为在越南的中国人提供法律服务的律师

为在越南的中国人提供法律服务的律师 FDVN律师事务所成立于2011年。凭借丰富的执业经验和专业的律师团队,我们持续拓展越南各地的服务网络,随时为在越南投资、经营、工作和生活的中国客户提供专业、高效、值得信赖的法律解决方案。

10 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG PHÁP LÝ:签约 - 签订 - 履行 - 履约 - 付款 - 交付 - 验收 - 期限 - 终止 - 保密-------------LUẬT SƯ FDVN Lawyer for forei...
15/08/2026

10 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG PHÁP LÝ:

签约 - 签订 - 履行 - 履约 - 付款 - 交付 - 验收 - 期限 - 终止 - 保密

-------------
LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vietnam Diễn Đàn Nghề Luật
🌐官方网站:
www.fdvn.vn
www.fdvnlawfirm.vn
www.diendanngheluat.vn
www.luatvietnamchonguoitrungquoc.vn
📩电子邮箱:
[email protected]
[email protected]
☎️联系电话:
0772 096 999
❤️Facebook 官方主页:
https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
外国人法律服务(Legal Service For Expat):
https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
法律职业书库:
https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
法律职业论坛:
https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
“越南外国人法律论坛”(Legal Forum for Foreigners in Vietnam)
https://www.facebook.com/groups/legalforeignersinvietnam
为在越南的中国人提供法律服务的律师
https://www.facebook.com/luatvietnamchonguoitrungquoc
🎵YouTube 频道:
https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
🎵TikTok 频道:
https://www.tiktok.com/
📩FDVN Telegram 频道:
https://t.me/luatsufdvn









第96/2026/NĐ-CP号政府法令指导《2025年投资法》的新规,自2026年3月31日起生效ĐIỂM MỚI NGHỊ ĐỊNH 96/2026/NĐ-CP HƯỚNG DẪN LUẬT ĐẦU TƯ 2025 CÓ HIỆU LỰC...
14/08/2026

第96/2026/NĐ-CP号政府法令指导《2025年投资法》的新规,自2026年3月31日起生效

ĐIỂM MỚI NGHỊ ĐỊNH 96/2026/NĐ-CP HƯỚNG DẪN LUẬT ĐẦU TƯ 2025 CÓ HIỆU LỰC TỪ NGÀY 31/3/2026

2026年3月31日,由越南政府颁布的第96/2026/NĐ-CP号政府法令(以下简称“第96号法令”)正式生效,该法令对《2025年投资法》的实施作出了详细规定。第96号法令引入了多项具有突破性的改革措施,有望进一步解决投资领域的瓶颈问题,改善投资环境,并吸引高新技术、战略性项目进入越南。以下为第96号法令中值得关注的主要新规定,具体如下:

Ngày 31 tháng 3 năm 2026, Nghị định số 96/2026/NĐ-CP (“Nghị định 96”) hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Đầu tư 2025 do Chính phủ ban hành chính thức có hiệu lực. Với nhiều cải cách mang tính bước ngoặt, Nghị định 96 được kỳ vọng sẽ tháo gỡ các điểm nghẽn, cải thiện môi trường đầu tư và thu hút các dự án công nghệ cao, chiến lược vào Việt Nam. Dưới đây là những điểm mới đáng chú ý nhất, cụ thể như sau:

1. 工业园区、出口加工区、高新技术园区、集中式数字技术园区、自由贸易区、国际金融中心以及经济区内功能区项目的特别投资程序

1. Thủ tục đầu tư đặc biệt cho dự án tại khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và khu chức năng trong khu kinh tế

第96/2026/NĐ-CP号政府法令的一项重大突破性新规,是具体落实“特别投资程序”(规定于第46条至第50条)。根据该规定,自2026年3月1日起,投资者有权选择对位于工业园区、出口加工区、高新技术园区、集中式数字技术园区、自由贸易区、国际金融中心以及经济区内功能区的投资项目申请适用特别投资登记程序,但根据政府规定须获得投资政策批准的项目除外。

Một trong điểm mới mang tính đột phá của Nghị định 96/2026/NĐ-CP là việc cụ thể hóa “Thủ tục đầu tư đặc biệt” (quy định từ Điều 46 đến Điều 50). Theo đó, từ ngày 01/3/2026, Nhà đầu tư được quyền lựa chọn đăng ký đầu tư đặc biệt đối với dự án đầu tư tại khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và khu chức năng trong khu kinh tế, trừ dự án phải chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy định của Chính phủ.

与此前不同的是,过去几乎所有投资项目均需按照多项程序逐步办理,例如:投资政策批准(如适用)、投资登记证书的签发、建设许可证的签发、消防安全审查、环境许可证的签发等。投资者往往需要花费较长时间等待有关主管机关办理及签发相关许可,无形中延长了投资项目实施前的准备时间以及完成相关法律手续所需的时间。

Thay vì như trước đây, tất cả mọi dự án đầu tư đều phải qua quy trình gồm nhiều bước thực hiện như Chấp thuận chủ trương đầu tư (nếu có), cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, cấp Giấy phép xây dựng, Thẩm định phòng cháy chữa cháy, cấp Giấy phép môi trường … . Nhà đầu tư mất nhiều thời gian chờ các cơ quan cấp phép, vô tình kéo dài thời gian chuẩn bị, hoàn thành các thủ tục pháp lý để thực hiện dự án đầu tư của mình.

然而,目前投资者仅需提交申请材料,并附上承诺书,承诺其投资项目符合有关建设、环境保护、技术转让、消防安全等方面的法律规定、条件、标准及技术规范,适用于在工业园区、出口加工区、高新技术园区、集中式数字技术园区、自由贸易区、国际金融中心以及经济区内功能区实施的投资项目。投资者有责任履行其在建设、环境保护、消防安全等方面作出的承诺,并对未按照承诺内容履行相关义务承担责任。经济区、高新技术园区管理委员会负责对申请材料进行审查,并应当自收到完整、有效的申请材料之日起15个工作日内签发投资登记证书。

Tuy nhiên, hiện tại, Nhà đầu tư cần nộp hồ sơ kèm theo văn bản cam kết đáp ứng điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn theo quy định của pháp luật về xây dựng, bảo vệ môi trường, chuyển giao công nghệ, phòng cháy, chữa cháy của dự án đầu tư trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và khu chức năng trong khu kinh tế. Nhà đầu tư có trách nhiệm thực hiện các cam kết về xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy, chữa cháy và chịu trách nhiệm về việc không thực hiện đúng cam kết của mình. Ban quản lý các khu kinh tế, khu công nghệ cao có trách nhiệm đánh giá hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

第96/2026/NĐ-CP号政府法令指导《2025年投资法》的新规,自2026年3月31日起生效

ĐIỂM MỚI NGHỊ ĐỊNH 96/2026/NĐ-CP HƯỚNG DẪN LUẬT ĐẦU TƯ 2025 CÓ HIỆU LỰC TỪ NGÀY 31/3/2026

2026年3月31日,由越南政府颁布的第96/2026/NĐ-CP号政府法令(以下简称“第96号法令”)正式生效,该法令对《2025年投资法》的实施作出了详细规定。第96号法令引入了多项具有突破性的改革措施,有望进一步解决投资领域的瓶颈问题,改善投资环境,并吸引高新技术、战略性项目进入越南。以下为第96号法令中值得关注的主要新规定,具体如下:

Ngày 31 tháng 3 năm 2026, Nghị định số 96/2026/NĐ-CP (“Nghị định 96”) hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Đầu tư 2025 do Chính phủ ban hành chính thức có hiệu lực. Với nhiều cải cách mang tính bước ngoặt, Nghị định 96 được kỳ vọng sẽ tháo gỡ các điểm nghẽn, cải thiện môi trường đầu tư và thu hút các dự án công nghệ cao, chiến lược vào Việt Nam. Dưới đây là những điểm mới đáng chú ý nhất, cụ thể như sau:

1. 工业园区、出口加工区、高新技术园区、集中式数字技术园区、自由贸易区、国际金融中心以及经济区内功能区项目的特别投资程序

1. Thủ tục đầu tư đặc biệt cho dự án tại khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và khu chức năng trong khu kinh tế

第96/2026/NĐ-CP号政府法令的一项重大突破性新规,是具体落实“特别投资程序”(规定于第46条至第50条)。根据该规定,自2026年3月1日起,投资者有权选择对位于工业园区、出口加工区、高新技术园区、集中式数字技术园区、自由贸易区、国际金融中心以及经济区内功能区的投资项目申请适用特别投资登记程序,但根据政府规定须获得投资政策批准的项目除外。

Một trong điểm mới mang tính đột phá của Nghị định 96/2026/NĐ-CP là việc cụ thể hóa “Thủ tục đầu tư đặc biệt” (quy định từ Điều 46 đến Điều 50). Theo đó, từ ngày 01/3/2026, Nhà đầu tư được quyền lựa chọn đăng ký đầu tư đặc biệt đối với dự án đầu tư tại khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và khu chức năng trong khu kinh tế, trừ dự án phải chấp thuận chủ trương đầu tư theo quy định của Chính phủ.

与此前不同的是,过去几乎所有投资项目均需按照多项程序逐步办理,例如:投资政策批准(如适用)、投资登记证书的签发、建设许可证的签发、消防安全审查、环境许可证的签发等。投资者往往需要花费较长时间等待有关主管机关办理及签发相关许可,无形中延长了投资项目实施前的准备时间以及完成相关法律手续所需的时间。

Thay vì như trước đây, tất cả mọi dự án đầu tư đều phải qua quy trình gồm nhiều bước thực hiện như Chấp thuận chủ trương đầu tư (nếu có), cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, cấp Giấy phép xây dựng, Thẩm định phòng cháy chữa cháy, cấp Giấy phép môi trường … . Nhà đầu tư mất nhiều thời gian chờ các cơ quan cấp phép, vô tình kéo dài thời gian chuẩn bị, hoàn thành các thủ tục pháp lý để thực hiện dự án đầu tư của mình.

然而,目前投资者仅需提交申请材料,并附上承诺书,承诺其投资项目符合有关建设、环境保护、技术转让、消防安全等方面的法律规定、条件、标准及技术规范,适用于在工业园区、出口加工区、高新技术园区、集中式数字技术园区、自由贸易区、国际金融中心以及经济区内功能区实施的投资项目。投资者有责任履行其在建设、环境保护、消防安全等方面作出的承诺,并对未按照承诺内容履行相关义务承担责任。经济区、高新技术园区管理委员会负责对申请材料进行审查,并应当自收到完整、有效的申请材料之日起15个工作日内签发投资登记证书。

Tuy nhiên, hiện tại, Nhà đầu tư cần nộp hồ sơ kèm theo văn bản cam kết đáp ứng điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn theo quy định của pháp luật về xây dựng, bảo vệ môi trường, chuyển giao công nghệ, phòng cháy, chữa cháy của dự án đầu tư trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế và khu chức năng trong khu kinh tế. Nhà đầu tư có trách nhiệm thực hiện các cam kết về xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy, chữa cháy và chịu trách nhiệm về việc không thực hiện đúng cam kết của mình. Ban quản lý các khu kinh tế, khu công nghệ cao có trách nhiệm đánh giá hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

该机制将国家管理机关的监管方式由“事前审查”转变为“事后监管”,有助于投资者降低合规成本,并大幅缩短项目投入运营所需的时间。

Cơ chế này chuyển đổi phương thức quản lý từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” của cơ quan quản lý nhà nước, giúp nhà đầu tư giảm thiểu chi phí tuân thủ và rút ngắn đáng kể thời gian đưa dự án vào vận hành.

此外,为确保相关规定得到严格执行,第96号法令还明确规定了国家机关的检查、监督责任。如项目不符合投资者已承诺遵守的条件、标准及技术规范,有关主管国家机关可根据法律规定,考虑对相关违法行为实施行政处罚、责令项目停止或终止运营,或采取其他处理措施。

Bên cạnh đó, để đảm bảo tính nghiêm minh, Nghị định cũng quy định rõ trách nhiệm kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước. Trường hợp dự án không đáp ứng điều kiện, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đã cam kết thì cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét xử phạt vi phạm hành chính, ngừng, chấm dứt hoạt động hoặc thực hiện các hình thức xử lý khác theo quy định của pháp luật.

2. 更新外国投资者市场准入限制行业目录,并发布新的投资优惠行业目录

2. Cập nhật danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài và ban hành danh mục ngành, nghề ưu đãi đầu tư mới

完整链接: https://byvn.net/8PEK
--------------------------
LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vietnam Diễn Đàn Nghề Luật
🌐官方网站:
www.fdvn.vn
www.fdvnlawfirm.vn
www.diendanngheluat.vn
www.luatvietnamchonguoitrungquoc.vn
📩电子邮箱:
[email protected]
[email protected]
☎️联系电话:
0772 096 999
❤️Facebook 官方主页:
https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
外国人法律服务(Legal Service For Expat):
https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
法律职业书库:
https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
法律职业论坛:
https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
“越南外国人法律论坛”(Legal Forum for Foreigners in Vietnam)
https://www.facebook.com/groups/legalforeignersinvietnam
为在越南的中国人提供法律服务的律师
https://www.facebook.com/luatvietnamchonguoitrungquoc
🎵YouTube 频道:
https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
🎵TikTok 频道:
https://www.tiktok.com/
📩FDVN Telegram 频道:
https://t.me/luatsufdvn









越南侨民重新办理出生登记手续THỦ TỤC ĐĂNG KÝ LẠI KHAI SINH VỚI VIỆT KIỀU据2025年统计,越南目前有超过600万名越南侨民[1]。其中,大多数人很早就出国学习、工作和居住,因此,出生证明等重要身份证...
13/08/2026

越南侨民重新办理出生登记手续

THỦ TỤC ĐĂNG KÝ LẠI KHAI SINH VỚI VIỆT KIỀU

据2025年统计,越南目前有超过600万名越南侨民[1]。其中,大多数人很早就出国学习、工作和居住,因此,出生证明等重要身份证明文件中的相当一部分已因长期存放而遗失或损坏。没有出生证明,会导致越南侨民回越南居住、工作或办理相关法律手续时面临诸多困难。因此,本文将帮助越南侨民了解重新申领出生证明的程序和手续。

Theo thống kê vào năm 2025, Việt Nam có hơn 6 triệu Việt kiều[1], phần lớn đã ra nước ngoài học tập, làm việc và cư trú từ rất lâu do đó những giấy tờ tuỳ thân quan trọng như Giấy khai sinh phần nhiều đã bị thất lạc hoặc hư hỏng theo thời gian. Việc không có Giấy khai sinh sẽ khiến họ gặp nhiều khó khăn khi trở về Việt Nam sinh sống, làm việc hoặc thực hiện các thủ tục pháp lý. Vì vậy, bài viết này sẽ giúp cho Việt kiều nắm rõ được quy trình, thủ tục xin cấp lại Giấy khai sinh.

1. 什么是越南侨民?

1. Việt kiều là ai?

“越南侨民”是一个通俗、常用的术语,用于指在越南境外定居的越南人。根据《2008年越南国籍法》第3条第3款的规定:“在国外定居的越南人,是指越南公民以及在国外居住、长期生活的越南血统人士。”

Việt kiều là thuật ngữ dân dã, thông dụng để chỉ người Việt định cư bên ngoài lãnh thổ Việt Nam. Theo quy định tại khoản 3 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008: “Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài”.

随后,《2008年越南国籍法》第3条第4款规定:“在国外定居的越南血统人士,是指曾经具有越南国籍的越南人,即其出生时的国籍是根据血统原则确定的越南人,以及其子女、孙子女目前在国外居住、长期生活。”

Tiếp đó tại khoản 4 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008: “Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài là người Việt Nam đã từng có quốc tịch Việt Nam mà khi sinh ra quốc tịch của họ được xác định theo nguyên tắc huyết thống và con, cháu của họ đang cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài”

根据上述两项规定,可以理解,“越南侨民”是“在国外定居的越南人”的通常称谓,可分为以下两类:

Từ hai quy định trên, có thể hiểu được Việt kiều là tên thường gọi của “người Việt Nam định cư ở nước ngoài” và được phân loại thành 02 nhóm sau:

第一类: 越南公民,持有越南国籍,目前在国外长期生活、工作。

Nhóm 1: Là công dân Việt Nam, giữ quốc tịch Việt Nam và hiện tại đang sinh sống, làm việc lâu dài ở nước ngoài.

第二类:指越南血统人士,不再持有越南国籍,但其血统来源(父母、祖父母)为越南公民,且目前正在国外长期居住、工作。

Nhóm 2: Là những người gốc Việt Nam, không còn giữ quốc tịch Việt Nam nhưng nguồn gốc của họ (cha mẹ, ông bà) là công dân Việt Nam và hiện tại đang sinh sống, làm việc lâu dài ở nước ngoài.

2. 越南侨民重新办理出生登记的条件

2. Điều kiện để Việt kiều đăng ký lại khai sinh

越南侨民申请重新办理出生登记,必须符合《第123/2015/NĐ-CP号政府议定》第40条规定的以下条件:

Việt kiều để đăng ký lại khai sinh phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 40 Nghị định 123/2015/NĐ-CP như sau:

– 已于2016年1月1日前在越南有管辖权的机关办理出生登记,但户籍簿及户籍登记文件的正本均已遗失;

– Đã đăng ký khai sinh tại cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam trước ngày 01 tháng 01 năm 2016 nhưng Sổ hộ tịch và bản chính giấy tờ hộ tịch đều bị mất

– 重新办理出生登记仅可在申请人在受理申请材料时仍然健在的情况下进行。

– Việc đăng ký lại khai sinh chỉ được thực hiện nếu người yêu cầu đăng ký còn sống vào thời điểm tiếp nhận hồ sơ.

3. 越南侨民重新申领出生证明需要哪些材料?

3. Hồ sơ cấp lại Giấy khai sinh cho Việt kiều gồm những gì?

根据《04/2020/TT-BTP号司法部通知》第9条以及《123/2015/NĐ-CP号政府议定》第26条、第42条的规定,越南侨民重新申领出生证明,需要准备以下材料:

Căn cứ Điều 9 Thông tư 04/2020/TT-BTP và Điều 26, Điều 42 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, Việt kiều muốn cấp lại Giấy khai sinh cần chuẩn bị các giấy tờ sau đây:

a. 按规定格式填写的申请表,其中包括申请人作出的承诺,即其本人此前已办理出生登记,但未能保留出生证明正本;

a. Tờ khai theo mẫu quy định, trong đó có cam đoan của người yêu cầu về việc đã đăng ký khai sinh nhưng người đó không lưu giữ được bản chính Giấy khai sinh;

b. 申请人的全部档案、证件的复印件,或者其他包含与其出生登记内容有关信息的档案、证件及材料:

b. Bản sao toàn bộ hồ sơ, giấy tờ của người yêu cầu hoặc hồ sơ, giấy tờ, tài liệu khác trong đó có các thông tin liên quan đến nội dung khai sinh của người đó:

– 由越南有管辖权的机关合法签发的出生证明复印件;

– Bản sao Giấy khai sinh do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp hợp lệ;

– 在北部于1945年前、在南部于1975年前签发的、具有替代出生证明效力的证件正本或复印件。

– Bản chính hoặc bản sao giấy tờ có giá trị thay thế Giấy khai sinh được cấp trước năm 1945 ở miền Bắc và trước năm 1975 ở miền Nam.

– 如申请重新办理出生登记的人员没有上述各类证件,则必须提交由越南有管辖权的机关合法签发的、可作为确定重新办理出生登记内容依据的相关证件复印件:

– Trường hợp người yêu cầu đăng ký lại khai sinh không có các loại giấy tờ nêu trên thì phải nộp bản sao các giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp hợp lệ để làm cơ sở xác định nội dung đăng ký lại khai sinh:

+ 居民身份证、人民身份证或护照;

+ Giấy chứng minh nhân dân, Thẻ căn cước công dân hoặc Hộ chiếu;

+ 居住地证明文件;

+ Giấy tờ chứng minh về nơi cư trú;

+ 由有管辖权的机关签发或确认的毕业证书、证明、证书、学生成绩册、学习档案;

+ Bằng tốt nghiệp, Giấy chứng nhận, Chứng chỉ, Học bạ, hồ sơ học tập do cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc xác nhận;

+ 其他载有个人姓名、出生日期、出生月份及出生年份等信息的证件。

+ Giấy tờ khác có thông tin về họ, tên, ngày, tháng, năm sinh của cá nhân.

申请重新办理出生登记的人员有责任完整提交上述证件的复印件,并对所提交证件的真实性和完整性承担责任。

Người yêu cầu đăng ký lại khai sinh có trách nhiệm nộp đầy đủ bản sao các giấy tờ nêu trên và phải chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các giấy tờ đã nộp.

4. 越南侨民重新申领出生证明的办理手续

4. Thủ tục cấp lại Giấy Khai sinh cho Việt kiều

根据《第120/2025/NĐ-CP号政府议定》第4条的规定,越南侨民重新办理出生登记的权限由乡级人民委员会(包括乡、坊、特区,以下统称“乡级人民委员会”)行使,具体办理如下:

Theo quy định tại Điều 4 Nghị định 120/2025/NĐ-CP, thì thẩm quyền đăng ký lại khai sinh cho Việt kiều được thực hiện tại UBND xã, phường, đặc khu (sau đây gọi là UBND cấp xã), được thực hiện như sau:

第一步:提交申请材料

有重新申领出生证明需求的人员,可以通过以下方式之一提交申请材料:

Bước 1: Nộp hồ sơ: người có yêu cầu cấp lại giấy nộp hồ sơ bằng một trong các cách sau:

– 现场提交: 申请重新办理出生登记的人员向乡级人民委员会的“一站式”受理部门/公共行政服务中心提交申请材料;

– Nộp trực tiếp: Người yêu cầu đăng ký lại khai sinh nộp hồ sơ tại Bộ phận một cửa/Trung tâm hành chính công của UBND cấp xã;

– 在线提交: 申请重新办理出生登记的人员登录国家公共服务门户网站或省级公共服务门户网站,按照重新办理出生登记的电子交互表格提供相关信息,并按照规定附上相关证件、文件的扫描件或电子副本;缴纳费用及规费,并完成申请材料的提交。

– Nộp trực tuyến: Người yêu cầu cấp lại khai sinh truy cập Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng dịch vụ công cấp tỉnh, cung cấp thông tin theo biểu mẫu điện tử tương tác đăng ký lại khai sinh, đính kèm bản chụp hoặc bản sao điện tử các giấy tờ, tài liệu theo quy định; nộp phí, lệ phí và hoàn tất việc nộp hồ sơ.

第二步:受理人员接收并审查申请材料:

Bước 2: Cán bộ tiếp nhận và thẩm tra hồ sơ:

– 如申请材料齐全、有效,则予以受理,出具预约领取结果凭证,并向申请人告知领取结果的时间,同时将申请材料转交司法—户籍公务员办理。

– Trường hợp hồ sơ đầy đủ, hợp lệ thì tiếp nhận hồ sơ, có phiếu hẹn, trả kết quả cho người yêu cầu, đồng thời chuyển hồ sơ để công chức tư pháp – hộ tịch xử lý.

– 如申请材料不齐全或不符合规定,受理人员应通知申请人补充、完善申请材料,并明确告知需要补充的证件种类及具体内容,以便申请人补充、完善材料。

– Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, hợp lệ thì cán bộ tiếp nhận hồ sơ thông báo cho người yêu cầu bổ sung, hoàn thiện hồ sơ, nêu rõ loại giấy tờ, nội dung cần bổ sung để người có yêu cầu bổ sung, hoàn thiện.

如申请材料齐全、有效且符合规定,负责户籍工作的公务员应将相关信息登记入《出生登记簿》,更新重新办理出生登记的信息,并将相关信息正式保存于统一使用的电子户籍登记和管理系统中。

Nếu hồ sơ đầy đủ, hợp lệ, đúng quy định thì công chức làm công tác hộ tịch thực hiện việc ghi vào Sổ đăng ký khai sinh, cập nhật thông tin đăng ký lại khai sinh và lưu chính thức trên phần mềm đăng ký, quản lý hộ tịch điện tử dùng chung.

第三步:领取结果:

司法—户籍公务员办理出生证明打印手续,提交乡级人民委员会领导签字后,将出生证明转交公共行政服务中心,以便向申请人发放办理结果。

Bước 3: Trả kết quả:

Công chức tư pháp – hộ tịch làm thủ tục in Giấy khai sinh, trình Lãnh đạo UBND cấp xã ký, chuyển tới Trung tâm Phục vụ hành chính công để trả kết quả cho người yêu cầu.
--------------
LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vietnam Diễn Đàn Nghề Luật
🌐官方网站:
www.fdvn.vn
www.fdvnlawfirm.vn
www.diendanngheluat.vn
www.luatvietnamchonguoitrungquoc.vn
📩电子邮箱:
[email protected]
[email protected]
☎️联系电话:
0772 096 999
❤️Facebook 官方主页:
https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
外国人法律服务(Legal Service For Expat):
https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
法律职业书库:
https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
法律职业论坛:
https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
“越南外国人法律论坛”(Legal Forum for Foreigners in Vietnam)
https://www.facebook.com/groups/legalforeignersinvietnam
为在越南的中国人提供法律服务的律师
https://www.facebook.com/luatvietnamchonguoitrungquoc
🎵YouTube 频道:
https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
🎵TikTok 频道:
https://www.tiktok.com/
📩FDVN Telegram 频道:
https://t.me/luatsufdvn









TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI DÀNH CHO NHÂN VIÊN CÔNG TYTrong bối cảnh hội nhập toàn cầu hiện nay, cùng với sự phát triển mạnh ...
12/08/2026

TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI DÀNH CHO NHÂN VIÊN CÔNG TY

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu hiện nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế Trung Quốc, nhu cầu sử dụng tiếng Trung trong kinh doanh thương mại ngày càng trở nên phổ biến. Nắm bắt được tầm quan trọng của tiếng Trung giao tiếp kinh doanh cũng như nhu cầu thiết thực của người học, chúng tôi tiến hành biên soạn cuốn “Tiếng Trung thương mại dành cho nhân viên công ty” để phục vụ mục đích nghiên cứu, học tập của các bạn học viên.

Cuốn sách gồm 60 bài, với những mẫu câu giao tiếp kèm theo thuật ngữ thương mại, giải thích ngữ pháp ngắn gọn được trình bày trong các chủ đề thực tế, những tình huống thường xảy ra trong nội bộ công ty cũng như khi gặp gỡ thương lượng với đối tác như: cách xưng hô, cách trình bày ý kiến cá nhân sao cho khéo léo, vấn đề giá cả, phương thức thanh toán, chiết khấu, ký kết hợp đồng… Mỗi bài học bao gồm các phần cụ thể như sau:

– Hội thoại giao tiếp liên quan đến một chủ đề cụ thể trong giao dịch, thương mại để người đọc dễ hình dung ngữ cảnh cụ thể, giúp các học viên dễ tiếp cận hơn, từ đó tạo điều kiện cho người đọc đạt được hiệu quả cao.

– Các từ mới, tên riêng nằm trong những mẫu câu thông dụng kèm theo phiên âm, cách đọc và nghĩa của các từ mới đó.

– Những cách biểu đạt quan trọng nhằm củng cố bổ sung thêm kiến thức.

– Giải thích ngữ pháp ngắn gọn được sử dụng trong bài khóa.

– Những ví dụ điển hình.

Nội dung tài liệu được chia sẻ thể hiện quan điểm của tác giả, không phải là quan điểm của các luật sư của FDVN, chúng tôi chia sẻ với mục đích nghiên cứu học tập và phi thương mại, chúng tôi phản đối việc sử dụng sách, tài liệu được chia sẻ cho mục đích thương mại.

Link đính kèm file pdf dưới phần bình luận.
--------------------------
LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vietnam Diễn Đàn Nghề Luật
🌐官方网站:
www.fdvn.vn
www.fdvnlawfirm.vn
www.diendanngheluat.vn
www.luatvietnamchonguoitrungquoc.vn
📩电子邮箱:
[email protected]
[email protected]
☎️联系电话:
0772 096 999
❤️Facebook 官方主页:
https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
外国人法律服务(Legal Service For Expat):
https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
法律职业书库:
https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
法律职业论坛:
https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
“越南外国人法律论坛”(Legal Forum for Foreigners in Vietnam)
https://www.facebook.com/groups/legalforeignersinvietnam
为在越南的中国人提供法律服务的律师
https://www.facebook.com/luatvietnamchonguoitrungquoc
🎵YouTube 频道:
https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
🎵TikTok 频道:
https://www.tiktok.com/
📩FDVN Telegram 频道:
https://t.me/luatsufdvn









10 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG PHÁP LÝ:法律 - 法规 - 律师 - 法院 - 诉讼 - 仲裁 - 证据 - 证明 - 责任 - 赔偿-------------LUẬT SƯ FDVN Lawyer for forei...
07/08/2026

10 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG PHÁP LÝ:
法律 - 法规 - 律师 - 法院 - 诉讼 - 仲裁 - 证据 - 证明 - 责任 - 赔偿
-------------
LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vietnam Diễn Đàn Nghề Luật
🌐官方网站:
www.fdvn.vn
www.fdvnlawfirm.vn
www.diendanngheluat.vn
www.luatvietnamchonguoitrungquoc.vn
📩电子邮箱:
[email protected]
[email protected]
☎️联系电话:
0772 096 999
❤️Facebook 官方主页:
https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
外国人法律服务(Legal Service For Expat):
https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
法律职业书库:
https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
法律职业论坛:
https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
“越南外国人法律论坛”(Legal Forum for Foreigners in Vietnam)
https://www.facebook.com/groups/legalforeignersinvietnam
为在越南的中国人提供法律服务的律师
https://www.facebook.com/luatvietnamchonguoitrungquoc
🎵YouTube 频道:
https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
🎵TikTok 频道:
https://www.tiktok.com/
📩FDVN Telegram 频道:
https://t.me/luatsufdvn









2026年7月1日起越南外国劳动者个人所得税计算指南HƯỚNG DẪN CÁCH TÍNH THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM TỪ NGÀY 0...
05/08/2026

2026年7月1日起越南外国劳动者个人所得税计算指南

HƯỚNG DẪN CÁCH TÍNH THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM TỪ NGÀY 01/7/2026

1. 适用于越南居民个人身份外国人的个人所得税

1. THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN ÁP DỤNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI THUỘC DIỆN CƯ TRÚ TẠI VIỆT NAM

1.1 外国人居民个人的认定条件

1.1. Điều kiện là cá nhân cư trú của người nước ngoài

根据自2026年7月1日起施行的《2025年个人所得税法》(以下简称“《2025年个人所得税法》”)第二条第二款的规定,外国人符合下列任一条件的,应认定为居民个人:

Căn cứ theo Khoản 2 Điều 2 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 (“Luật Thuế TNCN 2025”), cá nhân là người nước ngoài chỉ cần đáp ứng một trong các điều kiện sau thì được xác định là cá nhân cư trú:

(一)在一个公历年度内,或者自首次入境越南之日起连续十二个月内,在越南停留满一百八十三(183)天以上(含一百八十三天);

a) Có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên tính trong 01 năm dương lịch hoặc tính theo 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam;

(二)在越南具有经常居住地,包括已登记常住住所,或者依据具有期限的租赁合同在越南租赁住房作为居住场所。

b) Có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam, bao gồm có nơi ở đăng ký thường trú hoặc có nhà thuê để ở tại Việt Nam theo hợp đồng thuê có thời hạn.

上述各项条件的具体规定,依据自2026年7月1日起施行的《253/2026/NĐ-CP号法令——关于对〈2025年个人所得税法〉若干条款及其实施措施作出详细规定并指导实施》(以下简称“《253/2026/NĐ-CP号法令》”)第四条,具体如下:

Chi tiết từng điều kiện được hướng dẫn tại Điều 4 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Thuế TNCN 2025 như sau:

1. 在一个公历年度内,或者自首次入境越南之日起连续十二个月内,在越南停留满一百八十三(183)天以上(含一百八十三天)。

其中,对于入境、出境的个人,入境当日计为一天,出境当日计为一天;如在同一日内既入境又出境的,该日合并计算为一个居住日。入境日和出境日以出入境管理机关在护照、通行证或者与个人入境、出境目的相关文件上的签证、验讫章或者其他出入境证明为依据确定。

1. Có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên tính trong một năm dương lịch hoặc trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam. Trong đó, đối với cá nhân nhập cảnh, xuất cảnh, ngày đến được tính là một ngày, ngày đi được tính là một ngày, trường hợp nhập cảnh và xuất cảnh trong cùng một ngày thì được tính chung là một ngày cư trú. Ngày đến và ngày đi được căn cứ vào chứng thực của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trên hộ chiếu, giấy thông hành hoặc các tài liệu liên quan tới mục đích nhập cảnh, xuất cảnh của cá nhân khi đến và khi rời Việt Nam.

本款所称“在越南停留”,是指个人实际存在于越南领土范围内。

Cá nhân có mặt tại Việt Nam theo quy định tại khoản này là sự hiện diện của cá nhân đó trên lãnh thổ Việt Nam.

2. 在越南具有经常居住地,符合下列两种情形之一:

2. Có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam theo một trong hai trường hợp sau:

(一)具有已登记的常住住所,具体如下:

a) Có nơi ở đăng ký thường trú, cụ thể như sau:

对于外国人,是指其《永久居留证》所载明的常住地址,或者向公安部主管机关申请办理《临时居留证》时申报的临时居住地址。

Đối với người nước ngoài: là nơi ở thường trú ghi trong Thẻ thường trú hoặc nơi ở tạm trú khai khi đề nghị đăng ký cấp Thẻ tạm trú do cơ quan có thẩm quyền thuộc Bộ Công an cấp;

(二)根据住房法律的规定,在越南租赁住房居住,且纳税年度内租赁合同期限累计达到一百八十三(183)天以上,具体如下:

b) Có nhà thuê để ở tại Việt Nam theo quy định của pháp luật về nhà ở, với thời hạn của các hợp đồng thuê từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế, cụ thể như sau:

个人虽未按照本款第(一)项的规定具有经常居住地,但在纳税年度内依据一份或者多份租赁合同租赁住房居住,租赁期限累计达到一百八十三(183)天以上的,无论是否在不同地点租赁住房,均应认定为居民个人。

本项所称“租赁住房居住”,包括入住酒店、宾馆、招待所、旅馆、出租房、工作场所或者机关办公场所等情形,无论系个人自行租赁,还是由用人单位为劳动者租赁,均适用本规定。

Cá nhân chưa hoặc không có nơi ở thường xuyên theo hướng dẫn tại điểm a khoản này nhưng có tổng số ngày thuê nhà để ở theo các hợp đồng thuê từ 183 ngày trở lên trong năm tính thuế cũng được xác định là cá nhân cư trú, kể cả trường hợp thuê nhà ở nhiều nơi. Nhà thuê để ở bao gồm cả trường hợp ở khách sạn, ở nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, ở nơi làm việc, ở trụ sở cơ quan không phân biệt cá nhân tự thuê hay người sử dụng lao động thuê cho người lao động.

1.2 居民个人身份外国人个人所得税的计算方法

1.2. Cách tính thuế TNCN cho cá nhân người nước ngoài thuộc diện cư trú

完整链接: https://byvn.net/nJ5B
-----------------------
LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vietnam Diễn Đàn Nghề Luật
🌐官方网站:
www.fdvn.vn
www.fdvnlawfirm.vn
www.diendanngheluat.vn
www.luatvietnamchonguoitrungquoc.vn
📩电子邮箱:
[email protected]
[email protected]
☎️联系电话:
0772 096 999
❤️Facebook 官方主页:
https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
外国人法律服务(Legal Service For Expat):
https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
法律职业书库:
https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
法律职业论坛:
https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
“越南外国人法律论坛”(Legal Forum for Foreigners in Vietnam)
https://www.facebook.com/groups/legalforeignersinvietnam
为在越南的中国人提供法律服务的律师
https://www.facebook.com/luatvietnamchonguoitrungquoc
🎵YouTube 频道:
https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
🎵TikTok 频道:
https://www.tiktok.com/
📩FDVN Telegram 频道:
https://t.me/luatsufdvn









法律汉语学习 - 租赁合同LEARNING LEGAL CHINESE – LEASE CONTRACTSPDF链接见评论区。-----------------LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vi...
03/08/2026

法律汉语学习 - 租赁合同

LEARNING LEGAL CHINESE – LEASE CONTRACTS

PDF链接见评论区。
-----------------
LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vietnam Diễn Đàn Nghề Luật
🌐官方网站:
www.fdvn.vn
www.fdvnlawfirm.vn
www.diendanngheluat.vn
www.luatvietnamchonguoitrungquoc.vn
📩电子邮箱:
[email protected]
[email protected]
☎️联系电话:
0772 096 999
❤️Facebook 官方主页:
https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
外国人法律服务(Legal Service For Expat):
https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
法律职业书库:
https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
法律职业论坛:
https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
“越南外国人法律论坛”(Legal Forum for Foreigners in Vietnam)
https://www.facebook.com/groups/legalforeignersinvietnam
为在越南的中国人提供法律服务的律师
https://www.facebook.com/luatvietnamchonguoitrungquoc
🎵YouTube 频道:
https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
🎵TikTok 频道:
https://www.tiktok.com/
📩FDVN Telegram 频道:
https://t.me/luatsufdvn









一人有限责任公司变更为两名以上成员有限责任公司的流程和手续TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH MTV THÀNH CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN为...
30/07/2026

一人有限责任公司变更为两名以上成员有限责任公司的流程和手续

TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH MTV THÀNH CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN

为适应当前充满活力的经济环境,越来越多的一人有限责任公司选择变更为两名以上成员有限责任公司,以扩大经营规模、增强融资能力,并提升企业信誉及市场竞争力。然而,实践中并非所有企业均清楚了解该类变更的办理流程及手续。

Để thích nghi với nền kinh tế sôi động hiện nay, ngày càng có nhiều Công ty TNHH MTV chuyển đổi sang mô hình Công ty TNHH hai thành viên để mở rộng quy mô hoạt động, khả năng huy động vốn, cũng như nâng cao uy tín, năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ được trình tự, thủ tục để thực hiện.

因此,本文将帮助各位读者全面了解一人有限责任公司变更为两名以上成员有限责任公司的具体办理程序及相关手续。

Vì vậy, bài viết này sẽ giúp Quý độc giả nắm được quy trình, thủ tục chi tiết về thủ tục chuyển đổi từ Công ty TNHH MTV thành Công ty TNHH hai thành viên trở lên.

一、何种情形下需要将一人有限责任公司变更为两名以上成员有限责任公司?

1. Khi nào phải thực hiện chuyển đổi từ Công ty TNHH MTV thành Công ty TNHH hai thành viên?

完整链接: https://byvn.net/ZbCH
------------------------------
LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vietnam Diễn Đàn Nghề Luật
🌐官方网站:
www.fdvn.vn
www.fdvnlawfirm.vn
www.diendanngheluat.vn
www.luatvietnamchonguoitrungquoc.vn
📩电子邮箱:
[email protected]
[email protected]
☎️联系电话:
0772 096 999
❤️Facebook 官方主页:
https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
外国人法律服务(Legal Service For Expat):
https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
法律职业书库:
https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
法律职业论坛:
https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
“越南外国人法律论坛”(Legal Forum for Foreigners in Vietnam)
https://www.facebook.com/groups/legalforeignersinvietnam
为在越南的中国人提供法律服务的律师
https://www.facebook.com/luatvietnamchonguoitrungquoc
🎵YouTube 频道:
https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
🎵TikTok 频道:
https://www.tiktok.com/
📩FDVN Telegram 频道:
https://t.me/luatsufdvn









外国法院离婚判决在越南承认与执行的条件、申请材料及程序Điều kiện, hồ sơ và trình tự công nhận, cho Thi hành Bản án ly hôn của Tòa án nước ngoài tại ...
27/07/2026

外国法院离婚判决在越南承认与执行的条件、申请材料及程序

Điều kiện, hồ sơ và trình tự công nhận, cho Thi hành Bản án ly hôn của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam

在涉外婚姻关系中,夫妻双方已在外国办理离婚,之后一方或者双方返回越南居住、工作或者在越南拥有财产,是较为常见的情形。在此情况下,为使外国法院作出的离婚判决获得越南承认并在越南发生法律效力,例如用于办理离婚登记备案、重新办理结婚登记,或者申请执行赡养义务、分割财产等,必须依照越南《民事诉讼法》的规定,向越南法院申请承认与执行外国法院离婚判决。

Trong các quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài, việc vợ chồng đã ly hôn tại nước ngoài nhưng sau đó một hoặc cả hai bên về Việt Nam sinh sống, làm việc hoặc có tài sản tại Việt Nam là trường hợp phổ biến. Khi đó, để bản án ly hôn của Tòa án nước ngoài được thừa nhận và có giá trị pháp lý tại Việt Nam – chẳng hạn phục vụ việc ghi chú ly hôn, đăng ký kết hôn mới hoặc yêu cầu thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng, phân chia tài sản – thì bắt buộc phải thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

一、外国法院离婚判决获得承认的条件

1. Điều kiện công nhận bản án ly hôn của Tòa án nước ngoài

完整链接: https://byvn.net/ZAez
-----------------------
LUẬT SƯ FDVN Lawyer for foreigners in Vietnam Diễn Đàn Nghề Luật
🌐官方网站:
www.fdvn.vn
www.fdvnlawfirm.vn
www.diendanngheluat.vn
www.luatvietnamchonguoitrungquoc.vn
📩电子邮箱:
[email protected]
[email protected]
☎️联系电话:
0772 096 999
❤️Facebook 官方主页:
https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
外国人法律服务(Legal Service For Expat):
https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
法律职业书库:
https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
法律职业论坛:
https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
“越南外国人法律论坛”(Legal Forum for Foreigners in Vietnam)
https://www.facebook.com/groups/legalforeignersinvietnam
为在越南的中国人提供法律服务的律师
https://www.facebook.com/luatvietnamchonguoitrungquoc
🎵YouTube 频道:
https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
🎵TikTok 频道:
https://www.tiktok.com/
📩FDVN Telegram 频道:
https://t.me/luatsufdvn









Address

Nguyễn Văn Linh街87号
Da Nang

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when 为在越南的中国人提供法律服务的律师 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share