23/05/2026
“Ký giấy 100 triệu, nhận thật 400 triệu”: Tòa tuyên hợp đồng vô hiệu nhưng người chồng vẫn phải liên đới bồi thường cùng người được ủy quyền
Trong rất nhiều vụ mua bán đất hiện nay, người ta thường nghĩ rằng chỉ cần chứng minh “hợp đồng giả cách”, “ghi giá thấp”, “ủy quyền để vay tiền” là có thể lật ngược toàn bộ giao dịch và thoát nghĩa vụ. Nhưng Bản án phúc thẩm số 338/2026/DS-PT của TAND tỉnh Vĩnh Long lại cho thấy một nguyên tắc rất đáng chú ý: giao dịch có thể vô hiệu, nhưng người tạo ra rủi ro pháp lý vẫn phải chịu hậu quả dân sự rất nặng.
Vụ việc có màu sắc rất điển hình của các giao dịch đất đai “hai lớp”. Bề ngoài là hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất công chứng với giá 100 triệu đồng. Nhưng thực tế các bên thừa nhận giá chuyển nhượng là 400 triệu đồng. Người vợ được chồng ủy quyền ký bán đất. Sau khi nhận tiền, bên bán không giao nhà, tiếp tục ở trên đất và quay sang cho rằng đây chỉ là giao dịch “bảo đảm khoản vay”, không phải mua bán thật.
Điểm đáng chú ý là Tòa án không chỉ nhìn vào tờ giấy công chứng, mà đi sâu vào bản chất giao dịch.
Tòa xác định hợp đồng chuyển nhượng vô hiệu vì đối tượng chuyển nhượng không thể thực hiện được. Cụ thể, hợp đồng chỉ ghi chuyển nhượng quyền sử dụng đất nhưng trên đất lại có căn nhà cấp 4 là nơi ở thực tế của vợ chồng bên bán. Các bên không có thỏa thuận rõ ràng về căn nhà. Nghĩa là giao dịch thiếu tính khả thi ngay từ đầu.
Đây là điểm rất nhiều người đang nhầm trong thực tế. Họ nghĩ rằng chỉ cần ký công chứng là “đất đi rồi”. Nhưng pháp luật dân sự không chỉ nhìn hình thức, mà còn xem xét khả năng thực hiện giao dịch. Nếu đối tượng giao dịch không rõ ràng, không thể bàn giao trọn vẹn, hoặc che giấu một phần tài sản gắn liền với đất thì hợp đồng hoàn toàn có thể bị tuyên vô hiệu.
Nhưng điều khiến bản án này đáng chú ý hơn nằm ở trách nhiệm của người chồng.
Ông V cho rằng mình chỉ “ủy quyền” cho bà C ký giấy tờ để vay tiền, không bán đất thật. Tuy nhiên chính ông V đã lập hợp đồng ủy quyền cho bà C với quyền chuyển nhượng đất. Sau đó bà C thay mặt ông V ký hợp đồng, nhận tiền từ bên mua. Tòa án áp dụng Điều 565 và Điều 567 BLDS 2015 để xác định: người được ủy quyền thực hiện giao dịch trong phạm vi ủy quyền thì quyền và nghĩa vụ phát sinh vẫn ràng buộc người ủy quyền.
Nói cách khác, đã trao “dao pháp lý” cho người khác thì không thể đến lúc xảy ra hậu quả lại nói “tôi không biết”.
Đây là điểm pháp lý cực kỳ quan trọng trong các vụ “đứng tên giùm”, “ủy quyền toàn phần”, “ký thay cho tiện”. Trong suy nghĩ của nhiều người, giấy ủy quyền chỉ là thủ tục mềm, ký cho có. Nhưng khi tranh chấp xảy ra, giấy ủy quyền lại là một quả bom pháp lý thật sự.
Đặc biệt, Tòa còn xác định vợ chồng ông V phải liên đới chịu trách nhiệm bồi thường. Bởi giao dịch phát sinh trong thời kỳ hôn nhân và liên quan đến tài sản chung. Điều này cho thấy trong quan hệ dân sự, việc “một người ký” không có nghĩa người còn lại vô can.
Kết quả cuối cùng khá đáng suy ngẫm: hợp đồng bị tuyên vô hiệu, nhưng bên bán vẫn phải trả lại 400 triệu đồng tiền nhận chuyển nhượng và bồi thường thêm 150 triệu đồng chênh lệch giá đất. Tổng cộng nghĩa vụ lên tới 550 triệu đồng.
Điều đó phản ánh đúng tinh thần của Điều 131 BLDS 2015: giao dịch vô hiệu không phải là “xóa bài làm lại”. Ai gây thiệt hại thì vẫn phải bồi thường.
Nhiều người cứ nghĩ nếu chứng minh được hợp đồng giả cách thì sẽ “thoát kèo”. Nhưng thực tế pháp luật dân sự không vận hành theo kiểu trắng – đen đơn giản như vậy. Tòa án sẽ nhìn toàn bộ hành vi của các bên: ai nhận tiền, ai tạo niềm tin giao dịch, ai giao giấy tờ, ai trao quyền, ai làm cho người khác tin rằng giao dịch hợp pháp.
Và trong vụ án này, điều nguy hiểm nhất với bên bán không phải là hợp đồng công chứng, mà chính là việc tự mình tạo ra một chuỗi hành vi khiến bên mua tin rằng giao dịch là thật: ủy quyền, ký công chứng, nhận tiền, sang tên giấy chứng nhận.
Một khi đã tạo ra “vỏ bọc pháp lý” đủ mạnh thì rất khó quay lại nói rằng “tôi chỉ vay tiền”.
Đó cũng là lý do nhiều luật sư luôn cảnh báo: trong tranh chấp đất đai, thứ nguy hiểm nhất không phải tờ giấy viết gì, mà là hành vi thực tế của các bên đã đi xa đến đâu. Vì đôi khi chỉ một chữ ký ủy quyền tưởng vô hại lại kéo theo trách nhiệm liên đới hàng trăm triệu đồng nhiều năm sau.