12/06/2026
32 câu ví dụ song ngữ
Chủ đề: Phòng cháy chữa cháy — Đợt 1
1. 소화기 | Bình chữa cháy
소화기는 눈에 잘 보이는 곳에 비치하고 정기적으로 점검해야 합니다.
Bình chữa cháy phải được đặt ở nơi dễ thấy và kiểm tra định kỳ.
2. 소방호스 | Vòi chữa cháy
소방호스는 사용 후 물을 빼고 잘 말려서 보관해야 합니다.
Vòi chữa cháy sau khi sử dụng phải xả hết nước, phơi khô rồi bảo quản.
3. 화재경보기 | Chuông báo cháy
화재경보기가 울리면 작업을 멈추고 즉시 대피해야 합니다.
Khi chuông báo cháy kêu, phải dừng công việc và sơ tán ngay.
4. 스프링클러 | Đầu phun chữa cháy
스프링클러 주변에는 물건을 쌓아 두면 안 됩니다.
Không được chất đồ xung quanh đầu phun chữa cháy.
5. 방화복 | Quần áo chống cháy
화재 현장에 들어가기 전에 방화복을 반드시 착용해야 합니다.
Trước khi vào hiện trường cháy, nhất định phải mặc quần áo chống cháy.
6. 방화헬멧 | Mũ chữa cháy
방화헬멧은 머리를 열과 낙하물로부터 보호해 줍니다.
Mũ chữa cháy giúp bảo vệ đầu khỏi nhiệt và vật rơi.
7. 방화장갑 | Găng tay chống cháy
뜨거운 문이나 장비를 만질 때는 방화장갑을 착용해야 합니다.
Khi chạm vào cửa hoặc thiết bị nóng, phải đeo găng tay chống cháy.
8. 방화부츠 | Ủng chữa cháy
방화부츠는 뜨거운 바닥과 날카로운 물체로부터 발을 보호합니다.
Ủng chữa cháy bảo vệ chân khỏi nền nóng và vật sắc nhọn.
9. 공기호흡기 | Bình dưỡng khí
연기가 많은 장소에서는 공기호흡기 없이 진입하면 위험합니다.
Ở nơi có nhiều khói, đi vào mà không có bình dưỡng khí rất nguy hiểm.
10. 방독면 | Mặt nạ phòng độc
유독가스가 발생할 가능성이 있으면 방독면을 착용해야 합니다.
Nếu có khả năng phát sinh khí độc, phải đeo mặt nạ phòng độc.
11. 소화전 | Họng cứu hỏa
소화전 앞에는 차량이나 물건을 세워 두면 안 됩니다.
Không được đỗ xe hoặc để đồ vật trước họng cứu hỏa.
12. 화재감지기 | Đầu báo cháy
화재감지기는 화재 신호를 수신기에 전달합니다.
Đầu báo cháy truyền tín hiệu cháy về tủ trung tâm báo cháy.
13. 비상벨 | Chuông khẩn cấp
불을 발견하면 주변 사람에게 알리고 비상벨을 눌러야 합니다.
Khi phát hiện cháy, phải báo cho người xung quanh và bấm chuông khẩn cấp.
14. 비상조명등 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp
정전이 발생하면 비상조명등이 대피 경로를 밝혀 줍니다.
Khi mất điện, đèn chiếu sáng khẩn cấp sẽ chiếu sáng đường thoát nạn.
15. 유도등 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm
연기가 있어도 유도등을 따라가면 비상구를 찾을 수 있습니다.
Ngay cả khi có khói, đi theo đèn chỉ dẫn vẫn có thể tìm được cửa thoát hiểm.
16. 비상구 | Cửa thoát hiểm
비상구는 항상 열 수 있는 상태로 유지해야 합니다.
Cửa thoát hiểm phải luôn được duy trì ở trạng thái có thể mở được.
17. 소방담요 | Chăn chữa cháy
작은 불은 소방담요로 덮어 산소를 차단할 수 있습니다.
Đám cháy nhỏ có thể được phủ bằng chăn chữa cháy để ngăn oxy.
18. 소화전함 | Tủ cứu hỏa
소화전함 안에는 호스와 관창이 제대로 들어 있어야 합니다.
Trong tủ cứu hỏa phải có đầy đủ vòi chữa cháy và lăng phun.
19. 소방도끼 | Rìu cứu hỏa
소방도끼는 비상시에 문이나 장애물을 제거할 때 사용합니다.
Rìu cứu hỏa được dùng để phá cửa hoặc dọn vật cản khi khẩn cấp.
20. 구조로프 | Dây cứu hộ
구조로프는 추락 위험이 있는 구조 작업에서 사용됩니다.
Dây cứu hộ được sử dụng trong công tác cứu nạn có nguy cơ rơi ngã.
21. 완강기 | Dây thoát hiểm
완강기는 높은 층에서 안전하게 내려올 때 사용하는 피난기구입니다.
Dây thoát hiểm là thiết bị dùng để xuống an toàn từ tầng cao.
22. 안전벨트 | Đai an toàn
고소 작업이나 구조 작업을 할 때는 안전벨트를 착용해야 합니다.
Khi làm việc trên cao hoặc cứu hộ, phải đeo đai an toàn.
23. 소방펌프 | Bơm chữa cháy
소방펌프는 화재 시 소화전에 충분한 수압을 공급합니다.
Bơm chữa cháy cung cấp áp lực nước đủ cho hệ thống họng cứu hỏa khi có cháy.
24. 물분무기 | Vòi phun nước
물분무기는 넓은 범위에 물을 분사할 때 사용됩니다.
Vòi phun nước được dùng khi cần phun nước trên phạm vi rộng.
25. 내화문 | Cửa chống cháy
내화문은 연기와 불길이 번지는 것을 늦춰 줍니다.
Cửa chống cháy giúp làm chậm sự lan truyền của khói và ngọn lửa.
26. 방화셔터 | Cửa cuốn chống cháy
방화셔터 아래에는 물건을 두면 작동에 방해가 됩니다.
Không được để đồ dưới cửa cuốn chống cháy vì sẽ cản trở hoạt động của cửa.
27. 화재수신기 | Tủ trung tâm báo cháy
화재수신기에서 어느 구역에 경보가 발생했는지 확인할 수 있습니다.
Tại tủ trung tâm báo cháy có thể kiểm tra khu vực nào đang phát tín hiệu cảnh báo.
28. 경광등 | Đèn báo hiệu
경광등이 켜지면 주변 사람들은 위험 상황을 즉시 인지할 수 있습니다.
Khi đèn báo hiệu bật sáng, mọi người xung quanh có thể nhận biết ngay tình huống nguy hiểm.
29. 열감지기 | Đầu báo nhiệt
열감지기는 온도가 급격히 올라가면 화재 신호를 보냅니다.
Đầu báo nhiệt gửi tín hiệu cháy khi nhiệt độ tăng đột ngột.
30. 연기감지기 | Đầu báo khói
연기감지기는 천장 가까이에 설치하는 경우가 많습니다.
Đầu báo khói thường được lắp gần trần nhà.
31. 비상방송설비 | Hệ thống phát thanh khẩn cấp
비상방송설비를 통해 대피 방향과 주의사항을 안내합니다.
Hệ thống phát thanh khẩn cấp hướng dẫn hướng sơ tán và các điều cần chú ý.
32. 구급상자 | Hộp sơ cứu
구급상자는 부상자를 응급 처치할 때 바로 사용할 수 있어야 합니다.
Hộp sơ cứu phải luôn sẵn sàng để dùng ngay khi sơ cứu người bị thương.