10/10/2026
Đổi mới sáng tạo Make in Vietnam - Kỳ 1
Cứu cầu như cứu người, nhưng trước hết là cứu mình khỏi lối mòn
Nghề báo gần ba mươi năm, thú thật tôi rất ít khi đi dự sự kiện, phần vì ngại kịch bản na ná nhau, phần vì tin rằng chuyện hay thường nằm ngoài sân khấu. Nhưng lễ kỷ niệm 15 năm thành lập Công ty Cổ phần SBTECH cuối tháng 9 vừa qua là một ngoại lệ.
Không phải vì tôi tò mò một doanh nghiệp xây dựng (ngành này ở Việt Nam không thiếu người giỏi) mà vì tiết lộ của một cựu quan chức Tổng cục Đường bộ ngồi cùng bàn: lĩnh vực của SBTech nhiều người không ưa, họ cứu 400 cây cầu thì gần 10%, có khoảng 30 cây đã có kế hoạch phá dỡ, đã có ngân sách, thậm chí đã đấu thầu xong, thì cầu lại được họ... cứu!
Đang đỡ câu chuyện thì diễn ra một khoảnh khắc trên sân khấu: một lẵng hoa lớn, dải băng đỏ ghi tên người tặng, được đích thân mang lên trao tận tay ông Vũ Văn Thành (người mà giới cầu đường gọi vui là "pháp sư của những cây cầu"). Người trao hoa là ông Nguyễn Chí Dũng, người từng giữ cương vị Phó Thủ tướng phụ trách mảng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo trong giai đoạn 2025–2026. Một lãnh đạo từng ở tầm vóc Chính phủ, đi dự sinh nhật một công ty tư nhân chuyên... cứu cầu? Câu hỏi ấy kéo tôi ở lại hết buổi lễ, và hôm sau, kéo tôi đến văn phòng ông Thành để hỏi cho ra nhẽ.
Từ một dầm cầu ở Huế đến hai mươi ba năm bục giảng
Tôi đã đặt câu hỏi về sự "không ưa" mà vị ở Tổng cục Đường bộ tiết lộ với ông Thành, ông không chỉ xác nhận mà còn nói "tôi còn bị nhà thầu gọi điện đe doạ. Họ bảo "gà nhốt rồi, sao mày dám thả?". Và 15 năm cứu cầu, ông Thành cùng các thầy cô ở Đại học GTVT, ĐH Thuỷ lợi giúp tiết kiệm cho nhà nước hàng ngàn tỷ đồng.
Vì thế, trở lại câu chuyện hình thành SBTECH, nếu kể đúng thứ tự, phải bắt đầu từ một nghịch lý: người đặt nền móng cho nó khi ông Thành đang là giảng viên Bộ môn Sức bền vật liệu, Đại học Giao thông Vận tải, nhưng đơn đặt hàng nghiên cứu đầu tiên khiến ông "phát hiện ra mỏ vàng" composite FRP lại đến từ ngành Thủy lợi. Năm 2009, Viện Khoa học Kinh tế Thủy lợi thuê ông thực hiện một đề tài cấp nhà nước về gia cường cống ngầm bằng vật liệu composite cốt sợi. Trong lúc mày mò, ông nhận ra thứ vật liệu ấy có thể "cứu" trực tiếp những dầm cầu bêtông bị nứt, thủng, mà không cần đập bỏ.
"Tôi dạy Sức bền vật liệu 23 năm ở Giao thông Vận tải", ông kể, "nhưng đến lúc việc tư vấn, sửa chữa thực tế bận quá, tôi xin nghỉ hẳn, bước ra khỏi cái vỏ bọc an toàn của trường viện." Cú rẽ ấy, theo lời ông, không phải bỏ nghề giáo mà là đổi cách dạy: từ bục giảng sang công trường.
Công trình thực chiến đầu tiên là một dầm cầu Thừa Lưu (Huế) bị đứt cáp dự ứng lực. Sau đó là chuỗi 13 cây cầu trên Quốc lộ 70, cầu Tràng ở Hưng Yên, dự án khiến ông và cộng sự quyết định lập công ty, lấy tên SBTECH, viết tắt của "Sức bền". Công ty chính thức ra đời tháng 9/2011, với đội ngũ ban đầu gần như nguyên xi là giảng viên bộ môn cũ, dưới sự cố vấn của các giáo sư Vũ Đình Lai, Nguyễn Xuân Lựu, Phạm Ngọc Khánh.
Mười lăm năm sau, SBTECH và các cộng sự đã tham gia sửa chữa, gia cường gần 400 cây cầu trên khắp các tuyến quốc lộ, tỉnh lộ, với kinh phí ở nhiều dự án chỉ bằng khoảng 15% phương án phá bỏ xây mới. Ông Thành nói con số cụ thể: bao nhiêu công trình đã "thoát" kế hoạch đập bỏ, đấu thầu xây mới... lớn hơn nhiều so với những gì báo chí từng đăng...
Vòng tròn khép kín: Thủy lợi – Giao thông – lại về Thủy lợi
Điều khiến câu chuyện SBTECH khác với một case-study kinh doanh thông thường nằm ở một chi tiết ông Thành kể với vẻ tự hào rõ rệt: ông vừa nhận lời mời của Hiệu trưởng Trường Đại học Thủy lợi để sáng lập và đồng thời làm Trưởng bộ môn Bệnh học công trình, một ngành mà, theo ông, chưa trường đại học nào ở Việt Nam có.
"Cái duyên nợ nó lạ", ông cười, "xuất phát điểm là nghiên cứu thuê cho Thủy lợi, đi giải cứu công trình Giao thông, giờ lại quay về dựng ngành cho Thủy lợi." Đây chính là hình hài rõ nhất của mô hình "ba nhà" — nhà khoa học, nhà trường, nhà doanh nghiệp — mà các nghị quyết gần đây về đột phá khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và giáo dục đào tạo vẫn nhắc tới như một đích đến còn nhiều nơi loay hoay chưa tới được: tri thức đi từ phòng thí nghiệm ra công trường, rồi từ công trường quay lại nuôi dưỡng phòng thí nghiệm và giảng đường, chứ không chảy một chiều.
Bộ môn mới, theo mô tả của ông Thành, không nhằm phục vụ lợi ích riêng của một doanh nghiệp mà hướng tới "tầm vóc quốc gia": đào tạo ra đội ngũ kỹ sư đủ năng lực chẩn đoán đúng bệnh công trình, tránh tình trạng sửa sai, đập bỏ lãng phí ngân sách nhà nước. Chương trình được xây trên nền kỹ thuật công trình chung, cộng thêm khoảng 15 tín chỉ chuyên sâu tự biên soạn: phương pháp chẩn đoán bệnh học, đo đạc ứng suất biến dạng, vận hành thiết bị chẩn đoán. Ông ví đây là ngành khó nhất trong khối kỹ sư công trình, đòi hỏi nền tảng Toán – Lý – Cơ học – Hóa học cực tốt, và so sánh mô hình đào tạo với bác sĩ nội trú hay chuyên khoa II trong y khoa, nơi người giỏi nhất mới được đứng mổ tim.
Một mảnh ghép "nhà trường" khác, ít được biết đến hơn, là việc ông dựng khoa Kiến trúc – Xây dựng cho Đại học Intracom, theo lời mời của Chủ tịch Tập đoàn Intracom Nguyễn Thanh Việt — vốn là học viên cao học cũ do ông hướng dẫn. Ở đây, ông mang vào một triết lý đào tạo khác hẳn số đông: lấy vấn đề làm trung tâm thay vì thầy cầm tay chỉ việc, học sâu ít môn nền tảng theo tinh thần trường Bách khoa Paris thay vì dàn trải, rút khung chương trình kỹ sư từ 180 xuống 150 tín chỉ nhưng đẩy mạnh 70% điểm quá trình so với 30% thi cuối kỳ.
Những cuộc "cãi vã cứu cầu"
Nhưng phần hấp dẫn nhất trong câu chuyện của ông Thành, tôi nhận ra, không nằm ở mô hình hay chính sách, mà ở những trận đối đầu trực diện với chính giới chuyên môn, nơi ông sẵn sàng đặt cược cả uy tín để bảo vệ một kết luận kỹ thuật.
Ở cầu Đà Rằng (Phú Yên), khi gối cầu bị trôi làm sệ dầm, một số chuyên gia phán trên báo chí rằng nguyên nhân là do xe phanh gấp đẩy gối. Ông Thành chỉ ra điều vô lý: nếu vậy tại sao cùng một cầu, có gối trôi có gối không? Ông xác định đây là bài toán biến dạng nhiệt kết hợp cơ học, rồi tự bỏ tiền mua dàn kích nâng cầu, âm thầm cho đội ngũ kích thử ngay trong đêm, trước cả buổi quay hình đã hẹn với truyền hình hôm sau. Giải pháp cuối cùng: một đĩa thép đục lỗ rót keo epoxy lót dưới gối cao su, giúp gối vẫn di động đúng nguyên lý mà không trôi: cầu chạy ổn định hơn mười năm.
Căng thẳng hơn là vụ cầu vượt Nguyễn Hữu Cảnh ở TP HCM, khi cáp dự ứng lực ngầm bị cắt đứt trong quá trình thi công hệ thống cống thoát nước lân cận, khiến dầm cầu bị võng. Hội đồng chuyên gia khi đó nghiêng về phương án cấm cầu, thậm chí đập bỏ: một phó giáo sư trưởng một bộ môn liên quan dẫn tiêu chuẩn thử tải 1/800 để đòi đập, một cựu Viện trưởng khác lấy lý do "8 chân trụ nứt" để đòi đóng cầu. Ông Thành phản biện bằng cách phân biệt các trạng thái giới hạn: võng do lún trụ là trạng thái giới hạn 2 thuộc phạm trù sửa chữa được, không phải trạng thái giới hạn 1: nguy cơ sập; còn vết nứt cục bộ, theo ông, "nếu cứ thấy nứt là đòi đập thì phải đóng cửa hết cầu ở Sài Gòn."
Để chứng minh bằng thực nghiệm thay vì lý thuyết suông, ông cho chất sáu xe tải đầy đá (tổng tải trọng hàng trăm tấn) đứng nguyên một ngày trên đúng vị trí võng của cầu. Kết quả: cầu chỉ dịch chuyển chưa tới 8 milimet. Cầu được giữ lại.
Gay gắt nhất, theo cách ông kể, là vụ 18 xà mũ trụ cầu Quán Toan 2 nứt toét bất thường, lỗi mà cả một viện thiết kế lớn lẫn giới học thuật một đơn vị kỹ thuật có nhiều người có bằng cấp cao đều tính sai mô hình (coi xà mũ là dầm chữ T chỉ chịu uốn, trong khi thực tế nó làm việc theo mô hình khung tạo lực kéo ngang). Cụ thể, đó là kết cấu dạng khung, có chân là 2 thanh cong, khi chịu lực thẳng đứng (trọng lượng bản thân cầu và hoạt tải) sẽ tạo ra lực căng ngang ở xà mũ để căn bằng với nội lực trong thanh cong.
Cuộc họp xử lý sự cố, theo lời ông, đã nổ ra tranh cãi tới mức ông bỏ về giữa chừng, để quên cả cặp tài liệu, sau khi thách cả một nhóm kỹ thuật — "từ già đến trẻ" — giải thích được nguyên nhân nứt trong vòng một tháng.
Những câu chuyện này, tất nhiên, chỉ là góc nhìn một phía — của người trong cuộc, kể lại sau nhiều năm. Tôi không có điều kiện phỏng vấn chéo các bên được nhắc tên để đối chứng, nhưng bất kỳ ai cũng có thể đọc lại các sự cố và quá trình khắc phục nó trên báo địa phương, song ít khi tên nhà thầu được nêu ra, bởi như ông Thành tiết lộ, SBTech được dân trong ngành biết hết, "không cần PR".
Một nửa nhân sự là học trò cũ
Nếu phần "nhà trường" và phần "kịch tính" là câu chuyện về tư duy, thì phần "doanh nghiệp" của mô hình ba nhà lại rất thực dụng: khoảng một nửa nhân sự hiện tại của SBTECH, theo ông Thành, là học trò cũ do chính ông đào tạo, nhiều người từng đoạt huy chương vàng Olympic Cơ học toàn quốc, được rèn theo triết lý "nắm chắc bản chất cơ bản để tự suy ra bài toán phức tạp" thay vì học thuộc tiêu chuẩn. Đây là vòng khép kín thứ hai của mô hình: đào tạo ra người, rồi chính người đó quay lại làm nghề cùng ông trên công trường thực.
Vì sao câu chuyện này đáng chú ý lúc này?
Tôi rời văn phòng ông Thành với cảm giác vừa nghe một câu chuyện kinh doanh, vừa nghe một lời tranh luận chưa có hồi kết về việc ai được quyền quyết định số phận một cây cầu: hội đồng học thuật đúng quy trình, hay một kỹ sư dám đặt cược bằng phép thử thực địa.
Trong bối cảnh các chủ trương lớn về đột phá khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo đang được đẩy mạnh, và giáo dục đại học được khuyến khích gắn chặt hơn với doanh nghiệp, câu chuyện của một bộ môn đại học sinh ra một công ty, rồi công ty đó quay lại sinh ra một ngành đào tạo mới, là một mẫu hình cụ thể hiếm hoi để nhìn vào — dù, như mọi mô hình còn đang hình thành, nó vẫn cần thời gian và những xác nhận độc lập hơn để biết sẽ đi xa đến đâu...
(Kỳ tới: Vì sao SBTECH sợ PR?)
Theo: FB Lợi Phan Mai
, , HPL Media - Cty Truyền Thông Quốc Tế HPL Media,