Công ty Luật TNHH MTV Đất Sen Hồng

Công ty Luật TNHH MTV Đất Sen Hồng Tư vấn pháp luật & Tham gia tố tụng
Hotline: 0947 994 067 ThS, LS Nguyễn Văn Lẹ

MỘT SAI SÓT TƯỞNG NHỎ NHƯNG KHIẾN BẢN ÁN BỊ HỦY Ở GIAI ĐOẠN GIÁM ĐỐC THẨMTrong thực tế xét xử, có những vấn đề tưởng chừ...
25/03/2026

MỘT SAI SÓT TƯỞNG NHỎ NHƯNG KHIẾN BẢN ÁN BỊ HỦY Ở GIAI ĐOẠN GIÁM ĐỐC THẨM

Trong thực tế xét xử, có những vấn đề tưởng chừng rất đơn giản nhưng nếu hiểu sai quy định pháp luật lại dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Một vụ việc dưới đây là ví dụ điển hình.

❗ Vấn đề phát sinh

Trong quá trình giải quyết vụ án, bị đơn đã có người đại diện theo ủy quyền tham gia tố tụng. Tuy nhiên, Tòa án cấp sơ thẩm không chấp nhận văn bản ủy quyền với lý do văn bản này chỉ có chữ ký của bên ủy quyền, không có chữ ký của bên nhận ủy quyền.

Từ đó, Tòa án đã tiến hành xét xử vắng mặt bị đơn, mặc dù người đại diện của họ vẫn có mặt tại phiên tòa.

⚖️ Quan điểm của Tòa án cấp cao

Tại giai đoạn giám đốc thẩm, cơ quan có thẩm quyền đã đưa ra nhận định quan trọng:

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, ủy quyền là hành vi pháp lý đơn phương.
Do đó, văn bản ủy quyền không bắt buộc phải có chữ ký của bên nhận ủy quyền, miễn là người được ủy quyền không phản đối việc nhận ủy quyền.

👉 Vì vậy, việc Tòa án cấp sơ thẩm từ chối công nhận văn bản ủy quyền chỉ vì thiếu chữ ký của bên nhận ủy quyền là không đúng quy định pháp luật.

🚨 Hậu quả của sai sót này

Sai lầm trên dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng:

Xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của bị đơn (không được tham gia tố tụng đầy đủ).
Làm sai lệch quá trình giải quyết vụ án, do thiếu sự tham gia của một bên liên quan.
Hồ sơ vụ án không đủ căn cứ để xác định đúng quan hệ tranh chấp và áp dụng pháp luật.
📌 Quyết định cuối cùng

Ủy ban Thẩm phán đã quyết định:

➡️ Hủy toàn bộ bản án dân sự sơ thẩm số 05/2019/DS-ST ngày 19/7/2019 của TAND quận Tây Hồ
➡️ Yêu cầu giải quyết lại vụ án theo đúng quy định pháp luật

✅ Bài học pháp lý rút ra
Văn bản ủy quyền không bắt buộc phải có chữ ký của bên nhận ủy quyền trong mọi trường hợp.
Tòa án cần đánh giá đúng bản chất pháp lý của giao dịch để tránh vi phạm tố tụng.
Người dân khi tham gia tố tụng nên hiểu rõ quyền đại diện theo ủy quyền để bảo vệ quyền lợi của mình.

⚖️ **KHI NÀO BỊ CƯỠNG CHẾ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ TỪ 01/7/2026?**Nhiều người nghĩ rằng có thể “chậm thi hành án” mà không sao...
25/03/2026

⚖️ **KHI NÀO BỊ CƯỠNG CHẾ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ TỪ 01/7/2026?**

Nhiều người nghĩ rằng có thể “chậm thi hành án” mà không sao. Tuy nhiên, theo quy định mới từ 01/7/2026, nếu không thực hiện đúng nghĩa vụ, bạn có thể bị **cưỡng chế ngay lập tức**.

📌 **1. Thời hạn tự nguyện thi hành án**
Bạn có **10 ngày** kể từ khi nhận quyết định thi hành án hợp lệ để tự nguyện thực hiện nghĩa vụ.

👉 Hết thời hạn này:

* Nếu **có điều kiện thi hành** (có tiền, tài sản…)
* Nhưng **không tự nguyện thực hiện**

➡️ **SẼ BỊ CƯỠNG CHẾ**

---

⚠️ **2. Trường hợp bị cưỡng chế ngay (không cần chờ 10 ngày)**

Cơ quan thi hành án có thể áp dụng biện pháp ngay nếu phát hiện bạn:

* Tẩu tán tài sản
* Hủy hoại tài sản
* Trốn tránh nghĩa vụ

📍 Nói cách khác:
👉 “Có dấu hiệu né tránh là bị xử lý ngay”

---

💼 **3. Các biện pháp cưỡng chế có thể áp dụng**

Người phải thi hành án có thể bị:

💰 **Về tiền:**

* Trừ tiền trong tài khoản ngân hàng
* Khấu trừ thu nhập (lương, công…)

🏠 **Về tài sản:**

* Kê biên, bán tài sản
* Xử lý tài sản kể cả do người khác giữ

📄 **Về nghĩa vụ:**

* Buộc giao tài sản, giấy tờ
* Buộc thực hiện hoặc không được thực hiện hành vi nhất định

---

👮 **4. Cưỡng chế có thể có Công an tham gia**

Trong trường hợp phức tạp:

* Có chống đối
* Có nguy cơ mất trật tự

👉 Cơ quan thi hành án sẽ phối hợp với Công an để:

* Bảo vệ cưỡng chế
* Ngăn chặn hành vi chống đối
* Xử lý vi phạm (có thể bị xử lý hình sự)

---

✅ **LỜI KHUYÊN TỪ CHUYÊN GIA**

✔️ Nên tự nguyện thi hành án trong 10 ngày
✔️ Tránh phát sinh chi phí cưỡng chế
✔️ Tránh bị kê biên tài sản, ảnh hưởng uy tín

---

📣 **Bạn còn thắc mắc về thi hành án dân sự?**
Hãy để lại câu hỏi hoặc inbox để được tư vấn chi tiết!

🔹 1. Bảng giá đất là gì?Theo Luật Đất đai 2024:Giá đất = giá trị quyền sử dụng đất tính bằng tiền/đơn vị diện tích.Bảng ...
18/03/2026

🔹 1. Bảng giá đất là gì?

Theo Luật Đất đai 2024:

Giá đất = giá trị quyền sử dụng đất tính bằng tiền/đơn vị diện tích.

Bảng giá đất:

Là bảng tổng hợp giá đất theo từng loại đất, khu vực, vị trí

Do UBND cấp tỉnh ban hành và HĐND cùng cấp thông qua

Ban hành định kỳ 5 năm/lần
👉 Đây là căn cứ giá phổ biến, áp dụng rộng rãi trong thực tế.

🔹 2. Bảng giá đất dùng để làm gì?

Áp dụng trong hầu hết nghĩa vụ tài chính về đất đai, gồm:

✔️ Nhóm nghĩa vụ tài chính

Tính tiền sử dụng đất (công nhận đất ở, chuyển mục đích…)

Tính tiền thuê đất (trả hàng năm)

Tính thuế sử dụng đất

Tính thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng đất

Tính lệ phí liên quan đất đai

✔️ Nhóm xử lý vi phạm – bồi thường

Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính

Tính bồi thường thiệt hại cho Nhà nước

✔️ Nhóm giao đất – đấu giá – nhà ở

Tính giá khởi điểm đấu giá đất

Tính tiền khi:

Giao đất không qua đấu giá

Thuê đất trả tiền một lần

Bán nhà thuộc sở hữu Nhà nước

👉 Nói ngắn gọn: Bảng giá đất = căn cứ tính tiền trong hầu hết giao dịch với Nhà nước.

🔹 3. Thủ tục xây dựng bảng giá đất (tóm lược)

Theo quy định tại Nghị định 71/2024/NĐ-CP và sửa đổi bởi Nghị định 49/2026/NĐ-CP:

Bước 1: Khảo sát – thu thập dữ liệu

Điều tra, thu thập thông tin thị trường

Xác định loại đất, vị trí, khu vực

Bước 2: Xây dựng dự thảo

Lập bảng giá đất dự thảo + báo cáo thuyết minh

Bước 3: Lấy ý kiến (bắt buộc)

Công khai 30 ngày

Lấy ý kiến:

Mặt trận Tổ quốc

Cơ quan thuế, công chứng

Tổ chức tư vấn giá đất

Bước 4: Thẩm định

Hội đồng thẩm định xem xét, cho ý kiến

Bước 5: Phê duyệt – ban hành

UBND tỉnh trình HĐND thông qua

Công bố công khai và cập nhật dữ liệu đất đai

✅ Kết luận cốt lõi

Bảng giá đất là “khung giá chính thức của Nhà nước”

Dùng để tính tiền, thu thuế, xử phạt, đấu giá…

Được xây dựng theo quy trình chặt chẽ – công khai – có thẩm định

🔹 Nguyên tắc cấp sổ đỏ theo Luật Đất đai 2024 (áp dụng 2026)1. Nguyên tắc cấp theo thửa đấtMỗi thửa đất → cấp 01 sổ đỏ c...
18/03/2026

🔹 Nguyên tắc cấp sổ đỏ theo Luật Đất đai 2024 (áp dụng 2026)
1. Nguyên tắc cấp theo thửa đất

Mỗi thửa đất → cấp 01 sổ đỏ cho người có quyền sử dụng đất nếu đủ điều kiện.

Nếu có nhiều thửa đất nông nghiệp cùng địa bàn cấp xã → có thể cấp chung 01 sổ nếu có yêu cầu.

2. Trường hợp nhiều người cùng quyền

Nhiều người cùng sử dụng/sở hữu:

Mặc định: mỗi người 1 sổ

Nếu yêu cầu: cấp chung 1 sổ → giao người đại diện giữ

3. Điều kiện tài chính

Chỉ cấp sổ khi:

Đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính (thuế, tiền sử dụng đất…)

Ngoại lệ:

Được miễn / ghi nợ / không phải nộp → vẫn được cấp

Thuê đất trả tiền hàng năm → cấp sau khi có quyết định thuê

4. Trường hợp tặng cho đất vì lợi ích công cộng

Nếu người dân tặng đất để:

Làm đường, công trình công cộng, nhà tình nghĩa…

Nhà nước:

Tự chi trả chi phí đo đạc, chỉnh lý hồ sơ

Người dân không phải trả phí

5. Tài sản chung vợ chồng

Nguyên tắc:

Ghi tên cả vợ và chồng

Ngoại lệ:

Có thỏa thuận → chỉ ghi 1 người đại diện

Nếu sổ cũ chỉ ghi 1 người:

Được cấp đổi để bổ sung cả hai tên

6. Đất của hộ gia đình

Cấp 01 sổ:

Ghi đầy đủ tên các thành viên có quyền

Hoặc ghi đại diện hộ nếu có yêu cầu

Thành viên:

Tự thỏa thuận và tự chịu trách nhiệm pháp lý

7. Xử lý chênh lệch diện tích, sai lệch thông tin

Không đổi ranh giới, không tranh chấp:
→ Diện tích tính theo đo đạc thực tế

Ranh giới thay đổi, diện tích tăng:
→ Phần tăng thêm được xem xét cấp sổ

Sai vị trí trên sổ:
→ Được cấp đổi, chỉnh lý lại

8. Quy định chi tiết

Chính phủ sẽ hướng dẫn:

Cấp sổ

Xác định lại diện tích đất ở

Đính chính, thu hồi, hủy sổ

✅ Kết luận cốt lõi

Luật mới hướng đến:

Minh bạch quyền sở hữu (ghi đúng, ghi đủ người)

Linh hoạt (cấp riêng hoặc chung theo nhu cầu)

Ưu tiên thực tế sử dụng đất (đo đạc thực tế)

Giảm chi phí cho người dân trong trường hợp đặc biệt

HẠN CHẾ CHIA DI SẢN KHI MỘT BÊN VỢ/CHỒNG CHẾTTheo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP ngày 16/5/2024 của Hội đồng Thẩm phán TANDT...
13/03/2026

HẠN CHẾ CHIA DI SẢN KHI MỘT BÊN VỢ/CHỒNG CHẾT

Theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP ngày 16/5/2024 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, trong một số trường hợp việc chia di sản thừa kế có thể bị hạn chế nếu việc chia đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của vợ hoặc chồng còn sống và gia đình.

Những trường hợp được xem là ảnh hưởng nghiêm trọng, ví dụ như:

Sau khi chia di sản, vợ/chồng và con không còn chỗ ở.

Mất nguồn tư liệu sản xuất duy nhất để sinh sống.

Gia đình rơi vào hoàn cảnh khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ 1

Trước khi kết hôn, anh A có một căn nhà riêng 35 m². Sau khi kết hôn với chị B và có một người con, anh A chết không để lại di chúc.

Bố mẹ anh A yêu cầu chia thừa kế căn nhà. Tuy nhiên, chị B và con không có chỗ ở nào khác, căn nhà lại không thể chia được.

➡️ Trong trường hợp này, việc chia di sản sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của chị B và con, nên có thể bị hạn chế chia.

Ví dụ 2

Anh C và chị D kết hôn và cùng mua một căn nhà 35 m². Sau khi có một người con thì anh C chết không để lại di chúc.

Bố mẹ anh C yêu cầu chia phần di sản của anh C trong căn nhà. Tuy nhiên:

Chị D và con không có chỗ ở nào khác.

Căn nhà không thể chia bằng hiện vật vì không bảo đảm điều kiện sinh hoạt tối thiểu.

Chị D không có khả năng thanh toán bằng tiền phần thừa kế cho bố mẹ anh C.

➡️ Vì vậy, việc chia di sản trong trường hợp này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của chị D và con.

📚 Căn cứ pháp lý:

Khoản 3 Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Điều 661 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 5 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP

THỦ TỤC LY HÔN KHI MỘT BÊN RA NƯỚC NGOÀI ĐỊNH CƯNgày 16/5/2024, Chánh án TANDTC Nguyễn Hòa Bình thay mặt Hội đồng Thẩm p...
12/03/2026

THỦ TỤC LY HÔN KHI MỘT BÊN RA NƯỚC NGOÀI ĐỊNH CƯ

Ngày 16/5/2024, Chánh án TANDTC Nguyễn Hòa Bình thay mặt Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã ký ban hành Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng một số quy định pháp luật trong giải quyết vụ việc hôn nhân và gia đình.

Trong thực tế, nhiều trường hợp vợ hoặc chồng ra nước ngoài sinh sống hoặc định cư, gây khó khăn khi giải quyết ly hôn. Pháp luật hiện hành quy định xử lý như sau:

1️⃣ Trường hợp biết rõ địa chỉ của người ở nước ngoài

Người yêu cầu ly hôn nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền.

Tòa án sẽ triệu tập hợp lệ bị đơn theo quy định pháp luật. Nếu đã triệu tập hợp lệ 02 lần mà bị đơn vẫn vắng mặt, Tòa án có thể xét xử vắng mặt bị đơn theo thủ tục chung.

📌 Căn cứ pháp lý:

Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Điểm b khoản 2 Điều 227 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

2️⃣ Trường hợp không biết địa chỉ của người ở nước ngoài

Người yêu cầu ly hôn có thể đề nghị Tòa án thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú.

Nếu sau 02 năm vẫn không có tin tức, Tòa án có thể tuyên bố người đó mất tích, và người còn lại có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

📌 Căn cứ pháp lý:

Điều 381 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015

3️⃣ Trường hợp chỉ biết địa chỉ cuối cùng tại Việt Nam của bị đơn

Theo Điều 10 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP:

Nếu người thân của bị đơn có liên hệ với bị đơn nhưng cố tình không cung cấp địa chỉ, không thông báo theo yêu cầu của Tòa án thì được coi là hành vi cố tình giấu địa chỉ.

Sau khi Tòa án yêu cầu lần thứ hai mà vẫn không cung cấp, Tòa án tiếp tục giải quyết vụ án và xét xử vắng mặt bị đơn theo thủ tục chung.

Sau khi xét xử:

Tòa án gửi bản sao bản án cho người thân thích của bị đơn để chuyển cho bị đơn.

Đồng thời niêm yết bản án tại UBND cấp xã nơi cư trú cuối cùng của bị đơn và nơi người thân của bị đơn cư trú để đảm bảo quyền kháng cáo theo quy định pháp luật.

📌 Căn cứ pháp lý:

Điều 10 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP

✔️ Như vậy, việc một bên vợ hoặc chồng ra nước ngoài sinh sống không làm mất quyền yêu cầu ly hôn, Tòa án vẫn có thể giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng.

📍 CÔNG TY LUẬT TNHH MTV ĐẤT SEN HỒNG
Tư vấn – hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý về hôn nhân và gia đình

Án lệ rút ra từ Quyết định giám đốc thẩm số 02/2022/HNGĐ-GĐT của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối caoTrong vụ án ly hôn giữa ...
10/03/2026

Án lệ rút ra từ Quyết định giám đốc thẩm số 02/2022/HNGĐ-GĐT của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao

Trong vụ án ly hôn giữa ông E (người nước ngoài) và bà Nguyễn Thị Ngọc C, hai bên tranh chấp quyền sử dụng đất. Bà C cho rằng một thửa đất được mua trước khi đăng ký kết hôn nên là tài sản riêng của bà.

Tuy nhiên, qua xem xét chứng cứ, Tòa án xác định:

Trước thời điểm ký hợp đồng chuyển nhượng đất, hai bên đã có tờ khai đăng ký kết hôn và đã tổ chức lễ cưới.

Người bán đất xác nhận chuyển nhượng cho cả hai vợ chồng, không phải riêng bà C.

Do ông E là người nước ngoài nên không được đứng tên nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, nên chỉ mình bà C đứng tên trên hợp đồng và giấy chứng nhận.

👉 Vì vậy, Tòa án xác định thửa đất này là tài sản chung của vợ chồng, dù hợp đồng chuyển nhượng được ký trước ngày đăng ký kết hôn chính thức.

Giá trị pháp lý của án lệ

Án lệ này khẳng định nguyên tắc quan trọng:

⚖️ Quyền sử dụng đất có thể được xác định là tài sản chung của vợ chồng, nếu:

Việc mua đất nhằm phục vụ cuộc sống chung của hai người;

Hai bên đã xác lập quan hệ hôn nhân thực tế (đã khai đăng ký kết hôn, tổ chức lễ cưới);

Việc chỉ một người đứng tên xuất phát từ hạn chế pháp luật hoặc lý do khách quan.

📌 Đây là căn cứ quan trọng khi giải quyết các tranh chấp chia tài sản khi ly hôn, đặc biệt trong trường hợp đất chỉ đứng tên một bên vợ hoặc chồng.

📚 ÁN LỆ SỐ 79/2025/AL – HỢP ĐỒNG ĐẶT CỌC VẪN CÓ HIỆU LỰC DÙ ĐẤT ĐANG THẾ CHẤPÁn lệ số 79/2025/AL được Hội đồng Thẩm phán...
06/03/2026

📚 ÁN LỆ SỐ 79/2025/AL – HỢP ĐỒNG ĐẶT CỌC VẪN CÓ HIỆU LỰC DÙ ĐẤT ĐANG THẾ CHẤP

Án lệ số 79/2025/AL được Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao thông qua ngày 24/12/2025 và công bố theo Quyết định số 339a/QĐ-CA ngày 25/12/2025.

⚖️ Nội dung vụ việc

Ông Đ nhận 1 tỷ đồng tiền đặt cọc của bà N để bảo đảm việc ký hợp đồng chuyển nhượng 02 lô đất trị giá 3 tỷ đồng.
Hai lô đất này thuộc quyền sử dụng của con ông Đ, và tại thời điểm đặt cọc đang thế chấp tại ngân hàng.

Bà N biết rõ việc đất đang thế chấp và đồng ý để ông Đ thay mặt các con ký hợp đồng đặt cọc.

Sau đó, bà N từ chối ký hợp đồng chuyển nhượng với lý do giá đất quá cao và yêu cầu trả lại tiền cọc.

⚖️ Quan điểm của Tòa án tối cao

Tòa án xác định:

✔️ Hợp đồng đặt cọc là hợp đồng độc lập, không phụ thuộc vào việc đất đang thế chấp.
✔️ Việc tài sản đang thế chấp không làm vô hiệu hợp đồng đặt cọc nếu các bên đều biết và tự nguyện thỏa thuận.
✔️ Người nhận cọc có thể ký hợp đồng đặt cọc thay chủ đất nếu được chủ sở hữu đồng ý và bên đặt cọc biết điều này.

❗ Do bà N từ chối ký hợp đồng chuyển nhượng dù các điều kiện đã được thỏa thuận, nên bà N là bên vi phạm thỏa thuận đặt cọc và phải chịu mất cọc theo quy định của Bộ luật Dân sự.

📌 Giá trị của án lệ

Án lệ khẳng định hai nguyên tắc quan trọng:

1️⃣ Đặt cọc là giao dịch độc lập, không bị vô hiệu chỉ vì tài sản đang thế chấp.
2️⃣ Người không phải chủ sở hữu vẫn có thể nhận đặt cọc nếu được chủ sở hữu đồng ý và bên đặt cọc biết rõ.

👉 Đây là căn cứ pháp lý quan trọng khi giải quyết tranh chấp đặt cọc mua bán nhà đất trong thực tế.

Thạc sĩ, Luật sư Nguyễn Văn Lẹ
Giám đốc Công ty Luật Đất Sen Hồng

06/03/2026
𝐇𝐨̣̂ 𝐤𝐢𝐧𝐡 𝐝𝐨𝐚𝐧𝐡 𝐜𝐨́ 𝐝𝐨𝐚𝐧𝐡 𝐭𝐡𝐮 𝐝𝐮̛𝐨̛́𝐢 𝟓𝟎𝟎 𝐭𝐫𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐜𝐨́ 𝐩𝐡𝐚̉𝐢 𝐤𝐞̂ 𝐤𝐡𝐚𝐢, 𝐧𝐨̣̂𝐩 𝐭𝐡𝐮𝐞̂́ 𝐡𝐚𝐲 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠?Căn cứ khoản 25 Điều 5 Luậ...
06/03/2026

𝐇𝐨̣̂ 𝐤𝐢𝐧𝐡 𝐝𝐨𝐚𝐧𝐡 𝐜𝐨́ 𝐝𝐨𝐚𝐧𝐡 𝐭𝐡𝐮 𝐝𝐮̛𝐨̛́𝐢 𝟓𝟎𝟎 𝐭𝐫𝐢𝐞̣̂𝐮 𝐜𝐨́ 𝐩𝐡𝐚̉𝐢 𝐤𝐞̂ 𝐤𝐡𝐚𝐢, 𝐧𝐨̣̂𝐩 𝐭𝐡𝐮𝐞̂́ 𝐡𝐚𝐲 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠?

Căn cứ khoản 25 Điều 5 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 được sửa đổi bởi điểm b khoản 1 Điều 1 Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi 2025 quy định về đối tượng không chịu thuế GTGT như sau:

Đ𝒊𝒆̂̀𝒖 5. Đ𝒐̂́𝒊 𝒕𝒖̛𝒐̛̣𝒏𝒈 𝒌𝒉𝒐̂𝒏𝒈 𝒄𝒉𝒊̣𝒖 𝒕𝒉𝒖𝒆̂́
25. Hàng hóa, dịch vụ của hộ, cá nhân sản xuất, kinh doanh có mức doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống; tài sản của tổ chức, cá nhân không kinh doanh, không phải là người nộp thuế giá trị gia tăng bán ra; hàng dự trữ quốc gia do cơ quan dự trữ quốc gia bán ra; các khoản thu phí, lệ phí theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.

Căn cứ Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 có quy định về thuế TNCN đối với thu nhập từ kinh doanh như sau:

Đ𝒊𝒆̂̀𝒖 7. 𝑻𝒉𝒖𝒆̂́ 𝒕𝒉𝒖 𝒏𝒉𝒂̣̂𝒑 𝒄𝒂́ 𝒏𝒉𝒂̂𝒏 đ𝒐̂́𝒊 𝒗𝒐̛́𝒊 𝒕𝒉𝒖 𝒏𝒉𝒂̣̂𝒑 𝒕𝒖̛̀ 𝒌𝒊𝒏𝒉 𝒅𝒐𝒂𝒏𝒉
1. Cá nhân cư trú có hoạt động sản xuất, kinh doanh có mức doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống không phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội điều chỉnh mức doanh thu không phải nộp thuế thu nhập cá nhân cho phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ.

Như vậy, ngày 01/01/2026, hộ kinh doanh có doanh thu dưới 500 triệu đồng không phải nộp thuế TNCN, thuế GTGT. Tuy nhiên vẫn có trách nhiệm kê khai thuế theo quy định.

Thạc sĩ, Luật sư Nguyễn Văn Lẹ
Giám đốc Công ty Luật Đất Sen Hồng

Address

Số 10 Đường 848, Khóm Tân Bình, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp
Sa Đéc

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Công ty Luật TNHH MTV Đất Sen Hồng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share