18/03/2026
🔹 1. Bảng giá đất là gì?
Theo Luật Đất đai 2024:
Giá đất = giá trị quyền sử dụng đất tính bằng tiền/đơn vị diện tích.
Bảng giá đất:
Là bảng tổng hợp giá đất theo từng loại đất, khu vực, vị trí
Do UBND cấp tỉnh ban hành và HĐND cùng cấp thông qua
Ban hành định kỳ 5 năm/lần
👉 Đây là căn cứ giá phổ biến, áp dụng rộng rãi trong thực tế.
🔹 2. Bảng giá đất dùng để làm gì?
Áp dụng trong hầu hết nghĩa vụ tài chính về đất đai, gồm:
✔️ Nhóm nghĩa vụ tài chính
Tính tiền sử dụng đất (công nhận đất ở, chuyển mục đích…)
Tính tiền thuê đất (trả hàng năm)
Tính thuế sử dụng đất
Tính thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng đất
Tính lệ phí liên quan đất đai
✔️ Nhóm xử lý vi phạm – bồi thường
Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính
Tính bồi thường thiệt hại cho Nhà nước
✔️ Nhóm giao đất – đấu giá – nhà ở
Tính giá khởi điểm đấu giá đất
Tính tiền khi:
Giao đất không qua đấu giá
Thuê đất trả tiền một lần
Bán nhà thuộc sở hữu Nhà nước
👉 Nói ngắn gọn: Bảng giá đất = căn cứ tính tiền trong hầu hết giao dịch với Nhà nước.
🔹 3. Thủ tục xây dựng bảng giá đất (tóm lược)
Theo quy định tại Nghị định 71/2024/NĐ-CP và sửa đổi bởi Nghị định 49/2026/NĐ-CP:
Bước 1: Khảo sát – thu thập dữ liệu
Điều tra, thu thập thông tin thị trường
Xác định loại đất, vị trí, khu vực
Bước 2: Xây dựng dự thảo
Lập bảng giá đất dự thảo + báo cáo thuyết minh
Bước 3: Lấy ý kiến (bắt buộc)
Công khai 30 ngày
Lấy ý kiến:
Mặt trận Tổ quốc
Cơ quan thuế, công chứng
Tổ chức tư vấn giá đất
Bước 4: Thẩm định
Hội đồng thẩm định xem xét, cho ý kiến
Bước 5: Phê duyệt – ban hành
UBND tỉnh trình HĐND thông qua
Công bố công khai và cập nhật dữ liệu đất đai
✅ Kết luận cốt lõi
Bảng giá đất là “khung giá chính thức của Nhà nước”
Dùng để tính tiền, thu thuế, xử phạt, đấu giá…
Được xây dựng theo quy trình chặt chẽ – công khai – có thẩm định