13/08/2026
CON NỢ “KIỆN NGƯỢC” CHỦ NỢ VÌ CHO VAY LÃI NẶNG: CHỦ NỢ PHẢI LÀM GÌ ĐỂ KHÔNG TỪ NGƯỜI ĐÒI NỢ THÀNH NGƯỜI BỊ XỬ LÝ?
Cho vay tiền là một giao dịch dân sự hợp pháp. Khi đến hạn, người vay không trả nợ thì người cho vay có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, khởi kiện ra Tòa án và yêu cầu thanh toán cả nợ gốc, lãi trong phạm vi pháp luật cho phép.
Tuy nhiên, trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, không ít trường hợp xảy ra tình huống ngược lại: con nợ không trả tiền nhưng tố cáo chủ nợ về hành vi “cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự”.
Vậy khi đó, người cho vay có nguy cơ từ “chủ nợ” trở thành “bị can, bị cáo” hay không?
Câu trả lời là: Có thể, nhưng không phải cứ lãi suất cao là mặc nhiên phạm tội.
1. TRƯỚC HẾT PHẢI PHÂN BIỆT “LÃI CAO” VỚI “CHO VAY LÃI NẶNG”
Theo khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất thì mức lãi suất không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác.
Như vậy, nếu hai bên thỏa thuận mức lãi vượt quá giới hạn này thì phần lãi vượt quá về nguyên tắc không được pháp luật bảo vệ.
Nhưng cần đặc biệt lưu ý:
Lãi suất vượt quá 20%/năm chưa đồng nghĩa với việc người cho vay đã phạm tội hình sự.
Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai khi bình luận các vụ án cho vay tiền.
Để xem xét trách nhiệm hình sự về tội “Cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự”, phải quay về Điều 201 Bộ luật Hình sự và hướng dẫn của Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP.
Nghị quyết này hiện vẫn là văn bản hướng dẫn quan trọng đối với việc áp dụng Điều 201; được ban hành ngày 20/12/2021 và có hiệu lực từ 24/12/2021.
2. KHI NÀO CHO VAY CÓ THỂ BỊ XỬ LÝ HÌNH SỰ?
Theo hướng dẫn hiện hành, “cho vay lãi nặng” được xác định khi người cho vay cho vay với mức lãi suất gấp 05 lần trở lên mức lãi suất cao nhất quy định tại khoản 1 Điều 468 BLDS.
Với mức trần 20%/năm, ngưỡng này tương ứng 100%/năm trở lên.
Nhưng vẫn chưa dừng ở đó.
Điều 201 BLHS còn đặt ra điều kiện về thu lợi bất chính và một số trường hợp tái phạm đã bị xử lý trước đó.
Nói cách khác, cần tách bạch ba tầng:
Tầng thứ nhất: Lãi suất trong giới hạn pháp luật → quan hệ dân sự thông thường.
Tầng thứ hai: Lãi suất vượt 20%/năm nhưng chưa đạt ngưỡng cấu thành tội phạm → phần lãi vượt quá có thể không được công nhận, nhưng chưa vì thế mà đương nhiên phát sinh trách nhiệm hình sự.
Tầng thứ ba: Cho vay từ 05 lần trở lên mức lãi suất tối đa theo BLDS, đồng thời đáp ứng điều kiện về thu lợi bất chính hoặc điều kiện khác theo Điều 201 BLHS → có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP được ban hành chính để hướng dẫn cách áp dụng Điều 201 trong những trường hợp này.
3. ĐIỂM MẤU CHỐT KHÔNG CHỈ LÀ “LÃI BAO NHIÊU” MÀ CÒN LÀ “THU LỢI BẤT CHÍNH BAO NHIÊU”
Đây là vấn đề rất quan trọng đối với cả người cho vay và người vay.
Không nên chỉ nhìn vào con số lãi suất ghi trên giấy vay để kết luận một người phạm tội.
Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ số tiền thu lợi bất chính, thời gian vay, số tiền thực tế đã giao, số tiền người vay đã trả, số tiền lãi thực tế người cho vay đã thu và phần lãi hợp pháp theo quy định dân sự.
Thực tiễn xét xử cũng cho thấy việc xác định tiền lãi được phép thu theo pháp luật dân sự và phần tiền thu lợi bất chính là vấn đề được tính toán cụ thể trong từng vụ án.
Vì vậy, một khoản vay có ghi “lãi 10.000 đồng/ngày/1 triệu” chẳng hạn, chưa thể chỉ nhìn vào cách ghi đó mà kết luận ngay người cho vay phạm tội. Phải quy đổi thành lãi suất theo năm, xác định số tiền thực tế và đối chiếu với toàn bộ điều kiện của Điều 201 BLHS.
4. CON NỢ TỐ CÁO KHÔNG LÀM “BIẾN MẤT” KHOẢN NỢ GỐC
Đây cũng là nguyên tắc cần tuyên truyền rõ.
Nếu người vay thực sự có nghĩa vụ trả tiền thì việc họ tố cáo người cho vay về lãi nặng không đương nhiên làm mất nghĩa vụ trả nợ gốc.
Tòa án có thể phải tách từng vấn đề:
* Khoản tiền gốc thực tế đã vay là bao nhiêu?
* Hai bên đã thỏa thuận lãi suất bao nhiêu?
* Phần lãi nào phù hợp pháp luật?
* Phần lãi nào vượt giới hạn?
* Người vay đã thanh toán bao nhiêu?
* Người cho vay đã thực tế thu bao nhiêu?
* Có đủ dấu hiệu của tội cho vay lãi nặng hay chỉ là tranh chấp dân sự?
Thậm chí, nếu có dấu hiệu hình sự thì trách nhiệm hình sự của người cho vay và nghĩa vụ dân sự của người vay vẫn phải được xem xét trên những căn cứ pháp lý riêng biệt.
5. NHƯNG CHỦ NỢ CŨNG KHÔNG THỂ “DÙNG GIẤY VAY TIỀN ĐỂ HỢP PHÁP HÓA MỌI MỨC LÃI”
Ở chiều ngược lại, người cho vay cũng không nên nghĩ rằng:
“Hai bên đã ký giấy vay, con nợ đã ký nhận tiền thì muốn ghi lãi bao nhiêu cũng được.”
Quan điểm này là không đúng.
Quyền tự do thỏa thuận của các bên không phải là quyền thỏa thuận trái với giới hạn bắt buộc của pháp luật.
Nếu thỏa thuận lãi vượt mức pháp luật cho phép thì phần vượt quá có thể không được Tòa án công nhận. Trường hợp mức lãi và số tiền thu lợi đạt ngưỡng luật hình sự quy định thì còn có thể phát sinh trách nhiệm hình sự.
Đặc biệt, việc người cho vay sử dụng các hình thức như phạt chậm trả quá cao, phí dịch vụ trá hình, phí phạt, tiền “họ”, tiền “phí quản lý”… để thực chất thay thế cho tiền lãi cũng cần được xem xét về bản chất chứ không chỉ căn cứ vào tên gọi trên giấy tờ.
6. ĐÂU LÀ RANH GIỚI GIỮA “ĐÒI NỢ” VÀ “CƯỠNG ĐOẠT”?
Một rủi ro khác mà chủ nợ cần đặc biệt lưu ý là phương thức đòi nợ.
Chủ nợ có quyền yêu cầu thanh toán, gửi thông báo, khởi kiện, yêu cầu thi hành án hoặc sử dụng các biện pháp pháp lý khác.
Nhưng không có quyền dùng vũ lực, đe dọa, uy hiếp tinh thần hoặc các phương thức trái pháp luật để ép con nợ trả tiền.
Đây là lý do một người có thể đồng thời có một quyền dân sự hợp pháp đối với khoản nợ nhưng lại có nguy cơ chịu trách nhiệm hình sự nếu lựa chọn phương thức thực hiện quyền đó bằng hành vi phạm tội.
Nói cách khác:
Có quyền đòi nợ không đồng nghĩa với có quyền đòi nợ bằng mọi cách.
7. CHỦ NỢ NÊN LÀM GÌ ĐỂ TỰ BẢO VỆ MÌNH?
Nếu đang cho vay hoặc chuẩn bị khởi kiện đòi nợ, tôi cho rằng người cho vay nên thực hiện ít nhất 5 việc:
Một là, rà soát lại toàn bộ giấy vay, hợp đồng, phụ lục và thỏa thuận lãi.
Hai là, tính lại khoản nợ theo đúng quy định pháp luật, tách rõ gốc – lãi hợp pháp – phần lãi vượt quá – số tiền đã thanh toán.
Ba là, bảo quản đầy đủ chứng cứ về việc giao tiền: chuyển khoản, biên nhận, tin nhắn, email, ghi âm hợp pháp và các tài liệu liên quan.
Bốn là, khi đòi nợ phải sử dụng phương thức hợp pháp; tuyệt đối tránh đe dọa, xúc phạm, gây áp lực trái pháp luật hoặc thuê người “xử lý” con nợ.
Năm là, nếu khởi kiện, cần xác định đúng số tiền yêu cầu Tòa án giải quyết, không đưa vào đơn những khoản lãi mà chính mình biết rõ là vượt quá giới hạn pháp luật.
8. MỘT KHOẢN VAY CÓ THỂ BẮT ĐẦU BẰNG QUAN HỆ DÂN SỰ NHƯNG KẾT THÚC BẰNG VỤ ÁN HÌNH SỰ
Đây mới là bài học pháp lý quan trọng nhất.
Cho vay tiền tự nó không phải là hành vi phạm pháp.
Cho vay lãi cao cũng chưa đồng nghĩa ngay với tội phạm.
Nhưng nếu người cho vay cố tình áp dụng mức lãi đặc biệt cao, đạt ngưỡng luật hình sự, thu lợi bất chính đến mức luật định và có đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm thì quan hệ vay tiền có thể vượt khỏi phạm vi tranh chấp dân sự thông thường.
Ngược lại, việc một người vay tiền không trả nợ cũng không đồng nghĩa người đó có quyền “kiện ngược” để phủ nhận nghĩa vụ trả nợ.
Vì vậy, trong mọi tranh chấp vay tài sản, điều quan trọng nhất không phải là bên nào nói lớn hơn, mà là chứng cứ, bản chất giao dịch, mức lãi suất, dòng tiền thực tế và hành vi của các bên trong suốt quá trình vay – trả nợ.
GÓC NHÌN LUẬT SƯ
Một khoản nợ muốn được bảo vệ tốt nhất phải được thiết lập đúng ngay từ đầu và đòi đúng cách khi phát sinh tranh chấp.
Chủ nợ có quyền đòi nợ – nhưng phải đòi trong khuôn khổ pháp luật.
Con nợ có quyền tố cáo hành vi vi phạm – nhưng việc tố cáo không đương nhiên xóa nghĩa vụ trả nợ.
Và ranh giới giữa “tranh chấp dân sự” với “trách nhiệm hình sự” không nằm ở việc ai là người đi kiện trước, mà nằm ở bản chất hành vi và các dấu hiệu pháp lý được chứng minh bằng chứng cứ.
P/s: Đây là bài bình luận pháp lý mang tính phổ biến kiến thức; việc xác định một giao dịch cụ thể có cấu thành tội “Cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự” hay không phải căn cứ hồ sơ, chứng cứ và diễn biến thực tế của từng vụ việc.