LUẬT SONG ĐAN

LUẬT SONG ĐAN Bảo vệ Công lý; Củng cố niềm tin; Gia tăng giá trị
(Uphold Justice; Stablize Trust & Enhance Values)

Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các tình tiết giảm nhẹ bao gồm:I. Các tình tiết giảm nhẹ trác...
24/02/2026

Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các tình tiết giảm nhẹ bao gồm:

I. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự (khoản 1 Điều 51)
Người phạm tội đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm
Tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả
Phạm tội trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng
Phạm tội trong trường hợp vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết
Phạm tội do bị kích động về tinh thần bởi hành vi trái pháp luật của nạn nhân
Phạm tội vì hoàn cảnh đặc biệt khó khăn mà không phải do mình tự gây ra
Phạm tội nhưng chưa gây thiệt hại hoặc gây thiệt hại không lớn
Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng
Phạm tội vì bị người khác đe dọa hoặc cưỡng ép
Phạm tội trong trường hợp bị hạn chế khả năng nhận thức mà không phải do lỗi của mình
Người phạm tội là phụ nữ có thai
Người phạm tội là người đủ 70 tuổi trở lên
Người phạm tội là người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng
Người phạm tội mắc bệnh làm hạn chế khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi
Người phạm tội tự thú
Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải
Người phạm tội tích cực giúp đỡ cơ quan có trách nhiệm phát hiện hoặc điều tra tội phạm
Người phạm tội đã lập công chuộc tội
Người phạm tội là người có thành tích xuất sắc trong sản xuất, chiến đấu, học tập hoặc công tác

II. Tình tiết giảm nhẹ khác (khoản 2 Điều 51)
Ngoài các tình tiết nêu trên, Tòa án có thể coi những tình tiết khác là giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ trong bản án.
Ví dụ thực tiễn:
Gia đình có công với cách mạng
Bị hại xin giảm nhẹ hình phạt
Người phạm tội là lao động chính trong gia đình
Có nhân thân tốt, chưa có tiền án tiền sự

Lưu ý quan trọng
Một tình tiết chỉ được tính là giảm nhẹ một lần.
Không được coi là tình tiết giảm nhẹ nếu tình tiết đó đã là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt.
Nếu có từ 2 tình tiết giảm nhẹ trở lên, Tòa án có thể xem xét áp dụng mức hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt (Điều 54 BLHS).

1️⃣ Phân loại đồng phạm🔹 a) Đồng phạm giản đơnNhững người cùng thực hiện tội phạmKhông có sự bàn bạc, phân công chặt chẽ...
24/02/2026

1️⃣ Phân loại đồng phạm
🔹 a) Đồng phạm giản đơn
Những người cùng thực hiện tội phạm
Không có sự bàn bạc, phân công chặt chẽ
Thường mang tính bộc phát
📌 Ví dụ: A và B cùng đánh C trong lúc xô xát ngoài quán nhậu → cả hai đều là người thực hành.

🔹 b) Đồng phạm có tổ chức
Có sự cấu kết chặt chẽ
Có phân công vai trò cụ thể
Có kế hoạch trước
📌 Ví dụ: A lên kế hoạch cướp tiệm vàng, B chuẩn bị xe, C trực tiếp cướp → đây là đồng phạm có tổ chức.
⚠️ Đồng phạm có tổ chức là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự (Điều 52 BLHS).

2️⃣ Trách nhiệm hình sự trong đồng phạm
🔹 Nguyên tắc chịu trách nhiệm
Mỗi người chịu trách nhiệm:
Về toàn bộ tội phạm chung
Nhưng mức hình phạt phụ thuộc vào vai trò và mức độ tham gia
👉 Người tổ chức thường bị xử nặng hơn.
👉 Người giúp sức có thể được xem xét nhẹ hơn.

3️⃣ Hành vi vượt quá
📌 Nếu người thực hành làm vượt quá thỏa thuận ban đầu thì:
Các đồng phạm khác không phải chịu trách nhiệm về phần vượt quá đó.
Ví dụ:
A và B bàn nhau chỉ đánh C gây thương tích nhẹ.
Nhưng A dùng dao đâm chết C.
→ B chỉ chịu trách nhiệm về tội cố ý gây thương tích (nếu chứng minh được không có ý định giết).
→ A chịu trách nhiệm về tội giết người.

4️⃣ Điều kiện bắt buộc để có đồng phạm
✔ Có từ 2 người trở lên
✔ Có lỗi cố ý
✔ Có sự thống nhất ý chí
✔ Cùng hướng tới một tội phạm cụ thể
Nếu thiếu một trong các yếu tố trên → không phải đồng phạm.

Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về phòng vệ chính đáng.📌 Nội dung Điều 22 BLHS:1. Phòng vệ...
24/02/2026

Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về phòng vệ chính đáng.

📌 Nội dung Điều 22 BLHS:
1. Phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên.
Phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.

2. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả rõ ràng vượt quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm phạm.
Người có hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự.

⚖️ Giải thích ngắn gọn
1️⃣ Phòng vệ chính đáng (không phạm tội)
Muốn được coi là phòng vệ chính đáng cần có:
Có hành vi tấn công trái pháp luật đang xảy ra
Hành vi chống trả nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp
Mức độ chống trả là cần thiết và phù hợp
👉 Ví dụ: Bị người khác dùng dao tấn công, bạn giằng dao và đẩy ngã họ để thoát thân.

2️⃣ Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng
Là khi:
Việc chống trả quá mức cần thiết
Không tương xứng với mức độ nguy hiểm
👉 Ví dụ: Kẻ trộm đã bỏ chạy nhưng vẫn đuổi theo đánh đến thương tích nặng.

24/02/2026

‎Psychology of Aggression

‎Aggression is behavior intended to harm or injure another person, either physically or psychologically. Understanding the psychology behind aggression is crucial in criminology because aggressive behavior can escalate into violent crimes if left unchecked. Psychologists study aggression to identify its causes, patterns, and ways to prevent it.

‎Aggression can take different forms. Physical aggression involves actions that cause bodily harm, such as hitting, punching, or stabbing. Verbal aggression includes insults, threats, or intimidation. Indirect aggression is more subtle and may involve spreading rumors, social exclusion, or damaging someone’s reputation. Recognizing the type of aggression is important in understanding why it occurs and how it can be managed.

‎Several factors contribute to aggressive behavior. Biological factors play a role, including genetics, brain chemistry, and hormone levels. For example, high levels of testosterone have been linked to increased aggression in some individuals. Brain regions such as the amygdala are involved in processing emotions like anger, and irregularities in these areas can increase aggressive tendencies.

‎Environmental factors are also significant. Stressful or violent home environments, exposure to aggressive peers, and media violence can shape how individuals express aggression. Cultural norms and social learning influence behavior as well. Children who observe aggressive role models may learn to use aggression as a tool to achieve their goals.

‎Psychologists also study cognitive factors, including how individuals perceive threats and interpret social cues. Misunderstandings or hostile interpretations of others’ actions can trigger aggressive responses. Emotional regulation is another critical aspect; people who struggle to control anger are more likely to act aggressively.

‎Aggression does not always lead to crime, but it can be a warning sign. By understanding its psychology, law enforcement, mental health professionals, and educators can develop strategies to reduce violent behavior. Techniques such as anger management, conflict resolution training, and counseling help individuals recognize triggers and control aggressive impulses.

‎Criminologists often analyze aggression in the context of criminal behavior to identify patterns and predict risk. For instance, repeated aggressive acts in adolescence may indicate a higher likelihood of involvement in violent crime later. Studying aggression also informs rehabilitation programs and helps design preventive measures for at-risk populations.

‎Question:
‎Which of the following is an example of indirect aggression?
‎A) Punching someone during an argument
‎B) Threatening a classmate with harm
‎C) Spreading rumors about a colleague
‎D) Yelling insults at a stranger


‎By Criminology Research Study Centre Worldwide (CRCW)


‎Send "I want to join group" to +234 818 173 2923. It's just N500.

24/02/2026

‎Challenges in Prosecuting Criminals

‎Prosecuting criminals might look simple on the surface, a crime happens, the police arrest the suspect, and the court decides if the person is guilty or not. But in reality, the process is far from easy. There are many challenges that stand in the way of getting justice.

‎One major challenge is lack of evidence. Courts rely on strong evidence before they can convict someone. If the police cannot gather enough proof, such as witnesses, forensic results, or documents, the case may collapse. Even if everyone suspects the person is guilty, without clear evidence the court cannot pass judgment.

‎Another problem is witness issues. Many times, witnesses are scared to testify because they fear retaliation from the criminal or their gang. Some may even be bribed to stay silent or change their story. Without reliable witnesses, it becomes very difficult to prove a case.

‎The legal system itself also creates challenges. Delays in court are common. A trial that should take months can drag on for years. This wastes resources and can weaken the case as people forget details or lose interest. Lawyers may also use legal loopholes to delay justice, making the process frustrating for victims.

‎Corruption is another serious barrier. In some cases, officials may collect bribes to weaken charges or even make evidence disappear. This means the criminal can go free, while the victims lose trust in the justice system.

‎Finally, there is the issue of resources. Many prosecutors and investigators work with limited funds, outdated equipment, and heavy workloads. Without proper training and tools, they cannot handle complex cases, especially when dealing with organized crime or cybercrime.

‎These challenges show that prosecuting criminals is not as straightforward as many people think. It requires not only strong laws but also an honest system, well-trained officers, and public support. When these challenges are addressed, justice becomes more effective and criminals are less likely to escape punishment.


‎Question

‎Which of the following is a major challenge in prosecuting criminals?

‎A. Lack of evidence
‎B. Quick trials
‎C. Strong witnesses
‎D. Adequate resources

‎By Criminology Research Study Centre Worldwide (CRCW)

‎To learn more on this topic and others, join the WhatsApp group by sending "I want to join group" to +234 818 173 2923. It's N500 only!

Trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) của Việt Nam:Điều 10. Cố ý phạm tộiPhạm tội do cố ý là trường hợp ngư...
24/02/2026

Trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) của Việt Nam:

Điều 10. Cố ý phạm tội
Phạm tội do cố ý là trường hợp người phạm tội:
Cố ý trực tiếp:
Nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội;
Thấy trước hậu quả của hành vi đó;
Và mong muốn hậu quả xảy ra.
Cố ý gián tiếp:
Nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội;
Thấy trước hậu quả có thể xảy ra;
Tuy không mong muốn, nhưng có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra.

Điều 11. Vô ý phạm tội
Phạm tội do vô ý là trường hợp người phạm tội:
Vô ý vì quá tự tin:
Thấy trước hành vi của mình có thể gây hậu quả nguy hại cho xã hội;
Nhưng tin rằng hậu quả đó sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được.
Vô ý vì cẩu thả:
Không thấy trước hành vi của mình có thể gây hậu quả nguy hại cho xã hội;
Mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước hậu quả đó.

Điều 8 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về khái niệm tội phạm.1. Khái niệm tội phạmTội phạm ...
24/02/2026

Điều 8 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về khái niệm tội phạm.

1. Khái niệm tội phạm
Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong BLHS, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm:
Độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc
Chế độ chính trị, chế độ kinh tế
Nền văn hóa, quốc phòng, an ninh
Trật tự, an toàn xã hội
Quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức
Quyền con người, quyền công dân
Và các lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa

2. Những hành vi không phải là tội phạm
Hành vi tuy có dấu hiệu của tội phạm nhưng tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể thì không phải là tội phạm và được xử lý bằng biện pháp khác (như xử phạt hành chính).

3. Phân loại tội phạm
Căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội, tội phạm được chia thành 4 loại:
Tội phạm ít nghiêm trọng
Mức cao nhất của khung hình phạt: đến 3 năm tù.
Tội phạm nghiêm trọng
Mức cao nhất của khung hình phạt: trên 3 năm đến 7 năm tù.
Tội phạm rất nghiêm trọng
Mức cao nhất của khung hình phạt: trên 7 năm đến 15 năm tù.
Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng
Mức cao nhất của khung hình phạt: trên 15 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.

Quý bạn đọc tham khảo Bộ luật Hình sự mới 2025
14/02/2026

Quý bạn đọc tham khảo Bộ luật Hình sự mới 2025

Toàn văn Bộ luật hình sự 2015 số 100/2015/QH13 quy định về tội phạm và hình phạt; trường hợp loại trừ Trách nhiệm hình sự; thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự; hình phạt; xóa án tích; pháp nhân thương mại phạm tội; người chưa ...

13/02/2026
17/01/2026

‎What Is Criminal Demography?

‎Criminal demography is the study of how crime is related to the size and type of people living in a place. It looks at who is more likely to be involved in crime, where they live, and how population changes can affect crime. In simple words, it helps us understand how the number of people, their age, and where they stay can influence crime in a community.

‎Every community has different kinds of people. Some areas have many young people, while others have more adults or elderly people. Criminal demography studies how these differences can affect crime. For example, places with a very high number of young people may experience more street crime, not because young people are bad, but because they are more active, move around more, and spend more time outside the home. This increases chances of meeting trouble or being influenced by bad behavior.

‎It also looks at how crowded a place is. When too many people live in a small area, it can lead to stress, lack of privacy, and frequent quarrels. These problems can later turn into fights, theft, or other forms of crime. On the other hand, places with very few people may have less supervision, which can also give room for crime to happen without being noticed quickly.

‎Another part of criminal demography is movement of people. When people move from villages to cities in large numbers, cities grow very fast. Jobs, housing, and basic services may not grow at the same speed. This can leave many people struggling, confused, and frustrated. In such situations, some people may turn to illegal activities as a way to survive. So, changes in population can affect crime, even when people do not plan to do wrong at first.

‎Criminal demography does not say that certain people are born to commit crime. It only shows patterns and links between population and crime. It helps governments, planners, and security agencies know where to build schools, create jobs, improve housing, and place security services. When these needs are met, crime can reduce because people feel supported and have better choices in life.

‎To be continued in class, if you're not there yet, send "I want to join group" to +234 818 173 2923.


‎Question

‎Which of the following best describes criminal demography?

‎A. The study of police weapons and training
‎B. The study of court cases and punishments
‎C. The study of prison buildings and cells
‎D. The study of how population size and type are linked to crime

‎By Criminology Research Study Centre Worldwide (CRCW)

Address

38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận
Hcmc
700000

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00

Website

https://luatsongdan.com/

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when LUẬT SONG ĐAN posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share