Justalism: Về Pháp Luật Quốc Tế

  • Home
  • Justalism: Về Pháp Luật Quốc Tế

Justalism: Về Pháp Luật Quốc Tế Justalism mến chào các Thầy/Cô/Anh/Chị/Bạn! Em/Mình đang theo học luật quốc tế và rất yêu thích Tiếng Anh Pháp lý. Em/Mình xin trân trọng cảm ơn!

Em/Mình còn nhiều thiếu sót, thiếu kinh nghiệm nên rất mong nhận được sự chia sẻ của các Thầy/Cô/Anh/Chị/Bạn.

29/09/2026

24. KHÁI NIỆM VỀ TẬP QUÁN QUỐC TẾ [English below]

Bài đăng này trình bày về tập quán quốc tế, tức nguồn thứ hai của luật quốc tế được liệt kê tại khoản 1 Điều 38 của Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế.

Tại sao chúng ta lại bắt đầu việc nghiên cứu các nguồn của luật quốc tế bằng tập quán quốc tế, thay vì các điều ước vốn được nêu đầu tiên trong Điều 38? Có hai lý do:
(i) Nhìn chung, việc hình thành điều ước và công ước chịu sự điều chỉnh của các quy tắc của tập quán quốc tế. Do đó, ta cần hiểu tập quán quốc tế là gì trước khi chuyển sang nghiên cứu về điều ước.
(ii) Ngoại trừ một số trường hợp ngoại lệ thì về nguyên tắc, tập quán quốc tế ràng buộc tất cả các Quốc gia và cả các tổ chức quốc tế. Vì vậy, tập quán quốc tế còn được gọi là “luật quốc tế phổ quát”.

Điều này đối lập với điều ước, bởi lẽ điều ước chỉ ràng buộc các bên ký kết—tức các Quốc gia hoặc tổ chức quốc tế đã bày tỏ sự chấp nhận chịu sự ràng buộc một cách minh thị, rõ ràng.

Tập quán còn có sự khác biệt với điều ước ở chỗ, nếu điều ước vốn là văn bản viết thì tập quán không được chứa đựng trong bất cứ một văn bản pháp lý cụ thể nào. Trong pháp luật quốc gia cũng như pháp luật quốc tế, tập quán như thể “lơ lửng trong không khí”.
Nó hiện hữu, nhưng đồng thời nó không ở đâu cả.

Ta nói nó tồn tại, nhưng làm sao biết nó tồn tại khi nó không phải là kết quả của việc trao đổi, thống nhất về một văn bản viết? Dĩ nhiên, tập quán có thể được ghi chép lại tập quán bằng câu chữ và được diễn đạt một cách minh thị trong văn bản viết. Nhưng việc viết ra không tạo nên tập quán mà chỉ làm rõ cái vốn đã hiện hữu—mà đồng thời “không ở đâu”—trước khi được viết lại mà thôi.

Vì vậy, trong bài đăng về tập quán quốc tế này, việc đầu tiên cần làm là hiểu quá trình hình thành các tập quán quốc tế thường được lý giải như thế nào.

Các bạn có thể thấy tôi đang tiếp cận vấn đề một cách thận trọng: tôi không nói rằng chúng ta sẽ nghiên cứu quy trình tạo ra tập quán; tôi nói rằng chúng ta sẽ cố gắng hiểu các cách giải thích thường được đưa ra để hợp lý hóa quy trình đó.

Vấn đề này vẫn đang được tranh luận gay gắt và còn nhiều khía cạnh chưa được làm sáng tỏ, bởi tập quán là kết quả của một quá trình không chính thức, không được luật điều chỉnh, tự phát và phi tập trung. Và đó là bản chất của tập quán.

Đồng thời, theo cảm quan, ai cũng hiểu tập quán là gì: tập quán là điều thường được làm và được cho là nên làm. Lý lẽ thường thấy trong luật quốc tế cũng gần như tương tự. Quả thật, Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) đã phát triển cái gọi là “thuyết hai yếu tố” mà khi hai yếu tố này được thoả mãn sẽ dẫn đến việc hình thành các quy tắc có thể được coi là quy tắc của tập quán quốc tế.

Hai yếu tố đó được thể hiện ngay trong Điều 38: “tập quán quốc tế, như là bằng chứng của một thực tiễn chung được thừa nhận là luật”. Hai yếu tố đó là: (i) thực tiễn chung và (ii) được thừa nhận là luật..

Bài đăng tiếp theo sẽ phân tích một số phán quyết của ICJ để xem thuyết hai yếu tố này được áp dụng như thế nào trong thực tiễn.

Credit: Prof. Pierre d'Argent/UCL

26/09/2026

23. BÀN LUẬN THÊM VỀ ĐIỀU 38 [English below]

Sau đây là một vài bình luận về Điều 38. Theo điểm d Khoản 1, phương tiện bổ trợ thứ hai để xác định các quy phạm pháp luật là "Ý kiến của các học giả có uy tín cao nhất đến từ các quốc gia khác nhau." Qua đó, Điều 38 đề cập đến các công trình nghiên cứu của các học giả luật quốc tế, hoặc ít nhất là các công trình của những học giả danh tiếng nhất trong số họ.
Nhưng họ là ai?

Chúng ta không thể biết chính xác được, vì Tòa án không bao giờ trích dẫn hay viện dẫn các công trình nghiên cứu, ngay cả khi các luật sư và thẩm phán rất thường xuyên tham khảo các quan điểm học thuật trong ý kiến tư vấn của họ.

Trong khi đó, như Thẩm phán Greenwood – hiện là thành viên của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) – từng nhắc lại cho các sinh viên của mình về điều mà chính ông từng được nghe: "Học giả có uy tín nhất thế giới là ai ư? Đó chính là người chấm bài thi của các bạn!"

Nhưng hãy nghiêm túc trở lại: việc tham khảo các học thuyết, hay “la doctrine” trong tiếng Pháp, là khá độc đáo. Bạn sẽ không tìm thấy nhiều hệ thống pháp luật xem trọng các công trình nghiên cứu của giới học giả như hệ thống luật quốc tế.

Và quả thực, các học giả luật quốc tế dành phần lớn thời gian của họ để cố gắng giải mã các thực tiễn quốc tế, định hình trật sự từ sự mơ hồ của luật quốc tế và xác định các quy tắc mới được hình thành từ thực tiễn.

Nói một cách khái quát, luật quốc tế còn là một công trình trí tuệ vẫn đang được xây dựng.

Và không phải ngẫu nhiên mà khóa học này ra đời. Do đó, những ý tưởng về luật quốc tế là gì, và nó nên như thế nào, đều có ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu về pháp luật quốc tế cũng như định hình quá trình phát triển của hệ thống pháp luật này.

Cuối cùng, tôi xin chuyển sang khoản 2 của Điều 38.

Nội dung khoản 2 Điều 38 quy định rằng khoản 1, vốn liệt kê các nguồn luật áp dụng bởi Tòa án, là “không làm phương hại đến quyền của Tòa án quyết định một vụ việc theo lẽ công bằng (ex aequo et bono), nếu các bên đồng ý.”

Điều này thú vị ở chỗ, về nguyên tắc, Tòa án phải áp dụng các quy định hiện hành của luật quốc tế để giải quyết các vụ việc được đệ trình lên mình. Nhưng tồn tại một ngoại lệ cho nguyên tắc đó, và chỉ khi được cả hai bên trong tranh chấp đang chờ giải quyết đồng ý, Tòa án có thể quyết định một vụ việc trên cơ sở lẽ công bằng.

Theo hiểu biết của tôi, chưa từng có bất kỳ quốc gia nào tham gia giải quyết tranh chấp trước ICJ đồng thuận để Tòa ra phán quyết dựa trên quan niệm riêng của Tòa về lẽ công bằng và công lý, thay vì căn cứ vào các quy phạm luật quốc tế hiện hành.

Vậy nếu điều khoản này chưa từng được áp dụng, tại sao nó lại quan trọng và đáng lưu tâm đến thế?

Câu trả lời nằm chính ở chỗ: nó cho thấy nỗi sợ của các Quốc gia khi phải đối diện với một phán quyết không được dựa trên những nguyên tắc và quy phạm do chính các Quốc gia đó tham gia định hình.

Khoản 2 của Điều 38 đặt ra một sự tương phản với Khoản 1, đồng thời củng cố bản chất của các nguồn luật được liệt kê tại Khoản 1: dựa trên quan điểm thực định sâu sắc rằng luật quốc tế là sản phẩm từ ý chí và sự đồng thuận của các Quốc gia, thì những nguồn luật này, suy đến cùng, đều là kết quả của các tiến trình mà bằng cách này hay cách khác chịu sự kiểm soát của chính các Quốc gia đó.

Hoặc ít nhất, đó là điều mà các Quốc gia muốn tin vào.

Credit: Prof. Pierre d'Argent/UCL

Send a message to learn more

24/09/2026

Xin chào mọi người,

Sau một khoảng thời gian dài tạm ngưng để tích lũy thêm kiến thức và trải nghiệm, mình quyết định sẽ chính thức quay trở lại hoạt động và chia sẻ đều đặn hơn trên trang.

Nhìn lại chuỗi bài viết trước đây, mình nhận thấy nội dung vẫn còn nhiều hạn chế, chất lượng chưa thực sự đạt đến mức kỳ vọng và đôi chỗ còn thiếu tính nhất quán về mặt thuật ngữ. Vì vậy, trong lần trở lại này, mình đặt ra hai mục tiêu:

(i) Chuẩn hóa nội dung cũ: Mình sẽ tiến hành rà soát, biên tập và hiệu đính lại các bài viết trước để đảm bảo tính đồng bộ, chính xác về cả thuật ngữ lẫn bản chất nội dung.

(ii) Nâng cao chất lượng bài viết mới: Các bài đăng sắp tới sẽ được đầu tư chiều sâu hơn, cấu trúc rõ ràng và tham khảo cẩn trọng hơn trước khi gửi đến mọi người.

Rất cảm ơn các bạn đã vẫn theo dõi và kiên nhẫn đồng hành suốt thời gian qua. Hy vọng những chia sẻ sắp tới sẽ mang lại nhiều giá trị hữu ích và đáng tin cậy hơn cho mọi người!

24/09/2026

22. Giới Thiệu Về Điều 38 Quy Chế Tòa Án Công Lý Quốc Tế [English below]

Để xác định các nguồn của luật quốc tế, hầu hết các giáo trình thường viện dẫn Điều 38 Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).

Như chúng ta đã biết, ICJ, tiền thân là Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế (PCIJ) dưới thời Hội Quốc liên, là cơ quan tư pháp thiết yếu của Liên hợp quốc. Quy chế của ICJ gần như kế thừa toàn bộ từ Quy chế của PCIJ - được soạn thảo vào năm 1920 bởi một ủy ban cố vấn các nhà luật học do một thượng nghị sĩ và giáo sư người Bỉ, Nam tước Edouard Descamps.

Trước khi phân tích Điều 38, chúng ta phải hiểu bối cảnh lịch sử của việc soạn thảo quy định này. Năm 1920, lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại, một tòa án thường trực được thành lập với nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp quốc tế giữa các Quốc gia.

Tất nhiên, nhiều vụ việc trước đó đã được giải quyết thông qua trọng tài, và đa phần, các Quốc gia sẽ lựa chọn luật được áp dụng trong tố tụng trọng tài để giải quyết tranh chấp. Phán quyết của trọng tài chỉ có hiệu lực nếu sự lựa chọn luật áp dụng được tôn trọng. Với lý do như vậy, yêu cầu đặt ra là phải xác định các nguồn của luật quốc tế cho hoạt động xét xử trong tương lai của Tòa án.

Nhưng ý tưởng về một tòa án thường trực và được thể chế hóa là một sự mới mẻ thực sự vào thời điểm đó và ít nhiều gây nên mối lo ngại cho các Quốc gia.

Vào thời điểm đó, khi mà pháp luật quốc tế chưa phát triển như ngày nay và còn khá sơ khai, các Quốc gia lo ngại rằng Tòa án sẽ đưa ra các phán quyết trên cảm tính chủ quan về công lý. Để đảm bảo cho các Quốc gia có khả năng chủ động bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng khi phát sinh tranh chấp và khiến cho các phán quyết của Tòa án trở nên có thể dự đoán được, pháp luật quốc tế phải có quy định rõ ràng về các cơ sở pháp lý để Tòa án viện dẫn và đưa ra phán quyết.

Xuất phát từ ý tưởng trên, chúng ta hãy cùng nhau phân tích Điều 38. Đây là điều khoản cuối cùng của Chương II Quy chế Tòa án Quốc tế với tiêu đề "Thẩm quyền của Tòa án". Vì vậy, việc xác định luật mà Tòa án phải áp dụng để giải quyết tranh chấp là vấn đề về thẩm quyền và về quyền tài phán. Nói cách khác, Tòa án không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp khi áp dụng các quy định từ các nguồn khác ngoài những nguồn được liệt kê tại Điều 38.

Như chúng ta sẽ thấy khi tìm hiểu về giải quyết tranh chấp quốc tế, nguyên tắc chung cần phải ghi nhớ đó là Tòa án không được quyền giải quyết tranh chấp bằng cách áp dụng các quy định không phải là quy định của pháp luật quốc tế.

Nội dung của Điều 38 sẽ được phân tích trong bài đăng tiếp theo.

Credit: Prof. Pierre d'Argent/UCL

Send a message to learn more

09/11/2024

21. Liệu Phán Quyết Trong Vụ Việc "Tàu Lotus" Còn Có Giá Trị? [English below]

Phán quyết trong vụ việc tàu Lotus vẫn còn nhiều giá trị tham khảo khi nghiên cứu về hệ thống pháp luật quốc tế hiện nay.

Tuy nhiên, ngay từ đầu, cách hiểu cơ bản về luật quốc tế trong vụ việc đã gây ra nhiều tranh cãi: 12 thẩm phán của Tòa án, khi đó, đã chia thành hai phe đối lập nhau và phán quyết cuối cùng chỉ được đưa ra nhờ phiếu quyết định của Chủ tịch Tòa án, ông Max Huber người Thụy Sĩ.

Số lượng các quy định của luật pháp quốc tế càng tăng lên theo thời gian, thì quan điểm cho rằng trật tự pháp lý quốc tế có tính chất cho phép càng trở nên khó thuyết phục.

Các nhà nghiên cứu đã tranh luận về vấn đề này trong nhiều năm và có thể sẽ còn tiếp tục.

Liệu chúng ta có nên xem xét lại và điều chỉnh phán quyết Lotus, hoặc thậm chí là bác bỏ nó để chuyển sang cách hiểu luật pháp quốc tế có tính chất ngăn cấm?

Có lẽ câu trả lời là không, bởi vì sự phức tạp của luật pháp quốc tế hiện đại so với thời điểm phán quyết vụ Lotus được đưa ra vào năm 1927 khiến cuộc tranh luận này chỉ còn có ý nghĩa về mặt lý luận.

Với sự tồn tại của một số lượng lớn các điều ước và nguyên tắc hiện nay, các Quốc gia luôn có thể tìm ra một quy định nào đó để làm cơ sở biện minh cho hành động của mình, và làm điều đó một cách cẩn trọng.

Vì vậy, họ sẽ không thể đưa ra tuyên bố rằng: "Không có quy định nào cấm tôi làm điều này" một cách dễ dàng.

Tuy nhiên, sẽ rất thú vị khi xem xét liệu quan điểm cho rằng luật pháp quốc tế có tính chất cho phép, như thể hiện trong vụ án Lotus, có còn được Tòa án Quốc tế áp dụng trong các phán quyết gần đây hay không.

Để làm rõ vấn đề này, chúng ta sẽ so sánh hai vụ việc sau đây. (Link ở bình luận)

Credit: Prof. Pierre d'Argent/UCL

Send a message to learn more

08/11/2024

20. Về Sự Hình Thành Luật Quốc Tế [English below]

Trong bài đăng kỳ này, chúng ta sẽ tìm hiểu lý do tại sao việc hình thành luật ở cấp độ quốc tế lại có sự khác biệt so với ở cấp độ quốc gia.

Trong luật nội địa, vấn đề về nguồn luật khá đơn giản và minh thị: Hiến pháp của mỗi Quốc gia sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn nắm được các nguồn luật của Quốc gia đó. Hiến pháp thường sẽ liệt kê các loại nguồn luật khác nhau và các thủ tục phải được thực hiện để ban hành chúng.

Hơn nữa, Hiến pháp còn phân chia quyền hạn và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, quy định rõ ràng cơ quan nào có quyền ban hành văn bản pháp luật.

Hệ thống này có thể được hình dung như một kim tự tháp, với Hiến pháp ở đỉnh cao nhất, đóng vai trò là "chuẩn mực cơ bản" (Grundnorm) theo lý thuyết của Hans Kelsen.

Nhờ đó, chúng ta có một hệ thống phân loại nguồn luật theo thứ bậc luật rõ ràng: không chỉ luật, nghị định hoặc quyết định phải được ban hành theo các thủ tục được quy định trong Hiến pháp, mà còn chúng còn phải có sự phù hợp về mặt nội dung với nguồn có hiệu lực pháp lý cao hơn trong hệ thống.

Tính hợp pháp của mỗi loại nguồn luật được xác định bởi vị trí của nó, mối quan hệ của nó với các nguồn khác và các quy định có hiệu lực pháp lý cao hơn.

Như chúng ta đã biết từ những bài đầu tiên của khóa học này, mọi thứ khá khác biệt trong luật quốc tế, nơi các chủ thể tạo ra luật chính là các Quốc gia.

Và về nguyên tắc, các Quốc gia bình đẳng và có chủ quyền. Mỗi quốc gia đều có quyền chủ thể như nhau và không có bất kỳ Quốc gia nào đứng trên Quốc gia khác.

Tất nhiên, một số Quốc gia lớn mạnh hơn và có ảnh hưởng hơn, nhưng không Quốc gia nào theo luật có thẩm quyền hoặc ưu thế đối với Quốc gia khác.

Một Quốc gia không thể thay mặt một Quốc gia khác để ban hành luật cho chính Quốc gia đó.

Ngược lại với cấu trúc kim tự tháp, xuất phát từ nguyên tắc bình đẳng chủ quyền của các Quốc gia, cấu trúc cơ bản của luật quốc tế là một cấu trúc ngang hàng.

Luật quốc tế là hệ thống ngang hàng, không phân cấp.

Trong một hệ thống như vậy, luật pháp không thể được tạo ra từ ý chí của một cơ quan quyền lực cao hơn vì không có cơ quan nào như vậy, tất cả các quốc gia đều bình đẳng về mặt pháp lý.

Do đó, luật pháp phải là kết quả được tạo ra từ sự đồng thuận của các Quốc gia liên quan.

Nếu luật không thể bị áp đặt bởi một cơ quan quyền lực đối với các chủ thể, thì các chủ thể phải tự tạo ra luật cho chính mình.

Nhưng điều này đặt ra hai câu hỏi cơ bản: (i) Thứ nhất: Làm thế nào để điều này phù hợp với nguyên tắc bình đẳng chủ quyền?
Làm thế nào để có thể hài hòa “chủ quyền” với "luật pháp"? Nếu chủ quyền có nghĩa là tự chủ, không có cơ quan quyền lực nào cao hơn, thì làm thế nào có thể hạn chế chủ quyền bằng luật pháp?

(ii) Thứ hai: Khi muốn thực hiện một hành vi nào đó, liệu một Quốc gia phải tìm kiếm trong một quy tắc ràng buộc của luật quốc tế sự biện minh và giới hạn cho hành động của mình, hay Quốc gia có thể tự do hành động theo ý muốn nếu không có quy định nào cấm thực hiện hành vi đó?
Nói cách khác, liệu quyền hạn và thẩm quyền của các Quốc gia có xuất phát từ luật quốc tế hay là vì các Quốc gia có chủ quyền "theo bản chất" nên chúng có quyền tự do hành động miễn không vi phạm bất kỳ quy định nào của luật quốc tế mà chúng phải tuân thủ? Luật quốc tế là một trật tự pháp lý nhằm cấm đoán hay cho phép?

Hai câu hỏi này đã được Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế (Permanent Court of International Justice) trả lời. Như bạn có thể nhớ lại từ tuần thứ hai, Tòa án này được thành lập dưới sự bảo trợ của Hội Quốc Liên vào những năm 1920 và sau đó được Tòa án Tòa án Quốc tế kế thừa khi Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1945.

Trong bài đăng tiếp theo, bằng cách đọc các phán quyết trong vụ án Wimbledon và vụ án Lotus, chúng ta sẽ tìm hiểu câu trả lời của Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế đối với hai vấn đề trên.

Credit: Prof. Pierre d'Argent/UCL

07/11/2024

19. Lý Thuyết Về Nguồn Hình Thức Của Luật Quốc Tế [English below]

Mong rằng hai chuyên đề đầu tiên đã giúp bạn làm quen với lịch sử ra đời, cấu trúc cơ bản và các chủ thể của luật quốc tế.

Chuyên đề tiếp theo đây là về sự hình thành luật quốc tế. Tất nhiên, ba chủ đề đầu tiên của khóa học này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Thật vậy, luật luôn là do con người tạo ra và để hiểu được luật quốc tế được tạo lập như thế nào, trước hết chúng ta cần phải xác định được các chủ thể tham gia vào quá trình này.

Chuyên đề này tập trung làm rõ vấn đề lập pháp ở cấp độ quốc tế, nghĩa là: quá trình hình thành các quy định của luật quốc tế.

Nó không phải về việc lập pháp nói chung, mà là về việc tạo ra luật có thể được coi là có tính chất quốc tế.

Hơn nữa, chúng ta cũng cần quan tâm đến câu hỏi tại sao các quy định luật quốc tế tồn tại và có nội dung như vậy. Tại sao có nghĩa vụ như vậy, chứ không phải nghĩa vụ khác.

Tất nhiên, việc hiểu bối cảnh chính trị, kinh tế, lịch sử hoặc đạo đức dẫn đến sự xuất hiện của bất kỳ quy định cụ thể cũng rất quan trọng. Nhưng những gì có thể được gọi là các nguồn vật chất hoặc xuất phát điểm của luật quốc tế không phải là góc độ chúng ta sẽ nghiên cứu.

Thay vào đó, chúng ta sẽ tiếp cận nguồn của luật quốc tế dưới góc độ nguồn hình thức, giống với hầu hết các giáo trình luật quốc tế.

Luật quốc tế được hình thành từ đâu?
Cơ chế nào cho phép các quy tắc luật quốc tế ra đời?

Việc xác định cách thức hình thành các quy định luật quốc tế được tạo ra tất nhiên có liên quan trực tiếp đến vấn đề các chủ thể của luật quốc tế.

Lý giải cho điều này là bởi vì các cơ chế mà qua đó luật quốc tế được hình thành cũng sẽ thể hiện chủ thể nào có quyền năng và thẩm quyền để tạo ra luật.

Theo nghĩa đó, việc chúng ta nói về các nguồn hình thức của luật quốc tế không khác mấy so với việc nói về chủ thể được coi là có tư cách pháp lý đầy đủ, tức là một tư cách đi kèm với với quyền năng chủ thể để tạo ra luật.

Nói cách khác, vấn đề về nguồn của luật quốc tế cũng mang tính chính trị sâu sắc.

Tất nhiên, ở bề ngoài, vấn đề nguồn của luật quốc tế mang nhiều tính kỹ thuật và phần nào là thuần túy pháp lý. Việc nắm vững những kỹ thuật pháp lý này tạo nên giá trị của một người hành nghề luật.

Tuy nhiên, điều này không làm lu mờ đi tầm quan trọng của việc đặt cách thức hình thành luật quốc tế trong một bức tranh toàn cảnh.

Ngoài ra, việc nghiên cứu sự hình thành của các quy định của luật quốc tế bằng các cách thức nghiên cứu khác nhau cũng giúp chúng ta hiểu được bản chất của luật quốc tế.

Thật vậy, Hans Kelsen - luật gia và triết gia người Áo vĩ đại, người nhập cư đầu tiên đến Thụy Sĩ và sau đó đến Hoa Kỳ vào những năm 1930 - đã viết rằng: "Luật quốc tế có thể được định nghĩa chỉ bằng cách thức mà các quy định của nó được tạo ra".

Vì vậy, bằng cách tìm hiểu về các cách thức khác nhau mà các quy định luật quốc tế được tạo lập, chúng ta không chỉ tìm hiểu về những quá trình đó dưới góc độ là những vấn đề kỹ thuật pháp lý, mà còn có được sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của luật quốc tế và.

Trong bài học đầu tiên của chuyên đề này, chúng ta sẽ xác định lý do tại sao việc lập pháp ở cấp độ quốc tế lại khác biệt so với ở cấp độ quốc gia.

Tiếp theo, trong bài học thứ hai, chúng ta sẽ nghiên cứu tập quán quốc tế thông qua việc tìm hiểu các nguồn khác nhau của luật quốc tế và các kỹ thuật khác nhau được sử dụng để tạo ra các quy định mới của luật quốc tế.

Bài học thứ ba sẽ là về các điều ước quốc tế: điều ước quốc tế là gì, chúng được đàm phán và ký kết như thế nào, điều kiện để chúng có hiệu lực là gì, v.v.

Sau đó, chúng ta sẽ xem xét các nguyên tắc pháp luật chung được coi là một nguồn của luật quốc tế trong bài học thứ tư.

Bài học thứ năm và thứ sáu sẽ đề cập đến các hành vi pháp lý đơn phương, bao gồm hành vi pháp lý đơn phương của các quốc gia hoặc hành vi pháp lý đơn phương của các tổ chức quốc tế. Đối với những hành vi pháp lý đơn phương của các tổ chức quốc tế, các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc sẽ được đề cập cụ thể hơn trong bài học.

Cuối cùng, chúng ta sẽ nghiên cứu về khái niệm "luật mềm" trong luật quốc tế. Đây là những văn bản, tuyên bố hoặc hành vi không mang tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ như các nguồn luật quốc tế thông thường.

Nói cách khác, lý thuyết về nguồn của luật quốc tế không chỉ có tính liệt kê mà còn có tính loại trừ. Nó thể hiện các cách thức hình thành luật, đồng thời chỉ ra những gì không được coi là luật.

Và điều này đưa chúng ta trở lại một yếu tố cơ bản về chức năng của bất kỳ luật nào, cho dù đó là luật quốc nội hay luật quốc tế: lý thuyết về nguồn luật có tính chính trị sâu sắc không chỉ vì nó cho chúng ta biết chủ thể có thẩm quyền để tạo ra luật và luật được tạo ra như thế nào, mà còn vì pháp luật luôn luôn là công cụ để thực thi quyền lực, và đồng thời là phương tiện để kiểm soát quyền lực.

Pháp luật đảm bảo việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ, và đồng thời, hạn chế những gì có thể được thực hiện và trừng phạt những hành vi trái luật.

Pháp luật đảm bảo quyền lực được thực thi, đồng thời kiểm soát quyền lực.

Do đó, bằng cách xác định những gì được coi là luật và những gì không, bất kỳ lý thuyết về nguồn luật nào cũng có tính chính trị và có tác động đến chính trị.

Credit: Prof. Pierre d'Argent/UCL

07/11/2024

18. Tư Cách Pháp Lý Của Tổ Chức Quốc Tế - Phần 2 [English below]

- Hiến chương Liên Hợp Quốc không đề cập đến vấn đề tư cách pháp lý của chính tổ chức này. Tuy nhiên, Tòa án Công lý Quốc tế đã xem xét vượt ra ngoài “câu chữ” của Hiến chương và dựa trên các yếu tố như: (i) sự tồn tại của các cơ quan chuyên môn thuộc Tổ chức, (ii) nghĩa vụ hỗ trợ của các Quốc gia thành viên đối với hoạt động của tổ chức và nghĩa vụ chấp nhận, thực thi các quyết định của Hội đồng Bảo an, (iii) quyền năng chủ thể, các ưu đãi và quyền miễn trừ trên lãnh thổ của các Quốc gia thành viên của Liên hợp quốc, (iv) quyền ký kết các điều ước quốc tế và (v) mục tiêu của Liên Hợp Quốc, việc công nhân tư cách pháp lý của tổ chức quốc tế là tất yếu.

Tòa án Công lý Quốc tế kết luận rằng "Liên hợp quốc không thể hiện thực hóa mục tiêu của những người sáng lập nếu nó không có tư cách pháp lý quốc tế riêng biệt".

Nói cách khác, Tòa án đã suy luận từ toàn bộ hệ thống của Hiến chương về ý định của những người soạn thảo Hiến chương là thành lập một tổ chức có tư cách pháp lý quốc tế.

Ý định trao cho Liên hợp quốc một tư cách pháp lý quốc tế có thể tồn tại mặc dù điều ước thành lập không ghi nhận, nhưng ý định này cũng có thể tồn tại trong trường hợp điều ước thành lập chỉ đơn giản đề cập đến tư cách pháp lý của tổ chức, mà không xác định rằng tư cách đó tồn tại theo luật quốc tế.

Trên đây là phân tích về vấn đề đầu tiên - sự tồn tại tư cách pháp lý quốc tế của Liên hợp quốc.

- Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét vấn đề thứ hai, đó là quyền của Liên hợp quốc trong việc yêu cầu bồi thường thiệt hại từ một Quốc gia không phải là thành viên.

Về vấn đề này, Tòa án kết luận rằng vì Liên hợp quốc là một chủ thể của luật quốc tế và có quyền năng chủ thể để thực hiện quyền khởi kiện để đòi bồi thường cho thiệt hại mà nó phải chịu.

Hơn nữa, Tòa án kết luận rằng Liên hợp quốc có thể đệ đơn kiện chống lại chính phủ của một Quốc gia không phải thành viên bởi vì tư cách pháp lý quốc tế của Liên hợp quốc không chỉ giới hạn trong mối quan hệ giữa tổ chức và các Quốc gia thành viên.

Tòa án cho rằng Israel, với tư cách là một Quốc gia không phải thành viên của Liên hợp quốc, không có cơ sở để phản đối sự tồn tại của quyền năng chủ thể của tổ chức này.

Tòa án tuyên bố rằng "sự đồng thuận của 50 Quốc gia, đại diện cho phần lớn thành viên của cộng đồng quốc tế, đã tạo ra một thực thể có tư cách pháp lý quốc tế khách quan và phù hợp với luật quốc tế. Tư cách pháp lý này không chỉ được công nhận bởi các quốc gia thành viên mà còn có giá trị trên phạm vi quốc tế, cùng với đó là quyền năng chủ thể để đệ trình các khiếu kiện quốc tế”.

Với những lập luận như vậy, Tòa án đã ủng hộ một cách tiếp cận khách quan đối với vấn đề tư cách pháp lý quốc tế của các tổ chức quốc tế.

Với tư cách là chủ thể của luật quốc tế, các tổ chức quốc tế là chủ thể đối với tất cả các Quốc gia, không chỉ đối với các Quốc gia thành viên.

Tất nhiên, các Quốc gia không phải thành viên không thể bị ràng buộc với các nghĩa vụ tồn tại trong khuôn khổ của các tổ chức, nhưng điều đó không có nghĩa là các Quốc gia đó có thể phủ nhận sự tồn tại hợp pháp của tổ chức.

Nói cách khác, việc các Quốc gia không phải thành viên có công nhận hay không cũng không ảnh hưởng đến sự tồn tại tư cách pháp lý của tổ chức, vì tư cách pháp lý đó không phụ thuộc vào sự đồng thuận của các Quốc gia thứ ba.

Cuối cùng, như đã đề cập, một số điều ước thành lập tổ chức quốc tế chỉ đơn giản quy định rằng tổ chức đó có tư cách pháp lý, mà không xác định rằng tư cách đó được công nhận theo luật quốc tế.

Tuy nhiên, chúng ta có thể suy luận từ nội dung của điều ước rằng tư cách pháp lý được đề cập ở đây chính là tư cách pháp lý theo luật quốc tế.

Song song đó, đôi khi, tổ chức cũng được trao quyền để thực hiện các hoạt động dân sự theo luật pháp của các Quốc gia thành viên, chẳng hạn như mua bán tài sản, thuê văn phòng, tuyển dụng nhân sự.

Thông thường, điều ước thành lập sẽ quy định rõ ràng về năng lực chủ thể của tổ chức trong phạm vi luật pháp quốc gia.

Ví dụ, theo Điều 335 của Hiệp ước về Hoạt động của Liên minh châu Âu, Liên minh được trao quyền năng chủ thể đầy đủ theo luật pháp của từng Quốc gia thành viên.

Ngoài ra, cần lưu ý là việc tổ chức quốc tế được trao quyền năng chủ thể theo luật pháp Quốc gia sẽ không loại trừ tư cách pháp lý quốc tế của tổ chức. Cả hai đều tồn tại độc lập và bổ sung cho nhau, dù không nhất thiết phải xuất hiện đồng thời.

Credit: Prof. Pierre d'Argent/UCL

07/11/2024

- Để giúp các tiện theo dõi tất cả các bài đăng và có cái nhìn tổng quát về nội dung của khóa học, mình xin chia sẻ file Excel tổng hợp những gì mình đã, đang và sẽ đăng tại trang FB này.

- Mục đích mình làm về khóa học này là (i) trước hết cho chính bản thân mình học về ngành luật mà mình yêu thích; (ii) sau đó là nhận được những chia sẻ, nhận xét, góp ý của các Thầy/Cô và các Anh/Chị tiền bối để hoàn thiện kiến thức và (iii) cuối cùng là chia sẻ lại những gì mình học được cho các bạn cũng có cùng niềm yêu thích giống như mình.

- Môi lượt theo dõi của các bạn là động lực để mình tiếp tục đi đến cuối chặng hành trình này (còn rất dài). Xin chân thành cảm ơn tất cả! :heart

06/11/2024

18. Tư Cách Pháp Lý Của Tổ Chức Quốc Tế - Phần 1 [English below]

Như các bạn đã nhận thấy, khi giới thiệu khái niệm tổ chức quốc tế trong bài đăng trước, tôi đã không đề cập đến vấn đề tư cách pháp lý của tổ chức quốc tế.

Lí do là vì có thể có một tổ chức quốc tế mà không có tư cách pháp lý riêng biệt, nghĩa là không có vị trí tách biệt khỏi các thành viên của nó.

Để giải thích rõ hơn, khi các Quốc gia thành lập một tổ chức mới, họ có thể quyết định thành lập nó từ góc độ cơ học chứ không phải từ góc độ pháp lý. Họ có thể quyết định tạo ra một bộ máy hành chính không tách biệt về mặt pháp lý với chính họ.

Họ có thể tạo ra một tổ chức có chức năng tách biệt với các cơ quan hành chính Quốc gia tương ứng, một tổ chức thực sự được tạo ra vì một mục đích cụ thể, nhưng vẫn không phải là một tổ chức tách biệt về mặt pháp lý với mỗi Quốc gia.

Trong trường hợp như vậy, tổ chức quốc tế đơn giản chỉ đóng vai trò là một cơ quan chung của các thành viên: những gì tổ chức làm sẽ được coi là hành động chung của chính các Quốc gia thành viên. Mỗi Quốc gia sẽ chịu trách nhiệm về những gì tổ chức đã làm bởi vì tổ chức là cơ quan chung của các thành viên và nó không có tư cách pháp lý riêng biệt.

Ví dụ, Benelux, như tên gọi của nó, là một tổ chức được thành lập giữa Bỉ, Hà Lan và Luxembourg. Trong năm mươi năm kể từ khi được thành lập, Benelux không có tư cách pháp lý quốc tế riêng biệt với ba Quốc gia thành viên. Do đó, Benelux không thể trở thành một bên độc lập trong việc ký kết bất kỳ điều ước nào: ba Quốc gia thành viên phải làm điều đó, chứ không phải tổ chức.

Tuy nhiên, tình trạng này đã thay đổi với việc Hiệp ước Benelux mới có hiệu lực vào năm 2012, trao cho Benelux tư cách pháp lý quốc tế với một số hạn chế.

Và thực tế, trong những thập kỷ gần đây, số lượng các tổ chức quốc tế được trao tư cách pháp lý riêng biệt ngày càng gia tăng.

Tư cách pháp lý của tổ chức quốc tế có thể được ghi nhận trực tiếp trong chính điều ước thành lập tổ chức, nhưng cũng có thể, một cách kỳ lạ hơn và như chúng ta sẽ thấy, tư cách đó cũng có thể được suy ra từ nội dung của điều ước và bất chấp điều ước không đề cập đến vấn đề tư cách pháp lý của tổ chức hoặc về bản chất của tư cách đó.

Để dễ hình dung, chúng ta hãy xét trường hợp đơn giản nhất, đó là trường hợp điều ước thành lập tổ chức nêu rõ rằng tổ chức đó có tư cách pháp lý quốc tế.

Trong trường hợp này, rõ ràng là tổ chức sẽ được trao một tư cách pháp lý theo luật pháp quốc tế. Tổ chức sẽ là một thực thể có tư cách pháp lý riêng biệt với các Quốc gia thành viên của nó. Nó sẽ là một chủ thể của luật pháp quốc tế riêng.

Theo nguyên tắc, hành vi của tổ chức sẽ không được coi là hành vi của các Quốc gia thành viên của nó và tổ chức sẽ chịu trách nhiệm về hành vi của chính nó.

Vậy, điều gì sẽ xảy ra nếu điều ước thành lập tổ chức không nói gì về tư cách pháp lý của nó? Hoặc điều gì sẽ xảy ra nếu nó chỉ đơn giản ghi nhận rằng tổ chức "sẽ có tư cách pháp lý" mà không nêu rõ bản chất quốc tế của tư cách đó?

Trong những trường hợp như vậy, chúng ta vẫn có thể suy luận ra sự tồn tại của tư cách pháp lý quốc tế đó từ việc phân tích hệ thống văn bản của điều ước thành lập tổ chức.

Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) đã làm rõ vấn đề này trong ý kiến tư vấn được đưa ra năm 1949 về vụ Bồi thường cho những thương tích phải chịu trong quá trình phục vụ Liên hợp quốc.

Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy phân tích vụ án này. Năm 1948, một nhà ngoại giao Thụy Điển, Bá tước Folke Bernadotte, được bổ nhiệm làm trung gian hòa giải của Liên Hợp Quốc tại Palestine. Ông đã đưa ra một số giải pháp hòa bình, và những giải pháp này đã khiến nhiều người trong khu vực tức giận.

Cùng với các đặc phái viên khác của Liên Hợp Quốc, Bá tước Bernadotte đã bị bắn chết ở Jerusalem trong một cuộc tấn công vào đoàn xe của ông. Cuộc tấn công được thực hiện bởi các thành viên của một nhóm cực đoan Israel.

Hội đồng Bảo an ngay lập tức lên án cuộc tấn công, trong khi chính quyền Israel miễn cưỡng điều tra và truy tố thủ phạm vụ ám sát với một thái độ khoan dung.

Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã yêu cầu Tòa án Công lý Quốc tế đưa ra ý kiến tư vấn về khả năng của tổ chức trong việc đệ đơn kiện chính phủ Israel để đòi bồi thường thiệt hại cho cái chết của các đặc phái viên.

Điều này đặt ra hai vấn đề pháp lý:

(i) Liên Hợp Quốc có được trao một tư cách pháp lý quốc tế để có thể đệ đơn kiện đòi bồi thường nhân danh chính mình hay không?

(ii) Liệu Israel có thể bị khởi kiện, khi mà đây là Quốc gia vừa mới tuyên bố độc lập và không phải là một Quốc gia thành viên của Liên Hợp Quốc? Nói cách khác: nếu Liên Hợp Quốc có tư cách pháp lý quốc tế, thì tư cách đó liệu chỉ tồn tại đối với các Quốc gia thành viên của nó, hay cũng tồn tại đối với tất cả các quốc gia trên thế giới, kể cả những quốc gia không phải là thành viên của Liên Hợp Quốc?

Credit: Prof. Pierre d'Argent/UCL

Address


Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Justalism: Về Pháp Luật Quốc Tế posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

  • Want your practice to be the top-listed law practice?

Share