Công ty Luật HTH & Partners

Công ty Luật HTH & Partners Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Công ty Luật HTH & Partners, Lawyer & Law Firm, Ho Chi Minh City.

Tư vấn & Tranh tụng
Về: Doanh nghiệp, Thương mại, BĐS, Dân sự, Xây dựng, Hành chính, Lao động, HN&GĐ, Hình sự,...

Consulting & Litigation
Enterprises, Commercial, Real Estate, Civil, Construction, Administrative, Labor, Marriage & Family, Criminal, etc.

Thị trường điện Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mang tính cấu trúc — và Circular 36/2025/TT-BCT có thể l...
18/05/2026

Thị trường điện Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mang tính cấu trúc — và Circular 36/2025/TT-BCT có thể là một trong những thay đổi quan trọng nhất của ngành điện trong nhiều năm qua.
Điều đáng chú ý là:
⚡ Đây không đơn thuần là sửa đổi kỹ thuật của thị trường bán buôn điện cạnh tranh.
Mà là sự thay đổi trong chính “logic vận hành” của thị trường điện.
Trước đây, cơ chế điều độ điện của Việt Nam về cơ bản vẫn vận hành theo nguyên tắc:
➡️ nguồn điện có chi phí thấp hơn sẽ được huy động trước (merit-order dispatch), trong giới hạn kỹ thuật của hệ thống.
Nhưng dưới Circular 36, điều đó không còn đúng hoàn toàn nữa.
Giờ đây, việc huy động điện được quyết định không chỉ bởi giá thành, mà còn bởi:
• nghĩa vụ “bao tiêu”
• ưu tiên sử dụng khí nội địa
• yêu cầu an ninh hệ thống
• thứ tự cắt giảm công suất được luật hóa
• các ràng buộc chính sách được tích hợp trực tiếp vào mô hình vận hành
Nói cách khác:
📌 Việt Nam đang chuyển từ “thị trường tối ưu chi phí” sang “thị trường tích hợp mục tiêu chính sách”.
Một trong những thay đổi lớn nhất là sự tái định nghĩa của “bao tiêu”.
Trước đây:
“Bao tiêu” chủ yếu là cơ chế bảo đảm doanh thu trong hợp đồng mua bán điện (PPA).
Hiện nay:
➡️ “Bao tiêu” trở thành tham số vận hành thực tế, ảnh hưởng trực tiếp đến ưu tiên huy động điện.
Điều này làm mờ ranh giới giữa:
• quyền hợp đồng

• vận hành hệ thống điện.
Song song với đó, Circular 36 cũng chính thức luật hóa thứ tự cắt giảm công suất giữa các loại nguồn điện khi hệ thống gặp giới hạn vận hành.
Điều này cực kỳ quan trọng vì:
🔍 Curtailment (cắt giảm công suất) không còn chỉ là vấn đề kỹ thuật — mà đã trở thành cơ chế phân bổ rủi ro theo chính sách.
Hệ quả là:
• Các dự án điện khí gắn với khí nội địa được hưởng mức độ chắc chắn cao hơn về huy động
• Năng lượng tái tạo đối mặt với rủi ro cắt giảm công suất mang tính cấu trúc
• Pin lưu trữ và mô hình hybrid sẽ ngày càng quan trọng để giảm thiểu rủi ro curtailment
• Tính “bankable” của dự án giờ đây phụ thuộc nhiều hơn vào vị trí trong hệ thống ưu tiên điều độ
Đối với nhà đầu tư và bên cho vay, đây là thay đổi rất lớn.
Trước đây, bài toán tài chính chủ yếu dựa trên:
• chi phí sản xuất
• giá bán điện
• dự báo huy động theo merit-order
Hiện nay, cần thêm:
• phân tích vị trí của dự án trong dispatch hierarchy
• đánh giá mức độ phù hợp với định hướng chính sách
• khả năng chịu curtailment
• mức độ bảo vệ hợp đồng trước rủi ro điều độ
Điều đáng chú ý là:
Việt Nam không từ bỏ cơ chế thị trường.
Nhưng thị trường điện đang được tái thiết kế để phục vụ các mục tiêu chiến lược:
• an ninh năng lượng
• phát triển chuỗi khí nội địa
• ổn định hệ thống
• kiểm soát rủi ro trong quá trình chuyển dịch năng lượng
Và điều này có thể sẽ không chỉ diễn ra ở Việt Nam.
Circular 36 có thể là tín hiệu cho xu hướng mới của nhiều thị trường điện mới nổi:
⚡ thị trường vẫn tồn tại, nhưng ngày càng được vận hành trong khuôn khổ các ưu tiên chính sách quốc gia.
Vietnam’s electricity market is entering a structurally transformative phase — and Circular 36/2025/TT-BCT may prove to be one of the most consequential regulatory developments in the sector in recent years.

What is particularly significant is that:
⚡ this is not merely a technical amendment to the competitive wholesale electricity market framework.

Rather, it represents a fundamental shift in the underlying logic through which the electricity market operates.

Historically, Vietnam’s dispatch framework has largely followed the principle of merit-order dispatch:
➡️ generation sources with lower marginal costs were prioritised for dispatch, subject to technical system constraints.

Under Circular 36, however, this principle no longer operates in isolation.

Dispatch outcomes will now be determined not only by economics, but increasingly by:
• “bao tiêu” obligations
• domestic gas utilisation priorities
• system security requirements
• legally codified curtailment sequencing
• policy constraints embedded directly into operational modelling

In other words:
📌 Vietnam is transitioning from a “cost-optimisation market” toward a “policy-integrated market framework”.

One of the most significant developments is the doctrinal transformation of “bao tiêu”.

Traditionally:
“bao tiêu” functioned primarily as a revenue protection mechanism within power purchase agreements (PPAs).

Under Circular 36:
➡️ “bao tiêu” evolves into an operational dispatch parameter that directly affects dispatch priority.

This fundamentally blurs the distinction between:
• contractual rights
and
• system operation.

At the same time, Circular 36 formally codifies a curtailment hierarchy among different categories of generation during system constraints.

This is particularly important because:
🔍 curtailment is no longer treated merely as a technical outcome — it has become a policy-driven mechanism for risk allocation.

The implications are substantial:
• Gas-fired projects linked to domestic gas supply benefit from enhanced dispatch certainty
• Renewable energy projects face structurally embedded curtailment risk
• Battery storage and hybrid configurations will become increasingly important in mitigating curtailment exposure
• Project bankability will depend not only on economic competitiveness, but also on positioning within the dispatch hierarchy

For investors and lenders, this marks a significant shift.

Historically, financial modelling focused primarily on:
• generation cost assumptions
• tariff structures
• merit-order dispatch forecasts

Going forward, however, market participants will also need to assess:
• the project’s position within the dispatch hierarchy
• alignment with broader policy objectives
• exposure to curtailment risk
• contractual protection against dispatch-related constraints

Importantly, Vietnam is not abandoning market mechanisms.

Rather, the electricity market is being redesigned to advance broader strategic objectives, including:
• energy security
• development of the domestic gas value chain
• system reliability
• risk management throughout the energy transition process

And this trend is unlikely to be unique to Vietnam.

Circular 36 may well signal the direction of travel for many emerging electricity markets:
⚡ markets will continue to exist, but market outcomes will increasingly operate within frameworks shaped by national policy priorities.


“Independent Director: Rủi ro lớn nhất không nằm ở danh nghĩa độc lập — mà nằm ở việc không thực hiện đúng nghĩa vụ độc ...
15/05/2026

“Independent Director: Rủi ro lớn nhất không nằm ở danh nghĩa độc lập — mà nằm ở việc không thực hiện đúng nghĩa vụ độc lập.”
Từ góc nhìn pháp lý và quản trị doanh nghiệp, HTH & Partners cho rằng một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất hiện nay là:
Nhiều doanh nghiệp xem Independent Director như một yêu cầu tuân thủ mang tính hình thức,
thay vì một cơ chế pháp lý nhằm kiểm soát quyền lực và giảm thiểu rủi ro quản trị.
Trong thực tiễn, không ít doanh nghiệp:
• bổ nhiệm Independent Director để đáp ứng điều kiện pháp luật;
• hoàn thiện hồ sơ governance;
• phục vụ yêu cầu niêm yết, huy động vốn hoặc làm việc với nhà đầu tư;
nhưng đồng thời lại kỳ vọng rằng:
• Independent Director không nên phản biện quá mạnh;
• không làm chậm quá trình ra quyết định;
• không tạo bất đồng trong HĐQT;
• và “hiểu định hướng” của cổ đông chi phối hoặc Ban điều hành.
Khi đó, cơ chế Independent Director gần như bị vô hiệu hóa ngay từ bản chất.
Về mặt pháp lý, Independent Director không được thiết kế để trở thành “thành viên đồng thuận”.
Vai trò của họ là:
• tạo đối trọng trong cấu trúc quản trị;
• hỗ trợ HĐQT thực hiện chức năng giám sát độc lập;
• kiểm soát xung đột lợi ích;
• và bảo vệ lợi ích hợp pháp của công ty cùng toàn bộ cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số.
Các nguyên tắc quản trị hiện đại đều nhấn mạnh rằng:
tính độc lập của HĐQT không chỉ là yêu cầu cấu trúc,
mà là điều kiện cốt lõi để đảm bảo tính khách quan trong quá trình ra quyết định.
Điều này có nghĩa:
Independent Director không chỉ có quyền phản biện.
Trong nhiều trường hợp, đó là nghĩa vụ pháp lý và nghĩa vụ quản trị của họ.
Một Independent Director:
• không đặt câu hỏi;
• không yêu cầu giải trình;
• không phản đối các quyết định có dấu hiệu rủi ro hoặc xung đột lợi ích;
có thể khiến toàn bộ cơ chế kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp suy giảm hiệu lực.
Từ kinh nghiệm tư vấn của HTH & Partners, nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng trong doanh nghiệp không phát sinh từ việc “không có quy chế”.
Ngược lại, doanh nghiệp thường:
• có đầy đủ quy chế nội bộ;
• có Independent Director;
• có committee structure;
• có quy trình phê duyệt và kiểm soát.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ:
các cơ chế đó không còn vận hành độc lập trong thực chất.
Đặc biệt trong các doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu tập trung, khi:
• cổ đông lớn đồng thời kiểm soát management;
• Board culture mang tính thứ bậc cao;
• hoặc thông tin bị phụ thuộc quá mức vào Ban điều hành;
thì nguy cơ “soft capture” đối với Independent Director là rất lớn.
Đây là trạng thái mà:
Independent Director vẫn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn độc lập theo luật,
nhưng dần mất đi tính độc lập trong đánh giá và phản biện.
Về mặt pháp lý, đây là vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Bởi trách nhiệm của thành viên HĐQT không chỉ dừng ở việc tham gia biểu quyết.
Mà còn bao gồm:
• nghĩa vụ cẩn trọng;
• nghĩa vụ trung thành;
• nghĩa vụ giám sát;
• và trách nhiệm hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty.
Trong nhiều tranh chấp doanh nghiệp và khủng hoảng governance, vấn đề pháp lý cốt lõi thường không nằm ở cấu trúc HĐQT trên giấy tờ.
Mà nằm ở câu hỏi:
Liệu Independent Director có thực sự thực hiện chức năng giám sát độc lập hay không?
Một HĐQT hiệu quả không phải là HĐQT không có tranh luận.
Mà là HĐQT có đủ cơ chế để:
• chấp nhận phản biện;
• kiểm soát quyền lực nội bộ;
• và bảo đảm rằng các quyết định trọng yếu được xem xét dưới góc độ khách quan, độc lập và minh bạch.
Từ góc nhìn của HTH & Partners, Independent Director không phải là một vị trí mang tính hình thức trong governance structure.
Đó là một cơ chế pháp lý quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro quản trị, tăng cường trách nhiệm giải trình và bảo vệ tính bền vững của doanh nghiệp trong dài hạn.
“Independent Directors: The greatest risk does not lie in the title of independence — but in the failure to discharge independent duties.”
From a legal and corporate governance perspective, HTH & Partners believes that one of the most common misconceptions today is this:
Many companies continue to view Independent Directors as a formal compliance requirement,
rather than as a legal governance mechanism designed to balance power and mitigate governance risks.
In practice, many companies appoint Independent Directors in order to:
• satisfy regulatory requirements;
• strengthen governance credentials;
• support listing, fundraising, or investor relations objectives;
while simultaneously expecting that Independent Directors should:
• avoid strong opposition;
• not delay decision-making processes;
• refrain from creating disagreement within the Board;
• and “align with the direction” of controlling shareholders or executive management.
At that point, the Independent Director mechanism is effectively undermined at its core.
Legally and structurally, Independent Directors were never intended to serve as passive consensus-builders.
Their role is to:
• create counterbalance within the governance structure;
• support the Board’s independent oversight function;
• mitigate conflicts of interest;
• and protect the legitimate interests of the company and all shareholders, particularly minority shareholders.
Modern governance principles consistently emphasize that Board independence is not merely a structural requirement,
but a fundamental condition for ensuring objectivity in corporate decision-making.
This means:
Independent Directors do not merely have the right to challenge decisions.
In many situations, it is both their legal duty and governance obligation to do so.
An Independent Director who:
• fails to ask difficult questions;
• does not require adequate explanation or verification;
• or remains silent in the face of high-risk or conflict-sensitive decisions,
may ultimately weaken the effectiveness of the company’s entire internal control and governance framework.
Based on HTH & Partners’ advisory experience, many serious legal and governance risks do not arise because companies lack internal regulations or formal governance structures.
On the contrary, many companies already have:
• internal regulations and governance policies;
• Independent Directors;
• committee structures;
• and formal approval and control procedures.
The issue often lies elsewhere:
These mechanisms no longer operate independently in substance.
This is particularly critical in companies with concentrated ownership structures, where:
• controlling shareholders simultaneously influence management;
• board culture is heavily hierarchical;
• or information flow is excessively dependent on executive management.
Under such conditions, the risk of “soft capture” of Independent Directors becomes significant.
This refers to situations where:
Independent Directors continue to satisfy formal legal independence criteria,
yet gradually lose independence in judgment, oversight, and challenge.
From a legal perspective, this issue deserves far greater attention.
Because the responsibilities of Board members do not end with participating in voting procedures.
They also include:
• duties of care;
• duties of loyalty;
• oversight obligations;
• and the responsibility to act in the best interests of the company.
In many corporate disputes and governance crises, the central legal issue is not whether the Board structure formally existed on paper.
The real question is:
Did the Independent Directors genuinely exercise independent oversight?
An effective Board is not defined by the absence of disagreement.
It is defined by the existence of governance mechanisms capable of:
• tolerating constructive challenge;
• controlling internal concentrations of power;
• and ensuring that material decisions are reviewed objectively, independently, and transparently.
From HTH & Partners’ perspective, Independent Directors should never be viewed as symbolic positions within a governance structure.
They are a critical legal safeguard designed to reduce governance risk, strengthen accountability, and protect the long-term sustainability of the enterprise.

hashtag
hashtag
hashtag
hashtag
hashtag

“Independent Director không tồn tại để ‘đồng ý’”Một trong những sai lệch phổ biến nhất trong thực tiễn quản trị doanh ng...
15/05/2026

“Independent Director không tồn tại để ‘đồng ý’”
Một trong những sai lệch phổ biến nhất trong thực tiễn quản trị doanh nghiệp tại châu Á là:
Doanh nghiệp bổ nhiệm Independent Director để:
• đáp ứng yêu cầu pháp lý;
• hoàn thiện cấu trúc quản trị;
• cải thiện governance profile;
• tạo niềm tin với nhà đầu tư và thị trường;
nhưng đồng thời lại kỳ vọng rằng:
• họ không phản biện quá mạnh;
• không tạo xung đột trong HĐQT;
• và “hiểu định hướng” của cổ đông chi phối.
Khi đó, Independent Director dần trở thành một “non-executive decoration” — tồn tại về hình thức nhiều hơn chức năng.
Trong khi về bản chất pháp lý và quản trị, Independent Director không được thiết kế để “đồng thuận”.
Họ được thiết kế để:
• tạo đối trọng trong cấu trúc quyền lực của HĐQT;
• tăng tính khách quan trong quá trình ra quyết định;
• hạn chế xung đột lợi ích;
• và bảo vệ lợi ích dài hạn của công ty cùng toàn bộ cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số.
Theo các chuẩn mực quản trị hiện đại như OECD Principles of Corporate Governance, tính độc lập của HĐQT là điều kiện cốt lõi để đảm bảo hiệu quả giám sát và tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp.
Điều đó đồng nghĩa:
Independent Director không có nghĩa vụ “đồng ý”.
Ngược lại, họ có trách nhiệm:
• đặt câu hỏi;
• yêu cầu giải trình;
• phản biện các giả định quản trị;
• và trong trường hợp cần thiết, phản đối các quyết định có dấu hiệu:
o thiên lệch lợi ích;
o thiếu minh bạch;
o hoặc tiềm ẩn rủi ro đối với công ty và cổ đông.
Nhiều doanh nghiệp hiện vẫn đánh đồng:
“board harmony”
với
“good governance”.
Nhưng một HĐQT:
• không có dissent;
• không có tranh luận chiến lược;
• không có phản biện độc lập;
• mọi quyết định đều được thông qua tuyệt đối;
không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của governance hiệu quả.
Trong nhiều trường hợp, đó lại là dấu hiệu cho thấy:
• HĐQT đang bị chi phối bởi một nhóm lợi ích;
• cơ chế giám sát độc lập suy giảm hiệu lực;
• hoặc Independent Director không còn duy trì được tính độc lập trong thực chất.
Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý tại các doanh nghiệp có cấu trúc sở hữu tập trung — nơi cổ đông lớn đồng thời kiểm soát management và ảnh hưởng mạnh đến Board culture.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Independent Director không phải để làm boardroom “êm hơn”.
Mà là để:
• tăng tính minh bạch;
• kiểm soát quyền lực nội bộ;
• giảm nguy cơ governance failure;
• và bảo đảm rằng các quyết định quan trọng được xem xét dưới góc độ khách quan hơn.
Nếu một Independent Director luôn đồng ý với mọi quyết định của management hoặc cổ đông chi phối, thì vấn đề có thể không nằm ở chuyên môn.
Mà nằm ở việc:
tính độc lập — yếu tố cốt lõi nhất của vị trí này — đã không còn tồn tại trong thực chất.
---------------
“Independent Directors are not appointed to ‘agree’.”
One of the most common governance misconceptions across Asia is this:
Companies appoint Independent Directors to:
• comply with regulatory requirements;
• strengthen governance structures;
• improve their governance profile;
• and enhance investor confidence.
Yet, at the same time, they implicitly expect Independent Directors to:
• avoid strong opposition;
• refrain from creating tension within the Board;
• and “understand the direction” of controlling shareholders.
At that point, the Independent Director risks becoming nothing more than a non-executive decoration — existing in form rather than function.
Legally and structurally, Independent Directors were never designed to serve as symbolic board members or passive consensus-builders.
Their role exists to:
• create balance within the Board’s power structure;
• enhance objectivity in decision-making;
• mitigate conflicts of interest;
• and protect the long-term interests of the company and all shareholders, particularly minority shareholders.
Modern governance frameworks — including the OECD Principles of Corporate Governance — consistently emphasize Board independence as a core condition for effective oversight and transparent governance.
Which means:
Independent Directors are not expected to simply “agree”.
They are expected to:
• ask difficult questions;
• challenge assumptions;
• demand accountability;
• and, when necessary, oppose decisions that may:
o disproportionately benefit certain interest groups;
o lack transparency;
o or expose the company to governance and legal risks.
A dangerous misconception in many companies is equating:
“board harmony”
with
“good governance”.
In reality, a Board where:
• there is no dissent;
• no strategic debate;
• no independent challenge;
• and every resolution passes unanimously,
is not always a sign of governance strength.
In many cases, it may indicate:
• concentration of influence within the Board;
• weakened independent oversight;
• or Independent Directors who no longer exercise substantive independence.
This issue becomes even more critical in companies with concentrated ownership structures — a common feature across many Asian markets — where controlling shareholders often exert significant influence over management and board culture.
In such environments, the role of the Independent Director is not to make the boardroom “more comfortable”.
It is to:
• strengthen transparency;
• create internal checks and balances;
• reduce governance failure risks;
• and ensure that key corporate decisions are evaluated from an objective and independent perspective.
If an Independent Director consistently agrees with every proposal put forward by management or controlling shareholders, the issue may not be competence.
The issue may be that the most fundamental element of the role — independence itself — no longer exists in substance.

LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM: “SHADOW PAYROLL” – VẤN ĐỀ PHÁP LÝ VỀ XÁC ĐỊNH THU NHẬP, KHÔNG CHỈ LÀ KÊ KHAIGóc nhìn t...
05/05/2026

LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM: “SHADOW PAYROLL” – VẤN ĐỀ PHÁP LÝ VỀ XÁC ĐỊNH THU NHẬP, KHÔNG CHỈ LÀ KÊ KHAI
Góc nhìn từ HTH & Partners
------------------------

👉 “Shadow payroll” thường bị nhìn nhận như một thiếu sót trong kê khai thuế.

Nhưng về bản chất pháp lý:

👉 Đây là vấn đề về xác định thu nhập chịu thuế và phạm vi quyền đánh thuế của Việt Nam

1. Cơ sở pháp lý: nguyên tắc đánh thuế theo bản chất thu nhập

Theo quy định pháp luật thuế thu nhập cá nhân:

👉 Nghĩa vụ thuế không phụ thuộc vào nơi chi trả
mà phụ thuộc vào:

Nguồn gốc thu nhập (source of income)
Mối liên hệ với công việc thực hiện tại Việt Nam
Tình trạng cư trú thuế của cá nhân

Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng:

👉 Mọi khoản thu nhập có liên quan đến hoạt động lao động tại Việt Nam
đều có thể thuộc phạm vi chịu thuế tại Việt Nam

2. “Shadow payroll” dưới góc độ xác định thu nhập

Các khoản thường bị “bỏ sót”:

Thu nhập do công ty mẹ chi trả ở nước ngoài
Thưởng dài hạn, cổ phiếu, lợi ích hoãn lại
Các khoản phúc lợi: nhà ở, học phí, relocation
Khoản thanh toán thay (tax equalization, allowances…)

Vấn đề pháp lý không nằm ở việc “trả ở đâu”

👉 Mà nằm ở việc:

→ khoản đó có phát sinh từ quan hệ lao động tại Việt Nam hay không

Nếu có:

→ có thể bị coi là thu nhập chịu thuế tại Việt Nam

3. Liên hệ với quyền đánh thuế và hiệp định thuế

Trong bối cảnh có yếu tố nước ngoài:

👉 Việc xác định thu nhập không thể tách rời:

Tình trạng cư trú thuế
Quy định về thu nhập từ tiền lương trong hiệp định thuế

Một điểm quan trọng:

→ Hiệp định không loại trừ nghĩa vụ thuế một cách tự động

Mà yêu cầu:

Xác định đúng nơi thực hiện công việc
Xác định ai thực sự chịu chi phí tiền lương
Kiểm tra điều kiện về thời gian hiện diện

👉 Nếu không đáp ứng:

→ Việt Nam vẫn có quyền đánh thuế toàn bộ thu nhập liên quan

4. Rủi ro pháp lý trong thanh tra thuế

Trong thực tiễn, cơ quan thuế không chỉ dựa vào payroll nội địa.

Mà sẽ:

Đối chiếu chi phí tiền lương trong báo cáo tài chính hợp nhất
Kiểm tra hợp đồng điều chuyển, thư bổ nhiệm
Rà soát dòng tiền và phân bổ chi phí nội bộ

👉 Khi phát hiện chênh lệch:

→ Các khoản “ngoài hệ thống” sẽ bị:

xác định lại bản chất pháp lý (re-characterization)
tính vào thu nhập chịu thuế
truy thu và xử phạt
5. Tác động lan sang các nghĩa vụ khác

“Shadow payroll” không chỉ là vấn đề thuế.

Nó có thể ảnh hưởng đến:

Nghĩa vụ bảo hiểm xã hội (nếu cấu thành tiền lương)
Tính hợp lệ của chi phí tại doanh nghiệp
Nghĩa vụ báo cáo và tuân thủ liên ngành

👉 Đây là rủi ro liên thông giữa các hệ thống pháp luật

6. Bản chất vấn đề: không đồng bộ giữa pháp lý và thực tế

Trong nhiều trường hợp:

Hợp đồng thể hiện một cấu trúc
Payroll thể hiện một cấu trúc khác
Dòng tiền thực tế lại là cấu trúc thứ ba

👉 Khi ba yếu tố này không đồng nhất:

→ “Shadow payroll” sẽ phát sinh

7. Cách tiếp cận pháp lý đúng

Không thể xử lý bằng cách “bổ sung kê khai”

Mà cần:

👉 tái cấu trúc toàn bộ logic xác định thu nhập

Bao gồm:

Xác định đầy đủ các dòng thu nhập liên quan đến Việt Nam
Phân loại theo đúng bản chất pháp lý
Đồng bộ giữa hợp đồng, chính sách nội bộ và dòng tiền
Đánh giá khả năng áp dụng hiệp định thuế
Góc nhìn pháp lý

“Shadow payroll” không phải là lỗi vận hành.

👉 Đây là hệ quả của việc:

xác định sai phạm vi thu nhập chịu thuế và quyền đánh thuế

Nếu không được xử lý từ giai đoạn thiết kế:

→ rủi ro sẽ chỉ xuất hiện khi thanh tra
→ và khi đó, khả năng điều chỉnh là rất hạn chế
---------------
FOREIGN EMPLOYEES IN VIETNAM: “SHADOW PAYROLL” – A LEGAL ISSUE OF INCOME CHARACTERIZATION, NOT MERE REPORTING
Insights from HTH & Partners

👉 “Shadow payroll” is often perceived as a reporting gap.

From a legal perspective, however:

👉 It is fundamentally an issue of income characterization and the determination of Vietnam’s taxing rights

1. Legal foundation: taxation based on the substance of income

Under Vietnamese personal income tax regulations:

👉 Tax obligations are not determined by the place of payment
but by:

The source and nature of the income
Its connection to services performed in Vietnam
The individual’s tax residency status

Accordingly, a key principle applies:

👉 Income derived from employment activities connected to Vietnam
may fall within Vietnam’s taxing jurisdiction,
regardless of where it is paid

2. “Shadow payroll” in the context of income determination

Commonly overlooked income streams include:

Compensation paid by an overseas parent company
Bonuses, equity-based incentives, or deferred compensation
Benefits-in-kind (housing, education, relocation support)
Tax equalization or other assignment-related allowances

The legal question is not where the payment is made,

👉 but whether the income is attributable to employment performed in Vietnam

If so:

→ it may be re-characterized as taxable income in Vietnam

3. Interaction with taxing rights and tax treaties

In cross-border scenarios, income determination cannot be separated from:

Tax residency status
Applicable provisions on employment income under tax treaties

A critical point:

👉 Tax treaties do not automatically eliminate tax obligations

Their application requires:

Determining the place where services are performed
Identifying the entity that bears the cost of remuneration
Assessing conditions such as duration of presence

Absent satisfaction of these conditions:

→ Vietnam may retain the primary taxing right over employment income

4. Practical exposure during tax audits

In practice, tax authorities do not rely solely on local payroll records.

They may:

Review consolidated financial statements
Examine assignment letters and employment arrangements
Analyze intercompany cost allocations and payment flows

Where discrepancies are identified:

👉 Off-payroll income may be:

Re-characterized as taxable employment income
Subject to reassessment
Exposed to penalties and late payment interest
5. Spillover into other regulatory obligations

“Shadow payroll” is not confined to personal income tax risk.

It may also affect:

Social insurance obligations (where income forms part of salary base, subject to applicable rules)
Deductibility of employment costs at the corporate level
Broader compliance across tax, labor, and social insurance regimes

👉 This is a multi-layered compliance risk, not a standalone issue

6. The underlying issue: misalignment between legal structure and economic reality

In many cases:

The employment contract reflects one structure
Payroll reflects another
Actual payment flows reflect a third

👉 Where these elements are not aligned:

→ “Shadow payroll” risk inevitably arises

7. A structured legal approach

This issue cannot be resolved through additional reporting alone.

It requires:

👉 a coherent restructuring of the income and employment framework

Including:

Identifying all income streams connected to Vietnam
Properly characterizing each component
Aligning contracts, internal policies, and payment flows
Assessing the applicability of tax treaties
Legal perspective

“Shadow payroll” is not an operational oversight.

👉 It is the result of mischaracterizing taxable income and misallocating taxing rights

If not addressed at the structuring stage:

→ risks will only materialize during audits
→ when remediation options are significantly limited

FDI COMPLIANCE: CHECKLIST PHÁP LÝ CUỐI CÙNG CHO LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI Góc nhìn từ HTH & PartnersSau khi xem xét toàn bộ cá...
04/05/2026

FDI COMPLIANCE: CHECKLIST PHÁP LÝ CUỐI CÙNG CHO LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI
Góc nhìn từ HTH & Partners
Sau khi xem xét toàn bộ các nghĩa vụ liên quan đến lao động nước ngoài (giấy phép lao động, thuế, bảo hiểm xã hội, hiệp định quốc tế…),
👉 Vấn đề cốt lõi không còn là “biết quy định”
👉 Mà là thiết kế và kiểm soát một cấu trúc tuân thủ thống nhất
Dưới đây là checklist pháp lý mang tính hệ thống, cần được rà soát trước và trong quá trình sử dụng lao động nước ngoài.
1. Tính hợp pháp của quan hệ lao động
• Người lao động có giấy phép lao động hoặc thuộc diện miễn hợp lệ
• Điều kiện làm việc hợp pháp được duy trì xuyên suốt, không chỉ tại thời điểm cấp phép
• Thống nhất giữa thực tế làm việc và hồ sơ pháp lý (chức danh, địa điểm, nội dung công việc)
• Đồng bộ thời hạn giữa giấy phép lao động, thị thực, hợp đồng lao động
👉 Đây là điều kiện để quan hệ lao động được công nhận hợp pháp
2. Xác định tình trạng cư trú thuế
• Phân loại cá nhân cư trú hoặc không cư trú dựa trên thời gian hiện diện và điều kiện thực tế
• Có cơ chế theo dõi số ngày có mặt tại Việt Nam
• Đánh giá lại khi có thay đổi về vị trí công việc hoặc thời gian làm việc
👉 Sai ở bước này sẽ dẫn đến sai toàn bộ nghĩa vụ thuế
3. Xác định và phân bổ thu nhập chịu thuế
• Xác định đúng bản chất các khoản thu nhập từ tiền lương, thưởng và phúc lợi
• Xác định đúng nguồn thu nhập phát sinh tại Việt Nam hoặc ngoài Việt Nam
• Kiểm soát các khoản chi trả xuyên biên giới hoặc do công ty mẹ chi trả
👉 Đây là nội dung thường bị kiểm tra khi thanh tra thuế
4. Áp dụng hiệp định tránh đánh thuế hai lần
• Kiểm tra quốc gia liên quan có ký hiệp định với Việt Nam hay không
• Xác định đúng tình trạng cư trú trong trường hợp phát sinh xung đột
• Đáp ứng điều kiện về thời gian hiện diện và nơi chi trả thu nhập
• Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh cư trú thuế
👉 Hiệp định không tự động áp dụng, phải đáp ứng đủ điều kiện pháp lý
5. Nghĩa vụ bảo hiểm xã hội
• Xác định người lao động có thuộc diện tham gia bảo hiểm bắt buộc hay không
• Đánh giá khả năng phát sinh nghĩa vụ tại nhiều quốc gia
• Kiểm tra việc áp dụng các hiệp định về bảo hiểm (nếu có)
• Chuẩn bị hồ sơ chứng minh để được miễn đóng trong trường hợp đủ điều kiện
👉 Trọng tâm là tránh việc phải đóng bảo hiểm tại hai quốc gia
6. Cấu trúc sử dụng lao động
• Xác định rõ mô hình làm việc (điều chuyển nội bộ, tuyển dụng tại chỗ, làm việc kết hợp)
• Rà soát việc tồn tại đồng thời nhiều hợp đồng lao động
• Kiểm soát việc chi trả thu nhập từ nhiều nguồn
👉 Cấu trúc lao động quyết định toàn bộ nghĩa vụ pháp lý phát sinh
7. Tuân thủ về xuất nhập cảnh và cư trú
• Sử dụng đúng loại thị thực phù hợp với mục đích làm việc
• Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ khai báo cư trú
• Theo dõi và gia hạn đúng thời hạn cư trú
👉 Vi phạm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp của việc làm việc
8. Hồ sơ và khả năng giải trình
• Hồ sơ đầy đủ và thống nhất giữa các lĩnh vực: lao động, thuế, bảo hiểm
• Có tài liệu chứng minh thực tế làm việc và tình trạng pháp lý
• Có khả năng giải trình khi cơ quan nhà nước kiểm tra
👉 Không chỉ cần đúng, mà phải chứng minh được là đúng
9. Sự phối hợp nội bộ
• Có sự thống nhất giữa các bộ phận: nhân sự, kế toán, pháp chế
• Không có mâu thuẫn giữa hợp đồng, bảng lương và kê khai
• Có người chịu trách nhiệm rõ ràng cho từng nghĩa vụ
👉 Phần lớn rủi ro phát sinh từ việc thiếu phối hợp
10. Thiết kế trước khi triển khai
• Đã đánh giá đầy đủ nghĩa vụ pháp lý trước khi sử dụng lao động
• Không xử lý theo hướng “phát sinh đến đâu xử lý đến đó”
• Có khả năng điều chỉnh khi điều kiện thay đổi
👉 Tuân thủ không phải là xử lý từng việc riêng lẻ
👉 Mà là thiết kế đúng ngay từ đầu
Góc nhìn pháp lý
Việc sử dụng lao động nước ngoài không phải là tập hợp các thủ tục hành chính.
👉 Đây là một hệ thống pháp lý nhiều tầng, có sự liên kết chặt chẽ giữa các nghĩa vụ
Nếu không được thiết kế đồng bộ:
→ Rủi ro sẽ phát sinh tại các điểm giao thoa giữa các lĩnh vực pháp luật
HTH & Partners
👉 Lưu checklist này không chỉ để “đầy đủ hồ sơ”
👉 Mà để tránh sai ngay từ cấp độ cấu trúc pháp lý

Address

Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:00
Tuesday 08:00 - 17:00
Wednesday 08:00 - 17:00
Thursday 08:00 - 17:00
Friday 08:00 - 17:00
Saturday 08:00 - 17:00

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Công ty Luật HTH & Partners posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share