Công Ty Luật TNHH Greenlaw

Công Ty Luật TNHH Greenlaw Cung cấp dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp và tin cậy tới khách hàng, Luật sư tư vấn và Tranh tụng…

08/06/2026

Gần đây VTV tiếp tục phản ánh nhiều trường hợp người dân bỏ ra hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng để mua “gói sở hữu kỳ nghỉ”, nhưng sau đó không thể sử dụng như kỳ vọng hoặc rất khó chấm dứt hợp đồng.

Dưới góc độ luật sư, tôi cho rằng cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan và đúng bản chất pháp lý.

1. Hợp đồng kỳ nghỉ không mặc nhiên là lừa đảo

Trước hết cần khẳng định:

Không phải mọi hợp đồng kỳ nghỉ đều là lừa đảo.

Về nguyên tắc, Bộ luật Dân sự 2015 cho phép các bên được tự do thỏa thuận và giao kết hợp đồng nếu không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Do đó, nếu doanh nghiệp công khai sản phẩm, công khai giá bán, công khai quyền và nghĩa vụ các bên, khách hàng tự nguyện ký kết thì hợp đồng vẫn có giá trị pháp lý.

Nói cách khác:

👉 Một hợp đồng bất lợi cho người mua chưa chắc là lừa đảo.

👉 Một hợp đồng khiến người mua hối tiếc sau khi ký cũng chưa chắc là lừa đảo.



2. Dấu hiệu pháp lý nào có thể dẫn đến hành vi lừa đảo?

Vấn đề phát sinh khi khách hàng được tư vấn một đằng nhưng hợp đồng lại ghi một nẻo.

Ví dụ:

* Quảng cáo có thể bán lại dễ dàng nhưng hợp đồng không quy định.
* Cam kết sinh lời nhưng hợp đồng không có điều khoản bảo đảm.
* Nói được hoàn tiền nhưng hợp đồng quy định không hoàn lại.
* Nói được nghỉ dưỡng tại nhiều quốc gia nhưng thực tế rất nhiều điều kiện hạn chế.

Nếu doanh nghiệp hoặc nhân viên tư vấn cố ý đưa ra thông tin sai sự thật nhằm làm khách hàng tin tưởng giao tiền thì khi đó có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý.

Trong trường hợp nghiêm trọng, nếu ngay từ đầu đã có mục đích gian dối để chiếm đoạt tài sản thì còn có thể bị xem xét dưới góc độ hình sự về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.



3. Vì sao nhiều người ký rồi mới phát hiện rủi ro?

Trong thực tiễn tư vấn, tôi nhận thấy có ba nguyên nhân phổ biến:

Thứ nhất: Bị tác động tâm lý

Khách hàng được mời dự hội thảo, nhận quà tặng, voucher du lịch, ăn uống miễn phí.

Sau nhiều giờ tư vấn liên tục, nhiều người đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc thay vì phân tích pháp lý.

Thứ hai: Không đọc kỹ hợp đồng

Nhiều hợp đồng dài hàng chục trang.

Khách hàng chỉ nghe nhân viên tư vấn mà không đọc điều khoản về:

* Chấm dứt hợp đồng;
* Hoàn tiền;
* Phí thường niên;
* Điều kiện sử dụng kỳ nghỉ;
* Chuyển nhượng quyền lợi.

Thứ ba: Tin vào lời hứa thay vì văn bản

Đây là sai lầm nguy hiểm nhất.

Khi xảy ra tranh chấp, Tòa án thường căn cứ vào hợp đồng, phụ lục và chứng cứ bằng văn bản.

Những lời hứa miệng rất khó chứng minh.



4. Nếu đã ký hợp đồng thì có hủy được không?

Nhiều người cho rằng đã ký là mất tiền.

Quan điểm này cũng không hoàn toàn đúng.

Nếu chứng minh được:

* Bị lừa dối khi giao kết hợp đồng;
* Bị cung cấp thông tin sai sự thật;
* Bị che giấu thông tin quan trọng;
* Nội dung hợp đồng vi phạm pháp luật;

thì vẫn có thể yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Tuy nhiên, việc này cần chứng cứ cụ thể chứ không chỉ dựa vào cảm giác “bị lừa”.



5. Quan điểm của luật sư

Điều đáng lo ngại nhất không phải là bản thân “hợp đồng kỳ nghỉ”.

Điều đáng lo ngại là cách thức bán hàng.

Một sản phẩm tốt không cần thúc ép khách hàng ký ngay trong vài giờ.

Một hợp đồng minh bạch không sợ khách hàng mang về nghiên cứu hoặc nhờ luật sư xem trước.

Nếu ai đó liên tục nói với bạn:

❌ “Ưu đãi chỉ có hôm nay.”

❌ “Ra khỏi phòng là mất suất.”

❌ “Phải chuyển tiền ngay.”

Thì đó chính là lúc cần thận trọng nhất.



Kết luận

Từ góc độ pháp lý, “hợp đồng kỳ nghỉ” không đồng nghĩa với “lừa đảo”.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp sử dụng thông tin gian dối, che giấu rủi ro hoặc cố tình tạo hiểu lầm để khách hàng giao tiền thì hành vi đó có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc thậm chí hình sự tùy từng trường hợp cụ thể.

⚖️ Một chữ ký chỉ mất vài giây, nhưng hậu quả pháp lý có thể kéo dài nhiều năm.

P/s: Nguồn hình ảnh từ VTV Times
https://www.facebook.com/share/v/1FgSYCNFFj/?mibextid=wwXIfr

📌 ĐẤT KHAI HOANG SỬ DỤNG 20 - 30 NĂM CÓ ĐƯỢC ĐỀN BÙ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI KHÔNG?Đây là một trong những câu hỏi tôi gặp rấ...
07/06/2026

📌 ĐẤT KHAI HOANG SỬ DỤNG 20 - 30 NĂM CÓ ĐƯỢC ĐỀN BÙ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI KHÔNG?

Đây là một trong những câu hỏi tôi gặp rất nhiều khi tư vấn các vụ việc thu hồi đất, giải phóng mặt bằng.

Nhiều hộ gia đình cho rằng:

👉 “Đất của tôi chưa có Sổ đỏ nên chắc chắn không được đền bù.”

Quan điểm này không hoàn toàn đúng.

Trên thực tế, có rất nhiều trường hợp đất khai hoang, sử dụng ổn định hàng chục năm vẫn được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất.



⚖️ Trước hết cần hiểu thế nào là đất khai hoang?

Đất khai hoang là diện tích đất do người dân tự khai phá, phục hóa, cải tạo và sử dụng ổn định trong một thời gian dài nhưng chưa được Nhà nước giao đất hoặc chưa được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Tại nhiều địa phương, người dân đã sử dụng đất khai hoang từ những năm 1980, 1990 hoặc đầu những năm 2000 để:

✔ Trồng cây lâu năm;

✔ Làm nhà ở;

✔ Chăn nuôi;

✔ Sản xuất nông nghiệp.



⚖️ Không có Sổ đỏ có được bồi thường không?

Câu trả lời là: Có thể được bồi thường.

Theo Điều 95 và Điều 101 Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất không có Giấy chứng nhận vẫn có thể được bồi thường nếu đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật.

Nói cách khác:

📌 Điều quan trọng không phải là có Sổ đỏ hay chưa.

📌 Điều quan trọng là có đủ điều kiện để được công nhận quyền sử dụng đất hay không.



📌 Những yếu tố cơ quan Nhà nước sẽ xem xét

Khi xác định có được bồi thường hay không, cơ quan có thẩm quyền thường xem xét:

1. Thời điểm bắt đầu sử dụng đất

Người sử dụng đất cần chứng minh:

* Đã sử dụng đất từ khi nào;
* Quá trình sử dụng có liên tục hay không.



2. Có tranh chấp hay không

Nếu đất sử dụng ổn định, không tranh chấp trong thời gian dài thì đây là yếu tố rất quan trọng để được xem xét công nhận.



3. Có vi phạm pháp luật đất đai hay không

Ví dụ:

❌ Lấn chiếm đất công;

❌ Lấn chiếm hành lang giao thông;

❌ Lấn chiếm đất rừng đặc dụng;

❌ Lấn chiếm đất đã được giao cho tổ chức khác quản lý.

Những trường hợp này thường rất khó được bồi thường.



4. Phù hợp quy hoạch và hiện trạng quản lý

Cơ quan Nhà nước sẽ xác minh nguồn gốc đất và hiện trạng sử dụng thực tế tại địa phương.



📌 Ví dụ thực tế

Gia đình ông A khai hoang 2.000m² đất từ năm 1992.

Liên tục trồng cây ăn quả và nộp các khoản nghĩa vụ tại địa phương.

Không có tranh chấp với ai.

Năm 2026 Nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án.

Qua xác minh, cơ quan chức năng xác định gia đình ông A sử dụng đất ổn định, đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận.

➡ Trường hợp này hoàn toàn có cơ sở được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi.



⚠️ Sai lầm nhiều người dân thường gặp

Khi bị thu hồi đất, nhiều người chỉ nói:

👉 “Tôi sử dụng đất lâu rồi.”

Nhưng lại không có tài liệu chứng minh.

Do đó, người dân nên lưu giữ:

📄 Biên lai nộp thuế;

📄 Xác nhận của chính quyền địa phương;

📄 Hồ sơ kê khai đất đai;

📄 Giấy tờ mua bán viết tay;

📄 Hình ảnh, tài liệu thể hiện quá trình sử dụng đất.

Đây là những chứng cứ rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi khi Nhà nước thu hồi đất.



📌 Kết luận

Không phải cứ đất khai hoang là không được đền bù.

Không phải cứ chưa có Sổ đỏ là mất quyền bồi thường.

Điều quan trọng là phải chứng minh được quá trình sử dụng đất ổn định, liên tục, không tranh chấp và đủ điều kiện được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai.

⚖️ Mỗi hồ sơ đất khai hoang đều có đặc thù riêng và cần được xem xét cụ thể trước khi kết luận có được bồi thường hay không.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 NHÀ XÂY DỰNG KHÔNG PHÉP TRÊN ĐẤT BỊ THU HỒI CÓ ĐƯỢC BỒI THƯỜNG KHÔNG?Đây là câu hỏi mà rất nhiều hộ gia đình đặt ra kh...
06/06/2026

📌 NHÀ XÂY DỰNG KHÔNG PHÉP TRÊN ĐẤT BỊ THU HỒI CÓ ĐƯỢC BỒI THƯỜNG KHÔNG?

Đây là câu hỏi mà rất nhiều hộ gia đình đặt ra khi nhận được thông báo thu hồi đất.

Nhiều người cho rằng:

👉 Cứ có nhà trên đất thì sẽ được đền bù.

Ngược lại, có người lại cho rằng:

👉 Xây dựng không phép thì sẽ không được bồi thường bất cứ khoản nào.

⚠️ Cả hai cách hiểu trên đều chưa hoàn toàn chính xác.

⚖️ Căn cứ pháp luật

Theo Luật Đất đai 2024 và các quy định về bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất, không phải mọi công trình xây dựng trên đất đều được bồi thường.

Việc được bồi thường hay không phụ thuộc vào:

✔ Nguồn gốc đất;

✔ Thời điểm xây dựng công trình;

✔ Tình trạng pháp lý của công trình;

✔ Thời điểm công bố quy hoạch, thu hồi đất;

✔ Chính sách hỗ trợ của địa phương.



📌 Trường hợp được bồi thường

Nhà ở, công trình xây dựng có thể được xem xét bồi thường nếu:

✅ Được xây dựng hợp pháp;

✅ Được miễn giấy phép xây dựng theo quy định;

✅ Hoặc tuy còn thiếu thủ tục nhưng đủ điều kiện được công nhận quyền sở hữu theo quy định pháp luật.

Ví dụ:

Gia đình ông A có nhà ở xây dựng từ năm 2005 trên thửa đất ở sử dụng ổn định, không tranh chấp.

Dù hồ sơ xây dựng chưa đầy đủ nhưng công trình đã tồn tại ổn định, phù hợp quy hoạch và đủ điều kiện được công nhận.

➡ Khi Nhà nước thu hồi đất, công trình có thể được xem xét bồi thường theo quy định.



📌 Trường hợp nhà xây dựng không phép

Đây là trường hợp thường gây tranh cãi nhất.

Nếu công trình được xây dựng không có giấy phép trong khi thuộc trường hợp phải xin giấy phép xây dựng thì cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét:

* Công trình xây dựng trước hay sau thời điểm công bố quy hoạch?
* Có vi phạm hành lang bảo vệ công trình công cộng hay không?
* Có thuộc diện phải tháo dỡ theo quyết định xử lý vi phạm hay không?
* Có đủ điều kiện hợp thức hóa theo quy định pháp luật xây dựng hay không?

Không phải cứ “không phép” là đương nhiên không được bồi thường.



📌 Trường hợp không được bồi thường

Thông thường sẽ không được bồi thường đối với:

❌ Công trình xây dựng trái phép sau khi đã có thông báo thu hồi đất;

❌ Công trình xây dựng nhằm mục đích trục lợi tiền bồi thường;

❌ Công trình vi phạm hành lang an toàn giao thông, thủy lợi, đê điều, lưới điện;

❌ Công trình thuộc diện buộc tháo dỡ theo quyết định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.

Ví dụ:

Sau khi dự án đã được công bố, ông B xây thêm nhà cấp 4 trên phần đất nằm trong phạm vi giải phóng mặt bằng.

➡ Công trình này thường không được bồi thường khi thu hồi đất.



📌 Có thể được hỗ trợ dù không được bồi thường không?

Trong một số trường hợp, mặc dù công trình không đủ điều kiện bồi thường nhưng người dân vẫn có thể được xem xét hỗ trợ theo chính sách của địa phương.

Mức hỗ trợ và điều kiện hỗ trợ sẽ phụ thuộc vào từng dự án, từng địa phương và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.



⚠️ Người dân cần làm gì?

Khi nhận được thông báo thu hồi đất, cần rà soát:

📄 Giấy tờ về quyền sử dụng đất;

📄 Hồ sơ xây dựng;

📄 Thời điểm tạo lập công trình;

📄 Bản đồ quy hoạch;

📄 Biên bản kiểm đếm tài sản.

Đây là những căn cứ rất quan trọng để xác định quyền được bồi thường hoặc hỗ trợ.



📌 KẾT LUẬN

Nhà xây dựng không phép không đồng nghĩa với việc chắc chắn không được bồi thường.

Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét toàn diện:

✔ Nguồn gốc đất;

✔ Thời điểm xây dựng;

✔ Tình trạng pháp lý công trình;

✔ Quy hoạch và chính sách pháp luật áp dụng.

Do đó, người dân không nên tự kết luận mình được hoặc không được bồi thường mà cần kiểm tra kỹ hồ sơ pháp lý của thửa đất và công trình trước khi làm việc với cơ quan bồi thường giải phóng mặt bằng.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 ĐẤT ĐANG THẾ CHẤP NGÂN HÀNG MÀ BỊ THU HỒI THÌ TIỀN BỒI THƯỜNG ĐƯỢC GIẢI QUYẾT NHƯ THẾ NÀO?Nhiều người dân lo lắng:❓ Đấ...
05/06/2026

📌 ĐẤT ĐANG THẾ CHẤP NGÂN HÀNG MÀ BỊ THU HỒI THÌ TIỀN BỒI THƯỜNG ĐƯỢC GIẢI QUYẾT NHƯ THẾ NÀO?

Nhiều người dân lo lắng:

❓ Đất đang thế chấp ngân hàng mà bị Nhà nước thu hồi thì tiền bồi thường có bị ngân hàng giữ hết không?

❓ Người dân có được nhận tiền bồi thường không?

❓ Có được nhận đất tái định cư hay không?

⚠️ Thực tế, việc đất đang thế chấp không làm mất quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Tuy nhiên, việc chi trả tiền bồi thường sẽ phải xem xét đến quyền của ngân hàng là bên nhận thế chấp.



⚖️ Căn cứ pháp lý

📚 Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

Thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà không giao tài sản cho bên nhận thế chấp.

📚 Luật Đất đai 2024 quy định người sử dụng đất hợp pháp khi bị Nhà nước thu hồi đất vẫn được xem xét bồi thường, hỗ trợ và tái định cư theo quy định.



📌 Tiền bồi thường thuộc về ai?

Về nguyên tắc:

✔ Người sử dụng đất là người được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất.

Tuy nhiên:

✔ Quyền sử dụng đất đang là tài sản bảo đảm cho khoản vay tại ngân hàng.

Do đó, khoản tiền bồi thường có thể được dùng để thanh toán nghĩa vụ được bảo đảm trước khi người sử dụng đất nhận phần còn lại.



📌 Ví dụ thực tế

Ông A thế chấp quyền sử dụng đất tại ngân hàng để vay 3 tỷ đồng.

Sau đó Nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án giao thông.

Tổng số tiền bồi thường về đất và tài sản trên đất là 5 tỷ đồng.

Tại thời điểm thu hồi:

* Dư nợ gốc và lãi còn phải trả ngân hàng là 2 tỷ đồng.

Thông thường:

➡ Ngân hàng và cơ quan chi trả bồi thường sẽ phối hợp xác định nghĩa vụ bảo đảm.

➡ Khoản nợ được thanh toán theo quy định.

➡ Phần tiền còn lại thuộc quyền của người sử dụng đất.



📌 Trường hợp tiền bồi thường thấp hơn khoản nợ ngân hàng

Ví dụ:

Khoản nợ còn lại là 5 tỷ đồng.

Tiền bồi thường chỉ được xác định là 3 tỷ đồng.

Khi đó:

➡ Khoản tiền bồi thường có thể được sử dụng để thanh toán một phần nghĩa vụ đối với ngân hàng.

➡ Phần nghĩa vụ còn thiếu người vay vẫn phải tiếp tục thực hiện theo hợp đồng tín dụng đã ký.



📌 Có được bố trí tái định cư không?

CÓ.

Việc đất đang thế chấp ngân hàng không đồng nghĩa với việc mất quyền được xem xét bố trí tái định cư.

Nếu thuộc trường hợp đủ điều kiện tái định cư theo quy định của Luật Đất đai và phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được phê duyệt thì người dân vẫn được xem xét giải quyết.

Tuy nhiên trên thực tế cần xem xét cụ thể:

✔ Nội dung hợp đồng thế chấp;

✔ Giá trị bồi thường;

✔ Nghĩa vụ còn phải thực hiện với ngân hàng;

✔ Phương án tái định cư được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.



⚠️ Lưu ý quan trọng

Khi nhận được thông báo thu hồi đất mà tài sản đang thế chấp ngân hàng, người dân nên:

✔ Thông báo ngay cho ngân hàng;

✔ Rà soát dư nợ thực tế;

✔ Kiểm tra nội dung hợp đồng thế chấp;

✔ Làm việc với cơ quan bồi thường giải phóng mặt bằng;

✔ Yêu cầu xác định rõ phương thức thanh toán tiền bồi thường và giải chấp tài sản.

Việc chủ động làm việc sớm sẽ giúp tránh phát sinh tranh chấp giữa người sử dụng đất, ngân hàng và cơ quan thực hiện dự án.



📌 KẾT LUẬN

Đất đang thế chấp ngân hàng vẫn có thể được bồi thường khi Nhà nước thu hồi.

Tuy nhiên, tiền bồi thường không phải lúc nào cũng được chi trả trực tiếp toàn bộ cho người sử dụng đất mà cần xem xét nghĩa vụ bảo đảm đối với ngân hàng theo quy định của pháp luật và hợp đồng đã ký.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI GIÁ BỒI THƯỜNG THÌ NGƯỜI DÂN PHẢI LÀM GÌ? CÓ NÊN NHẬN TIỀN TRƯỚC RỒI KHIẾU NẠI SAU KHÔNG?Khi Nhà nước...
04/06/2026

📌 KHÔNG ĐỒNG Ý VỚI GIÁ BỒI THƯỜNG THÌ NGƯỜI DÂN PHẢI LÀM GÌ? CÓ NÊN NHẬN TIỀN TRƯỚC RỒI KHIẾU NẠI SAU KHÔNG?

Khi Nhà nước thu hồi đất, điều người dân quan tâm nhất thường là mức bồi thường.

Thực tế cho thấy không ít trường hợp người dân cho rằng:

❌ Giá bồi thường thấp hơn giá thị trường;

❌ Chưa tính đúng diện tích đất;

❌ Xác định sai loại đất;

❌ Bỏ sót tài sản trên đất hoặc các khoản hỗ trợ.

Vậy nếu không đồng ý với phương án bồi thường thì người dân phải làm gì?

⚖️ Người dân có quyền khiếu nại

Theo quy định của pháp luật về đất đai và khiếu nại, người sử dụng đất có quyền:

✔ Yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải thích căn cứ xác định giá đất;

✔ Đề nghị rà soát lại diện tích, loại đất, nguồn gốc sử dụng đất;

✔ Khiếu nại quyết định thu hồi đất, quyết định phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư nếu cho rằng quyền lợi hợp pháp của mình bị ảnh hưởng.



📌 Nên làm gì trước khi khiếu nại?

Người dân cần yêu cầu được cung cấp hoặc nghiên cứu:

📄 Phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư;

📄 Hồ sơ xác định nguồn gốc đất;

📄 Hồ sơ kiểm đếm tài sản;

📄 Thông tin về giá đất cụ thể được áp dụng;

📄 Các chính sách hỗ trợ của địa phương.

Trong rất nhiều trường hợp, vấn đề không nằm ở giá đất mà nằm ở việc xác định chưa đúng loại đất hoặc bỏ sót các khoản hỗ trợ hợp pháp.



📌 Có nên nhận tiền trước rồi khiếu nại sau không?

Đây là câu hỏi rất nhiều người dân quan tâm.

Về nguyên tắc, pháp luật không quy định rằng cứ nhận tiền bồi thường là đương nhiên mất quyền khiếu nại.

Tuy nhiên, trên thực tế cần hết sức thận trọng.

Bởi lẽ:

✔ Nội dung biên bản nhận tiền;

✔ Nội dung cam kết đi kèm;

✔ Hồ sơ bàn giao mặt bằng;

✔ Từng trường hợp cụ thể của dự án

đều có thể ảnh hưởng đến việc bảo vệ quyền lợi sau này.

Do đó, trước khi ký nhận tiền hoặc ký bất kỳ văn bản nào liên quan đến phương án bồi thường, người dân nên đọc kỹ nội dung hoặc tham khảo ý kiến luật sư để tránh phát sinh bất lợi về sau.



📌 Ví dụ thực tế

Gia đình ông A bị thu hồi 300m² đất ở.

Cơ quan chức năng xác định một phần diện tích là đất vườn nên mức bồi thường thấp hơn nhiều so với kỳ vọng.

Sau khi rà soát hồ sơ địa chính, giấy tờ sử dụng đất và quá trình quản lý sử dụng thực tế, gia đình ông A phát hiện việc xác định loại đất chưa phù hợp.

Gia đình đã thực hiện quyền khiếu nại theo quy định và cơ quan có thẩm quyền đã xem xét lại hồ sơ để giải quyết.



⚠️ Lưu ý quan trọng

Khi có thông báo thu hồi đất, người dân nên chủ động lưu giữ:

✔ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;

✔ Hồ sơ địa chính;

✔ Giấy tờ về nguồn gốc đất;

✔ Hồ sơ xây dựng công trình;

✔ Chứng từ liên quan đến tài sản trên đất;

✔ Các văn bản làm việc với cơ quan Nhà nước.

Đây là những tài liệu rất quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.



📌 KẾT LUẬN

Không đồng ý với phương án bồi thường không đồng nghĩa với việc người dân mất quyền lợi.

Điều quan trọng là phải hiểu rõ căn cứ pháp luật, rà soát kỹ hồ sơ và thực hiện đúng quyền khiếu nại theo quy định.

Đừng vội ký nhận hoặc đồng ý với phương án bồi thường khi chưa thực sự hiểu rõ quyền lợi của mình.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 GIÁ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?Đây là một trong những nội dung phát sinh nhiều khiế...
04/06/2026

📌 GIÁ BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?

Đây là một trong những nội dung phát sinh nhiều khiếu nại, khiếu kiện nhất trong quá trình thu hồi đất, giải phóng mặt bằng.

Nhiều người dân cho rằng:

❌ Giá bồi thường phải bằng giá mua bán thực tế trên thị trường.

❌ Nhà nước muốn áp giá bao nhiêu thì áp.

⚠️ Thực tế không phải như vậy.

⚖️ Căn cứ pháp luật

Theo Luật Đất đai 2024, khi Nhà nước thu hồi đất thì việc bồi thường về đất được thực hiện theo giá đất cụ thể do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định tại thời điểm phê duyệt phương án bồi thường.

Giá đất cụ thể được xác định trên cơ sở:

✔ Mục đích sử dụng đất;

✔ Thời hạn sử dụng đất;

✔ Vị trí thửa đất;

✔ Điều kiện kết cấu hạ tầng;

✔ Thông tin, dữ liệu về giá đất thị trường;

✔ Kết quả tư vấn xác định giá đất (nếu có).



📌 Giá bồi thường có phải là bảng giá đất không?

Đây là điểm người dân thường nhầm lẫn.

📌 Bảng giá đất và giá đất cụ thể là hai khái niệm khác nhau.

Trong nhiều trường hợp:

➡ Giá bồi thường được xác định theo giá đất cụ thể sau khi cơ quan có thẩm quyền tổ chức xác định, thẩm định và phê duyệt theo quy định.

Không phải cứ lấy nguyên mức giá trong bảng giá đất để bồi thường.



📌 Ví dụ thực tế

Gia đình ông A có 200m² đất ở mặt đường.

Nhà nước thực hiện dự án mở rộng tuyến đường giao thông và thu hồi toàn bộ diện tích đất.

Khi xác định mức bồi thường, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét:

✔ Vị trí thửa đất;

✔ Loại đất;

✔ Hạ tầng khu vực;

✔ Điều kiện sinh lợi;

✔ Dữ liệu giao dịch thực tế trên thị trường;

✔ Các yếu tố khác theo quy định pháp luật.

Sau đó mới xác định giá đất cụ thể làm căn cứ bồi thường.



⚠️ Người dân có quyền kiểm tra phương án bồi thường không?

Câu trả lời là CÓ.

Người dân có quyền:

✔ Được công khai phương án bồi thường;

✔ Được giải thích căn cứ xác định giá đất;

✔ Được kiến nghị, khiếu nại nếu cho rằng quyền lợi bị ảnh hưởng;

✔ Được yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại theo quy định pháp luật.



📌 Lưu ý quan trọng

Khi nhận được phương án bồi thường, người dân không nên chỉ nhìn vào tổng số tiền.

Cần kiểm tra đầy đủ:

✅ Diện tích được tính bồi thường;

✅ Loại đất được xác định;

✅ Nguồn gốc sử dụng đất;

✅ Tài sản trên đất;

✅ Các khoản hỗ trợ ổn định đời sống;

✅ Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp;

✅ Hỗ trợ tái định cư (nếu có).

Thực tế cho thấy nhiều trường hợp thiệt thòi không phải do giá đất thấp mà do bỏ sót các khoản hỗ trợ hợp pháp.



📌 KẾT LUẬN

Giá bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất không được xác định tùy tiện mà phải tuân thủ quy định của pháp luật đất đai và dựa trên nhiều yếu tố khách quan.

Người dân cần nghiên cứu kỹ phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư để bảo vệ đầy đủ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 ĐẤT KHÔNG CÓ SỔ ĐỎ CÓ ĐƯỢC BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI KHÔNG?Đây là câu hỏi mà GREENLAW nhận được rất nhiều khi th...
03/06/2026

📌 ĐẤT KHÔNG CÓ SỔ ĐỎ CÓ ĐƯỢC BỒI THƯỜNG KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI KHÔNG?

Đây là câu hỏi mà GREENLAW nhận được rất nhiều khi thực hiện các vụ việc về thu hồi đất, giải phóng mặt bằng.

Nhiều người dân cho rằng:

❌ Không có Sổ đỏ thì sẽ không được đền bù.

⚠️ Thực tế không hoàn toàn như vậy!

⚖️ Căn cứ pháp luật

Theo Luật Đất đai 2024, không phải chỉ những người đã có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) mới được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất.

Trong nhiều trường hợp, người đang sử dụng đất tuy chưa được cấp Sổ đỏ nhưng đủ điều kiện được cấp Sổ đỏ theo quy định của pháp luật thì vẫn có thể được bồi thường về đất.



📌 Những trường hợp thường gặp

Trường hợp 1:

Đất chưa được cấp Sổ đỏ nhưng đủ điều kiện cấp Sổ đỏ

Ví dụ:

Gia đình ông A sử dụng đất ổn định từ năm 1995 đến nay.

✔ Không có tranh chấp;

✔ Sử dụng liên tục;

✔ Phù hợp quy hoạch;

✔ Có giấy tờ hoặc đủ điều kiện được công nhận quyền sử dụng đất.

➡ Trường hợp này vẫn có thể được xem xét bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi.



Trường hợp 2:

Đất khai hoang sử dụng ổn định nhiều năm

Nhiều hộ gia đình khai hoang đất và sử dụng liên tục hàng chục năm.

Nếu đáp ứng các điều kiện luật định thì vẫn có thể được xem xét công nhận quyền sử dụng đất và bồi thường khi thu hồi.



Trường hợp 3:

Đất lấn chiếm hoặc sử dụng trái pháp luật

Ví dụ:

❌ Lấn chiếm đất công;

❌ Lấn hành lang giao thông;

❌ Sử dụng đất không đúng quy định.

➡ Thông thường sẽ không được bồi thường về đất.

Tuy nhiên, tùy từng trường hợp cụ thể có thể được xem xét hỗ trợ theo chính sách của địa phương.



📌 Ví dụ thực tế

Gia đình bà B sử dụng 300m² đất từ năm 1993.

Đến nay chưa được cấp Sổ đỏ.

Khi thực hiện dự án mở đường, Nhà nước thu hồi toàn bộ diện tích đất.

Sau khi cơ quan có thẩm quyền xác minh:

✔ Quá trình sử dụng đất ổn định;

✔ Không có tranh chấp;

✔ Đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận.

➡ Gia đình bà B vẫn được bồi thường về đất theo quy định.



⚠️ Lưu ý rất quan trọng

Khi nhận được thông báo thu hồi đất, người dân cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu chứng minh quá trình sử dụng đất như:

📄 Giấy tờ mua bán;

📄 Giấy tờ kê khai đăng ký đất đai;

📄 Biên lai nộp thuế;

📄 Hồ sơ địa chính;

📄 Xác nhận của chính quyền địa phương;

📄 Các giấy tờ khác liên quan đến nguồn gốc đất.

Đây là những chứng cứ rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi bồi thường của người dân.



📌 KẾT LUẬN

Không phải cứ không có Sổ đỏ là không được bồi thường.

Điều quan trọng là phải xác định:

✔ Nguồn gốc đất;

✔ Thời điểm sử dụng;

✔ Quá trình quản lý sử dụng đất;

✔ Điều kiện được công nhận quyền sử dụng đất theo quy định pháp luật.

Người dân cần rà soát kỹ hồ sơ trước khi ký nhận phương án bồi thường để tránh ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của mình.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT THÌ NGƯỜI DÂN ĐƯỢC NHỮNG KHOẢN TIỀN GÌ?Khi có thông báo thu hồi đất, rất nhiều người dân chỉ quan...
02/06/2026

📌 NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT THÌ NGƯỜI DÂN ĐƯỢC NHỮNG KHOẢN TIỀN GÌ?

Khi có thông báo thu hồi đất, rất nhiều người dân chỉ quan tâm đến “tiền đền bù đất”.

Tuy nhiên, theo quy định của Luật Đất đai 2024, người có đất bị thu hồi có thể được xem xét nhiều khoản khác nhau, không chỉ riêng tiền bồi thường về đất.

⚖️ Các khoản có thể được xem xét gồm:

✅ 1. BỒI THƯỜNG VỀ ĐẤT

Áp dụng đối với người sử dụng đất đủ điều kiện được bồi thường theo quy định pháp luật.

Giá đất để tính bồi thường được xác định theo quy định của Nhà nước tại thời điểm thu hồi.



✅ 2. BỒI THƯỜNG TÀI SẢN GẮN LIỀN VỚI ĐẤT

Bao gồm:

🏠 Nhà ở;

🏭 Công trình xây dựng;

🌳 Cây trồng;

🌾 Hoa màu;

🐄 Vật nuôi (trong một số trường hợp).



✅ 3. HỖ TRỢ ỔN ĐỊNH ĐỜI SỐNG

Khi bị thu hồi đất ở hoặc đất sản xuất, người dân có thể được xem xét hỗ trợ để ổn định đời sống trong thời gian chuyển đổi nơi ở hoặc sản xuất.



✅ 4. HỖ TRỢ ĐÀO TẠO, CHUYỂN ĐỔI NGHỀ

Đối với hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp khi bị thu hồi đất nông nghiệp.



✅ 5. HỖ TRỢ TÁI ĐỊNH CƯ

Khi thu hồi đất ở mà người dân phải di chuyển chỗ ở thì có thể được bố trí:

🏠 Nhà tái định cư;

🏘 Đất tái định cư;

💰 Hoặc hỗ trợ bằng tiền theo quy định.



📌 Ví dụ:

Gia đình ông A bị thu hồi:

* 200m² đất ở;
* Nhà cấp 4;
* Một số cây ăn quả.

Ngoài tiền bồi thường đất, gia đình ông A còn có thể được xem xét:

✔ Bồi thường nhà ở;

✔ Bồi thường cây trồng;

✔ Hỗ trợ ổn định đời sống;

✔ Hỗ trợ tái định cư;

✔ Các khoản hỗ trợ khác theo quy định địa phương.



⚠️ Thực tế cho thấy rất nhiều người dân chỉ nhận và ký phương án bồi thường mà chưa kiểm tra đầy đủ các khoản hỗ trợ được hưởng.

Vì vậy, trước khi đồng ý với phương án bồi thường, người dân cần rà soát kỹ quyền lợi của mình.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật đất đai, thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 CHA MẸ MẤT, MỘT NGƯỜI CON TỰ Ý QUẢN LÝ TOÀN BỘ NHÀ ĐẤT THÌ CÓ ĐƯỢC SỞ HỮU LUÔN KHÔNG?Đây là một trong những hiểu lầm p...
02/06/2026

📌 CHA MẸ MẤT, MỘT NGƯỜI CON TỰ Ý QUẢN LÝ TOÀN BỘ NHÀ ĐẤT THÌ CÓ ĐƯỢC SỞ HỮU LUÔN KHÔNG?

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất trong các vụ tranh chấp thừa kế.

Nhiều người cho rằng:

👉 “Tôi là người ở trên đất từ trước đến nay nên đất thuộc về tôi.”

👉 “Các anh chị em không về quản lý nên mất quyền đối với tài sản.”

⚠️ Điều này không hoàn toàn đúng.

⚖️ Căn cứ pháp luật

📚 Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền thừa kế của cá nhân.

📚 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hàng thừa kế theo pháp luật.

Khi người chết không để lại di chúc thì di sản thuộc quyền sở hữu chung của những người thừa kế.



📌 Ví dụ thực tế

Ông A mất năm 2010 để lại một thửa đất.

Các con gồm:

* B;
* C;
* D.

Sau khi ông A mất:

Anh B tiếp tục ở trên đất, quản lý toàn bộ nhà đất.

C và D đi làm ăn xa.

Đến năm 2026, B cho rằng:

➡ Đất do mình quản lý hơn 15 năm nên thuộc sở hữu riêng của mình.

⚠️ Quan điểm này chưa chắc đúng.

Bởi vì:

Việc quản lý, sử dụng tài sản không đồng nghĩa với việc đương nhiên trở thành chủ sở hữu toàn bộ di sản.



📌 Khi nào mới có thể được công nhận quyền sở hữu riêng?

Thông thường phải có một trong các căn cứ:

✔ Các đồng thừa kế đã thỏa thuận giao toàn bộ tài sản;

✔ Có văn bản tặng cho hoặc chuyển nhượng hợp pháp;

✔ Có bản án hoặc quyết định của Tòa án;

✔ Các căn cứ pháp luật khác theo quy định.



⚠️ Sai lầm rất thường gặp

Nhiều gia đình để hàng chục năm không làm thủ tục khai nhận, phân chia di sản.

Đến khi giá đất tăng cao mới phát sinh tranh chấp.

Lúc này:

❌ Hồ sơ thất lạc;

❌ Người làm chứng đã mất;

❌ Đất thay đổi hiện trạng;

❌ Việc chứng minh nguồn gốc tài sản rất khó khăn.



📌 Lời khuyên

Sau khi người thân qua đời, các đồng thừa kế nên:

✔ Khai nhận di sản;

✔ Thỏa thuận phân chia bằng văn bản;

✔ Công chứng theo quy định;

✔ Hoàn tất thủ tục sang tên.

Việc để tài sản “treo” nhiều năm là nguyên nhân của rất nhiều vụ kiện kéo dài.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật thừa kế, đất đai, tranh chấp tài sản

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

📌 NGƯỜI CON TỪ CHỐI NHẬN THỪA KẾ THÌ PHẦN TÀI SẢN ĐÓ THUỘC VỀ AI?Nhiều người nghĩ rằng:👉 "Tôi không nhận thừa kế thì phầ...
01/06/2026

📌 NGƯỜI CON TỪ CHỐI NHẬN THỪA KẾ THÌ PHẦN TÀI SẢN ĐÓ THUỘC VỀ AI?

Nhiều người nghĩ rằng:

👉 "Tôi không nhận thừa kế thì phần của tôi sẽ tự động thuộc về con tôi."

👉 "Tôi từ chối nhận di sản thì phần đó sẽ thuộc về người mà tôi muốn cho."

⚠️ Thực tế không phải như vậy!

⚖️ Căn cứ pháp luật

📚 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về việc từ chối nhận di sản.

Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh thực hiện nghĩa vụ tài sản đối với người khác.

Việc từ chối phải được lập thành văn bản và thực hiện đúng thời hạn theo quy định pháp luật.

📌 Phần di sản sẽ được xử lý như thế nào?

Khi một người từ chối nhận di sản thì về nguyên tắc:

➡ Người đó được coi như không nhận phần di sản của mình.

➡ Phần di sản đó sẽ được chia lại cho những người thừa kế còn lại theo quy định pháp luật.

📌 Ví dụ minh họa

Ông A mất không để lại di chúc.

Di sản là căn nhà trị giá 3 tỷ đồng.

Hàng thừa kế thứ nhất gồm:

Bà B (vợ)

Anh C (con trai)

Chị D (con gái)

Nếu chia theo pháp luật:

Mỗi người được hưởng 1 tỷ đồng.

Tuy nhiên, anh C lập văn bản từ chối nhận di sản.

➡ Khi đó, phần 1 tỷ đồng của anh C sẽ được chia lại cho những người thừa kế còn lại theo quy định.

➡ Bà B và chị D sẽ được hưởng phần di sản tăng thêm tương ứng.

⚠️ Một hiểu nhầm rất phổ biến

Nhiều người cho rằng:

"Tôi từ chối nhận thừa kế để con tôi được nhận thay."

Điều này không phải lúc nào cũng đúng.

Bởi vì:

📌 Thừa kế thế vị theo Điều 652 Bộ luật Dân sự 2015 chỉ áp dụng khi người con chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản.

📌 Không áp dụng trong trường hợp người con còn sống nhưng tự nguyện từ chối nhận di sản.

📌 Lưu ý quan trọng

Người từ chối nhận di sản phải lập văn bản từ chối trước thời điểm phân chia di sản.

Sau khi đã nhận di sản hoặc đã hoàn tất việc phân chia thì không thể viện lý do "không muốn nhận" để thay đổi việc phân chia tài sản.

☎ GREENLAW – Tư vấn pháp luật thừa kế, đất đai, tranh chấp tài sản

📞 Hotline: 0968 35 35 07 – 0947 994 288

📞 Hotline 2: 0947 994 288

🌐 Website: greenlaw.com.vn

📧 Email: [email protected]

Address

Số 158 Phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, Thành Phố Hanoi
Hanoi
100000

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:30
Tuesday 08:00 - 17:30
Wednesday 08:00 - 17:30
Thursday 08:00 - 17:30
Friday 08:00 - 17:30
Saturday 09:00 - 12:00

Telephone

+84968353507

Website

https://doanhnghiepvn.vn/tieu-dung/luat-su-hoang-van-viet-pate-minh-chay-co-bi-xu-ly-hinh-su-tr

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Công Ty Luật TNHH Greenlaw posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Công Ty Luật TNHH Greenlaw:

Share

Category