Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers

Call Directions Website Contact the practice

Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers Nguyen & Luu, LLP is a full service U.S.

immigration law firm specializing in corporate and business immigration, immigrant and non-immigrant visa processing, removal defense, naturalization, and federal review immigration litigation.

10/09/2026

CÓ THẺ XANH, VỀ VIỆT NAM BAO LÂU THÌ CẦN REENTRY PERMIT?

“Đã có thẻ xanh, tôi về Việt Nam, khi trở lại Hoa Kỳ có cần xin giấy phép tái nhập cảnh (reentry permit) hay không?” “Tôi nghe nói thường trú nhân về Việt Nam dưới sáu tháng thì không cần giấy phép này.” Đây là những câu hỏi chúng tôi thường xuyên nhận được từ thân chủ.

Trên thực tế, không có quy tắc đơn giản rằng thường trú nhân chỉ cần trở lại Hoa Kỳ trong vòng sáu tháng là chắc chắn được nhập cảnh. Có người vắng mặt chưa đến sáu tháng vẫn gặp rắc rối khi trở về, trong khi người khác ở ngoài Hoa Kỳ lâu hơn vẫn có thể chứng minh mình không từ bỏ quy chế thường trú.

Theo luật di trú, thường trú nhân hợp pháp (Lawful Permanent Resident, viết tắt là LPR) có thể sử dụng thẻ xanh hoặc giấy phép tái nhập cảnh để trở lại Hoa Kỳ, tùy từng trường hợp. Người ở nước ngoài lâu ngày và không thể trở về vì những lý do ngoài tầm kiểm soát có thể cần xin chiếu khán thường trú nhân trở về (Returning Resident Visa, SB-1) tại cơ quan lãnh sự Hoa Kỳ.

Luật di trú cũng phân biệt giữa “thường trú nhân trở về” (returning LPR) và “người xin nhập cảnh” (applicant for admission). Trong một số trường hợp, dù đã có thẻ xanh, đương sự vẫn có thể bị xem là người xin nhập cảnh và phải đối diện với những căn cứ cấm nhập cảnh theo luật di trú. Những trường hợp này bao gồm việc bị cho là đã từ bỏ quy chế thường trú, vắng mặt liên tục hơn 180 ngày, phạm một số tội hình sự ở nước ngoài, rời Hoa Kỳ trong khi đang bị tiến hành thủ tục trục xuất hoặc có một số tiền án thuộc diện luật di trú quy định.

Tuy nhiên, vắng mặt hơn sáu tháng không đồng nghĩa với việc tự động mất thẻ xanh. Khi xem xét liệu một người có từ bỏ quy chế thường trú hay không, Sở Di Trú có thể cân nhắc nhiều yếu tố, chẳng hạn như gia đình, tài sản và công việc ở Hoa Kỳ cũng như ở nước ngoài, nơi cư trú chính, lý do rời Hoa Kỳ và thời gian ở nước ngoài.

Thí dụ, một người thường trú nhân thường xuyên đi Việt Nam ba tháng, trở về Hoa Kỳ một tháng rồi lại đi ba tháng, trong khi không có nhà cửa, việc làm hay những mối liên hệ đáng kể tại Hoa Kỳ, có thể gặp khó khăn khi trở lại. Ngược lại, một người có việc làm, nhà cửa, khai thuế và vợ con sinh sống tại Hoa Kỳ nhưng phải ở Việt Nam chín tháng vì một lý do nhất định có thể có cơ sở tốt hơn để chứng minh mình không từ bỏ quy chế thường trú. Dù vậy, mỗi trường hợp phải được đánh giá dựa trên những tình tiết cụ thể.

Đối với người dự định ở ngoài Hoa Kỳ trong thời gian dài, giấy phép tái nhập cảnh có thể giúp chứng minh rằng chuyến đi nước ngoài không đồng nghĩa với việc từ bỏ quy chế thường trú. Giấy phép này thường có giá trị tối đa hai năm. Tuy nhiên, giấy phép không bảo đảm tuyệt đối quyền nhập cảnh và không loại trừ mọi căn cứ pháp lý để xem xét tình trạng thường trú của đương sự. Việc ở ngoài Hoa Kỳ liên tục hơn một năm mà không có giấy tờ phù hợp có thể gây khó khăn đáng kể khi trở về.

Đặc biệt, thường trú nhân có tiền án cần thận trọng vì một số tội có thể dẫn đến việc bị xem là người xin nhập cảnh, bất kể thời gian vắng mặt dài hay ngắn.

Tóm lại, thời gian ở nước ngoài chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyền trở lại Hoa Kỳ. Thường trú nhân dự định về Việt Nam lâu ngày nên cân nhắc xin giấy phép tái nhập cảnh trước khi rời Hoa Kỳ và duy trì những mối liên hệ thực chất với Hoa Kỳ. Nếu có tiền án, từng gặp vấn đề với luật di trú hoặc dự định ở nước ngoài trong thời gian dài, nên tham khảo luật sư di trú trước khi khởi hành để hiểu rõ những rủi ro có thể ảnh hưởng đến quy chế thường trú của mình.

10/02/2026

THAY ĐỔI QUAN TRỌNG VỀ “AGGRAVATED FELONY”

Ngày 17 tháng 9 năm 2026, Board of Immigration Appeals, gọi tắt là BIA, (tạm dịch là Hội Đồng Kháng Cáo Di Trú Hoa Kỳ) ban hành một quyết định quan trọng trong vụ Matter of A-V-O-, 30 I&N Dec. 44 (BIA 2026). Quyết định này thay đổi cách luật di trú áp dụng đối với một số người không phải là công dân Hoa Kỳ đã bị kết án một tội được gọi là “aggravated felony,” tức một số tội hình sự nghiêm trọng theo định nghĩa của luật di trú. Quyết định mới có thể tạo thêm trở ngại cho một số người đang hoặc sẽ xin thẻ xanh qua thủ tục điều chỉnh tình trạng di trú.

Điểm quan trọng nhất của quyết định là BIA đã hủy bỏ một án lệ cũ có tên là Matter of Kanga, 22 I&N Dec. 1206 (BIA 2000). Trước đây, trong vụ Kanga, BIA cho rằng điều khoản của luật di trú về những người “không đủ điều kiện nhập quốc tịch” chủ yếu liên quan đến những người trốn tránh nghĩa vụ quân sự. Vì vậy, một người có án “aggravated felony” không bị xem là “inadmissible,” tức không được phép nhập cư, chỉ dựa trên điều khoản này.

Nay, sau 26 năm, BIA đã thay đổi cách giải thích đó. BIA kết luận rằng người bị kết án “aggravated felony” thuộc diện luật cấm đáp ứng điều kiện về “good moral character,” tức tư cách đạo đức tốt, để xin nhập quốc tịch, cũng được xem là “ineligible to citizenship,” tức không đủ điều kiện nhập quốc tịch. Theo BIA, điều này có thể khiến người đó bị xem là “inadmissible,” tức không được phép nhập cư vào Hoa Kỳ.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người đang xin thẻ xanh. Người xin điều chỉnh tình trạng di trú phải chứng minh rằng mình không thuộc diện bị luật di trú cấm nhập cư, trừ khi có một điều khoản miễn trừ áp dụng. Vì vậy, một người có “aggravated felony” thuộc phạm vi của quyết định A-V-O- có thể gặp thêm một trở ngại nghiêm trọng khi xin điều chỉnh tình trạng.

Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng: quyết định mới không áp dụng cho tất cả những người đã từng có án “aggravated felony.” BIA quyết định rằng nguyên tắc mới chỉ áp dụng đối với những người có bản án “aggravated felony” dựa trên việc nhận tội, nhận tội “nolo contendere,” hoặc bị bồi thẩm đoàn kết luận có tội sau ngày 17 tháng 9 năm 2026.

Nói một cách đơn giản, nếu một người đã nhận tội hoặc bị bồi thẩm đoàn kết luận có tội trước ngày 17 tháng 9 năm 2026, thì quyết định mới trong Matter of A-V-O- không tự động áp dụng cho người đó. BIA giới hạn việc áp dụng về sau vì cách giải thích cũ trong Matter of Kanga đã được áp dụng trong nhiều năm và nhiều người có thể đã dựa vào cách giải thích đó.

Vụ A-V-O- cũng cho thấy việc xác định một tội có phải là “aggravated felony” hay không rất quan trọng. Người phụ nữ trong vụ này là công dân Nicaragua, vào Hoa Kỳ bằng chiếu khán du lịch năm 1996 và sau đó ở quá thời hạn. Bà bị kết án tại tòa án liên bang về các tội liên quan đến việc sử dụng thiết bị truy cập không được phép và trộm cắp danh tính nghiêm trọng. Chính quyền cho rằng các tội này thuộc loại “aggravated felony” liên quan đến gian lận hoặc lừa đảo, với số tiền thiệt hại vượt quá $10,000. BIA đồng ý với kết luận này. Hồ sơ cho thấy số tiền bồi thường mà bà phải trả là hơn $345,000.

Điều đáng chú ý là án của bà A-V-O- xảy ra trước ngày 17 tháng 9 năm 2026 nên nguyên tắc mới không áp dụng hồi tố cho bà. BIA vẫn giữ nguyên việc từ chối đơn xin điều chỉnh tình trạng và đơn xin miễn trừ của bà dựa trên những lý do khác trong hồ sơ.

Đối với cộng đồng người Việt, không nên chỉ nhìn vào tên một tội hình sự rồi kết luận rằng tội đó chắc chắn là “aggravated felony” theo luật di trú. Luật di trú có định nghĩa riêng, và hậu quả di trú của một bản án có thể khác với hậu quả hình sự. Ngày nhận tội hoặc ngày có phán quyết, điều luật bị kết án, loại tội, số tiền thiệt hại và những chi tiết khác trong hồ sơ hình sự đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Matter of A-V-O- là một quyết định mà những người không phải là công dân Hoa Kỳ có hồ sơ hình sự cần đặc biệt lưu ý. Nếu đang bị truy tố hoặc cân nhắc việc nhận tội, đương sự không nên chỉ xem xét hậu quả hình sự mà bỏ qua hậu quả về di trú. Một thỏa thuận nhận tội có thể ảnh hưởng đến việc xin thẻ xanh, xin nhập quốc tịch hoặc quyền được tiếp tục ở lại Hoa Kỳ.

Vì luật hình sự và luật di trú có sự liên hệ rất phức tạp, những người có hồ sơ hình sự đang xin hoặc dự định xin thẻ xanh nên được luật sư di trú xem xét hồ sơ cụ thể trước khi đưa ra quyết định.

09/25/2026

TRẢ TIỀN CHO NGƯỜI KHÁC LÀM JOINT SPONSOR: CÓ NÊN HAY KHÔNG?

Trong các hồ sơ bảo lãnh thân nhân sang Hoa Kỳ, chúng tôi thường gặp trường hợp người bảo lãnh không có đủ thu nhập để đáp ứng yêu cầu của Form I-864, Affidavit of Support, và cũng không có người thân hay bạn bè nào muốn làm joint sponsor. Vì vậy, một số người tìm đến những người hoàn toàn không quen biết và trả tiền cho họ để đứng ra ký I-864. Theo quan điểm của chúng tôi, đây là cách làm mà người bảo lãnh và người được bảo lãnh cần hết sức thận trọng.

Trước hết, luật di trú Hoa Kỳ không quy định joint sponsor phải là thân nhân hay bạn bè của người bảo lãnh hoặc người được bảo lãnh. Một người không có quan hệ gia đình vẫn có thể làm joint sponsor nếu hội đủ các điều kiện theo luật và đồng ý chịu trách nhiệm pháp lý của I-864. Vì vậy, chỉ riêng việc joint sponsor không phải là người thân không có nghĩa là I-864 không hợp lệ.

Tuy nhiên, nếu một người hoàn toàn không có quan hệ với người bảo lãnh hoặc người được bảo lãnh lại sẵn sàng nhận trách nhiệm tài chính cho một người mà họ không quen biết, viên chức lãnh sự có thể đặt thêm câu hỏi về hoàn cảnh của việc bảo trợ. Hai bên quen biết nhau như thế nào? Tại sao người này lại sẵn sàng ký I-864? Người joint sponsor có thực sự hiểu trách nhiệm pháp lý của mình hay không? Và đặc biệt, người này có được trả tiền để ký I-864 hay không?

Đây là điều chúng tôi đặc biệt quan tâm. Cá nhân chúng tôi không ủng hộ và sẽ không nhận những hồ sơ có cách sắp xếp như vậy. Theo quan điểm của chúng tôi, việc một người hoàn toàn xa lạ nhận tiền để đứng tên joint sponsor có thể làm phát sinh những vấn đề nghiêm trọng về tính trung thực và độ đáng tin cậy của hồ sơ. Nếu có sự khai gian hoặc cố tình che giấu một sự kiện quan trọng với chính phủ Hoa Kỳ, vấn đề có thể vượt xa chuyện thiếu thu nhập và trở thành vấn đề gian dối hoặc khai sai trong hồ sơ di trú. Khi đó, người được bảo lãnh có thể rơi vào trường hợp bị cấm nhập cảnh vì gian dối hoặc khai sai.

Chúng tôi cũng muốn nhắc lại một điểm mà chúng tôi đã nhiều lần trình bày trong các bài viết trên báo Người Việt và trong các chương trình Người Việt TV trước đây: I-864 không tự động giải quyết vấn đề public charge. I-864 là một yếu tố quan trọng trong việc chứng minh khả năng tài chính, nhưng viên chức lãnh sự còn có thể xem xét toàn bộ hoàn cảnh của người xin visa, bao gồm tuổi tác, sức khỏe, tình trạng gia đình, tài sản, nguồn tài chính, học vấn và khả năng làm việc.

Do đó, người bảo lãnh không nên nghĩ rằng chỉ cần tìm được một người có thu nhập cao, trả tiền cho người đó và có được chữ ký trên I-864 thì vấn đề tài chính của hồ sơ đã được giải quyết. Một joint sponsor có thu nhập đầy đủ vẫn không bảo đảm rằng người được bảo lãnh sẽ không gặp vấn đề về public charge.

Ngoài ra, người ký I-864 cần hiểu rằng đây không phải chỉ là một chữ ký để giúp người khác hoàn tất hồ sơ. I-864 tạo ra một trách nhiệm pháp lý thực sự đối với người được bảo lãnh. Trong một số trường hợp, người ký có thể phải chịu trách nhiệm hoàn trả một số khoản trợ cấp công cộng mà người được bảo lãnh nhận.

Vì vậy, một người không phải là thân nhân vẫn có thể hợp pháp làm joint sponsor. Nhưng điều đó hoàn toàn khác với việc trả tiền để mua một chữ ký I-864. Theo quan điểm của chúng tôi, nếu một hồ sơ có sự sắp xếp như vậy, người bảo lãnh và người được bảo lãnh cần hiểu rằng họ có thể đang biến một vấn đề tài chính thành một vấn đề nghiêm trọng hơn về tính trung thực của hồ sơ. Vì lý do đó, chúng tôi không bao giờ tham gia vào những hồ sơ mà chúng tôi cho rằng có dấu hiệu của sự sắp xếp không trung thực hoặc nhằm đánh lừa chính phủ Hoa Kỳ.

09/18/2026

DIỆN R-1 DÀNH CHO NGƯỜI LÀM VIỆC TÔN GIÁO

Luật di trú Hoa Kỳ có một diện chiếu khán dành cho những người đến Hoa Kỳ để tạm thời làm việc trong lãnh vực tôn giáo. Đây là diện R-1, thuộc loại chiếu khán không di dân. Diện này thường được các nhà thờ, chùa, tu viện và những tổ chức tôn giáo khác sử dụng khi muốn đưa các chức sắc hoặc người làm việc tôn giáo từ nước ngoài sang Hoa Kỳ.

Để xin diện R-1, đương đơn phải là thành viên của cùng một giáo phái với tổ chức tôn giáo mà mình sẽ làm việc tại Hoa Kỳ trong ít nhất hai năm trước khi tổ chức này nộp đơn bảo lãnh. Đương đơn phải đến Hoa Kỳ để làm việc với tư cách mục sư hoặc thầy giảng đạo, hoặc làm việc trong một nghề nghiệp hay công việc tôn giáo được luật di trú công nhận. Do đó, không phải bất cứ người nào làm việc cho một nhà thờ hay chùa cũng đủ điều kiện xin R-1.

Một điều kiện quan trọng khác là công việc phải ít nhất là bán thời gian, với số giờ làm việc trung bình tối thiểu là 20 giờ mỗi tuần. Tổ chức tôn giáo tại Hoa Kỳ cũng phải là một tổ chức tôn giáo bất vụ lợi đủ điều kiện, hoặc một tổ chức có liên hệ với giáo phái tôn giáo và đáp ứng các điều kiện miễn thuế theo luật.

Tổ chức tôn giáo phải nộp Form I-129 cho Sở Di Trú để xin diện R-1 cho người làm việc tôn giáo. Hồ sơ phải cung cấp bằng chứng về tổ chức tôn giáo, tư cách thành viên của đương đơn, công việc được đề nghị và những điều kiện liên quan đến công việc.

Sở Di Trú cũng có thể tiến hành kiểm tra tại cơ sở của tổ chức tôn giáo. Nhân viên kiểm tra có thể xác minh sự tồn tại của tổ chức, nơi người R-1 làm việc, số giờ làm việc, nhiệm vụ và những thông tin đã khai trong hồ sơ. Vì vậy, tổ chức tôn giáo cần chuẩn bị và lưu giữ hồ sơ đầy đủ để chứng minh rằng công việc thực tế phù hợp với những gì đã khai trong đơn bảo lãnh.

Một thay đổi rất đáng chú ý trong năm 2026 liên quan đến thời gian tối đa của diện R-1. Người có R-1 vẫn bị giới hạn tổng cộng tối đa năm năm trong tình trạng R-1. Tuy nhiên, quy định mới của Bộ Nội An có hiệu lực từ ngày 16 tháng 1 năm 2026 đã bãi bỏ quy định trước đây buộc người đã ở Hoa Kỳ liên tục năm năm trong diện R-1 phải ở ngoài Hoa Kỳ đủ một năm trước khi có thể được trở lại hoặc xin gia hạn R-1.

Điều này không có nghĩa là người R-1 có thể ở Hoa Kỳ quá năm năm. Sau khi sử dụng hết thời gian tối đa, người này vẫn phải rời Hoa Kỳ để có thể trở lại với diện R-1 mới. Điểm thay đổi quan trọng là luật hiện nay không còn bắt buộc người đó phải chờ đủ một năm ở ngoài Hoa Kỳ. Nếu sau khi rời Hoa Kỳ người này vẫn đáp ứng các điều kiện của diện R-1 và có đơn bảo lãnh mới được chấp thuận khi cần thiết, họ có thể xin trở lại Hoa Kỳ mà không phải chờ một năm như quy định trước đây.

Vợ hoặc chồng và con độc thân dưới 21 tuổi của người có R-1 có thể đi theo hoặc đến sau với diện R-2. Người có R-2 có thể ở Hoa Kỳ trong thời gian người R-1 duy trì tình trạng hợp lệ, nhưng diện R-2 không cho phép làm việc tại Hoa Kỳ.

Diện R-1 dành cho những người đến Hoa Kỳ để làm việc tôn giáo trong một thời gian nhất định. Tuy nhiên, để được chấp thuận, đương đơn và tổ chức tôn giáo phải đáp ứng những điều kiện của luật di trú, bao gồm điều kiện về tư cách thành viên tôn giáo, công việc và thời gian làm việc. Đặc biệt, quy định mới có hiệu lực từ ngày 16 tháng 1 năm 2026 đã thay đổi quy định liên quan đến thời gian tối đa năm năm của diện R-1. Đây là một thay đổi quan trọng mà những người đang ở diện R-1 hoặc dự định xin diện R-1 nên biết.

09/11/2026

KHAI THUẾ CÓ KHIẾN ICE BIẾT ĐỊA CHỈ CỦA QUÍ VỊ?

Một trong những điều mà nhiều người di dân đang lo lắng hiện nay là nếu khai thuế với Internal Revenue Service (IRS), tức là Sở Thuế Vụ Hoa Kỳ, thì thông tin và địa chỉ của mình có thể bị chuyển cho Sở Di Trú và Cơ Quan Thi Hành Luật Di Trú, tức ICE, hay không. Vấn đề này vừa có một diễn biến quan trọng. Ngày 8 tháng 9 năm 2026, Tòa Kháng Án Liên Bang Khu Vực Columbia đã giữ nguyên lệnh của tòa cấp dưới, ngăn không cho IRS tiếp tục sử dụng một thủ tục đặc biệt để cung cấp thông tin người khai thuế cho ICE. Tòa phán quyết rằng thủ tục mà IRS sử dụng đã vi phạm những điều kiện do luật liên bang đặt ra để bảo vệ thông tin thuế của người dân.

Vấn đề bắt đầu từ năm 2025, khi IRS và Bộ Nội An, cơ quan quản lý ICE, có một thỏa thuận cho phép ICE yêu cầu IRS cung cấp địa chỉ mới nhất của những người mà ICE đang điều tra về việc cư trú bất hợp pháp tại Hoa Kỳ. ICE đã yêu cầu thông tin liên quan đến khoảng 1.28 triệu người. Sau đó, IRS đã cung cấp hồ sơ của 47,289 người cho ICE. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là cách IRS thực hiện việc này. Thay vì kiểm tra từng yêu cầu một cách riêng biệt, IRS thiết lập một thủ tục tự động để đối chiếu hàng triệu hồ sơ. Theo thủ tục này, ICE có thể cung cấp một con số gồm năm hoặc chín chữ số trong phần địa chỉ, ngay cả khi con số đó không phải là ZIP code thực sự. IRS sau đó có thể dùng số nhận dạng của người đóng thuế để tìm địa chỉ mới nhất trong hồ sơ của mình.

Theo luật liên bang, thông tin khai thuế được bảo vệ rất nghiêm ngặt. Điều 6103 của Bộ Luật Thuế Liên Bang, tức 26 U.S.C. §6103, nói chung cấm nhân viên IRS tiết lộ hồ sơ và thông tin khai thuế cho người khác, trừ những trường hợp được luật cho phép. Có một số ngoại lệ, trong đó có trường hợp một cơ quan liên bang yêu cầu một số thông tin nhất định để phục vụ một cuộc điều tra hình sự đủ điều kiện. Tuy nhiên, luật đặt ra những điều kiện cụ thể đối với yêu cầu này, bao gồm tên và địa chỉ của người đóng thuế, thời gian khai thuế liên quan, căn cứ pháp luật của cuộc điều tra và lý do cụ thể tại sao thông tin được yêu cầu có thể liên quan đến cuộc điều tra. IRS hiện vẫn xác nhận rằng Điều 6103 nói chung cấm việc tiết lộ thông tin thuế, ngoại trừ những trường hợp được luật cho phép.

Tòa Kháng Án cho rằng thủ tục của IRS đã không bảo đảm những yêu cầu này. Đặc biệt, ICE không nhất thiết phải cung cấp một địa chỉ thật sự của người đóng thuế, trong khi luật yêu cầu phải có tên và địa chỉ. Tòa cũng quan tâm đến việc IRS sử dụng một hệ thống tự động để kiểm tra hàng triệu hồ sơ mà không có sự xem xét riêng biệt để bảo đảm từng yêu cầu đều đáp ứng điều kiện của luật. Vì vậy, tòa giữ nguyên lệnh ngăn chặn thủ tục này.

Điều này có ý nghĩa gì đối với cộng đồng người Việt? Trước hết, không nên hiểu quyết định của tòa là IRS tuyệt đối không được chia sẻ bất cứ thông tin nào với ICE. Luật vẫn có những trường hợp cho phép IRS tiết lộ một số thông tin cho cơ quan liên bang nếu các điều kiện luật định được đáp ứng. Đồng thời, quyết định này cũng không có nghĩa là người không có giấy tờ có thể yên tâm rằng thông tin thuế của mình hoàn toàn không thể được ICE biết đến. Điều quan trọng là IRS phải tuân thủ những giới hạn mà Quốc Hội đã đặt ra trước khi tiết lộ thông tin.

Đặc biệt, những người khai thuế bằng ITIN, tức là mã số thuế cá nhân do Sở Thuế Vụ Hoa Kỳ cấp cho những người không đủ điều kiện có số An Sinh Xã Hội (Social Security Number), cũng không nên nghĩ rằng ITIN tự động bảo vệ họ khỏi mọi vấn đề về di trú. Tuy nhiên, cũng không nên vì lo sợ ICE mà cho rằng việc khai thuế sẽ tự động đưa địa chỉ của mình cho ICE. Quyết định mới nhất của tòa cho thấy luật liên bang vẫn đặt ra những giới hạn đáng kể đối với việc IRS chia sẻ thông tin thuế với các cơ quan khác. Vì vấn đề này vẫn còn tiếp tục được tranh tụng, những người có hồ sơ di trú phức tạp, lệnh trục xuất hoặc những vấn đề khác với ICE nên tham khảo ý kiến của luật sư di trú trước khi quyết định cách xử lý trường hợp riêng của mình.

09/04/2026

VISA BULLETIN TIẾN NHANH, TẠI SAO I-130 VẪN CHƯA ĐƯỢC CHẤP THUẬN?

Trong thời gian gần đây, chúng tôi nhận được nhiều câu hỏi liên quan đến hồ sơ bảo lãnh gia đình, đặc biệt sau khi Visa Bulletin tháng 9 năm 2026 có những bước tiến rất lớn trong một số diện bảo lãnh. Nhiều người thắc mắc: “Ngày ưu tiên của tôi đã tiến tới rồi, tại sao I-130 vẫn còn pending?” Để hiểu vấn đề này, quý vị cần phân biệt rõ giữa việc xét duyệt mẫu đơn I-130, ngày ưu tiên và Visa Bulletin.

Trong tháng 9 năm 2026, Final Action Date của diện F1 đối với Việt Nam tiến từ ngày 15 tháng 12 năm 2018 lên ngày 22 tháng 1 năm 2020. F2B từ ngày 1 tháng 1 năm 2018 tiến lên ngày 22 tháng 8 năm 2019. F3 từ ngày 15 tháng 5 năm 2012 tiến lên ngày 22 tháng 10 năm 2014, và F4 từ ngày 1 tháng 9 năm 2009 tiến lên ngày 22 tháng 10 năm 2011. Đây là những bước tiến rất lớn chỉ trong một tháng.

Tuy nhiên, việc Visa Bulletin tiến nhanh không có nghĩa là những tháng sau sẽ tiếp tục tiến với tốc độ tương tự. Bộ Ngoại Giao đã giải thích rằng số lượng visa di dân được sử dụng bởi công dân của một số quốc gia đã giảm, nên có thêm visa để phân bổ cho những quốc gia khác. Nếu nhu cầu visa tăng trở lại hoặc các điều kiện thay đổi, ngày ưu tiên có thể đứng yên hoặc bị lùi, gọi là retrogression.

Điểm quan trọng nhất là Visa Bulletin không phải là lịch xét duyệt I-130 của Sở Di Trú. Mẫu đơn I-130 là đơn bảo lãnh mà Sở Di Trú phải xét duyệt để xác định mối quan hệ giữa người bảo lãnh và người được bảo lãnh có đủ điều kiện theo luật hay không. Vì vậy, ngày ưu tiên đã current không có nghĩa là Sở Di Trú phải chấp thuận I-130 ngay lập tức. Một người có ngày ưu tiên năm 2019 có thể thấy ngày này đã nằm trong Visa Bulletin, nhưng I-130 vẫn đang pending. Thời gian xét duyệt còn tùy thuộc vào loại hồ sơ, nơi xét hồ sơ và các yếu tố khác. Do đó, một hồ sơ nộp sau cũng có thể được chấp thuận trước hồ sơ nộp trước.

Đối với hồ sơ đi theo thủ tục lãnh sự, sau khi I-130 được chấp thuận, hồ sơ sẽ được chuyển đến National Visa Center (NVC) (tạm dịch là Trung Tâm Chiếu Khán Quốc Gia). Tuy nhiên, NVC nhận được I-130 không có nghĩa là hồ sơ sẽ được xử lý ngay. Đối với các diện bảo lãnh gia đình bị giới hạn số lượng visa, NVC sẽ theo dõi ngày ưu tiên và bắt đầu các bước tiếp theo khi hồ sơ đến thời điểm thích hợp. Khi đó, NVC có thể yêu cầu đóng lệ phí và nộp các giấy tờ cần thiết.

Một hiểu lầm phổ biến khác là khi ngày ưu tiên đã current theo Final Action Date thì đương sự sẽ sớm được xếp lịch phỏng vấn. Thực tế, current chỉ là một điều kiện để hồ sơ có thể tiến đến bước phỏng vấn. NVC còn phải làm việc với Tòa Đại Sứ hoặc Tòa Tổng Lãnh Sự nơi đương sự sẽ phỏng vấn để nhận lịch phỏng vấn. Vì vậy, một hồ sơ có thể đã được I-130 chấp thuận, NVC đã nhận hồ sơ, hồ sơ đã hoàn tất về mặt giấy tờ và Final Action Date đã current nhưng đương sự vẫn chưa có ngày phỏng vấn.

Tóm lại, Visa Bulletin tháng 9 năm 2026 là một tin vui đối với nhiều gia đình đang chờ đoàn tụ. Tuy nhiên, quý vị không nên chỉ nhìn vào ngày ưu tiên. Điều quan trọng là phải biết hồ sơ của mình đang ở giai đoạn nào: I-130 còn pending, đã approved, NVC đã nhận hồ sơ, hồ sơ đã hoàn tất về mặt giấy tờ hay đã đến thời điểm có visa. Mỗi giai đoạn là một bước khác nhau, và việc Visa Bulletin tiến nhanh không đồng nghĩa với I-130 sẽ được Sở Di Trú chấp thuận ngay.

08/24/2026

MỘT LỜI KHAI GIAN CÓ THỂ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỒ SƠ DI TRÚ NHIỀU NĂM SAU

Nhiều người nghĩ rằng nếu hồ sơ xin chiếu khán đã bị từ chối từ nhiều năm trước thì chuyện đó đã qua và sẽ không còn ảnh hưởng đến hồ sơ di trú sau này. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, những gì xảy ra trong hồ sơ cũ có thể trở thành vấn đề nghiêm trọng khi đương đơn nộp hồ sơ mới nhiều năm sau.

Theo Điều Luật Di Trú và Nhập Tịch Hoa Kỳ, INA §212(a)(6)(C)(i), một người có thể bị cấm nhập cảnh nếu, bằng hành vi gian lận hoặc cố ý khai sai một sự thật quan trọng, người đó tìm cách xin thị thực, giấy tờ nhập cảnh hoặc một quyền lợi di trú. Đây là một điều luật rất nghiêm trọng vì việc bị xác định thuộc điều luật này có thể dẫn đến tình trạng không đủ điều kiện xin chiếu khán trong những lần sau, trừ khi đương đơn hội đủ điều kiện để xin miễn.

Một trường hợp chúng tôi thường gặp là đương đơn được người phối ngẫu bảo lãnh nhưng khi phỏng vấn tại Tòa Tổng Lãnh Sự Hoa Kỳ, viên chức lãnh sự không tin rằng cuộc hôn nhân là thật sự và hồ sơ xin chiếu khán bị từ chối. Nhiều năm sau, đương đơn có người phối ngẫu khác bảo lãnh hoặc được cha mẹ, anh chị em bảo lãnh. Khi hồ sơ mới được giải quyết, Tòa Tổng Lãnh Sự có thể xem xét lại hồ sơ cũ và những gì đương đơn đã khai trước đây. Nếu trong hồ sơ cũ, đương đơn đã cung cấp những thông tin không đúng sự thật, khai sai về mối quan hệ vợ chồng hoặc sử dụng bằng chứng giả để chứng minh cuộc hôn nhân là thật, những vấn đề đó có thể dẫn đến việc xác định rằng đương đơn đã gian lận hoặc cố ý khai gian. Khi đó, dù hồ sơ bảo lãnh hiện tại là thật, đương đơn vẫn có thể bị từ chối vì INA §212(a)(6)(C)(i).

Điều quan trọng là một hồ sơ bị từ chối không tự động có nghĩa là đương đơn đã khai gian. Có nhiều lý do khiến một hồ sơ xin chiếu khán bị từ chối. Tuy nhiên, nếu Tòa Tổng Lãnh Sự xác định rằng đương đơn đã cố ý cung cấp thông tin sai sự thật hoặc bằng chứng giả để xin quyền lợi di trú, việc từ chối hồ sơ cũ có thể trở thành một phần quan trọng trong việc xem xét vấn đề khai gian. Bộ Ngoại Giao Hoa Kỳ cũng phân biệt rõ việc không chứng minh được điều kiện xin chiếu khán với việc bị xác định thuộc INA §212(a)(6)(C)(i).

Khai gian cũng có thể xảy ra trong những hồ sơ khác. Thí dụ, một người xin chiếu khán du lịch nhưng khai sai tình trạng hôn nhân, công việc hoặc hoàn cảnh gia đình để tăng cơ hội được cấp chiếu khán. Một người xin chiếu khán du học nhưng sử dụng giấy tờ tài chánh giả để chứng minh khả năng tài chánh. Những lời khai hoặc tài liệu này có thể được xem xét lại khi người đó sau này xin chiếu khán di dân hoặc một quyền lợi di trú khác.

Nếu đương đơn bị xác định thuộc INA §212(a)(6)(C)(i), trong một số trường hợp có thể hội đủ điều kiện xin miễn bằng mẫu I-601. Tuy nhiên, được phép nộp I-601 không có nghĩa là đơn xin miễn chắc chắn được chấp thuận. Điều kiện xin miễn tùy thuộc vào điều luật áp dụng và hoàn cảnh cụ thể của từng người.

Vì vậy, những người từng có hồ sơ xin chiếu khán hoặc hồ sơ di trú bị từ chối trong quá khứ không nên nghĩ rằng hồ sơ cũ không còn quan trọng. Trước khi nộp hồ sơ mới, quý vị nên xem lại những gì đã khai và những giấy tờ đã nộp cho chính quyền Hoa Kỳ. Một lời khai tưởng như không còn quan trọng từ nhiều năm trước có thể trở thành một trở ngại nghiêm trọng cho hồ sơ di trú của quý vị ngày hôm nay.

Nếu quý vị nghi ngờ mình từng cung cấp thông tin không chính xác hoặc sử dụng giấy tờ không đúng sự thật trong hồ sơ di trú trước đây, chúng tôi khuyên quý vị nên tìm một luật sư chuyên môn về luật di trú để xem xét hồ sơ trước khi nộp đơn mới.

08/14/2026

NHẬN MEDI-CAL CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỒ SƠ DI TRÚ KHÔNG?

Trong thời gian gần đây, rất nhiều người trong cộng đồng Việt Nam hỏi rằng: “Tôi đang nhận Medi-Cal. Điều này có ảnh hưởng đến hồ sơ di trú của tôi hay không?” Đây là một câu hỏi rất quan trọng, đặc biệt khi quy định mới về Public Charge sẽ có hiệu lực vào ngày 18 tháng 9 năm 2026.

Trước hết, quý vị cần hiểu rằng Public Charge là một trong những căn cứ có thể khiến một người bị xem là không đủ điều kiện nhập cảnh hoặc điều chỉnh tình trạng để trở thành thường trú nhân. Tuy nhiên, không phải tất cả hồ sơ di trú đều chịu sự chi phối của quy định Public Charge.

Theo quy định hiện hành, việc nhận Medi-Cal thông thường không phải là yếu tố chính được sử dụng để xác định Public Charge. Quy định hiện tại chủ yếu tập trung vào một số loại trợ cấp tiền mặt nhằm duy trì thu nhập và việc chính phủ trả chi phí cho việc chăm sóc dài hạn trong một cơ sở điều dưỡng hoặc cơ sở tương tự.

Tuy nhiên, điều này sẽ thay đổi vào ngày 18 tháng 9 năm 2026. Department of Homeland Security (DHS) (Bộ Nội An Hoa Kỳ) đã ban hành quy định mới hủy bỏ khung quy định Public Charge năm 2022 và khôi phục quyền quyết định rộng hơn cho các viên chức di trú. Quy định mới có hiệu lực ngày 18 tháng 9 năm 2026.

Theo quy định mới, Sở Di Trú sẽ có thể xem xét rộng hơn các yếu tố trong hoàn cảnh của đương đơn, bao gồm tuổi, sức khỏe, tình trạng gia đình, tài sản, nguồn lực, tình trạng tài chính, trình độ học vấn và kỹ năng. Viên chức sẽ đánh giá toàn bộ hoàn cảnh của từng người, thay vì chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất. Đặc biệt, quy định mới mở rộng đáng kể phạm vi phúc lợi công cộng có thể được xem xét. Thay vì chỉ tập trung vào một số phúc lợi tiền mặt và chăm sóc dài hạn như quy định hiện tại, Sở Di Trú sẽ có thể xem xét việc đương đơn nhận means-tested public benefits, tức một số phúc lợi công cộng dựa trên mức thu nhập. Sở Di Trú cũng đã sửa đổi Form I-485 để yêu cầu thông tin rộng hơn về việc đương đơn đã nhận các phúc lợi này.

Điều này có ý nghĩa gì đối với Medi-Cal? Đây chính là phần mà quý vị cần đặc biệt lưu ý. Medi-Cal là chương trình Medicaid của California, và một số chương trình Medicaid thuộc nhóm phúc lợi được xét dựa trên thu nhập. Vì vậy, không nên đơn giản cho rằng việc nhận Medi-Cal sẽ hoàn toàn không được xem xét sau ngày 18 tháng 9 năm 2026. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là cứ nhận Medi-Cal thì hồ sơ di trú sẽ bị từ chối. Quy định mới yêu cầu viên chức xem xét tổng thể hoàn cảnh của đương đơn. DHS cũng cho biết Sở Di Trú sẽ ban hành thêm hướng dẫn để giúp các viên chức thực hiện việc đánh giá theo quy định mới.

Một điểm rất quan trọng là thời điểm. Quy định mới áp dụng đối với đơn xin nhập cảnh được thực hiện vào hoặc sau ngày 18 tháng 9 năm 2026 và đối với đơn xin điều chỉnh tình trạng được đóng dấu bưu điện hoặc nộp điện tử vào hoặc sau ngày này. Việc nhận các phúc lợi được xét theo thu nhập trước ngày 18 tháng 9 năm 2026 sẽ được xem xét theo quy định năm 2022.

Vì vậy, một người có thể nộp hồ sơ trước ngày 18 tháng 9 nhưng vẫn cần đặc biệt chú ý đến thời điểm và quy định áp dụng cho hồ sơ của mình. Không phải hồ sơ nào nộp trước ngày này cũng có nghĩa là mọi vấn đề Public Charge sau đó đều sẽ được xét theo quy định cũ.

Một vấn đề khác cũng cần lưu ý là phúc lợi mà những người khác trong gia đình nhận được. Quy định mới tập trung vào đương đơn, nhưng trong một số trường hợp, thông tin về phúc lợi của người thân có thể liên quan nếu việc nhận phúc lợi ảnh hưởng đến tài sản, nguồn lực hoặc tình trạng tài chính của đương đơn.

Do đó, nếu quý vị đang nhận Medi-Cal và có hồ sơ xin thẻ xanh hoặc visa định cư, đừng tự cho rằng Medi-Cal chắc chắn không ảnh hưởng đến hồ sơ của mình. Đồng thời, cũng không nên tự kết luận rằng việc nhận Medi-Cal chắc chắn sẽ khiến hồ sơ bị từ chối.

Ngày 18 tháng 9 năm 2026 đang đến rất gần, và cách Sở Di Trú áp dụng quy định mới sẽ quan trọng hơn bao giờ hết. Nếu quý vị đang nhận Medi-Cal hoặc các phúc lợi công cộng khác và có hồ sơ di trú đang chờ giải quyết hoặc dự định nộp hồ sơ, quý vị nên tham khảo ý kiến của luật sư di trú về trường hợp cụ thể của mình trước khi quyết định tiếp tục hoặc ngưng nhận phúc lợi.

Điều quan trọng nhất là quý vị không nên dựa vào câu trả lời chung chung “Medi-Cal không ảnh hưởng đến di trú” hoặc ngược lại “nhận Medi-Cal sẽ bị từ chối”. Luật Public Charge đang thay đổi, và mỗi hồ sơ phải được xem xét dựa trên diện di trú, thời điểm nộp hồ sơ, loại phúc lợi nhận được và toàn bộ hoàn cảnh của đương đơn.

Address

1120 Roosevelt
Irvine, CA
92620

Opening Hours

Monday 8:30am - 5pm
Tuesday 8:30am - 5pm
Wednesday 8:30am - 5pm
Thursday 8:30am - 5pm
Friday 8:30am - 5pm

Telephone

+19498789888

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers:

Shortcuts

Share