08/05/2026
Part 2
⑪ 口を揃える(くちをそろえる)
👉 Dịch từng chữ:Đồng miệng
👉 Ý nghĩa:Mọi người nói giống nhau
⸻
⑫ 口に合う(くちにあう)
👉 Dịch từng chữ:Hợp miệng
👉 Ý nghĩa:Hợp khẩu vị
⸻
⑬ 口に合わない(くちにあわない)
👉 Dịch từng chữ:Không hợp miệng
👉 Ý nghĩa:Không hợp khẩu vị
⸻
⑭ 口を濁す(くちをにごす)
👉 Dịch từng chữ:Làm đục miệng
👉 Ý nghĩa:Nói mập mờ, không nói rõ
⸻
⑮ 口を酸っぱくする(くちをすっぱくする)
👉 Dịch từng chữ:Làm miệng chua
👉 Ý nghĩa:Nói đi nói lại nhiều lần
⸻
⑯ 口が減らない(くちがへらない)
👉 Dịch từng chữ:Miệng không giảm
👉 Ý nghĩa:Hay cãi lại
⸻
⑰ 口を利く(くちをきく)
👉 Dịch từng chữ:Dùng miệng
👉 Ý nghĩa:① Nói chuyện ② Giới thiệu, giúp đỡ bằng lời nói
⸻
⑱ 口が滑る(くちがすべる)
👉 Dịch từng chữ:Miệng trượt
👉 Ý nghĩa:Lỡ nói ra điều không nên
⸻
⑲ 口を慎む(くちをつつしむ)
👉 Dịch từng chữ:Giữ miệng
👉 Ý nghĩa:Cẩn thận lời nói
⸻
⑳ 口車に乗る(くちぐるまにのる)
👉 Dịch từng chữ:Lên xe miệng
👉 Ý nghĩa:Bị dụ dỗ, bị lừa
⸻
💡Ghi chú
👉 Không nên dịch từng từ một
👉 Cần hiểu theo ngữ cảnh thực tế
⸻
Cần hỗ trợ visa / cuộc sống tại Nhật? Inbox nhé 🇯🇵