Luật Sư Tư Vấn & Tranh Tụng

Luật Sư Tư Vấn & Tranh Tụng Luật sư tư vấn pháp lý

BIÊN LAI NỘP THUẾ SỬ DỤNG ĐẤT CÓ PHẢI LÀ CĂN CỨ XÁC ĐỊNH MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT?Mới đây, Cục Quản lý đất đai tại Công văn ...
12/06/2026

BIÊN LAI NỘP THUẾ SỬ DỤNG ĐẤT CÓ PHẢI LÀ CĂN CỨ XÁC ĐỊNH MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT?

Mới đây, Cục Quản lý đất đai tại Công văn số 873/QLĐĐ-ĐĐĐKĐĐ ngày 26/3/2026 đã có hướng dẫn đáng chú ý: biên lai nộp thuế sử dụng đất là một trong những giấy tờ được xem xét để xác định mục đích sử dụng đất khi cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ).

Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng biên lai thuế không đương nhiên là căn cứ duy nhất để xác lập quyền sử dụng đất hoặc xác định loại đất. Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải xem xét tổng thể hồ sơ, nguồn gốc đất, quá trình quản lý, sử dụng thực tế và các tài liệu liên quan khác theo quy định pháp luật.

Điểm đáng chú ý là trong thực tiễn, nhiều hộ gia đình sử dụng đất ổn định từ nhiều năm trước nhưng không còn lưu giữ đầy đủ hồ sơ địa chính. Trong những trường hợp này, các chứng từ tài chính như biên lai nộp thuế nhà đất, thuế sử dụng đất nông nghiệp hoặc phi nông nghiệp có thể trở thành nguồn chứng cứ quan trọng phản ánh quá trình Nhà nước quản lý và người dân thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với thửa đất.

Quan điểm hướng dẫn của Cục Quản lý đất đai góp phần tháo gỡ khó khăn cho người dân trong việc chứng minh quá trình sử dụng đất ổn định, đồng thời tạo cơ sở để cơ quan đăng ký đất đai có thêm căn cứ xem xét khi giải quyết hồ sơ cấp Giấy chứng nhận.

Tuy vậy, người dân cũng cần lưu ý rằng việc đã nộp thuế trong một thời gian dài không đồng nghĩa với việc đất mặc nhiên được công nhận là đất ở hoặc được cấp sổ đỏ theo đúng mong muốn. Việc xác định mục đích sử dụng đất vẫn phải tuân thủ các quy định của Luật Đất đai và hồ sơ, chứng cứ cụ thể của từng trường hợp.

Có thể nói, Công văn 873/QLĐĐ-ĐĐĐKĐĐ đã khẳng định giá trị pháp lý của biên lai nộp thuế như một nguồn chứng cứ quan trọng trong quá trình xác định mục đích sử dụng đất, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất và hạn chế những tranh chấp phát sinh trong thực tiễn.

⚖️ HỢP ĐỒNG KỲ NGHỈ: KHÓ XỬ LÝ HÌNH SỰ KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG THỂ XỬ LÝ HÌNH SỰ?Sau khi hàng loạt khách hàng phản ánh v...
10/06/2026

⚖️ HỢP ĐỒNG KỲ NGHỈ: KHÓ XỬ LÝ HÌNH SỰ KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG THỂ XỬ LÝ HÌNH SỰ?

Sau khi hàng loạt khách hàng phản ánh về các gói “Hợp đồng kỳ nghỉ”, nhiều người cho rằng đây chỉ là tranh chấp dân sự, người mua đã ký hợp đồng thì phải chấp nhận rủi ro.

Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, không phải mọi vụ việc đều chỉ dừng lại ở quan hệ dân sự.

Mà nếu trong quá trình kinh doanh, tư vấn, ký kết hợp đồng có hành vi gian dối nhằm làm cho khách hàng hiểu sai bản chất giao dịch để giao tiền thì vẫn có thể phát sinh trách nhiệm hình sự.

Vấn đề nằm ở chứng cứ và bản chất thực sự của hành vi.

Trong thực tế, nếu doanh nghiệp chỉ đơn thuần cung cấp dịch vụ không đúng kỳ vọng của khách hàng hoặc phát sinh tranh chấp về quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng thì đây thường là quan hệ dân sự.

Tuy nhiên, nếu cơ quan điều tra xác định có căn cứ cho thấy doanh nghiệp hoặc cá nhân tư vấn đã cố ý đưa ra thông tin sai sự thật nhằm làm khách hàng tin tưởng và giao tiền thì vụ việc có thể không còn là tranh chấp hợp đồng thông thường.

Ví dụ:

* Cam kết chắc chắn sinh lời nhưng thực tế không có cơ sở nào để thực hiện;
* Quảng bá có thể chuyển nhượng dễ dàng trong khi biết rõ không tồn tại thị trường chuyển nhượng;
* Giới thiệu quyền lợi không đúng với nội dung hợp đồng;
* Cố tình che giấu các điều kiện hạn chế quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của khách hàng;
* Sử dụng thông tin gian dối để khách hàng hiểu nhầm về giá trị thực của sản phẩm.

Nếu những nội dung này được chứng minh là có chủ đích, có hệ thống và nhằm mục đích thu tiền của khách hàng thì cơ quan điều tra hoàn toàn có thể xem xét trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Điều đáng chú ý là trong nhiều vụ việc, hành vi gian dối không xuất hiện trong hợp đồng.

Hợp đồng thường được soạn thảo rất chặt chẽ.

Những lời hứa hấp dẫn nhất lại xuất hiện trong:

* Các buổi hội thảo;
* Các cuộc gọi tư vấn;
* Các buổi giới thiệu sản phẩm;
* Các nhóm khách hàng;
* Các tin nhắn trao đổi riêng.

Chính vì vậy, việc thu thập chứng cứ đóng vai trò quyết định.

Từ kinh nghiệm hành nghề luật sư, chúng tôi cho rằng không nên tuyệt đối hóa quan điểm: “Ký hợp đồng rồi thì không thể xử lý hình sự.”

Bởi trong thực tế xét xử, nhiều vụ án lừa đảo vẫn tồn tại hợp đồng, chứng từ và chữ ký của người bị hại.

Điều quan trọng là phải làm rõ:

Người bị hại giao tiền vì tin vào điều gì?

Thông tin đó có đúng sự thật hay không?

Người đưa ra thông tin có biết đó là thông tin sai sự thật hay không?

Mục đích cuối cùng của việc đưa ra thông tin đó là gì?

Nếu có đủ căn cứ chứng minh một doanh nghiệp hoặc cá nhân đã sử dụng thủ đoạn gian dối để làm cho khách hàng hiểu sai bản chất giao dịch và giao tài sản thì việc điều tra, khởi tố là hoàn toàn có thể xảy ra theo quy định của pháp luật.

Ngược lại, nếu chỉ đơn thuần là tranh chấp về việc thực hiện hợp đồng thì cơ chế giải quyết sẽ là dân sự hoặc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Đó cũng chính là lý do vì sao mỗi vụ việc cần được xem xét trên chứng cứ cụ thể chứ không thể kết luận chỉ bằng cảm xúc hoặc dư luận.

⚖️ Trong pháp luật hình sự, điều quan trọng nhất không phải là có hợp đồng hay không có hợp đồng.

Mà là có hay không hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của người khác.

⚖️ HỢP ĐỒNG KỲ NGHỈ: DỄ MUA NHƯNG KHÓ ĐÒI LẠI TIỀN, CÓ THỂ CÓ DẤU HIỆU HÌNH SỰ NHƯNG KHÓ BỊ KHỞI TỐ?Những ngày gần đây, ...
10/06/2026

⚖️ HỢP ĐỒNG KỲ NGHỈ: DỄ MUA NHƯNG KHÓ ĐÒI LẠI TIỀN, CÓ THỂ CÓ DẤU HIỆU HÌNH SỰ NHƯNG KHÓ BỊ KHỞI TỐ?

Những ngày gần đây, hàng loạt câu chuyện về “Hợp đồng kỳ nghỉ” (Vacation Ownership/Timeshare) tiếp tục thu hút sự quan tâm của dư luận. Nhiều khách hàng phản ánh đã bỏ ra hàng trăm triệu đồng, thậm chí hàng tỷ đồng để mua quyền nghỉ dưỡng nhưng sau đó không sử dụng được như kỳ vọng, muốn hủy hợp đồng cũng rất khó, còn khởi kiện thì chưa chắc thắng.

Dưới góc độ pháp lý, điều đáng chú ý là phần lớn các vụ việc này không đơn giản là một vụ lừa đảo theo cách hiểu thông thường của người dân.

Bản chất của “Hợp đồng kỳ nghỉ”

Trên thực tế, khách hàng không mua bất động sản, cũng không sở hữu một căn hộ hay biệt thự nghỉ dưỡng cụ thể.

Thứ khách hàng mua là một gói quyền sử dụng dịch vụ nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định theo các điều kiện được ghi nhận trong hợp đồng.

Nói cách khác, khách hàng bỏ tiền để đổi lấy quyền được sử dụng dịch vụ trong tương lai chứ không phải quyền sở hữu tài sản.

Đây chính là điểm khiến nhiều người nhầm lẫn.

Khi nghe tư vấn, khách hàng thường hình dung mình đang đầu tư vào một tài sản có giá trị gia tăng theo thời gian. Nhưng khi xảy ra tranh chấp, Tòa án sẽ căn cứ chủ yếu vào nội dung hợp đồng đã ký chứ không căn cứ vào những kỳ vọng chủ quan của người mua.

Vì sao nhiều người cảm thấy bị lừa?

Qua các phản ánh và các vụ việc được báo chí đề cập, điểm chung thường nằm ở việc khách hàng được giới thiệu rất nhiều lợi ích:

* Nghỉ dưỡng lâu dài;
* Chuyển nhượng dễ dàng;
* Có thể để thừa kế;
* Giá trị tăng theo thời gian;
* Có khả năng sinh lời.

Tuy nhiên khi thực hiện, khách hàng mới phát hiện việc đặt phòng bị hạn chế, phí duy trì phát sinh hằng năm, việc chuyển nhượng khó khăn hoặc gần như không có thị trường giao dịch thực tế. Nhiều phản ánh từ cộng đồng cũng cho thấy khách hàng thường bị hấp dẫn bởi các lời giới thiệu về khả năng đầu tư và chuyển nhượng.

Từ đó xuất hiện cảm giác:

“Nếu biết trước như vậy thì tôi đã không ký.”

Nhưng cảm giác bị lừa và việc chứng minh hành vi lừa đảo trước pháp luật là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau.

Vì sao khởi kiện không dễ thắng?

Đây mới là vấn đề đáng nói.

Trong đa số trường hợp, doanh nghiệp thường chuẩn bị hồ sơ rất chặt chẽ:

✔ Hợp đồng có chữ ký của khách hàng.

✔ Có xác nhận đã đọc và hiểu nội dung.

✔ Có biên bản bàn giao hồ sơ.

✔ Có điều khoản miễn trừ trách nhiệm.

✔ Có điều khoản quy định về việc chấm dứt hợp đồng.

✔ Có điều khoản xử lý tranh chấp.

Khi vụ việc được đưa ra Tòa án, nguyên tắc cơ bản là:

Ai yêu cầu thì phải chứng minh.

Người mua phải chứng minh rằng mình bị cung cấp thông tin sai sự thật hoặc bị lừa dối khi giao kết hợp đồng.

Trong khi đó, những lời hứa hẹn hấp dẫn nhất lại thường xuất hiện trong quá trình tư vấn miệng, hội thảo bán hàng hoặc trao đổi trực tiếp.

Nếu không có ghi âm, ghi hình, email hoặc tin nhắn thể hiện nội dung cam kết thì việc chứng minh sẽ rất khó khăn.

Khó xử lý hình sự không có nghĩa là không có rủi ro pháp lý

Nhiều người đặt câu hỏi:

“Tại sao có nhiều người phản ánh nhưng doanh nghiệp vẫn hoạt động?”

Lý do là để xử lý hình sự về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cơ quan điều tra phải chứng minh được yếu tố gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản ngay từ đầu.

Trong khi đó, nếu doanh nghiệp vẫn có hợp đồng, có dịch vụ được cung cấp và có cơ sở vật chất thực tế thì vụ việc thường được xem xét trước tiên dưới góc độ tranh chấp dân sự hoặc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Đây là nguyên nhân khiến nhiều người dân cảm thấy mình bị thiệt hại nhưng việc xử lý pháp lý lại không đơn giản như họ nghĩ.

Bài học pháp lý:

Từ góc độ hành nghề luật sư, tôi cho rằng sai lầm lớn nhất không nằm ở việc khách hàng không đọc hợp đồng.

Sai lầm lớn nhất là khách hàng tin rằng mình đã hiểu hết những gì mình đang mua.

Một hợp đồng trị giá vài trăm triệu đồng không nên được quyết định trong vài giờ đồng hồ tại một buổi giới thiệu sản phẩm.

Hãy mang hợp đồng về nghiên cứu.

Hãy yêu cầu được xem toàn bộ các khoản phí phát sinh.

Hãy yêu cầu doanh nghiệp cam kết bằng văn bản đối với những nội dung được quảng cáo.

Và nếu cần, hãy tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký.

⚖️ Bởi trong rất nhiều vụ tranh chấp hợp đồng kỳ nghỉ, điều khiến khách hàng mất tiền không phải là họ không đọc hợp đồng.

Mà là họ tin vào những điều được nghe nhiều hơn những điều được viết trong hợp đồng.

NHẬN TIỀN BỒI THƯỜNG TRƯỚC CÓ MẤT QUYỀN KHIẾU NẠI SAU KHÔNG?Trong quá trình thu hồi đất, giải phóng mặt bằng, không ít n...
09/06/2026

NHẬN TIỀN BỒI THƯỜNG TRƯỚC CÓ MẤT QUYỀN KHIẾU NẠI SAU KHÔNG?

Trong quá trình thu hồi đất, giải phóng mặt bằng, không ít người dân rơi vào tình huống khó xử khi cho rằng mức bồi thường chưa thỏa đáng nhưng lại được khuyên rằng nếu nhận tiền thì đồng nghĩa với việc chấp nhận phương án bồi thường và sẽ không còn quyền khiếu nại nữa.

Đây là một cách hiểu chưa hoàn toàn chính xác.

Theo quy định của pháp luật về khiếu nại, công dân có quyền khiếu nại đối với quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị ảnh hưởng. Quyền khiếu nại là quyền được pháp luật bảo đảm và về nguyên tắc không phụ thuộc vào việc người dân đã nhận hay chưa nhận tiền bồi thường.

Trên thực tế, nhiều người lựa chọn không nhận tiền với suy nghĩ rằng việc này sẽ làm dừng quá trình thu hồi đất hoặc tạo áp lực để cơ quan Nhà nước xem xét lại phương án bồi thường. Tuy nhiên, trong phần lớn trường hợp, dự án vẫn tiếp tục được triển khai theo quy định của pháp luật và việc người dân không nhận tiền chưa chắc làm thay đổi tiến độ thực hiện dự án.

Điều quan trọng cần quan tâm không phải là việc nhận hay không nhận tiền, mà là căn cứ pháp lý để chứng minh phương án bồi thường chưa phù hợp với quy định của pháp luật. Nếu giá đất áp dụng chưa đúng, nguồn gốc đất chưa được xác định đầy đủ, tài sản trên đất chưa được kiểm kê chính xác hoặc quyền lợi về hỗ trợ, tái định cư chưa được xem xét đầy đủ thì người dân vẫn có quyền khiếu nại để yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại.

Tuy nhiên, người dân cần đặc biệt thận trọng khi ký các văn bản liên quan đến việc nhận tiền bồi thường. Trong nhiều trường hợp, cùng với việc chi trả tiền, cơ quan thực hiện bồi thường có thể lập các biên bản hoặc văn bản xác nhận ý kiến của người nhận. Nếu nội dung văn bản thể hiện việc đồng ý hoàn toàn với phương án bồi thường, không có ý kiến khiếu nại hoặc xác nhận đã giải quyết xong mọi quyền lợi thì những tài liệu này có thể ảnh hưởng đến quá trình bảo vệ quyền lợi về sau.

Vì vậy, khi chưa đồng ý với phương án bồi thường, người dân nên thể hiện rõ quan điểm của mình bằng văn bản, bảo lưu quyền khiếu nại và lưu giữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu liên quan. Trong trường hợp cần thiết, nên tham khảo ý kiến luật sư để đánh giá tính pháp lý của phương án bồi thường trước khi ký bất kỳ tài liệu nào.

Từ kinh nghiệm tham gia nhiều vụ việc thu hồi đất, chúng tôi cho rằng yếu tố quyết định không nằm ở việc người dân đã nhận tiền hay chưa nhận tiền. Điều quan trọng hơn là có đủ căn cứ pháp lý để chứng minh quyền lợi của mình đang bị ảnh hưởng hay không. Nếu có căn cứ, quyền khiếu nại và yêu cầu xem xét lại phương án bồi thường vẫn được pháp luật bảo vệ.

Nói cách khác, nhận tiền bồi thường không đồng nghĩa với việc từ bỏ mọi quyền lợi. Điều người dân cần làm là hiểu rõ mình đang ký vào văn bản gì, đang bảo lưu hay từ bỏ quyền nào và phải sử dụng đúng các công cụ pháp lý mà pháp luật cho phép để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

⚖️ Trong các vụ việc thu hồi đất, giá trị lớn nhất không phải là khoản tiền được nhận hôm nay, mà là việc bảo đảm người dân được bồi thường đúng và đủ theo quy định của pháp luật.

📌 ĐẤT KHAI HOANG SỬ DỤNG 20 - 30 NĂM CÓ ĐƯỢC ĐỀN BÙ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI KHÔNG?Đây là một trong những câu hỏi tôi gặp rấ...
07/06/2026

📌 ĐẤT KHAI HOANG SỬ DỤNG 20 - 30 NĂM CÓ ĐƯỢC ĐỀN BÙ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI KHÔNG?

Đây là một trong những câu hỏi tôi gặp rất nhiều khi tư vấn các vụ việc thu hồi đất, giải phóng mặt bằng.

Nhiều hộ gia đình cho rằng:

👉 “Đất của tôi chưa có Sổ đỏ nên chắc chắn không được đền bù.”

Quan điểm này không hoàn toàn đúng.

Trên thực tế, có rất nhiều trường hợp đất khai hoang, sử dụng ổn định hàng chục năm vẫn được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất.



⚖️ Trước hết cần hiểu thế nào là đất khai hoang?

Đất khai hoang là diện tích đất do người dân tự khai phá, phục hóa, cải tạo và sử dụng ổn định trong một thời gian dài nhưng chưa được Nhà nước giao đất hoặc chưa được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Tại nhiều địa phương, người dân đã sử dụng đất khai hoang từ những năm 1980, 1990 hoặc đầu những năm 2000 để:

✔ Trồng cây lâu năm;

✔ Làm nhà ở;

✔ Chăn nuôi;

✔ Sản xuất nông nghiệp.



⚖️ Không có Sổ đỏ có được bồi thường không?

Câu trả lời là: Có thể được bồi thường.

Theo Điều 95 và Điều 101 Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất không có Giấy chứng nhận vẫn có thể được bồi thường nếu đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật.

Nói cách khác:

📌 Điều quan trọng không phải là có Sổ đỏ hay chưa.

📌 Điều quan trọng là có đủ điều kiện để được công nhận quyền sử dụng đất hay không.



📌 Những yếu tố cơ quan Nhà nước sẽ xem xét

Khi xác định có được bồi thường hay không, cơ quan có thẩm quyền thường xem xét:

1. Thời điểm bắt đầu sử dụng đất

Người sử dụng đất cần chứng minh:

* Đã sử dụng đất từ khi nào;
* Quá trình sử dụng có liên tục hay không.



2. Có tranh chấp hay không

Nếu đất sử dụng ổn định, không tranh chấp trong thời gian dài thì đây là yếu tố rất quan trọng để được xem xét công nhận.



3. Có vi phạm pháp luật đất đai hay không

Ví dụ:

❌ Lấn chiếm đất công;

❌ Lấn chiếm hành lang giao thông;

❌ Lấn chiếm đất rừng đặc dụng;

❌ Lấn chiếm đất đã được giao cho tổ chức khác quản lý.

Những trường hợp này thường rất khó được bồi thường.



4. Phù hợp quy hoạch và hiện trạng quản lý

Cơ quan Nhà nước sẽ xác minh nguồn gốc đất và hiện trạng sử dụng thực tế tại địa phương.



📌 Ví dụ thực tế

Gia đình ông A khai hoang 2.000m² đất từ năm 1992.

Liên tục trồng cây ăn quả và nộp các khoản nghĩa vụ tại địa phương.

Không có tranh chấp với ai.

Năm 2026 Nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án.

Qua xác minh, cơ quan chức năng xác định gia đình ông A sử dụng đất ổn định, đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận.

➡ Trường hợp này hoàn toàn có cơ sở được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi.



⚠️ Sai lầm nhiều người dân thường gặp

Khi bị thu hồi đất, nhiều người chỉ nói:

👉 “Tôi sử dụng đất lâu rồi.”

Nhưng lại không có tài liệu chứng minh.

Do đó, người dân nên lưu giữ:

📄 Biên lai nộp thuế;

📄 Xác nhận của chính quyền địa phương;

📄 Hồ sơ kê khai đất đai;

📄 Giấy tờ mua bán viết tay;

📄 Hình ảnh, tài liệu thể hiện quá trình sử dụng đất.

Đây là những chứng cứ rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi khi Nhà nước thu hồi đất.



📌 Kết luận

Không phải cứ đất khai hoang là không được đền bù.

Không phải cứ chưa có Sổ đỏ là mất quyền bồi thường.

Điều quan trọng là phải chứng minh được quá trình sử dụng đất ổn định, liên tục, không tranh chấp và đủ điều kiện được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai.

⚖️ Mỗi hồ sơ đất khai hoang đều có đặc thù riêng và cần được xem xét cụ thể trước khi kết luận có được bồi thường hay không.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 NHÀ XÂY DỰNG KHÔNG PHÉP TRÊN ĐẤT BỊ THU HỒI CÓ ĐƯỢC BỒI THƯỜNG KHÔNG?Đây là câu hỏi mà rất nhiều hộ gia đình đặt ra kh...
06/06/2026

📌 NHÀ XÂY DỰNG KHÔNG PHÉP TRÊN ĐẤT BỊ THU HỒI CÓ ĐƯỢC BỒI THƯỜNG KHÔNG?

Đây là câu hỏi mà rất nhiều hộ gia đình đặt ra khi nhận được thông báo thu hồi đất.

Nhiều người cho rằng:

👉 Cứ có nhà trên đất thì sẽ được đền bù.

Ngược lại, có người lại cho rằng:

👉 Xây dựng không phép thì sẽ không được bồi thường bất cứ khoản nào.

⚠️ Cả hai cách hiểu trên đều chưa hoàn toàn chính xác.

⚖️ Căn cứ pháp luật

Theo Luật Đất đai 2024 và các quy định về bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất, không phải mọi công trình xây dựng trên đất đều được bồi thường.

Việc được bồi thường hay không phụ thuộc vào:

✔ Nguồn gốc đất;

✔ Thời điểm xây dựng công trình;

✔ Tình trạng pháp lý của công trình;

✔ Thời điểm công bố quy hoạch, thu hồi đất;

✔ Chính sách hỗ trợ của địa phương.



📌 Trường hợp được bồi thường

Nhà ở, công trình xây dựng có thể được xem xét bồi thường nếu:

✅ Được xây dựng hợp pháp;

✅ Được miễn giấy phép xây dựng theo quy định;

✅ Hoặc tuy còn thiếu thủ tục nhưng đủ điều kiện được công nhận quyền sở hữu theo quy định pháp luật.

Ví dụ:

Gia đình ông A có nhà ở xây dựng từ năm 2005 trên thửa đất ở sử dụng ổn định, không tranh chấp.

Dù hồ sơ xây dựng chưa đầy đủ nhưng công trình đã tồn tại ổn định, phù hợp quy hoạch và đủ điều kiện được công nhận.

➡ Khi Nhà nước thu hồi đất, công trình có thể được xem xét bồi thường theo quy định.



📌 Trường hợp nhà xây dựng không phép

Đây là trường hợp thường gây tranh cãi nhất.

Nếu công trình được xây dựng không có giấy phép trong khi thuộc trường hợp phải xin giấy phép xây dựng thì cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét:

* Công trình xây dựng trước hay sau thời điểm công bố quy hoạch?
* Có vi phạm hành lang bảo vệ công trình công cộng hay không?
* Có thuộc diện phải tháo dỡ theo quyết định xử lý vi phạm hay không?
* Có đủ điều kiện hợp thức hóa theo quy định pháp luật xây dựng hay không?

Không phải cứ “không phép” là đương nhiên không được bồi thường.



📌 Trường hợp không được bồi thường

Thông thường sẽ không được bồi thường đối với:

❌ Công trình xây dựng trái phép sau khi đã có thông báo thu hồi đất;

❌ Công trình xây dựng nhằm mục đích trục lợi tiền bồi thường;

❌ Công trình vi phạm hành lang an toàn giao thông, thủy lợi, đê điều, lưới điện;

❌ Công trình thuộc diện buộc tháo dỡ theo quyết định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.

Ví dụ:

Sau khi dự án đã được công bố, ông B xây thêm nhà cấp 4 trên phần đất nằm trong phạm vi giải phóng mặt bằng.

➡ Công trình này thường không được bồi thường khi thu hồi đất.



📌 Có thể được hỗ trợ dù không được bồi thường không?

Trong một số trường hợp, mặc dù công trình không đủ điều kiện bồi thường nhưng người dân vẫn có thể được xem xét hỗ trợ theo chính sách của địa phương.

Mức hỗ trợ và điều kiện hỗ trợ sẽ phụ thuộc vào từng dự án, từng địa phương và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.



⚠️ Người dân cần làm gì?

Khi nhận được thông báo thu hồi đất, cần rà soát:

📄 Giấy tờ về quyền sử dụng đất;

📄 Hồ sơ xây dựng;

📄 Thời điểm tạo lập công trình;

📄 Bản đồ quy hoạch;

📄 Biên bản kiểm đếm tài sản.

Đây là những căn cứ rất quan trọng để xác định quyền được bồi thường hoặc hỗ trợ.



📌 KẾT LUẬN

Nhà xây dựng không phép không đồng nghĩa với việc chắc chắn không được bồi thường.

Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét toàn diện:

✔ Nguồn gốc đất;

✔ Thời điểm xây dựng;

✔ Tình trạng pháp lý công trình;

✔ Quy hoạch và chính sách pháp luật áp dụng.

Do đó, người dân không nên tự kết luận mình được hoặc không được bồi thường mà cần kiểm tra kỹ hồ sơ pháp lý của thửa đất và công trình trước khi làm việc với cơ quan bồi thường giải phóng mặt bằng.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 ĐẤT ĐANG THẾ CHẤP NGÂN HÀNG MÀ BỊ THU HỒI THÌ TIỀN BỒI THƯỜNG ĐƯỢC GIẢI QUYẾT NHƯ THẾ NÀO?Nhiều người dân lo lắng:❓ Đấ...
05/06/2026

📌 ĐẤT ĐANG THẾ CHẤP NGÂN HÀNG MÀ BỊ THU HỒI THÌ TIỀN BỒI THƯỜNG ĐƯỢC GIẢI QUYẾT NHƯ THẾ NÀO?

Nhiều người dân lo lắng:

❓ Đất đang thế chấp ngân hàng mà bị Nhà nước thu hồi thì tiền bồi thường có bị ngân hàng giữ hết không?

❓ Người dân có được nhận tiền bồi thường không?

❓ Có được nhận đất tái định cư hay không?

⚠️ Thực tế, việc đất đang thế chấp không làm mất quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Tuy nhiên, việc chi trả tiền bồi thường sẽ phải xem xét đến quyền của ngân hàng là bên nhận thế chấp.



⚖️ Căn cứ pháp lý

📚 Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

Thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà không giao tài sản cho bên nhận thế chấp.

📚 Luật Đất đai 2024 quy định người sử dụng đất hợp pháp khi bị Nhà nước thu hồi đất vẫn được xem xét bồi thường, hỗ trợ và tái định cư theo quy định.



📌 Tiền bồi thường thuộc về ai?

Về nguyên tắc:

✔ Người sử dụng đất là người được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất.

Tuy nhiên:

✔ Quyền sử dụng đất đang là tài sản bảo đảm cho khoản vay tại ngân hàng.

Do đó, khoản tiền bồi thường có thể được dùng để thanh toán nghĩa vụ được bảo đảm trước khi người sử dụng đất nhận phần còn lại.



📌 Ví dụ thực tế

Ông A thế chấp quyền sử dụng đất tại ngân hàng để vay 3 tỷ đồng.

Sau đó Nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án giao thông.

Tổng số tiền bồi thường về đất và tài sản trên đất là 5 tỷ đồng.

Tại thời điểm thu hồi:

* Dư nợ gốc và lãi còn phải trả ngân hàng là 2 tỷ đồng.

Thông thường:

➡ Ngân hàng và cơ quan chi trả bồi thường sẽ phối hợp xác định nghĩa vụ bảo đảm.

➡ Khoản nợ được thanh toán theo quy định.

➡ Phần tiền còn lại thuộc quyền của người sử dụng đất.



📌 Trường hợp tiền bồi thường thấp hơn khoản nợ ngân hàng

Ví dụ:

Khoản nợ còn lại là 5 tỷ đồng.

Tiền bồi thường chỉ được xác định là 3 tỷ đồng.

Khi đó:

➡ Khoản tiền bồi thường có thể được sử dụng để thanh toán một phần nghĩa vụ đối với ngân hàng.

➡ Phần nghĩa vụ còn thiếu người vay vẫn phải tiếp tục thực hiện theo hợp đồng tín dụng đã ký.



📌 Có được bố trí tái định cư không?

CÓ.

Việc đất đang thế chấp ngân hàng không đồng nghĩa với việc mất quyền được xem xét bố trí tái định cư.

Nếu thuộc trường hợp đủ điều kiện tái định cư theo quy định của Luật Đất đai và phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được phê duyệt thì người dân vẫn được xem xét giải quyết.

Tuy nhiên trên thực tế cần xem xét cụ thể:

✔ Nội dung hợp đồng thế chấp;

✔ Giá trị bồi thường;

✔ Nghĩa vụ còn phải thực hiện với ngân hàng;

✔ Phương án tái định cư được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.



⚠️ Lưu ý quan trọng

Khi nhận được thông báo thu hồi đất mà tài sản đang thế chấp ngân hàng, người dân nên:

✔ Thông báo ngay cho ngân hàng;

✔ Rà soát dư nợ thực tế;

✔ Kiểm tra nội dung hợp đồng thế chấp;

✔ Làm việc với cơ quan bồi thường giải phóng mặt bằng;

✔ Yêu cầu xác định rõ phương thức thanh toán tiền bồi thường và giải chấp tài sản.

Việc chủ động làm việc sớm sẽ giúp tránh phát sinh tranh chấp giữa người sử dụng đất, ngân hàng và cơ quan thực hiện dự án.



📌 KẾT LUẬN

Đất đang thế chấp ngân hàng vẫn có thể được bồi thường khi Nhà nước thu hồi.

Tuy nhiên, tiền bồi thường không phải lúc nào cũng được chi trả trực tiếp toàn bộ cho người sử dụng đất mà cần xem xét nghĩa vụ bảo đảm đối với ngân hàng theo quy định của pháp luật và hợp đồng đã ký.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI GIÁ BỒI THƯỜNG THÌ NGƯỜI DÂN PHẢI LÀM GÌ? CÓ NÊN NHẬN TIỀN TRƯỚC RỒI KHIẾU NẠI SAU KHÔNG?Khi Nhà nước...
04/06/2026

📌 KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI GIÁ BỒI THƯỜNG THÌ NGƯỜI DÂN PHẢI LÀM GÌ? CÓ NÊN NHẬN TIỀN TRƯỚC RỒI KHIẾU NẠI SAU KHÔNG?

Khi Nhà nước thu hồi đất, điều người dân quan tâm nhất thường là mức bồi thường.

Thực tế cho thấy không ít trường hợp người dân cho rằng:

❌ Giá bồi thường thấp hơn giá thị trường;

❌ Chưa tính đúng diện tích đất;

❌ Xác định sai loại đất;

❌ Bỏ sót tài sản trên đất hoặc các khoản hỗ trợ.

Vậy nếu không đồng ý với phương án bồi thường thì người dân phải làm gì?

⚖️ Người dân có quyền khiếu nại

Theo quy định của pháp luật về đất đai và khiếu nại, người sử dụng đất có quyền:

✔ Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải thích căn cứ xác định giá đất;

✔ Đề nghị rà soát lại diện tích, loại đất, nguồn gốc sử dụng đất;

✔ Khiếu nại quyết định thu hồi đất, quyết định phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư nếu cho rằng quyền lợi hợp pháp của mình bị ảnh hưởng.



📌 Nên làm gì trước khi khiếu nại?

Người dân cần yêu cầu được cung cấp hoặc nghiên cứu:

📄 Phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư;

📄 Hồ sơ xác định nguồn gốc đất;

📄 Hồ sơ kiểm đếm tài sản;

📄 Thông tin về giá đất cụ thể được áp dụng;

📄 Các chính sách hỗ trợ của địa phương.

Trong rất nhiều trường hợp, vấn đề không nằm ở giá đất mà nằm ở việc xác định chưa đúng loại đất hoặc bỏ sót các khoản hỗ trợ hợp pháp.



📌 Có nên nhận tiền trước rồi khiếu nại sau không?

Đây là câu hỏi rất nhiều người dân quan tâm.

Về nguyên tắc, pháp luật không quy định rằng cứ nhận tiền bồi thường là đương nhiên mất quyền khiếu nại.

Tuy nhiên, trên thực tế cần hết sức thận trọng.

Bởi lẽ:

✔ Nội dung biên bản nhận tiền;

✔ Nội dung cam kết đi kèm;

✔ Hồ sơ bàn giao mặt bằng;

✔ Từng trường hợp cụ thể của dự án

đều có thể ảnh hưởng đến việc bảo vệ quyền lợi sau này.

Do đó, trước khi ký nhận tiền hoặc ký bất kỳ văn bản nào liên quan đến phương án bồi thường, người dân nên đọc kỹ nội dung hoặc tham khảo ý kiến luật sư để tránh phát sinh bất lợi về sau.



📌 Ví dụ thực tế

Gia đình ông A bị thu hồi 300m² đất ở.

Cơ quan chức năng xác định một phần diện tích là đất vườn nên mức bồi thường thấp hơn nhiều so với kỳ vọng.

Sau khi rà soát hồ sơ địa chính, giấy tờ sử dụng đất và quá trình quản lý sử dụng thực tế, gia đình ông A phát hiện việc xác định loại đất chưa phù hợp.

Gia đình đã thực hiện quyền khiếu nại theo quy định và cơ quan có thẩm quyền đã xem xét lại hồ sơ để giải quyết.



⚠️ Lưu ý quan trọng

Khi có thông báo thu hồi đất, người dân nên chủ động lưu giữ:

✔ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;

✔ Hồ sơ địa chính;

✔ Giấy tờ về nguồn gốc đất;

✔ Hồ sơ xây dựng công trình;

✔ Chứng từ liên quan đến tài sản trên đất;

✔ Các văn bản làm việc với cơ quan Nhà nước.

Đây là những tài liệu rất quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.



📌 KẾT LUẬN

Không đồng ý với phương án bồi thường không đồng nghĩa với việc người dân mất quyền lợi.

Điều quan trọng là phải hiểu rõ căn cứ pháp luật, rà soát kỹ hồ sơ và thực hiện đúng quyền khiếu nại theo quy định.

Đừng vội ký nhận hoặc đồng ý với phương án bồi thường khi chưa thực sự hiểu rõ quyền lợi của mình.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 GIÁ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?Đây là một trong những nội dung phát sinh nhiều khiế...
04/06/2026

📌 GIÁ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?

Đây là một trong những nội dung phát sinh nhiều khiếu nại, khiếu kiện nhất trong quá trình thu hồi đất, giải phóng mặt bằng.

Nhiều người dân cho rằng:

❌ Giá bồi thường phải bằng giá mua bán thực tế trên thị trường.

❌ Nhà nước muốn áp giá bao nhiêu thì áp.

⚠️ Thực tế không phải như vậy.

⚖️ Căn cứ pháp luật

Theo Luật Đất đai 2024, khi Nhà nước thu hồi đất thì việc bồi thường về đất được thực hiện theo giá đất cụ thể do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định tại thời điểm phê duyệt phương án bồi thường.

Giá đất cụ thể được xác định trên cơ sở:

✔ Mục đích sử dụng đất;

✔ Thời hạn sử dụng đất;

✔ Vị trí thửa đất;

✔ Điều kiện kết cấu hạ tầng;

✔ Thông tin, dữ liệu về giá đất thị trường;

✔ Kết quả tư vấn xác định giá đất (nếu có).



📌 Giá bồi thường có phải là bảng giá đất không?

Đây là điểm người dân thường nhầm lẫn.

📌 Bảng giá đất và giá đất cụ thể là hai khái niệm khác nhau.

Trong nhiều trường hợp:

➡ Giá bồi thường được xác định theo giá đất cụ thể sau khi cơ quan có thẩm quyền tổ chức xác định, thẩm định và phê duyệt theo quy định.

Không phải cứ lấy nguyên mức giá trong bảng giá đất để bồi thường.



📌 Ví dụ thực tế

Gia đình ông A có 200m² đất ở mặt đường.

Nhà nước thực hiện dự án mở rộng tuyến đường giao thông và thu hồi toàn bộ diện tích đất.

Khi xác định mức bồi thường, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét:

✔ Vị trí thửa đất;

✔ Loại đất;

✔ Hạ tầng khu vực;

✔ Điều kiện sinh lợi;

✔ Dữ liệu giao dịch thực tế trên thị trường;

✔ Các yếu tố khác theo quy định pháp luật.

Sau đó mới xác định giá đất cụ thể làm căn cứ bồi thường.



⚠️ Người dân có quyền kiểm tra phương án bồi thường không?

Câu trả lời là CÓ.

Người dân có quyền:

✔ Được công khai phương án bồi thường;

✔ Được giải thích căn cứ xác định giá đất;

✔ Được kiến nghị, khiếu nại nếu cho rằng quyền lợi bị ảnh hưởng;

✔ Được yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại theo quy định pháp luật.



📌 Lưu ý quan trọng

Khi nhận được phương án bồi thường, người dân không nên chỉ nhìn vào tổng số tiền.

Cần kiểm tra đầy đủ:

✅ Diện tích được tính bồi thường;

✅ Loại đất được xác định;

✅ Nguồn gốc sử dụng đất;

✅ Tài sản trên đất;

✅ Các khoản hỗ trợ ổn định đời sống;

✅ Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp;

✅ Hỗ trợ tái định cư (nếu có).

Thực tế cho thấy nhiều trường hợp thiệt thòi không phải do giá đất thấp mà do bỏ sót các khoản hỗ trợ hợp pháp.



📌 KẾT LUẬN

Giá bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất không được xác định tùy tiện mà phải tuân thủ quy định của pháp luật đất đai và dựa trên nhiều yếu tố khách quan.

Người dân cần nghiên cứu kỹ phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư để bảo vệ đầy đủ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 ĐẤT KHÔNG CÓ SỔ ĐỎ CÓ ĐƯỢC BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI KHÔNG?Đây là câu hỏi mà GREENLAW nhận được rất nhiều khi th...
03/06/2026

📌 ĐẤT KHÔNG CÓ SỔ ĐỎ CÓ ĐƯỢC BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI KHÔNG?

Đây là câu hỏi mà GREENLAW nhận được rất nhiều khi thực hiện các vụ việc về thu hồi đất, giải phóng mặt bằng.

Nhiều người dân cho rằng:

❌ Không có Sổ đỏ thì sẽ không được đền bù.

⚠️ Thực tế không hoàn toàn như vậy!

⚖️ Căn cứ pháp luật

Theo Luật Đất đai 2024, không phải chỉ những người đã có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) mới được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất.

Trong nhiều trường hợp, người đang sử dụng đất tuy chưa được cấp Sổ đỏ nhưng đủ điều kiện được cấp Sổ đỏ theo quy định của pháp luật thì vẫn có thể được bồi thường về đất.



📌 Những trường hợp thường gặp

Trường hợp 1:

Đất chưa được cấp Sổ đỏ nhưng đủ điều kiện cấp Sổ đỏ

Ví dụ:

Gia đình ông A sử dụng đất ổn định từ năm 1995 đến nay.

✔ Không có tranh chấp;

✔ Sử dụng liên tục;

✔ Phù hợp quy hoạch;

✔ Có giấy tờ hoặc đủ điều kiện được công nhận quyền sử dụng đất.

➡ Trường hợp này vẫn có thể được xem xét bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi.



Trường hợp 2:

Đất khai hoang sử dụng ổn định nhiều năm

Nhiều hộ gia đình khai hoang đất và sử dụng liên tục hàng chục năm.

Nếu đáp ứng các điều kiện luật định thì vẫn có thể được xem xét công nhận quyền sử dụng đất và bồi thường khi thu hồi.



Trường hợp 3:

Đất lấn chiếm hoặc sử dụng trái pháp luật

Ví dụ:

❌ Lấn chiếm đất công;

❌ Lấn hành lang giao thông;

❌ Sử dụng đất không đúng quy định.

➡ Thông thường sẽ không được bồi thường về đất.

Tuy nhiên, tùy từng trường hợp cụ thể có thể được xem xét hỗ trợ theo chính sách của địa phương.



📌 Ví dụ thực tế

Gia đình bà B sử dụng 300m² đất từ năm 1993.

Đến nay chưa được cấp Sổ đỏ.

Khi thực hiện dự án mở đường, Nhà nước thu hồi toàn bộ diện tích đất.

Sau khi cơ quan có thẩm quyền xác minh:

✔ Quá trình sử dụng đất ổn định;

✔ Không có tranh chấp;

✔ Đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận.

➡ Gia đình bà B vẫn được bồi thường về đất theo quy định.



⚠️ Lưu ý rất quan trọng

Khi nhận được thông báo thu hồi đất, người dân cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu chứng minh quá trình sử dụng đất như:

📄 Giấy tờ mua bán;

📄 Giấy tờ kê khai đăng ký đất đai;

📄 Biên lai nộp thuế;

📄 Hồ sơ địa chính;

📄 Xác nhận của chính quyền địa phương;

📄 Các giấy tờ khác liên quan đến nguồn gốc đất.

Đây là những chứng cứ rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi bồi thường của người dân.



📌 KẾT LUẬN

Không phải cứ không có Sổ đỏ là không được bồi thường.

Điều quan trọng là phải xác định:

✔ Nguồn gốc đất;

✔ Thời điểm sử dụng;

✔ Quá trình quản lý sử dụng đất;

✔ Điều kiện được công nhận quyền sử dụng đất theo quy định pháp luật.

Người dân cần rà soát kỹ hồ sơ trước khi ký nhận phương án bồi thường để tránh ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của mình.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

Address

158 Phố Hạ Đình/Thanh Xuân
Hanoi

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:30
Tuesday 08:00 - 17:30
Wednesday 08:00 - 17:30
Thursday 08:00 - 17:30
Friday 08:00 - 17:30
Saturday 08:00 - 17:30

Telephone

+84968353507

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luật Sư Tư Vấn & Tranh Tụng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Luật Sư Tư Vấn & Tranh Tụng:

Share