiện phù hợp hơn với thực tiễn.

Vì vậy, thay vì tranh luận “bắt buộc hay không”, nên thảo luận về việc hoàn thiện chính sách:

* Giữ nguyên nguyên tắc bảo vệ trẻ em.
* Công nhận nhiều loại thiết bị an toàn phù hợp hơn.
* Có ngoại lệ hợp lý cho những trường hợp thực sự khó thực hiện.
* Có lộ trình và chính sách hỗ trợ để người dân dễ tuân thủ.

Một chính sách tốt không chỉ đúng về mục tiêu mà còn phải khả thi trong đời sống. Khi người dân thấy hợp lý, việc tuân thủ sẽ tự nhiên và hiệu quả hơn rất nhiều.

@@“bé” đang chọn ghế chờ quy định ngoại lệ và tiêu chuẩn kỹ thuật ! :))

THẠC SĨ LUẬT, TIẾN SĨ LUẬT NHƯNG KHÔNG CÓ CỬ NHÂN LUẬT – CÓ NÊN ĐƯỢC MIỄN ĐÀO TẠO NGHỀ LUẬT SƯ?Đây là một vấn đề đáng su...
06/06/2026

THẠC SĨ LUẬT, TIẾN SĨ LUẬT NHƯNG KHÔNG CÓ CỬ NHÂN LUẬT – CÓ NÊN ĐƯỢC MIỄN ĐÀO TẠO NGHỀ LUẬT SƯ?

Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm trong chính sách đào tạo và hành nghề luật sư tại Việt Nam.

Theo quy định hiện hành, người có Thạc sĩ Luật hoặc Tiến sĩ Luật được miễn đào tạo nghề luật sư. Điều này dẫn đến khả năng một người không có bằng Cử nhân Luật nhưng vẫn có thể trở thành luật sư nếu đáp ứng các điều kiện còn lại của pháp luật.

Về mặt pháp lý, quy định này hoàn toàn hợp pháp.
Tuy nhiên, dưới góc độ khoa học pháp lý và so sánh pháp luật, tính hợp lý của nó vẫn còn nhiều điều cần bàn luận.

*Thứ nhất, học vị không đồng nghĩa với năng lực hành nghề.
Thạc sĩ hay Tiến sĩ là học vị mang tính học thuật, phản ánh trình độ nghiên cứu hoặc chuyên sâu ở một lĩnh vực nhất định. Trong khi đó, luật sư là một nghề đòi hỏi nền tảng kiến thức pháp luật toàn diện cùng kỹ năng thực hành nghề nghiệp.

Một Tiến sĩ nghiên cứu về trọng tài thương mại quốc tế chưa chắc đã được đào tạo đầy đủ về tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, kỹ năng tranh tụng hay đạo đức nghề nghiệp. Vì vậy, việc đồng nhất học vị với năng lực hành nghề là điều cần được xem xét.

*Thứ hai, xu hướng quốc tế không coi bằng cao học là sự thay thế cho đào tạo nghề.
-Tại Đức, sinh viên luật phải vượt qua hai kỳ thi quốc gia (First State Examination và Second State Examination) sau quá trình học tập và thực tập kéo dài nhiều năm. Người có bằng Thạc sĩ Luật (Master of Laws - LL.M) hoặc Tiến sĩ Luật (Doctor of Laws - Dr. jur.) => vẫn không thể hành nghề luật sư nếu chưa vượt qua hai kỳ thi này.

-Tại Hoa Kỳ, sinh viên thường học một ngành bất kỳ ở bậc đại học rồi tiếp tục chương trình Juris Doctor (JD - học Luật chuyên nghiệp, là bằng đào tạo nghề luật chứ không phải bằng nghiên cứu). Sau đó, họ phải vượt qua kỳ thi hành nghề luật sư (Bar Examination) và được đánh giá về phẩm chất nghề nghiệp trước khi được cấp phép hành nghề. Bằng Master of Laws (LL.M - Thạc sĩ Luật) không mặc nhiên tạo quyền hành nghề.

-Tại Anh, người không học Cử nhân Luật (Bachelor of Laws - LL.B phải hoàn thành chương trình chuyển đổi Graduate Diploma in Law (GDL - Văn bằng Sau đại học về Luật), sau đó vượt qua hai kỳ đánh giá Solicitors Qualifying Examination (SQE1 và SQE2 - Kỳ đánh giá năng lực luật sư), đồng thời hoàn thành thời gian thực hành nghề nghiệp bắt buộc.

>> Điểm chung của các quốc gia này là không coi học vị Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ là căn cứ để miễn toàn bộ đào tạo nghề hoặc sát hạch nghề nghiệp.

*Thứ ba, quy định hiện hành của Việt Nam có thể tạo ra một nghịch lý.
Một người học Cử nhân Luật chính quy bốn năm vẫn phải tham gia đào tạo nghề luật sư nếu không thuộc diện miễn.

Trong khi đó, một người học Cử nhân ngành khác, học bổ sung một số học phần rồi lấy Thạc sĩ Luật lại được miễn đào tạo nghề luật sư.

&&& Điều này đặt ra câu hỏi: liệu học vị cao hơn có thực sự thay thế được nền tảng pháp luật toàn diện được xây dựng trong chương trình cử nhân luật hay không?

Theo quan điểm của người viết, mục tiêu của pháp luật không phải là tạo thuận lợi cho người có học vị cao, mà là bảo đảm chất lượng dịch vụ pháp lý và bảo vệ quyền lợi của người dân.

Do đó, dự thảo luật có thể cân nhắc sửa đổi theo hướng:

* Chỉ miễn đào tạo nghề đối với người vừa có Cử nhân Luật vừa có Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ Luật; hoặc
* Người không có Cử nhân Luật nhưng có Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ Luật vẫn phải hoàn thành chương trình đào tạo kỹ năng hành nghề và các môn pháp luật nền tảng; hoặc
* Xây dựng một kỳ sát hạch nghề luật sư thống nhất với tiêu chuẩn cao, trong đó mọi ứng viên đều phải chứng minh năng lực hành nghề thực tế, bất kể học vị.

Một nền tư pháp chuyên nghiệp không được xây dựng trên giả định rằng học vị càng cao thì năng lực hành nghề càng tốt,
mà phải dựa trên nguyên tắc cốt lõi: = mọi luật sư đều phải được trang bị đầy đủ kiến thức nền tảng, kỹ năng nghề nghiệp và được kiểm định năng lực một cách khách quan trước khi hành nghề.

Đây không chỉ là câu chuyện của một quy định kỹ thuật trong Luật Luật sư, mà còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực pháp lý và niềm tin của xã hội đối với nghề luật sư.

“Luật sư phải đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích thân chủ.”Thoạt nghe, câu nói này tạo cảm giác rất đúng đắn về mặt đ...
21/05/2026

“Luật sư phải đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích thân chủ.”
Thoạt nghe, câu nói này tạo cảm giác rất đúng đắn về mặt đạo đức. Nhưng nếu phân tích kỹ dưới góc độ logic pháp lý thì đây lại là một mệnh đề khá… vô nghĩa.
Bởi câu nói đó mặc nhiên giả định rằng: “lợi ích quốc gia” và “lợi ích của thân chủ” là hai giá trị thường xuyên đối lập nhau.
Trong khi ở một nhà nước pháp quyền, điều đó không phải bản chất của nghề luật sư.
Nếu yêu cầu của thân chủ là hợp pháp thì việc luật sư bảo vệ cho họ hoàn toàn không xung đột với lợi ích quốc gia.
Còn nếu yêu cầu của thân chủ là trái pháp luật thì vốn dĩ luật sư đã không được phép thực hiện.
Như vậy, “lợi ích quốc gia” thật ra đã nằm sẵn trong giới hạn của pháp luật rồi. Cho nên việc đặt ra khẩu hiệu: “phải ưu tiên lợi ích quốc gia hơn thân chủ” thực chất là tạo ra một xung đột giả định vốn không tồn tại trong phần lớn trường hợp hành nghề.
Nó giống như nói:
“Bác sĩ phải đặt sức khỏe cộng đồng lên trên việc chữa bệnh cho bệnh nhân.” Trong khi việc chữa bệnh đúng chuyên môn, đúng đạo đức nghề nghiệp đã là một phần của việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Tương tự, một luật sư:
* bảo vệ quyền bào chữa,
* yêu cầu xét xử công bằng,
* phản biện chứng cứ sai,
* chống oan sai,
* bảo vệ quyền tài sản,
* hay kiểm soát sự lạm quyền của cơ quan công quyền… thì bản thân các hoạt động đó đã góp phần bảo vệ nền pháp quyền và lợi ích quốc gia.
Điểm đáng bàn hơn là câu nói trên rất dễ dẫn tới một cách hiểu nguy hiểm: rằng luật sư phải ưu tiên “ý chí của cơ quan công quyền” hơn quyền lợi thân chủ.
Nhưng lợi ích quốc gia không đồng nghĩa với quan điểm điều tra, truy tố hay xét xử ở từng vụ án cụ thể.
Lịch sử tư pháp ở bất kỳ quốc gia nào cũng cho thấy:
cơ quan tố tụng có thể sai,
chứng cứ có thể sai,
và bản án cũng có thể sai.
Nếu luật sư không còn giữ được tính độc lập phản biện thì nghề luật sư sẽ mất đi ý nghĩa tồn tại. Bởi vai trò cốt lõi của luật sư không phải là đứng cùng một phía với quyền lực, mà là đứng cùng pháp luật.
Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không có tranh tụng,
mà là quốc gia đủ tự tin để cho phép tranh tụng công bằng.
Vì vậy, thay vì những khẩu hiệu mang tính chính trị hóa nghề luật, có lẽ cách diễn đạt đúng hơn nên là: “Luật sư phải bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ trong khuôn khổ pháp luật.”
Chỉ cần “hợp pháp” thì lợi ích của thân chủ và lợi ích quốc gia vốn không hề đối kháng nhau.

Address

Ho Chi Minh City
718500

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luật Sư TÂM VÕ posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Luật Sư TÂM VÕ:

Shortcuts

Share