16/05/2026
Khi ôn thi EPS-TOPIK, nhiều bạn thường hỏi: “Học gì trước để nhanh tiến bộ?” Câu trả lời rất rõ: hãy học từ vựng thật chắc. Ngữ pháp quan trọng, nghe cũng quan trọng, nhưng nếu thiếu từ vựng thì bạn sẽ rất khó đọc hiểu đề, khó nghe đúng ý, và càng khó ứng dụng trong công việc thực tế khi sang Hàn Quốc.
Đặc biệt, với những bạn đang chuẩn bị đi xuất khẩu lao động Hàn Quốc, từ vựng không chỉ để vượt qua kỳ thi. Nó còn là công cụ sinh tồn trong môi trường làm việc: nghe quản lý hướng dẫn, đọc biển báo, hiểu nội quy, giao tiếp với đồng nghiệp, đi bệnh viện, đi ngân hàng, thuê nhà, mua sắm… Vì vậy, học từ vựng càng sớm, càng có hệ thống thì quá trình ôn thi càng nhẹ hơn.
Một trong những cách học rất hiệu quả với người Việt là học từ vựng tiếng Hàn thông qua Hán–Hàn và Hán–Việt. Lý do là tiếng Việt có rất nhiều từ Hán–Việt. Khi gặp từ Hán–Hàn, nếu biết liên hệ với âm Hán–Việt, bạn sẽ dễ đoán nghĩa và nhớ lâu hơn.
Ví dụ, chữ 언 / Ngôn giúp ta nhớ: 언어 – ngôn ngữ, 언론 – ngôn luận, 발언 – phát ngôn, 선언 – tuyên ngôn. Chỉ cần nắm một chữ gốc, bạn có thể mở rộng ra nhiều từ liên quan đến lời nói, ngôn ngữ và phát biểu.
Chữ 시 / Thị xuất hiện trong các từ như 시내 – thị nội, nội thành, 시외 – thị ngoại, ngoại thành, 시민 – thị dân, công dân thành phố, 도시화 – đô thị hoá. Đây là nhóm từ rất gần với đời sống đô thị, giao thông và môi trường sinh hoạt tại Hàn Quốc.
Chữ 옥 / Ốc giúp nhớ các từ liên quan đến nhà cửa như 옥상 – ốc thượng, sân thượng, 옥내 – ốc nội, trong nhà, 옥외 – ốc ngoại, ngoài trời, 한옥 – Hàn ốc, nhà truyền thống Hàn Quốc. Chữ 양 / Dương có 태양 – thái dương, mặt trời, 음양 – âm dương, 서양 – Tây dương, phương Tây, 동양 – Đông dương, phương Đông.
Ngoài ra, chữ 수 / Thuỷ có 온수 – ôn thuỷ, nước nóng, 냉수 – lãnh thuỷ, nước lạnh, 홍수 – hồng thuỷ, lũ lụt, 배수 – bài thuỷ, thoát nước. Chữ 목 / Mộc có 목수 – mộc thủ, thợ mộc, 원목 – nguyên mộc, gỗ nguyên khối, 목초 – mộc thảo, cây cỏ, 고목 – cổ mộc, cây cổ thụ. Chữ 토 / Thổ có 토지 – thổ địa, đất đai, 국토 – quốc thổ, lãnh thổ quốc gia, 흑토 – hắc thổ, đất đen, 토양 – thổ nhưỡng. Chữ 금 / Kim lại giúp nhớ nhóm từ về tiền và vàng như 현금 – hiện kim, tiền mặt, 황금 – hoàng kim, vàng, 금광 – kim quặng, quặng vàng, 송금 – tống kim, gửi tiền.
Học theo cách này, bạn không học rời rạc từng từ nữa, mà học theo gốc từ. Một chữ Hán–Hàn có thể mở ra cả một nhóm từ. Đây chính là bí kíp giúp người ôn EPS-TOPIK nhớ nhanh hơn, hiểu sâu hơn và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi cũng như khi sang Hàn Quốc làm việc.