Luật Sư Tư Vấn & Tranh Tụng

Luật Sư Tư Vấn & Tranh Tụng Luật sư tư vấn pháp lý

CON NỢ “KIỆN NGƯỢC” CHỦ NỢ VÌ CHO VAY LÃI NẶNG: CHỦ NỢ PHẢI LÀM GÌ ĐỂ KHÔNG TỪ NGƯỜI ĐÒI NỢ THÀNH NGƯỜI BỊ XỬ LÝ?Cho vay...
13/08/2026

CON NỢ “KIỆN NGƯỢC” CHỦ NỢ VÌ CHO VAY LÃI NẶNG: CHỦ NỢ PHẢI LÀM GÌ ĐỂ KHÔNG TỪ NGƯỜI ĐÒI NỢ THÀNH NGƯỜI BỊ XỬ LÝ?

Cho vay tiền là một giao dịch dân sự hợp pháp. Khi đến hạn, người vay không trả nợ thì người cho vay có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, khởi kiện ra Tòa án và yêu cầu thanh toán cả nợ gốc, lãi trong phạm vi pháp luật cho phép.

Tuy nhiên, trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, không ít trường hợp xảy ra tình huống ngược lại: con nợ không trả tiền nhưng tố cáo chủ nợ về hành vi “cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự”.

Vậy khi đó, người cho vay có nguy cơ từ “chủ nợ” trở thành “bị can, bị cáo” hay không?

Câu trả lời là: Có thể, nhưng không phải cứ lãi suất cao là mặc nhiên phạm tội.

1. TRƯỚC HẾT PHẢI PHÂN BIỆT “LÃI CAO” VỚI “CHO VAY LÃI NẶNG”

Theo khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất thì mức lãi suất không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác.

Như vậy, nếu hai bên thỏa thuận mức lãi vượt quá giới hạn này thì phần lãi vượt quá về nguyên tắc không được pháp luật bảo vệ.

Nhưng cần đặc biệt lưu ý:

Lãi suất vượt quá 20%/năm chưa đồng nghĩa với việc người cho vay đã phạm tội hình sự.

Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai khi bình luận các vụ án cho vay tiền.

Để xem xét trách nhiệm hình sự về tội “Cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự”, phải quay về Điều 201 Bộ luật Hình sự và hướng dẫn của Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP.

Nghị quyết này hiện vẫn là văn bản hướng dẫn quan trọng đối với việc áp dụng Điều 201; được ban hành ngày 20/12/2021 và có hiệu lực từ 24/12/2021.

2. KHI NÀO CHO VAY CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ HÌNH SỰ?

Theo hướng dẫn hiện hành, “cho vay lãi nặng” được xác định khi người cho vay cho vay với mức lãi suất gấp 05 lần trở lên mức lãi suất cao nhất quy định tại khoản 1 Điều 468 BLDS.

Với mức trần 20%/năm, ngưỡng này tương ứng 100%/năm trở lên.

Nhưng vẫn chưa dừng ở đó.

Điều 201 BLHS còn đặt ra điều kiện về thu lợi bất chính và một số trường hợp tái phạm đã bị xử lý trước đó.

Nói cách khác, cần tách bạch ba tầng:

Tầng thứ nhất: Lãi suất trong giới hạn pháp luật → quan hệ dân sự thông thường.

Tầng thứ hai: Lãi suất vượt 20%/năm nhưng chưa đạt ngưỡng cấu thành tội phạm → phần lãi vượt quá có thể không được công nhận, nhưng chưa vì thế mà đương nhiên phát sinh trách nhiệm hình sự.

Tầng thứ ba: Cho vay từ 05 lần trở lên mức lãi suất tối đa theo BLDS, đồng thời đáp ứng điều kiện về thu lợi bất chính hoặc điều kiện khác theo Điều 201 BLHS → có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP được ban hành chính để hướng dẫn cách áp dụng Điều 201 trong những trường hợp này.

3. ĐIỂM MẤU CHỐT KHÔNG CHỈ LÀ “LÃI BAO NHIÊU” MÀ CÒN LÀ “THU LỢI BẤT CHÍNH BAO NHIÊU”

Đây là vấn đề rất quan trọng đối với cả người cho vay và người vay.

Không nên chỉ nhìn vào con số lãi suất ghi trên giấy vay để kết luận một người phạm tội.

Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ số tiền thu lợi bất chính, thời gian vay, số tiền thực tế đã giao, số tiền người vay đã trả, số tiền lãi thực tế người cho vay đã thu và phần lãi hợp pháp theo quy định dân sự.

Thực tiễn xét xử cũng cho thấy việc xác định tiền lãi được phép thu theo pháp luật dân sự và phần tiền thu lợi bất chính là vấn đề được tính toán cụ thể trong từng vụ án.

Vì vậy, một khoản vay có ghi “lãi 10.000 đồng/ngày/1 triệu” chẳng hạn, chưa thể chỉ nhìn vào cách ghi đó mà kết luận ngay người cho vay phạm tội. Phải quy đổi thành lãi suất theo năm, xác định số tiền thực tế và đối chiếu với toàn bộ điều kiện của Điều 201 BLHS.

4. CON NỢ TỐ CÁO KHÔNG LÀM “BIẾN MẤT” KHOẢN NỢ GỐC

Đây cũng là nguyên tắc cần tuyên truyền rõ.

Nếu người vay thực sự có nghĩa vụ trả tiền thì việc họ tố cáo người cho vay về lãi nặng không đương nhiên làm mất nghĩa vụ trả nợ gốc.

Tòa án có thể phải tách từng vấn đề:

* Khoản tiền gốc thực tế đã vay là bao nhiêu?
* Hai bên đã thỏa thuận lãi suất bao nhiêu?
* Phần lãi nào phù hợp pháp luật?
* Phần lãi nào vượt giới hạn?
* Người vay đã thanh toán bao nhiêu?
* Người cho vay đã thực tế thu bao nhiêu?
* Có đủ dấu hiệu của tội cho vay lãi nặng hay chỉ là tranh chấp dân sự?

Thậm chí, nếu có dấu hiệu hình sự thì trách nhiệm hình sự của người cho vay và nghĩa vụ dân sự của người vay vẫn phải được xem xét trên những căn cứ pháp lý riêng biệt.

5. NHƯNG CHỦ NỢ CŨNG KHÔNG THỂ “DÙNG GIẤY VAY TIỀN ĐỂ HỢP PHÁP HÓA MỌI MỨC LÃI”

Ở chiều ngược lại, người cho vay cũng không nên nghĩ rằng:

“Hai bên đã ký giấy vay, con nợ đã ký nhận tiền thì muốn ghi lãi bao nhiêu cũng được.”

Quan điểm này là không đúng.

Quyền tự do thỏa thuận của các bên không phải là quyền thỏa thuận trái với giới hạn bắt buộc của pháp luật.

Nếu thỏa thuận lãi vượt mức pháp luật cho phép thì phần vượt quá có thể không được Tòa án công nhận. Trường hợp mức lãi và số tiền thu lợi đạt ngưỡng luật hình sự quy định thì còn có thể phát sinh trách nhiệm hình sự.

Đặc biệt, việc người cho vay sử dụng các hình thức như phạt chậm trả quá cao, phí dịch vụ trá hình, phí phạt, tiền “họ”, tiền “phí quản lý”… để thực chất thay thế cho tiền lãi cũng cần được xem xét về bản chất chứ không chỉ căn cứ vào tên gọi trên giấy tờ.

6. ĐÂU LÀ RANH GIỚI GIỮA “ĐÒI NỢ” VÀ “CƯỠNG ĐOẠT”?

Một rủi ro khác mà chủ nợ cần đặc biệt lưu ý là phương thức đòi nợ.

Chủ nợ có quyền yêu cầu thanh toán, gửi thông báo, khởi kiện, yêu cầu thi hành án hoặc sử dụng các biện pháp pháp lý khác.

Nhưng không có quyền dùng vũ lực, đe dọa, uy hiếp tinh thần hoặc các phương thức trái pháp luật để ép con nợ trả tiền.

Đây là lý do một người có thể đồng thời có một quyền dân sự hợp pháp đối với khoản nợ nhưng lại có nguy cơ chịu trách nhiệm hình sự nếu lựa chọn phương thức thực hiện quyền đó bằng hành vi phạm tội.

Nói cách khác:

Có quyền đòi nợ không đồng nghĩa với có quyền đòi nợ bằng mọi cách.

7. CHỦ NỢ NÊN LÀM GÌ ĐỂ TỰ BẢO VỆ MÌNH?

Nếu đang cho vay hoặc chuẩn bị khởi kiện đòi nợ, tôi cho rằng người cho vay nên thực hiện ít nhất 5 việc:

Một là, rà soát lại toàn bộ giấy vay, hợp đồng, phụ lục và thỏa thuận lãi.

Hai là, tính lại khoản nợ theo đúng quy định pháp luật, tách rõ gốc – lãi hợp pháp – phần lãi vượt quá – số tiền đã thanh toán.

Ba là, bảo quản đầy đủ chứng cứ về việc giao tiền: chuyển khoản, biên nhận, tin nhắn, email, ghi âm hợp pháp và các tài liệu liên quan.

Bốn là, khi đòi nợ phải sử dụng phương thức hợp pháp; tuyệt đối tránh đe dọa, xúc phạm, gây áp lực trái pháp luật hoặc thuê người “xử lý” con nợ.

Năm là, nếu khởi kiện, cần xác định đúng số tiền yêu cầu Tòa án giải quyết, không đưa vào đơn những khoản lãi mà chính mình biết rõ là vượt quá giới hạn pháp luật.

8. MỘT KHOẢN VAY CÓ THỂ BẮT ĐẦU BẰNG QUAN HỆ DÂN SỰ NHƯNG KẾT THÚC BẰNG VỤ ÁN HÌNH SỰ

Đây mới là bài học pháp lý quan trọng nhất.

Cho vay tiền tự nó không phải là hành vi phạm pháp.

Cho vay lãi cao cũng chưa đồng nghĩa ngay với tội phạm.

Nhưng nếu người cho vay cố tình áp dụng mức lãi đặc biệt cao, đạt ngưỡng luật hình sự, thu lợi bất chính đến mức luật định và có đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm thì quan hệ vay tiền có thể vượt khỏi phạm vi tranh chấp dân sự thông thường.

Ngược lại, việc một người vay tiền không trả nợ cũng không đồng nghĩa người đó có quyền “kiện ngược” để phủ nhận nghĩa vụ trả nợ.

Vì vậy, trong mọi tranh chấp vay tài sản, điều quan trọng nhất không phải là bên nào nói lớn hơn, mà là chứng cứ, bản chất giao dịch, mức lãi suất, dòng tiền thực tế và hành vi của các bên trong suốt quá trình vay – trả nợ.

GÓC NHÌN LUẬT SƯ

Một khoản nợ muốn được bảo vệ tốt nhất phải được thiết lập đúng ngay từ đầu và đòi đúng cách khi phát sinh tranh chấp.

Chủ nợ có quyền đòi nợ – nhưng phải đòi trong khuôn khổ pháp luật.

Con nợ có quyền tố cáo hành vi vi phạm – nhưng việc tố cáo không đương nhiên xóa nghĩa vụ trả nợ.

Và ranh giới giữa “tranh chấp dân sự” với “trách nhiệm hình sự” không nằm ở việc ai là người đi kiện trước, mà nằm ở bản chất hành vi và các dấu hiệu pháp lý được chứng minh bằng chứng cứ.

P/s: Đây là bài bình luận pháp lý mang tính phổ biến kiến thức; việc xác định một giao dịch cụ thể có cấu thành tội “Cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự” hay không phải căn cứ hồ sơ, chứng cứ và diễn biến thực tế của từng vụ việc.

RANH GIỚI NÀO GIỮA TRANH CHẤP DÂN SỰ VÀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ: NHÌN TỪ VỤ ÁN GIÁM ĐỐC SHOW “VỀ ĐÂY BỐN CÁNH CHIM TRỜI”?Vụ ...
12/08/2026

RANH GIỚI NÀO GIỮA TRANH CHẤP DÂN SỰ VÀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ: NHÌN TỪ VỤ ÁN GIÁM ĐỐC SHOW “VỀ ĐÂY BỐN CÁNH CHIM TRỜI”?

Vụ án bà Nguyễn Thị Thu Hà – Giám đốc Công ty Ngọc Việt Education đang thu hút sự quan tâm khi ngày 11/8/2026, TAND khu vực 2 - Hà Nội mở phiên tòa xét xử nhưng sau đó quyết định hoãn đến ngày 27/8. Đáng chú ý, bà Hà ban đầu bị khởi tố về tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”, sau đó được chuyển sang truy cứu về tội “Lừa dối khách hàng”.

Từ vụ án này, một vấn đề pháp lý có ý nghĩa rộng hơn cần được nhìn nhận một cách thận trọng: Đâu là ranh giới giữa một giao dịch dân sự, một vi phạm nghĩa vụ hợp đồng với hành vi đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” hoặc “lừa dối khách hàng”?

Đây không chỉ là câu chuyện của một vụ án, mà còn là vấn đề rất thực tế trong hoạt động kinh doanh hiện nay.

1. Không phải cứ nhận tiền rồi không thực hiện được cam kết là “lừa đảo”

Trong quan hệ dân sự, thương mại, việc một bên nhận tiền nhưng sau đó không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng cam kết có thể làm phát sinh trách nhiệm hoàn trả, bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm, hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng.

Bản chất của quan hệ này trước hết vẫn là quan hệ dân sự nếu các bên thực sự xác lập giao dịch và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch đó.

Một doanh nghiệp có thể ký hợp đồng tổ chức sự kiện, cung cấp dịch vụ, bán sản phẩm, huy động nguồn lực để thực hiện dự án… nhưng sau đó gặp khó khăn tài chính, đối tác vi phạm, chương trình không thể thực hiện hoặc hoạt động kinh doanh thất bại.

Sự thất bại trong kinh doanh không đồng nghĩa với hành vi phạm tội.

Điều cần đặc biệt phân biệt là: không thực hiện được nghĩa vụ khác hoàn toàn với dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu để làm cho người khác tin tưởng và giao tài sản nhằm chiếm đoạt.

Đây chính là điểm bắt đầu của ranh giới giữa trách nhiệm dân sự và trách nhiệm hình sự.

2. Với tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”, vấn đề cốt lõi là thủ đoạn gian dối và mục đích chiếm đoạt

Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định về tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”. Về bản chất, hành vi phạm tội phải thể hiện được mối quan hệ giữa thủ đoạn gian dối – sự nhầm tưởng của người bị hại – việc giao tài sản – hành vi chiếm đoạt.

Do đó, trong một vụ việc cụ thể, câu hỏi quan trọng không đơn thuần là:

“Có người đã giao tiền và sau đó không lấy lại được tiền hay không?”

Mà phải đi sâu hơn:

“Tại thời điểm nhận tiền, người nhận có ý định và khả năng thực hiện cam kết hay đã có ý thức dùng gian dối để chiếm đoạt tài sản?”

Nếu tại thời điểm giao kết, doanh nghiệp có hoạt động thực tế, có kế hoạch thực hiện, có những chi phí và công việc thực tế để cung cấp dịch vụ, nhưng sau đó vì nguyên nhân khách quan hoặc rủi ro kinh doanh mà không thể thực hiện được, thì việc xác định trách nhiệm hình sự phải hết sức thận trọng.

Ngược lại, nếu chứng minh được ngay từ thời điểm giao dịch, người nhận tiền biết rõ thông tin mình đưa ra là không đúng sự thật, biết rõ không có khả năng thực hiện nhưng vẫn cố ý tạo dựng niềm tin để khách hàng giao tài sản, thì bản chất vụ việc đã vượt khỏi phạm vi của một tranh chấp hợp đồng thông thường.

Nói cách khác, không thể lấy kết quả “không trả được tiền” để suy ngược thành “ngay từ đầu đã có ý định lừa đảo”.

Ý thức chủ quan của người thực hiện hành vi phải được chứng minh bằng những tình tiết khách quan của vụ án.

3. “Lừa dối khách hàng” lại là một vấn đề pháp lý khác

Điểm đáng chú ý trong vụ Ngọc Việt Education là việc định tội danh đã chuyển từ “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” sang “Lừa dối khách hàng”.

Hai tội danh này có những điểm giao nhau về yếu tố gian dối nhưng không đồng nhất về bản chất.

Nếu “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” tập trung vào việc dùng gian dối để làm cho người khác giao tài sản và từ đó chiếm đoạt tài sản, thì “lừa dối khách hàng” theo Điều 198 Bộ luật Hình sự gắn với hoạt động mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, trong đó người thực hiện sử dụng thủ đoạn gian dối để thu lợi bất chính.

Vì vậy, việc chuyển tội danh trong một vụ án không đơn giản là “đổi tên tội”.

Nó phản ánh một câu hỏi pháp lý rất quan trọng:

Hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác ngay từ quá trình tạo lập giao dịch, hay là gian dối phát sinh trong quá trình mua bán, cung cấp dịch vụ nhằm thu lợi bất chính?

Muốn trả lời chính xác phải nhìn vào bản chất giao dịch, hành vi cụ thể, thời điểm thực hiện gian dối, phương thức nhận tiền, mục đích sử dụng tiền và ý thức chủ quan của người thực hiện hành vi.

4. Cũng cần phân biệt “lừa dối” trong pháp luật dân sự với “tội lừa dối khách hàng” trong pháp luật hình sự

Đây là điểm rất dễ bị nhầm lẫn.

Bộ luật Dân sự cũng thừa nhận trường hợp một bên tham gia giao dịch do bị lừa dối. Điều 127 BLDS 2015 cho phép bên bị lừa dối yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu nếu có đủ căn cứ.

Nhưng một giao dịch bị lừa dối theo pháp luật dân sự không mặc nhiên đồng nghĩa với việc người thực hiện hành vi đã phạm tội hình sự.

Trong quan hệ dân sự, hậu quả có thể là:

Giao dịch vô hiệu → hoàn trả cho nhau những gì đã nhận → bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.

Trong quan hệ hình sự, hậu quả pháp lý lại là:

Trách nhiệm hình sự → hình phạt → trách nhiệm dân sự trong vụ án hình sự nếu có.

Do đó, việc xác định một hành vi có phải là tội phạm hay không phải dựa trên đầy đủ các dấu hiệu cấu thành của tội phạm tương ứng, chứ không thể chỉ dựa vào việc một bên cho rằng mình “bị lừa”.

5. Ranh giới thực sự nằm ở đâu?

Theo tôi, có thể khái quát ranh giới này bằng một câu hỏi:

Người nhận tiền đang thực hiện một giao dịch kinh doanh có thật nhưng sau đó không thực hiện được nghĩa vụ, hay ngay từ đầu đã sử dụng giao dịch như một phương thức để gian dối và chiếm đoạt tài sản?

Nếu là trường hợp thứ nhất, cần ưu tiên cơ chế của pháp luật dân sự, thương mại.

Nếu là trường hợp thứ hai, khi có đủ chứng cứ chứng minh các dấu hiệu cấu thành, trách nhiệm hình sự là vấn đề phải được đặt ra.

Và giữa hai thái cực này còn có trường hợp lừa dối khách hàng trong quá trình mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, cần được đánh giá theo đúng dấu hiệu của Điều 198 BLHS.

Chính vì vậy, trong những vụ án có nguồn gốc từ hoạt động kinh doanh, việc đánh giá chứng cứ phải đi từ hành vi cụ thể, chứ không thể đi từ hậu quả đơn thuần.

6. Nhìn từ vụ Ngọc Việt Education, điều dư luận cần quan tâm không chỉ là “bao nhiêu người mất tiền”

Trong vụ án này, việc có nhiều người mua dịch vụ, nhiều người giao tiền và sau đó phát sinh thiệt hại là một tình tiết quan trọng.

Nhưng để đánh giá trách nhiệm hình sự, điều quan trọng hơn là phải làm rõ:

- Thông tin nào bị cho là gian dối?

- Ai đã đưa ra thông tin đó?

- Gian dối xảy ra trước hay sau khi khách hàng giao tiền?

- Tại thời điểm nhận tiền, hoạt động kinh doanh/dịch vụ có thực sự tồn tại và có khả năng thực hiện hay không?

- Tiền khách hàng giao được sử dụng vào hoạt động kinh doanh thực tế hay được chuyển dịch, sử dụng vào mục đích khác?

- Có căn cứ chứng minh ý thức chiếm đoạt hay chỉ là không thực hiện được nghĩa vụ?

- Nếu xác định là “lừa dối khách hàng” thì thủ đoạn gian dối cụ thể trong hoạt động mua bán, cung cấp dịch vụ là gì và hành vi đó có đủ dấu hiệu của Điều 198 BLHS hay không?

Đó mới là những vấn đề có ý nghĩa quyết định đối với việc định tội danh.

7. Không hình sự hóa quan hệ dân sự, nhưng cũng không được “dân sự hóa” hành vi phạm tội

Đây có lẽ là điều quan trọng nhất cần rút ra.

Không hình sự hóa quan hệ dân sự là yêu cầu cần thiết để bảo đảm môi trường kinh doanh lành mạnh, bảo vệ những người thực sự gặp rủi ro trong hoạt động kinh doanh và không biến mọi khoản nợ, mọi hợp đồng thất bại thành một vụ án hình sự.

Nhưng ở chiều ngược lại, không thể sử dụng một hợp đồng dân sự như “vỏ bọc” để che giấu hành vi gian dối, chiếm đoạt tài sản.

Nếu ngay từ đầu đã có thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt thì việc tồn tại một hợp đồng, hóa đơn, phiếu thu hay thỏa thuận giữa các bên không đương nhiên biến hành vi đó thành quan hệ dân sự thuần túy.

Tên gọi của giao dịch không quyết định bản chất pháp lý của hành vi.

Một giao dịch được gọi là “hợp đồng dịch vụ”, “hợp đồng hợp tác”, “đặt cọc”, “mua vé” hay bất kỳ tên gọi nào khác, cuối cùng vẫn phải được đánh giá bằng bản chất thực tế và mục đích thực sự của các bên.

KẾT:

Vụ Ngọc Việt Education vì vậy là một ví dụ đáng chú ý để nhìn nhận một nguyên tắc rất cơ bản của pháp luật:

Không phải cứ nhận tiền rồi không trả được là lừa đảo. Nhưng cũng không phải cứ có hợp đồng dân sự là có thể loại trừ trách nhiệm hình sự.

Ranh giới nằm ở hành vi gian dối, thời điểm xuất hiện gian dối, mục đích của người thực hiện hành vi, phương thức dịch chuyển tài sản và những chứng cứ chứng minh ý thức chiếm đoạt hoặc thu lợi bất chính.

Một doanh nghiệp thất bại có thể phải chịu trách nhiệm dân sự. Một người sử dụng hoạt động kinh doanh để thực hiện hành vi gian dối, chiếm đoạt tài sản thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Hai vấn đề này cần được phân định bằng chứng cứ và pháp luật, không phải bằng cảm tính hay chỉ bằng hậu quả “có người mất tiền”.

Đó chính là ranh giới mà cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ trong mỗi vụ án có nguồn gốc từ giao dịch dân sự, thương mại: bảo đảm xử lý đúng người, đúng hành vi, đúng tội danh; đồng thời tránh cả hai nguy cơ — hình sự hóa tranh chấp dân sự và bỏ lọt hành vi phạm tội.

⚖️ TỪ “CÂU VIEW, CÂU LIKE” ĐẾN KHỞI TỐ: RANH GIỚI NÀO CHO NHỮNG “DRAMA” TRÊN MẠNG XÃ HỘI?Mạng xã hội không phải là “vùng...
07/08/2026

⚖️ TỪ “CÂU VIEW, CÂU LIKE” ĐẾN KHỞI TỐ: RANH GIỚI NÀO CHO NHỮNG “DRAMA” TRÊN MẠNG XÃ HỘI?

Mạng xã hội không phải là “vùng miễn trừ pháp luật”.

Vụ việc Cơ quan CSĐT Công an tỉnh Bắc Ninh khởi tố Nguyễn Văn Hợi (Khánh Sky), Hồ Văn Khoa và Trần Đình Tiệp (Vua Quạt) đang đặt ra một vấn đề rất đáng suy ngẫm về trách nhiệm của những người sử dụng mạng xã hội để livestream, tạo tranh cãi, công kích và thu hút sự chú ý.

Theo thông tin được công bố, cơ quan điều tra đã khởi tố Nguyễn Văn Hợi và Hồ Văn Khoa về tội “Gây rối trật tự công cộng”; đồng thời khởi tố Nguyễn Văn Hợi và Trần Đình Tiệp về tội “Lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”. Các quyết định khởi tố đã được Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bắc Ninh phê chuẩn.

1. ĐIỂM ĐÁNG CHÚ Ý: “CÂU VIEW” KHÔNG PHẢI LÀ CĂN CỨ ĐỂ MIỄN TRÁCH NHIỆM

Theo thông tin từ cơ quan điều tra được báo chí dẫn lại, các livestream xuất phát từ mâu thuẫn trên mạng xã hội, trong đó có những nội dung chửi bới, tranh cãi, xúc phạm nhằm tăng lượt xem, tương tác và mở rộng ảnh hưởng.

Đáng chú ý, một trong những người bị khởi tố khai rằng mục đích livestream là “câu view, câu like để bán hàng”; một bị can khác thừa nhận đã đưa ra những thông tin về cá nhân khác khi chưa được kiểm chứng.

Đây chính là vấn đề cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc.

Câu view, câu like, xây dựng thương hiệu hay bán hàng trên mạng xã hội tự thân không phải là hành vi trái pháp luật.

Nhưng nếu để đạt được mục đích đó mà một người sử dụng phương thức như đưa thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự thì bản chất pháp lý của sự việc đã hoàn toàn khác.

Nói một cách dễ hiểu:

Mục đích kiếm tiền không hợp pháp hóa phương thức thực hiện hành vi.

2. “NÓI CHUYỆN CHO VUI” CŨNG KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI ĐƯỢC QUYỀN NÓI GÌ CŨNG ĐƯỢC

Không gian mạng thường tạo cho con người cảm giác rằng một câu nói trên livestream chỉ là lời nói nhất thời.

Nhưng với mạng xã hội, một phát ngôn có thể được hàng nghìn, hàng triệu người tiếp cận chỉ trong thời gian rất ngắn.

Theo thông tin điều tra được công bố, Nguyễn Văn Hợi bị xác định nhiều lần đăng video có nội dung bịa đặt, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của Trần Đình Tiệp và vợ; trong khi Trần Đình Tiệp cũng bị xác định đã livestream và đưa ra những thông tin chưa được kiểm chứng, có nội dung xúc phạm danh dự, uy tín của Nguyễn Văn Hợi và một số cá nhân khác.

Như vậy, vấn đề không còn đơn thuần là “hai bên chửi nhau trên mạng”.

Khi thông tin được phát tán công khai, có khả năng lan truyền rộng rãi và xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, người phát ngôn phải chịu trách nhiệm đối với nội dung mình đưa ra.

Quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền tùy ý xâm phạm danh dự, nhân phẩm và quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

3. ĐÁNG LO HƠN: “DRAMA” CÓ THỂ BIẾN THÀNH MỘT MÔ HÌNH KIẾM TIỀN

Điều đáng suy ngẫm trong vụ việc này không chỉ nằm ở những lời nói cụ thể.

Đó còn là cơ chế tạo tương tác từ xung đột:

Công kích → tranh cãi → cộng đồng chia phe → livestream → tăng lượt xem → tăng người theo dõi → tăng sức ảnh hưởng → chuyển hóa thành lợi ích kinh tế.

Nếu sự chú ý được biến thành tiền, thì mỗi cuộc tranh cãi càng lớn, doanh thu tiềm năng càng cao.

Khi đó, nguy cơ xuất hiện một tư duy rất nguy hiểm:

“Miễn là có người xem thì nội dung gì cũng được.”

Vụ án này cho thấy đó là một quan niệm cần phải được nhìn nhận lại.

Bởi phía sau mỗi lượt xem không chỉ là một con số. Có thể là danh dự của một cá nhân, uy tín của một doanh nghiệp, quyền lợi của một gia đình hoặc sự ổn định của cộng đồng.

4. ĐẶC BIỆT LƯU Ý: TỪ KHÔNG GIAN MẠNG ĐẾN ĐỜI SỐNG THỰC

Một yếu tố khiến vụ việc có ý nghĩa pháp lý đặc biệt là sự việc không dừng lại trên không gian mạng.

Theo thông tin được công bố, Nguyễn Văn Hợi và Hồ Văn Khoa còn đến Công ty TNHH KF FAN của Trần Đình Tiệp để tiếp tục livestream, gây ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và trật tự tại đây.

Đây là ranh giới rất quan trọng.

Mâu thuẫn trên mạng nếu tiếp tục được đẩy ra ngoài đời thực, kéo theo việc tụ tập, gây mất trật tự, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của tổ chức, cá nhân thì hậu quả pháp lý có thể nghiêm trọng hơn rất nhiều.

Mạng xã hội có thể bắt đầu một cuộc tranh cãi, nhưng không phải lúc nào nó cũng kết thúc trên màn hình điện thoại.

5. BÀI HỌC PHÁP LÝ CHO NGƯỜI SỬ DỤNG MẠNG XÃ HỘI

Từ vụ việc này, mỗi người sử dụng mạng xã hội cần đặc biệt lưu ý:

Thứ nhất, không đăng tải, chia sẻ thông tin về người khác khi chưa kiểm chứng nguồn tin và tính xác thực.

Thứ hai, không sử dụng livestream, video hoặc bài đăng để xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác.

Thứ ba, không biến mâu thuẫn cá nhân thành công cụ kích động cộng đồng, lôi kéo người khác tham gia công kích.

Thứ tư, không cho rằng việc xóa bài, xóa video sau khi đăng tải sẽ làm mất đi trách nhiệm đối với hậu quả đã xảy ra.

Thứ năm, người có lượng người theo dõi lớn càng phải ý thức rõ trách nhiệm đối với thông tin mình phát tán, bởi sức lan truyền càng lớn thì hậu quả tiềm ẩn càng lớn.

6. THÔNG ĐIỆP QUAN TRỌNG NHẤT

Vụ việc này không có nghĩa rằng livestream, bán hàng, xây dựng thương hiệu cá nhân hay bày tỏ quan điểm trên mạng xã hội là bị hạn chế một cách tùy tiện.

Điều pháp luật hướng tới là một môi trường mạng mà trong đó quyền tự do của người này không trở thành công cụ xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Không ai bị cấm nổi tiếng.

Không ai bị cấm kinh doanh trên mạng.

Không ai bị cấm bày tỏ quan điểm.

Nhưng không thể lấy sự nổi tiếng, lượng người theo dõi hay mục đích kinh doanh làm lý do để bất chấp pháp luật.

Đừng biến danh dự của người khác thành “content”.
Đừng biến mâu thuẫn thành công cụ kiếm tiền.
Và đừng nghĩ rằng một chiếc điện thoại có thể tạo ra một “vùng an toàn” đứng ngoài pháp luật.

Có lẽ thông điệp đáng suy ngẫm nhất từ vụ việc này là:

ĐÃ ĐẾN LÚC CHẤM DỨT TƯ DUY “BẤT CHẤP ĐỂ NỔI TIẾNG”.

Câu view có thể mang lại sự chú ý trong một thời gian.
Nhưng trách nhiệm pháp lý có thể đi xa hơn rất nhiều so với một lượt xem.

P/s: Hình ảnh minh hoạ xin phép sử dụng từ trang: Thông tin chính phủ; VTV1.

THÍ SINH ĐƯỢC MIỄN THI TỐT NGHIỆP THPT NHƯNG VẪN PHẢI HỌC GIỎI? HIỂU ĐÚNG QUY ĐỊNH MỚI TẠI THÔNG TƯ 56/2026/TT-BGDĐTThời...
07/08/2026

THÍ SINH ĐƯỢC MIỄN THI TỐT NGHIỆP THPT NHƯNG VẪN PHẢI HỌC GIỎI? HIỂU ĐÚNG QUY ĐỊNH MỚI TẠI THÔNG TƯ 56/2026/TT-BGDĐT

Thời gian gần đây, nhiều thông tin lan truyền trên mạng xã hội cho rằng: “Chỉ cần thuộc diện được miễn thi tốt nghiệp THPT là đương nhiên được xét tuyển thẳng vào đại học.” Tuy nhiên, đây là cách hiểu chưa đầy đủ.

Theo Thông tư số 56/2026/TT-BGDĐT ngày 07/7/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo (có hiệu lực từ ngày 15/8/2026), việc xét tuyển thẳng vào đại học đối với học sinh được miễn thi tốt nghiệp THPT phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện, chứ không chỉ căn cứ vào việc được miễn thi.

Hai điều kiện phải đáp ứng đồng thời

Theo quy định mới, học sinh muốn được xét tuyển theo diện này phải đáp ứng đồng thời:

* Thứ nhất, thuộc đối tượng được miễn thi tốt nghiệp THPT theo Quy chế thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
* Thứ hai, có kết quả học tập được xếp loại Tốt trong cả hai năm học lớp 10 và lớp 11 (theo quy định về đánh giá học sinh hiện hành).

Điều đó có nghĩa là:

Được miễn thi tốt nghiệp chưa phải là điều kiện đủ để được xét tuyển thẳng vào đại học.

Nếu chỉ thuộc diện miễn thi nhưng không đạt yêu cầu về kết quả học tập, thí sinh sẽ không đủ điều kiện để được áp dụng chính sách này.

Mục đích của quy định mới

Có thể thấy, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang hướng tới việc đánh giá người học toàn diện, thay vì chỉ căn cứ vào một tiêu chí.

Việc yêu cầu học sinh duy trì kết quả học tập tốt trong suốt quá trình học THPT nhằm:

* Khuyến khích học sinh học tập nghiêm túc, ổn định.
* Hạn chế tình trạng chỉ dựa vào diện ưu tiên để được tuyển thẳng.
* Đảm bảo chất lượng đầu vào của các cơ sở giáo dục đại học.

Đây là xu hướng phù hợp với chủ trương nâng cao chất lượng giáo dục và bảo đảm công bằng trong tuyển sinh.

Góc nhìn pháp lý

Thông tư 56/2026/TT-BGDĐT là văn bản hướng dẫn chuyên ngành về tuyển sinh đại học. Các cơ sở giáo dục đại học có trách nhiệm xây dựng đề án tuyển sinh trên cơ sở tuân thủ quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Vì vậy, phụ huynh và học sinh cần theo dõi đồng thời:

* Quy chế tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo;
* Đề án tuyển sinh của từng trường đại học;
* Điều kiện cụ thể của từng phương thức xét tuyển.

Không nên chỉ tiếp cận thông tin qua các bài đăng ngắn hoặc mạng xã hội, bởi rất dễ dẫn đến hiểu sai quy định.

Khuyến nghị của Greenlaw: Khi có quy định mới về giáo dục, tuyển sinh hoặc các chính sách liên quan trực tiếp đến quyền lợi của học sinh, phụ huynh nên tham khảo văn bản pháp luật chính thức hoặc ý kiến của chuyên gia pháp lý để tránh những hiểu lầm có thể ảnh hưởng đến cơ hội học tập của con em mình.

HỦY TOÀN BỘ KẾT QUẢ THI TẠI ĐIỂM THI THPT CHUYÊN TUYÊN QUANG – NGHIÊM MINH NHƯNG CẦN CÔNG BẰNG ĐỂ KHÔNG TẠO TIỀN LỆ XẤUV...
05/08/2026

HỦY TOÀN BỘ KẾT QUẢ THI TẠI ĐIỂM THI THPT CHUYÊN TUYÊN QUANG – NGHIÊM MINH NHƯNG CẦN CÔNG BẰNG ĐỂ KHÔNG TẠO TIỀN LỆ XẤU

Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo quyết định hủy toàn bộ kết quả thi tốt nghiệp THPT tại điểm thi Trường THPT Chuyên Tuyên Quang và tổ chức thi lại là một quyết định rất mạnh, chưa từng có tiền lệ trong nhiều năm tổ chức kỳ thi tốt nghiệp THPT. Quyết định này nhận được sự đồng tình của nhiều người nhưng cũng đặt ra không ít vấn đề pháp lý cần được nhìn nhận khách quan.

1. Thứ nhất, đây là thông điệp rất mạnh về sự nghiêm minh của pháp luật và kỷ cương trong thi cử.

Kỳ thi tốt nghiệp THPT là kỳ thi quốc gia, kết quả không chỉ để xét tốt nghiệp mà còn là căn cứ tuyển sinh đại học, cao đẳng. Vì vậy, khi cơ quan quản lý xác định có dấu hiệu gian lận nghiêm trọng làm mất tính trung thực, khách quan của kết quả thi thì việc hủy kết quả là cần thiết để bảo vệ sự công bằng đối với hàng triệu thí sinh trên cả nước.

Một nền giáo dục chỉ có thể tạo dựng niềm tin khi mọi hành vi gian lận đều bị phát hiện và xử lý nghiêm minh.

Ở góc độ này, quyết định của Bộ Giáo dục và Đào tạo thể hiện quan điểm rất rõ ràng:

Không đánh đổi sự công bằng của kỳ thi để lấy sự thuận tiện trong quản lý.

Đó là thông điệp đáng được ghi nhận.

2. Thứ hai, tuy nhiên việc cho toàn bộ thí sinh được thi lại lại đặt ra nhiều băn khoăn dưới góc độ pháp lý.

Pháp luật Việt Nam luôn đề cao nguyên tắc:

Người vi phạm phải chịu trách nhiệm về hành vi do mình gây ra; người không vi phạm phải được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Nếu sau quá trình xác minh đã xác định được những thí sinh có hành vi gian lận hoặc được hưởng lợi từ gian lận nhưng vẫn được tham gia kỳ thi lại như những học sinh trung thực thì sẽ xuất hiện một vấn đề rất đáng suy nghĩ.

Liệu như vậy có bảo đảm được tính răn đe của pháp luật?

Bởi lẽ, mục đích của việc xử lý vi phạm không chỉ để khắc phục hậu quả mà còn nhằm giáo dục, phòng ngừa và ngăn chặn những hành vi tương tự trong tương lai.

3. Thứ ba, quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ không mong muốn nếu không phân loại rõ người vi phạm và người không vi phạm.

Trong pháp luật, một chế tài chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi chi phí của hành vi vi phạm lớn hơn lợi ích mà người vi phạm có thể đạt được.

Nếu suy nghĩ của một số học sinh trong các kỳ thi sau là:

* Cứ gian lận để đạt điểm cao;
* Nếu không bị phát hiện thì có lợi;
* Nếu bị phát hiện thì cùng lắm chỉ phải thi lại.

Thì vô hình trung, hành vi gian lận đã trở thành một “canh bạc” có rủi ro không quá lớn.

Đó là điều mà bất kỳ hệ thống pháp luật nào cũng phải tìm cách ngăn chặn.

Một chế tài không đủ sức răn đe sẽ rất khó bảo đảm tính nghiêm minh của quy chế thi trong những năm tiếp theo.

4. Thứ tư, sự công bằng cần được nhìn từ cả hai phía.

Ở chiều ngược lại, nếu không tổ chức thi lại ngay thì những học sinh hoàn toàn trung thực cũng sẽ mất cơ hội xét tuyển đại học, mất một năm học chỉ vì sai phạm của người khác hoặc của những người có trách nhiệm tổ chức kỳ thi.

Do đó, việc tổ chức thi lại là cần thiết để bảo vệ quyền học tập của các em không có lỗi.

Tuy nhiên, điều mà xã hội mong đợi là cơ quan chức năng phải phân loại rõ đối tượng.

* Học sinh trung thực cần được bảo đảm quyền thi lại và quyền học tập.
* Những học sinh đã được xác định có hành vi gian lận hoặc cố ý vi phạm quy chế phải chịu chế tài tương xứng theo quy định của pháp luật và quy chế thi.

Không thể để người chấp hành đúng quy định và người cố tình vi phạm cuối cùng lại được hưởng cơ hội như nhau.

5. Thứ năm, trách nhiệm không thể chỉ dừng lại ở học sinh.

Nếu một điểm thi xảy ra sai phạm nghiêm trọng đến mức phải hủy toàn bộ kết quả thì trách nhiệm trước hết thuộc về những người được giao nhiệm vụ tổ chức kỳ thi.

Cần làm rõ trách nhiệm của:

* Trưởng điểm thi;
* Ban coi thi;
* Cán bộ coi thi;
* Những cá nhân, tổ chức có liên quan.

Nếu chỉ hủy kết quả thi mà không xử lý nghiêm trách nhiệm của những người để xảy ra sai phạm thì sẽ rất khó ngăn ngừa các vụ việc tương tự trong tương lai.

Quan điểm của luật sư:

Chúng Tôi đồng tình với chủ trương xử lý thật nghiêm mọi hành vi gian lận trong thi cử, bởi sự công bằng của một kỳ thi quốc gia không thể bị đánh đổi.

Tuy nhiên, sự nghiêm minh chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với nguyên tắc đúng người, đúng hành vi và đúng trách nhiệm.

Theo quan điểm của chúng tôi, những học sinh trung thực cần được tạo điều kiện thi lại để bảo đảm quyền học tập, nhưng đối với những thí sinh đã được xác định có hành vi gian lận hoặc cố ý vi phạm quy chế thi, việc cho thi lại ngay trong cùng năm học cần được cân nhắc rất thận trọng. Nếu mọi trường hợp vi phạm đều chỉ phải thi lại thì chế tài sẽ mất đi tính răn đe và có nguy cơ tạo ra một tiền lệ không tốt cho các kỳ thi sau.

Một nền giáo dục nghiêm minh không chỉ cần bảo vệ người vô tội, mà còn phải bảo đảm rằng không ai được hưởng lợi từ hành vi gian lận của mình. Đó cũng là tinh thần của Nhà nước pháp quyền: công bằng, nghiêm minh và thượng tôn pháp luật.

Bạn có ý kiến gì về quyết định này của Bộ Giáo dục và Đào tạo hãy để lại bình luận phía dưới?

P/s: Hình ảnh, video minh hoạ xin phép sử dụng nguồn của VTV/ VTV index

Address

158 Phố Hạ Đình/Thanh Xuân
Hanoi

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:30
Tuesday 08:00 - 17:30
Wednesday 08:00 - 17:30
Thursday 08:00 - 17:30
Friday 08:00 - 17:30
Saturday 08:00 - 17:30

Telephone

+84968353507

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luật Sư Tư Vấn & Tranh Tụng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Luật Sư Tư Vấn & Tranh Tụng:

Shortcuts

Share