Hàn Ngữ SK

Hàn Ngữ SK Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Hàn Ngữ SK, Passport and visa service, Võ Duy Ninh, Da Nang.

12/06/2026

32 câu ví dụ song ngữ

Chủ đề: Phòng cháy chữa cháy — Đợt 1

1. 소화기 | Bình chữa cháy

소화기는 눈에 잘 보이는 곳에 비치하고 정기적으로 점검해야 합니다.
Bình chữa cháy phải được đặt ở nơi dễ thấy và kiểm tra định kỳ.

2. 소방호스 | Vòi chữa cháy

소방호스는 사용 후 물을 빼고 잘 말려서 보관해야 합니다.
Vòi chữa cháy sau khi sử dụng phải xả hết nước, phơi khô rồi bảo quản.

3. 화재경보기 | Chuông báo cháy

화재경보기가 울리면 작업을 멈추고 즉시 대피해야 합니다.
Khi chuông báo cháy kêu, phải dừng công việc và sơ tán ngay.

4. 스프링클러 | Đầu phun chữa cháy

스프링클러 주변에는 물건을 쌓아 두면 안 됩니다.
Không được chất đồ xung quanh đầu phun chữa cháy.

5. 방화복 | Quần áo chống cháy

화재 현장에 들어가기 전에 방화복을 반드시 착용해야 합니다.
Trước khi vào hiện trường cháy, nhất định phải mặc quần áo chống cháy.

6. 방화헬멧 | Mũ chữa cháy

방화헬멧은 머리를 열과 낙하물로부터 보호해 줍니다.
Mũ chữa cháy giúp bảo vệ đầu khỏi nhiệt và vật rơi.

7. 방화장갑 | Găng tay chống cháy

뜨거운 문이나 장비를 만질 때는 방화장갑을 착용해야 합니다.
Khi chạm vào cửa hoặc thiết bị nóng, phải đeo găng tay chống cháy.

8. 방화부츠 | Ủng chữa cháy

방화부츠는 뜨거운 바닥과 날카로운 물체로부터 발을 보호합니다.
Ủng chữa cháy bảo vệ chân khỏi nền nóng và vật sắc nhọn.

9. 공기호흡기 | Bình dưỡng khí

연기가 많은 장소에서는 공기호흡기 없이 진입하면 위험합니다.
Ở nơi có nhiều khói, đi vào mà không có bình dưỡng khí rất nguy hiểm.

10. 방독면 | Mặt nạ phòng độc

유독가스가 발생할 가능성이 있으면 방독면을 착용해야 합니다.
Nếu có khả năng phát sinh khí độc, phải đeo mặt nạ phòng độc.

11. 소화전 | Họng cứu hỏa

소화전 앞에는 차량이나 물건을 세워 두면 안 됩니다.
Không được đỗ xe hoặc để đồ vật trước họng cứu hỏa.

12. 화재감지기 | Đầu báo cháy

화재감지기는 화재 신호를 수신기에 전달합니다.
Đầu báo cháy truyền tín hiệu cháy về tủ trung tâm báo cháy.

13. 비상벨 | Chuông khẩn cấp

불을 발견하면 주변 사람에게 알리고 비상벨을 눌러야 합니다.
Khi phát hiện cháy, phải báo cho người xung quanh và bấm chuông khẩn cấp.

14. 비상조명등 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp

정전이 발생하면 비상조명등이 대피 경로를 밝혀 줍니다.
Khi mất điện, đèn chiếu sáng khẩn cấp sẽ chiếu sáng đường thoát nạn.

15. 유도등 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm

연기가 있어도 유도등을 따라가면 비상구를 찾을 수 있습니다.
Ngay cả khi có khói, đi theo đèn chỉ dẫn vẫn có thể tìm được cửa thoát hiểm.

16. 비상구 | Cửa thoát hiểm

비상구는 항상 열 수 있는 상태로 유지해야 합니다.
Cửa thoát hiểm phải luôn được duy trì ở trạng thái có thể mở được.

17. 소방담요 | Chăn chữa cháy

작은 불은 소방담요로 덮어 산소를 차단할 수 있습니다.
Đám cháy nhỏ có thể được phủ bằng chăn chữa cháy để ngăn oxy.

18. 소화전함 | Tủ cứu hỏa

소화전함 안에는 호스와 관창이 제대로 들어 있어야 합니다.
Trong tủ cứu hỏa phải có đầy đủ vòi chữa cháy và lăng phun.

19. 소방도끼 | Rìu cứu hỏa

소방도끼는 비상시에 문이나 장애물을 제거할 때 사용합니다.
Rìu cứu hỏa được dùng để phá cửa hoặc dọn vật cản khi khẩn cấp.

20. 구조로프 | Dây cứu hộ

구조로프는 추락 위험이 있는 구조 작업에서 사용됩니다.
Dây cứu hộ được sử dụng trong công tác cứu nạn có nguy cơ rơi ngã.

21. 완강기 | Dây thoát hiểm

완강기는 높은 층에서 안전하게 내려올 때 사용하는 피난기구입니다.
Dây thoát hiểm là thiết bị dùng để xuống an toàn từ tầng cao.

22. 안전벨트 | Đai an toàn

고소 작업이나 구조 작업을 할 때는 안전벨트를 착용해야 합니다.
Khi làm việc trên cao hoặc cứu hộ, phải đeo đai an toàn.

23. 소방펌프 | Bơm chữa cháy

소방펌프는 화재 시 소화전에 충분한 수압을 공급합니다.
Bơm chữa cháy cung cấp áp lực nước đủ cho hệ thống họng cứu hỏa khi có cháy.

24. 물분무기 | Vòi phun nước

물분무기는 넓은 범위에 물을 분사할 때 사용됩니다.
Vòi phun nước được dùng khi cần phun nước trên phạm vi rộng.

25. 내화문 | Cửa chống cháy

내화문은 연기와 불길이 번지는 것을 늦춰 줍니다.
Cửa chống cháy giúp làm chậm sự lan truyền của khói và ngọn lửa.

26. 방화셔터 | Cửa cuốn chống cháy

방화셔터 아래에는 물건을 두면 작동에 방해가 됩니다.
Không được để đồ dưới cửa cuốn chống cháy vì sẽ cản trở hoạt động của cửa.

27. 화재수신기 | Tủ trung tâm báo cháy

화재수신기에서 어느 구역에 경보가 발생했는지 확인할 수 있습니다.
Tại tủ trung tâm báo cháy có thể kiểm tra khu vực nào đang phát tín hiệu cảnh báo.

28. 경광등 | Đèn báo hiệu

경광등이 켜지면 주변 사람들은 위험 상황을 즉시 인지할 수 있습니다.
Khi đèn báo hiệu bật sáng, mọi người xung quanh có thể nhận biết ngay tình huống nguy hiểm.

29. 열감지기 | Đầu báo nhiệt

열감지기는 온도가 급격히 올라가면 화재 신호를 보냅니다.
Đầu báo nhiệt gửi tín hiệu cháy khi nhiệt độ tăng đột ngột.

30. 연기감지기 | Đầu báo khói

연기감지기는 천장 가까이에 설치하는 경우가 많습니다.
Đầu báo khói thường được lắp gần trần nhà.

31. 비상방송설비 | Hệ thống phát thanh khẩn cấp

비상방송설비를 통해 대피 방향과 주의사항을 안내합니다.
Hệ thống phát thanh khẩn cấp hướng dẫn hướng sơ tán và các điều cần chú ý.

32. 구급상자 | Hộp sơ cứu

구급상자는 부상자를 응급 처치할 때 바로 사용할 수 있어야 합니다.
Hộp sơ cứu phải luôn sẵn sàng để dùng ngay khi sơ cứu người bị thương.

32 câu ví dụ song ngữChủ đề: Phòng cháy chữa cháy — Đợt 11. 소화기 | Bình chữa cháy소화기는 눈에 잘 보이는 곳에 비치하고 정기적으로 점검해야 합니다.Bìn...
12/06/2026

32 câu ví dụ song ngữ

Chủ đề: Phòng cháy chữa cháy — Đợt 1

1. 소화기 | Bình chữa cháy

소화기는 눈에 잘 보이는 곳에 비치하고 정기적으로 점검해야 합니다.
Bình chữa cháy phải được đặt ở nơi dễ thấy và kiểm tra định kỳ.

2. 소방호스 | Vòi chữa cháy

소방호스는 사용 후 물을 빼고 잘 말려서 보관해야 합니다.
Vòi chữa cháy sau khi sử dụng phải xả hết nước, phơi khô rồi bảo quản.

3. 화재경보기 | Chuông báo cháy

화재경보기가 울리면 작업을 멈추고 즉시 대피해야 합니다.
Khi chuông báo cháy kêu, phải dừng công việc và sơ tán ngay.

4. 스프링클러 | Đầu phun chữa cháy

스프링클러 주변에는 물건을 쌓아 두면 안 됩니다.
Không được chất đồ xung quanh đầu phun chữa cháy.

5. 방화복 | Quần áo chống cháy

화재 현장에 들어가기 전에 방화복을 반드시 착용해야 합니다.
Trước khi vào hiện trường cháy, nhất định phải mặc quần áo chống cháy.

6. 방화헬멧 | Mũ chữa cháy

방화헬멧은 머리를 열과 낙하물로부터 보호해 줍니다.
Mũ chữa cháy giúp bảo vệ đầu khỏi nhiệt và vật rơi.

7. 방화장갑 | Găng tay chống cháy

뜨거운 문이나 장비를 만질 때는 방화장갑을 착용해야 합니다.
Khi chạm vào cửa hoặc thiết bị nóng, phải đeo găng tay chống cháy.

8. 방화부츠 | Ủng chữa cháy

방화부츠는 뜨거운 바닥과 날카로운 물체로부터 발을 보호합니다.
Ủng chữa cháy bảo vệ chân khỏi nền nóng và vật sắc nhọn.

9. 공기호흡기 | Bình dưỡng khí

연기가 많은 장소에서는 공기호흡기 없이 진입하면 위험합니다.
Ở nơi có nhiều khói, đi vào mà không có bình dưỡng khí rất nguy hiểm.

10. 방독면 | Mặt nạ phòng độc

유독가스가 발생할 가능성이 있으면 방독면을 착용해야 합니다.
Nếu có khả năng phát sinh khí độc, phải đeo mặt nạ phòng độc.

11. 소화전 | Họng cứu hỏa

소화전 앞에는 차량이나 물건을 세워 두면 안 됩니다.
Không được đỗ xe hoặc để đồ vật trước họng cứu hỏa.

12. 화재감지기 | Đầu báo cháy

화재감지기는 화재 신호를 수신기에 전달합니다.
Đầu báo cháy truyền tín hiệu cháy về tủ trung tâm báo cháy.

13. 비상벨 | Chuông khẩn cấp

불을 발견하면 주변 사람에게 알리고 비상벨을 눌러야 합니다.
Khi phát hiện cháy, phải báo cho người xung quanh và bấm chuông khẩn cấp.

14. 비상조명등 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp

정전이 발생하면 비상조명등이 대피 경로를 밝혀 줍니다.
Khi mất điện, đèn chiếu sáng khẩn cấp sẽ chiếu sáng đường thoát nạn.

15. 유도등 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm

연기가 있어도 유도등을 따라가면 비상구를 찾을 수 있습니다.
Ngay cả khi có khói, đi theo đèn chỉ dẫn vẫn có thể tìm được cửa thoát hiểm.

16. 비상구 | Cửa thoát hiểm

비상구는 항상 열 수 있는 상태로 유지해야 합니다.
Cửa thoát hiểm phải luôn được duy trì ở trạng thái có thể mở được.

17. 소방담요 | Chăn chữa cháy

작은 불은 소방담요로 덮어 산소를 차단할 수 있습니다.
Đám cháy nhỏ có thể được phủ bằng chăn chữa cháy để ngăn oxy.

18. 소화전함 | Tủ cứu hỏa

소화전함 안에는 호스와 관창이 제대로 들어 있어야 합니다.
Trong tủ cứu hỏa phải có đầy đủ vòi chữa cháy và lăng phun.

19. 소방도끼 | Rìu cứu hỏa

소방도끼는 비상시에 문이나 장애물을 제거할 때 사용합니다.
Rìu cứu hỏa được dùng để phá cửa hoặc dọn vật cản khi khẩn cấp.

20. 구조로프 | Dây cứu hộ

구조로프는 추락 위험이 있는 구조 작업에서 사용됩니다.
Dây cứu hộ được sử dụng trong công tác cứu nạn có nguy cơ rơi ngã.

21. 완강기 | Dây thoát hiểm

완강기는 높은 층에서 안전하게 내려올 때 사용하는 피난기구입니다.
Dây thoát hiểm là thiết bị dùng để xuống an toàn từ tầng cao.

22. 안전벨트 | Đai an toàn

고소 작업이나 구조 작업을 할 때는 안전벨트를 착용해야 합니다.
Khi làm việc trên cao hoặc cứu hộ, phải đeo đai an toàn.

23. 소방펌프 | Bơm chữa cháy

소방펌프는 화재 시 소화전에 충분한 수압을 공급합니다.
Bơm chữa cháy cung cấp áp lực nước đủ cho hệ thống họng cứu hỏa khi có cháy.

24. 물분무기 | Vòi phun nước

물분무기는 넓은 범위에 물을 분사할 때 사용됩니다.
Vòi phun nước được dùng khi cần phun nước trên phạm vi rộng.

25. 내화문 | Cửa chống cháy

내화문은 연기와 불길이 번지는 것을 늦춰 줍니다.
Cửa chống cháy giúp làm chậm sự lan truyền của khói và ngọn lửa.

26. 방화셔터 | Cửa cuốn chống cháy

방화셔터 아래에는 물건을 두면 작동에 방해가 됩니다.
Không được để đồ dưới cửa cuốn chống cháy vì sẽ cản trở hoạt động của cửa.

27. 화재수신기 | Tủ trung tâm báo cháy

화재수신기에서 어느 구역에 경보가 발생했는지 확인할 수 있습니다.
Tại tủ trung tâm báo cháy có thể kiểm tra khu vực nào đang phát tín hiệu cảnh báo.

28. 경광등 | Đèn báo hiệu

경광등이 켜지면 주변 사람들은 위험 상황을 즉시 인지할 수 있습니다.
Khi đèn báo hiệu bật sáng, mọi người xung quanh có thể nhận biết ngay tình huống nguy hiểm.

29. 열감지기 | Đầu báo nhiệt

열감지기는 온도가 급격히 올라가면 화재 신호를 보냅니다.
Đầu báo nhiệt gửi tín hiệu cháy khi nhiệt độ tăng đột ngột.

30. 연기감지기 | Đầu báo khói

연기감지기는 천장 가까이에 설치하는 경우가 많습니다.
Đầu báo khói thường được lắp gần trần nhà.

31. 비상방송설비 | Hệ thống phát thanh khẩn cấp

비상방송설비를 통해 대피 방향과 주의사항을 안내합니다.
Hệ thống phát thanh khẩn cấp hướng dẫn hướng sơ tán và các điều cần chú ý.

32. 구급상자 | Hộp sơ cứu

구급상자는 부상자를 응급 처치할 때 바로 사용할 수 있어야 합니다.
Hộp sơ cứu phải luôn sẵn sàng để dùng ngay khi sơ cứu người bị thương.

Các bạn bên Hàn đầu tư chứng(증권)  vẫn còn thở đều chứ? 32 câu ví dụ Hàn–ViệtChủ đề: Chart kỹ thuật | 기술적 분석 차트1. 차트 | Ch...
09/06/2026

Các bạn bên Hàn đầu tư chứng(증권) vẫn còn thở đều chứ?

32 câu ví dụ Hàn–Việt

Chủ đề: Chart kỹ thuật | 기술적 분석 차트

1. 차트 | Chart / biểu đồ giá

투자자는 차트를 보고 매수 시점을 판단해요.
Nhà đầu tư nhìn chart để phán đoán thời điểm mua.

2. 기술적 분석 | Phân tích kỹ thuật

기술적 분석은 가격과 거래량을 바탕으로 시장을 분석해요.
Phân tích kỹ thuật phân tích thị trường dựa trên giá và khối lượng giao dịch.

3. 추세 | Xu hướng

현재 비트코인의 추세를 확인해야 해요.
Cần kiểm tra xu hướng hiện tại của Bitcoin.

4. 상승 추세 | Xu hướng tăng

상승 추세에서는 저점이 점점 높아지는 경우가 많아요.
Trong xu hướng tăng, đáy thường ngày càng cao hơn.

5. 하락 추세 | Xu hướng giảm

하락 추세에서는 무리하게 매수하면 위험해요.
Trong xu hướng giảm, mua vội có thể rất nguy hiểm.

6. 횡보 | Đi ngang / sideway

가격이 며칠 동안 횡보하고 있어요.
Giá đang đi ngang trong vài ngày.

7. 지지선 | Đường hỗ trợ

가격이 지지선 근처에서 반등했어요.
Giá đã bật lên gần đường hỗ trợ.

8. 저항선 | Đường kháng cự

저항선을 돌파하면 추가 상승이 나올 수 있어요.
Nếu phá qua kháng cự thì có thể tăng tiếp.

9. 고점 | Đỉnh

이번 고점은 지난달 고점보다 높아요.
Đỉnh lần này cao hơn đỉnh tháng trước.

10. 저점 | Đáy

가격이 새로운 저점을 만들었어요.
Giá đã tạo một đáy mới.

11. 신고가 | Đỉnh mới / giá cao mới

주가가 신고가를 기록했어요.
Giá cổ phiếu đã lập đỉnh mới.

12. 신저가 | Đáy mới / giá thấp mới

시장이 약해서 신저가가 나왔어요.
Thị trường yếu nên đã xuất hiện đáy mới.

13. 이동평균선 | Đường trung bình động

가격이 이동평균선 위에서 움직이고 있어요.
Giá đang di chuyển phía trên đường trung bình động.

14. 단기 이동평균선 | Đường MA ngắn hạn

단기 이동평균선이 위로 꺾였어요.
Đường MA ngắn hạn đã cong lên.

15. 장기 이동평균선 | Đường MA dài hạn

장기 이동평균선은 전체 추세를 보는 데 도움이 돼요.
Đường MA dài hạn giúp xem xu hướng tổng thể.

16. 거래량 | Khối lượng giao dịch

가격이 오를 때 거래량도 함께 증가했어요.
Khi giá tăng, khối lượng giao dịch cũng tăng theo.

17. 캔들 | Nến

오늘 캔들은 강한 매수세를 보여 줘요.
Cây nến hôm nay cho thấy lực mua mạnh.

18. 양봉 | Nến xanh / nến tăng

큰 양봉이 나오면서 분위기가 좋아졌어요.
Một cây nến tăng lớn xuất hiện khiến tâm lý thị trường tốt hơn.

19. 음봉 | Nến đỏ / nến giảm

긴 음봉이 나오면 매도 압력이 강하다는 뜻일 수 있어요.
Nếu xuất hiện nến giảm dài, có thể nghĩa là áp lực bán đang mạnh.

20. 시간봉 | Nến giờ

단기 매매를 할 때는 시간봉을 자주 봐요.
Khi giao dịch ngắn hạn, tôi thường xem nến giờ.

21. 일봉 | Nến ngày

일봉 차트에서 추세가 더 명확하게 보여요.
Trên chart nến ngày, xu hướng được nhìn rõ hơn.

22. 주봉 | Nến tuần

주봉을 보면 큰 흐름을 파악하기 쉬워요.
Nhìn nến tuần thì dễ nắm được xu hướng lớn.

23. 월봉 | Nến tháng

월봉은 장기 투자자에게 중요한 참고 자료예요.
Nến tháng là dữ liệu tham khảo quan trọng với nhà đầu tư dài hạn.

24. 몸통 | Thân nến

캔들의 몸통이 길면 가격 변동이 컸다는 뜻이에요.
Nếu thân nến dài, nghĩa là biến động giá lớn.

25. 꼬리 | Râu nến / bóng nến

아래 꼬리가 길면 매수세가 들어왔을 가능성이 있어요.
Nếu râu dưới dài, có khả năng lực mua đã xuất hiện.

26. RSI | Chỉ báo RSI

RSI가 높으면 과매수 구간일 수 있어요.
Nếu RSI cao thì có thể đang ở vùng quá mua.

27. 과매수 | Quá mua

과매수 구간에서는 조정이 나올 수 있어요.
Ở vùng quá mua có thể xuất hiện điều chỉnh.

28. 과매도 | Quá bán

과매도 구간에서는 반등을 기대할 수 있어요.
Ở vùng quá bán có thể kỳ vọng một nhịp hồi.

29. 돌파 | Phá vỡ / breakout

가격이 저항선을 강하게 돌파했어요.
Giá đã phá mạnh qua đường kháng cự.

30. 이탈 | Thủng / breakdown

지지선을 이탈하면 추가 하락이 나올 수 있어요.
Nếu thủng đường hỗ trợ thì có thể giảm thêm.

31. 골든크로스 | Golden cross

골든크로스가 나오면 상승 신호로 해석되기도 해요.
Khi xuất hiện golden cross, đôi khi được hiểu là tín hiệu tăng.

32. 데드크로스 | Death cross

데드크로스는 하락 신호로 보는 경우가 많아요.
Death cross thường được xem là tín hiệu giảm.
#증권

24 từ tiếng Hàn nói về tiền lương kèm theo ví dụ dễ hiểu dễ nhớ. 1. 급여 | Tiền lương이번 달 급여가 통장에 들어왔어요.Tiền lương tháng n...
06/06/2026

24 từ tiếng Hàn nói về tiền lương kèm theo ví dụ dễ hiểu dễ nhớ.
1. 급여 | Tiền lương

이번 달 급여가 통장에 들어왔어요.
Tiền lương tháng này đã được chuyển vào tài khoản.

2. 월급 | Lương tháng

저는 매월 10일에 월급을 받아요.
Tôi nhận lương tháng vào ngày 10 hằng tháng.

3. 시급 | Lương theo giờ

이 회사의 시급은 만 원이에요.
Lương theo giờ của công ty này là 10.000 won.

4. 일급 | Lương ngày

오늘 일급은 퇴근 후에 받을 수 있어요.
Lương ngày hôm nay có thể nhận sau khi tan ca.

5. 기본급 | Lương cơ bản

기본급 외에 수당도 받을 수 있어요.
Ngoài lương cơ bản còn có thể nhận phụ cấp.

6. 수당 | Phụ cấp

야근을 하면 추가 수당을 받아요.
Nếu làm đêm thì sẽ nhận thêm phụ cấp.

7. 초과근무수당 | Tiền tăng ca

이번 달에는 초과근무수당이 많이 나왔어요.
Tháng này tiền tăng ca được nhận khá nhiều.

8. 야근수당 | Phụ cấp làm đêm

야근수당은 월급에 포함돼요.
Phụ cấp làm đêm được tính vào lương tháng.

9. 상여금 | Tiền thưởng

명절 전에 상여금을 받았어요.
Tôi đã nhận tiền thưởng trước dịp lễ.

10. 인센티브 | Thưởng hiệu suất

실적이 좋아서 인센티브를 받았어요.
Vì thành tích tốt nên tôi đã nhận thưởng hiệu suất.

11. 공제 | Khoản khấu trừ

급여에서 보험료와 세금이 공제돼요.
Phí bảo hiểm và thuế được khấu trừ từ lương.

12. 세금 | Thuế

월급에서 세금이 자동으로 빠져나가요.
Thuế được tự động trừ khỏi lương tháng.

13. 실수령액 | Lương thực nhận

공제 후 실수령액을 확인하세요.
Hãy kiểm tra lương thực nhận sau khi khấu trừ.

14. 급여명세서 | Phiếu lương

급여명세서를 보면 자세한 금액을 알 수 있어요.
Nhìn vào phiếu lương có thể biết số tiền chi tiết.

15. 임금 | Tiền công

근로자는 정해진 임금을 받아야 해요.
Người lao động phải được nhận tiền công đã quy định.

16. 연봉 | Lương năm

면접 때 연봉에 대해 질문했어요.
Tôi đã hỏi về lương năm khi phỏng vấn.

17. 퇴직금 | Trợ cấp thôi việc

1년 이상 일하면 퇴직금을 받을 수 있어요.
Nếu làm việc trên 1 năm thì có thể nhận trợ cấp thôi việc.

18. 최저임금 | Lương tối thiểu

회사는 최저임금보다 적게 주면 안 돼요.
Công ty không được trả thấp hơn lương tối thiểu.

19. 지급일 | Ngày trả lương

우리 회사의 지급일은 매월 10일이에요.
Ngày trả lương của công ty chúng tôi là ngày 10 hằng tháng.

20. 주휴수당 | Trợ cấp ngày nghỉ

조건을 충족하면 주휴수당을 받을 수 있어요.
Nếu đáp ứng điều kiện thì có thể nhận trợ cấp ngày nghỉ.

21. 통장입금 | Chuyển lương vào tài khoản

월급은 현금이 아니라 통장입금으로 받아요.
Lương tháng không nhận bằng tiền mặt mà được chuyển vào tài khoản.

22. 체불임금 | Lương bị nợ

체불임금이 있으면 노동청에 신고할 수 있어요.
Nếu bị nợ lương thì có thể báo lên cơ quan lao động.

23. 급여인상 | Tăng lương

내년부터 급여인상이 있을 예정이에요.
Từ năm sau dự kiến sẽ có tăng lương.

24. 급여삭감 | Giảm lương

회사 사정 때문에 급여삭감이 결정됐어요.
Vì tình hình công ty nên việc giảm lương đã được quyết định.

64 TỪ VỰNG VỀ  Giáo dục và đào tạoKÈM THEO VÍ DỤ DỄ HỌC DỄ NHỚ. 1. 학교 | Trường học저는 매일 학교에 가요.Tôi đi đến trường mỗi ngà...
06/06/2026

64 TỪ VỰNG VỀ Giáo dục và đào tạo
KÈM THEO VÍ DỤ DỄ HỌC DỄ NHỚ.

1. 학교 | Trường học

저는 매일 학교에 가요.
Tôi đi đến trường mỗi ngày.

2. 학생 | Học sinh

학생들이 교실에서 공부하고 있어요.
Các học sinh đang học trong lớp.

3. 선생님 | Giáo viên

선생님이 한국어를 가르쳐요.
Giáo viên dạy tiếng Hàn.

4. 교실 | Lớp học

교실에 책상과 의자가 있어요.
Trong lớp học có bàn học và ghế.

5. 교과서 | Sách giáo khoa

교과서를 펴고 따라 읽으세요.
Hãy mở sách giáo khoa và đọc theo.

6. 공책 | Vở

공책에 새 단어를 써요.
Tôi viết từ mới vào vở.

7. 연필 | Bút chì

연필로 답을 쓰세요.
Hãy viết đáp án bằng bút chì.

8. 지우개 | Cục tẩy

틀린 글자를 지우개로 지웠어요.
Tôi đã tẩy chữ sai bằng cục tẩy.

9. 펜 | Bút

펜으로 이름을 쓰세요.
Hãy viết tên bằng bút.

10. 책상 | Bàn học

책상 위에 책이 많아요.
Trên bàn học có nhiều sách.

11. 의자 | Ghế

의자에 앉아서 공부해요.
Tôi ngồi trên ghế và học bài.

12. 칠판 | Bảng

선생님이 칠판에 문법을 써요.
Giáo viên viết ngữ pháp lên bảng.

13. 시험 | Kỳ thi

다음 주에 한국어 시험이 있어요.
Tuần sau có kỳ thi tiếng Hàn.

14. 숙제 | Bài tập về nhà

오늘 숙제가 조금 많아요.
Hôm nay bài tập về nhà hơi nhiều.

15. 수업 | Tiết học

수업은 아침 8시에 시작해요.
Tiết học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

16. 공부 | Học tập

저는 매일 한국어 공부를 해요.
Tôi học tiếng Hàn mỗi ngày.

17. 학원 | Trung tâm học thêm

저녁에 학원에서 한국어를 배워요.
Buổi tối tôi học tiếng Hàn ở trung tâm học thêm.

18. 도서관 | Thư viện

도서관에서 조용히 책을 읽어요.
Tôi đọc sách yên lặng trong thư viện.

19. 졸업 | Tốt nghiệp

저는 올해 대학교를 졸업해요.
Năm nay tôi tốt nghiệp đại học.

20. 입학 | Nhập học

제 동생은 다음 달에 입학해요.
Em tôi nhập học vào tháng sau.

21. 훈련 | Huấn luyện

신입 직원들이 안전 훈련을 받아요.
Nhân viên mới được huấn luyện an toàn.

22. 실습 | Thực hành

오늘은 기계 조작 실습을 해요.
Hôm nay chúng tôi thực hành thao tác máy móc.

23. 강의 | Bài giảng

교수님의 강의가 정말 재미있어요.
Bài giảng của giáo sư thật sự thú vị.

24. 발표 | Thuyết trình

학생들이 한국어로 발표를 해요.
Các học sinh thuyết trình bằng tiếng Hàn.

25. 질문 | Câu hỏi

질문이 있으면 손을 드세요.
Nếu có câu hỏi thì hãy giơ tay.

26. 대답 | Câu trả lời

학생이 선생님의 질문에 대답했어요.
Học sinh đã trả lời câu hỏi của giáo viên.

27. 복습 | Ôn tập

시험 전에 꼭 복습해야 해요.
Trước kỳ thi nhất định phải ôn tập.

28. 예습 | Chuẩn bị bài

수업 전에 예습을 하면 이해가 더 쉬워요.
Nếu chuẩn bị bài trước tiết học thì sẽ dễ hiểu hơn.

29. 성적 | Thành tích / điểm số

이번 시험 성적이 아주 좋아요.
Điểm số kỳ thi lần này rất tốt.

30. 장학금 | Học bổng

성적이 좋아서 장학금을 받았어요.
Vì thành tích tốt nên tôi đã nhận được học bổng.

31. 전공 | Chuyên ngành

제 전공은 한국어입니다.
Chuyên ngành của tôi là tiếng Hàn.

32. 자격증 | Chứng chỉ

한국어 자격증을 따고 싶어요.
Tôi muốn lấy chứng chỉ tiếng Hàn.

33. 대학 | Đại học

저는 다낭외국어대학교에 다녀요.
Tôi đang học tại Trường Đại học Ngoại ngữ Đà Nẵng.

34. 유치원 | Trường mẫu giáo

아이가 유치원에 다녀요.
Em bé đi học ở trường mẫu giáo.

35. 초등학교 | Trường tiểu học

제 동생은 초등학교 3학년이에요.
Em tôi là học sinh lớp 3 tiểu học.

36. 중학교 | Trường trung học cơ sở

그 학생은 중학교에 다녀요.
Học sinh đó đang học trung học cơ sở.

37. 고등학교 | Trường trung học phổ thông

고등학교 때 한국어를 처음 배웠어요.
Tôi đã học tiếng Hàn lần đầu khi học trung học phổ thông.

38. 교장 | Hiệu trưởng

교장 선생님이 학생들에게 말씀하셨어요.
Thầy hiệu trưởng đã nói chuyện với học sinh.

39. 교수 | Giáo sư

교수님이 강의실에서 수업을 하세요.
Giáo sư đang dạy học trong giảng đường.

40. 학기 | Học kỳ

이번 학기는 다음 주에 끝나요.
Học kỳ này kết thúc vào tuần sau.

41. 학년 | Năm học

저는 대학교 2학년이에요.
Tôi là sinh viên năm 2 đại học.

42. 반 | Lớp

우리 반에는 학생이 스무 명 있어요.
Lớp chúng tôi có 20 học sinh.

43. 시간표 | Thời khóa biểu

시간표를 보고 수업 시간을 확인했어요.
Tôi đã xem thời khóa biểu và kiểm tra giờ học.

44. 등록금 | Học phí

이번 학기 등록금이 조금 올랐어요.
Học phí học kỳ này tăng một chút.

45. 출석 | Đi học đầy đủ / điểm danh

수업 전에 출석을 확인해요.
Trước giờ học, giáo viên kiểm tra điểm danh.

46. 결석 | Vắng học

몸이 아파서 어제 결석했어요.
Vì bị ốm nên hôm qua tôi đã vắng học.

47. 지각 | Đi học muộn

늦게 일어나서 학교에 지각했어요.
Vì dậy muộn nên tôi đã đi học muộn.

48. 방학 | Kỳ nghỉ

여름 방학에 한국어를 더 공부할 거예요.
Vào kỳ nghỉ hè, tôi sẽ học tiếng Hàn thêm.

49. 학용품 | Dụng cụ học tập

새 학기 전에 학용품을 샀어요.
Trước học kỳ mới, tôi đã mua dụng cụ học tập.

50. 사전 | Từ điển

모르는 단어는 사전에서 찾아보세요.
Từ không biết thì hãy tra trong từ điển.

51. 문제 | Câu hỏi / bài tập

이 문제는 조금 어려워요.
Câu hỏi này hơi khó.

52. 정답 | Đáp án đúng

정답을 공책에 써 주세요.
Hãy viết đáp án đúng vào vở.

53. 오답 | Đáp án sai

오답을 다시 확인하세요.
Hãy kiểm tra lại đáp án sai.

54. 과목 | Môn học

제가 좋아하는 과목은 한국어예요.
Môn học tôi thích là tiếng Hàn.

55. 국어 | Ngữ văn

국어 시간에 글을 읽었어요.
Trong giờ Ngữ văn, chúng tôi đã đọc bài.

56. 수학 | Toán học

수학 숙제가 많아요.
Bài tập Toán rất nhiều.

57. 영어 | Tiếng Anh

영어 발음을 연습하고 있어요.
Tôi đang luyện phát âm tiếng Anh.

58. 과학 | Khoa học

과학 시간에 실험을 했어요.
Trong giờ Khoa học, chúng tôi đã làm thí nghiệm.

59. 역사 | Lịch sử

역사를 배우면 과거를 이해할 수 있어요.
Nếu học Lịch sử thì có thể hiểu quá khứ.

60. 미술 | Mỹ thuật

미술 시간에 그림을 그렸어요.
Trong giờ Mỹ thuật, chúng tôi đã vẽ tranh.

61. 음악 | Âm nhạc

음악 시간에 노래를 불렀어요.
Trong giờ Âm nhạc, chúng tôi đã hát.

62. 체육 | Thể dục

체육 시간에 축구를 했어요.
Trong giờ Thể dục, chúng tôi đã đá bóng.

63. 수료증 | Giấy chứng nhận hoàn thành

교육이 끝나고 수료증을 받았어요.
Sau khi kết thúc khóa học, tôi đã nhận giấy chứng nhận hoàn thành.

64. 졸업장 | Bằng tốt nghiệp

졸업식에서 졸업장을 받았어요.
Tôi đã nhận bằng tốt nghiệp trong lễ tốt nghiệp.

#교육

Danh mục từ vựng Hàn–Việt: Ngân hàng1. 은행 | Ngân hàng저는 오늘 은행에 갔어요.Hôm nay tôi đã đi ngân hàng.2. 계좌 | Tài khoản새 계좌를 만들...
02/06/2026

Danh mục từ vựng Hàn–Việt: Ngân hàng

1. 은행 | Ngân hàng

저는 오늘 은행에 갔어요.
Hôm nay tôi đã đi ngân hàng.

2. 계좌 | Tài khoản

새 계좌를 만들고 싶어요.
Tôi muốn mở tài khoản mới.

3. 계좌번호 | Số tài khoản

계좌번호를 알려 주세요.
Bạn cho tôi biết số tài khoản nhé.

4. 비밀번호 | Mật khẩu

비밀번호를 잊어버렸어요.
Tôi quên mật khẩu rồi.

5. 카드 | Thẻ

카드를 잃어버렸어요.
Tôi làm mất thẻ rồi.

6. 현금 | Tiền mặt

현금으로 결제할 수 있어요?
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?

7. ATM | Máy ATM

ATM에서 돈을 찾았어요.
Tôi đã rút tiền ở máy ATM.

8. 잔액 | Số dư

잔액을 확인하고 싶어요.
Tôi muốn kiểm tra số dư.

9. 입금하다 | Gửi tiền / nộp tiền

은행에서 돈을 입금했어요.
Tôi đã gửi tiền ở ngân hàng.

10. 출금하다 | Rút tiền

ATM에서 현금을 출금했어요.
Tôi đã rút tiền mặt ở máy ATM.

11. 이체하다 | Chuyển khoản

친구에게 돈을 이체했어요.
Tôi đã chuyển khoản cho bạn.

12. 송금하다 | Gửi tiền / chuyển tiền đi

가족에게 돈을 송금했어요.
Tôi đã gửi tiền cho gia đình.

13. 예금 | Tiền gửi

예금 이자가 올랐어요.
Lãi tiền gửi đã tăng.

14. 적금 | Tiền tiết kiệm

매달 적금을 넣고 있어요.
Tôi đang gửi tiết kiệm hằng tháng.

15. 대출 | Khoản vay

집을 사기 위해 대출을 받았어요.
Tôi đã vay tiền để mua nhà.

16. 이자 | Lãi suất / tiền lãi

이자가 얼마예요?
Lãi suất là bao nhiêu?

17. 수수료 | Phí giao dịch

이체 수수료가 얼마예요?
Phí chuyển khoản là bao nhiêu?

18. 영수증 | Biên lai

영수증을 꼭 받아야 해요.
Bạn phải lấy biên lai nhé.

19. 신분증 | Giấy tờ tùy thân

신분증을 보여 주세요.
Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân.

20. 본인 확인 | Xác minh danh tính

계좌를 만들려면 본인 확인이 필요해요.
Muốn mở tài khoản thì cần xác minh danh tính.

21. 창구 | Quầy giao dịch

창구에서 상담을 받았어요.
Tôi đã được tư vấn ở quầy giao dịch.

22. 통장 | Sổ ngân hàng

통장을 새로 만들었어요.
Tôi đã làm sổ ngân hàng mới.

23. 개설하다 | Mở tài khoản

은행에서 계좌를 개설했어요.
Tôi đã mở tài khoản ở ngân hàng.

24. 해지하다 | Đóng / hủy tài khoản

사용하지 않는 계좌를 해지했어요.
Tôi đã đóng tài khoản không sử dụng nữa.

25. 분실하다 | Làm mất

카드를 분실했어요.
Tôi đã làm mất thẻ.

26. 정지하다 | Tạm khóa

카드를 정지해 주세요.
Hãy tạm khóa thẻ giúp tôi.

27. 알림 서비스 | Dịch vụ thông báo

입출금 알림 서비스를 신청했어요.
Tôi đã đăng ký dịch vụ thông báo nộp/rút tiền.

28. 상담하다 | Tư vấn

직원에게 자세히 상담했어요.
Tôi đã được nhân viên tư vấn chi tiết.

29. 환전하다 | Đổi tiền

공항에서 달러를 원화로 환전했어요.
Tôi đã đổi đô la sang won ở sân bay.

30. 환율 | Tỷ giá

오늘 환율이 많이 올랐어요.
Hôm nay tỷ giá tăng nhiều.

31. 체크카드 | Thẻ ghi nợ

체크카드로 결제했어요.
Tôi đã thanh toán bằng thẻ ghi nợ.

32. 신용카드 | Thẻ tín dụng

신용카드로 물건을 샀어요.
Tôi đã mua đồ bằng thẻ tín dụng.

#은행

Từ vựng cơ bản dùng trong nhà hàng Kèm theo ví dụ dễ học, dễ nhớ DANH SÁCH 20 TỪ HÀN – VIỆTChủ đề: Nhà hàng | 식당 관련 어휘1....
02/06/2026

Từ vựng cơ bản dùng trong nhà hàng Kèm theo ví dụ dễ học, dễ nhớ
DANH SÁCH 20 TỪ HÀN – VIỆT

Chủ đề: Nhà hàng | 식당 관련 어휘

1. 주문하다 | Gọi món
2. 계산하다 | Trả tiền / thanh toán
3. 예약하다 | Đặt chỗ
4. 맛있다 | Ngon
5. 맛없다 | Dở / không ngon
6. 메뉴 | Thực đơn
7. 식당 | Nhà hàng / quán ăn
8. 음식 | Món ăn / đồ ăn
9. 물 | Nước
10. 반찬 | Món ăn kèm
11. 국 | Canh / súp
12. 밥 | Cơm
13. 고기 | Thịt
14. 채소 | Rau
15. 맵다 | Cay
16. 짜다 | Mặn
17. 달다 | Ngọt
18. 뜨겁다 | Nóng
19. 차갑다 | Lạnh
20. 포장하다 | Gói mang về



VÍ DỤ SONG NGỮ CHO TỪNG TỪ

1. 주문하다 | Gọi món

저는 불고기를 주문했어요.
Tôi đã gọi món thịt bò bulgogi.

2. 계산하다 | Trả tiền / thanh toán

식사를 다 하고 계산했어요.
Ăn xong tôi đã thanh toán.

3. 예약하다 | Đặt chỗ

저녁 7시에 식당을 예약했어요.
Tôi đã đặt chỗ nhà hàng lúc 7 giờ tối.

4. 맛있다 | Ngon

이 음식은 정말 맛있어요.
Món ăn này thật sự rất ngon.

5. 맛없다 | Dở / không ngon

이 국은 조금 맛없어요.
Món canh này hơi dở.

6. 메뉴 | Thực đơn

메뉴를 보고 음식을 고르세요.
Hãy xem thực đơn rồi chọn món.

7. 식당 | Nhà hàng / quán ăn

이 식당은 사람이 많아요.
Nhà hàng này rất đông người.

8. 음식 | Món ăn / đồ ăn

한국 음식은 종류가 다양해요.
Đồ ăn Hàn Quốc có nhiều loại đa dạng.

9. 물 | Nước

물 한 잔 주세요.
Cho tôi một ly nước.

10. 반찬 | Món ăn kèm

한국 식당에서는 반찬이 많이 나와요.
Ở nhà hàng Hàn Quốc có nhiều món ăn kèm được dọn ra.

11. 국 | Canh / súp

저는 따뜻한 국을 좋아해요.
Tôi thích canh nóng.

12. 밥 | Cơm

밥을 한 공기 더 주세요.
Cho tôi thêm một bát cơm nữa.

13. 고기 | Thịt

이 식당의 고기는 아주 부드러워요.
Thịt ở nhà hàng này rất mềm.

14. 채소 | Rau

저는 고기보다 채소를 더 좋아해요.
Tôi thích rau hơn thịt.

15. 맵다 | Cay

김치찌개가 너무 매워요.
Canh kim chi cay quá.

16. 짜다 | Mặn

이 음식은 조금 짜요.
Món này hơi mặn.

17. 달다 | Ngọt

이 소스는 달아서 맛있어요.
Loại sốt này ngọt nên ngon.

18. 뜨겁다 | Nóng

국이 뜨거우니까 조심하세요.
Canh nóng nên hãy cẩn thận.

19. 차갑다 | Lạnh

냉면은 차가워서 여름에 먹기 좋아요.
Mì lạnh vì mát nên rất hợp ăn vào mùa hè.

20. 포장하다 | Gói mang về

남은 음식을 포장해 주세요.
Hãy gói phần đồ ăn còn lại cho tôi mang về.


01/06/2026

THUẬT NGỮ BLOCKCHAIN VÀ TÀI CHÍNH PHI TẬP TRUNG I. Thuật ngữ Blockchain | 블록체인 용어1. 블록체인 | Chuỗi khối블록체인은 거래 기록을 안전하게 저...
01/06/2026

THUẬT NGỮ BLOCKCHAIN VÀ TÀI CHÍNH PHI TẬP TRUNG

I. Thuật ngữ Blockchain | 블록체인 용어

1. 블록체인 | Chuỗi khối

블록체인은 거래 기록을 안전하게 저장합니다.
Blockchain lưu trữ lịch sử giao dịch một cách an toàn.

2. 암호화폐 | Tiền mã hóa

암호화폐는 인터넷에서 거래할 수 있습니다.
Tiền mã hóa có thể được giao dịch trên internet.

3. 비트코인 | Bitcoin

비트코인은 가장 유명한 암호화폐입니다.
Bitcoin là đồng tiền mã hóa nổi tiếng nhất.

4. 이더리움 | Ethereum

이더리움에서는 스마트 계약을 만들 수 있습니다.
Trên Ethereum có thể tạo hợp đồng thông minh.

5. 지갑 | Ví

암호화폐를 보관하려면 지갑이 필요합니다.
Muốn lưu trữ tiền mã hóa thì cần có ví.

6. 개인키 | Khóa cá nhân

개인키는 절대 다른 사람에게 알려 주면 안 됩니다.
Tuyệt đối không được cho người khác biết khóa cá nhân.

7. 공개키 | Khóa công khai

공개키는 암호화폐를 받을 때 사용합니다.
Khóa công khai được dùng khi nhận tiền mã hóa.

8. 거래 | Giao dịch

모든 거래는 블록체인에 기록됩니다.
Tất cả giao dịch được ghi lại trên blockchain.

9. 송금 | Chuyển tiền

저는 친구에게 비트코인을 송금했습니다.
Tôi đã chuyển Bitcoin cho bạn.

10. 수수료 | Phí giao dịch

네트워크가 복잡하면 수수료가 올라갑니다.
Khi mạng lưới bị quá tải thì phí giao dịch tăng lên.

11. 채굴 | Đào coin

채굴은 새로운 코인을 얻는 방법 중 하나입니다.
Đào coin là một trong những cách để nhận coin mới.

12. 채굴자 | Thợ đào

채굴자는 거래를 확인하고 보상을 받습니다.
Thợ đào xác nhận giao dịch và nhận phần thưởng.

13. 노드 | Node

노드는 블록체인 네트워크를 유지합니다.
Node duy trì mạng lưới blockchain.

14. 검증자 | Người xác thực

검증자는 거래가 올바른지 확인합니다.
Người xác thực kiểm tra giao dịch có đúng hay không.

15. 합의 알고리즘 | Thuật toán đồng thuận

합의 알고리즘은 네트워크의 규칙을 정합니다.
Thuật toán đồng thuận quyết định quy tắc của mạng lưới.

16. 스마트 계약 | Hợp đồng thông minh

스마트 계약은 조건이 맞으면 자동으로 실행됩니다.
Hợp đồng thông minh tự động thực hiện khi đủ điều kiện.

17. 탈중앙화 | Phi tập trung

탈중앙화는 한 곳에 권한이 집중되지 않는 구조입니다.
Phi tập trung là cấu trúc mà quyền lực không tập trung vào một nơi.

18. 분산 원장 | Sổ cái phân tán

분산 원장은 여러 컴퓨터에 함께 저장됩니다.
Sổ cái phân tán được lưu cùng lúc trên nhiều máy tính.

19. 토큰 | Token

토큰은 다양한 서비스에서 사용할 수 있습니다.
Token có thể được sử dụng trong nhiều dịch vụ khác nhau.

20. 메인넷 | Mainnet

메인넷이 출시되면 실제 거래가 가능합니다.
Khi mainnet ra mắt thì có thể giao dịch thật.

II. Thuật ngữ giao dịch | 거래 용어

21. 매수 | Mua

가격이 낮을 때 코인을 매수했습니다.
Tôi đã mua coin khi giá thấp.

22. 매도 | Bán

수익이 나서 일부 코인을 매도했습니다.
Tôi có lợi nhuận nên đã bán một phần coin.

23. 진입 | Vào lệnh

좋은 자리에서 진입하는 것이 중요합니다.
Vào lệnh ở vị trí tốt là điều quan trọng.

24. 청산 | Thanh lý

레버리지를 많이 쓰면 청산될 위험이 큽니다.
Nếu dùng đòn bẩy cao thì nguy cơ bị thanh lý rất lớn.

25. 지지선 | Hỗ trợ

가격이 지지선 근처에서 다시 올라갔습니다.
Giá đã tăng trở lại gần vùng hỗ trợ.

26. 저항선 | Kháng cự

가격이 저항선을 넘지 못하고 하락했습니다.
Giá không vượt qua được kháng cự và đã giảm.

27. 추세 | Xu hướng

현재 시장은 상승 추세를 보이고 있습니다.
Thị trường hiện đang cho thấy xu hướng tăng.

28. 돌파 | Phá vỡ

가격이 저항선을 돌파했습니다.
Giá đã phá vỡ vùng kháng cự.

29. 손절 | Cắt lỗ

손실이 커지기 전에 손절했습니다.
Tôi đã cắt lỗ trước khi khoản lỗ lớn hơn.

30. 익절 | Chốt lời

목표가에 도달해서 익절했습니다.
Giá đạt mục tiêu nên tôi đã chốt lời.

31. 목표가 | Giá mục tiêu

이번 거래의 목표가는 120달러입니다.
Giá mục tiêu của giao dịch lần này là 120 đô la.

32. 변동성 | Biến động

암호화폐 시장은 변동성이 큽니다.
Thị trường tiền mã hóa có biến động lớn.

33. 롱 포지션 | Lệnh long

가격이 오를 것 같아서 롱 포지션을 잡았습니다.
Tôi nghĩ giá sẽ tăng nên đã vào lệnh long.

34. 숏 포지션 | Lệnh short

가격이 떨어질 것 같아서 숏 포지션을 잡았습니다.
Tôi nghĩ giá sẽ giảm nên đã vào lệnh short.

35. 레버리지 | Đòn bẩy

레버리지는 수익과 손실을 모두 크게 만들 수 있습니다.
Đòn bẩy có thể làm cả lợi nhuận và thua lỗ lớn hơn.

36. 거래량 | Khối lượng giao dịch

거래량이 증가하면 시장의 관심이 높아진 것입니다.
Khi khối lượng giao dịch tăng, điều đó cho thấy sự quan tâm của thị trường tăng lên.

37. 호가 | Giá chào mua bán

호가를 확인한 후 주문을 넣었습니다.
Tôi đã kiểm tra giá chào mua bán rồi mới đặt lệnh.

38. 차트 | Biểu đồ

차트를 보고 매수 시점을 정했습니다.
Tôi xem biểu đồ rồi quyết định thời điểm mua.

39. 캔들 | Nến

긴 양봉 캔들이 나타났습니다.
Một cây nến xanh dài đã xuất hiện.

40. 강세장 | Thị trường tăng

강세장에서는 많은 코인의 가격이 오릅니다.
Trong thị trường tăng, giá của nhiều đồng coin tăng lên.

III. Thuật ngữ tài chính Blockchain | 블록체인 금융 용어

41. 토큰화 | Token hóa

부동산을 토큰화하면 작은 단위로 투자할 수 있습니다.
Nếu token hóa bất động sản thì có thể đầu tư theo đơn vị nhỏ.

42. 스테이블코인 | Stablecoin

스테이블코인은 가격 변동을 줄이기 위해 사용됩니다.
Stablecoin được sử dụng để giảm biến động giá.

43. 탈중앙화 금융 | Tài chính phi tập trung

탈중앙화 금융은 은행 없이 금융 서비스를 제공합니다.
Tài chính phi tập trung cung cấp dịch vụ tài chính mà không cần ngân hàng.

44. 국경 간 결제 | Thanh toán xuyên biên giới

블록체인은 국경 간 결제를 더 빠르게 만들 수 있습니다.
Blockchain có thể làm cho thanh toán xuyên biên giới nhanh hơn.

45. 유동성 | Thanh khoản

유동성이 높으면 거래가 더 쉽게 이루어집니다.
Nếu thanh khoản cao thì giao dịch được thực hiện dễ dàng hơn.

46. 유동성 공급 | Cung cấp thanh khoản

사용자는 코인을 예치해서 유동성 공급에 참여합니다.
Người dùng gửi coin để tham gia cung cấp thanh khoản.

47. 스테이킹 | Staking

스테이킹을 하면 보상을 받을 수 있습니다.
Nếu staking thì có thể nhận phần thưởng.

48. 일드 파밍 | Yield farming

일드 파밍은 높은 수익을 얻기 위한 방법 중 하나입니다.
Yield farming là một trong những cách để nhận lợi nhuận cao.

49. 거버넌스 | Quản trị

거버넌스는 프로젝트의 중요한 결정을 다룹니다.
Quản trị xử lý các quyết định quan trọng của dự án.

50. 거버넌스 토큰 | Token quản trị

거버넌스 토큰을 가진 사람은 투표에 참여할 수 있습니다.
Người sở hữu token quản trị có thể tham gia bỏ phiếu.

51. 브리지 | Cầu nối blockchain

브리지는 서로 다른 블록체인을 연결합니다.
Bridge kết nối các blockchain khác nhau.

52. 상호운용성 | Khả năng tương tác

상호운용성이 높으면 여러 네트워크를 함께 사용할 수 있습니다.
Nếu khả năng tương tác cao thì có thể sử dụng nhiều mạng lưới cùng nhau.

53. 분산 거래소 | Sàn giao dịch phi tập trung

분산 거래소에서는 지갑을 연결해서 거래합니다.
Trên sàn giao dịch phi tập trung, người dùng kết nối ví để giao dịch.

54. 자동화 마켓 메이커 | Nhà tạo lập thị trường tự động

자동화 마켓 메이커는 알고리즘으로 가격을 정합니다.
Nhà tạo lập thị trường tự động xác định giá bằng thuật toán.

55. 대출 | Cho vay

디파이 플랫폼에서 코인을 대출할 수 있습니다.
Có thể cho vay coin trên nền tảng DeFi.

56. 차입 | Vay mượn

담보를 맡기고 스테이블코인을 차입했습니다.
Tôi đã thế chấp tài sản và vay stablecoin.

57. 담보 | Tài sản thế chấp

담보 가치가 떨어지면 청산될 수 있습니다.
Nếu giá trị tài sản thế chấp giảm thì có thể bị thanh lý.

58. 이자율 | Lãi suất

이자율이 높으면 대출 비용도 증가합니다.
Nếu lãi suất cao thì chi phí vay cũng tăng.

59. 디지털 자산 | Tài sản số

디지털 자산은 온라인에서 보관하고 거래할 수 있습니다.
Tài sản số có thể được lưu trữ và giao dịch trực tuyến.

60. 실물자산 토큰화 | Token hóa tài sản thực

실물자산 토큰화는 부동산과 금 같은 자산을 블록체인에서 거래하게 합니다.
Token hóa tài sản thực giúp các tài sản như bất động sản và vàng được giao dịch trên blockchain.

Danh sách từ Hàn–Việt + ví dụ1. 병원 | Bệnh viện저는 아파서 병원에 갔어요.Tôi bị ốm nên đã đi bệnh viện.2. 학교 | Trường học동생은 매일 학교에 ...
01/06/2026

Danh sách từ Hàn–Việt + ví dụ

1. 병원 | Bệnh viện

저는 아파서 병원에 갔어요.
Tôi bị ốm nên đã đi bệnh viện.

2. 학교 | Trường học

동생은 매일 학교에 가요.
Em tôi đi học mỗi ngày.

3. 은행 | Ngân hàng

은행에서 돈을 찾았어요.
Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.

4. 우체국 | Bưu điện

우체국에서 소포를 보냈어요.
Tôi đã gửi bưu kiện ở bưu điện.

5. 경찰서 | Đồn cảnh sát

길을 잃어서 경찰서에 갔어요.
Tôi bị lạc đường nên đã đến đồn cảnh sát.

6. 소방서 | Trạm cứu hỏa

소방서에 불이 났다고 신고했어요.
Tôi đã báo với trạm cứu hỏa rằng có cháy.

7. 시청 | Tòa thị chính

시청에서 서류를 신청했어요.
Tôi đã đăng ký giấy tờ ở tòa thị chính.

8. 도서관 | Thư viện

도서관에서 책을 읽었어요.
Tôi đã đọc sách ở thư viện.

9. 약국 | Nhà thuốc

약국에서 감기약을 샀어요.
Tôi đã mua thuốc cảm ở nhà thuốc.

10. 박물관 | Bảo tàng

주말에 친구와 박물관에 갔어요.
Cuối tuần tôi đã đi bảo tàng với bạn.

11. 미술관 | Phòng trưng bày nghệ thuật

미술관에서 그림을 구경했어요.
Tôi đã xem tranh ở phòng trưng bày nghệ thuật.

12. 공항 | Sân bay

아침 일찍 공항에 도착했어요.
Tôi đã đến sân bay từ sáng sớm.

13. 기차역 | Ga tàu hỏa

기차역에서 친구를 만났어요.
Tôi đã gặp bạn ở ga tàu hỏa.

14. 버스터미널 | Bến xe buýt

버스터미널에서 버스를 탔어요.
Tôi đã lên xe buýt ở bến xe buýt.

15. 법원 | Tòa án

법원에서 재판이 열렸어요.
Phiên tòa đã được mở tại tòa án.

16. 주민센터 | Trung tâm hành chính phường/xã

주민센터에서 주소를 변경했어요.
Tôi đã thay đổi địa chỉ ở trung tâm hành chính phường/xã.

17. 식당 | Nhà hàng

식당에서 비빔밥을 먹었어요.
Tôi đã ăn cơm trộn ở nhà hàng.

18. 호텔 | Khách sạn

여행할 때 호텔에서 잤어요.
Khi đi du lịch, tôi đã ngủ ở khách sạn.

19. 공원 | Công viên

저녁에 공원에서 산책했어요.
Buổi tối tôi đã đi dạo ở công viên.

20. 마트 | Siêu thị

마트에서 과일을 샀어요.
Tôi đã mua trái cây ở siêu thị.

Address

Võ Duy Ninh
Da Nang
550000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hàn Ngữ SK posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Hàn Ngữ SK:

Shortcuts

Share