Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers

Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers Nguyen & Luu, LLP is a full service U.S.

immigration law firm specializing in corporate and business immigration, immigrant and non-immigrant visa processing, removal defense, naturalization, and federal review immigration litigation.

08/14/2026

NHẬN MEDI-CAL CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỒ SƠ DI TRÚ KHÔNG?

Trong thời gian gần đây, rất nhiều người trong cộng đồng Việt Nam hỏi rằng: “Tôi đang nhận Medi-Cal. Điều này có ảnh hưởng đến hồ sơ di trú của tôi hay không?” Đây là một câu hỏi rất quan trọng, đặc biệt khi quy định mới về Public Charge sẽ có hiệu lực vào ngày 18 tháng 9 năm 2026.

Trước hết, quý vị cần hiểu rằng Public Charge là một trong những căn cứ có thể khiến một người bị xem là không đủ điều kiện nhập cảnh hoặc điều chỉnh tình trạng để trở thành thường trú nhân. Tuy nhiên, không phải tất cả hồ sơ di trú đều chịu sự chi phối của quy định Public Charge.

Theo quy định hiện hành, việc nhận Medi-Cal thông thường không phải là yếu tố chính được sử dụng để xác định Public Charge. Quy định hiện tại chủ yếu tập trung vào một số loại trợ cấp tiền mặt nhằm duy trì thu nhập và việc chính phủ trả chi phí cho việc chăm sóc dài hạn trong một cơ sở điều dưỡng hoặc cơ sở tương tự.

Tuy nhiên, điều này sẽ thay đổi vào ngày 18 tháng 9 năm 2026. Department of Homeland Security (DHS) (Bộ Nội An Hoa Kỳ) đã ban hành quy định mới hủy bỏ khung quy định Public Charge năm 2022 và khôi phục quyền quyết định rộng hơn cho các viên chức di trú. Quy định mới có hiệu lực ngày 18 tháng 9 năm 2026.

Theo quy định mới, Sở Di Trú sẽ có thể xem xét rộng hơn các yếu tố trong hoàn cảnh của đương đơn, bao gồm tuổi, sức khỏe, tình trạng gia đình, tài sản, nguồn lực, tình trạng tài chính, trình độ học vấn và kỹ năng. Viên chức sẽ đánh giá toàn bộ hoàn cảnh của từng người, thay vì chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất. Đặc biệt, quy định mới mở rộng đáng kể phạm vi phúc lợi công cộng có thể được xem xét. Thay vì chỉ tập trung vào một số phúc lợi tiền mặt và chăm sóc dài hạn như quy định hiện tại, Sở Di Trú sẽ có thể xem xét việc đương đơn nhận means-tested public benefits, tức một số phúc lợi công cộng dựa trên mức thu nhập. Sở Di Trú cũng đã sửa đổi Form I-485 để yêu cầu thông tin rộng hơn về việc đương đơn đã nhận các phúc lợi này.

Điều này có ý nghĩa gì đối với Medi-Cal? Đây chính là phần mà quý vị cần đặc biệt lưu ý. Medi-Cal là chương trình Medicaid của California, và một số chương trình Medicaid thuộc nhóm phúc lợi được xét dựa trên thu nhập. Vì vậy, không nên đơn giản cho rằng việc nhận Medi-Cal sẽ hoàn toàn không được xem xét sau ngày 18 tháng 9 năm 2026. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là cứ nhận Medi-Cal thì hồ sơ di trú sẽ bị từ chối. Quy định mới yêu cầu viên chức xem xét tổng thể hoàn cảnh của đương đơn. DHS cũng cho biết Sở Di Trú sẽ ban hành thêm hướng dẫn để giúp các viên chức thực hiện việc đánh giá theo quy định mới.

Một điểm rất quan trọng là thời điểm. Quy định mới áp dụng đối với đơn xin nhập cảnh được thực hiện vào hoặc sau ngày 18 tháng 9 năm 2026 và đối với đơn xin điều chỉnh tình trạng được đóng dấu bưu điện hoặc nộp điện tử vào hoặc sau ngày này. Việc nhận các phúc lợi được xét theo thu nhập trước ngày 18 tháng 9 năm 2026 sẽ được xem xét theo quy định năm 2022.

Vì vậy, một người có thể nộp hồ sơ trước ngày 18 tháng 9 nhưng vẫn cần đặc biệt chú ý đến thời điểm và quy định áp dụng cho hồ sơ của mình. Không phải hồ sơ nào nộp trước ngày này cũng có nghĩa là mọi vấn đề Public Charge sau đó đều sẽ được xét theo quy định cũ.

Một vấn đề khác cũng cần lưu ý là phúc lợi mà những người khác trong gia đình nhận được. Quy định mới tập trung vào đương đơn, nhưng trong một số trường hợp, thông tin về phúc lợi của người thân có thể liên quan nếu việc nhận phúc lợi ảnh hưởng đến tài sản, nguồn lực hoặc tình trạng tài chính của đương đơn.

Do đó, nếu quý vị đang nhận Medi-Cal và có hồ sơ xin thẻ xanh hoặc visa định cư, đừng tự cho rằng Medi-Cal chắc chắn không ảnh hưởng đến hồ sơ của mình. Đồng thời, cũng không nên tự kết luận rằng việc nhận Medi-Cal chắc chắn sẽ khiến hồ sơ bị từ chối.

Ngày 18 tháng 9 năm 2026 đang đến rất gần, và cách Sở Di Trú áp dụng quy định mới sẽ quan trọng hơn bao giờ hết. Nếu quý vị đang nhận Medi-Cal hoặc các phúc lợi công cộng khác và có hồ sơ di trú đang chờ giải quyết hoặc dự định nộp hồ sơ, quý vị nên tham khảo ý kiến của luật sư di trú về trường hợp cụ thể của mình trước khi quyết định tiếp tục hoặc ngưng nhận phúc lợi.

Điều quan trọng nhất là quý vị không nên dựa vào câu trả lời chung chung “Medi-Cal không ảnh hưởng đến di trú” hoặc ngược lại “nhận Medi-Cal sẽ bị từ chối”. Luật Public Charge đang thay đổi, và mỗi hồ sơ phải được xem xét dựa trên diện di trú, thời điểm nộp hồ sơ, loại phúc lợi nhận được và toàn bộ hoàn cảnh của đương đơn.

08/07/2026

NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT TRƯỚC KHI ĐĂNG KÝ ĐI BẦU

Nhiều người trong cộng đồng người Việt cho rằng chỉ cần có thẻ xanh, sinh sống tại Hoa Kỳ nhiều năm và đóng thuế đầy đủ thì mình cũng có quyền đăng ký đi bầu hoặc tham gia bỏ phiếu. Thậm chí, có người vô tình đăng ký đi bầu khi làm hoặc gia hạn bằng lái xe, hoặc khi được nhân viên tại một cơ quan chính phủ đưa mẫu đơn để ký mà không đọc kỹ nội dung. Đến khi nộp đơn xin nhập quốc tịch hoặc xin thẻ xanh, họ mới phát hiện việc đăng ký đi bầu hoặc bỏ phiếu trước đây có thể gây ra những hậu quả rất nghiêm trọng đối với hồ sơ di trú.

Theo quy định của luật liên bang, chỉ công dân Hoa Kỳ mới có quyền đăng ký và tham gia bầu cử trong các cuộc bầu cử liên bang. Vì vậy, nếu quý vị chỉ là thường trú nhân (người có thẻ xanh) hoặc đang có một diện cư trú hợp pháp khác, quý vị không nên đăng ký đi bầu hoặc bỏ phiếu khi chưa xác định rõ mình có đủ điều kiện theo luật hay không.

Một điểm cũng cần lưu ý là không phải tất cả các cuộc bầu cử tại Hoa Kỳ đều giống nhau. Có bầu cử liên bang để bầu Tổng thống, Thượng nghị sĩ và Dân biểu Quốc hội Hoa Kỳ; bầu cử tiểu bang để bầu Thống đốc, Nghị sĩ tiểu bang và các chức vụ khác của tiểu bang; và bầu cử địa phương để bầu Thị trưởng, Hội đồng Thành phố, Hội đồng Học khu hoặc quyết định các vấn đề địa phương. Trong một số ít địa phương tại Hoa Kỳ, luật địa phương cho phép một số người không phải là công dân Hoa Kỳ tham gia bỏ phiếu trong một số cuộc bầu cử địa phương nhất định. Tuy nhiên, những trường hợp này là ngoại lệ rất hiếm và không có nghĩa là người có thẻ xanh hay người chưa vào quốc tịch được quyền đăng ký hoặc tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang hay hầu hết các cuộc bầu cử của tiểu bang.

Ngoài ra, theo Đạo Luật Đổi Mới Dân Di Cư Bất Hợp Pháp và Trách Nhiệm của Người Di Cư năm 1996 (Illegal Immigration Reform and Immigrant Responsibility Act - IIRIRA) và các quy định khác của luật liên bang, việc một người không phải là công dân Hoa Kỳ đăng ký đi bầu hoặc bỏ phiếu khi không đủ điều kiện có thể dẫn đến những hậu quả rất nghiêm trọng. Tùy theo từng trường hợp, người đó có thể phải đối mặt với trách nhiệm hình sự, bị phạt tiền, bị đưa vào thủ tục trục xuất hoặc bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng xin thẻ xanh hay nhập quốc tịch trong tương lai. Vì vậy, đừng cho rằng việc đăng ký đi bầu chỉ là một thủ tục hành chính đơn giản hoặc sẽ không gây ra hậu quả nếu “chưa thực sự đi bỏ phiếu.”

Điều mà nhiều người không biết là đăng ký đi bầu và thực sự đi bỏ phiếu là hai hành vi khác nhau, nhưng cả hai đều có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng về di trú. Trong một số trường hợp, nếu một người khai mình là công dân Hoa Kỳ để được đăng ký đi bầu, hành vi đó có thể bị xem là khai gian về quốc tịch Hoa Kỳ. Đây là một trong những vi phạm nghiêm trọng nhất theo luật di trú và có thể khiến một người không đủ điều kiện xin thẻ xanh hoặc xin nhập quốc tịch. Ngoài ra, việc bỏ phiếu khi không đủ điều kiện cũng có thể dẫn đến những hậu quả bất lợi, bao gồm việc bị từ chối các quyền lợi di trú hoặc bị đưa vào thủ tục trục xuất, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Thực tế, không ít người đăng ký đi bầu hoàn toàn không có ý định vi phạm pháp luật. Có người được mời đăng ký đi bầu khi làm hoặc gia hạn bằng lái xe và chỉ ký tên theo hướng dẫn mà không đọc kỹ hoặc không hiểu rõ nội dung mẫu đơn. Cũng có người lầm tưởng rằng vì mình đã có thẻ xanh nhiều năm, sinh sống và đóng thuế tại Hoa Kỳ nên đương nhiên có quyền đăng ký đi bầu và bỏ phiếu. Tuy nhiên, việc không biết quy định pháp luật hoặc không cố ý vi phạm chưa chắc sẽ giúp tránh được các hậu quả về di trú. Khi xem xét một hồ sơ, Sở Di Trú (USCIS) và các cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá toàn bộ sự việc, bao gồm những giấy tờ đương sự đã ký, các lời khai, cũng như quy định pháp luật hiện hành để xác định liệu có ảnh hưởng đến quyền lợi di trú của người đó hay không.

Khi nộp đơn xin nhập quốc tịch, Sở Di Trú sẽ hỏi đương đơn đã từng đăng ký đi bầu hoặc từng tham gia bầu cử hay chưa. Nếu câu trả lời là "Có", viên chức di trú có thể yêu cầu cung cấp thêm thông tin và xem xét toàn bộ hoàn cảnh vụ việc để xác định liệu có vi phạm luật di trú hay không. Vì vậy, việc trả lời trung thực và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ là hết sức quan trọng.

Lời khuyên của chúng tôi rất đơn giản: Nếu quý vị chưa phải là công dân Hoa Kỳ, đừng đăng ký đi bầu và đừng bỏ phiếu chỉ vì có người đưa mẫu đơn hoặc nói rằng quý vị có thể làm như vậy. Hãy luôn đọc kỹ mọi giấy tờ trước khi ký và đừng ngại đặt câu hỏi nếu chưa hiểu nội dung. Nếu quý vị đã lỡ đăng ký đi bầu hoặc từng bỏ phiếu khi chưa đủ điều kiện, hãy tham khảo ý kiến của một luật sư di trú có kinh nghiệm trước khi nộp bất kỳ hồ sơ nào với Sở Di Trú. Chỉ một chữ ký hoặc một lá phiếu tưởng chừng vô hại cũng có thể ảnh hưởng đến tương lai di trú của quý vị và gia đình.

07/31/2026

ÁN HÌNH SỰ CÓ THỂ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỒ SƠ DI TRÚ NHƯ THẾ NÀO?

Nhiều người cho rằng chỉ những ai bị kết án trọng tội (felony) mới gặp rắc rối với luật di trú. Thực tế, điều đó không hoàn toàn đúng. Trong nhiều trường hợp, một tội tiểu hình (misdemeanor) tưởng chừng rất nhẹ lại có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hồ sơ di trú. Điều quan trọng không phải chỉ là tên gọi của tội danh hay mức án, mà là cách luật di trú đánh giá bản chất của hành vi phạm tội.

Một trong những khái niệm quan trọng nhất là Crime Involving Moral Turpitude (CIMT), thường được hiểu là tội phạm liên quan đến hành vi trái với các chuẩn mực đạo đức và lương tâm xã hội, chẳng hạn như gian lận, lừa đảo, trộm cắp hoặc những hành vi thể hiện sự cố ý làm điều sai trái. Tuy nhiên, luật di trú không có một danh sách cố định các tội được xem là CIMT. Việc một tội danh có phải là CIMT hay không phụ thuộc vào điều luật hình sự cụ thể, các yếu tố cấu thành của tội phạm và cách các tòa án cũng như Hội Đồng Kháng Cáo Di Trú giải thích điều luật đó.

Ngược lại, không phải mọi tội hình sự đều là CIMT. Chẳng hạn, nhiều vi phạm giao thông thông thường hoặc một số trường hợp lái xe dưới ảnh hưởng của rượu (DUI) không nhất thiết bị xem là CIMT. Vì vậy, hai người phạm những hành vi tưởng như tương tự nhau vẫn có thể phải đối mặt với những hậu quả di trú rất khác nhau.

Ngoài CIMT, luật di trú còn có một khái niệm khác là “aggravated felony” (trọng tội theo luật di trú). Điều khiến nhiều người bất ngờ là khái niệm này không hoàn toàn giống với “felony” trong luật hình sự của tiểu bang. Một số tội danh được tiểu bang xếp là tiểu hình vẫn có thể bị xem là aggravated felony theo luật di trú nếu đáp ứng các điều kiện mà Quốc hội quy định. Khi đó, hậu quả có thể rất nghiêm trọng, bao gồm việc bị đưa vào thủ tục trục xuất, mất cơ hội xin nhiều loại miễn trừ và gặp rất nhiều khó khăn trong việc xin trở lại Hoa Kỳ trong tương lai.

Một điểm quan trọng khác là hậu quả di trú không chỉ phụ thuộc vào việc bị kết án hay không, mà còn phụ thuộc vào tội danh mà đương sự nhận tội, các yếu tố cấu thành của tội đó và đôi khi cả bản án mà tòa tuyên. Vì vậy, hai người bị bắt vì cùng một sự việc nhưng nhận tội theo hai điều luật khác nhau có thể có kết quả hoàn toàn khác nhau về mặt di trú. Đây là lý do vì sao việc thương lượng tội danh trong một vụ án hình sự có thể ảnh hưởng rất lớn đến tương lai di trú của một người.

Hậu quả của một bản án hình sự có thể rất nghiêm trọng. Một người có thể bị từ chối cấp thẻ xanh, bị xem là không đủ điều kiện nhập tịch, hoặc trong một số trường hợp còn có thể bị đưa vào thủ tục trục xuất. Ngoài ra, một tiền án còn có thể ảnh hưởng đến việc xin nhập cảnh trở lại Hoa Kỳ sau khi đi nước ngoài hoặc làm phát sinh các vấn đề khi xin thị thực cho thân nhân.

Điều đáng tiếc là nhiều người chỉ quan tâm đến việc giảm mức án hoặc tránh phải ngồi tù mà không biết rằng việc nhận tội có thể gây ra những hậu quả di trú kéo dài nhiều năm. Không ít trường hợp, một người chấp nhận nhận tội vì nghĩ rằng chỉ bị phạt tiền hoặc quản chế nên sẽ “không sao”. Tuy nhiên, khi nộp đơn xin thẻ xanh hoặc nhập tịch nhiều năm sau, họ mới phát hiện bản án cũ đã trở thành một trở ngại rất lớn đối với hồ sơ của mình.

Trước khi ký nhận tội hoặc chấp nhận một thỏa thuận với công tố viên, người không phải công dân Hoa Kỳ nên tham khảo ý kiến của một luật sư có kinh nghiệm về cả luật hình sự và luật di trú để hiểu đầy đủ những ảnh hưởng có thể xảy ra. Việc tham khảo ý kiến trước khi nhận tội thường dễ dàng và ít tốn kém hơn rất nhiều so với việc tìm cách khắc phục hậu quả sau khi bản án đã có hiệu lực.

Mỗi vụ án đều có những tình tiết và quy định pháp luật riêng. Vì vậy, đừng dựa vào kinh nghiệm của người khác hoặc những thông tin trên mạng để đánh giá trường hợp của mình. Chỉ một quyết định thiếu cân nhắc hôm nay cũng có thể ảnh hưởng đến cơ hội đoàn tụ gia đình, xin thẻ xanh hoặc trở thành công dân Hoa Kỳ trong tương lai.

07/24/2026

BỊ BẮT NHƯNG KHÔNG BỊ KẾT ÁN CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HỒ SƠ DI TRÚ KHÔNG?

Nhiều người trong cộng đồng người Việt có cùng một suy nghĩ: nếu mình từng bị cảnh sát bắt nhưng sau đó không bị truy tố, hoặc vụ án đã bị hủy bỏ, thì xem như “không có gì xảy ra” và sẽ không ảnh hưởng đến hồ sơ di trú. Tuy nhiên, trên thực tế, luật di trú Hoa Kỳ không phải lúc nào cũng nhìn nhận vấn đề theo cách đó.

Trước hết, chúng ta cần phân biệt giữa việc bị bắt giữ (arrest) và việc bị kết án (conviction). Trong luật hình sự, nếu một người không bị buộc tội hoặc không bị kết án thì thường sẽ không bị xem là có tiền án. Tuy nhiên, trong luật di trú, việc từng bị bắt vẫn có thể là một thông tin mà Sở Di Trú yêu cầu khai báo hoặc xem xét trong quá trình xét duyệt hồ sơ.

Điều đó không có nghĩa là cứ từng bị bắt thì chắc chắn sẽ bị từ chối cấp thẻ xanh hoặc nhập tịch. Trong rất nhiều trường hợp, nếu vụ việc đã được hủy bỏ, không có cáo trạng hoặc đương đơn được tuyên vô tội, thì kết quả cuối cùng có thể hoàn toàn không ảnh hưởng đến quyền lợi di trú. Tuy nhiên, điều quan trọng là đương đơn phải khai báo trung thực khi được yêu cầu và nộp đầy đủ các tài liệu chứng minh kết quả cuối cùng của vụ việc.

Chúng tôi thường gặp những trường hợp thân chủ cho rằng vì hồ sơ hình sự đã được hủy bỏ nên không cần khai trong đơn xin nhập tịch hoặc đơn xin điều chỉnh tình trạng di trú. Đây là một sai lầm có thể dẫn đến những hậu quả không đáng có. Trong nhiều mẫu đơn di trú, Sở Di Trú không chỉ hỏi quý vị có bị kết án hay không mà còn hỏi quý vị có từng bị bắt giữ, bị trích dẫn (cited), bị buộc tội hoặc bị giam giữ hay không. Nếu câu hỏi yêu cầu khai về việc bị bắt, quý vị phải trả lời trung thực, ngay cả khi vụ việc đã được hủy bỏ.

Ngoài ra, Sở Di Trú thường yêu cầu đương đơn nộp các tài liệu chính thức của tòa án hoặc cơ quan công lực để chứng minh kết quả của vụ việc. Những tài liệu này có thể bao gồm bản án, quyết định hủy vụ án, lệnh bác bỏ cáo trạng hoặc giấy xác nhận của tòa án cho thấy không có hồ sơ hoặc không có bản án đối với vụ việc đó. Việc chuẩn bị đầy đủ những tài liệu này ngay từ đầu sẽ giúp tránh được các yêu cầu bổ túc hồ sơ và giảm bớt thời gian xét duyệt.

Trong thời gian gần đây, một số luật sư di trú trên các diễn đàn chuyên môn cũng chia sẻ rằng họ đã gặp những trường hợp Sở Di Trú xem xét hồ sơ rất chặt chẽ khi đương đơn từng có tiền sử bị bắt giữ, dù cuối cùng không bị truy tố hoặc không bị kết án. Điều này cũng phản ánh một xu hướng mà chúng tôi đã đề cập trong các bài viết trước đây. Gần đây, Sở Di Trú đang nhấn mạnh hơn việc sử dụng quyền tùy nghi (discretion) khi xét duyệt một số quyền lợi di trú.

Trong nhiều trường hợp, việc hội đủ điều kiện theo luật vẫn là yêu cầu bắt buộc, nhưng chưa chắc đã đủ để hồ sơ được chấp thuận. Viên chức di trú có thể xem xét toàn bộ hoàn cảnh của đương đơn, bao gồm cả những yếu tố thuận lợi lẫn bất lợi, trước khi quyết định có nên sử dụng quyền tùy nghi để chấp thuận hồ sơ hay không. Chính vì vậy, ngay cả khi một vụ bắt giữ không dẫn đến truy tố hoặc kết án, đương đơn vẫn nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu và giải trình rõ ràng nếu Sở Di Trú yêu cầu.

Nếu quý vị từng bị bắt giữ hoặc có bất kỳ tiếp xúc nào với cơ quan thực thi pháp luật, đừng tự kết luận rằng sự việc đó không liên quan đến hồ sơ di trú của mình. Mỗi trường hợp đều có những tình tiết và hậu quả pháp lý khác nhau. Trước khi nộp hồ sơ, quý vị nên thu thập đầy đủ các tài liệu liên quan và tham khảo ý kiến của một luật sư chuyên về luật di trú để được đánh giá đúng tình trạng của mình.

Trong lĩnh vực di trú, sự khác biệt giữa việc “không bị kết án” và “không cần khai báo” là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Việc trung thực, chuẩn bị đầy đủ tài liệu và giải thích rõ hoàn cảnh của mình luôn là cách tốt nhất để bảo vệ quyền lợi di trú của quý vị.

07/17/2026

SỞ DI TRÚ ÁP DỤNG LẠI QUY ĐỊNH PUBLIC CHARGE

Vào ngày 16 tháng 7 năm 2026, Chính phủ Hoa Kỳ đã công bố việc áp dụng trở lại quy định về Public Charge (gánh nặng xã hội). Theo thông báo, quy định này sẽ có hiệu lực từ ngày 18 tháng 9 năm 2026 và sẽ ảnh hưởng đến việc xét duyệt một số hồ sơ xin thẻ xanh tại Hoa Kỳ.

Ngay khi thông tin được công bố, nhiều người trong cộng đồng đã lo lắng rằng bất kỳ ai từng sử dụng các chương trình trợ cấp của chính phủ sẽ tự động bị từ chối cấp thẻ xanh. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa hoàn toàn chính xác.

Thực tế, quy định về Public Charge không phải là một điều luật mới. Đạo Luật Di Trú và Quốc Tịch từ lâu đã quy định rằng một số người xin nhập cư phải chứng minh họ không có khả năng trở thành gánh nặng cho xã hội. Điều thay đổi lần này là Sở Di Trú sẽ nhấn mạnh hơn việc sử dụng quyền tùy nghi khi đánh giá từng hồ sơ, thay vì chỉ dựa trên một số tiêu chí riêng lẻ. Viên chức di trú sẽ xem xét toàn bộ hoàn cảnh của đương đơn trước khi đưa ra quyết định.

Điều đó có nghĩa là việc từng sử dụng một chương trình trợ cấp không đồng nghĩa với việc hồ sơ sẽ bị từ chối. Ngược lại, việc chưa từng nhận bất kỳ khoản trợ cấp nào cũng không bảo đảm rằng hồ sơ sẽ được chấp thuận.

Một điểm đáng chú ý là Mẫu I-864 (Affidavit of Support – Đơn Bảo Trợ Tài Chánh) tuy vẫn là một yếu tố quan trọng trong hồ sơ, nhưng không phải là yếu tố duy nhất được Sở Di Trú xem xét khi đánh giá vấn đề Public Charge. Theo cách áp dụng quy định mới, Sở Di Trú sẽ đánh giá tổng thể hoàn cảnh của từng đương đơn để xác định liệu người đó có khả năng trở thành gánh nặng xã hội trong tương lai hay không.

Mặc dù người bảo lãnh đã nộp Mẫu I-864 và hội đủ mức lợi tức tối thiểu 125% theo Chuẩn Nghèo Liên Bang, điều đó vẫn chưa bảo đảm rằng hồ sơ xin thẻ xanh sẽ được chấp thuận. Viên chức di trú có thể xem xét nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm tuổi tác, sức khỏe, trình độ học vấn, khả năng làm việc, tình trạng tài chính, tài sản, nguồn thu nhập và bản bảo trợ tài chánh do người bảo lãnh nộp. Tất cả những yếu tố này sẽ được đánh giá tổng thể trước khi Sở Di Trú quyết định liệu đương đơn có khả năng trở thành gánh nặng xã hội trong tương lai hay không.

Nói cách khác, việc có một người bảo lãnh hội đủ điều kiện tài chánh tuy rất quan trọng nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định kết quả của hồ sơ. Sở Di Trú có thể xem xét toàn bộ hoàn cảnh của đương đơn để đưa ra quyết định cuối cùng theo Điều 212(a)(4) của Đạo Luật Di Trú và Quốc Tịch.

Đối với nhiều gia đình người Việt, điều quan trọng nhất lúc này là không nên hoảng sợ hoặc vội vàng hủy bỏ các quyền lợi hợp pháp mà mình hoặc con em mình đang được hưởng chỉ vì nghe những thông tin chưa đầy đủ trên mạng xã hội. Trên thực tế, không phải mọi loại trợ cấp đều ảnh hưởng đến tất cả các diện xin thẻ xanh, và cũng không phải mọi người nộp đơn đều thuộc đối tượng áp dụng của quy định Public Charge. Việc áp dụng quy định này còn tùy thuộc vào loại hồ sơ, diện xin nhập cư và hoàn cảnh cụ thể của từng trường hợp.

Quý vị cũng không nên tự ý ngưng hoặc từ bỏ các quyền lợi hợp pháp mà mình hoặc gia đình đang được hưởng mà chưa hiểu rõ quy định này có áp dụng cho trường hợp của mình hay không. Những quyết định liên quan đến quyền lợi công cộng nên được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng di trú và hoàn cảnh cá nhân của từng người.

Nếu quý vị đang chuẩn bị nộp hồ sơ xin điều chỉnh tình trạng di trú hoặc sắp tham gia phỏng vấn xin thị thực định cư, đây là thời điểm thích hợp để rà soát lại toàn bộ hồ sơ, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tài chính và khả năng tự bảo đảm cuộc sống tại Hoa Kỳ. Những hồ sơ có yếu tố phức tạp nên được xem xét cẩn thận trước khi nộp để tránh những rủi ro không cần thiết.

Trong thời gian tới, chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi các hướng dẫn mới của Sở Di Trú và Bộ Ngoại giao để cập nhật đến quý độc giả những thay đổi quan trọng, đồng thời giải thích cụ thể quy định này sẽ được áp dụng như thế nào trên thực tế.

07/10/2026

CẬP NHẬT VỀ CHÍNH SÁCH MỚI CỦA USCIS VỀ VIỆC CẤP THẺ XANH

Vào cuối tháng 5 năm nay, chúng tôi đã trình bày và phân tích về bản hướng dẫn chính sách mới của Sở Di Trú Hoa Kỳ liên quan đến hồ sơ xin điều chỉnh tình trạng di trú, tức là xin thẻ xanh ngay tại Hoa Kỳ. Thời điểm đó, rất nhiều người lo ngại khi Sở Di Trú mô tả việc điều chỉnh tình trạng di trú là một “extraordinary act of administrative grace,” tạm dịch là một sự ưu ái hành chính mang tính đặc biệt và ngoại lệ. Không ít người cho rằng Chính phủ Hoa Kỳ sắp hủy bỏ thủ tục xin thẻ xanh trong nội địa Hoa Kỳ.

Trong bài viết đó, chúng tôi đã giải thích rằng điều này không đúng. Điều 245 của Đạo Luật Di Trú và Quốc Tịch vẫn còn nguyên hiệu lực. Quốc hội Hoa Kỳ chưa hủy bỏ quyền xin điều chỉnh tình trạng di trú. Điều thay đổi không phải là luật, mà là cách Sở Di Trú yêu cầu viên chức di trú sử dụng quyền tùy nghi khi xét duyệt hồ sơ. Nói cách khác, việc hội đủ điều kiện theo luật chưa chắc đồng nghĩa với việc hồ sơ sẽ được chấp thuận. Viên chức di trú vẫn có quyền xem xét toàn bộ hoàn cảnh của từng trường hợp trước khi quyết định có chấp thuận đơn xin điều chỉnh tình trạng di trú hay không.

Ví dụ, giả sử có hai người đều hội đủ điều kiện xin điều chỉnh tình trạng di trú thông qua hôn nhân với công dân Hoa Kỳ. Người thứ nhất luôn khai báo trung thực với cơ quan di trú, tuân thủ luật di trú và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Người thứ hai cũng hội đủ điều kiện theo luật, nhưng trước đây từng khai báo không chính xác với cơ quan di trú hoặc có tiền sử vi phạm luật di trú.

Theo bản hướng dẫn mới này, viên chức di trú được yêu cầu cân nhắc kỹ lưỡng hơn các yếu tố thuận lợi và bất lợi trước khi sử dụng quyền tùy nghi để quyết định hồ sơ. Điều đó không có nghĩa là người thứ hai chắc chắn sẽ bị từ chối. Tuy nhiên, những yếu tố bất lợi trong quá khứ có thể sẽ được xem xét nghiêm ngặt hơn khi Sở Di Trú quyết định có nên chấp thuận hồ sơ hay không.

Một điểm đáng chú ý khác là Sở Di Trú cũng nhấn mạnh rằng việc không có yếu tố bất lợi chưa chắc đã đủ để hồ sơ được chấp thuận. Viên chức di trú cũng sẽ xem xét liệu hồ sơ có những yếu tố tích cực đủ mạnh để hỗ trợ cho việc sử dụng quyền tùy nghi hay không. Vì vậy, nếu quý vị đang chuẩn bị nộp hồ sơ xin điều chỉnh tình trạng di trú, đừng chỉ tập trung vào việc hội đủ điều kiện theo luật. Hãy chuẩn bị hồ sơ thật đầy đủ, trung thực, nhất quán và giải trình rõ ràng những vấn đề có thể khiến viên chức di trú đặt câu hỏi trong quá trình xét duyệt.

Quý vị cũng cần chuẩn bị để trả lời những câu hỏi như: (1) Tại sao ông/bà nộp hồ sơ điều chỉnh tình trạng di trú thay vì thực hiện thủ tục lãnh sự? (2) Có yếu tố nào khiến ông/bà không thể hoặc không đủ điều kiện thực hiện thủ tục lãnh sự hay không? (3) Tại sao ông/bà không rời khỏi Hoa Kỳ sau khi thời gian lưu trú hợp pháp được phép đã hết hạn? và (4) Ông/bà còn thân nhân nào đang sinh sống tại quốc gia của mình không? Đây là những câu hỏi mà Sở Di Trú hiện đang sử dụng trong các buổi phỏng vấn.

Theo chia sẻ của một số đồng nghiệp của chúng tôi trên diễn đàn chuyên môn dành cho các luật sư di trú, đã có những trường hợp Sở Di Trú từ chối đơn xin điều chỉnh tình trạng di trú (Mẫu I-485) vì không sử dụng quyền tùy nghi để chấp thuận hồ sơ, mặc dù đương đơn chỉ từng bị phạt vi phạm giao thông hoặc từng bị bắt giữ nhưng sau đó không bị truy tố hoặc kết án hình sự. Nói cách khác, dù đương đơn không có tiền án hoặc bản án hình sự, Sở Di Trú vẫn quyết định không sử dụng quyền tùy nghi để chấp thuận đơn xin điều chỉnh tình trạng di trú. Tuy nhiên, đây chỉ là những trường hợp được các luật sư chia sẻ trên diễn đàn chuyên môn và chưa thể khẳng định rằng đây là chính sách được áp dụng thống nhất đối với mọi hồ sơ. Dù vậy, những trường hợp này cho thấy Sở Di Trú có thể đang áp dụng quyền tùy nghi một cách nghiêm ngặt hơn trong một số hồ sơ xin điều chỉnh tình trạng di trú.

Trong bối cảnh Sở Di Trú đang áp dụng quyền tùy nghi một cách chặt chẽ hơn, việc chuẩn bị hồ sơ ngay từ đầu càng trở nên quan trọng. Nếu quý vị không chắc hồ sơ của mình có hội đủ điều kiện hay không, hoặc hồ sơ có những vấn đề liên quan đến lịch sử di trú hay các yếu tố pháp lý phức tạp, quý vị nên tham khảo ý kiến của một luật sư chuyên về luật di trú trước khi nộp hồ sơ.

Trên thực tế, nhiều người chỉ tìm đến luật sư sau khi hồ sơ đã bị từ chối hoặc sau khi tự nộp hồ sơ và mắc phải những sai sót đáng tiếc. Đến lúc đó, việc khắc phục thường khó khăn hơn rất nhiều, tốn nhiều thời gian và chi phí hơn. Trong một số trường hợp, những sai sót đó còn có thể ảnh hưởng lâu dài đến hồ sơ di trú hoặc thậm chí không thể khắc phục hoàn toàn. Vì vậy, chuẩn bị đúng ngay từ đầu luôn là giải pháp tốt hơn nhiều so với việc tìm cách sửa chữa sai sót về sau.

Tóm lại, bản hướng dẫn mới của Sở Di Trú không hủy bỏ thủ tục xin thẻ xanh tại Hoa Kỳ. Điều 245 của Đạo Luật Di Trú và Quốc Tịch vẫn còn nguyên hiệu lực. Tuy nhiên, bản hướng dẫn này cho thấy Sở Di Trú đang nhấn mạnh hơn việc sử dụng quyền tùy nghi trong quá trình xét duyệt hồ sơ. Chính vì vậy, việc chuẩn bị một hồ sơ chặt chẽ, đầy đủ và thuyết phục sẽ ngày càng trở nên quan trọng.

07/03/2026

CẬP NHẬT MỚI VỀ QUYỀN CÔNG DÂN THEO NƠI SINH TẠI HOA KỲ

Trong thời gian vừa qua, một trong những chủ đề được bàn luận nhiều nhất về luật di trú Hoa Kỳ là quyền công dân theo nơi sinh (Birthright Citizenship). Trên mạng xã hội xuất hiện rất nhiều thông tin cho rằng trẻ em sinh ra tại Hoa Kỳ sẽ không còn được tự động trở thành công dân Hoa Kỳ. Điều này đã khiến nhiều gia đình hoang mang và lo lắng. Vậy quy định của pháp luật hiện nay là gì?

Theo Tu Chính Án Thứ 14 của Hiến pháp Hoa Kỳ, hầu hết những người được sinh ra trên lãnh thổ Hoa Kỳ và “thuộc thẩm quyền tài phán” của Hoa Kỳ đều là công dân Hoa Kỳ ngay từ khi chào đời. Quy định này được thông qua vào năm 1868 và đã là nền tảng của luật quốc tịch Hoa Kỳ trong hơn 150 năm.

Trong nhiệm kỳ thứ hai, Tổng thống Donald Trump đã ký một sắc lệnh hành pháp nhằm hạn chế quyền công dân theo nơi sinh. Theo sắc lệnh này, trẻ em được sinh ra tại Hoa Kỳ mà cha mẹ không phải là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân hợp pháp sẽ không được công nhận là công dân Hoa Kỳ khi sinh ra. Mục tiêu của sắc lệnh là thay đổi cách giải thích câu “thuộc thẩm quyền tài phán của Hoa Kỳ” trong Tu Chính Án Thứ 14.

Sắc lệnh này đã bị nhiều tiểu bang, các tổ chức dân quyền và nhiều gia đình bị ảnh hưởng khởi kiện. Trong quá trình tranh luận và kiện tụng liên quan đến sắc lệnh này, đã có những lo ngại về việc các cơ quan tiểu bang có thể thay đổi cách ghi nhận thông tin trên giấy khai sinh hoặc yêu cầu thêm giấy tờ về tình trạng di trú của cha mẹ. Ngày 30 tháng 6 năm 2026, Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ đã ra phán quyết với tỷ lệ 6-3, bác bỏ sắc lệnh của Tổng thống Trump và tái khẳng định rằng trẻ em sinh ra trên lãnh thổ Hoa Kỳ, kể cả khi cha mẹ đang ở Hoa Kỳ bất hợp pháp hoặc chỉ có tình trạng tạm thời, vẫn là công dân Hoa Kỳ theo Tu Chính Án Thứ 14. Phán quyết này cũng khẳng định rằng Tổng thống không thể thay đổi quyền công dân theo nơi sinh chỉ bằng một sắc lệnh hành pháp.

Điều đó có nghĩa là, cho đến thời điểm hiện nay, quy định về quyền công dân theo nơi sinh vẫn không thay đổi. Trong đa số trường hợp, nếu một em bé được sinh ra tại Hoa Kỳ thì em bé đó sẽ là công dân Hoa Kỳ ngay từ khi chào đời, bất kể cha mẹ là thường trú nhân, người có thị thực tạm thời hay người không có tình trạng di trú hợp pháp. Chỉ có một số ngoại lệ rất hiếm, chẳng hạn như con của các nhà ngoại giao nước ngoài đang được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao tại Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, có một điều mà rất nhiều người thường hiểu lầm. Việc con sinh ra là công dân Hoa Kỳ không có nghĩa cha mẹ sẽ tự động được cấp Thẻ Xanh hoặc được ở lại Hoa Kỳ hợp pháp. Đứa trẻ cũng không thể bảo lãnh cha mẹ ngay sau khi sinh. Theo luật hiện hành, người con phải đủ 21 tuổi mới có thể nộp đơn bảo lãnh cho cha hoặc mẹ. Ngay cả khi người con đã đủ 21 tuổi, cha mẹ vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo luật di trú, và không phải trường hợp nào cũng đủ điều kiện xin Thẻ Xanh tại Hoa Kỳ.

Ngoài ra, nhiều người cũng lầm tưởng rằng chỉ cần có con là công dân Hoa Kỳ thì sẽ không bị trục xuất. Đây cũng là một quan niệm không chính xác. Nếu cha hoặc mẹ không có tình trạng di trú hợp pháp hoặc đang trong thủ tục trục xuất, việc có con là công dân Hoa Kỳ không tự động giúp họ có quy chế hợp pháp hoặc chấm dứt thủ tục trục xuất.

Qua đó, chúng tôi muốn nhấn mạnh rằng quý vị nên hết sức cẩn trọng trước những thông tin lan truyền trên mạng xã hội. Không phải mọi thông tin được chia sẻ đều phản ánh đúng quy định của pháp luật. Khi có những thay đổi quan trọng về luật di trú, quý vị nên tham khảo các nguồn thông tin chính thống hoặc trao đổi với luật sư di trú có kinh nghiệm để được tư vấn phù hợp với hoàn cảnh của mình.

06/26/2026

VISA BỊ TỪ CHỐI THEO INA 212(a)(4): PUBLIC CHARGE

Sau khi đơn I-130 được Sở Di Trú chấp thuận và hồ sơ được chuyển đến Trung Tâm Chiếu Khán Quốc Gia (National Visa Center – NVC), nhiều người thường hiểu lầm rằng quá trình xin chiếu khán di dân đã gần như hoàn tất. Tuy nhiên, trên thực tế, đây chỉ là giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, và quyết định cuối cùng về việc cấp chiếu khán vẫn hoàn toàn thuộc thẩm quyền của Lãnh Sự Hoa Kỳ.

Một trong những vấn đề quan trọng nhất trong giai đoạn phỏng vấn là căn cứ public charge (gánh nặng xã hội) theo INA 212(a)(4). Đây là cơ sở pháp lý cho phép viên chức lãnh sự từ chối cấp chiếu khán nếu họ kết luận rằng đương đơn có khả năng trở thành gánh nặng tài chánh hoặc phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ Hoa Kỳ trong tương lai.

Mặc dù người bảo trợ phải nộp mẫu I-864 (Affidavit of Support) và đáp ứng mức thu nhập tối thiểu theo hướng dẫn nghèo liên bang (Federal Poverty Guidelines), điều này không đồng nghĩa với việc hồ sơ sẽ tự động được chấp thuận. Trong thực tế, có những trường hợp người bảo trợ hoặc người đồng bảo trợ chỉ vừa đủ hoặc chỉ vượt nhẹ mức yêu cầu. Trong những tình huống này, Bộ Ngoại Giao Hoa Kỳ (Department of State – DOS), thông qua Foreign Affairs Manual (FAM), vẫn có quyền đánh giá hồ sơ dựa trên tổng thể hoàn cảnh của đương đơn.

Các yếu tố như tuổi tác, sức khỏe, trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp, lịch sử việc làm, tài sản và khả năng tự lập trong tương lai đều có thể được xem xét. Nếu hồ sơ cho thấy nguy cơ tài chánh không vững chắc, viên chức lãnh sự có thể kết luận rằng đương đơn không đáp ứng tiêu chuẩn không trở thành public charge, ngay cả khi I-864 đã được nộp đầy đủ.

Điểm quan trọng về mặt pháp lý là khi Lãnh Sự Hoa Kỳ từ chối visa theo INA 212(a)(4), quyết định này không chỉ là một quyết định hành chính thông thường mà còn trực tiếp kích hoạt nguyên tắc consular nonreviewability (không thể xem xét lại quyết định lãnh sự).

Nói cách khác, một khi viên chức lãnh sự đã xác định đương đơn bị inadmissible vì public charge, thì trong đa số trường hợp, quyết định đó không thể bị kháng cáo và cũng không thể bị tòa án liên bang xem xét lại nội dung thực tế của quyết định. Đây chính là điểm nối quan trọng giữa hai vấn đề. Public charge là một quyết định mang tính tùy nghi rất cao, và consular nonreviewability làm cho quyết định đó gần như mang tính chung thẩm trong hệ thống pháp luật thông thường.

Tòa án liên bang chỉ có thể can thiệp trong những trường hợp rất hạn chế, chẳng hạn như liên quan đến quyền hiến định của công dân Hoa Kỳ hoặc các vi phạm thủ tục nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp từ chối visa di dân vì public charge, tòa án sẽ không thay đổi hoặc xem xét lại quyết định của Lãnh Sự Hoa Kỳ.

Ngoài ra, cần phân biệt rõ rằng public charge theo INA 212(a)(4) không có cơ chế waiver. Khác với một số căn cứ không được chấp nhận nhập cảnh khác có thể xin miễn trừ bằng đơn I-601, thì public charge không thể được khắc phục bằng bất kỳ đơn xin waiver nào. Cách duy nhất để vượt qua là thay đổi hoàn cảnh thực tế, chẳng hạn như bổ sung bằng chứng tài chánh mạnh hơn, thêm người đồng bảo trợ, hoặc chứng minh khả năng tự lập rõ ràng hơn.

Do đó, người nộp đơn không nên xem việc I-130 được chấp thuận hoặc hồ sơ NVC được xác nhận hoàn tất là sự bảo đảm chắc chắn được cấp chiếu khán. Trong giai đoạn phỏng vấn, Lãnh Sự Hoa Kỳ vẫn có quyền đưa ra quyết định cuối cùng, đặc biệt liên quan đến các căn cứ inadmissibility như public charge, gian lận, và an ninh. Và khi quyết định đó được đưa ra theo INA 212(a)(4), nó thường trở thành quyết định cuối cùng do nguyên tắc consular nonreviewability.

Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ tài chánh đầy đủ, mạnh hơn mức tối thiểu, và dự đoán trước các rủi ro có thể bị đánh giá tại phỏng vấn là yếu tố quyết định trong toàn bộ quá trình xin chiếu khán di dân.

Address

1120 Roosevelt
Irvine, CA
92620

Opening Hours

Monday 8:30am - 5pm
Tuesday 8:30am - 5pm
Wednesday 8:30am - 5pm
Thursday 8:30am - 5pm
Friday 8:30am - 5pm

Telephone

+19498789888

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Nguyen & Luu, LLP - Immigration Lawyers:

Shortcuts

Share